Nghiên cứu đô thị trong truyện ngắn Nguyễn Thị Thu Huệ – Luận văn thạc sĩ Đại học Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ phân tích hình ảnh đô thị trong truyện ngắn Nguyễn Thị Thu Huệ. Khám phá cái nhìn đa chiều về cuộc sống thành phố qua văn chương.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

100
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: ĐỀ TÀI ĐÔ THỊ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM VÀ VÀI NÉT VỀ TRUYỆN NGẮN CỦA NGUYỄN THỊ THU HUỆ

1.1. Đô thị hóa và ảnh hưởng của đô thị hóa đến xã hội Việt Nam

1.1.1. Khái niệm đô thị và đô thị hóa

1.1.2. Quá trình đô thị hóa ở Việt Nam

1.1.3. Ảnh hưởng của đô thị hóa đến đời sống xã hội Việt Nam

1.2. Văn học đô thị Việt Nam

1.2.1. Văn học đô thị ở Việt Nam trước 1986

1.2.2. Văn học đô thị Việt Nam sau 1986

1.3. Khái quát về truyện ngắn Nguyễn Thị Thu Huệ

1.3.1. Giới thuyết về truyện ngắn

1.3.2. Cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Thị Thu Huệ

1.3.3. Truyện ngắn Nguyễn Thị Thu Huệ trong dòng chảy truyện ngắn nữ đương đại

2. Chương 2: BỨC TRANH ĐỜI SỐNG VÀ CON NGƯỜI ĐÔ THỊ TRONG TRUYỆN NGẮN NGUYỄN THỊ THU HUỆ

2.1. Bức tranh đời sống đô thị

2.1.1. Đời sống gia đình với những quan hệ đạo đức truyền thống bị phá vỡ

2.1.2. Đời sống xã hội phức tạp, xô bồ với nhiều tệ nạn tiêu cực

2.2. Con người đô thị

2.2.1. Con người cô đơn

2.2.2. Con người lạnh lùng, vô cảm

2.2.3. Con người tha hóa, biến chất

2.2.4. Con người với khát khao hạnh phúc

3. Chương 3: NGHỆ THUẬT THỂ HIỆN ĐỀ TÀI ĐÔ THỊ TRONG TRUYỆN NGẮN NGUYỄN THỊ THU HUỆ

3.1. Nghệ thuật xây dựng nhân vật

3.1.1. Miêu tả nhân vật qua ngoại hình

3.1.2. Miêu tả nhân vật qua hành động

3.1.3. Miêu tả nhân vật qua ngôn ngữ

3.1.3.1. Ngôn ngữ độc thoại
3.1.3.2. Ngôn ngữ đối thoại

3.2. Không gian - thời gian nghệ thuật

3.2.1. Không gian nghệ thuật

3.2.1.1. Không gian gia đình
3.2.1.2. Không gian căn phòng
3.2.1.3. Không gian tâm tưởng

3.2.2. Thời gian nghệ thuật

3.2.2.1. Thời gian tuyến tính
3.2.2.2. Thời gian đồng hiện

3.3. Ngôn ngữ nghệ thuật

3.3.1. Ngôn ngữ đời thường vừa giản dị vừa sắc sảo, gai góc

3.3.2. Ngôn ngữ đằm thắm dịu dàng

3.4. Giọng điệu trần thuật

3.4.1. Giọng dửng dưng, lạnh lùng

3.4.2. Giọng mỉa mai, châm biếm

3.4.3. Giọng phân tích, chiêm nghiệm, triết lý

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đề tài đô thị trong truyện ngắn Thu Huệ

