Luận văn thạc sĩ giáo dục học biện pháp quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở huyện sa thầy tỉnh kon tum

Luận văn thạc sĩ giáo dục học nghiên cứu biện pháp quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở huyện Sa Thầy tỉnh Kon Tum.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý giáo dục đạo đức học sinh THCS Sa Thầy

Luận văn thạc sĩ giáo dục học về biện pháp quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum nhấn mạnh vai trò cốt lõi của đạo đức trong việc hình thành nhân cách. Đạo đức được xem là nền tảng, là "gốc" của con người, quyết định giá trị và sự phát triển toàn diện. Nghiên cứu khẳng định rằng công tác quản lý giáo dục đạo đức không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành giáo dục mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Mục tiêu của hoạt động này là trang bị cho học sinh những tri thức cơ bản về chuẩn mực đạo đức, từ đó hình thành niềm tin, tình cảm và quan trọng nhất là những thói quen hành vi đúng đắn. Quá trình này giúp biến các yêu cầu của xã hội thành nhu cầu nội tại của mỗi cá nhân, góp phần xây dựng một thế hệ công dân có ích. Luận văn cung cấp một cơ sở lý luận về quản lý giáo dục vững chắc, phân tích các khái niệm từ đạo đức, giáo dục đạo đức đến quản lý nhà trường và quản lý giáo dục đạo đức. Việc quản lý hiệu quả đòi hỏi người hiệu trưởng phải nắm vững các chức năng quản lý cốt lõi: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Mỗi chức năng đều có vai trò riêng nhưng liên kết chặt chẽ, tạo thành một quy trình khoa học nhằm đạt được mục tiêu phát triển phẩm chất đạo đức cho học sinh trong bối cảnh đặc thù của một huyện miền núi như Sa Thầy.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của giáo dục đạo đức cho học sinh THCS

Mục tiêu chính của giáo dục đạo đức cho học sinh THCS là hình thành và phát triển toàn diện nhân cách, phù hợp với các giá trị xã hội chủ nghĩa. Cụ thể, mục tiêu này bao gồm: trang bị cho học sinh tri thức về chính trị, tư tưởng, pháp luật và văn hóa; hình thành các giá trị và thái độ đúng đắn; và rèn luyện thói quen hành vi tuân thủ chuẩn mực xã hội. Theo luận văn, quá trình này phải hướng đến việc biến "nhận thức cái tất yếu thành cái tự do, biến ý thức nghĩa vụ thành tình cảm, thành niềm tin vững chắc". Điều này có nghĩa là giáo dục nhân cách cho học sinh không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt lý thuyết mà phải khơi dậy sự tự giác, hình thành động lực bên trong để các em chủ động rèn luyện hạnh kiểm và cống hiến cho cộng đồng. Mục tiêu này được cụ thể hóa qua việc giáo dục lòng yêu nước, tinh thần tập thể, lòng nhân ái, và ý thức chấp hành pháp luật.

1.2. Cơ sở lý luận về quản lý giáo dục đạo đức trong nhà trường

Cơ sở lý luận về quản lý giáo dục đạo đức được xây dựng trên bốn chức năng chính: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, và kiểm tra. Lập kế hoạch đòi hỏi xác định rõ mục tiêu, nội dung, và nguồn lực. Tổ chức là quá trình phân công, sắp xếp bộ máy nhân sự một cách khoa học. Chỉ đạo là việc điều hành, đôn đốc để đảm bảo các hoạt động diễn ra đúng tiến độ. Kiểm tra, đánh giá là khâu cuối cùng nhằm xác định mức độ đạt được mục tiêu và rút kinh nghiệm. Luận văn của tác giả Phan Văn Chiểu (2014) nhấn mạnh, quản lý giáo dục đạo đức là quá trình tác động có định hướng của hiệu trưởng đến các cá nhân và tổ chức tham gia giáo dục. Quá trình này đòi hỏi sự vận dụng linh hoạt các phương pháp quản lý như phương pháp hành chính, phương pháp kinh tế và phương pháp tâm lý – xã hội để tạo ra một môi trường giáo dục đồng bộ và hiệu quả.

