Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên Vinaphone Hải Dương

Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên Vinaphone Hải Dương. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích các yếu tố tác động, giải pháp nâng cao.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG TRONG CÔNG VIỆC

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.1.1. Tình hình nghiên cứu nước ngoài

1.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.1.3. Tình hình nghiên cứu tại Vinaphone Hải Dương

1.2. Cơ sở lý luận về sự hài lòng trong công việc

1.2.1. Khái niệm về nhu cầu, động cơ, động lực

1.2.2. Khái niệm về sự hài lòng công việc

1.2.3. Các lý thuyết về hài lòng công việc

1.2.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới sự hài lòng trong công việc

1.2.5. Lợi ích khi tăng mức độ hài lòng trong công việc

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Xây dựng mô hình nghiên cứu

2.3. Xây dựng khung lý thuyết

2.4. Giả thuyết cho mô hình nghiên cứu

2.5. Phương pháp thu thập thông tin

2.6. Phương pháp điều tra, khảo sát bằng bảng hỏi

2.7. Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp

2.8. Phương pháp xử lý thông tin

2.9. Phương pháp phân tích độ tín cậy của thang đo (Cronbach's Alpha)

2.10. Phương pháp phân tích yếu tố khám phá (EFA)

2.11. Phân tích tương quan hệ số Pearson

2.12. Phương pháp phân tích hồi quy đa biến

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ SỰ HÀI LÒNG TRONG CÔNG VIỆC TẠI VINAPHONE HẢI DƯƠNG

3.1. Giới thiệu chung về Trung tâm

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Tổng công ty Dịch vụ viễn thông

3.1.2. Quá trình hình thành và phát triển của Vinaphone Hải Dương

3.1.3. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn

3.2. Đặc điểm về cơ cấu tổ chức sản xuất

3.3. Đặc điểm về nguồn nhân lực của Vinaphone Hải Dương

3.4. Các yếu tố ảnh hưởng và mức độ hài lòng về công việc của nhân viên tại Trung tâm kinh doanh VNPT Hải Dương

3.5. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

3.6. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

3.7. Phân tích yếu tố khám phá EFA

3.8. Mô hình nghiên cứu tổng quát

3.9. Phân tích tương quan hệ số Pearson

3.10. Phân tích hồi quy

3.11. Đánh giá chung

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP, KIẾN NGHỊ

4.1. Định hướng phát triển của Trung tâm kinh doanh VNPT Hải Dương đến năm 2020

4.1.1. Mục tiêu phát triển

4.1.2. Định hướng phát triển

4.2. Đề xuất các giải pháp

4.2.1. Giải pháp về tiền lương

4.2.2. Giải pháp về hệ thống quản trị

4.2.3. Giải pháp về môi trường làm việc

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về sự hài lòng của nhân viên

Luận văn thạc sĩ với đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng tới sự hài lòng trong công việc của nhân viên tại Vinaphone Hải Dương” là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và các nhân tố cốt lõi chi phối trải nghiệm nhân viên. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh Tập đoàn VNPT vừa trải qua quá trình tái cơ cấu mạnh mẽ, đặt ra những thách thức mới cho công tác quản trị nguồn nhân lực. Việc duy trì và nâng cao sự hài lòng của nhân viên không chỉ là một mục tiêu nhân văn, mà còn là yếu tố sống còn quyết định năng suất lao động và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong ngành viễn thông. Đề tài tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, xác định các mô hình nghiên cứu phù hợp, và tiến hành khảo sát thực tế để đo lường mức độ hài lòng trong công việc. Kết quả của luận văn không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những hàm ý quản trị thiết thực, giúp ban lãnh đạo Vinaphone Hải Dương nhận diện đúng vấn đề và đưa ra các giải pháp nâng cao sự hài lòng một cách hiệu quả. Thông qua việc phân tích các biến số như lương thưởng, môi trường làm việc, và cơ hội thăng tiến, công trình này đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về động lực và mong muốn của đội ngũ nhân viên VNPT. Sự thành công của nghiên cứu này góp phần khẳng định rằng, đầu tư vào con người chính là đầu tư bền vững nhất, trực tiếp thúc đẩy sự gắn kết của nhân viênlòng trung thành của nhân viên với tổ chức, từ đó tạo ra giá trị vượt trội cho cả doanh nghiệp và khách hàng.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu sau tái cơ cấu tại Vinaphone Hải Dương

