Luận văn thạc sĩ chiến lược kinh doanh của công ty cổ phần xuất nhập khẩu hàng không

Luận văn thạc sĩ: Chiến lược kinh doanh của công ty xuất nhập khẩu hàng không. Phân tích và đề xuất giải pháp phát triển hiệu quả, bền vững.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh

1.2. Khái quát về chiến lược kinh doanh, công tác hoạch định chiến lược và đánh giá thực thi chiến lược

1.2.1. Khái quát về chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

1.2.2. Công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

1.2.3. Hoạch định chiến lược cấp công ty

1.2.4. Các công cụ hoạch định chiến lược. Các bước căn bản của giai đoạn hoạch định chiến lược

1.2.5. Công cụ cơ bản để xây dựng chiến lược — Kỹ thuật phân tích SWOT

1.2.6. Lựa chọn chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Các công cụ hỗ trợ

1.2.7. Đánh giá chung

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. THIẾT KẾ nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập số liệu

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH CĂN CỨ XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA AIRIMEX

3.1. Giới thiệu về Công ty AIRIMEX

3.1.1. Thông tin về AIRIMEX

3.1.2. Sơ đồ bộ máy tổ chức hoạt động của AIRIMEX

3.1.3. Sản phẩm, dịch vụ chính

3.1.4. Tình hình nhân lực của doanh nghiệp

3.2. Hoạt động sản xuất kinh doanh của AIRIMEX giai đoạn 2016-2019

3.3. Phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng tới đến chiến lược phát triển của AIRIMEX

3.3.1. Phân tích môi trường vĩ mô thông qua công cụ PEST

3.3.2. Phân tích môi trường cạnh tranh ngành (Mô hình 5 lực lượng của ML Porter)

3.3.3. Phân tích SWOT các yếu tố môi trường

3.4. Thực trạng chiến lược kinh doanh của AIRIMEX

3.4.1. Tuyên bố của doanh nghiệp

3.4.2. Thực trạng chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp giai đoạn 2016-2019

3.4.3. Đánh giá kết quả thực thi chiến lược kinh doanh giai đoạn 2016-2019

3.4.4. Đánh giá chung

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CHO AIRIMEX ĐẾN NĂM 2025

4.1. Căn cứ để xuất chiến lược kinh doanh và kế hoạch hành động

4.1.1. Định hướng phát triển của ARIMHX

4.1.2. Phân tích ma trận SWOT

4.1.3. Đề xuất chiến lược kinh doanh

4.1.4. Đánh giá, xếp hạng các nguy cơ, thách thức; điểm mạnh yếu

4.2. Xây dựng ma trận SWOT và hình thành phương án chiến lược

4.2.1. Mục tiêu chiến lược

4.2.2. Đánh giá và xây dựng chiến lược kinh doanh tổng quát

4.3. Chiến lược kinh doanh bộ phận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn chiến lược kinh doanh ngành hàng không

Việc thực hiện một luận văn thạc sĩ chiến lược kinh doanh của công ty cổ phần xuất nhập khẩu hàng không đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết quản trị và phân tích thực tiễn. Đây không chỉ là một bài tập học thuật, mà còn là một công trình nghiên cứu có giá trị, cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong một ngành đặc thù. Ngành hàng không, với đặc tính chuyên môn hóa cao và tiêu chuẩn an toàn khắt khe, đặt ra những thách thức riêng biệt trong việc hoạch định chiến lược. Một luận văn thành công cần hệ thống hóa được cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh, đồng thời áp dụng các công cụ phân tích hiện đại để đánh giá môi trường và nội lực doanh nghiệp, từ đó đề xuất những giải pháp mang tính khả thi.

