Luận văn thạc sĩ đánh giá công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn huyện phù ninh tỉnh phú thọ

Nghiên cứu đánh giá công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại Phù Ninh, Phú Thọ. Phân tích, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Quản lý nhà nước về đất đai

1.2. Đăng ký đất đai

1.3. Hồ sơ địa chính

1.4. Cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

1.5. Cơ sở thực tiễn

1.5.1. Tình hình đăng ký đất đai, lập hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của một số nước trên thế giới

1.5.2. Tình hình đăng ký đất đai, lập hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở Việt Nam

1.5.3. Thực trạng công tác đăng ký đất đai, lập hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở tỉnh Phú Thọ

1.5.4. Một số căn cứ pháp lý liên quan đến công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của nước ta (từ khi có Luật Đất đai năm 1993)

1.5.5. Một số công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp điều tra thu thập số liệu, tài liệu

2.3.2. Phương pháp so sánh

2.3.3. Phương pháp tổng hợp phân tích tài liệu, số liệu

2.3.4. Phương pháp thống kê số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hiện trạng sử dụng đất tại huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.1.3. Thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng

3.2. Hiện trạng sử dụng đất và biến động sử dụng đất

3.2.1. Hiện trạng sử dụng đất

3.2.2. Biến động sử dụng đất

3.3. Tình hình chung về công tác quản lý đất đai trên địa bàn huyện Phù Ninh

3.4. Đánh giá tình hình công tác đăng ký đất đai, lập hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn huyện Phù Ninh giai đoạn từ 01/01/2016 đến 31/12/2018

3.4.1. Bộ máy quản lý và hoạt động của Văn phòng Đăng ký quyền sử dụng đất tại huyện Phù Ninh

3.4.2. Các văn bản pháp lý liên quan đến công tác đăng ký đất đai, lập hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

3.4.3. Tình hình đăng ký đất đai trên địa bàn huyện Phù Ninh giai đoạn từ 01/01/2016 đến 31/12/2018

3.4.4. Tình hình về công tác lập hồ sơ địa chính trên địa bàn huyện Phù Ninh giai đoạn từ 01/01/2016 đến 31/12/2018

3.4.5. Tình hình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn huyện Phù Ninh giai đoạn từ 01/7/2016 đến 30/6/2018

3.4.6. Đánh giá tiến độ trong quá trình đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn huyện Phù Ninh

3.4.7. Kết quả điều tra ý kiến của một số cán bộ làm công tác quản lý, công chức địa chính, cán bộ phòng TN&MT, VPĐK quyền sử dụng đất

3.4.8. Kết quả điều tra ý kiến của một số hộ gia đình, cá nhân về tình hình công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

3.4.9. Những thuận lợi và khó khăn trong công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

3.5. Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng và đề xuất một số giải pháp nhằm đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn huyện Phù Ninh

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cơ sở pháp lý về cấp GCNQSDĐ tại Phù Ninh Phú Thọ

Công tác cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) là một nội dung trọng tâm trong quản lý nhà nước về đất đai. Hoạt động này nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất, đồng thời thiết lập một hệ thống quản lý chặt chẽ, hiệu quả. Tại huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ, việc cấp GCNQSDĐ được thực hiện dựa trên một hệ thống cơ sở pháp lý vững chắc, đứng đầu là Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định này xác lập rõ thẩm quyền, đối tượng, điều kiện và quy trình cấp sổ đỏ, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho cả cơ quan quản lý và người dân. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo quỹ đất được sử dụng hợp lý, tiết kiệm và phát huy tối đa giá trị, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương. Việc nắm vững các cơ sở lý luận về cấp GCNQSDĐ không chỉ giúp các cơ quan như UBND huyện Phù Ninh hay Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Phù Ninh thực thi nhiệm vụ chính xác, mà còn giúp người dân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, từ đó giảm thiểu tranh chấp đất đai không đáng có. Đây là nền tảng cốt lõi để đánh giá toàn diện công tác này.