Công trình nghiên cứu được thực hiện vào giai đoạn quan trọng, ngay sau khi Tập đoàn VNPT hoàn tất quá trình tái cấu trúc, hình thành mô hình ba lớp “dịch vụ - hạ tầng - kinh doanh”. Vinaphone Hải Dương, với vai trò là đơn vị kinh doanh chủ lực, đối mặt với nhiều thay đổi về nhân sự và cơ cấu tổ chức. Bối cảnh này tạo ra những biến động không nhỏ đến tâm lý và động lực làm việc của đội ngũ cán bộ công nhân viên. Vì vậy, việc thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về sự hài lòng trong công việc tại thời điểm này là vô cùng cấp thiết, giúp ban lãnh đạo nắm bắt kịp thời những tâm tư, nguyện vọng của người lao động để có những điều chỉnh phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của việc đo lường mức độ hài lòng nhân viên

Theo các lý thuyết quản trị hiện đại, sự hài lòng của nhân viên có mối quan hệ tương quan thuận với hiệu suất công việc, chất lượng dịch vụ và lòng trung thành của nhân viên. Một nhân viên hài lòng sẽ có xu hướng làm việc nhiệt huyết hơn, sáng tạo hơn và gắn bó lâu dài hơn với doanh nghiệp. Ngược lại, sự không hài lòng có thể dẫn đến tình trạng giảm năng suất, tăng tỷ lệ nghỉ việc và ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa doanh nghiệp. Do đó, việc đo lường định kỳ mức độ hài lòng trong công việc là một công cụ quản trị quan trọng, giúp doanh nghiệp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và xây dựng một môi trường làm việc tích cực.

1.3. Mục tiêu và câu hỏi chính của đề tài luận văn thạc sĩ này

Luận văn đặt ra mục tiêu chính là xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến sự hài lòng của nhân viên tại Vinaphone Hải Dương. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu tập trung trả lời ba câu hỏi cốt lõi: (1) Những yếu tố nào (tiền lương, công việc, lãnh đạo, đồng nghiệp, môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến) có tác động đến sự hài lòng? (2) Mức độ tác động của từng yếu tố đó như thế nào? (3) Cần đề xuất những giải pháp nâng cao sự hài lòng nào để cải thiện thực trạng tại đơn vị?

II. Phương pháp luận văn xác định yếu tố hài lòng nhân viên

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn thạc sĩ này đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp giữa định tính và định lượng. Giai đoạn đầu, nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua việc tổng quan các học thuyết kinh điển và các công trình đi trước, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu sự hài lòng phù hợp với bối cảnh của Vinaphone Hải Dương. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng, được triển khai thông qua một cuộc khảo sát sự hài lòng trên diện rộng với 104 phiếu hợp lệ. Công cụ chính là bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo uy tín, đặc biệt là thang đo Likert 5 mức độ, cho phép lượng hóa các khái niệm trừu tượng như mức độ hài lòng trong công việc. Toàn bộ dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS. Các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến đã được sử dụng, bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để nhóm các biến quan sát, và cuối cùng là phân tích hồi quy đa biến để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Phương pháp luận chặt chẽ này không chỉ giúp trả lời các câu hỏi nghiên cứu một cách thuyết phục mà còn đảm bảo các kết luận và đề xuất đưa ra có cơ sở vững chắc, phản ánh đúng thực trạng trải nghiệm nhân viên tại đơn vị.