1.1. Tổng quan cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh

Nền tảng của mọi đề tài thạc sĩ kinh tế về chiến lược là việc nắm vững các khái niệm cốt lõi. Chiến lược kinh doanh được định nghĩa là "việc xác định các mục tiêu, mục đích cơ bản dài hạn của doanh nghiệp và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng như sự phân bổ các nguồn lực cần thiết để thực hiện mục tiêu này" (Chandler, 1962). Luận văn cần làm rõ các cấp chiến lược: cấp công ty, cấp đơn vị kinh doanh (SBU), và cấp chức năng. Phần này phải hệ thống hóa các lý thuyết về quản trị chiến lược, bao gồm ba giai đoạn chính: hoạch định, thực thi và kiểm soát. Việc trình bày súc tích các học thuyết của Michael Porter về lợi thế cạnh tranh hay của Johnson và Scholes về định hướng dài hạn sẽ tạo ra một khung lý thuyết vững chắc cho toàn bộ nghiên cứu.

1.2. Tầm quan trọng của hoạch định chiến lược trong ngành XNK

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, đặc biệt khi Việt Nam gia nhập WTO, công tác hoạch định chiến lược trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết đối với các công ty logistics hàng không. Hoạch định chiến lược không chỉ giúp doanh nghiệp xác định phương hướng phát triển dài hạn mà còn là công cụ để tập trung nguồn lực, đối phó với biến động thị trường và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Đối với lĩnh vực xuất nhập khẩu hàng không, việc hoạch định chiến lược giúp doanh nghiệp dự báo được các thay đổi về chính sách thương mại, công nghệ vận tải hàng hóa hàng không, và nhu cầu của chuỗi cung ứng hàng không (air cargo supply chain), từ đó xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

II. Top 4 thách thức khi viết luận văn về công ty hàng không

Nghiên cứu về một công ty cổ phần xuất nhập khẩu hàng không không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Ngành này có độ nhạy cảm cao với các yếu tố vĩ mô như chính trị, kinh tế toàn cầu và công nghệ. Sinh viên cao học thường đối mặt với nhiều khó khăn, từ việc thu thập dữ liệu đáng tin cậy đến việc áp dụng các mô hình phân tích phức tạp. Việc nhận diện và có phương án vượt qua những thách thức này là yếu tố quyết định đến chất lượng và tính ứng dụng của luận văn cao học. Các vấn đề chính thường xoay quanh việc tiếp cận dữ liệu nội bộ, sự biến động không ngừng của môi trường kinh doanh, và áp lực phải đưa ra những đề xuất thực sự có giá trị.

2.1. Khó khăn trong thu thập và xử lý số liệu thực tế

Một trong những rào cản lớn nhất là việc thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp. Nhiều công ty, đặc biệt trong lĩnh vực an ninh - hàng không, thường có chính sách bảo mật thông tin kinh doanh nghiêm ngặt. Việc tiếp cận các báo cáo tài chính chi tiết, kế hoạch kinh doanh nội bộ, hay thực hiện phỏng vấn sâu với ban lãnh đạo đòi hỏi sự tin cậy và kiên trì. Như trong tài liệu nghiên cứu về AIRIMEX, tác giả phải tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn như báo cáo thường niên đã kiểm toán, nghị quyết đại hội cổ đông và website công ty. Việc xử lý các dữ liệu này để đảm bảo tính trung thực và khách quan là một thách thức không nhỏ.

2.2. Áp lực từ môi trường kinh doanh ngành hàng không biến động

Ngành hàng không chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố vĩ mô. Một cuộc chiến thương mại, một đại dịch toàn cầu, hay sự biến động của giá nhiên liệu đều có thể làm thay đổi hoàn toàn cục diện thị trường. Do đó, việc phân tích môi trường kinh doanh phải được cập nhật liên tục. Một luận văn thạc sĩ được thực hiện trong một giai đoạn có thể trở nên lỗi thời nhanh chóng nếu không lường trước được các xu hướng và rủi ro tiềm tàng. Điều này đòi hỏi người viết phải có tầm nhìn chiến lược và khả năng dự báo tốt, không chỉ dựa vào dữ liệu quá khứ.

