Luận văn: Dùng bài tập dạy học bảo toàn động lượng và va chạm - Dương Văn Cách

Luận văn thạc sĩ phân tích phương pháp sử dụng bài tập trong dạy học định luật bảo toàn động lượng và va chạm, chương trình Vật lí 10 chuyên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn Thạc sĩ về Bảo toàn động lượng Vật lí 10

Luận văn thạc sĩ với chủ đề “Sử dụng bài tập trong dạy học nội dung Định luật bảo toàn động lượng và va chạm” là một công trình nghiên cứu khoa học giáo dục chuyên sâu, tập trung vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy Vật lí 10. Nghiên cứu này, do tác giả Dương Văn Cách thực hiện, không chỉ phân tích cơ sở lý luận về động lượng mà còn đề xuất một hệ thống giải pháp sư phạm đột phá. Mục tiêu chính là chuyển đổi từ lối dạy truyền thụ kiến thức một chiều sang mô hình dạy học theo định hướng phát triển năng lực, đặc biệt là năng lực sáng tạo cho học sinh các lớp chuyên Vật lí. Luận văn nhấn mạnh vai trò của bài tập Vật lí không chỉ là công cụ củng cố kiến thức mà còn là phương tiện để khơi gợi tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và sự sáng tạo. Bằng cách xây dựng một hệ thống bài tập động lượng lớp 10 được thiết kế đặc biệt, từ các bài toán định tính, định lượng đến các dự án thực hành như chế tạo tên lửa nước, công trình này mở ra một hướng tiếp cận mới mẻ và hiệu quả. Nó đáp ứng trực tiếp yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới, vốn đặt trọng tâm vào việc hình thành phẩm chất và năng lực cho người học, thay vì chỉ trang bị kiến thức hàn lâm. Cấu trúc luận văn thạc sĩ được trình bày logic, chặt chẽ qua ba chương, từ cơ sở lý luận, đề xuất phương pháp đến thực nghiệm sư phạm, cung cấp một bộ tài liệu tham khảo giá trị cho giáo viên và các nhà nghiên cứu giáo dục.

1.1. Mục tiêu và đóng góp chính của công trình nghiên cứu

Mục tiêu cốt lõi của luận văn là nghiên cứu và xây dựng một quy trình sử dụng bài tập Vật lí nhằm phát triển năng lực sáng tạo của học sinh khi học về định luật bảo toàn động lượng và va chạm. Công trình này đóng góp một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về việc tích hợp bài tập sáng tạo vào giảng dạy. Đồng thời, luận văn cung cấp một bộ công cụ thực tiễn bao gồm các giáo án mẫu, hệ thống bài tập đa dạng và các tiêu chí đánh giá năng lực cụ thể. Những đóng góp này giúp cụ thể hóa chủ trương đổi mới giáo dục, đặc biệt trong việc bồi dưỡng học sinh giỏi.

1.2. Bối cảnh và lý do chọn đề tài nghiên cứu giáo dục này

Đề tài được lựa chọn trong bối cảnh ngành giáo dục Việt Nam đang thực hiện cuộc cải cách căn bản, toàn diện, chuyển mạnh sang giáo dục định hướng năng lực. Việc giảng dạy Vật lí ở trường THPT, đặc biệt là các trường chuyên, đòi hỏi phải vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thụ kiến thức sách vở. Các khái niệm như động lượng, va chạm đàn hồi, và va chạm không đàn hồi thường được dạy một cách lý thuyết, thiếu gắn kết với thực tiễn, làm giảm hứng thú và khả năng sáng tạo của học sinh. Luận văn ra đời nhằm giải quyết thách thức này, đáp ứng nhu cầu cấp thiết về một phương pháp giảng dạy vật lí hiện đại và hiệu quả hơn.

