Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa Chùa Phật Tích Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh Hiện Nay

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bảo tồn di sản văn hóa chùa phật tích huyện tiên du tỉnh bắc ninh hiện nay, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ BẢO TỒN DI SẢN VĂN HÓA CHÙA PHẬT TÍCH HUYỆN TIÊN DU TỈNH BẮC NINH

1.1. Cơ sở thực tiễn

1.2. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC BẢO TỒN DI SẢN VĂN HÓA CHÙA PHẬT TÍCH

2.1. Thành tựu và nguyên nhân

2.2. Hạn chế và nguyên nhân

2.3. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CÔNG TÁC BẢO TỒN DI SẢN VĂN HÓA CHÙA PHẬT TÍCH

3.1. Định hướng trong bảo tồn di sản văn hóa

3.2. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn phát huy di sản văn hóa chùa Phật Tích

3.3. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chùa Phật Tích Di Sản Văn Hóa Bắc Ninh

Chùa Phật Tích, tọa lạc tại huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh, là một di sản văn hóa vô giá, kết tinh trí tuệ và truyền thống của dân tộc Việt Nam. Ngôi chùa này không chỉ là một địa điểm du lịch tâm linh nổi tiếng mà còn là một minh chứng lịch sử về sự du nhập và phát triển của Phật giáo Việt Nam. Chùa Phật Tích đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách con người Việt Nam hiện đại, góp phần vào sự nghiệp xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nước. Di sản văn hóa này, được cha ông ta sáng tạo và truyền lại, tạo ra một hệ thống các giá trị to lớn trong quá trình dựng nước và giữ nước của dân tộc, lưu giữ những dấu ấn về thời gian và giá trị lịch sử - văn hóa qua nhiều thế hệ.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Chùa Phật Tích

Chùa Phật Tích có bề dày lịch sử, được coi là nơi đạo Phật du nhập đầu tiên từ Ấn Độ vào Việt Nam. Ngôi chùa này mang trong mình những dấu tích cổ xưa và là một địa điểm thiêng liêng. Chùa Phật Tích phản ánh lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc, cũng như phong tục tập quán của nhân dân địa phương. Năm 1962, chùa Phật Tích được xếp hạng di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia nhờ những giá trị đặc biệt về lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật.

1.2. Giá Trị Văn Hóa và Kiến Trúc Độc Đáo của Chùa

Chùa Phật Tích không chỉ là một công trình tôn giáo mà còn là một tác phẩm nghệ thuật độc đáo. Kiến trúc Chùa Phật Tích mang đậm phong cách truyền thống Việt Nam, kết hợp hài hòa với yếu tố Phật giáo. Các hoa văn, họa tiết trang trí trên các công trình kiến trúc thể hiện sự tinh xảo và tài hoa của các nghệ nhân xưa. Chùa Phật Tích còn lưu giữ nhiều hiện vật có giá trị lịch sử và văn hóa, như tượng Phật A Di Đà bằng đá, các bia đá cổ, và các đồ thờ cúng quý giá.

II. Thách Thức Trong Bảo Tồn Di Sản Chùa Phật Tích Tiên Du

Trong bối cảnh đô thị hóa và hội nhập quốc tế, công tác bảo tồn di sản văn hóa nói chung và Chùa Phật Tích nói riêng đang đối mặt với nhiều thách thức. Sự xuống cấp của các công trình kiến trúc do thời gian và tác động của môi trường, nguy cơ mất mát các hiện vật cổ, và sự thay đổi trong nhận thức của cộng đồng về giá trị của di sản là những vấn đề cần được giải quyết. Nếu không có sự quan tâm và quản lý chặt chẽ, di sản văn hóa có thể mất đi giá trị nguyên gốc.

2.1. Ảnh Hưởng Của Đô Thị Hóa Đến Di Tích Chùa Phật Tích

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã gây ra nhiều tác động tiêu cực đến Chùa Phật Tích. Sự gia tăng dân số, xây dựng các công trình mới xung quanh khu vực chùa, và ô nhiễm môi trường đã ảnh hưởng đến cảnh quan và không gian văn hóa của di tích. Việc quản lý và kiểm soát các hoạt động xây dựng xung quanh chùa là một thách thức lớn đối với các cơ quan chức năng.