II. Thực trạng thách thức giáo dục đạo đức tại Kon Tum

Nghiên cứu về biện pháp quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum đã tiến hành khảo sát sâu rộng để làm rõ thực trạng. Kết quả cho thấy, mặc dù công tác giáo dục đạo đức đã được các nhà trường quan tâm, tỷ lệ học sinh có hạnh kiểm Tốt và Khá chiếm đa số, nhưng vẫn tồn tại một bộ phận không nhỏ học sinh hạnh kiểm Trung bình và Yếu. Những học sinh này thường xuyên vi phạm nội quy như nghỉ học không phép, nói tục, gian lận trong thi cử, thậm chí vô lễ với giáo viên. Thực trạng giáo dục đạo đức này đặt ra nhiều thách thức lớn cho các nhà quản lý. Một trong những nguyên nhân chính được chỉ ra là sự thiếu quan tâm từ gia đình. Nhiều phụ huynh khoán trắng việc giáo dục con em cho nhà trường hoặc do hoàn cảnh kinh tế khó khăn mà lơ là việc quản lý. Bên cạnh đó, các yếu tố tiêu cực từ xã hội như game online, phim ảnh bạo lực và sự lôi kéo của bạn bè xấu cũng tác động mạnh mẽ đến nhận thức và hành vi của học sinh. Các đặc điểm học sinh huyện Sa Thầy, đặc biệt là học sinh dân tộc thiểu số với những nét tâm lý riêng, cũng là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi các biện pháp giáo dục phải thực sự phù hợp và tinh tế.

2.1. Phân tích thực trạng đạo đức học sinh huyện Sa Thầy

Dựa trên số liệu khảo sát từ luận văn, thực trạng đạo đức học sinh THCS huyện Sa Thầy cho thấy những con số đáng suy ngẫm. Mặc dù tỷ lệ hạnh kiểm Tốt đạt gần 60%, vẫn còn trên 10% học sinh xếp loại Trung bình và Yếu. Các hành vi vi phạm phổ biến nhất bao gồm: nói chuyện riêng trong lớp, lười học, nói tục chửi thề, và gian lận trong kiểm tra. Đáng chú ý, nhận thức về tầm quan trọng của đạo đức của một bộ phận học sinh còn mơ hồ, có 4.3% cho rằng tài năng quan trọng hơn đạo đức. Điều này phản ánh một lỗ hổng trong công tác giáo dục giá trị sống và định hướng nhân cách. Thực trạng này đòi hỏi các nhà trường cần có cái nhìn trực diện, không chỉ tập trung vào thành tích học tập mà phải tăng cường các biện pháp rèn luyện hạnh kiểm một cách thực chất và bền vững.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện đạo đức

Quá trình phát triển phẩm chất đạo đức của học sinh chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố phức tạp. Luận văn chỉ rõ ba môi trường chính là gia đình, nhà trường và xã hội. Trong đó, gia đình được xác định là nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất. Một gia đình thiếu gương mẫu, cha mẹ không quan tâm hoặc phó mặc con cái cho nhà trường là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự sa sút đạo đức. Về phía nhà trường, một số giáo viên còn xem nhẹ việc dạy người, chỉ chú trọng dạy chữ. Công tác chủ nhiệm lớp đôi khi còn hạn chế, chưa thực sự tâm huyết. Ngoài ra, tâm sinh lý lứa tuổi học sinh THCS với đặc điểm nổi loạn, tò mò, dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tiêu cực từ môi trường xã hội như internet, bạn bè xấu cũng là một thách thức lớn. Sự phối hợp lỏng lẻo giữa ba môi trường này tạo ra những khoảng trống trong việc giáo dục, khiến học sinh dễ đi chệch hướng.

III. Top 7 biện pháp quản lý giáo dục đạo đức học sinh hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả công tác quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở, luận văn của Phan Văn Chiểu đã đề xuất một hệ thống 7 biện pháp đồng bộ và khả thi. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và phân tích sâu sắc thực trạng tại huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum. Trọng tâm của các giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục là tác động toàn diện, từ nâng cao nhận thức đến đổi mới phương pháp và tăng cường phối hợp. Hiệu trưởng đóng vai trò là người điều phối, kết nối các lực lượng để tạo thành sức mạnh tổng hợp. Các biện pháp không chỉ tập trung vào việc xử lý các hành vi vi phạm mà còn hướng đến việc xây dựng một môi trường giáo dục lành mạnh, nơi học sinh được khuyến khích phát huy tính tự giác, tự quản. Việc áp dụng các biện pháp quản lý giáo dục đạo đức này đòi hỏi sự quyết tâm của đội ngũ cán bộ quản lý, sự tâm huyết của giáo viên và sự đồng hành của gia đình cũng như toàn xã hội. Đây được xem là chìa khóa để tạo ra những chuyển biến tích cực và bền vững trong việc giáo dục nhân cách cho học sinh.