II. Thách thức trong giảng dạy Động lượng và Va chạm Vật lí 10

Việc giảng dạy chuyên đề bảo toàn động lượng và va chạm trong chương trình Vật lí 10 đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thứ nhất, các khái niệm như động lượng, xung lượng của lực, và điều kiện của một hệ kín mang tính trừu tượng cao, khiến học sinh khó hình dung và áp dụng. Phương pháp giảng dạy truyền thống thường tập trung vào việc trình bày công thức và giải các bài tập mẫu theo khuôn có sẵn. Cách tiếp cận này vô hình trung biến học sinh thành những người giải toán máy móc, thiếu khả năng phân tích bản chất vật lí của hiện tượng. Thứ hai, các dạng bài tập trong sách giáo khoa vật lí 10 và tài liệu tham khảo phổ biến thường thiếu tính thực tiễn và không đủ sức kích thích tư duy sáng tạo. Chúng hiếm khi yêu cầu học sinh phải đề xuất giải pháp cho một vấn đề mở, thiết kế thí nghiệm, hay giải thích các hiện tượng trong đời sống. Điều này dẫn đến một thực trạng đáng lo ngại được luận văn chỉ ra qua khảo sát: học sinh, kể cả học sinh chuyên, gặp khó khăn khi đối mặt với các tình huống mới lạ không có trong sách vở. Các em có thể giải thành thạo các bài toán quen thuộc nhưng lại lúng túng khi phải vận dụng kiến thức để giải quyết một vấn đề thực tế, chẳng hạn như phân tích chuyển động của tên lửa hay va chạm giữa các vật thể trong các hệ quy chiếu khác nhau. Thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi trong phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục và cách thức tổ chức dạy học.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống hiện nay

Phương pháp dạy học truyền thống thường đặt nặng việc truyền thụ kiến thức một chiều từ giáo viên đến học sinh. Giáo viên giảng giải lý thuyết, sau đó cho ví dụ và giao bài tập tương tự. Hạn chế lớn nhất của phương pháp này là tính thụ động, học sinh ít có cơ hội tự tìm tòi, khám phá kiến thức. Việc giải bài tập chỉ dừng lại ở việc áp dụng công thức một cách máy móc, làm triệt tiêu khả năng tư duy độc lập và sáng tạo. Đặc biệt với các chủ đề phức tạp như định lý biến thiên động lượng, cách dạy này không giúp học sinh hiểu sâu bản chất vấn đề.

2.2. Khó khăn học sinh gặp phải với các dạng bài tập va chạm

Học sinh thường gặp khó khăn trong việc phân biệt các loại va chạm: va chạm đàn hồi, va chạm không đàn hồi (hay va chạm mềm). Việc xác định khi nào động lượng được bảo toàn, khi nào cơ năng được bảo toàn (bảo toàn cơ năng trong va chạm) là một rào cản lớn. Nhiều em còn nhầm lẫn giữa vận tốc tương đối và vận tốc tuyệt đối, dẫn đến việc áp dụng sai công thức trong các hệ quy chiếu khác nhau. Các bài toán thiếu hoặc thừa dữ kiện cũng là một thử thách lớn, đòi hỏi học sinh phải có tư duy phản biện để nhận ra vấn đề.

III. Phương pháp dạy học động lượng theo định hướng năng lực

Để vượt qua các thách thức kể trên, luận văn đề xuất một phương pháp giảng dạy vật lí tiên tiến, lấy định hướng phát triển năng lực sáng tạo làm trọng tâm. Cốt lõi của phương pháp này là tái cấu trúc tiến trình dạy học, trong đó bài tập không chỉ dùng để luyện tập cuối bài mà trở thành tình huống khởi đầu, khơi gợi vấn đề để học sinh tự chiếm lĩnh kiến thức. Thay vì cung cấp sẵn lý thuyết về định luật bảo toàn động lượng, giáo viên sẽ đưa ra một bài toán hoặc một thí nghiệm mô phỏng va chạm có vấn đề. Học sinh, thông qua hoạt động nhóm và thảo luận, sẽ tự phân tích hiện tượng, đề xuất giả thuyết và tìm cách kiểm chứng. Cách tiếp cận này biến giờ học thành một quá trình nghiên cứu khoa học thu nhỏ. Luận văn nhấn mạnh việc xây dựng một hệ thống bài tập sáng tạo (BTST) đa dạng, bao gồm: bài tập có nhiều cách giải, bài tập thiếu/thừa dữ kiện, bài tập có nội dung thực tiễn, và các dự án thiết kế. Ví dụ, thay vì chỉ giải bài toán súng giật, học sinh được giao nhiệm vụ thiết kế và chế tạo tên lửa nước, một ứng dụng trực tiếp của chuyển động bằng phản lực. Quá trình này không chỉ giúp các em hiểu sâu sắc kiến thức về động năng và thế năng mà còn rèn luyện nhiều kỹ năng mềm quan trọng như hợp tác, quản lý thời gian và thuyết trình. Đây là một bước tiến quan trọng trong chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi vật lí.