2.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu sự hài lòng dựa trên lý thuyết

Mô hình nghiên cứu của luận văn được xây dựng dựa trên sự kế thừa và phát triển từ các lý thuyết nền tảng như Thuyết hai yếu tố của Herzberg, Tháp nhu cầu của Maslow và mô hình JDI (Job Descriptive Index). Tác giả đã đề xuất một mô hình gồm 6 yếu tố độc lập chính có khả năng ảnh hưởng đến biến phụ thuộc là sự hài lòng trong công việc. Các yếu tố này bao gồm: Tiền lương (X1), Bản chất công việc (X2), Cơ hội thăng tiến và học tập (X3), Lãnh đạo (X4), Đồng nghiệp (X5), và Môi trường làm việc (X6). Mỗi yếu tố được cụ thể hóa bằng nhiều biến quan sát chi tiết trong bảng hỏi.

2.2. Quy trình khảo sát sự hài lòng bằng thang đo Likert

Luận văn đã tiến hành một cuộc điều tra, khảo sát sự hài lòng bằng bảng hỏi trực tiếp và trực tuyến tới 186 nhân viên, thu về 120 phiếu và sàng lọc được 104 phiếu hợp lệ để phân tích. Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 điểm, từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý), để đo lường quan điểm của nhân viên về từng khía cạnh công việc. Phương pháp này giúp chuyển hóa các nhận định định tính thành dữ liệu định lượng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích thống kê và so sánh mức độ ảnh hưởng của các yếu tố.

2.3. Kỹ thuật phân tích SPSS Cronbach s Alpha và phân tích hồi quy

Dữ liệu sau khi thu thập được mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS. Đầu tiên, hệ số Cronbach's Alpha được sử dụng để kiểm tra độ tin cậy và nhất quán nội tại của các thang đo. Các thang đo có hệ số Alpha > 0.7 được xem là đạt yêu cầu. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để xác định cấu trúc của các yếu tố. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được áp dụng để kiểm định mô hình, xác định các yếu tố có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của nhân viên và đo lường mức độ tác động (hệ số Beta) của từng yếu tố đó.

III. Luận văn phân tích lương thưởng ảnh hưởng sự hài lòng

Kết quả từ luận văn thạc sĩ này khẳng định rằng, yếu tố lương thưởngchính sách phúc lợi có ảnh hưởng mạnh mẽ và trực tiếp đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên. Phân tích dữ liệu cho thấy đây là một trong những nhân tố có trọng số cao nhất, tác động đến cả động lực làm việc hàng ngày và quyết định gắn bó lâu dài của người lao động. Sự hài lòng không chỉ đến từ con số thu nhập tuyệt đối mà còn phụ thuộc rất nhiều vào sự cảm nhận về tính công bằng và minh bạch trong hệ thống trả lương. Nhân viên có xu hướng so sánh mức lương của mình với đồng nghiệp trong cùng bộ phận, với các vị trí tương đương ở doanh nghiệp khác trong ngành viễn thông, và với chính công sức họ bỏ ra. Khi cảm thấy được trả công xứng đáng, sự hài lòng của nhân viên tăng lên rõ rệt. Ngoài lương cơ bản, các khoản thưởng, phụ cấp và các chính sách phúc lợi như bảo hiểm, du lịch, hỗ trợ gia đình... cũng đóng vai trò quan trọng. Luận văn chỉ ra rằng, một chính sách phúc lợi toàn diện, quan tâm đến cả đời sống vật chất và tinh thần sẽ giúp nâng cao sự gắn kết của nhân viên. Do đó, việc xây dựng một cơ chế lương thưởng cạnh tranh, công bằng và minh bạch là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu trong công tác quản trị nguồn nhân lực tại Vinaphone Hải Dương.

