Tổng quan nghiên cứu
Thị trường ô tô Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng bùng nổ với tỷ lệ sở hữu phương tiện cá nhân năm 2019 đạt 18 xe trên 1000 dân và được dự báo sẽ tăng nhanh lên mức 38 xe trên 1000 dân vào năm 2025. Sự tham gia của hơn 40 mẫu xe lắp ráp trong nước cùng các dòng xe nguyên chiếc nhập khẩu từ 12 quốc gia đã tạo nên bối cảnh cạnh tranh vô cùng khốc liệt giữa các thương hiệu quốc tế lâu đời như Toyota, Honda, BMW và thương hiệu nội địa mới xuất hiện. Trong bối cảnh đó, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên VinFast đã nổi lên như một hiện tượng khởi nghiệp sản xuất ô tô với mục tiêu trở thành nhà sản xuất xe hơi hàng đầu Đông Nam Á vào năm 2025. Tuy nhiên, việc thuyết phục người tiêu dùng chuyển dịch từ các thương hiệu ngoại sang một thương hiệu Việt hoàn toàn mới đòi hỏi phải có những cơ sở khoa học vững chắc về hành vi khách hàng.
Luận văn thạc sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Trần Thanh Trà dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Trần Văn Đạt tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh đã tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua xe ô tô thương hiệu VinFast của người tiêu dùng tại đô thị lớn nhất cả nước. Nghiên cứu được triển khai khảo sát thực tế tại hệ thống showroom VinFast trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 6 năm 2019 đến tháng 8 năm 2019. Với kích thước mẫu khảo sát chính thức gồm 220 khách hàng hợp lệ, kết quả nghiên cứu đã lượng hóa rõ nét vai trò chi phối của yếu tố thái độ đối với các thuộc tính xe với hệ số hồi quy chuẩn hóa đạt mức 0.388 cùng tác động tích cực của chuẩn chủ quan với hệ số 0.117. Công trình mang lại giá trị thực tiễn quan trọng, cung cấp hệ thống luận cứ sắc bén cho đội ngũ quản trị và tiếp thị trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh giai đoạn 2020 - 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp các mô hình hành vi kinh điển trong quản trị tiếp thị và tâm lý học xã hội, bao gồm Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen năm 1975, Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen năm 1985 và 1991, cùng Mô hình thái độ đa thuộc tính của Martin Fishbein năm 1980 kết hợp với mô hình kích thích phản hồi của Philip Kotler năm 2001. Hệ thống khái niệm nền tảng được định nghĩa chặt chẽ xoay quanh bốn cấu phần chính: hành vi người tiêu dùng, ý định mua sắm, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Trong đó, ý định mua sắm xe VinFast được hiểu là mức độ sẵn sàng và nỗ lực có ý thức của cá nhân nhằm ưu tiên lựa chọn dòng xe này so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 3 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc thông qua hệ thống 25 biến quan sát được lượng hóa bằng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ từ 1 đại diện cho hoàn toàn không đồng ý đến 5 đại diện cho hoàn toàn đồng ý. Các giả thuyết nghiên cứu chính bao gồm: Giả thuyết H1 xác định thái độ đối với các thuộc tính xe ô tô VinFast gồm 8 biến quan sát đo lường chất lượng, độ an toàn, tiết kiệm nhiên liệu, kiểu dáng thời trang và giá cả có tác động cùng chiều đến ý định mua. Giả thuyết H2 giả định chuẩn chủ quan gồm 6 biến quan sát phản ánh áp lực và sự ủng hộ từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp có ảnh hưởng thuận chiều đến quyết định mua. Giả thuyết H3 xác lập nhận thức kiểm soát hành vi gồm 6 biến quan sát đại diện cho năng lực tài chính, thời gian và sự chủ động cá nhân tác động tích cực đến ý định tiêu dùng xe hơi thương hiệu Việt.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng quy trình kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua hai giai đoạn chuẩn hóa. Giai đoạn sơ bộ sử dụng phương pháp định tính thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung với 10 khách hàng đang sở hữu hoặc có dự định mua xe ô tô tại Thành phố Hồ Chí Minh nhằm hiệu chỉnh ngữ nghĩa, sàng lọc thang đo 25 biến quan sát sao cho phù hợp với đặc thù sản phẩm ô tô nội địa. Giai đoạn chính thức áp dụng phương pháp định lượng thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp tại các showroom VinFast trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian 3 tháng liên tục từ tháng 6 năm 2019 đến tháng 8 năm 2019.
Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất được áp dụng với tổng số 300 phiếu phát ra, thu về 250 phiếu và sau khi làm sạch loại bỏ 30 phiếu không đạt yêu cầu do thiếu thông tin, nghiên cứu thu được 220 mẫu hợp lệ đạt tỷ lệ sử dụng 73.3%. Cỡ mẫu 220 hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA theo khuyến nghị của Hair và các cộng sự năm 1998 đòi hỏi kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát (25 biến nhân 5 bằng 125 mẫu) và quy tắc mẫu lớn hơn 200 quan sát của Gorsuch năm 1983. Dữ liệu sơ cấp sau khi thu thập được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 22.0. Việc lựa chọn các phương pháp phân tích bao gồm kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA với phép trích Principal Components và phép xoay Varimax, phân tích tương quan Pearson cùng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến nhằm đảm bảo tính chặt chẽ, khách quan và loại trừ các sai số đo lường trước khi kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích thống kê mô tả 220 khách hàng hợp lệ phản ánh cơ cấu nhân khẩu học đặc trưng của phân khúc khách hàng tiềm năng đối với dòng xe ô tô VinFast tại thị trường đô thị. Về giới tính, khách hàng nam giới chiếm ưu thế vượt trội với 158 người tương ứng tỷ lệ 72%, trong khi nữ giới có 62 người chiếm 28%. Về độ tuổi, nhóm khách hàng trung niên từ 35 đến 45 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất đạt 47% với 103 quan sát, tiếp theo là nhóm trên 45 tuổi chiếm 28% với 62 quan sát, trong khi độ tuổi trẻ 18 đến 25 tuổi và 25 đến 35 tuổi lần lượt chiếm 12% và 13%. Về thu nhập cá nhân hàng tháng, mức thu nhập trung lưu từ 10 đến 20 triệu đồng chiếm đại đa số với 56% tương ứng 123 người, mức 5 đến 10 triệu đồng chiếm 23%, mức trên 20 triệu đồng chiếm 14% và dưới 5 triệu đồng chiếm 7%. Về nghề nghiệp, nhóm nhân viên văn phòng và công chức viên chức chiếm tỷ lệ chi phối 52% với 114 người, theo sau là nhóm kinh doanh chiếm 29% và hưu trí chiếm 11%.
Kiểm định độ tin cậy thang đo ghi nhận hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các biến đều đạt yêu cầu cao: Thái độ đối với các thuộc tính đạt 0.789, Chuẩn chủ quan đạt 0.843, Nhận thức kiểm soát hành vi đạt 0.879 và biến phụ thuộc Ý định mua xe đạt mức 0.912; không có biến quan sát nào bị loại do hệ số tương quan biến tổng đều vượt ngưỡng 0.3. Phân tích EFA biến độc lập cho kết quả hệ số KMO đạt 0.757, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với mức Sig bằng 0.000, trích được 3 nhân tố với tổng phương sai trích đạt 63.424% tại giá trị Eigenvalue lớn hơn 1. Phân tích EFA biến phụ thuộc trích 1 nhân tố duy nhất với KMO bằng 0.780 và tổng phương sai trích đạt 63.164%. Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến khẳng định cả 3 nhân tố đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến ý định mua xe VinFast. Trong đó, yếu tố Thái độ đối với các thuộc tính có tác động mạnh nhất với hệ số Beta chuẩn hóa đạt 0.388 (p < 0.05), kế đến là Chuẩn chủ quan với hệ số Beta bằng 0.117 (p < 0.05) và cuối cùng là Nhận thức kiểm soát hành vi.