1.1. Vai trò của quản lý nhà nước trong việc cấp GCNQSDĐ

Quản lý nhà nước về đất đai là tổng hợp các hoạt động của cơ quan có thẩm quyền nhằm bảo vệ quyền sở hữu toàn dân đối với đất đai. Trong đó, cấp GCNQSDĐ là công cụ pháp lý quan trọng nhất. Thông qua việc cấp giấy chứng nhận, nhà nước chính thức công nhận quyền sử dụng đất hợp pháp, tạo điều kiện cho người dân thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp. Hoạt động này giúp nhà nước nắm chắc quỹ đất, phục vụ công tác quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và điều tiết các nguồn lợi từ đất. Theo luận văn của Trần Trung Kiên (2020), công tác này còn là cơ sở để giải quyết tranh chấp đất đai, đảm bảo an ninh xã hội và thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển lành mạnh. Tại Phù Ninh, vai trò này được thể hiện rõ qua sự chỉ đạo của UBND huyện Phù Ninh và hoạt động chuyên môn của Văn phòng đăng ký đất đai Phú Thọ.

1.2. Hệ thống pháp luật điều chỉnh thủ tục hành chính đất đai

Nền tảng pháp lý cho công tác cấp GCNQSDĐ tại Việt Nam nói chung và Phù Ninh nói riêng là Luật Đất đai 2013. Cùng với đó là hệ thống các Nghị định và Thông tư hướng dẫn chi tiết, như Nghị định 43/2014/NĐ-CP và Thông tư 24/2014/TT-BTNMT về hồ sơ địa chính. Các văn bản này quy định cụ thể về hồ sơ cấp GCNQSDĐ, trình tự thực hiện, thời gian giải quyết và nghĩa vụ tài chính của người sử dụng đất. Gần đây, sự ra đời của Luật Đất đai 2024 hứa hẹn sẽ tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý này, giải quyết các bất cập còn tồn tại. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục hành chính đất đai này là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính pháp lý và thống nhất trong công tác quản lý trên toàn địa bàn.

II. Phân tích thực trạng và vướng mắc cấp GCNQSDĐ tại Phù Ninh

Giai đoạn 2016-2018, công tác cấp GCNQSDĐ tại huyện Phù Ninh đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, góp phần ổn định quản lý đất đai. Tuy nhiên, thực trạng cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức. Một trong những vướng mắc trong cấp GCNQSDĐ lớn nhất là tình trạng hồ sơ tồn đọng kéo dài. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự phức tạp trong việc xác minh nguồn gốc đất, đặc biệt là các trường hợp sử dụng đất trước ngày 15/10/1993. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về chính sách pháp luật đất đai còn hạn chế, dẫn đến việc chuẩn bị hồ sơ cấp GCNQSDĐ chưa đầy đủ, phải bổ sung nhiều lần. Nghiên cứu của Trần Trung Kiên (2020) chỉ ra rằng, khảo sát ý kiến người dân cho thấy tiến độ giải quyết hồ sơ vẫn còn chậm so với quy định. Các yếu tố như năng lực cán bộ, sự phối hợp giữa các cơ quan và hạ tầng kỹ thuật cũng ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả sử dụng đất và công tác cấp giấy chứng nhận.

2.1. Thống kê các trường hợp tồn đọng chưa được cấp GCNQSDĐ

Theo số liệu thống kê trong luận văn, đến cuối năm 2018, huyện Phù Ninh vẫn còn một số lượng đáng kể các trường hợp tồn đọng chưa được cấp GCNQSDĐ. Các trường hợp này chủ yếu rơi vào nhóm đất ở có nguồn gốc phức tạp, đất lấn chiếm, đất đang có tranh chấp đất đai, hoặc không phù hợp với quy hoạch. Nhiều hồ sơ vướng mắc do người sử dụng đất không cung cấp được giấy tờ hợp lệ về quyền sử dụng đất theo quy định tại Điều 100, Luật Đất đai 2013. Việc xử lý dứt điểm các trường hợp này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền địa phương và sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban chuyên môn.