3.1. Tác động của chính sách phúc lợi và thu nhập thực tế

Nghiên cứu cho thấy, thu nhập không chỉ là phương tiện để trang trải cuộc sống mà còn là thước đo giá trị và sự công nhận của tổ chức đối với đóng góp của nhân viên. Bên cạnh lương thưởng, các chính sách phúc lợi đi kèm như chế độ nghỉ phép, bảo hiểm sức khỏe cho người thân, các hoạt động đội nhóm... tạo ra một giá trị cộng thêm, giúp nhân viên cảm thấy được quan tâm và chăm sóc. Điều này trực tiếp làm tăng mức độ hài lòng trong công việc và củng cố lòng trung thành của nhân viên.

3.2. Cảm nhận về sự công bằng trong hệ thống lương thưởng

Yếu tố "công bằng" được nhấn mạnh trong luận văn. Sự hài lòng về tiền lương không chỉ đến từ việc nhận được bao nhiêu, mà còn từ việc nhân viên cảm nhận hệ thống phân phối thu nhập có hợp lý và minh bạch hay không. Sự thiếu công bằng trong chính sách lương thưởng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra bất mãn, làm xói mòn động lực làm việc và có thể dẫn đến việc nhân viên giỏi rời bỏ tổ chức. Do đó, việc truyền thông rõ ràng về chính sách và tiêu chí đánh giá là cực kỳ quan trọng.

IV. Vai trò lãnh đạo và môi trường đến sự hài lòng nhân viên

Bên cạnh các yếu tố tài chính, luận văn thạc sĩ này cũng làm nổi bật vai trò không thể thiếu của các yếu tố phi tài chính trong việc kiến tạo sự hài lòng của nhân viên. Cụ thể, chất lượng của môi trường làm việc và phong cách của người lãnh đạo có tác động sâu sắc đến trải nghiệm nhân viên hàng ngày. Một môi trường làm việc tích cực được đặc trưng bởi quan hệ với đồng nghiệp tốt đẹp, sự hỗ trợ lẫn nhau và một văn hóa doanh nghiệp cởi mở, tôn trọng. Khi nhân viên cảm thấy thoải mái, an toàn và được là chính mình tại nơi làm việc, mức độ hài lòng trong công việc của họ sẽ được cải thiện đáng kể. Yếu tố lãnh đạo cũng được xác định là một nhân tố then chốt. Người quản lý trực tiếp không chỉ giao việc mà còn là người truyền cảm hứng, hướng dẫn và hỗ trợ. Quan hệ với cấp trên được xây dựng trên sự tin tưởng, công bằng và tôn trọng sẽ tạo ra một môi trường tâm lý an toàn, khuyến khích nhân viên nỗ lực và cống hiến. Thêm vào đó, việc có được cơ hội thăng tiến và đào tạo rõ ràng cũng là một nguồn động viên lớn, cho thấy tổ chức quan tâm đến sự phát triển sự nghiệp của mỗi cá nhân. Nghiên cứu tại Vinaphone Hải Dương đã chứng minh rằng, sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này sẽ tạo nên một lực đẩy mạnh mẽ, không chỉ giữ chân người tài mà còn thúc đẩy hiệu suất chung của toàn doanh nghiệp.

4.1. Ảnh hưởng từ quan hệ với cấp trên và quan hệ đồng nghiệp

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy các biến liên quan đến quan hệ với cấp trênquan hệ với đồng nghiệp đều có ảnh hưởng dương và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng. Một người lãnh đạo biết lắng nghe, đối xử công bằng và ghi nhận đóng góp sẽ tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ. Tương tự, một tập thể đoàn kết, sẵn sàng chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau sẽ giúp giảm bớt áp lực công việc và tăng cường niềm vui khi đến công sở.

4.2. Tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp và điều kiện làm việc

Luận văn chỉ ra rằng văn hóa doanh nghiệp và điều kiện làm việc vật chất cũng là những yếu tố cần được quan tâm. Một không gian làm việc sạch sẽ, an toàn, được trang bị đầy đủ công cụ cần thiết sẽ giúp nhân viên hoàn thành công việc tốt hơn. Bên cạnh đó, một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự đổi mới, ghi nhận thành tích và tôn trọng sự khác biệt sẽ tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, góp phần nâng cao sự gắn kết của nhân viên.