Thảo luận kết quả
Kết quả phân tích hồi quy phản ánh bản chất tâm lý tiêu dùng đối với mặt hàng có giá trị tài sản lớn như xe hơi. Việc yếu tố thái độ đối với các thuộc tính nắm giữ vị trí chi phối hàng đầu với hệ số tác động 0.388 minh chứng rằng người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh đặc biệt quan tâm đến các đặc tính cốt lõi của xe VinFast như độ an toàn vượt trội, khả năng tiết kiệm nhiên liệu, kiểu dáng thiết kế sang trọng bắt kịp xu hướng và công suất động cơ vận hành mạnh mẽ. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các kết luận của Xiao và He năm 2011 khi nghiên cứu dòng xe Volvo tại thị trường Trung Quốc và nghiên cứu của Wong Lai Soon năm 2012 về thương hiệu Toyota tại Malaysia, khẳng định chất lượng và giá trị công năng của phương tiện luôn là yếu tố tiên quyết hình thành ý định mua.
Bên cạnh đó, chuẩn chủ quan với hệ số 0.117 thể hiện rõ nét tính chất văn hóa Á Đông, nơi quyết định mua sắm xe cá nhân chịu tác động sâu sắc từ sự đồng thuận, lời khuyên và sự khuyến khích của gia đình, đồng nghiệp và mạng lưới bạn bè thân thiết. Yếu tố kiểm soát hành vi cũng đóng vai trò trợ lực khi người mua đánh giá tương quan giữa ngân sách tích lũy với mức giá niêm yết của hãng. Trong thực tế trình bày báo cáo quản trị, các dữ liệu này có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ tròn phân bổ cơ cấu thu nhập và nghề nghiệp, kết hợp cùng biểu đồ cột ngang so sánh mức độ tác động của các trọng số Beta hồi quy, giúp ban lãnh đạo dễ dàng nhận diện đâu là đòn bẩy tiếp thị cần ưu tiên phân bổ ngân sách.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm thu được từ mô hình nghiên cứu, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa ý định mua xe VinFast của khách hàng:
Thứ nhất, nâng cao chất lượng thuộc tính sản phẩm và dịch vụ trải nghiệm. Phòng Nghiên cứu và Phát triển (R&D) cùng Khối Sản xuất của VinFast cần tiếp tục giữ vững các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn quốc tế, cải tiến công nghệ động cơ nhằm tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu giảm thêm từ 5% đến 8% trên 100km. Đồng thời, bộ phận thiết kế cần đa dạng hóa các phiên bản màu sắc, nội thất tiện nghi nhằm nâng điểm đánh giá mức độ hài lòng về thuộc tính xe từ mức trung bình hiện tại lên trên 4.2 trên thang điểm 5, hoàn thành trong giai đoạn 2020 - 2022.
Thứ hai, triển khai chiến lược truyền thông lan tỏa tận dụng đòn bẩy chuẩn chủ quan. Bộ phận Marketing cần đẩy mạnh các chiến dịch quảng bá tôn vinh niềm tự hào thương hiệu Việt gắn liền với sự gắn kết gia đình và cộng đồng văn minh. Doanh nghiệp cần xây dựng các chương trình tiếp thị liên kết, chính sách ưu đãi đặc quyền dành cho người thân của khách hàng hiện hữu và các hội nhóm xe hơi chuyên nghiệp nhằm gia tăng tỷ lệ giới thiệu truyền miệng đạt mức tăng trưởng 25% mỗi năm, thực hiện liên tục từ quý 1 năm 2020 đến hết năm 2023.