Luận văn thạc sĩ Đề tài đô thị trong truyện ngắn Nguyễn Thị Thu Huệ là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện cách nhà văn nắm bắt và tái hiện hiện thực phức tạp của đời sống thành thị Việt Nam sau thời kỳ Đổi mới (1986). Giai đoạn này chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của kinh tế thị trường, kéo theo quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, tác động sâu sắc đến mọi mặt xã hội. Văn học, với vai trò là tấm gương phản chiếu thời đại, cũng có những bước chuyển mình, và đề tài đô thị trở thành một mảnh đất màu mỡ cho các nhà văn đương đại. Nguyễn Thị Thu Huệ nổi lên như một cây bút nữ sắc sảo, có khả năng đi sâu vào những góc khuất, những bi kịch âm thầm của con người đô thị. Luận văn này không chỉ hệ thống hóa những vấn đề lý luận về văn học đô thị mà còn đi vào phân tích chi tiết hai phương diện chính: bức tranh đời sống, con người đô thị và các phương pháp nghệ thuật đặc sắc được sử dụng. Thông qua việc khảo sát các tập truyện ngắn tiêu biểu như Hậu Thiên Đường, Phù thủy, Thành phố đi vắng, công trình nghiên cứu khẳng định những đóng góp quan trọng và phong cách độc đáo của Nguyễn Thị Thu Huệ trong dòng chảy văn học Việt Nam đương đại.

1.1. Bối cảnh lịch sử và sự trỗi dậy của văn học đô thị

Sau năm 1986, bối cảnh Đổi mới đã tạo ra một luồng sinh khí mới cho toàn xã hội và văn học nghệ thuật. Nền kinh tế thị trường và quá trình đô thị hóa không chỉ thay đổi bộ mặt đất nước mà còn làm biến đổi sâu sắc cấu trúc gia đình, hệ giá trị đạo đức và tâm lý con người. Văn học không còn chỉ tập trung vào cảm hứng sử thi, ngợi ca mà chuyển sang cảm hứng thế sự, đời tư, đối diện trực diện với những vấn đề nhức nhối của cuộc sống. Văn học đô thị Việt Nam giai đoạn này phát triển mạnh mẽ, thu hút nhiều cây bút tài năng như Nguyễn Huy Thiệp, Đỗ Phấn, Nguyễn Việt Hà. Họ đã kiến tạo nên một không gian văn chương mới, phản ánh sự phức tạp, đa chiều của đời sống thành thị, nơi vừa là miền đất hứa hẹn cơ hội, vừa tiềm ẩn những cạm bẫy và nguy cơ tha hóa.

1.2. Vị trí của Nguyễn Thị Thu Huệ trong văn học nữ đương đại

Nguyễn Thị Thu Huệ được xem là một trong những gương mặt nữ sáng giá nhất của văn học Việt Nam đương đại. Giữa một dàn các cây bút nữ tài năng như Phan Thị Vàng Anh, Y Ban, Võ Thị Hảo, Thu Huệ tạo dựng được một phong cách riêng biệt, không thể trộn lẫn. Các nhà nghiên cứu như Lý Hoài Thu, Bùi Việt Thắng đều nhận định rằng truyện ngắn của bà hấp dẫn bởi “giàu chất đời”, với lối viết “tả chân sắc sảo”. Nhà thơ Nguyễn Quang Thiều khẳng định tập truyện Thành phố đi vắng đã “đặt chị vào vị trí những nhà văn Việt Nam đương đại viết truyện ngắn tiêu biểu”. Các sáng tác của bà thường xoáy sâu vào các đề tài tình yêu, hôn nhân, và đặc biệt là đề tài đô thị, qua đó thể hiện một cái nhìn vừa gai góc, táo bạo vừa sâu sắc, đầy nữ tính về con người và xã hội.