2.2. Những khó khăn trong quá trình đăng ký đất đai lần đầu

Công tác đăng ký đất đai lần đầu gặp nhiều trở ngại. Khó khăn lớn nhất là việc xác định nguồn gốc và thời điểm bắt đầu sử dụng đất ổn định, đặc biệt với các thửa đất không có giấy tờ. Cán bộ địa chính cấp xã thường phải mất nhiều thời gian để thẩm tra, xác minh thông qua lấy ý kiến khu dân cư. Ngoài ra, việc đo đạc, lập bản đồ địa chính ở một số khu vực địa hình phức tạp cũng là một thách thức. Sự thiếu đồng bộ giữa hồ sơ địa chính cũ và hiện trạng sử dụng đất thực tế gây ra nhiều sai sót, cần thời gian để chỉnh lý. Những yếu tố này trực tiếp làm chậm quy trình cấp sổ đỏ, gây bức xúc cho người dân và tạo áp lực lên bộ máy hành chính.

III. Giải pháp then chốt hoàn thiện công tác cấp GCNQSDĐ tại Phù Ninh

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp hoàn thiện công tác cấp GCNQSDĐ. Giải pháp hàng đầu là kiện toàn bộ máy và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ làm công tác địa chính. Cán bộ từ cấp huyện đến cấp xã cần được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về nghiệp vụ và các quy định pháp luật mới, đặc biệt là những điểm mới của Luật Đất đai 2024. Thứ hai, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính đất đai, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai số hóa, liên thông giữa các cơ quan sẽ giúp rút ngắn thời gian tra cứu, thẩm định hồ sơ, đảm bảo tính minh bạch. Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai cho người dân phải được thực hiện sâu rộng và thường xuyên hơn. Khi người dân hiểu rõ quy trình, họ sẽ chủ động hợp tác và chuẩn bị hồ sơ cấp GCNQSDĐ chính xác hơn, giảm gánh nặng cho cơ quan nhà nước. Đây là những kiến nghị nâng cao hiệu quả cấp GCNQSDĐ mang tính chiến lược.

3.1. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ

Con người là yếu tố quyết định. Cần rà soát, đánh giá lại năng lực của đội ngũ cán bộ tại Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Phù Ninh và cán bộ địa chính các xã, thị trấn. Tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về kỹ năng thẩm định hồ sơ, xử lý các tình huống phức tạp và áp dụng pháp luật. Đồng thời, phải tăng cường kỷ luật, kỷ cương hành chính, quy định rõ trách nhiệm cá nhân trong từng khâu của quy trình cấp sổ đỏ. Việc khen thưởng kịp thời những cá nhân làm tốt và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, gây phiền hà cho người dân sẽ tạo động lực và nâng cao tinh thần trách nhiệm trong công việc.

3.2. Hiện đại hóa hồ sơ địa chính và ứng dụng công nghệ

Hệ thống hồ sơ địa chính là nền tảng của công tác quản lý. Huyện Phù Ninh cần ưu tiên nguồn lực để hoàn thành việc đo đạc, lập bản đồ địa chính số theo tiêu chuẩn quốc gia. Xây dựng một cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, thống nhất và thường xuyên cập nhật các biến động đất đai. Việc ứng dụng phần mềm quản lý hồ sơ, cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 sẽ giúp người dân nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ giải quyết một cách thuận tiện, giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp và ngăn ngừa tiêu cực. Đây là giải pháp đột phá để đẩy nhanh tiến độ và minh bạch hóa toàn bộ quy trình.