3.1. Xây dựng hệ thống bài tập sáng tạo BTST đa dạng

Luận văn đã xây dựng một hệ thống bài tập sáng tạo phong phú. Các bài tập này được phân loại dựa trên mục tiêu phát triển tư duy, chẳng hạn như bài tập rèn luyện tính linh hoạt (có nhiều cách giải), bài tập phát triển tư duy phản biện (nghịch lý, ngụy biện), và bài tập rèn luyện kỹ năng thực hành (thiết kế, chế tạo). Việc giải các bài tập này đòi hỏi học sinh phải huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng và cả trực giác để giải quyết các tình huống mới lạ, không theo khuôn mẫu có sẵn.

3.2. Vai trò của giáo viên trong việc tổ chức hoạt động học tập

Trong mô hình này, vai trò của giáo viên thay đổi từ người truyền thụ kiến thức sang người tổ chức, hướng dẫn và cố vấn. Giáo viên không đưa ra câu trả lời cuối cùng mà đặt ra những câu hỏi gợi mở, tạo môi trường học tập tích cực để học sinh tự do đề xuất ý tưởng, tranh luận và bảo vệ quan điểm của mình. Giáo viên cũng là người thiết kế các nhiệm vụ học tập phù hợp và xây dựng các tiêu chí đánh giá quá trình, thay vì chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.

IV. Hướng dẫn áp dụng bài tập bảo toàn động lượng phát triển tư duy

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp các hướng dẫn chi tiết về cách triển khai phương pháp này trong thực tế. Một ví dụ điển hình là việc sử dụng bài toán “người đi trên thuyền” để dạy về khối tâm và sự bảo toàn động lượng của hệ kín. Thay vì giải theo một cách duy nhất, giáo viên khuyến khích học sinh tìm ra ít nhất hai phương pháp giải khác nhau (sử dụng định luật bảo toàn động lượng và phương pháp tọa độ khối tâm). Sau đó, bài toán được phát triển bằng cách thêm dữ kiện (thêm một người đi ngược chiều) và biến nó thành một bài toán thiếu dữ kiện, buộc học sinh phải biện luận và đề xuất cách bổ sung thông tin để bài toán có lời giải. Một ứng dụng thực tiễn khác được trình bày chi tiết là dự án chế tạo tên lửa nước. Đây là một hoạt động học tập tích hợp, kết hợp kiến thức về chuyển động bằng phản lực, áp suất chất lỏng, và các định luật Newton. Học sinh làm việc theo nhóm, từ khâu lên ý tưởng thiết kế, lựa chọn vật liệu, chế tạo, thử nghiệm và tối ưu hóa sản phẩm. Quá trình này giúp các em nắm vững các ứng dụng của động lượng trong kỹ thuật, đồng thời phát triển năng lực hợp tác và giải quyết vấn đề một cách toàn diện. Các giáo án mẫu trong luận văn đều được thiết kế theo chuỗi hoạt động, có mục tiêu rõ ràng cho từng năng lực cần phát triển và có phiếu đánh giá đi kèm, giúp giáo viên dễ dàng áp dụng và điều chỉnh cho phù hợp với đối tượng học sinh của mình.

4.1. Phân tích bài toán va chạm Từ lý thuyết đến thực hành

Tiến trình dạy học được đề xuất bắt đầu bằng một bài toán tình huống về va chạm đàn hồi. Học sinh sẽ phân tích, dự đoán kết quả và sau đó tiến hành thí nghiệm mô phỏng va chạm (sử dụng các phần mềm hoặc bộ thí nghiệm đơn giản). Việc đối chiếu kết quả lý thuyết và thực nghiệm giúp các em nhận ra sự khác biệt và hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng như ma sát hay sự mất mát năng lượng. Cách tiếp cận này giúp kiến thức trở nên trực quan và dễ nhớ hơn.

