Luận văn thạc sĩ cơ cấu sở hữu và kết quả hoạt động của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu cơ cấu sở hữu và ảnh hưởng đến kết quả hoạt động của các công ty niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Cơ cấu sở hữu kết quả hoạt động cty

Luận văn thạc sĩ về cơ cấu sở hữu và kết quả hoạt động của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam là một công trình nghiên cứu định lượng chuyên sâu. Đề tài này phân tích mối quan hệ phức tạp giữa cách thức phân bổ quyền sở hữu và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Trong bối cảnh thị trường Việt Nam, nơi các công ty có cơ cấu đa dạng từ sở hữu nhà nước đến các công ty gia đình, việc hiểu rõ tác động của cơ cấu sở hữu là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đi sâu vào kiểm định các giả thuyết kinh tế kinh điển như lý thuyết người đại diện. Bằng cách sử dụng dữ liệu từ các báo cáo tài chính của 125 công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TPHCM (HOSE)Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2009-2013, luận văn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị. Các phát hiện của nghiên cứu góp phần làm sáng tỏ liệu việc tăng tỷ lệ sở hữu của ban quản trị có thực sự giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp hay không, và liệu sự tập trung quyền lực vào tay các cổ đông lớn mang lại lợi ích hay rủi ro. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà đầu tư, nhà quản lý và các nhà hoạch định chính sách trong việc cải thiện hoạt động quản trị công ty.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị công ty trong bối cảnh VN

Vấn đề quản trị công ty tại Việt Nam mang nhiều đặc thù. Sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, nền tảng của lý thuyết người đại diện, chưa thực sự rõ ràng ở nhiều doanh nghiệp. Nhiều công ty, đặc biệt là các công ty tư nhân, vẫn hoạt động theo mô hình gia đình trị, nơi chủ sở hữu trực tiếp điều hành. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa vẫn còn tỷ lệ sở hữu nhà nước chi phối. Thực trạng này đặt ra câu hỏi: Liệu các mô hình quản trị kinh điển có áp dụng được không? Luận văn này được thực hiện để kiểm chứng các lý thuyết đó trong môi trường thực tế của Việt Nam, nơi xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý có thể biểu hiện khác biệt so với các thị trường phát triển.

1.2. Mục tiêu và đóng góp chính của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận văn là xem xét tác động của cơ cấu sở hữu đến kết quả hoạt động của công ty. Cụ thể, nghiên cứu tập trung trả lời các câu hỏi: Sở hữu tập trung vào các cổ đông lớn có gây bất lợi không? Sở hữu của ban quản lý có thực sự làm tăng hiệu quả tài chính không? Hiện tượng nội sinh (khi kết quả hoạt động ảnh hưởng ngược lại đến cơ cấu sở hữu) được xử lý như thế nào? Đóng góp quan trọng của đề tài là khẳng định sự tồn tại của "hiệu ứng ngăn chặn" (entrenchment effect) tại thị trường Việt Nam, cung cấp góc nhìn thực tiễn cho các nhà đầu tư khi phân tích một cổ phiếu và đưa ra gợi ý để doanh nghiệp cải thiện giá trị doanh nghiệp thông qua tối ưu hóa cơ cấu cổ đông.

II. Thách thức quản trị công ty Cơ cấu sở hữu ảnh hưởng gì

Vấn đề cốt lõi trong quản trị công ty hiện đại xuất phát từ lý thuyết người đại diện (Agency Theory). Khi quyền sở hữu (cổ đông) và quyền quản lý (ban giám đốc) được tách biệt, mâu thuẫn lợi ích có thể nảy sinh. Cổ đông muốn tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, trong khi nhà quản lý có thể theo đuổi các mục tiêu cá nhân. Chi phí đại diện là cái giá phải trả cho sự bất cân xứng thông tin và xung đột này. Luận văn đi sâu vào hai giả thuyết đối lập để giải quyết vấn đề này: giả thuyết lợi ích hội tụ và giả thuyết hiệu ứng ngăn chặn. Giả thuyết lợi ích hội tụ cho rằng khi tỷ lệ sở hữu của ban quản trị tăng lên, lợi ích của họ sẽ đồng nhất với cổ đông, từ đó cải thiện hiệu quả tài chính. Ngược lại, hiệu ứng ngăn chặn cảnh báo rằng khi nhà quản lý nắm giữ quá nhiều cổ phần, họ có thể trở nên quá quyền lực, chống lại các cơ chế giám sát và hành động vì lợi ích riêng, gây tổn hại đến lợi nhuận sau thuế và giá trị chung. Việc xác định giả thuyết nào chiếm ưu thế tại các công ty niêm yết Việt Nam là một thách thức lớn mà nghiên cứu này hướng tới giải quyết.