III. Phương pháp phân tích chiến lược kinh doanh công ty XNK

Để xây dựng một chiến lược phát triển kinh doanh toàn diện, việc áp dụng các công cụ phân tích một cách khoa học là bắt buộc. Luận văn cần trình bày rõ ràng phương pháp luận nghiên cứu, từ việc thiết kế nghiên cứu đến các mô hình được sử dụng. Một cấu trúc phân tích bài bản sẽ bắt đầu từ môi trường bên ngoài (vĩ mô và ngành) sau đó đi sâu vào nội tại doanh nghiệp. Sự kết hợp giữa các công cụ như PEST, 5 áp lực cạnh tranh và phân tích nội bộ sẽ cung cấp một bức tranh 360 độ, làm cơ sở vững chắc cho việc xây dựng ma trận SWOT và đề xuất chiến lược.

3.1. Phân tích môi trường vĩ mô và ngành bằng PEST 5 Forces

Môi trường bên ngoài là yếu tố khách quan tác động đến mọi doanh nghiệp. Mô hình PESTLE (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Pháp luật, Môi trường) giúp nhận diện các xu hướng vĩ mô ảnh hưởng đến ngành hàng không. Bên cạnh đó, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter là công cụ không thể thiếu để đánh giá mức độ hấp dẫn của ngành, bao gồm: đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, quyền lực nhà cung cấp và quyền lực khách hàng. Việc áp dụng hai mô hình này giúp xác định các cơ hội và thách thức mà công ty phải đối mặt, như trong phân tích về AIRIMEX đã chỉ ra các tác động từ việc gia nhập WTO và xu hướng "ASEAN Open Sky".

3.2. Đánh giá nội lực và phân tích SWOT công ty xuất nhập khẩu

Sau khi hiểu rõ môi trường bên ngoài, bước tiếp theo là đánh giá các nguồn lực bên trong. Phân tích này tập trung vào các lĩnh vực như tài chính, nhân sự, marketing, hoạt động và công nghệ để xác định điểm mạnh (Strengths) và điểm yếu (Weaknesses). Công cụ phổ biến là phân tích SWOT công ty xuất nhập khẩu, một kỹ thuật tổng hợp các yếu tố bên ngoài (Opportunities - Cơ hội, Threats - Thách thức) và bên trong. Từ ma trận SWOT, các chiến lược kết hợp được hình thành: S-O (Tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội), W-O (Khắc phục điểm yếu bằng cách tận dụng cơ hội), S-T (Dùng điểm mạnh để đối phó thách thức) và W-T (Chiến lược phòng thủ).

IV. Bí quyết xây dựng chiến lược kinh doanh hàng không tối ưu

Từ những phân tích sâu sắc, giai đoạn quan trọng nhất là xây dựng và đề xuất chiến lược. Đây là phần thể hiện rõ nhất đóng góp của luận văn. Một chiến lược tốt không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn phải phù hợp với tầm nhìn, sứ mệnh và nguồn lực thực tế của doanh nghiệp. Việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho một công ty cổ phần xuất nhập khẩu hàng không cần có mục tiêu rõ ràng, các chương trình hành động cụ thể và các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs). Quá trình này đòi hỏi tư duy logic, sáng tạo và thực tiễn.

4.1. Xây dựng mục tiêu và định hướng phát triển đến năm 2030

Mọi chiến lược đều bắt đầu bằng việc xác định một định hướng phát triển rõ ràng. Dựa trên phân tích SWOT, luận văn cần đề xuất tầm nhìn, sứ mệnh và hệ thống mục tiêu chiến lược cho doanh nghiệp, ví dụ như định hướng phát triển đến năm 2030. Các mục tiêu này cần tuân thủ nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Ví dụ, mục tiêu có thể là "Tăng trưởng doanh thu mảng dịch vụ giao nhận hàng không 15% mỗi năm" hay "Trở thành top 3 nhà cung cấp thiết bị mặt đất tại Việt Nam".