4.3. Cơ hội thăng tiến và đào tạo trong ngành viễn thông

Đối với nhân viên, đặc biệt là trong ngành viễn thông có tốc độ thay đổi công nghệ nhanh, cơ hội thăng tiến và được đào tạo phát triển kỹ năng là cực kỳ quan trọng. Luận văn nhấn mạnh rằng khi nhân viên nhìn thấy một lộ trình sự nghiệp rõ ràng và được tổ chức đầu tư cho việc học tập, họ sẽ cảm thấy được trân trọng và có xu hướng cam kết lâu dài hơn. Thiếu cơ hội phát triển là một trong những lý do chính khiến nhân tài rời bỏ doanh nghiệp.

V. Top giải pháp từ luận văn nâng cao sự hài lòng nhân viên

Trên cơ sở kết quả phân tích hồi quy và thực trạng tại Vinaphone Hải Dương, luận văn thạc sĩ đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao sự hài lòng một cách toàn diện và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào một yếu tố đơn lẻ mà mang tính hệ thống, tác động đồng bộ đến nhiều khía cạnh của công tác quản trị nguồn nhân lực. Về tài chính, luận văn kiến nghị cần rà soát và xây dựng lại hệ thống lương thưởng theo hướng cạnh tranh, công bằng và gắn liền với hiệu suất công việc. Về phi tài chính, cần chú trọng đến việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, cải thiện môi trường làm việc, và nâng cao năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo cấp trung. Các chương trình đào tạo về kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp và tạo động lực cho cấp quản lý được xem là ưu tiên. Bên cạnh đó, việc xây dựng lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng và minh bạch cho từng vị trí cũng là một giải pháp chiến lược để giữ chân nhân tài. Các hoạt động nhằm tăng cường quan hệ với đồng nghiệp, xây dựng đội nhóm cũng cần được đẩy mạnh. Tựu trung lại, các giải pháp này hướng tới mục tiêu cuối cùng là gia tăng sự gắn kết của nhân viên, biến Vinaphone Hải Dương thành một nơi làm việc lý tưởng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Đề xuất cải thiện hệ thống quản trị nguồn nhân lực

Luận văn đề xuất Vinaphone Hải Dương cần hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực theo hướng chuyên nghiệp hơn. Cụ thể là xây dựng hệ thống bản mô tả công việc rõ ràng, áp dụng các phương pháp đánh giá hiệu suất (KPIs) minh bạch, và liên kết trực tiếp kết quả đánh giá với chính sách lương thưởng và đề bạt. Việc này đảm bảo sự công bằng và khuyến khích nhân viên nỗ lực đạt được mục tiêu chung của tổ chức.

5.2. Hàm ý quản trị nhằm tăng cường sự gắn kết của nhân viên

Các hàm ý quản trị rút ra từ nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc lắng nghe và đối thoại thường xuyên với người lao động. Ban lãnh đạo cần tổ chức các buổi gặp gỡ, các cuộc khảo sát sự hài lòng định kỳ để nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của nhân viên. Từ đó, có những điều chỉnh kịp thời trong chính sách và cách thức quản lý, nhằm không ngừng cải thiện trải nghiệm nhân viên và củng cố sự gắn kết của nhân viên với mục tiêu và giá trị cốt lõi của Vinaphone Hải Dương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên tại vinaphone hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ SU HAI LONG TRONG CONG VIỆC 1. Téng quan tinh hình nghiên cứu LLL Tinh hình nghiên cứu nước ngoài Đánh giá các yêu tổ ảnh hưởng tới sự hài lòng trong công việc của nhân viên ngày cảng thu hút sự quan tâm của đông đảo các nhà quản trị trên thê giới. Tác giả tham khảo các công trình nghiên cửu nước ngoải dé ứng dụng mô hình nghiên cửu mả trong đó, các nhả nghiên cửu đã định hình được môi quan hệ giữa chát lượng. dịch vụ với mức độ hài lòng của khách hàng thông qua các mô hình tổng quát.