3.1. Nâng cao nhận thức và đổi mới công tác chủ nhiệm lớp

Biện pháp đầu tiên và nền tảng là nâng cao nhận thức cho tất cả các lực lượng tham gia giáo dục, bao gồm cha mẹ học sinh, giáo viên và chính các em học sinh. Song song đó, cần đặc biệt chú trọng đổi mới công tác chủ nhiệm lớp. Giáo viên chủ nhiệm không chỉ là người quản lý hành chính mà phải là nhà giáo dục, người bạn đồng hành, thấu hiểu tâm sinh lý lứa tuổi học sinh THCS. Họ cần được bồi dưỡng về kỹ năng tư vấn, xử lý tình huống sư phạm và phương pháp tổ chức các hoạt động tập thể. Bên cạnh đó, công tác tư vấn học đường cần được tăng cường để hỗ trợ kịp thời những học sinh gặp khó khăn về tâm lý, giúp các em giải tỏa căng thẳng và định hướng hành vi đúng đắn.

3.2. Đa dạng hóa hoạt động ngoài giờ và xây dựng vai trò tự quản

Việc tổ chức các hoạt động ngoài giờ lên lớp một cách đa dạng và hấp dẫn có tác dụng rất lớn trong việc giáo dục lối sống và kỹ năng cho học sinh. Các hoạt động như văn nghệ, thể thao, tham quan, hoạt động từ thiện không chỉ tạo sân chơi lành mạnh mà còn là môi trường thực tiễn để các em rèn luyện tinh thần tập thể, trách nhiệm và lòng nhân ái. Một biện pháp quan trọng khác là xây dựng và phát huy vai trò tự quản của học sinh. Thông qua các đội cờ đỏ, ban cán sự lớp, học sinh được trao quyền và trách nhiệm trong việc duy trì nề nếp, kỷ luật. Điều này giúp các em nâng cao ý thức tự giác, hình thành năng lực lãnh đạo và kỹ năng giải quyết vấn đề, biến quá trình giáo dục thành tự giáo dục.

3.3. Tăng cường kiểm tra đánh giá và xây dựng kế hoạch khoa học

Để các biện pháp phát huy hiệu quả, công tác kiểm tra, đánh giá phải được tiến hành thường xuyên và đổi mới. Thay vì chỉ tập trung vào việc xếp loại hạnh kiểm cuối kỳ, cần có cơ chế theo dõi, nhận xét quá trình rèn luyện hàng ngày của học sinh. Việc khen thưởng, kỷ luật phải kịp thời, công bằng và mang tính giáo dục cao. Đồng thời, hiệu trưởng phải là người chủ trì việc lập kế hoạch quản lý giáo dục đạo đức một cách khoa học và chi tiết cho từng năm học, học kỳ. Kế hoạch này phải dựa trên đánh giá hiệu quả biện pháp của năm trước và phù hợp với văn hóa địa phương Kon Tum, đảm bảo tính khả thi và nhận được sự đồng thuận của tập thể sư phạm.

IV. Cách phối hợp nhà trường gia đình và xã hội hiệu quả

Một trong những biện pháp quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở mang tính then chốt là xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa ba lực lượng: nhà trường, gia đình và xã hội. Luận văn khẳng định rằng, nếu thiếu sự đồng bộ này, mọi nỗ lực của nhà trường sẽ khó đạt được kết quả như mong đợi. Nhà trường phải giữ vai trò chủ động, là cầu nối để liên kết các bên. Gia đình là môi trường giáo dục đầu tiên và có ảnh hưởng sâu sắc nhất, do đó, việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm cho phụ huynh là nhiệm vụ cấp bách. Xã hội, bao gồm chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể, tạo ra môi trường văn hóa và dư luận tích cực, hỗ trợ nhà trường trong việc tổ chức các hoạt động giáo dục. Việc phối hợp các lực lượng giáo dục không chỉ dừng lại ở các buổi họp phụ huynh định kỳ mà cần được thể hiện qua các kênh thông tin thường xuyên, các hoạt động chung và một quy chế phối hợp rõ ràng. Sự thống nhất trong mục tiêu, nội dung và phương pháp giáo dục giữa ba chủ thể này sẽ tạo ra một môi trường giáo dục lành mạnh, toàn diện, giúp học sinh phát triển phẩm chất đạo đức một cách bền vững.