2.2. Nguy Cơ Xâm Hại và Mất Mát Di Vật Cổ tại Chùa Phật Tích

Chùa Phật Tích là nơi lưu giữ nhiều di vật cổ có giá trị lịch sử và văn hóa. Tuy nhiên, do công tác bảo quản và quản lý chưa được chặt chẽ, các di vật này có nguy cơ bị xâm hại, mất mát hoặc hư hỏng. Việc tăng cường công tác bảo vệ, kiểm kê và bảo quản các di vật cổ là một nhiệm vụ cấp bách.

2.3. Thay Đổi Nhận Thức Về Giá Trị Di Sản Văn Hóa

Trong xã hội hiện đại, một số người dân, đặc biệt là giới trẻ, chưa nhận thức đầy đủ về giá trị của di sản văn hóa. Sự thờ ơ, thiếu quan tâm đến các hoạt động bảo tồn di sản, và sự du nhập của các trào lưu văn hóa ngoại lai có thể làm suy giảm ý thức bảo vệ di sản trong cộng đồng. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về giá trị của di sản văn hóa.

III. Giải Pháp Bảo Tồn Chùa Phật Tích Kinh Nghiệm Thực Tiễn

Để bảo tồn và phát huy giá trị của Chùa Phật Tích, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm việc trùng tu, tôn tạo các công trình kiến trúc, bảo quản các di vật cổ, tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục, và phát triển du lịch văn hóa gắn với di tích. Sự tham gia của cộng đồng và sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của công tác bảo tồn.

3.1. Trùng Tu và Tôn Tạo Kiến Trúc Chùa Phật Tích

Việc trùng tu và tôn tạo các công trình kiến trúc của Chùa Phật Tích cần được thực hiện theo đúng quy trình và quy định của pháp luật. Cần sử dụng các vật liệu và kỹ thuật truyền thống để đảm bảo tính nguyên vẹn và giá trị lịch sử của di tích. Đồng thời, cần có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học, và cộng đồng địa phương trong quá trình trùng tu, tôn tạo.

3.2. Bảo Quản và Phát Huy Giá Trị Di Vật Cổ

Các di vật cổ tại Chùa Phật Tích cần được bảo quản và trưng bày một cách khoa học. Cần xây dựng hệ thống kho lưu trữ hiện đại, trang bị các thiết bị bảo quản chuyên dụng, và tổ chức các hoạt động trưng bày, giới thiệu di vật đến công chúng. Đồng thời, cần tăng cường công tác nghiên cứu, khai thác giá trị của các di vật cổ để phục vụ công tác giáo dục và phát triển du lịch.

3.3. Phát Triển Du Lịch Văn Hóa Gắn Với Chùa Phật Tích

Phát triển du lịch văn hóa là một giải pháp quan trọng để bảo tồn và phát huy giá trị của Chùa Phật Tích. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch hấp dẫn, kết hợp giữa tham quan di tích, tìm hiểu lịch sử, văn hóa, và trải nghiệm các hoạt động tâm linh. Đồng thời, cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường, giữ gìn cảnh quan, và nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Số Trong Bảo Tồn Di Sản Chùa Phật Tích

Việc ứng dụng công nghệ số trong công tác bảo tồn di sản văn hóa đang trở thành một xu hướng tất yếu. Công nghệ số có thể giúp số hóa các di vật cổ, xây dựng các mô hình 3D của di tích, và tạo ra các ứng dụng tương tác để giới thiệu di sản đến công chúng. Ứng dụng công nghệ số không chỉ giúp bảo tồn di sản một cách hiệu quả mà còn tạo ra những trải nghiệm mới mẻ và hấp dẫn cho du khách.

4.1. Số Hóa Di Vật Cổ và Xây Dựng Cơ Sở Dữ Liệu

Việc số hóa các di vật cổ tại Chùa Phật Tích giúp tạo ra một bản sao kỹ thuật số của di sản, giúp bảo tồn di sản trong trường hợp di vật bị hư hỏng hoặc mất mát. Đồng thời, việc xây dựng cơ sở dữ liệu về di vật cổ giúp các nhà nghiên cứu và công chúng dễ dàng tiếp cận và tìm hiểu thông tin về di sản.