IV. Đánh giá hiệu quả thực tiễn cấp GCNQSDĐ tại Phù Ninh 2016 2018

Kết quả nghiên cứu trong giai đoạn 2016-2018 cho thấy một bức tranh đa chiều về công tác cấp GCNQSDĐ tại huyện Phù Ninh. Về mặt tích cực, huyện đã nỗ lực giải quyết một khối lượng lớn hồ sơ, tỷ lệ cấp giấy chứng nhận cho các loại đất nông nghiệp, lâm nghiệp và đất ở đều đạt được những con số khả quan. Hoạt động của Văn phòng đăng ký đất đai Phú Thọ chi nhánh tại huyện đã dần đi vào ổn định. Tuy nhiên, nếu xét về tiến độ và sự hài lòng của người dân, kết quả vẫn chưa thực sự như kỳ vọng. Bảng 3.12 trong khóa luận tốt nghiệp quản lý đất đai của Trần Trung Kiên (2020) cho thấy, khi khảo sát người dân, tỷ lệ cho rằng thủ tục còn rườm rà và thời gian giải quyết kéo dài vẫn còn ở mức cao. Điều này cho thấy mặc dù số lượng giấy được cấp tăng, nhưng chất lượng dịch vụ hành chính cần được cải thiện. Việc đánh giá này là cơ sở quan trọng để UBND huyện Phù Ninh đưa ra các quyết sách điều chỉnh phù hợp, hướng tới một nền quản lý nhà nước về đất đai hiệu quả và phục vụ người dân tốt hơn.

4.1. Phân tích kết quả cấp giấy chứng nhận theo loại đất

Số liệu cụ thể từ nghiên cứu cho thấy, trong giai đoạn 2016-2018, huyện Phù Ninh đã cấp được hàng nghìn GCNQSDĐ. Tỷ lệ cấp giấy cho đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa đạt kết quả tốt. Tuy nhiên, đối với đất ở tại các khu dân cư cũ và đất có nguồn gốc từ nông, lâm trường, tiến độ còn chậm. Sự khác biệt này phản ánh mức độ phức tạp của từng loại hồ sơ. Việc hoàn thành cấp GCNQSDĐ cho đất nông nghiệp giúp người dân yên tâm sản xuất, trong khi việc chậm trễ cấp giấy cho đất ở lại ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi an cư và các giao dịch dân sự quan trọng của hộ gia đình, cá nhân.

4.2. Khảo sát mức độ hài lòng của người dân về thủ tục

Một trong những điểm nhấn của luận văn là việc tiến hành khảo sát trực tiếp ý kiến người dân. Kết quả cho thấy, bên cạnh việc ghi nhận nỗ lực của chính quyền, người dân vẫn chỉ ra nhiều điểm cần cải thiện. Các vấn đề được nêu nhiều nhất bao gồm: sự thiếu nhất quán trong hướng dẫn của cán bộ, yêu cầu bổ sung hồ sơ nhiều lần và thời gian chờ đợi kết quả quá lâu. Một số người dân cũng phản ánh về thái độ phục vụ của một vài công chức. Những phản hồi này là thông tin quý giá, giúp các nhà quản lý nhìn nhận vấn đề từ góc độ người dân để có những giải pháp hoàn thiện công tác cấp GCNQSDĐ thực chất và hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn huyện phù ninh tỉnh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1- Quản lý nhà nước về đất đai 1.1- Khái niệm - Khái niệm về đất đai : Đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, nguồn lực quan trọng phát triển đất nước, được quản lý theo pháp luật. - Khái niệm về quản lý nhà nước về đất đai: Quản lý nhà nước về đất đai là tổng hợp các hoạt động của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền để thực hiện và bảo vệ quyền sở hữu của Nhà nước đối với đất đai; đó là các hoạt động nắm chắc tình hình sử dụng đất; phân phối và phân phối lại quỹ đất đai theo quy hoạch, kế hoạch; kiểm tra giám sát quá trình quản lý và sử dụng đất; điều tiết các nguồn lợi từ đất đai.2- Đối tượng, mục đích, yêu cầu của quản lý nhà nước về đất đai. * Đối tượng của quản lý nhà nước về đất đai gồm 2 nhóm: - Các chủ thể quản lý đất đai và sử dụng đất đai; - Đất đai. * Quản lý nhà nước về đất đai nhằm mục đích: - Bảo vệ quyền sở hữu nhà nước đối với đất đai, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất; - Đảm bảo sử dụng hợp lý quỹ đất đai của quốc gia; - Tăng cường hiệu quả sử dụng đất; - Bảo vệ đất, cải tạo đất, bảo vệ môi trường.

