Tổng quan nghiên cứu

Khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò động lực then chốt đối với sự phát triển kinh tế Việt Nam kể từ khi thực hiện công cuộc Đổi mới. Tính đến ngày 22/10/2008, toàn quốc đã thu hút lũy kế 9.673 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt hơn 144,42 tỷ USD và vốn điều lệ vượt 51,28 tỷ USD. Khu vực này đóng góp tỷ trọng lớn vào hoạt động thương mại quốc tế, liên tục chiếm trên 55% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước trong giai đoạn 2005-2007. Mặc dù đóng góp tích cực vào mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân khoảng 8%/năm trong nhiều năm liên tiếp, sự hiện diện ngày càng sâu rộng của các công ty đa quốc gia (MNC) cũng kéo theo hiện tượng chuyển giá tinh vi và phức tạp.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ việc các tập đoàn xuyên quốc gia tận dụng sự chênh lệch thuế suất và kẽ hở pháp lý để tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế toàn cầu. Hành vi này không chỉ làm thất thu ngân sách nhà nước mà còn làm suy giảm quyền lợi của đối tác Việt Nam trong các liên doanh, gây méo mó môi trường cạnh tranh bình đẳng.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa nền tảng lý luận về chuyển giá theo chuẩn mực quốc tế, phân tích toàn diện thực trạng chuyển giá của khối doanh nghiệp FDI tại Việt Nam từ giai đoạn mở cửa kinh tế đến sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2006, đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm quản lý thuế từ Hoa Kỳ, Trung Quốc và khối ASEAN.

Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi dữ liệu từ năm 1988 đến năm 2008 tại Việt Nam. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp cơ sở khoa học giúp nâng cao hiệu lực quản lý thuế, bảo vệ nguồn thu công và tạo dựng môi trường đầu tư lành mạnh, góp phần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trước các biến động tài chính toàn cầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết về công ty đa quốc gia và lý thuyết định giá chuyển giao nhằm giải thích hành vi tối đa hóa lợi ích toàn cầu của các tập đoàn xuyên biên giới. Về cơ cấu tổ chức, các tập đoàn đa quốc gia thường được thiết lập theo ba mô hình chính: mô hình liên kết theo chiều ngang, mô hình tích hợp theo chiều dọc và mô hình đa chiều.

Các khái niệm then chốt được phân tích chuyên sâu gồm có:

  1. Doanh nghiệp liên kết (Associated Enterprises) theo Điều 9 của Công ước mẫu do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) ban hành năm 2009.
  2. Nguyên tắc căn bản giá thị trường độc lập (Arm's-Length Principle - ALP), đòi hỏi các giao dịch nội bộ phải phản ánh đúng mức giá sòng phẳng như giữa các bên độc lập.
  3. Thỏa thuận định giá trước (Advance Pricing Agreement - APA).
  4. Các phương thức chuyển giá qua tài sản hữu hình, tài sản vô hình, dịch vụ quản lý và chi phí tài chính nội bộ.

Hệ thống chống chuyển giá chuẩn hóa 5 phương pháp định giá theo hướng dẫn của OECD gồm: Phương pháp giá tự do có thể so sánh được (CUP), Phương pháp giá bán lại (Resale Price Method), Phương pháp giá vốn cộng lãi (Cost Plus Method), Phương pháp chiết tách lợi nhuận (Profit Split Method) và Phương pháp lợi nhuận ròng của nghiệp vụ chuyển giao (TNMM). Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các nước phát triển áp dụng khung chế tài rất nghiêm minh. Điển hình tại Hoa Kỳ, căn cứ Điều khoản 482 của Luật Thu nhập nội bộ (IRC), hãng ô tô Nissan đã bị Cơ quan Thuế nội địa (IRS) phạt 170 triệu USD vào năm 1993 do nâng khống giá nhập khẩu để chuyển gần 1 tỷ USD lợi nhuận về Nhật Bản. Khung xử phạt chuyển giá tại Hoa Kỳ dao động từ 20% đến 40% số thuế khai thiếu. Tại Trung Quốc, Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp năm 2007 thống nhất thuế suất 25% và áp dụng ngưỡng kiểm soát hồ sơ chuyển giá với giao dịch tài sản hữu hình trên 200 triệu Nhân dân tệ hoặc các giao dịch liên kết khác trên 40 triệu Nhân dân tệ.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp thứ cấp từ các cơ quan chính thống bao gồm Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cục Đầu tư nước ngoài, Tổng cục Thuế, Bộ Công Thương, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cùng các báo cáo khảo sát chuyển giá toàn cầu của Ernst & Young.