4.1. Xác định rõ vai trò của gia đình và nhà trường trong giáo dục

Vai trò của gia đình và nhà trường cần được xác định rõ ràng và bổ trợ cho nhau. Nhà trường chịu trách nhiệm cung cấp kiến thức, kỹ năng và định hướng các giá trị chuẩn mực một cách có hệ thống. Giáo viên, đặc biệt là giáo viên chủ nhiệm, là người trực tiếp theo dõi, uốn nắn hành vi của học sinh tại trường. Trong khi đó, gia đình là nơi duy trì nề nếp sinh hoạt, làm gương và kiểm soát các hoạt động của con em ngoài giờ học. Cha mẹ cần thường xuyên liên lạc với nhà trường để nắm bắt tình hình học tập, rèn luyện của con và thống nhất phương pháp giáo dục. Sự thiếu kết nối hoặc đổ lỗi trách nhiệm cho nhau sẽ tạo ra những lỗ hổng nguy hiểm trong quá trình hình thành nhân cách của trẻ.

4.2. Xây dựng mô hình quản lý giáo dục có sự tham gia của xã hội

Để công tác giáo dục đạo đức thực sự đi vào chiều sâu, cần xây dựng một mô hình quản lý giáo dục mở, có sự tham gia tích cực của toàn xã hội. Nhà trường cần chủ động tham mưu cho cấp ủy, chính quyền địa phương về các chủ trương, chính sách liên quan đến công tác bảo vệ và chăm sóc trẻ em. Cần phát huy vai trò của các tổ chức như Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh trong việc tuyên truyền, vận động và tổ chức các sân chơi bổ ích. Việc quản lý chặt chẽ các dịch vụ internet, văn hóa phẩm trên địa bàn cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Khi có sự chung tay của cả cộng đồng, một môi trường xã hội lành mạnh sẽ được tạo ra, góp phần ngăn chặn các tác động tiêu cực và hỗ trợ hiệu quả cho việc giáo dục lối sống cho thế hệ trẻ.

V. Kết luận Hướng đi cho quản lý giáo dục đạo đức tương lai

Luận văn về biện pháp quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao. Nghiên cứu khẳng định rằng, để nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, công tác quản lý giáo dục đạo đức phải được xem là nhiệm vụ trọng tâm và cấp bách. Hướng đi cho tương lai đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và hành động của các nhà quản lý giáo dục. Cần chuyển từ cách tiếp cận thụ động, xử lý vụ việc sang chủ động xây dựng môi trường phòng ngừa, lấy học sinh làm trung tâm. Việc đánh giá hiệu quả biện pháp cần được thực hiện một cách khoa học và liên tục để kịp thời điều chỉnh. Các mô hình quản lý giáo dục thành công cần được nhân rộng, đồng thời phải linh hoạt để phù hợp với đặc thù từng địa phương. Cuối cùng, đầu tư cho giáo dục nhân cách cho học sinh chính là đầu tư cho tương lai bền vững của đất nước, tạo ra những công dân không chỉ có tài năng mà còn có đạo đức trong sáng, biết sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội.

5.1. Tóm lược kết quả và những đóng góp chính của luận văn

Về mặt lý luận, luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm và nguyên tắc cơ bản của quản lý giáo dục đạo đức. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đã khảo sát và chỉ ra bức tranh chân thực về thực trạng giáo dục đạo đức tại huyện Sa Thầy, xác định các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến vi phạm của học sinh. Đóng góp quan trọng nhất là việc đề xuất 7 nhóm biện pháp quản lý khả thi, từ nâng cao nhận thức, đổi mới tổ chức hoạt động đến tăng cường phối hợp các lực lượng. Các biện pháp này không chỉ là giải pháp tình thế mà còn mang tính chiến lược, có thể áp dụng và nhân rộng cho các địa bàn có điều kiện tương tự, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