4.2. Dự án thực tế Chế tạo tên lửa ứng dụng nguyên lý phản lực

Dự án chế tạo tên lửa nước là hoạt động đỉnh cao, nơi học sinh vận dụng tổng hợp kiến thức về định luật bảo toàn động lượngchuyển động bằng phản lực. Các em phải tính toán tỉ lệ nước và không khí tối ưu, thiết kế hình dạng khí động học cho tên lửa, và xây dựng bệ phóng an toàn. Hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức mà còn mang lại niềm vui, sự hứng khởi trong học tập, giúp học sinh thấy được vẻ đẹp và ý nghĩa thực tiễn của Vật lí.

V. Kết quả thực nghiệm và hiệu quả của phương pháp nghiên cứu

Để kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của phương pháp đề xuất, luận văn đã tiến hành một thực nghiệm sư phạm bài bản tại trường THPT Chuyên Thái Nguyên. Nghiên cứu chia học sinh thành hai nhóm: nhóm thực nghiệm (TN) được dạy theo phương pháp sử dụng bài tập sáng tạo và nhóm đối chứng (ĐC) học theo phương pháp truyền thống. Quá trình thực nghiệm được đánh giá cả về định tính và định lượng. Về mặt định lượng, kết quả các bài kiểm tra cho thấy nhóm thực nghiệm có điểm số trung bình cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Quan trọng hơn, phân tích phổ điểm cho thấy học sinh nhóm TN đạt được nhiều điểm giỏi hơn, chứng tỏ khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các bài toán khó và mới lạ tốt hơn. Về mặt định tính, thông qua quan sát lớp học và phiếu khảo sát, kết quả cho thấy học sinh nhóm TN tỏ ra chủ động, tích cực và hứng thú hơn trong giờ học. Các em mạnh dạn đặt câu hỏi, đưa ra nhiều ý tưởng giải quyết vấn đề độc đáo và có khả năng làm việc nhóm hiệu quả hơn. Các biểu hiện của năng lực sáng tạo như tính linh hoạt trong tư duy, khả năng phát hiện vấn đề và đề xuất giải pháp mới được bộc lộ rõ rệt. Những kết quả này khẳng định giả thuyết khoa học của luận văn là hoàn toàn có cơ sở: việc sử dụng hệ thống bài tập động lượng lớp 10 theo hướng phát triển năng lực sáng tạo thực sự mang lại hiệu quả vượt trội so với cách dạy truyền thống.

5.1. Phân tích so sánh kết quả giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng

Luận văn sử dụng các phương pháp thống kê toán học để xử lý số liệu. Kết quả cho thấy sự khác biệt về kết quả học tập giữa hai nhóm là có ý nghĩa thống kê. Nhóm thực nghiệm không chỉ có điểm số cao hơn mà còn thể hiện sự vượt trội trong các câu hỏi đòi hỏi tư duy bậc cao, khả năng phân tích và tổng hợp thông tin. Điều này chứng minh phương pháp mới không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức cơ bản mà còn nâng cao năng lực tư duy phức hợp.

5.2. Đánh giá sự phát triển năng lực sáng tạo của học sinh

Sự phát triển năng lực sáng tạo được đánh giá thông qua một bộ tiêu chí cụ thể, bao gồm khả năng đề xuất nhiều giải pháp, khả năng bảo vệ ý tưởng, và tính độc đáo của phương án. Kết quả tự đánh giá của học sinh và đánh giá của giáo viên đều cho thấy sự tiến bộ rõ rệt ở nhóm thực nghiệm. Các em không còn e ngại trước những bài toán lạ và dần hình thành thói quen tư duy đa chiều khi tiếp cận một vấn đề.

VI. Kết luận và khuyến nghị từ Luận văn Bảo toàn động lượng

Công trình nghiên cứu về bảo toàn động lượng và va chạm trong chương trình Vật lí 10 đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ đề ra, mang lại những đóng góp quan trọng cả về lý luận và thực tiễn cho ngành giáo dục. Luận văn đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận của việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực sáng tạo, đồng thời xây dựng được một quy trình sư phạm cụ thể, khả thi để áp dụng vào thực tế giảng dạy. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh một cách thuyết phục rằng việc đổi mới phương pháp thông qua hệ thống bài tập sáng tạo không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển hiệu quả năng lực tư duy, một trong những mục tiêu cốt lõi của giáo dục hiện đại. Từ những thành công đó, luận văn đưa ra một số khuyến nghị giá trị. Trước hết, cần nhân rộng mô hình dạy học này không chỉ ở các lớp chuyên mà còn có thể điều chỉnh để áp dụng cho các lớp đại trà. Thứ hai, cần có sự đầu tư vào việc biên soạn các bộ tài liệu, sách bài tập mới theo định hướng phát triển năng lực, cung cấp cho giáo viên nguồn học liệu phong phú. Cuối cùng, cần tổ chức các khóa tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn để giáo viên trên cả nước có thể tiếp cận và làm chủ các phương pháp giảng dạy vật lí tích cực, góp phần tạo ra một thế hệ học sinh năng động, sáng tạo và sẵn sàng đối mặt với những thách thức của tương lai.