2.1. Lý thuyết người đại diện Mâu thuẫn lợi ích cốt lõi

Lý thuyết người đại diện, được phát triển bởi Jensen và Meckling (1976), mô tả mối quan hệ hợp đồng giữa người chủ (cổ đông) và người đại diện (nhà quản lý). Vấn đề phát sinh khi mục tiêu của hai bên không đồng nhất. Các nhà quản lý có thể không nỗ lực tối đa để gia tăng giá trị doanh nghiệp mà lại ưu tiên các lợi ích riêng như lương thưởng cao, quyền lực lớn. Điều này làm phát sinh chi phí đại diện, bao gồm chi phí giám sát của cổ đông và những tổn thất do quyết định không tối ưu của nhà quản lý. Đây là nền tảng lý thuyết quan trọng để hiểu tại sao cơ cấu cổ đông lại có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến các chỉ số như ROA hay ROE.

2.2. Lợi ích hội tụ và hiệu ứng ngăn chặn Hai mặt của vấn đề

Để giảm chi phí đại diện, một giải pháp phổ biến là tăng tỷ lệ sở hữu của ban quản trị. Lý thuyết cho rằng điều này tạo ra "lợi ích hội tụ", khiến nhà quản lý suy nghĩ như một chủ sở hữu thực thụ. Tuy nhiên, "hiệu ứng ngăn chặn" lại đưa ra một góc nhìn trái ngược. Khi sở hữu của nhà quản lý vượt một ngưỡng nhất định, họ có thể củng cố vị trí của mình, khó bị thay thế và ít chịu áp lực từ thị trường. Lúc này, họ có thể hành động vì lợi ích cá nhân mà không sợ bị trừng phạt, dẫn đến hiệu quả tài chính sụt giảm. Mối quan hệ giữa sở hữu quản lý và hiệu quả hoạt động do đó không phải là tuyến tính đơn giản, mà có thể là một đường cong phức tạp.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng Mô hình và dữ liệu

Để kiểm định các giả thuyết về cơ cấu sở hữu và kết quả hoạt động, luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng một cách chặt chẽ. Nền tảng của phân tích là dữ liệu bảng (panel data), một kỹ thuật mạnh mẽ cho phép theo dõi nhiều công ty qua nhiều năm, giúp kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi của từng doanh nghiệp. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên và bản cáo bạch của 125 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSEHNX. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài 5 năm, từ 2009 đến 2013, cung cấp một bộ dữ liệu với 625 quan sát. Phương pháp phân tích chính là sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng, bao gồm các kỹ thuật từ cơ bản như OLS, Fixed Effect (FEM), Random Effect (REM) đến nâng cao như Generalized Method of Moments (GMM). Việc sử dụng GMM hệ thống là một điểm nhấn quan trọng, giúp khắc phục hiện tượng nội sinh – một vấn đề cố hữu trong các nghiên cứu về quản trị công ty, qua đó đảm bảo kết quả ước lượng đáng tin cậy hơn và phản ánh đúng tác động của cơ cấu sở hữu.

3.1. Mẫu nghiên cứu 125 công ty niêm yết trên HOSE và HNX

Mẫu nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính đại diện. Luận văn loại bỏ các công ty thuộc ngành tài chính - bảo hiểm do đặc thù hoạt động và cấu trúc báo cáo tài chính khác biệt. 125 công ty được chọn thuộc nhiều lĩnh vực như công nghiệp, bất động sản, thương mại, vận tải... Dữ liệu được thu thập từ các nguồn công khai và đáng tin cậy như website của các sở giao dịch chứng khoán, trang web của công ty và các nhà cung cấp dữ liệu tài chính. Việc sử dụng dữ liệu bảng giúp tăng cường độ tin cậy của các tham số ước lượng và cho phép phân tích các tác động mà dữ liệu chéo hoặc dữ liệu chuỗi thời gian đơn thuần không thể thực hiện được.