4.2. Xây Dựng Mô Hình 3D và Ứng Dụng Thực Tế Ảo

Việc xây dựng mô hình 3D của Chùa Phật Tích giúp tái hiện lại không gian và kiến trúc của di tích một cách chân thực. Ứng dụng thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) có thể tạo ra những trải nghiệm tương tác độc đáo cho du khách, giúp họ khám phá di sản một cách sống động và hấp dẫn.

4.3. Phát Triển Ứng Dụng Di Động và Trang Web Giới Thiệu Di Sản

Phát triển các ứng dụng di động và trang web giới thiệu về Chùa Phật Tích giúp quảng bá di sản đến đông đảo công chúng. Các ứng dụng này có thể cung cấp thông tin về lịch sử, kiến trúc, văn hóa, và các hoạt động du lịch liên quan đến di tích. Đồng thời, các ứng dụng này có thể tích hợp các tính năng tương tác, như bản đồ, hướng dẫn tham quan, và trò chơi giáo dục.

V. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Di Sản Chùa Phật Tích

Để công tác bảo tồn di sản văn hóa đạt hiệu quả cao, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của di sản. Các hoạt động tuyên truyền, giáo dục, và sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động bảo tồn là rất quan trọng. Khi người dân hiểu rõ giá trị của di sản, họ sẽ có ý thức bảo vệ và phát huy di sản một cách tự giác.

5.1. Tăng Cường Tuyên Truyền và Giáo Dục Về Di Sản

Cần tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục về giá trị của Chùa Phật Tích trên các phương tiện truyền thông, trong trường học, và trong cộng đồng. Các hoạt động tuyên truyền có thể bao gồm tổ chức các buổi nói chuyện, triển lãm, chiếu phim, và phát tờ rơi, áp phích.

5.2. Khuyến Khích Sự Tham Gia Của Cộng Đồng

Cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động bảo tồn di sản. Các hoạt động này có thể bao gồm dọn dẹp vệ sinh di tích, trồng cây xanh, tham gia các lớp học về di sản, và đóng góp ý kiến cho các dự án bảo tồn.

5.3. Tổ Chức Các Hoạt Động Văn Hóa và Lễ Hội Truyền Thống

Tổ chức các hoạt động văn hóalễ hội truyền thống tại Chùa Phật Tích giúp thu hút du khách và tạo ra không khí vui tươi, phấn khởi trong cộng đồng. Các hoạt động này có thể bao gồm biểu diễn nghệ thuật, trò chơi dân gian, và các nghi lễ tôn giáo.

VI. Tương Lai Của Di Sản Chùa Phật Tích Hướng Phát Triển Bền Vững

Để Chùa Phật Tích phát triển bền vững, cần có một chiến lược dài hạn, kết hợp giữa bảo tồn di sản, phát triển du lịch, và nâng cao đời sống của cộng đồng địa phương. Cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường, giữ gìn cảnh quan, và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Sự hợp tác giữa các cơ quan chức năng, các tổ chức xã hội, và cộng đồng địa phương là yếu tố quan trọng để đảm bảo tương lai tươi sáng cho di sản.

6.1. Xây Dựng Quy Hoạch Tổng Thể Về Bảo Tồn và Phát Triển

Cần xây dựng một quy hoạch tổng thể về bảo tồn và phát triển Chùa Phật Tích, trong đó xác định rõ các mục tiêu, nhiệm vụ, và giải pháp cụ thể. Quy hoạch này cần được xây dựng trên cơ sở khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế, và có sự tham gia của các bên liên quan.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Trong Bảo Tồn Di Sản

Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong công tác bảo tồn di sản. Việc trao đổi kinh nghiệm, học hỏi các mô hình bảo tồn thành công, và thu hút nguồn lực từ các tổ chức quốc tế có thể giúp nâng cao hiệu quả của công tác bảo tồn.