4.2. Đề xuất các giải pháp chiến lược cấp công ty và bộ phận

Sau khi có mục tiêu, luận văn cần chi tiết hóa thành các giải pháp. Ở cấp công ty, đó có thể là các chiến lược tăng trưởng tập trung, hội nhập hay đa dạng hóa. Ví dụ, AIRIMEX có thể xem xét chiến lược phát triển thị trường bằng cách mở rộng dịch vụ sang các sân bay mới. Ở cấp bộ phận, các giải pháp cần cụ thể hơn cho từng phòng ban như marketing, tài chính, nhân sự. Ví dụ: "Áp dụng công nghệ số hóa trong quản lý chuỗi cung ứng hàng không" hay "Đào tạo nâng cao chuyên môn cho đội ngũ kinh doanh". Mỗi giải pháp đều phải đi kèm luận cứ và kế hoạch triển khai sơ bộ.

V. Nghiên cứu điển hình Phân tích luận văn về công ty AIRIMEX

Để minh họa cho việc áp dụng lý thuyết, việc phân tích một nghiên cứu điển hình (case study) cụ thể là rất cần thiết. Luận văn về "Chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hàng không (AIRIMEX)" là một ví dụ tiêu biểu. Nghiên cứu này đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích chi tiết thực trạng và giải pháp tại AIRIMEX, từ đó đề xuất chiến lược phát triển đến năm 2025. Việc xem xét case study này giúp người đọc hình dung rõ hơn quy trình thực hiện một luận văn thạc sĩ chất lượng trong lĩnh vực này.

5.1. Bối cảnh và thực trạng hoạt động kinh doanh của AIRIMEX

AIRIMEX, tiền thân là Công ty Xuất nhập khẩu Hàng không, hoạt động trong nhiều lĩnh vực kinh doanh như phụ tùng máy bay, thiết bị mặt đất, dịch vụ giao nhận, logistics. Giai đoạn 2016-2019, dù có kết quả kinh doanh nhất định, nhưng tổng thể chiến lược của công ty còn chưa rõ ràng và chủ yếu tập trung vào sắp xếp lại doanh nghiệp. Luận văn đã chỉ ra rằng, áp lực cạnh tranh gia tăng và sự vận động nhanh chóng của nền kinh tế đòi hỏi AIRIMEX phải xây dựng một chiến lược bài bản, khoa học để đạt được mục tiêu và tầm nhìn dài hạn.

5.2. Kết quả phân tích và các phương án chiến lược đề xuất

Dựa trên việc áp dụng các công cụ phân tích PEST, 5 Forces và SWOT, luận văn đã nhận diện các điểm mạnh cốt lõi, điểm yếu cần khắc phục, cơ hội thị trường và các thách thức lớn của AIRIMEX. Từ đó, nhiều phương án chiến lược đã được hình thành. Ví dụ, chiến lược S-O đề xuất tận dụng uy tín và mối quan hệ trong ngành (điểm mạnh) để khai thác nhu cầu phát triển hạ tầng hàng không (cơ hội). Các chiến lược này sau đó được đánh giá, xếp hạng dựa trên các tiêu chí như tính khả thi, mức độ phù hợp với nguồn lực để lựa chọn phương án tối ưu, giúp công ty hoàn thiện chiến lược kinh doanh của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ chiến lược kinh doanh của công ty cổ phần xuất nhập khẩu hàng không

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tỉnh hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp Chương 2. Phương pháp nghiễn cứu và thiết kế nghiên cứu Chương 3. Phân tích căn cứ xây dựng chiến lược kinh doanh của AIRIMEX.