* Yêu cầu của công tác quản lý đất đai là phải đăng ký, thống kê đất đai đầy đủ theo đúng quy định của pháp luật đất đai ở từng địa phương theo các cấp hành chính. (Nguyễn Khắc Thái Sơn, 2007) Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.3- Vai trò của đất đai - Đất đai là tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá của con người, là môi trường sống cho con người và các loài động, thực vật khác. - Đất đai tham gia vào tất cả các hoạt động đời sống kinh tế, xã hội của con người.2- Đăng ký đất đai 1.1- Khái niệm Đăng ký đất đai, nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất là việc kê khai và ghi nhận tình trạng pháp lý về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất và quyền quản lý đất đối với một thửa đất vào hồ sơ địa chính. Đăng ký đất đai là bắt buộc đối với người sử dụng đất và người được giao đất để quản lý; đăng ký quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất thực hiện theo yêu cầu của chủ sở hữu.2- Các hình thức của đăng ký đất đai.

Tùy thuộc vào mục đích và đặc điểm công tác đăng ký đất đai gồm 02 hình thức: Đăng ký ban đầu và đăng ký biến động đất đai. - Đăng ký đất đai ban đầu là việc người sử dụng đất chưa có Giấy chứng nhận đến làm thủ tục tại cơ quan Nhà nước có thẩm quyền để được đăng ký quyền sử dụng đất và được cấp Giấy chứng nhận cho các trường hợp có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. - Đăng ký biến động đất đai là hoạt động thường xuyên của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền nhằm cập nhật những thay đổi thông tin về đất đai thể hiện trên hồ sơ địa chính và giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để đảm bảo cho việc quản lý sử dụng đất luôn sát với tình hình thực tế. Sự cần thiết của việc đăng ký đất đai -Cơ sở để bảo vệ chế độ sở hữu toàn dân đối với đất đai.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 -Điều kiện đảm bảo để nhà nước quản lý chặt chẽ toàn bộ quỹ đất đai, đảm bảo cho đất đai được sử dụng đầy đủ, hợp lý, tiết kiệm và có hiệu quả cao nhất. -Có mối quan hệ mật thiết với các nội dung khác của quản lý nhà nước về đất đai.3- Hồ sơ địa chính Hồ sơ địa chính là tập hợp tài liệu thể hiện thông tin chi tiết về hiện trạng và tình trạng pháp lý của việc quản lý, sử dụng các thửa đất, tài sản gắn liền với đất để phục vụ yêu cầu quản lý nhà nước về đất đai và nhu cầu thông tin của tổ chức, cá nhân có liên quan. Hồ sơ địa chính bao gồm bản đồ địa chính, sổ địa chính, sổ mục kê đất đai, sổ theo dõi biến động đất đai và bản lưu giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.1- Bản đồ địa chính Bản đồ địa chính là bản đồ thể hiện các thửa đất và các yếu tố địa lý có liên quan, lập theo đơn vị hành chính xã, phường, thị trấn, được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận.2- Sổ địa chính Sổ địa chính là sổ ghi về người sử dụng đất, các thửa đất của người đó đang sử dụng và tình trạng sử dụng đất của người đó. Sổ địa chính được lập để quản lý việc sử dụng đất của người sử dụng đất và để tra cứu thông tin đất đai có liên quan đến từng người sử dụng đất.3- Sổ mục kê đất đai Sổ mục kê đất đai là sổ ghi về thửa đất, về đối tượng chiếm đất nhưng không có ranh giới khép kín trên tờ bản đồ và các thông tin có liên quan đến quá trình sử dụng đất.