II. Phân tích bức tranh đô thị phức tạp và đầy rẫy tiêu cực

Trong các sáng tác của Nguyễn Thị Thu Huệ, bức tranh đời sống đô thị hiện lên không phải là một khung cảnh hào nhoáng, hoa lệ mà là một hiện thực trần trụi, phức tạp với nhiều mảng tối. Nhà văn không ngần ngại phơi bày những góc khuất nơi các giá trị truyền thống bị xói mòn, các mối quan hệ gia đình rạn nứt và xã hội đầy rẫy những tệ nạn tiêu cực. Đô thị trong truyện ngắn của bà là không gian của sự xô bồ, nơi con người phải đối mặt với áp lực của đồng tiền và sự cạnh tranh khốc liệt của kinh tế thị trường. Cái nhìn sắc lạnh của Thu Huệ tập trung vào sự đổ vỡ của tế bào quan trọng nhất: gia đình. Các mối quan hệ vợ chồng, cha mẹ và con cái trở nên lỏng lẻo, thậm chí xung đột gay gắt. Bên cạnh đó, bức tranh xã hội cũng được khắc họa với những gam màu u ám, nơi niềm tin phai nhạt, sự lọc lừa lên ngôi và các tệ nạn như nghiện hút, trộm cắp, mại dâm trở thành nỗi ám ảnh thường trực. Đây là một cái nhìn chân thực, cảnh báo về những hệ lụy tiêu cực của quá trình đô thị hóa thiếu kiểm soát.

2.1. Hiện thực đời sống gia đình với những giá trị đạo đức bị phá vỡ

Một trong những mảng hiện thực được Nguyễn Thị Thu Huệ khai thác sâu sắc nhất trong đề tài đô thị là sự tan vỡ của các giá trị gia đình truyền thống. Hôn nhân không còn là bến đỗ bình yên mà trở thành nơi của những cuộc cãi vã, xung đột, ngoại tình. Trong truyện Phù Thủy, cuộc đối thoại giữa hai vợ chồng đầy những lời lẽ cay độc, xúc phạm nhau, thể hiện sự đổ vỡ đến tận cùng. Vấn nạn ngoại tình trở thành một chủ đề nhức nhối trong Thiếu phụ chưa chồng hay Của Cha, của Con và những cành vạn niên thanh, gây ra những bi kịch đau đớn không chỉ cho người trong cuộc mà còn để lại vết thương lòng không thể hàn gắn cho những đứa trẻ. Luận văn chỉ ra rằng, nạn nhân lớn nhất của những gia đình đổ vỡ chính là con cái, chúng phải sống trong môi trường thiếu tình thương, tâm hồn bị tổn thương và nhân cách phát triển lệch lạc.

2.2. Bức tranh xã hội đô thị xô bồ và đầy rẫy tệ nạn tiêu cực

Xã hội đô thị trong truyện ngắn Nguyễn Thị Thu Huệ là một không gian hỗn tạp, nơi cái tốt và cái xấu đan xen. Trong Trong lúc ăn một bát phở gia truyền, không gian quán phở thu nhỏ lại một xã hội đầy sự nghi kỵ, lọc lừa và những lời lẽ thô tục. Tệ nạn xã hội như trộm cướp, nghiện hút được đề cập một cách trực diện, gây ra cảm giác bất an, sợ hãi cho con người. Nhân vật Dương trong Với tay là đến từ một niềm hy vọng của gia đình đã sa vào nghiện ngập, đánh mất tương lai. Hơn nữa, Thu Huệ còn mạnh dạn phanh phui lối sống trụy lạc, thực dụng khi đồng tiền lên ngôi, làm đảo lộn mọi bảng giá trị đạo đức. Câu chuyện kinh doanh chó Nhật trong Mi nu xinh đẹp là một ví dụ điển hình cho thấy vật chất có thể làm con người trở nên cay nghiệt, đánh mất tình thân.