Lễ xuất chiến lược kinh doanh cho AIRIMEX đến năm 2025 CITUONG 1 TÔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ CHIEN LUGC KINH DOANH CUA DOANH NGHIEP Dé lam rõ cơ sở lý lận về xây dụng chiến lược kinh doanh của AIRIMEX, chương nảy dề cận đến các lý thuyết chiến lược, quản trị chiến lược dối với hoạt dộng của doanh nghiệp thông qua các công cụ, mô hình xây dựng và hoạch định chiến lược, mồ hình phân tích môi trường ngành. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh Ó mức độ tổng quát, nhận thấy sự cần thiết của công tác quản trị chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp tại Việt Nam, rất nhiều tác giả trong nước đã nghiên cứu về van dé này. Ở mức độ doanh nghiệp, dây cũng lá trăn tra của nhiễu nhà lãnh dao, nha quan tri. Theo tìm hiểu của lác giả, một số công trình nghiên cứu ở mức độ Ling quát về chiến lược kinh đoanh của doanh.

nghiệp như: -_ Nguyễn Đình Nhơn (2007), Chiến lược kính doanh của những tập đoàn kinh tế thể giới, NXB. 'Lẳng hop Bang Nai, Dang, Nai -_ Viện nghiền cứu và đảo Lạo về quản lý, Hội KH-KT Việt Nam (2005), Xây đựng và triển khai chiến lược kinh doanh, NT. LĐXIL, Hà Nội. -_ Chương trình phát triển Liên hợp quốc, UNDP (2007), Top 200: Chién lược công nghiệp của các doanh nghiệp lớn, NXB.

Hong Die, Hà Nội Các tài liệu nêu trên chỉ đừng lại ở các cơ sở lý luận mang tính tổng quát và phần lớn là cung cấp thông tin tham khảo. Phạm vi nghiên cứu của ode tác giả trên đều rộng khắp cả nước và quốc tế, liên quan tới các doanh nghộp trong nhiều ngành nghề, lĩnh vực. Tuy nhiên cững đã hệ thống hóa được những nghiên cứu về chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp, góp phần ơi mở các hướng nghiên cứu cho tắc giả. 5 Ở mức độ doanh nghiệp, tác giả tham khảo thêm các nghiên cứu về chiến lược kinh đoanh của các công †y tại Việt Nam, có những nét tương đồng về quy mồ kinh doanh như: -_ Nguyễn Manh Toàn, 2015.

Xây dựng chiến lược kinh doanh tại Công ty IRHH MIIV Cơ khi 25 giai đoạn 2015 - 2020. Luận văn thạc sỹ. Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. - Nguyễn Đức Tiển, 2015.

Xây dựng chiến lược kinh doanh Công ty cỗ phan Gidy An Hoa tr nim 2015 2020. Luận văn thạc sỹ. Trường Dại hac Kinh tế, Đại học Quốc gia Ha Nội Theo tim hiểu của tác piả, các nghiền cứu trên cũng bước dầu đưa ra được những lý luận về chiến lược kinh doanh của một doanh nghiệp cũng như các giải pháp chiến lược có tính tham kháo Tuy nhiên ở mức dộ nghiền cửu của luận văn thạc sỹ, các để xuất cũng chỉ mang tính chất sơ lược, đặc biết chưa phân tích được các cơ sở lý luận để xây dựng mới chiến lược kinh doanh ma hau hét thiên về các dễ xuất hoàn thiện chiến lược 'Tóm lại, trên cơ sở tìm hiểu một số tải liệu nghiên cứu về chiến lược kính doanh của sáo doanh nghiệp Việt và một số tải liệu khác có liên quan, tác giả nhận thấy việc xây dựng một chiến lược kinh doanh tại doanh nghiệp lớn trong ngành xây đựng như AIRIMEX đến năm 2025 là cần thiết và chưa được nghiên cứu. Khái quát về chiền lược kinh doanh, công tác hoạch định chiến lược và dánh giá thực thi chiến lược 1.

Khải quát về chiễn lược kinh doanh của daanh nghiệp 1.1, Khái niệm về chiến lược kinh doanh "Thuật ngữ "chiến lược” có nguồn pốc sâu xa từ quân sự, xuất phát từ “strategos” có thể hiểu là vai trỏ của vị tướng trong quân đội. Về sau nó phát triển thành “Nghệ thuật của tướng lĩnh”- nói đến các năng hành xử và lâm lý của tướng lĩnh. Trong lịch sử loài người đã có rất nhiều các nhà lý luận guân sự như Tôn Tử, Khéng Minh, Napoleon. di để cập về chiến lược trên nhiều góc độ kháo nhau.