Sổ mục kê đất đai được lập để quản lý thửa đất, tra cứu thông tin về thửa đất và phục vụ thống kê, kiểm kê đất đai.4- Sổ theo dõi biến động đất đai Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 Sổ theo dõi biến động đất đai là sổ để ghi những biến động về sử dụng đất trong quá trình sử dụng đất. Nội dung biến động về sử dụng đất trong quá trình sử dụng gồm thay đổi kích thước và hình dáng thửa đất, người sử dụng đất, mục đích sử dụng đất, thời hạn sử dụng đất, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất.5- Sao, quét giấy chứng nhận để lưu. Việc sao, quét giấy chứng nhận được thực hiện theo Điều 22, Thông tư số 23/2014/TT-BTNMT, ngày 19-5-2014 cả Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (Đặng Đình Linh, 2016) 1.4-Cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất 1.1- Khái niệm - Quyền sử dụng đất là quyền mà Nhà nước bảo vệ lợi ích hợp pháp cho người sử dụng đất thông qua các qui định của pháp luật. - Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là chứng thư pháp lý để Nhà nước xác nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất hợp pháp của người có quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và quyền sở hữu tài sản khác gắn liền với đất (Khoản 16, Điều 3, Luật Đất đai 2013).2- Những quy định về giấy chứng nhận quyền sử dụng đất - Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất do Bộ Tài nguyên và Môi trường phát hành theo một mẫu thống nhất được áp dụng trong phạm vi cả nước đối với mọi loại đất.

- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp cho người sử dụng đất. - Giấy chứng nhận là một tờ có bốn trang, mỗi trang có kích thước 190mm x 265 mm, có nền hoa văn trống đồng màu hồng cánh sen, gồm các nội dung sau đây: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 + Trang 1 gồm Quốc hiệu, Quốc huy và dòng chữ "Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất" in màu đỏ; mục "I. Tên người sử dụng đất, chủ sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất" và số phát hành Giấy chứng nhận (số seri) gồm 02 chữ cái tiếng Việt và 06 chữ số, được in màu đen; dấu nổi của Bộ Tài nguyên và Môi trường. + Trang 2 in chữ màu đen gồm mục "II.

Thửa đất, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất", trong đó có các thông tin về thửa đất, nhà ở, công trình xây dựng khác, rừng sản xuất là rừng trồng, cây lâu năm và ghi chú; ngày tháng năm ký Giấy chứng nhận và cơ quan ký cấp Giấy chứng nhận; số vào sổ cấp Giấy chứng nhận. + Trang 3 in chữ màu đen gồm mục "III. Sơ đồ thửa đất, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất" và mục "IV. Những thay đổi sau khi cấp Giấy chứng nhận".

+ Trang 4 in chữ màu đen gồm nội dung tiếp theo của mục "IV. Những thay đổi sau khi cấp Giấy chứng nhận"; nội dung lưu ý đối với người được cấp Giấy chứng nhận; mã vạch. + Trang bổ sung Giấy chứng nhận in chữ màu đen gồm dòng chữ "Trang bổ sung Giấy chứng nhận"; số hiệu thửa đất; số phát hành Giấy chứng nhận; số vào sổ cấp Giấy chứng nhận và mục "IV. Những thay đổi sau khi cấp Giấy chứng nhận" như trang 4 của Giấy chứng nhận.

+ Nội dung của Giấy chứng nhận do Văn phòng đăng ký đất đai hoặc Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai hoặc Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất (đối với nơi chưa thành lập Văn phòng đăng ký đất đai) tự in, viết khi chuẩn bị hồ sơ trình cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận hoặc xác nhận thay đổi vào Giấy chứng nhận đã cấp.3- Sự cần thiết phải cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. - Đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người có quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 8 - Cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nhằm tạo động lực thúc đấy phát triển kinh tế xã hội, đồng nghĩa với việc tăng cường thiết chế nhà nước trong quản lý đất đai.4-Thẩm quyền cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất Theo Điều 105, Luật Đất đai năm 2013 ‘Thẩm quyền cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất - Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất cho tổ chức, cơ sở tôn giáo; người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện dự án đầu tư; tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được ủy quyền cho cơ quan tài nguyên và môi trường cùng cấp cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