III. Cách Nguyễn Thị Thu Huệ khắc họa hình tượng con người đô thị

Thành công của Nguyễn Thị Thu Huệ khi viết về đề tài đô thị không chỉ nằm ở việc tái hiện bức tranh hiện thực mà còn ở khả năng xây dựng hình tượng con người đô thị một cách đa chiều và sâu sắc. Nhân vật của bà không phải là những con người lý tưởng hóa mà là những cá nhân mang trong mình đầy đủ sự phức tạp của nội tâm, với những khát khao, dằn vặt, và cả những góc tối. Họ là sản phẩm của một xã hội đang trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ, nơi ý thức cá nhân trỗi dậy nhưng cũng chính là nơi con người dễ dàng cảm thấy lạc lõng, mất phương hướng. Qua ngòi bút của Thu Huệ, con người đô thị hiện lên với những dạng thức tiêu biểu: con người cô đơn đến tột cùng, con người lạnh lùng, vô cảm trước nỗi đau của người khác, và con người bị tha hóa, biến chất trước cám dỗ của vật chất. Việc đi sâu vào thế giới nội tâm, khai thác những bi kịch cá nhân đã giúp các tác phẩm của bà chạm đến trái tim người đọc và mang đậm giá trị nhân văn.

3.1. Hình tượng con người cô đơn lạc lõng giữa phố phường đông đúc

Con người cô đơn là một cảm thức nổi bật trong truyện ngắn của Thu Huệ. Sự cô đơn không chỉ đến từ hoàn cảnh sống một mình, mà đáng sợ hơn là cảm giác lạc lõng ngay giữa những người thân yêu, trong chính gia đình mình. Trong Thành phố đi vắng, nhân vật cô gái trở về sau nhiều năm xa cách cảm thấy “cô độc giữa chốn đông người” khi thành phố đã thay đổi đến mức xa lạ. Ông cậu trong Nước mắt đàn ông giàu có về vật chất nhưng lại cô độc trong chính ngôi nhà của mình, nơi con cái chỉ quan tâm đến tiền bạc. Đặc biệt, Thu Huệ dành nhiều trang viết cho nỗi cô đơn của người phụ nữ. Đó là Vang trong Người đàn bà ám khói khao khát hạnh phúc nhưng cuối cùng rơi vào tuyệt vọng, hay người vợ trong Tân Cảng đủ đầy vật chất nhưng trống rỗng về tinh thần, thiếu vắng sự yêu thương, chia sẻ từ người chồng.

3.2. Con người lạnh lùng vô cảm và sự tha hóa nhân cách sâu sắc

Hệ lụy của đời sống đô thị còn được thể hiện qua hình ảnh những con người ngày càng trở nên vô cảm, thờ ơ. Như chính nhà văn chia sẻ: “Không ai còn biết ai, không ai quan tâm đến ai và mỉm cười với ai”. Sự vô cảm này len lỏi vào từng gia đình, gây ra những bi kịch đau lòng. Đó là sự thiếu trách nhiệm của người mẹ trong Hậu thiên đường, sự lạnh lùng của những đứa con trong Của để dành khi coi mẹ già là gánh nặng. Bên cạnh đó, sự tha hóa nhân cách là một vấn đề được cảnh báo mạnh mẽ. Dưới tác động của đồng tiền và lối sống thực dụng, con người dễ dàng đánh mất đi phẩm giá. Họ sẵn sàng lọc lừa, tráo trở (nhân vật trong Nước mắt đàn ông), bất chấp luân lý để chạy theo dục vọng cá nhân, đẩy gia đình và chính bản thân vào bi kịch không lối thoát.