Phản dưới đây lả một số nghiên cửu điền hình về các yêu tổ ảnh hưởng tới sự hài lòng trong công việc của nhân viên tại doanh nghiệp trên thế giới với các vấn đẻ và kết quả nghiên cứu phủ hợp với phạm v1 nghiên cứu của luận văn nảy. Mô hình được đẻ nghị bởi Gronroon (1984, 1990) có tên là FSQ and TSQ đã nhân mạnh đến vai trỏ của chất lượng kỹ thuật (hay năng suât) hoặc chất lượng chức năng (hay quy trinh) vả hình ảnh của doanh nghiệp. Trong mô hinh nảy, chất lượng kỹ thuật được quy cho việc phát biểu vẻ khách hàng, như một bữa ăn trong. nhà hàng hay các giải pháp của một doanh nghiệp cung cấp tư van.

Chất lượng chức năng được đẻ cập là kết quả cuỗi củng của quy trình cung cấp dich vụ đã được chuyển cho khách hảng. Cả hai yếu tổ tâm lý này dễ bị ảnh hưởng bởi nhả cung cấp dịch vụ, bởi thái độ nhân viên phục vụ. Như vậy, trong khi chất lượng kỹ thuật có thể được để dàng đánh giá khách quan nhưng đổi với chất lượng chức năng thì khỏ khăn hơn. Cảm nhận vẻ chất lượng dịch vụ của khách hàng là kết quả đánh giả chất lượng dịch vụ, là những gì khách hàng mong đợi, kinh nghiệm của họ và những ảnh hưởng từ hình tượng của doanh nghiệp.

Nền tảng khái niệm vẻ mức thang đo SERVQUAL đã được hình thành từ những điều tra của Parasuraman vả công sự (1988) khi ông khảo sát ý nghĩa của chất lượng dịch vụ. Từ cuộc khảo sát định tính nảy, các nhà nghiên cửu đã định tình được khái niệm chất lượng địch vụ và chỉ ra được những tiêu chí mà người tiêu dùng nhận thức và đánh giá nó, nhờ những tiêu chỉ mà người tiểu dùng đánh giá, tác giả cho thay các thành phần cầu thành sự chuyên nghiệp là: sự cởi mỡ, thân thiện; biết tạo lập sự công bằng, hiểu biết về xã hội và mức chỉ phí giá cã hợp lý; sẵn sảng, giúp đỡ người khác trong khả năng để cải thiện mức độ cạnh tranh. Theo Mareo Snock (2009). “Tý thuyết và dịnh nghĩa về giáo viên chuyên nghiệp và tác động của chủng đối với các chương trình giảng day trong đảo tạo giáo viên”.

Nghiên cứu đã cho thây có 3 Nhém yếu tố chính góp phản vào sự chuyên rrghiệp của giáo viên là: (1) Trìmh độ chuyên môn; (2) Các kỹ năng (trong giao tiếp, trong nghiên cứu khoa học) va (3) ‘Thai độ (bao gẩm về đạo đức nghề nghiệp, bợp tác với đồng nghiệp và các bên hôn quan, tình thân sẵn sàng hỗ trợ, có trách nhiệm với sẵn phẩm chuyên môn, tận lâm và say mê nghề nghiệp.) Một trong những nghiên cứu điển hình chứng rninh mối quan hệ tích cực giữa các yếu tổ trong công ty tạo ảnh hưởng lên nhân viên là nghiên cứu :“On Becker’s Theory of Commitment An Empirical Verification Among Bluc-Collar Workers” duge Vishwanath V. Baba va Muahammad Jamal (1979) thye hién qua khão sát 377 công whan san xual (68% 1A nam) 3 6 cong ty (méi céng ty c6 ir 200 dén 600 céng nhân) tại thành phé Vancouver 6 Canada, Các tác giả dã chỉ ra ba yêu tổ ánh hướng tới công nhân đối trong tễ chức lả: nhân khâu, bỏi cánh và các yếu tô công việo. Nghiên cứu đã nêu các yếu tổ công việc (bao gồm su da dang of công việc, thời gian nghỉ ngơi, sự giúp dỡ, di chuyển thuận lợi.) được xem là chia khóa đóng vai trò quan trọng trong việc xác định xern nhãn viên có cảm thấy hải lỏng và mauén gan bó lâu dài đổi với tổ chức. Nghiên cứu Heskett, Sasser va Schlesinger (1997) về chuối lợi nhuận dịch.