Mẫu nghiên cứu bao quát toàn bộ 9.673 dự án FDI còn hiệu lực lũy kế từ năm 1988 đến ngày 22/10/2008. Phương pháp chọn mẫu phân tầng theo 3 khối ngành kinh tế trọng điểm: ngành Công nghiệp và Xây dựng gồm 6.340 dự án (chiếm tổng vốn 84,85 tỷ USD), ngành Dịch vụ gồm 2.366 dự án (tổng vốn 54,87 tỷ USD), ngành Nông - Lâm - Thủy sản gồm 967 dự án (tổng vốn 4,70 tỷ USD).

Luận văn kết hợp phương pháp suy luận logic, thống kê mô tả và phân tích so sánh - đối chiếu chuẩn tắc. Lý do lựa chọn cách tiếp cận này vì dữ liệu giao dịch nội bộ của các tập đoàn có tính bảo mật cao, do đó việc đối chiếu thực tiễn Việt Nam với các chuẩn mực định giá của OECD và kinh nghiệm từ Hoa Kỳ, Trung Quốc, Malaysia, Indonesia, Thái Lan là phương án tối ưu để nhận diện lỗ hổng chính sách và đề xuất giải pháp khả thi trong mốc thời gian nghiên cứu 1988-2008.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nền kinh tế ghi nhận sự gia tăng vượt bậc về tỷ trọng đóng góp của khu vực FDI nhưng cũng bộc lộ mức độ phụ thuộc lớn. Xuất khẩu của khối FDI giai đoạn 1996-2000 đạt 10,6 tỷ USD (chiếm 23% kim ngạch cả nước), sau đó tăng vọt lên 31% vào năm 2003 và duy trì trên 55% trong các năm 2005-2007 (nếu tính cả dầu thô thì năm 2004 đạt 54%).

Thứ hai, cơ cấu vốn FDI tập trung áp đảo vào lĩnh vực Công nghiệp và Xây dựng với 6.340 dự án, chiếm 84,85 tỷ USD (tương đương 58,75% tổng vốn đăng ký toàn quốc), trong đó công nghiệp nặng chiếm 44,44 tỷ USD và công nghiệp nhẹ chiếm 15,56 tỷ USD. Đây chính là những ngành có chuỗi cung ứng khép kín và giao dịch nội bộ phức tạp nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho hành vi định giá cao máy móc, thiết bị cũ và nguyên vật liệu đầu vào đặc thù.

Thứ ba, xuất hiện tình trạng nghịch lý khi nhiều doanh nghiệp FDI báo lỗ liên tục từ 2 năm trở lên sau giai đoạn thành lập hoặc tỷ suất sinh lời thấp hơn hẳn bình quân ngành nhưng vẫn liên tục mở rộng quy mô sản xuất. Dòng vốn đầu tư gián tiếp ròng (FPI) năm 2007 ước đạt 6 tỷ USD (chiếm 50% tổng vốn ngoại tệ vào Việt Nam), kết hợp lượng kiều hối 6,82 tỷ USD năm 2006 (chiếm 11,21% GDP), cho thấy áp lực dòng tiền ngoại rất lớn nhưng nguồn thu thuế thu nhập doanh nghiệp từ khối FDI lại không tương xứng với quy mô doanh thu.

Thứ tư, tình trạng thôn tính đối tác nội địa diễn ra rõ nét. Các tập đoàn đa quốc gia tận dụng nguồn lực tài chính vượt trội để tạo ra chuỗi thua lỗ giả tạo, đẩy các đối tác Việt Nam vào thế cạn kiệt vốn và buộc phải bán lại phần vốn góp, chuyển đổi mô hình từ công ty liên doanh sang doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng chuyển giá bắt nguồn từ động cơ bên ngoài và động cơ bên trong của doanh nghiệp. Về mặt khách quan, sự chênh lệch thuế suất thu nhập doanh nghiệp giữa các quốc gia cùng rủi ro biến động tỷ giá (như kịch bản đồng tiền nội địa mất giá 10% làm giảm giá trị quy đổi vốn đầu tư) thúc đẩy doanh nghiệp chuyển dịch lợi nhuận về công ty mẹ hoặc các thiên đường thuế. Về mặt chủ quan, các tập đoàn tận dụng chi phí vô hình như bản quyền thương hiệu, phí nghiên cứu phát triển (R&D) và lãi vay nội bộ để hợp thức hóa việc trích chuyển doanh thu trước thuế.