IV. Bí quyết nghệ thuật thể hiện đề tài đô thị đặc sắc nhất

Để chuyển tải thành công đề tài đô thị, Nguyễn Thị Thu Huệ đã sử dụng một hệ thống các phương pháp nghệ thuật độc đáo và hiệu quả. Luận văn đã chỉ ra rằng, sức hấp dẫn trong truyện ngắn của bà không chỉ đến từ nội dung chân thực mà còn từ cách kể chuyện mới mẻ, giọng điệu đa dạng và nghệ thuật xây dựng nhân vật, không gian đặc sắc. Bà không miêu tả nhân vật một cách đơn tuyến mà tập trung khắc họa thế giới nội tâm phức tạp thông qua hành động, ngôn ngữ đối thoại và đặc biệt là độc thoại nội tâm. Không gian nghệ thuật trong truyện của bà thường là những không gian hẹp như không gian gia đình, không gian căn phòng, mang tính biểu tượng cao, phản ánh sự tù túng, ngột ngạt trong tâm hồn nhân vật. Ngôn ngữ trần thuật cũng là một điểm nhấn, với sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất đời thường, gai góc và chất trữ tình, triết lý sâu lắng. Chính những yếu tố này đã tạo nên một phong cách nghệ thuật riêng, giúp Nguyễn Thị Thu Huệ thể hiện một cách sâu sắc và ám ảnh về con người đô thị.

4.1. Nghệ thuật xây dựng nhân vật qua miêu tả nội tâm và ngôn ngữ

Một trong những thành công nổi bật của Nguyễn Thị Thu Huệ là nghệ thuật xây dựng nhân vật. Bà thường không tập trung miêu tả ngoại hình mà đi sâu vào thế giới bên trong của con người. Ngôn ngữ độc thoại được sử dụng một cách triệt để, trở thành phương tiện hữu hiệu để nhân vật tự phơi bày những dằn vặt, những suy tư thầm kín. Ví dụ, trong Phù Thủy, những dòng độc thoại của nhân vật “nó” cho thấy một tâm hồn trẻ thơ bị tổn thương sâu sắc. Bên cạnh đó, ngôn ngữ đối thoại cũng được chăm chút, mang đậm hơi thở đời sống, vừa giản dị, tự nhiên vừa sắc sảo, gai góc. Qua lời ăn tiếng nói, tính cách và cả bi kịch của nhân vật được bộc lộ một cách chân thực.

4.2. Cách khai thác không gian và thời gian nghệ thuật độc đáo

Không gian nghệ thuật trong truyện ngắn của Thu Huệ thường là những không gian quen thuộc của đời sống đô thị nhưng lại mang nhiều ý nghĩa biểu tượng. Không gian gia đình không còn là tổ ấm mà là nơi diễn ra những xung đột. Không gian căn phòng chật hẹp thường tượng trưng cho sự bế tắc, tù túng của nhân vật. Bên cạnh đó, không gian tâm tưởng cũng được chú trọng, nơi con người đối diện với quá khứ, với những nỗi ám ảnh không nguôi. Về thời gian, nhà văn kết hợp giữa thời gian tuyến tính (kể theo trình tự) và thời gian đồng hiện (hiện tại và quá khứ đan xen), giúp phá vỡ kết cấu truyện truyền thống, tạo điều kiện để đào sâu vào dòng tâm tư phức tạp của nhân vật, làm nổi bật bi kịch của con người đô thị.

4.3. Sự đa dạng trong giọng điệu trần thuật từ lạnh lùng đến triết lý

Giọng điệu trần thuật là một yếu tố quan trọng tạo nên phong cách của Nguyễn Thị Thu Huệ. Luận văn chỉ ra sự đa dạng trong các giọng điệu bà sử dụng. Có lúc là giọng dửng dưng, lạnh lùng khi kể về những sự thật trần trụi, tàn nhẫn của cuộc sống. Có lúc lại là giọng mỉa mai, châm biếm khi phê phán những thói hư tật xấu, lối sống giả tạo. Nhưng xuyên suốt các tác phẩm, người đọc vẫn cảm nhận được một giọng trữ tình đằm thắm, dịu dàng, thể hiện sự đồng cảm, xót thương cho số phận con người. Đặc biệt, giọng phân tích, chiêm nghiệm, triết lý thường xuất hiện ở cuối truyện, mang đến những suy ngẫm sâu sắc về nhân sinh, về những giá trị đích thực của cuộc sống, thể hiện tầm vóc tư tưởng của nhà văn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. ĐỀ TÀI ĐÔ THỊ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM VÀ VÀI NÉT VỀ TRUYỆN NGẮN CỦA NGUYỄN THỊ THU HUỆ 1. Đô thị hóa và ảnh hưởng của đô thị hóa đến xã hội Việt Nam 1. Khái niệm đô thị và đô thị hóa Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam thì “Đô thị là một không gian cư trú của cộng đồng người sống tập trung và hoạt động trong những khu vực kinh tế phi nông nghiệp” [49].