6.3. Phát Huy Vai Trò Của Cộng Đồng Địa Phương

Cần phát huy vai trò của cộng đồng địa phương trong công tác bảo tồn di sản. Cộng đồng địa phương là chủ thể của di sản, và sự tham gia của họ là yếu tố quyết định sự thành công của công tác bảo tồn. Cần tạo điều kiện để cộng đồng địa phương tham gia vào quá trình quản lý, bảo vệ, và phát huy giá trị của di sản.

09/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo. Khóa luận bao gồm 3 chương và 6 tiết. 8 c CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ BẢO TỒN DI SẢN VĂN HÓA CHÙA PHẬT TÍCH HUYỆN TIÊN DU TỈNH BẮC NINH 1. Cơ sở lý luận * Một số khái niệm cơ bản * Văn hóa: “Văn hóa là bao gồm tất cả những sản phẩm của con người, và như vậy, văn hóa bao gồm cả hai khía cạnh: khía cạnh phi vật chất của xã hội như ngôn ngữ, tư tưởng, giá trị và các khía cạnh vật chất như nhà cửa, quần áo, các phương tiện”.

Cả hai khía cạnh cần thiết để làm ra sản phẩm và đó là một phần của văn hóa. Theo cách nhìn nhận và tiếp cận khác nhau các nhà khoa học đã đưa ra những định nghĩa về văn hóa:  Nhà ngôn ngữ học người Mỹ - Edward Sapir đã nhận định : “ văn hóa chính là bản thân con người, cho dù là những người hoang dã nhất sống trong một xã hội tiêu biểu cho một hệ thống phức hợp của tập quán, cách ứng xử và quan điểm được bảo tồn theo truyền thống”.  Nhà xã hội học người Mỹ - William Isaac Thomas : “coi văn hóa là các giá trị vật chất và xã hội của bất kỳ nhóm người nào”.  Nhà nhân loại học người Mỹ - Ralph Linton, định nghĩa: “Văn hóa suy cho cùng là các phản ứng lặp lại ít nhiều có tổ chức của các thành viên xã hội”.

Theo Đại từ điển tiếng Việt của Trung tâm Ngôn ngữ và Văn hóa Việt Nam - Bộ Giáo dục và đào tạo, do Nguyễn Như Ý chủ biên, Nhà xuất bản Văn hóa – Thông tin, xuất bản năm 1998, thì: "Văn hóa là những giá trị vật chất, tinh thần do con người sáng tạo ra trong lịch sử".8] Năm 2004 trong Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học, do Nhà xuất bản Đà Nẵng và Trung tâm Từ điển học xuất bản thì đưa ra những quan niệm về văn hóa: “Văn hóa là tổng thể nói chung những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử. Là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên xã hội”.9] 9 c UNESCO đã đưa ra định nghĩa về văn hóa năm 2002, như sau: “Văn hóa nên được đề cập đến như là một tập hợp của những đặc trưng về tâm hồn, vật chất, tri thức và xúc cảm của một xã hội hay một nhóm người trong xã hội và nó chứa đựng, ngoài văn học và nghệ thuật, cả cách sống, phương thức chung sống, hệ thống giá trị, truyền thống và đức tin”. Tóm lại, văn hóa có thể định nghĩa như sau: “Văn hóa là tổng thể những giá trị vật chất và giá trị tinh thần do con người sáng tạo ra và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữ con người với môi trường tự nhiên và xã hội”. * Di sản văn hóa “Khái niệm di sản văn hoá”, có thể xác định được một cách thuận lợi từ khái niệm về văn hoá.

Như ta đã biết, “văn hoá” có thể định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Nhưng xu hướng định nghĩa “văn hoá” theo tính giá trị và tính đặc trưng cho cộng đồng chủ thể sáng tạo đang được nhiều người chấp nhận nhất. Theo tác giả Trần Ngọc Thêm thì : “Văn hoá là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình họat động thực tiễn”. Tính chất lưu truyền đã biến văn hoá của thế hệ trước trở thành di sản văn hoá của thế hệ sau.

Ngoài ra trong từ điển Tiếng Việt đã định nghĩa: “Di sản là cái của thời đại trước để lại”. Theo nghĩa Hán Việt: “di sản văn hóa là những tài sản văn hóa có giá trị của quá khứ còn tồn tại trong cuộc sống đương đại và tương lai. Di là để lại, còn lại, dịch chuyển, chuyển lại. Sản là tài sản, là những giá quý giá, có giá trị.