5.2. Khuyến nghị phát triển mô hình quản lý giáo dục bền vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra những khuyến nghị quan trọng. Đối với các cấp quản lý, cần có những văn bản chỉ đạo cụ thể hơn về công tác phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội. Đối với nhà trường, cần tiếp tục bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ giáo viên chủ nhiệm, tăng cường cơ sở vật chất cho các hoạt động ngoài giờ lên lớp. Đối với gia đình và xã hội, cần nâng cao ý thức và trách nhiệm trong việc cùng nhà trường giáo dục giá trị sống cho thế hệ trẻ. Hướng tới một mô hình quản lý giáo dục bền vững, nơi mọi lực lượng đều nhận thức rõ vai trò và phối hợp nhịp nhàng, tạo ra môi trường tốt nhất cho sự phát triển phẩm chất đạo đức của học sinh.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học biện pháp quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở huyện sa thầy tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUAN LY GIAO DUC DAO ĐỨC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ HUYỆN SA THÂY, TĨNH KON TUM CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP QUẢN LÝ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HOC SINH TRUNG HOC CO SO HUYEN SA THAY, TINH KON TUM KET LUAN KHUYEN NGHI TÀI LIỆU THAM KHAO CHUONG 1 CƠ SỞ LY LUAN VE QUAN LY GIAO DUC DAO DUC CHO HQC SINH TRUNG HQC CO SO 1. TONG QUAN NGHIEN CUU VAN DE Đạo đức xuất hiện từ buổi bình minh của lịch sử loài người. Nó là một hình thái ý thức xã hội, được phát triển song hành cùng với xã hội, đồng thời giúp xã hội loài người tiến cao hơn. Chính vì vậy đã có nhiều công trình nghiên cứu về GDĐĐ của nhiều tác giả trong và ngoài nước từ nhiều góc độ khác nhau Dưới góc độ ĐĐ, ở nước ngoài đã có một số nhà nghiên cứu: ở phương Đông thời cổ đại, Không Tử (551-479TCN) trong các tác phẩm “Dịch, Thi, Thư, Lễ, Nhạc Xuân Thu” rất xem trọng việc giáo dục đạo đức; ở phương Tây nhà triết học Socrat (470-399 TCN) đã cho rằng đạo đức và hiểu biết quy định lẫn nhau; Aistoste (384-322 TCN) cho rằng không phải hy vọng vào Thượng để áp đặt để con người công dân hoàn thiện về đạo đức, mà việc phát hiện nhu cầu trên trái đất mới tạo nên được con người hoàn thiện trong quan hệ đạo đức Ở trong nước có giáo trình ĐĐ học của các tác giả: Hà Thế Ngữ, Nguyễn Đức Minh, Phạm Hoàng Gia.

và nhiều tác giả khác. Để tìm ra các giải pháp. về GDĐĐ các tác giả đã tìm những cách tiếp cận khác nhau tạo nên sự phong phú về nội dung và phương pháp nghiên cứu Hà Thế Ngữ đã nghiên cứu về van dé tổ chức quá trình GDĐĐ thông qua giảng dạy các môn khoa học đặc biệt là các môn khoa học xã hội và nhân văn, giáo dục thế giới quan, nhân sinh quan, bồi dưỡng ý thức ĐĐ cách mang, hướng dẫn các hành vi ĐĐ cho HS. Nguyễn Đức Minh nghiên cứu về cơ sở tâm lý - GD học của GDĐĐ.