Thuật ngữ “chiến lược” là sự kết hợp của Lừ chiến ( RRÈ), nghĩa là chiến đấu, tranh giảnh và từ /ược (RẼ), nghĩa là mưu, tính. Như vậy, theo nguyên gốc, chiến lược là những mưu tính nhằm chiến dấu và quan trọng hơn là để giảnh chiến thẳng. V sau, thuật ngữ chiến lược được sử dựng trong lĩnh vực kinh hội, ban dầu để chỉ cách thức hợp tác kinh doanh, cách dấu tranh trên thương trường, Từ thập ký 60 của thế ky XX, chién lược được ứng dụng vào lĩnh vực kinh doanh và thuật ngữ "Chiến lược kinh doanh" ra đời. Quan niệm về chiến lược kinh doanh phát triển dẫn theo thời gian và người ta tiếp cân nó theo Âu cá 5 nhiêu cách khác nhau.

Năm 1962, chiến lược dược Chandler định nghĩa như là “việc xác định các mục tiêu, mục đích cơ bản dài hạn của doanh nghiệp và việc áp dụng mội chuỗi các hành động cũng như sự phân bỗ các nguồn lực cần thiết đễ thực hiện mục tiêu này” (Chandler, A. Stratspy and Structure, 1962) Cho đến những năm 1980 khi mà môn học quản trị chiến lược đã trở nên chín muỗi, Quinn đã đưa ra định nghĩa có tính khái quát hơn: “Chiến lược là mô thức hay kế hoạch tích hợp các mục tiêu chỉnh yếu, các chính sách, và các chuỗi hành động vào một tông thê được có kết một cách chặt chế” (Quinn, J. Strategics for Change: Logical Incrementalism. Homewuod, Illinois, Irwin).

Sau đó, Johnson va Scholos định nghĩa lại chiến lược trong điều kiện mỗi trường có rất nhiều những thay dỗi nhanh chong: “Chiến lược là dink hướng và phạm vị của một tễ chức về đài hạn nhằm siành lợi thế cạnh tranh che tô chức thông qua việc định dạng các nguôn lực của nó trong môi Irường 9 thay đổi, để đáp ứng như cầu thị trường và thôa mãn mong đợi của các bên Hữu quan” (Johnson, G. Hxploring Corporate Strategy, Sth Ed. Prentice Hall Europe). Theo dinh nghia nay, chiến lược của một doanh nghiệp được hinh thánh để trả lời các dầu hỏi sau -_ Hoạt động kinh doanh sẽ diễn ra ở đâu trong dài hạn? (định hướng).

-_ Hoạt động kinh doanh sẽ cạnh tranh trên thị trường sắn phẩm nào và phạm v các hoạt động? (thị trường, pham vị hoạt động), -_ Bằng cách nào hoạt động kinh đoanh được tiến hành tốt hơn so với đối thủ cạnh tranh trên thị trường? (lợi thể) -_ Nguồn lực nào (kỹ năng, tài sản, tài chính, nhân sự, công nghệ, thương hiệu.) cần thiết để tạo ra lợi thế cạnh tranh? (nguồn lực). -_ Các nhân tố thuộc mỗi trường bên ngoài tác động dến khả năng cạnh tranh của đoanh nghiệp? (môi trường) Từ năm 1980, các công trình của Michael Porter về chiến lược kinh doanh đã thu hút sự chú ý của nhiều doanh nghiệp. Theo Michael Porter — Cha đề của thuyết Chiến lược Canh tranh: “Chiến lược là việc tạo ra một sự hải hòa giữa các hoạt động của một công ty. Sự thành công của chiến lược chủ yếu dựa vào việc tiễn hành tốt nhiêu việc.

và kết hợp chúng với nhau. cốt lối của chiến lược là “lựa chọn cái chưa được làm”. Theo cách tiếp cận này, chiến lượ là tạo ra sự khác buột trong cạnh tranh, tìm và thực hiện gái chưa được làm (what not to do). Bản chất của chiến lược là xây dựng được lợi thế cạnh tranh (competilive advanlages), chiến lược chỉ Lần tại trong ắc hoạt động duy nhất (uniquc activitics).