Di sản văn hóa được hiểu bằng sự tổng hợp của các ý nghĩa nói trên”. Trong điều 1 Luật Di sản văn hóa của Việt Nam nêu rõ định nghĩa về di sản văn hóa của Việt Nam như sau: “Di sản văn hóa bao gồm di sản văn hóa phi vật thể và di sản văn hóa vật thể, là sản phẩm tinh thần, vật chất có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, được lưu truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”.17] “Văn hóa” là cái chung, “di sản văn hóa” là cái riêng. Mọi yếu tố của “di sản văn hóa” đều là “văn hóa”, nhưng không phải mọi yếu tố của văn hóa đều là “di sản văn hóa, vì trong văn hóa còn nhiều yếu tố bị mai một trong dòng chảy lịch sử, do không vượt qua đuợc thử thách của thời gian nên không được lưu truyền lại cho thế hệ sau thành di sản văn hóa, hoặc những yếu tố văn hóa mới được hình thành chưa 10 c được thẩm định của thời gian”. Như vậy, “di sản văn hoá” nói chung rất đa dạng, phong phú, bao gồm các yếu tố nhân văn (di tích lịch sử văn hoá, lễ hội, làng nghề, phong tục tập quán,…) nhưng cũng chứa đựng cả các yếu tố tự nhiên (rừng, núi, thác,…), “là tài sản văn hóa như các tác phẩm nghệ thuật dân gian, các công trình kiến trúc, các tác phẩm điêu khắc, các tác phẩm văn học… mà các thế hệ trước để lại cho hậu thế mai sau”.

* Bảo tồn di sản văn hóa “Khái niệm bảo tồn di sản văn hóa” được từ điển Tiếng Việt định nghĩa: “Bảo tồn là giữ lại không để cho mất đi”. “Bảo tồn là bảo vệ và giữ gìn sự tồn tại của sự vật hiện tượng theo dạng thức vốn có. Và làm cho cái hay, cái tốt tỏa sáng tác dụng và tiếp tục nảy nở thêm”. Không những vậy đối tượng bảo tồn phải được nhìn là “tinh hoa”, và khẳng định giá trị đích thực và khả năng tồn tại theo thời gian, dưới nhiều thể trạng và hình thức khác nhau của đối tượng được bảo tồn.

Đối tượng bảo tồn (tức là các giá trị DSVH vật thể và phi vật thể) cần thở mãn hai điều kiện: - Điều kiện thứ nhất là, “nó phải được nhìn là tinh hoa, là một “giá trị” đích thực được thừa nhận minh bạch, không có gì phải hoài nghi hay bàn cãi”. - Điều kiện hai là, “nó phải hàm chứa khả năng, chí ít là tiềm năng, đứng vững lâu dài (tức là có giá trị lâu dài, có thể “trơ gan cùng tuế nguyệt”) trước những biến đổi tất yếu về đời sống vật chất và tinh thần của con người, nhất là trong thời kỳ đẩy mạnh CNH, HĐH hiện nay với chính sách mở cửa và bối cảnh nền kinh tế thị trường và quá trình toàn cầu hóa đang diễn ra cực kỳ sôi động”. Bảo tồn nguyên vẹn (bảo tồn trong dạng “tĩnh”) Trước hết bảo tồn nguyên vẹn văn hóa vật thể ở dạng tĩnh là: “áp dụng khoa học công nghệ hiện đại nhằm giữ nguyên trạng những hiện vật từ sự vốn có về, vị trí, kích thước, đường nét màu sắc, kiểu dáng. Trong quá trình phục nguyên các di sản văn hóa vật thể cần sử dụng các phương tiện kỹ thuật hiện đại như: đồ họa kỹ thuật vi tính công nghệ 3D theo không gian ba chiều; chụp ảnh; băng hình, video; để có thể xác định trọng lượng, thành phần chất liệu của di sản văn hóa vật thể.