Ileskett mô tã những mỏi liền két trong chuối như sau: “Lợi nhuận và sự phát triển được kích thích chủ yếu bởi lòng trung thành của khách hàng. Lòng trung thành là kết quá trực tiếp của sự théa man khách hàng. Sự thóa mãn chịu ánh hướng, lớn bởi giá trị phục vụ khách hàng. Giá trị được tạo ra bởi năng suất của nhân viên.

Tông trung thành của nhân viên điều khiến rững suất và lỏng trưng thành là kết quả của việc nhân viên được thỏa mãn. Sự thỏa mãn nhân viên chủ yếu được tạo ra từ những hỗ trợ chất lượng cao của nhà lãnh đạo và các chỉnh sách của tổ chức mả nó cho phép nhân viên mang đến những kết quả tốt cho khách hàng. Từ chuỗi lợi nhuận dịch vụ cho thấy chất lượng dịch vụ bên trong của moi trưởng làm việc đã góp phân lớn cho sự thỏa mãn nhân viên. Trọng tâm của nghiên cửu cho thây chuôi lợi nhuận dịch vụ là sự thỏa mãn của khách hang đóng vai trỏ như một chiếc câu nồi môi quan hệ giữa sự thỏa mãn của nhân viên và hiệu suất tài chính.

Chuối lợi nhuận sẽ đưa ra các gợi ý cho các nhà quản trị. Thái độ và sự thực hiện công việc của nhân viên quyết định đến việc phục vụ khách hang và công việc kinh doanh của tổ chức Nghiên cứu của Spector cho thay các mỏ hình trước JSS duge ap dung cho các doanh nghiệp sản xuất đều cho két qua kha thap, chinh vi thé Spector (1997) da xây dựng mô hình riêng cho các nhân viên trong lĩnh vực dịch vụ, gồm 9 yeu to đánh giá mức đô hải lòng và thái độ như lương, cơ hội thăng tiến, điều kiên làm việc, sự giảm sát, đồng nghiệp, yêu thích công việc, giao tiếp thông tin, phan thưởng bắt ngờ, phúc lợi. Nó được phát triển và ứng dụng chủ yêu ở phòng nhân sự của các tô chức dịch vụ vả tổ chức phi lợi nhuận như: bệnh viện, trung tâm chăm sóc sức khỏe. Nghiên cửu nảy sẽ làm tải liệu tham khảo cho việc đưa ra mô hình nghiên cứu vẻ sự hải lòng trong công việc của nhân viên tại các công ty.