Pham Hoàng Gia nghiên cứu mối quan hệ giữa nhận thức khoa học với GDĐĐ, những biểu hiện nhân cách trong lối sống và đưa ra dự báo mô hình nhân cách thanh niên năm 2000. Đặc biệt những năm gần đây nhiều nhà nghiên cứu, nhà hoạt động xã hội đã hết sức nhức nhối trước những hiện tượng suy thoái ĐĐ của một số thanh niên đã có những bài viết đáng quan tâm. Gần đây, tác giả Thái Duy Tuyên với tác phẩm “Giáo dục học hiện đại” (NXB Dai hoc Quốc gia Hà Nội - 2001) cũng đã có những nghiên cứu về lực trạng GDĐĐ HS, đặc điểm QL GDĐĐ HS hiện nay và nêu ra một số yêu cầu đối với QLGDĐĐ và phương hướng hoàn thiện QLGDĐĐ trong nhà trường. Trần Xuân Bách “Xã hội đạo đức”, Giáo trình giảng dạy lớp QLGD Đại học Đà Nẵng, năm 201 I Trong phạm vi luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản lý giáo dục (QLGD) đã có một số tác giả nghiên cứu về đề tài quản lý GDĐĐ cho HS, sinh viên trên một số địa bàn cụ * Đề tài “Các biện pháp quản lý giáo dục lối sống, đạo đức cho học sinh, sinh viên ở Ký túc xá Đại học Huế" của tác giả Nguyễn Thị Vân Yến, năm 2002; * Đề tài “Các biện pháp quản lý công tác giáo dục đạo đức cho Sinh viên trường Đại học Quy Nhơn ”, của tác giả Trần Xuân Cảnh, năm 2008.

* Đề tài “Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục đạo đức học sinh trường. THPT quận Câu Giấy Hà Nội, của tác giả Lê Thị Thanh Bình, năm 2013. * Đề tài “Biện pháp quản lý công tác giáo dục đạo đức cho học sinh, sinh viên trường Cao Đăng nghê Đà Nẵng” của tác giả Hồ Thị Thanh Tâm, năm 2013 ất Các đề tài này đã làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận và thực tiễn, đề các biện pháp QLGDĐĐ cho HS của hiệu trưởng. Các vấn đề nghiên cứu được xem xét ở mức độ khác nhau, đối tượng khác nhau, trên địa bàn khác nhau.

Hiện nay chưa có tác giả nào nghiên cứu các biện pháp QLGDĐĐ, cho HS THCS, bao gồm cả học sinh Dân tộc thiểu số ở địa bàn tỉnh Kon Tum nói chung và huyện Sa Thầy nói riêng. Vì vậy việc lựa chọn đề tài “Biện pháp quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở huyện Sa Thây, tỉnh Kon Tưm ” là cần thiết và phù hợp với QLGDĐĐ cho HS THCS trên địa bản nghiên cứu. MỘT SÓ KHÁI NIỆM CHÍNH CỦA ĐÈ TÀI 1. Đạo đức Trong xã hội, con người bao giờ cũng phải có các quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với những người xung quanh.

Các quan hệ đó vô cùng phức tạp. đòi hỏi con người phải có những cách ứng xử, giao tiếp và thường xuyên điều chỉnh những hành vi của mình cho phù hợp với yêu cầu và lợi ích chung của mọi người. Trong trường hợp đó con người được xem là có ĐĐ. Ngược lại, những cá nhân êu hiện hành vi vì lợi ích riêng mình làm tổn hại lợi ích chung của cộng đồng và lợi ích riêng của người khác, bị xã hội phê phán cá nhân đó bị xem là thiếu DD.

Bàn về ĐĐ đã có nhiều định nghĩa từ nhiều góc độ khác nhau. Tuy nhiên, chúng ta có thể khái quát các định nghĩa này dưới hai góc độ: Góc độ xã hội: “Đạo đức là một hình thái ý thức xã hội, là tổng hợp những quy tắc, chuẩn mực xã hội, nhờ nó con người ta có thể tự điều chỉnh hành vi của mình sao cho phù hợp với lợi ích, hạnh phúc của con người và tiến bộ xã hội. Trong quan hệ con người với con người, giữa cá nhân và xã hội." |9, tr4] Góc độ cá nhân: “Đạo đức chính là những phẩm chất, nhân cách của con người, phản ánh ý thức, tình cảm, ý chí, hành vi, thói quen và cách ứng xứ của họ trong mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, với xã hội, giữa bản thân họ với người khác và với chính bản thân mình " [4, tr85] Từ đó cho ta thấy ĐĐ mang tính bổn phận, mọi người tự giác thực hiện. Nó được giám sát bởi mọi thành viên trong xã hội, được dư luận đánh giá bằng hình thức khen chê, tán thành hay phản đối.