6.1. Tóm tắt những đóng góp khoa học chính của đề tài

Đề tài đã góp phần cụ thể hóa chủ trương dạy học phát triển năng lực trong môn Vật lí. Luận văn đã xây dựng được một hệ thống bài tập sáng tạo đặc thù cho chuyên đề định luật bảo toàn động lượng. Quan trọng hơn, công trình đã đề xuất được các biện pháp sư phạm hiệu quả và quy trình tổ chức dạy học chi tiết, có thể áp dụng ngay vào thực tiễn, làm tài liệu tham khảo quý báu cho các giáo viên Vật lí.

6.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai của nghiên cứu

Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là mở rộng phương pháp này cho các chuyên đề kiến thức khác trong chương trình Vật lí phổ thông như Điện học, Quang học. Ngoài ra, có thể nghiên cứu phát triển các công cụ đánh giá năng lực sáng tạo một cách chính xác và khách quan hơn, kết hợp công nghệ thông tin và các phần mềm mô phỏng để làm cho các bài học về va chạm không đàn hồi hay chuyển động bằng phản lực trở nên sinh động và hấp dẫn hơn nữa.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ sử dụng bài tập trong dạy học nội dung định luật bảo toàn động lượng và va chạm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC SỬ DỤNG BÀI TẬP TRONG DẠY HỌC ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH TRƯỜNG CHUYÊN 1. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu 1. Xu hướng giáo dục định hướng năng lực trên thế giới Giáo dục định hướng năng lực là một trong các dạng của giáo dục định hướng kết quả đầu ra được nhiều quốc gia nghiên cứu, thảo luận từ những năm 90 của thế kỉ XX và ngày nay đã trở thành xu hướng giáo dục quốc tế [1]. Từ những năm 90 của thế kỉ XX, chương trình giáo dục phổ thông các nước trên thế giới có hai cách tiếp cận chính: chương trình theo nội dung và chương trình theo kết quả đầu ra.

Chương trình này tập trung trả lời câu hỏi: Chúng ta muốn học sinh biết và có thể làm được những gì? Còn “chương trình theo nội dung là loại chương trình tập trung xác định và nêu ra một danh mục đề tài, chủ đề của một lĩnh vực, môn học nào đó. Tức là tập trung trả lời câu hỏi: Chúng ta muốn học sinh cần biết những gì” [10]. Xu hướng chung của các nước trên thế giới khi thiết kế chương trình giáo dục là kết hợp cả hai cách tiếp cận trên như: Trung Quốc, Pháp, Đức, Nhật Bản…Các nước chủ yếu sử dụng chương trình theo kết quả đầu ra như: Australia, New Zealand, Thailand… Một số nước như Việt Nam, Indonesia chủ yếu sử dụng chương trình theo nội dung. Tuy nhiên, tình hình thế giới trong thế kỉ XXI có nhiều thay đổi khó lường với sự bùng nổ của công nghệ thông tin, xã hội loài người đang ở trong giai đoạn quá độ từ xã hội công nghiệp sang xã hội tri thức, trong đó tri thức trở thành yếu tố quyết định đối với nền kinh tế hiện đại.

Giáo dục đứng trước một thử thách là tri thức của loài người tăng ngày càng nhanh nhưng cũng lạc hậu càng nhanh. Do đó, mô hình giáo dục chương trình theo nội dung gồm các kiến thức hàn lâm, xa rời thực tiễn không còn phù hợp với yêu cầu của xã hội và thị trường lao động. Nhận thức sâu sắc vấn đề đó, rất nhiều nước trên thế giới đã chú trọng thay đổi, cải tiến chương trình hay tiến hành cải cách giáo dục. Xu thế chung của các nước là thiết kế chương trình theo hướng phát triển năng lực với tên gọi phổ biến là Competency - based Curriculum (Chương trình 5 dựa trên cơ sở năng lực).