So với thông lệ quốc tế, hệ thống giám sát của Việt Nam giai đoạn này còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về cơ sở dữ liệu và chế tài xử lý. Trong khi Malaysia áp dụng mức phạt trốn thuế từ 100% đến 300%, Indonesia phạt từ 2% đến 48%/tháng, còn Trung Quốc tính phí lãi suất dựa trên lãi suất cơ bản của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc cộng thêm 5%, thì khung pháp lý Việt Nam vẫn chưa xây dựng được cơ chế định giá trước (APA) và thiếu thông tin thị trường độc lập.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ hình cột thể hiện cơ cấu phân bổ 144,42 tỷ USD vốn FDI theo ngành và đồ thị đường biểu diễn đà tăng trưởng tỷ trọng xuất khẩu của khối FDI từ 23% lên trên 55%. Đồng thời, bảng so sánh đa tiêu chí giữa quy định kiểm toán giá chuyển nhượng của OECD và các nước trong khu vực sẽ làm nổi bật khoảng cách về năng lực quản trị rủi ro thuế của Việt Nam.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện đồng bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về chống chuyển giá. Bộ Tài chính cần sớm ban hành thông tư hướng dẫn chi tiết quy trình định giá chuyển giao căn cứ theo nguyên tắc giá thị trường độc lập (ALP) của OECD, đồng thời luật hóa cơ chế Thỏa thuận định giá trước (APA). Mục tiêu đặt ra là kiểm soát 100% các giao dịch liên kết có giá trị lớn từ 30 tỷ đồng trở lên, thực hiện lộ trình áp dụng từng bước trong giai đoạn 2011-2013.

Thứ hai, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia chuyên dụng về giá thị trường và doanh nghiệp liên kết. Tổng cục Thuế cần phối hợp chặt chẽ với Tổng cục Hải quan và Bộ Kế hoạch và Đầu tư để số hóa, tích hợp dữ liệu của hơn 10.000 doanh nghiệp FDI đang hoạt động. Việc thiết lập hệ thống chấm điểm rủi ro tự động theo tiêu chí lỗ lũy kế trên 2 năm liên tiếp sẽ giúp rút ngắn thời gian thanh tra kiểm tra xuống dưới 45 ngày làm việc cho mỗi cuộc kiểm toán giá chuyển nhượng từ năm 2012.

Thứ ba, kiện toàn bộ máy nhân sự thanh tra chuyên trách và nâng cao năng lực kiểm toán giá chuyển giao. Tổng cục Thuế cần thành lập phòng chức năng thanh tra giá chuyển nhượng tại cơ quan trung ương và các Cục Thuế địa bàn trọng điểm như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai. Cần tổ chức đào tạo bài bản cho ít nhất 100 cán bộ chuyên trách trước quý IV/2012, hướng đến mục tiêu giảm thiểu thất thu thuế từ 20% đến 30% hàng năm trong khu vực FDI.

Thứ tư, đẩy mạnh hợp tác quốc tế và trao đổi thông tin thuế xuyên biên giới. Chính phủ và Bộ Ngoại giao cần mở rộng đàm phán, ký kết mới và nâng cấp các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần với hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ đối tác đầu tư trọng điểm giai đoạn 2011-2015. Thiết lập kênh chia sẻ dữ liệu bảo mật với cơ quan thuế các nước nhằm ngăn chặn hành vi chuyển lợi nhuận đến các quốc gia có mức điều tiết thuế thấp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Cán bộ quản lý thuế và nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế: Luận văn cung cấp luận cứ thực tiễn và phương pháp luận theo chuẩn OECD để xây dựng các văn bản hướng dẫn thanh tra giá chuyển giao, quy trình thẩm định hồ sơ APA và hoàn thiện chế tài xử phạt trốn thuế.

Chuyên gia tài chính, kiểm toán viên và giám đốc tài chính tại các công ty đa quốc gia: Tài liệu hỗ trợ các chuyên gia nắm vững nguyên tắc định giá sòng phẳng, quy trình lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết hợp lệ, giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro bị truy thu thuế và xử phạt hành chính từ 20% đến 40%.