Còn theo Từ điển Tiếng Việt, đô thị là “nơi dân cư đông đúc, là trung tâm thương nghiệp và có thể cả công nghiệp; thành phố hoặc thị trấn” [33, tr 332]. Trong Giáo trình quy hoạch đô thị, Đại học Kiến trúc Hà Nội có viết: “ Đô thị là nơi tập trung dân cư, chủ yếu là lao động phi nông nghiệp, sống và làm việc theo kiểu thành thị”. Như vậy, đô thị có thể hiểu là điểm dân cư tập trung với mật độ cao, chủ yếu là lao động phi nông nghiệp; thương mại, công nghiệp và dịch vụ phát triển, có hạ tầng cơ sở tích hợp, là trung tâm tổng hợp hay chuyên ngành, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nước, hoặc một vùng miền, một tỉnh, hay một huyện. Đô thị hóa là một quá trình phát triển kinh tế- xã hội, mà biểu hiện của nó là sự tăng nhanh về số lượng và quy mô các đô thị, dân cư tập trung đông tại các thành phố, đô thị, lối sống thành thị cũng càng được phổ biến rộng rãi.

Đô thị hóa là sự mở rộng của đô thị, nếu tính theo tỉ lệ phần trăm giữa số dân đô thị hay diện tích đô thị trên tổng số dân hay diện tích của một vùng hay khu vực. thì đó là mức độ đô thị hóa. Còn nếu tính theo tỉ lệ gia tăng của hai yếu tố trên theo thời gian người ta gọi là tốc độ đô thị hóa. Đô thị hóa sẽ góp phần thúc đẩy kinh tế-xã hội phát triển.

download by : skknchat@gmail. Quá trình đô thị hóa ở Việt Nam Đô thị hóa là xu hướng tất yếu của tất cả các nước phát triển trên thế giới. Đặc biệt khi nhu cầu cuộc sống của con người ngày càng nâng cao thì quá trình đô thị hóa càng phát triển. Ở nước ta, do đi lên từ nền kinh tế nông nghiệp nên quá trình đô thị hóa diễn ra còn chậm và chưa đồng đều giữa các vùng miền trên cả nước.

Theo dòng lịch sử, trở về với thời kì nhà nước Văn Lang- Âu Lạc thế kỉ III trước Công nguyên, thành Cổ Loa được coi là đô thị đầu tiên ở nước ta. Thành Cổ Loa cũng đã trở thành niềm tự hào, kiêu hãnh của người dân Âu Lạc một thời. Đến thời kì phong kiến từ thể kỉ X trở đi, một số đô thị được hình hành ở những nơi có vị trí địa lí thuận lợi. Thế kỉ XI xuất hiện thành Thăng Long, Thăng Long trở thành kinh đô phát triển vào bậc nhất ở nước ta thời phong kiến.

Bên cạnh đó là các đô thị khác như Phố Hiến, Hội An, Huế… Dân gian đến nay vẫn còn lưu truyền câu ca: Thứ nhất kinh kì, thứ nhì Phố Hiến. Tuy nhiên trong suốt chiều dài hàng nghìn năm của chế độ phong kiến, đô thị nước ta chưa thực sự phát triển. Các đô thị thời đó chủ yếu thực hiện chức năng chính trị, văn hóa hơn là phát triển kinh tế. Cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX do ảnh hưởng của quá trình khai thác thuộc địa của thực dân Pháp, nhiều đô thị cũng được hình thành như Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định… Lối sống thị dân Phương Tây bắt đầu du nhập vào Việt Nam có tác động mạnh mẽ đến đời sống văn hóa xã hội.