3.2. Mô hình hồi quy và kiểm định các khuyết tật thống kê

Nghiên cứu xây dựng một mô hình hồi quy để lượng hóa mối quan hệ giữa các biến. Trước khi đưa ra kết luận cuối cùng, mô hình được kiểm tra cẩn thận để phát hiện các khuyết tật thống kê có thể làm sai lệch kết quả, chẳng hạn như đa cộng tuyến, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Các kiểm định như Hausman Test, Likelihood Ratio Test được sử dụng để lựa chọn giữa các mô hình OLS, FEM và REM. Đặc biệt, nghiên cứu đã xác định và khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi, giúp các hệ số hồi quy trở nên vững chắc và có ý nghĩa hơn.

IV. Cách đo lường Tobin s Q tỷ lệ sở hữu và các yếu tố khác

Việc lựa chọn các biến số phù hợp là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một nghiên cứu định lượng. Trong luận văn này, kết quả hoạt động của công ty được đo lường bằng chỉ số Tobin's Q. Đây là một thước đo dựa trên giá trị thị trường, phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về khả năng tạo ra lợi nhuận trong tương lai của doanh nghiệp. Tobin's Q được ưa chuộng hơn các chỉ số kế toán truyền thống như ROA hay ROE vì nó ít bị ảnh hưởng bởi các phương pháp kế toán và có tính hướng tới tương lai. Về phía biến độc lập, cơ cấu sở hữu được xem xét qua hai khía cạnh chính. Thứ nhất là mức độ tập trung sở hữu, được đo bằng tổng tỷ lệ sở hữu của năm cổ đông lớn nhất (LSH5). Thứ hai là vấn đề người đại diện, được đo bằng tỷ lệ sở hữu của ban quản trị (LMSH). Ngoài ra, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát quan trọng khác như tỷ lệ nợ, quy mô tài sản, suất hao phí tài sản cố định và tỷ lệ tập trung ngành để đảm bảo các yếu tố khác không làm nhiễu loạn mối quan hệ đang được xem xét.

4.1. Tobin s Q Thước đo giá trị doanh nghiệp và hiệu quả

Chỉ số Tobin's Q được tính bằng cách lấy tổng giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu cộng với giá trị sổ sách của nợ, sau đó chia cho tổng giá trị sổ sách của tài sản. Một giá trị Q lớn hơn 1 cho thấy thị trường đang đánh giá công ty cao hơn giá trị tài sản thay thế, ám chỉ công ty có nhiều cơ hội tăng trưởng và quản lý hiệu quả. Việc sử dụng Tobin's Q làm biến phụ thuộc giúp đo lường một cách toàn diện giá trị doanh nghiệp, bao gồm cả các tài sản vô hình và tiềm năng phát triển mà các chỉ số như lợi nhuận sau thuế có thể bỏ qua.

4.2. Biến cơ cấu cổ đông Cổ đông lớn và ban quản trị

Để phân tích sâu về cơ cấu cổ đông, luận văn sử dụng hai biến chính. Biến LSH5 (logarit của tỷ lệ sở hữu 5 cổ đông lớn nhất) dùng để đo lường mức độ tập trung quyền lực. Tỷ lệ này cao cho thấy công ty có cấu trúc sở hữu tập trung. Biến LMSH (logarit của tỷ lệ sở hữu của ban quản trị) được dùng để kiểm tra giả thuyết người đại diện. Dữ liệu thực tế cho thấy tỷ lệ sở hữu trung bình của 5 cổ đông lớn nhất là trên 44% và của ban quản trị là trên 23%, cho thấy mức độ tập trung sở hữu tại các công ty Việt Nam là tương đối cao.