Chiến lược là xây dựng một vị trí duy nhất và có giá trị tác động một nhóm các hoạt động khác biệt. Dễ có được chiến lược cũng như dễ tạo ra dược lợi thể cạnh tranh, có ba dạng định vị cơ bắn - Dinh vị dựa trên sự đa dạng các hoạt động (varieties based): Bo la suv hựa chọn một hay một nhỏm các hoạt động trong một ngành kinh doanh trên cơ sở việc phân đoạn các hoạt động kinh doanh. - Định vị dựa trên nhu cầu (needs based): Đó là việu lựa chọn nhóm khách hàng có nhụ cầu đổng nhất trên cơ sở việc phân đoạn thị trường. - Dinh vj dựa trên khả năng tiếp cận của khách hàng đối với một mặt hàng hay lĩnh vực kinh doanh (acocss bascd}: Đó là cách định vị dựa trên tiêu chí vị trí địa lý hoặc khá nắng thanh toán của khách hang.

Tủ tiếp cận theo cách nào thì bản chất của chiến lược kimh doanh vẫn là phác thảo hình ảnh tương lai của doanh nghiệp trong lĩnh vực hoạt dộng và khai thác. Theo cách hiểu này, chiến lược kinh doanh được dùng theo 3 ý nghĩa phổ biến nhất: -_ Xác định các mục tiêu dài hạn cơ bản của doanh nghiệp. - Bwa ra cdc chương trình hành động ting quát. - lara chọn các phương án hành động, triển khai phân bố tải nguyên nguồn lực để thực hiện các mục tiêu đó.

Từ năm 1990 đến nay, quản trị chiến lược dã trở nên phố biến trong kinh đoanh hiện đại. Các quyết định và hành động gắn kết với nhau thành hệ thống hướng tới mục tiêu thành công lâu đải và bền vững. Vì vậy, quản trị chiến lược sẽ đặt cáo nhà quản trị trước sự lựa chọn giữa thành tích ngắn hạn với thành công dài hạn, giữa lợi ich trước mắt và lợi ích lầu đải. của doanh nghiệp.

Quản trị chiến lược là hệ thẳng nhỏ trong hệ thống lớn - hệ thẳng quản trị doanh nghiệp, gắn chặt với quản trị tác nghiệp và quản trị rủi ro Quản trị chiến lược kinh doanh nói chung và trong doanh nghiệp nỏi riêng dược phân chia thành 3 giai doạn có mối liên hệ chặt chẽ với nhau gồm (1) hoạch định chiến lược, (2) thực thi chiến lược; (3) kiểm soát chiến lược. Cac loại bình chiến lược kinh doanh a. Chiến lược kết hợp Chiên lược sản xuât kinh doanh kết hợp phác thảo, dựa trên phân tích, dự báorsáo yếu tố môi trường ngoại vị và¬nội vi để phát hiện gác cơ hộiˆ — nguy cơ, điểm mạnh - yếu. Với phương pháp luận đó thì có thể có các chiến lược kết hợp như sau SQ: Tận dụng điểm mạnh của doanh nghiệp dễ khai thác cơ hội dang có.

3T: Tận đụng điểm mạnh của nhà kinh doanh để han chế nguy cơ đang dến OW: ‘Van dung cơ hội xuất hiện trong kinh doanh dễ khắc phục diểm yếu. WT: Tối thiểu hóa điểm yếu của nhà kinh doanh để hạn chế nguy cơ dang dến trong kinh doanh b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