Thứ ba, thiết kế các gói giải pháp tài chính linh hoạt nhằm tăng cường nhận thức kiểm soát hành vi. Ban Lãnh đạo VinFast cần ký kết hợp tác chiến lược với các ngân hàng thương mại hàng đầu để triển khai các gói vay mua xe trả góp lãi suất 0% trong 2 năm đầu, hỗ trợ hạn mức vay lên đến 70% hoặc 80% giá trị xe với thời hạn vay linh hoạt từ 5 đến 8 năm. Giải pháp này trực tiếp giải tỏa rào cản ngân sách cho nhóm đối tượng có mức thu nhập trung bình 10 đến 20 triệu đồng một tháng, với mục tiêu nâng tỷ lệ phê duyệt tín dụng mua xe thành công lên 85% trong khung thời gian 2020 - 2025.
Thứ tư, mở rộng hệ sinh thái trạm sạc, xưởng dịch vụ hậu mãi và showroom ủy quyền. Khối Vận hành và Dịch vụ sau bán hàng cần cam kết thời gian cung ứng phụ tùng thay thế chính hãng trong vòng 24 giờ và mở rộng mật độ trạm bảo hành phủ kín 100% các quận huyện tại các đô thị loại 1 như Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội trước năm 2025, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm về chi phí và thời gian bảo dưỡng phương tiện trong suốt vòng đời sử dụng.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang lại nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng trọng điểm:
Nhóm thứ nhất là Ban điều hành và chuyên viên Marketing thuộc các doanh nghiệp sản xuất, phân phối ô tô tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp mô hình lượng hóa chuẩn xác về các nhân tố kích thích hành vi mua, giúp các nhà quản trị hoạch định chiến lược định vị thương hiệu, thiết kế sản phẩm và tối ưu hóa ngân sách truyền thông nhắm đúng phân khúc khách hàng tiềm năng.
Nhóm thứ hai là các học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing và Kinh tế học. Luận văn là một nghiên cứu tình huống điển hình về quy trình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng áp dụng các mô hình TRA, TPB và thái độ đa thuộc tính, cung cấp bộ thang đo 25 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ để kế thừa cho các công trình học thuật tiếp theo.
Nhóm thứ ba là các chuyên viên phân tích thị trường ô tô và tư vấn chiến lược tiêu dùng. Dữ liệu thống kê về cơ cấu nhân khẩu học với 72% nam giới và 56% khách hàng có thu nhập 10 đến 20 triệu đồng là căn cứ định lượng thực tế để dự báo xu hướng tiêu dùng xe hơi cá nhân tại các đô thị đang phát triển.
Nhóm thứ tư là các cơ quan hoạch định chính sách phát triển ngành công nghiệp ô tô nội địa. Báo cáo nghiên cứu cung cấp góc nhìn sâu sắc về nhận thức của người tiêu dùng đối với xe thương hiệu quốc gia, hỗ trợ xây dựng các chính sách thuế, hạ tầng và kích cầu tiêu dùng phương tiện trong nước hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Nhân tố nào có mức độ tác động mạnh nhất đến ý định mua xe ô tô VinFast của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
Trả lời: Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra rằng nhân tố Thái độ đối với các thuộc tính có tác động mạnh nhất với hệ số Beta chuẩn hóa bằng 0.388. Khách hàng đặc biệt chú trọng đến tính an toàn, tiết kiệm nhiên liệu, kiểu dáng thời trang và giá cả hợp lý của xe trước khi đưa ra quyết định mua sắm.
Câu hỏi 2: Cỡ mẫu 220 khách hàng trong nghiên cứu có đảm bảo độ tin cậy khoa học cho phân tích thống kê không?
Trả lời: Cỡ mẫu 220 hoàn toàn thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê quốc tế. Theo quy tắc của Hair và cộng sự năm 1998, kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát (25 biến nhân 5 bằng 125 mẫu) và đáp ứng yêu cầu trên 200 quan sát của Gorsuch năm 1983 cho phân tích nhân tố khám phá EFA.