V. Kết quả nghiên cứu Tác động của cơ cấu sở hữu lên Q

Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn đã mang lại những phát hiện quan trọng về tác động của cơ cấu sở hữu lên kết quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Một trong những kết quả nổi bật nhất là khi xem xét hiện tượng nội sinh bằng mô hình hồi quy dữ liệu bảng GMM, cơ cấu sở hữu có mối tương quan âm đến giá trị doanh nghiệp (đo bằng Tobin's Q). Cụ thể, cả tỷ lệ sở hữu của ban quản trị (LMSH) và tỷ lệ sở hữu của 5 cổ đông lớn nhất (LSH5) đều cho thấy tác động tiêu cực. Điều này ủng hộ mạnh mẽ cho giả thuyết "hiệu ứng ngăn chặn" (entrenchment effect). Thay vì đồng nhất lợi ích, việc tập trung sở hữu quá cao vào tay nhà quản lý và một nhóm nhỏ cổ đông dường như đã tạo điều kiện cho họ theo đuổi lợi ích riêng, gây bất lợi cho các cổ đông thiểu số và làm giảm hiệu quả tài chính chung của công ty. Kết quả này phần nào phản ánh thực trạng quản trị công ty tại Việt Nam, nơi các cơ chế giám sát có thể chưa đủ mạnh để kiềm chế quyền lực của các cổ đông chi phối.

5.1. Hiệu ứng ngăn chặn chiếm ưu thế tại thị trường Việt Nam

Kết quả hồi quy GMM cho thấy hệ số của cả biến LMSH và LSH5 đều âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này có nghĩa là khi tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý hoặc của nhóm cổ đông lớn tăng lên, Tobin's Q của công ty có xu hướng giảm. Phát hiện này trái với giả thuyết "lợi ích hội tụ" nhưng lại phù hợp với bối cảnh nhiều công ty tại Việt Nam có xu hướng các nhà đầu tư lớn tham gia sâu vào quản lý điều hành. Sự chi phối này có thể dẫn đến các quyết định thiếu khách quan, làm giảm giá trị doanh nghiệp.

5.2. Sự khác biệt trong kết quả giữa các nhóm công ty

Luận văn còn tiến hành phân tích sâu hơn bằng cách chia mẫu thành hai nhóm: công ty tăng trưởng cao (Tobin’s Q > 1) và công ty tăng trưởng thấp (Tobin’s Q < 1). Kết quả cho thấy có sự khác biệt trong mối quan hệ giữa cơ cấu sở hữukết quả hoạt động ở hai nhóm này. Điều này cho thấy tác động của cơ cấu sở hữu không phải là đồng nhất trên toàn thị trường, mà còn phụ thuộc vào các đặc điểm riêng của từng doanh nghiệp, chẳng hạn như tiềm năng tăng trưởng.

5.3. Vai trò của phương pháp GMM trong xử lý tính nội sinh

Khi sử dụng các mô hình hồi quy tĩnh thông thường như Fixed Effect, một số biến sở hữu lại cho thấy tác động dương. Tuy nhiên, các mô hình này không xử lý được vấn đề nội sinh (khi hiệu quả tài chính tốt có thể thu hút các nhà quản lý mua thêm cổ phiếu). Bằng cách áp dụng phương pháp GMM hệ thống, nghiên cứu đã kiểm soát được vấn đề này và đưa ra kết quả đáng tin cậy hơn, khẳng định mối quan hệ thực sự là tương quan âm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp trong các nghiên cứu định lượng.

VI. Kết luận từ luận văn Hướng đi cho quản trị công ty

Luận văn thạc sĩ về cơ cấu sở hữu và kết quả hoạt động đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị, khẳng định rằng tại thị trường chứng khoán Việt Nam, "hiệu ứng ngăn chặn" là một vấn đề hiện hữu. Sự tập trung quyền sở hữu cao vào tay ban quản lý và các cổ đông lớn có xu hướng tác động tiêu cực đến giá trị doanh nghiệp. Phát hiện này mang hàm ý quan trọng cho nhiều bên liên quan. Đối với các nhà đầu tư, đây là một lời cảnh báo rằng không phải lúc nào một công ty có ban lãnh đạo sở hữu nhiều cổ phiếu cũng là tốt; cần phải xem xét kỹ lưỡng các cơ chế giám sát và tính minh bạch trong quản trị công ty. Đối với các nhà quản lý doanh nghiệp, kết quả gợi ý rằng việc xây dựng một cơ cấu cổ đông cân bằng hơn, thu hút sự tham gia của các cổ đông đa dạng và tăng cường vai trò của các thành viên hội đồng quản trị độc lập có thể là chìa khóa để cải thiện hiệu quả tài chính. Cuối cùng, đối với các nhà hoạch định chính sách, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty, bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số và thúc đẩy một thị trường vốn minh bạch, hiệu quả hơn.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của đề tài nghiên cứu