Bộ mặt đô thị thời kì này cũng có nhiều thay đổi so với thời kì phong kiến. Tuy nhiên, hệ thống đô thị bấy giờ vẫn nhỏ, lẻ. Chức năng chủ yếu vẫn là hành chính, quân sự, kinh tế chưa thực sự phát triển. Từ năm 1945 đến năm 1954, quá trình đô thị hoá vẫn diễn ra chậm, các đô thị không có sự thay đổi nhiều.

Đây là thời kì chúng ta tiến hành cuộc trường kì download by : skknchat@gmail.com 13 kháng chiến chống thực dân Pháp vô cùng gian khổ. Do hoàn cảnh chiến tranh nên kinh tế xã hội kém phát triển. Cũng vì thế quá trình đô thị hóa không phát triển. Từ năm 1954 đến năm 1975 đô thị phát triển theo hai xu hướng khác nhau: Ớ miền Nam, chính quyền Sài Gòn đã dùng đô thị hoá như một biện pháp để dồn dân phục vụ chiến tranh.

Vì thế quá trình đô thị hóa diễn ra ở đây khá phức tạp và có nhiều biểu hiện tiêu cực. Còn ở miền Bắc, đô thị hóa gắn liền với quá trình xây dựng XHCN, nhưng từ 1965 đến 1972, các đô thị bị chiến tranh phá hoại, quá trình đô thị hoá chững lại. Do đế quốc Mĩ leo thang bắn phá Miền Bắc nên nhiều khu đô thị bị ném bom thiệt hại nặng nề nhất là thủ đô Hà Nội. Từ năm 1975 đến nay, quá trình đô thị hóa có chuyển biến khá tích cực.

Đặc biệt từ sau năm 1986, đất nước ta bước vào thời kì đổi mới, cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng. đã tác động mạnh mẽ đến đời sống kinh tế, xã hội, văn hóa của nhân dân trong đó vừa có những mặt tích cực, song cũng không tránh được những hệ lụy tiêu cực. Có thể nói, các đô thị ở nước ta chủ yếu là đô thị vừa và nhỏ, ít nhiều vẫn ảnh hưởng của văn hóa nông nghiệp. Đây cũng là đặc điểm nổi bật của quá trình đô thị hóa ở nước ta, vừa có sự giao thoa giữa văn hóa làng xã và văn hóa phố thị.

Ảnh hưởng của đô thị hóa đến đời sống xã hội Việt Nam Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng đã có những tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế- xã hội- văn hóa Việt Nam, tích cực có mà hệ lụy tiêu cực cũng nhiều. Quá trình đô thị hóa đã góp phần không nhỏ vào việc thúc đẩy kinh tế - xã hội của đất nước phát triển. Đô thị hóa góp phần đẩy nhanh tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động, thay đổi sự phân bố dân cư. Các đô thị không download by : skknchat@gmail.com 14 chỉ là nơi tạo ra nhiều việc làm và thu nhập cho người lao động mà còn là nơi tiêu thụ sản phẩm hàng hóa lớn và đa dạng, là nơi sử dụng lực lượng lao động có chất lượng cao, cơ sở kĩ thuật hạ tầng cơ sở hiện đại có sức hút đầu tư mạnh trong nước và nước ngoài.

Đó là động lực thúc đẩy nền kinh tế phát triển. Theo đó, diện mạo kinh tế - xã hội của đất nước có nhiều thay đổi, chất lượng cuộc sống của nhân dân không ngừng được cải thiện. Xã hội ngày càng phát triển theo hướng văn minh, hiện đại. Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế của mình trên trường quốc tế.