Câu hỏi 3: Phân khúc nhân khẩu học nào thể hiện tiềm năng mua xe VinFast cao nhất tại thị trường khảo sát?
Trả lời: Thống kê mô tả cho thấy phân khúc khách hàng nam giới chiếm 72%, thuộc độ tuổi trung niên từ 35 đến 45 tuổi chiếm 47%, có mức thu nhập ổn định từ 10 đến 20 triệu đồng một tháng chiếm 56% và làm công việc văn phòng hoặc công chức viên chức chiếm 52% là nhóm khách hàng tiềm năng nhất.
Câu hỏi 4: Thang đo trong nghiên cứu đạt độ tin cậy và giá trị giải thích phương sai ở mức độ nào?
Trả lời: Tất cả thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha vượt trội từ 0.789 đến 0.912. Phân tích EFA cho thấy hệ số KMO đạt 0.757 với kiểm định Bartlett đạt Sig bằng 0.000, giải thích được 63.424% tổng phương sai trích của các biến độc lập và 63.164% của biến phụ thuộc.
Câu hỏi 5: Áp lực từ người thân và bạn bè ảnh hưởng như thế nào đến quyết định mua xe ô tô nội địa?
Trả lời: Chuẩn chủ quan đóng vai trò quan trọng thứ hai với hệ số Beta bằng 0.117. Do ô tô là tài sản có giá trị lớn, quyết định mua của khách hàng chịu sự chi phối mạnh mẽ từ ý kiến ủng hộ của gia đình, sự giới thiệu của đồng nghiệp và trải nghiệm từ những người đã sử dụng xe.
Kết luận
Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Thanh Trà đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường các nhân tố tác động đến ý định mua xe ô tô thương hiệu VinFast của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các đóng góp cốt lõi của công trình được tổng hợp qua các điểm nhấn sau:
- Thứ nhất, hệ thống hóa và kiểm chứng thành công mô hình tích hợp TRA, TPB và thái độ đa thuộc tính trong bối cảnh sản phẩm công nghiệp ô tô thương hiệu Việt Nam với bộ thang đo 25 biến quan sát chuẩn mực.
- Thứ hai, xác định chính xác thứ tự mức độ tác động của 3 nhóm nhân tố, trong đó Thái độ đối với các thuộc tính giữ vai trò chi phối áp đảo (Beta bằng 0.388), tiếp đến là Chuẩn chủ quan (Beta bằng 0.117) và Nhận thức kiểm soát hành vi.
- Thứ ba, phân tích chi tiết chân dung khách hàng mục tiêu tại đô thị với 72% nam giới, 47% ở độ tuổi 35 đến 45 và 56% có mức thu nhập 10 đến 20 triệu đồng mỗi tháng.
- Thứ tư, đề xuất 4 nhóm hàm ý quản trị khả thi, từ nâng cao thuộc tính an toàn động cơ, truyền thông gắn kết gia đình, giải pháp tín dụng trả góp đến phát triển mạng lưới dịch vụ bảo dưỡng diện rộng.
- Thứ năm, mở ra định hướng nghiên cứu tiếp theo cho giai đoạn 2025 - 2030 với việc mở rộng phạm vi khảo sát liên vùng tại Hà Nội, Đà Nẵng và tích hợp thêm các yếu tố về xe điện thông minh cùng nhận thức bảo vệ môi trường.
Các nhà quản trị marketing và các nhà nghiên cứu học thuật hãy vận dụng ngay những phát hiện định lượng từ công trình này để tối ưu hóa chiến lược tiếp thị ô tô và tiếp tục phát triển các đề tài nghiên cứu hành vi khách hàng chuyên sâu trong kỷ nguyên chuyển đổi phương tiện xanh.