Đóng góp lớn nhất của luận văn là việc kiểm chứng và khẳng định sự tồn tại của hiệu ứng ngăn chặn trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi có sự đan xen giữa sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài và sở hữu tư nhân. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp luận hiện đại (mô hình hồi quy dữ liệu bảng GMM) để giải quyết vấn đề nội sinh, mang lại kết quả có độ tin cậy cao. Các phân tích không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan mà còn đi vào chi tiết, so sánh giữa các nhóm công ty có mức tăng trưởng khác nhau, làm phong phú thêm kho tàng kiến thức về quản trị công ty tại Việt Nam.

6.2. Hạn chế và các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, luận văn cũng thừa nhận một số hạn chế, chẳng hạn như giai đoạn dữ liệu chỉ kéo dài đến năm 2013 và việc sử dụng các biến thay thế cho chi phí R&D và quảng cáo. Đây chính là những gợi ý cho các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể cập nhật bộ dữ liệu mới hơn để xem xét liệu tác động của cơ cấu sở hữu có thay đổi sau giai đoạn phát triển mạnh mẽ của thị trường hay không. Ngoài ra, việc phân tích sâu hơn về các loại hình cổ đông khác nhau (ví dụ: sở hữu nước ngoài, sở hữu tổ chức) và vai trò của họ trong việc giám sát ban quản trị cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ cơ cấu sở hữu và kết quả hoạt động của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trước đây. Chương 3: Phương pháp luận và dữ liệu nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Chương 5: Kết luận. Đóng góp của đề tài: - Kết quả nghiên cứu góp phần hỗ trợ việc khẳng định thực tế hiệu ứng ngăn chặn khi giải quyết vấn đề người đại diện là tồn tại ở thị trường Việt Nam.

- Cơ cấu sở hữu cũng là nhân tố xem xét khi quyết định đầu tư vào một công ty nào. - Thông qua phân tích những tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh để có biện pháp gia tăng giá trị doanh nghiệp. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TRƯỚC ĐÂY Nội dung của chương 2 sẽ tập trung trình bày các cở sở lý thuyết để giải thích và xây dựng mô hình nghiên cứu. Bên cạnh đó, giới thiệu những thực nghiệm của các tác giả về vấn đề cơ cấu sở hữu và kết quả hoạt động kinh doanh.1 Cơ sở lý thuyết: Mối quan hệ giữa cơ cấu sở hữu và kết quả hoạt động công ty vẫn là một chủ đề quan trọng và vẫn tiếp tục được tranh luận trong lý thuyết tài chính kể từ luận văn của Berle và Means (1932).

Hai ông cho rằng, mô hình công ty hiện đại ngày nay là đại diện của một hình thức mới về tài sản, mà tài sản đó lại được kiểm soát, quản lý bởi những người quản lý công ty (những người làm thuê) hơn là các cổ đông (những chủ sở hữu thực sự của tài sản). Nguyên nhân dẫn đến mâu thuẫn xuất phát từ sự phân định giữa quyền sở hữu và quyền quản lý. Trong lý thuyết tài chính để đo lường ảnh hưởng của cơ cấu sở hữu và hiệu quả hoạt động của công ty dựa vào các giả thiết sau đây: 2.1 Lý thuyết người đại diện: Sự phân định giữa quyền sở hữu và quyền quản lý đặc biệt cần thiết trong các công ty lớn vì không thể thỏa mãn việc tất cả các cổ đông tham gia quản lý. Tuy nhiên, sự phân định đó làm phát sinh nhiều vấn đề phức tạp khi mục tiêu của chủ sở hữu và nhà quản lý có sự khác biệt, hoặc khi thông tin là bất cân xứng.

Trong điều kiện này, thật khó cho người sở hữu để nhận định những mục đích của nhà quản lý theo đuổi là gì. Vấn đề thứ hai là rủi ro cổ phiếu phát sinh, thái độ người sở hữu và nhà quản lý khác nhau đối với rủi ro (Fama, 1980b; Eisenhardt, 1989). Lý thuyết người đại diện phát sinh từ sự phân định giữa quyền sở hữu và quyền quản lý. Đây không phải là vấn đề mới, Adam Smith (1776) đầu tiên đã đặt ra câu hỏi về sự tách biệt vốn chủ sở hữu và quyền kiểm soát, liệu rằng công ty có thể TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 được quản lý tối ưu cho các cổ đông không.