Đây là những nội dung hữu ích đẻ tác giả tham khảo khi xây dựng các mục hỏi khão sát về sự hài lòng của nhân viên tại Vinaphone Hải Dương 1.12 Tình hình nghiên cứu trong nước Tại Việt Nam, những công trình tiêu biểu nghiên cửu vẻ đề tài đãi ngộ nhân viên của công ty khá nhiều. Trong khuôn khỏ bài luận văn này, tác giả xin trình bảy một số công trình điền hình sau: Một nghiên cứu noi bat của Tran Thi Hong Liên (2011) khi tìm hiểu nhưng van đề không hải lòng với công tác quản trị nguồn nhân lực tại nơi làm việc hiện tại thông qua một cuộc khảo sát nhỏ được tiền hành năm 2011 với sự tham gia của 147 người lao động thuộc nhiều cấp bậc công việc khác nhau tại các tỉnh như Thành phổ Hồ Chỉ Minh, Khánh Hỏa, Lâm Đồng. Kết quả thống kê cho thấy, hai lĩnh vực bị nhân viên không hải lòng nhất là Tiên lương và các chính sách đãi ngộ và Quan hệ nhà quán lý người lao động và quan hệ đảng nghiệp, lĩnh vực nhận được it ý kiến. không hải lòng nhất là Phân công lao động, Những phân tích chỉ Hết về những van đề nhân viên không hải lòng được trình bày dưới đây, Bài viết chơ thấy những nhà quan trị nguồn nhân lực cần định hướng lại các hoạt động nhằm gia tăng sự thỏa xiần của người lao động.

Không chỉ là tăng lương, tăng cơ hội đào tạo, tlng cơ hội thăng tiền hay tuyển dụng những con người phủ hợp nữa, mà các nhà quan lý cần đặt trọng tâm vào tạo dựng những mỗi quan hệ tốt đẹp trong môi trường làm việc: quan hệ cấp trên — cấp dưới và quan hệ giữa các đẳng nghiệp Kết quả nghiên cửu của Nguyễn Thị Thu Liằng và Nguyễn Khánh Trang (2013) về các yếu tổ ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của giảng viên, viên chức lại các trường đại học, cao đẳng ở Lâm Đồng đăng trên Tap chi phat triển KII&CN, tập 16 có mục đích xác định các u tổ ảnh hưởng điên sự hài lòng và lòng, trung thành của giâng viên, viên chức tại các trường đại học và cao đẳng trên địa bản tĩnh Tâm Đẳng, Nghiên cứu dược thực hiện qua lưi giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức dựa trên kết quá kháo sát từ 249 mẫu. Kết quả nghiền cửu. cho thấy có ba yêu tố ảnh hưởng đến sự hải lòng là đảo tạo và phát triển, điều kiện làm việc và quan hệ với cấp trên. Yếu tố dào tạo và phát triển có ảnh hưởng lớn nhất đến su hai long.

Kết quả nghiên củu cũng chí ra rằng sự hải lòng có mỗi quan. hệ tuyển tỉnh dương với lòng trưng thành: Bài viết của hai tác giả Phạm Thế Anh và Nguyễn Thị Hồng Đảo (20131 về quân trị nguồn nhân lục và sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp đăng trên Tạp chí Khea học ĐHQGHN, Kinh tế và Kinh doanh 29 số 4, trang 24-34 đã xây dựng và kiểm định mỏ hình các yếu tổ thực tiến quản trị nguồn nhân lực tác động đến sự gắn kết người lao động với đoanh nghiệp tài Céng ty Cé phan Déng A. ‘M6 hink kế thừa có điều chink thang do Singh (2004), Mowday và công sự (1979). Phương pháp đánh giá độ tin cậy thang do Cronbach's Alpha vả phân tích yếu tế kham pha EFA được sử đựng để sảng lọc và rút trích các yêu tổ đạt yêu câu.

Kết quê ước lượng mô hình hội quy cho thấy cơ hội phát triển nghề nghiệp, chế độ đãi ngô lương thưởng và hệ thống bản mô tả công việc là 3 yêu tổ quan trọng tác dòng, cùng chiều đến sự gắn kết với doanh nghiệp. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được để xuất nhằm hoàn thiện công tác quân li nguồn nhân lực và tằng, cao sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp, Nghiên cứu của Phan Thị Minh Lý ê việc phân tích các yếu tô ảnh hưởng tới sự hài lòng về công việu ña nhân viên trong các ngân hàng thương mại trên dia bản Thừa Thiên - Huế được đăng trên Tạp chỉ Khoa học va Công nghệ, số 3- 2011, trang 186-192.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