Chủ doanh nghiệp và đại diện phần vốn Việt Nam trong các liên doanh với nước ngoài: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về các phương thức chuyển giá qua máy móc thiết bị và chi phí trung gian, giúp doanh nghiệp nội địa bảo vệ tỷ lệ sở hữu vốn góp và quyền kiểm soát điều hành công ty.

Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Công trình là nguồn tài liệu học thuật giá trị, cung cấp hệ thống số liệu toàn diện về 9.673 dự án FDI và mô hình phân tích kinh nghiệm quốc tế phục vụ các công trình nghiên cứu chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

Chuyển giá trong các công ty đa quốc gia có luôn luôn là hành vi vi phạm pháp luật không? Về bản chất, định giá chuyển giao là quyền tự do kinh doanh nội bộ nhằm luân chuyển nguồn lực. Hành vi này chỉ vi phạm pháp luật khi doanh nghiệp cố tình áp đặt mức giá sai lệch so với nguyên tắc căn bản giá thị trường độc lập (ALP) nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ thuế, gây thất thu ngân sách quốc gia.

Dấu hiệu nhận biết điển hình của một doanh nghiệp có nguy cơ chuyển giá cao là gì? Dấu hiệu rõ nhất là doanh nghiệp báo lỗ liên tiếp từ 2 năm trở lên sau giai đoạn khởi sự hoặc có tỷ suất lợi nhuận thấp hơn nhiều so với bình quân ngành nhưng vẫn liên tục tăng vốn mở rộng sản xuất, có tỷ trọng lớn giao dịch với công ty liên kết đặt tại các vùng lãnh thổ thuế suất thấp.

Phương pháp định giá nào được khuyến nghị áp dụng phổ biến nhất hiện nay? Phương pháp giá tự do có thể so sánh được (CUP) là phương pháp chuẩn mực nhất phản ánh đúng giá thị trường. Tuy nhiên, khi sản phẩm mang tính đặc thù hoặc chứa tài sản vô hình, phương pháp giá vốn cộng lãi hoặc phương pháp lợi nhuận ròng của nghiệp vụ chuyển giao (TNMM) thường được ưu tiên sử dụng.

Tại sao các tập đoàn đa quốc gia có xu hướng chuyển giá qua tài sản vô hình và chi phí dịch vụ nội bộ? Tài sản vô hình như bản quyền, nhãn hiệu thương mại và chi phí quản lý không có mức giá niêm yết công khai trên thị trường tự do. Do đó, các công ty đa quốc gia dễ dàng thổi phồng chi phí phân bổ cho chi nhánh tại nước có thuế suất cao để làm giảm thu nhập chịu thuế.

Việt Nam có thể học hỏi bài học gì từ khung pháp lý của Hoa Kỳ và Trung Quốc? Việt Nam cần áp dụng cơ chế xác định lại giá chuyển giao theo Điều khoản 482 của Hoa Kỳ để truy thu thuế, đồng thời học tập Trung Quốc trong việc quy định ngưỡng giá trị giao dịch liên kết từ 40 triệu đến 200 triệu Nhân dân tệ bắt buộc lập hồ sơ giải trình và áp dụng lãi phạt bổ sung 5%.

Kết luận

Luận văn đã làm rõ toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng hoạt động chuyển giá của các công ty đa quốc gia tại Việt Nam trong giai đoạn 1988-2008.

Công trình ghi nhận vai trò then chốt của 9.673 dự án FDI trị giá 144,42 tỷ USD vốn đăng ký đối với xuất khẩu (chiếm trên 55%), song cũng chỉ ra những tổn thất lớn về ngân sách do hiện tượng chuyển giá gây ra.

Nghiên cứu đã hệ thống hóa và chứng minh tính ứng dụng của 5 phương pháp định giá theo hướng dẫn của OECD vào thực tiễn quản lý thuế tại Việt Nam.

Hệ thống giải pháp 4 nhóm trọng tâm cung cấp lộ trình từ hoàn thiện thể chế pháp lý, nâng cấp cơ sở dữ liệu đến đào tạo nhân lực thanh tra chuyên trách giai đoạn 2011-2015.

Để xây dựng môi trường đầu tư minh bạch và bền vững, các cơ quan quản lý nhà nước cần khẩn trương hiện thực hóa các giải pháp kiểm soát giá chuyển giao, đồng thời các doanh nghiệp cần chủ động tuân thủ chuẩn mực thị trường độc lập khi tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.