Sau Adam Smith, một lý thuyết nền tảng cho các vấn đề người đại diện được đưa ra bởi Jensen và Meckling (1976). Họ xây dựng một hợp đồng giữa người đại diện (người quản lý) với một hoặc nhiều người cổ đông (người chủ), quy định thực hiện một số công việc. Các đối tượng có liên quan đến công ty bao gồm: cổ đông, nhà quản lý, nhà cung cấp, khách hàng và các bên liên quan. Trên thực tế, mỗi bên có lợi ích và quan điểm khác nhau liên quan đến giá trị của công ty.

Cổ đông sẽ có xu hướng tối đa hóa cổ phiếu của họ, buộc các nhà quản lý phải thực hiện lợi ích của họ bất chấp lợi ích của chủ nợ. Về mặt khác, chủ nợ sẽ bảo vệ tiền của họ đã chi cho công ty với giao ước và áp dụng chính sách giám sát nghiêm ngặt. Shleifer và Vishny (1997) khẳng định các nhà quản lý chuyên nghiệp thì được thuê bởi các cổ đông để điều hành hoạt động kinh doanh của công ty nhằm mục đích tối đa hóa lợi nhuận của công ty và tài sản cổ đông nhưng trong hành động, các nhà quản lý không tuân theo lợi ích cổ đông và ít quan tâm để thúc đẩy phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nói cách khác, sự tách biệt giữa sở hữu và kiểm soát trong quản trị tài chính hiện đại làm phát sinh vấn đề người đại diện.

Lý thuyết người đại diện phát biểu rằng cơ cấu sở hữu của công ty có thể ảnh hưởng kết quả hoạt động của công ty thông qua mâu thuẫn giữa nhà quản lý và cổ đông (Putterman,1993). Vấn đề người đại diện làm phát sinh chi phí đại diện: Các nhà quản lý không cố gắng thực hiện nhiệm vụ tối đa hóa giá trị công ty. Cổ đông sẽ gánh chịu phí tổn để kiểm soát nhà quản lý và do đó ảnh hưởng đến công việc của họ. Với bản chất của quan hệ đại diện, người quản lý công ty luôn có xu hướng tìm kiếm lợi ích cá nhân cho họ hơn là luôn hành động vì lợi ích chung của công ty và các cổ đông.

Bởi vậy, cùng với một chế độ tiền lương và thù lao thích hợp, cơ chế thông tin và giám sát hiệu quả hoạt động của người quản lý công ty là một yếu tố rất quan trọng để hạn chế bớt khả năng tư lợi của người quản lý công ty và hành động vì lợi ích của công ty. Cũng vì thế, luật công ty của các quốc gia đều đề cao cơ chế giám sát trong các công ty có nhiều cổ đông, đặc biệt là các công ty niêm yết. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Giả thiết về lợi ích hội tụ - Convergence of interest và giả thiết về sự ngăn chặn - Entrenchment effect Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý gây ra mâu thuẫn tiềm tàng giữa cổ đông và ban quản trị. Trong lý thuyết tài chính, sở hữu quản lý được đề nghị như là phương pháp để giảm bớt vấn đề người đại diện, có những quan điểm trái ngược trong vấn đề này.