Đây là một cách tiếp cận mới của chương trình theo kết quả đầu ra trên cơ sở tập trung vào hệ thống năng lực cần có ở mỗi người học từ đó lựa chọn và đề xuất nội dung dạy học. Tại châu Âu những năm đầu thế kỉ XXI, các nước trong khối EU đã tích cực xem xét, cải tổ, đổi mới chương trình giáo dục phổ thông theo định hướng tiếp cận năng lực. Các nhà giáo dục châu Âu khẳng định: “Để chuẩn bị cho thế hệ trẻ thành công khi đối mặt với những thách thức của xã hội thông tin và nhận được tối đa lợi ích từ những cơ hội mà xã hội đó tạo ra đã trở thành mục tiêu quan trọng của hệ thống giáo dục châu Âu. Nó định hướng cho sự thay đổi chính sách giáo dục, xem xét lại nội dung chương trình và phương pháp dạy - học.

Điều đó chắc chắn càng làm gia tăng sự chú ý tới các năng lực cơ bản, cụ thể là những năng lực hướng vào cuộc sống với mục đích suốt đời tham gia xã hội học tập một cách tích cực” [10]. Cuối thế kỉ XX, nước Mỹ chuyển mình từ nền kinh tế công nghiệp sang nền kinh tế dịch vụ và kinh tế tri thức. Trong bối cảnh đó, nền giáo dục nước Mỹ đã xác định mục đích cốt lõi là: “tạo ra con người khai phóng; đào tạo con người có năng lực tư duy sáng tạo…”, nội dung giáo dục nhấn mạnh vào năng lực hiểu biết, trải nghiệm, áp dụng, sáng tạo và làm chủ sự phát triển khoa học công nghệ [12]. Như vậy, từ cuối thế kỉ XX cho đến nay, nền giáo dục Mỹ luôn thực hiện cuộc cải cách giáo dục hướng tới phát triển năng lực, đặc biệt là năng lực sáng tạo coi năng lực sáng tạo là phương châm phát triển con người của đất nước mình.

Tại các nước phát triển khác, công việc cải cách giáo dục định hướng năng lực cũng diễn ra hết sức khẩn trương, quyết liệt. Văn bản chương trình giáo dục của New Zealand có đoạn: “Dân số của chúng ta ngày càng trở nên đa dạng, khoa học công nghệ ngày càng tinh vi, đòi hỏi của thị trường lao động ngày càng phức tạp. Hệ thống GD của chúng ta cần phải đáp ứng được những đòi hỏi này và những thách thức khác của thế kỷ XXI. Đó chính là lý do của việc xem xét và thiết kế chương trình năng lực được tiến hành vào các năm 2000 - 2002” [15].

Chương trình giáo dục bang Québec của Canada có đoạn “sự thành công GD được thể hiện ở chỗ giúp cho HS sử dụng được các tri thức mà chúng dành được vào việc tìm hiểu thế giới xung quanh mình và hướng dẫn các hoạt động của chúng. Điều đó lý giải vì sao chương trình Québec lại được thiết kế dựa trên cơ sở năng lực” [10]. Tại Australia, chương trình giáo dục phổ 6 thông được xây dựng với mục tiêu giúp tất cả học sinh “trở thành người học thành công, các cá nhân tự tin, sáng tạo và công dân năng động, trí tuệ” [14]. Chương trình giáo dục của nước này được xây dựng bao gồm hệ thống kiến thức, kĩ năng, phẩm chất được xắp xếp một cách logic từ cấp tiểu học đến trung học phổ thông nhằm cung cấp các nội dung cần được dạy cũng như các phẩm chất, năng lực mà người học cần đạt được.

Nội dung chương trình có 3 chiều thể hiện sự quan trọng của Kiến thức - Kỹ năng - Năng lực chung và các nội dung liên hoặc xuyên môn [7]. Những tổng hợp trên chỉ là vài nét cơ bản về xu thế giáo dục các nước trên thế giới cuối thế kỉ XX và những năm đầu thế kỉ XXI. Xu hướng chung của các nước là hướng tới nền giáo dục định hướng năng lực nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội và thị trường lao động đối với người lao động. Đó là điều tất yếu của mỗi quốc gia trên hành trình đi tìm con đường phát triển bền vững trong bối cảnh thế giới biến động phức tạp, nhanh chóng, khó lường như hiện nay.