Để 11 c sau khi tiến hành bảo tồn nguyên vẹn, ta phải so sánh đối chiếu số liệu với nguyên mẫu đã được lưu giữ chi tiết và không làm biến dạng những di sản văn hóa vật thể”. Ngoài ra để bảo tồn văn hóa phi vật thể ở dạng tĩnh là “ta cần phải tiến hành khảo sát điều tra, thu thập các dạng thức văn hóa phi vật thể như nó hiện có theo quy trình khoa học nghiêm túc chặt chẽ, “giữ” chúng trong sách vở, các ghi chép, mô tả bằng băng hình (video), băng tiếng (audio), ảnh…. Tất cả các hiện tượng văn hóa phi vật thể này có thể lưu giữ trong các kho lưu trữ, các viện bảo tàng”. Bảo tồn trên cơ sở kế thừa (bảo tồn trong dạng “động”) Thứ hai “bảo tồn động” được coi là: “bảo tồn các giá trị văn hóa dựa trên những cơ sở kế thừa.

Bảo tồn di sản văn hóa dựa trên tinh thần giữ gìn những nét cơ bản của di tích, cố gắng phục chế lại nguyên trạng các giá trị di sản văn hóa vật thể bằng nhiều kỹ thuật công nghệ hiện đại đối với các di sản văn hóa phi vật thể”. Vì vậy bảo tồn “động” dựa trên cơ sở kế thừa tức là “bảo tồn các hiện tượng văn hóa đó ngay chính trong đời sống cộng đồng. Vì cộng đồng được coi là môi trường sản sinh ra các hiện tượng văn hóa phi vật thể là nơi để giữ gìn, bảo tồn, làm giàu và phát huy văn hóa phi vật thể trong đời sống xã hội theo thời gian”. Tóm lại bảo tồn theo quan điểm phục hồi nguyên dạng DSVH phi vật thể là: “mong muốn lí tưởng nhất, hoàn hảo nhất.

Nếu không thể bảo tồn nguyên dạng thì cần phải bảo tồn theo hiện dạng đang tồn tại. Vì theo quy luật của thời gian thì các DSVH phi vật thể sẽ ngày càng có xu hướng xa dần nguyên gốc”. Do vậy, nếu không thể khôi phục được nguyên gốc thì bảo tồn hiện dạng là điều cần phải thực hiện và có ý nghĩa khả thi nhất. Tuy nhiên, trong quá trình bảo tồn thì hiện dạng phải có mối liên hệ chặt chẽ với nguyên dạng.

Vì thế, “cần xác định rõ thời điểm bảo tồn để sau này khi có thêm tư liệu tin cậy thì sẽ tiếp tục phục nguyên ở dạng gốc di sản văn hóa”. Cơ sở thực tiễn 1. Khái quát về huyện Tiên Du * Vị trí địa lý 12 c Tỉnh Bắc Ninh có diện tích là 823 km2 trong đó tám đơn vị hành chính cấp huyện gồm: “một thành phố (Bắc Ninh), một thị xã (Từ Sơn) và sáu huyện (Yên Phong, Quế Võ, Tiên Du, Thuận Thành, Gia Bình, Lương Tài)”. Cũng nằm trên địa bàn thuộc tỉnh Bắc Ninh - huyện Tiên Du là “huyện nằm ở phía Tây Nam tỉnh Bắc Ninh, cách trung tâm thành phố năm km về phía Nam, cách thủ đô Hà Nội 25km về phía Bắc.

Huyện Tiên Du nằm trong tọa độ địa lý khoảng từ 2005’30’’ đến 2111’00’’ độ vĩ Bắc và từ 10558’15’’ đến 10606’30’’ độ kinh Đông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm Hà Nội 2. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc cải thiện quy trình phục vụ, từ đó tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp phục vụ bạn đọc. Ngoài ra, tài liệu Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại việt nam cũng có thể mang lại những góc nhìn thú vị về cách thức cải thiện dịch vụ trong các tổ chức. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thiết kế lập trình hệ thống tự động bơm và trộn liệu sử dụng plc s7 200, một tài liệu liên quan đến công nghệ tự động hóa, có thể hỗ trợ trong việc tối ưu hóa quy trình phục vụ tại thư viện.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và nâng cao hiểu biết của mình.