Đặc biệt, trình độ dân trí cũng được nâng cao, con người không ngừng được mở rộng giao lưu văn hóa với nhiều nước trong khu vực và trên thế giới. Đời sống vật chất cũng như đời sống tinh thần của nhân dân được nâng cao rõ rệt. Đó thực sự là những thành tựu đáng tự hào mà Đảng và Nhà nước ta đã làm được. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng cũng gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực.

Đô thị hóa làm sản xuất ở nông thôn bị đình trệ do lao động chuyển đến thành phố. Thành thị phải chịu áp lực thất nghiệp, quá tải cơ sở hạ tầng, ô nhiễm môi trường sống, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, tệ nạn xã hội ngày càng gia tăng gây nguy cơ mất an toàn trật tự xã hội… Đặc biệt, đô thị hóa tác động trực tiếp đến văn hóa truyền thống, làm thay đổi lối sống đạo đức của người Việt. Con người, nhất là con người ở đô thị có xu hướng sùng ngoại, chạy theo lối sống Phương Tây, đề cao giá trị vật, hình thành lối sống, lối suy nghĩ thực dụng, bất chấp nền tảng đạo đức, luân lí truyền thống của dân tộc. Đứng trước vòng xoáy của tiền tài, danh vọng, trước sự cạnh tranh khốc liệt của cơ chế thị trường nhiều người đã không giữ được nhân cách của mình.

Vậy nên, hiện tượng băng hoại về mặt đạo đức ngày càng nhiều, con người trượt dài trên con đường tha hóa, biến chất vì cám dỗ vật chất. Chính điều đó đẩy con người rơi vào bi kịch đau đớn không lối thoát. Đó cũng là thực trạng cay đắng, là những gam màu xám, những góc khuất của quá trình đô thị hóa. download by : skknchat@gmail.

Văn học đô thị Việt Nam 1. Văn học đô thị Ỏ nước ta, trong suốt nghìn năm phong kiến, do ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo nên văn học mang nặng tính giáo lí, đạo đức. Với quan niệm “thơ dĩ ngôn chí” (dùng thơ văn để tỏ chí, tỏ lòng), “văn dĩ tải đạo” (lấy văn chương để truyền dạy đạo đức), thơ văn trở thành công cụ đắc lực để truyền dạy tư tưởng, đạo lí. Nhà thơ Nguyễn Đình Chiểu từng bày tỏ quan niệm văn chương của mình: “Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm/ Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà”.

Nhà văn lúc này cũng thường là những nhà Nho, những bậc trí thức sinh ra từ “cửa Khổng sân Trình” như Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Dữ, Nguyễn Du. Vì thế có thể gọi đây là văn học cung đình của tầng lớp vua quan trong xã hội phong kiến xưa. Là một nước nông nghiệp, luôn tự hào bởi nền văn minh lúa nước nên văn học Việt Nam luôn hướng về nông thôn, sinh ra và ảnh hưởng chi phối của nền văn hóa này. Ở Việt Nam tuy không có dòng văn học được đặt tên cụ thể viết về nông thôn nhưng đề tài nông thôn là đề tài quen thuộc trong văn học.

Ngay từ thời trung đại, bên cạnh dòng văn học Cung đình, vẫn xuất hiện những tác phẩm viết về nông thôn. Nguyễn Khuyến là một minh chứng cụ thể. Ông được mệnh danh là “nhà thơ của làng cảnh Việt Nam”. Bức tranh đời sống của nông thôn Việt Nam được tái hiện sinh động giàu xúc cảm trong thơ Nguyễn Khuyến.

Đặc biệt là từ những năm ba mươi của thế kỉ hai mươi trở đi đề tài nông thôn đã trở đi trở lại trong nhiều sáng tác làm nên tên tuổi cho nhiều nhà văn lớn như: Nam Cao, Ngô Tất Tố, Kim Lân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