Các nghiên cứu về dạy học định hướng phát triển năng lực ở trong nước Nền Giáo dục cách mạng Việt Nam chịu nhiều ảnh hưởng tích cực từ nền Giáo dục của hệ thống các quốc gia xã hội chủ nghĩa từ những năm 1945. Ngày nay, các nhà giáo dục Việt Nam luôn tích cực tiếp thu kịp thời xu thế giáo dục ở các nước trên thế giới trên cơ sở phù hợp với văn hóa và con người Việt Nam để xây dựng nền giáo dục hiện đại cho nước nhà. Đảng và nhà nước ta đã và đang thực hiện công cuộc cải cách, đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Mục tiêu đổi mới đã được thể hiện trong Nghị quyết 88/2014/QH13 của Quốc hội: “chuyển nền giáo dục nặng nề truyền thụ kiến thức sang nền giáo dục phát triển toàn diện cả về phẩm chất và năng lực, hài hòa đức, trí, thể, mỹ và phát huy tốt nhất tiềm năng của mỗi học sinh” [1].

Ngày 26 tháng 12 năm 2018 Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành chương trình giáo dục phổ thông bao gồm chương trình tổng thể, chương trình các môn học và hoạt động giáo dục. Chương trình tổng thể đã xác định rõ chuẩn đầu ra gồm 5 phẩm chất là: yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm và 10 năng lực cần được hình thành và phát triển gồm các năng lực chung được hình thành và phát triển qua tất cả các môn học và hoạt động giáo dục như năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, 7 năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, năng lực đặc thù được hình thành và phát triển chủ yếu thông qua một số môn học và hoạt động giáo dục nhất định như: năng lực ngôn ngữ, năng lực tính toán, năng lực khoa học, năng lực công nghệ, năng lực tin học, năng lực thẩm mĩ, năng lực thể chất. Ngoài ra chương trình giáo dục phổ thông còn góp phần phát hiện, bồi dưỡng năng khiếu của học sinh [1]. Tại các trường đại học, các sở GD và các trường THPT ở nước ta, hoạt động nghiên cứu và triển khai dạy học phát triển năng lực đang diễn ra mạnh mẽ, toàn diện.

Ta có thể kể đến một vài nghiên cứu sau đây: Đỗ Hương Trà (2019), Dạy học phát triển năng lực môn Vật lí trung học phổ thông, NXB Đại học Sư phạm, Hà Nội. Đỗ Hương Trà (2012), Các kiểu tổ chức dạy học hiện đại trong dạy học vật lí ở trường phổ thông, NXB Đại học Sư phạm. Nguyễn Đình Thước (2010), Những bài tập sáng tạo về vật lí trung học phổ thông, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội. Cao Tiến Khoa (2014), Xây dựng, hoàn thiện và sử dụng các thí nghiệm trong dạy học một số kiến chương “Sóng cơ” - Vật lí 12 theo hướng phát huy tính tích cực và phát triển năng lực sáng tạo của học sinh, Luận án tiến sĩ chuyên ngành LL&PPDH Vật lí, Trường ĐHSP Hà Nội.

Đỗ Văn Năng (2015), Phát triển năng lực làm việc với SGK cho HS trong dạy học phần “điện học” vật lí 11 nâng cao, Luận án tiến sĩ chuyên ngành LL&PPDH Vật lí Trường ĐHSP Huế. Phùng Thị Hạnh (2016), Xây dựng và sử dụng bài tập theo hướng phát triển năng lực cho học sinh khi dạy chương “Dòng điện xoay chiều” (Vật lí 12), Luận văn thạc sĩ chuyên ngành LL&PPDH Vật lí, Trường ĐHSP Thái Nguyên. Nguyễn Đắc Phong (2018), Tổ chức dạy học chương “Cảm ứng điện từ” (Vật lí 11) theo hướng phát triển năng lực sáng tạo của học sinh, Luận văn thạc sĩ chuyên ngành LL&PPDH Vật lí, Trường ĐHSP Thái Nguyên. Như vậy, giáo dục Việt Nam đang có những bước đổi mới một cách mạnh mẽ để bắt kịp xu thế giáo dục trên thế giới đó là giáo dục định hướng phát triển năng lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