Ta so sánh “Đạo đức” với “Pháp luật”. Mặc dù cả hai cùng chung một mục đích là duy trì trật tự xã hội và thúc đây xã hội phát triển nhưng pháp luật mang tính cưỡng chế được kiểm tra giám sát bởi các cơ quan pháp luật. Nó được đánh giá theo chuẩn đúng sai, tốt xấu bằng các cơ quan chức năng của Nhà nước. Ngày nay, Đảng và Nhà nước ta luôn đề cao vấn đề tư tưởng, ĐĐ, giá trị DD trong xã hội đó là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thống DD tét dep của dân tộc với xu thế tiến bộ của thời đại.

Nguồn gốc của mọi giá trị ĐĐ là sự sáng tạo, cần cù trong lao động, có ý nghĩa chủ đạo trong sự giáo dục và tự GDĐĐ của con người hiện nay. Như vậy: ĐĐ là một hình thái ý thức xã hội đặc biệt, phản ánh các môi quan hệ xã hội loài người. ĐĐ được nảy sinh từ nhu cầu xã hội nhằm thống, nhất lợi ích chung của toàn xã hội với lợi ích riêng của mỗi cá nhân nhằm. đảm bảo trật tự xã hội, thúc đây cá nhân, xã hội cùng phát triển.

Đề giải quyết các mâu thuẫn đó, xã hội đề ra những yêu cầu chuẩn mực, giá trị được mọi người công nhận và được củng cố bằng sức mạnh tập quán, của dư luận xã hội, của lương tâm mỗi con người. Giáo dục đạo đức “Giáo dục đạo đức là quá trình tác động tới người học dé hình thành cho. họ ý thức, tình cảm và niềm tin đạo đức, đích cuối cùng quan trọng nhất là tạo. lập được những thói quen hành vi đạo đức” [36, tr17].

Thông qua quá trình GDĐĐ những yêu cầu, chuẩn mực của xã hội biến thành nhu cầu thái độ bên trong, những hành vi, phẩm chất ĐĐ của nhân cách. 10 GDĐĐ là hình thành cho con người những quan điểm cơ bản nhất, những nguyên tắc, chuẩn mực ĐĐ cơ bản của xã hội. Dựa trên các quan điểm, nguyên tắc cơ bản ấy con người phân biệt, lựa chọn các quan hé DD ding đắn, phê phán những hành vi ĐĐ không phù hợp với yêu cầu của xã hội. GDĐĐ có quan hệ với giáo dục trí tuệ, giáo dục lao động, giáo dục thẻ chất, giáo dục thẩm mỹ.

GDĐĐ có quan hệ chặt chẽ với giáo dục chính trị tư tưởng, giáo dục truyền thống, giáo dục pháp luật xã hội chủ nghĩa (XHCN) nhằm hình thành phẩm chất ĐĐ mới cho HS đó là lòng yêu nước, tỉnh thần tập thể, tính thần tự giác, lao động, sáng tạo, tỉnh thần quốc tế trong sáng, lòng nhân đạo, lòng vị tha. Khái niệm quản bj: c6 nhiéu quan diém khac nhau: “Quản lý là những tác động có tính định hướng, có kế hoạch của chủ thể quản lý đế tượng bị quản lý trong tô chức đề vận hành tổ chức, nhằm đạt được mục đích nhất định " [22, tr27]. “Quản lý là nhằm phối hợp nỗ lực của nhiều người, sao cho mục tiêu của từng cá nhân biến thành những thành tựu của xã hội ” [22, tr12]. Đặng Quốc Bảo (1999): “Quán jý là sự tác động liên tục có tổ chức có định hướng của chủ thể quản lý, (Người quản lý, tổ chức quản lý) lên khách thể quản lý (đối tượng quản lý) về các mặt chính trị, văn hoá, xã hội, kinh tế bằng một hệ thống các luật lệ, các chính sách, các nguyên tắc, các phương pháp và các giải pháp cụ thể nhằm tạo ra môi trường và điều kiện cho sự phát triển của đối tượng "[I].

Như vậy ta có thể khái quát: QL là một quá trình tác động có tổ chức, có. mục đích của chủ thề QL lên đối tượng QL nhằm sử dụng có hiệu quả các thể mạnh của tô chức, khắc phục các hạn chế, để đạt được mục tiêu đặt ra. " b, Chức năng quản lý - Chức năng lập kế hoạch - Chức năng tô chức ~ Chức năng chỉ đạo - Chức năng kiểm tra e. Biện pháp quản lý Biện pháp là cách làm, cách thức tiến hành, cách giải quyết một vấn đề cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