Jensen và Meckling (1976) nêu nhận định rằng tăng mức độ sở hữu quản lý trong công ty góp phần đồng nhất, hội tụ lợi ích của cổ đông và nhà quản lý và vì vậy, làm giảm vấn đề người đại diện. Đồng thời, khuyến khích sự gia tăng đối với sở hữu quản lý để tối đa hóa giá trị công ty. Tuy nhiên, phương pháp này gây ra hai hiệu ứng giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần: hiệu ứng hội tụ (convergence effect) cho rằng có tương quan dương giữa vốn hoá công ty và tỷ trọng sở hữu của nhà quản trị, còn hiệu ứng ngăn chặn (entrenchment effect) cho rằng tương quan âm vì tỷ trọng sở hữu lớn của nhà quản trị ngăn chặn việc kiểm soát công ty từ thị trường (các bên có quan tâm). Demsetz (1983), Fama & Jensen (1983a), Shleifer & Vishny (1989), Charrreaux (1997) cho rằng nhà quản lý trở nên bảo thủ khi mà sở hữu quản lý cao, do đó làm trầm trọng vấn đề người đại diện.2 Tổng quan các nghiên cứu trước đây: Những nghiên cứu trước đây đã đưa ra sự tương phản giữa lý thuyết và bằng chứng thực tế về mối quan hệ giữa cơ cấu sở hữu và kết quả hoạt động của công ty (Fama & Jensen, 1983; Demsetz, 1983; Chang, 2003).1 Cơ cấu sở hữu: Cơ cấu sở hữu được sử dụng trong các nghiên cứu của Demsetz và Lehn đều dựa trên tỷ lệ cổ phiếu thuộc sở hữu của cổ đông lớn nhất của một công ty, đặc biệt là tỷ lệ cổ phiếu thuộc sở hữu của năm cổ đông lớn nhất.

Các nghiên cứu được thực hiện trong thời gian qua dựa vào nghiên cứu của Demsetz và Lehn, họ tập trung vào tỷ lệ cổ phiếu thuộc sở hữu của nhà quản lý của một công ty. Cổ đông quản lý bao gồm cổ phiếu thuộc sở hữu của các giám đốc điều hành, thành viên trong ban điều TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 hành và nhà quản lý cấp cao. Phương pháp này để theo dõi mức độ nghiêm trọng của vấn đề người đại diện. Khi tất cả các cổ đông được phân loại như nhà quản lý và có cùng một lợi ích chung.

Điều này dường như không đúng. Bởi vì một thành viên hội đồng quản trị, có thể có một vị trí trong hội đồng quản trị, hoặc đại diện cho người nào đó nắm giữ nhiều cổ phiếu của công ty. Theo lý thuyết về tài chính doanh nghiệp hiện đại, có một sự mâu thuẫn về lợi ích giữa thành viên hội đồng quản trị, nhà điều hành và người sở hữu. Thành viên hội đồng quản trị trong trường hợp này không có lợi ích giống với những người quản lý chuyên nghiệp.

Nhiều khả năng, lợi ích của họ gắn kết chặt chẽ hơn với các nhà đầu tư bên ngoài. Thành viên hội đồng quản trị trong nội bộ thực sự, hoặc là thực sự đại diện lợi ích nhà đầu tư bên ngoài có thể không hiếm. Đối với mẫu các công ty trong nghiên cứu của Demsetz và Lehn, sự tương quan giữa tỷ lệ cổ phiếu thuộc sở hữu của gia đình cổ đông quan trọng và phần thuộc sở hữu của quản lý là 0,67. Tương quan (+) này cho thấy rằng các gia đình cổ đông quan trọng có đại diện trong ban điều hành.

Các thành viên này, hoặc người đại diện của họ, có thể không được nghĩ là có cùng lợi ích với nhà quản trị đơn thuần. Vì vậy, một tỷ lệ cao của cổ phần quản lý, không phải là một chỉ số đáng tin cậy về mức độ đại diện của quản lý chuyên nghiệp trong hoạt động của công ty như hầu hết các nghiên cứu sử dụng phương pháp này giả định về điều đó. Cơ cấu sở hữu trong các nghiên cứu đã thực hiện trong nước thường xem xét đến thành phần về sở hữu nhà nước - sở hữu nước ngoài, sở hữu tổ chức – sở hữu cá nhân. Trong bài nghiên cứu của mình, tác giả phân tích dưới hai khía cạnh: sở hữu cổ đông ( xem xét mức độ tập trung, phân tán ) và sở hữu quản lý (xem xét vấn đề người đại diện).

Sở hữu cổ đông được phân chia thành sở hữu tập trung và sở hữu phi tập trung (hay phân tán). Với hình thức sở hữu tập trung, quyền sở hữu và quyền kiểm soát công ty tập trung vào một số cá nhân, gia đình, ban quản lý, hoặc các định chế cho vay. Những cá nhân và nhóm này (người bên trong) thường kiểm soát và chi phối lớn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 đến cách thức công ty vận hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