Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp tại Hà Nội - ĐHQG Hà Nội

Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước: Nghiên cứu về bảo hiểm thất nghiệp tại Hà Nội. Phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách bảo hiểm thất nghiệp tại Hà Nội 2024

Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) là một trụ cột quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội của Việt Nam nói chung và tại Hà Nội nói riêng. Chính sách này được thiết kế không chỉ để bù đắp một phần thu nhập cho người lao động mất việc mà còn đóng vai trò chủ động trong việc ổn định thị trường lao động Hà Nội. Dựa trên nền tảng Luật Việc làm 2013, chính sách bảo hiểm thất nghiệp được triển khai như một công cụ quản lý vĩ mô, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động. Về bản chất, BHTN hoạt động dựa trên nguyên tắc chia sẻ rủi ro cộng đồng, trong đó có sự đóng góp từ người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ của Nhà nước. Mục tiêu của chính sách không chỉ dừng lại ở việc chi trả trợ cấp thất nghiệp mà còn hướng tới các giải pháp tích cực như tư vấn giới thiệu việc làmhỗ trợ học nghề, giúp người lao động nhanh chóng quay trở lại thị trường. Luận văn thạc sĩ "Quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội" của tác giả Dương Thị Việt Yến (2020) đã cung cấp một cơ sở lý luận về BHTN vững chắc, khẳng định vai trò kép của chính sách: vừa là "phao cứu sinh" tài chính tạm thời, vừa là đòn bẩy thúc đẩy tái hòa nhập lao động. Việc nghiên cứu sâu về mô hình và hiệu quả quản lý chính sách này tại một trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội mang ý nghĩa thực tiễn cấp thiết, giúp nhận diện các điểm nghẽn và đề xuất các giải pháp cải thiện, đảm bảo chính sách thực sự đi vào cuộc sống và phát huy tối đa hiệu quả.

1.1. Khái niệm và mục tiêu cốt lõi của chính sách BHTN

Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), thất nghiệp là tình trạng người lao động muốn làm việc nhưng không tìm được việc làm. Tại Việt Nam, Luật Việc làm 2013 định nghĩa rõ hơn, coi Bảo hiểm thất nghiệp là chế độ nhằm bù đắp một phần thu nhập của người lao động khi bị mất việc làm, hỗ trợ người lao động học nghề, duy trì việc làm, tìm kiếm việc làm trên cơ sở đóng vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Mục tiêu của chính sách này không chỉ mang tính kinh tế mà còn có ý nghĩa xã hội sâu sắc. Thứ nhất, nó đảm bảo ổn định đời sống cho người lao động mất việc và gia đình họ, tránh rơi vào cảnh túng quẫn. Thứ hai, chính sách giúp duy trì sức mua của xã hội, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Thứ ba, thông qua các hoạt động tư vấn giới thiệu việc làm và đào tạo lại, BHTN chủ động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, giúp họ thích ứng với yêu cầu mới của thị trường lao động Hà Nội.

1.2. Vai trò quản lý nhà nước của Sở LĐ TB XH Hà Nội

Tại Hà Nội, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội (Sở LĐ-TB&XH) được UBND Thành phố ủy quyền thực hiện chức năng quản lý nhà nước về BHTN. Vai trò này bao gồm việc hoạch định kế hoạch, tổ chức thực hiện, và quan trọng nhất là thanh tra, giám sát quá trình thực thi chính sách trên toàn địa bàn. Sở LĐ-TB&XH phối hợp chặt chẽ với Bảo hiểm xã hội thành phố Hà Nội (cơ quan thu-chi quỹ) và Trung tâm dịch vụ việc làm Hà Nội (đơn vị trực tiếp giải quyết hồ sơ và hỗ trợ người lao động). Nhiệm vụ quản lý nhà nước đòi hỏi phải đảm bảo chính sách được thực hiện đúng đối tượng, đúng quy định, ngăn chặn các hành vi trục lợi và đảm bảo sự công bằng, minh bạch. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ giúp Quỹ bảo hiểm thất nghiệp được sử dụng đúng mục đích, an toàn và bền vững, góp phần thực hiện mục tiêu an sinh xã hội.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế về BHTN và bài học cho Hà Nội

Nhiều quốc gia phát triển đã có hệ thống BHTN từ lâu đời. Các nghiên cứu quốc tế, như của Ngân hàng Thế giới (WB), cho thấy xu hướng chuyển dịch từ mô hình trợ cấp thụ động sang các mô hình chủ động, gắn liền BHTN với các chương trình thúc đẩy việc làm. Ví dụ, mô hình của Đức và Pháp rất chú trọng đến việc đào tạo lại và yêu cầu người hưởng trợ cấp phải tích cực tìm việc. Kinh nghiệm quốc tế về BHTN chỉ ra rằng việc chỉ tập trung chi trả trợ cấp thất nghiệp sẽ tạo ra tâm lý ỷ lại. Bài học cho Hà Nội là cần phải đầu tư mạnh mẽ hơn vào chất lượng của các dịch vụ hỗ trợ việc làm, kết nối chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo nghề với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, và xây dựng một hệ thống thông tin thị trường lao động Hà Nội minh bạch, dễ tiếp cận cho người lao động.

II. Thực trạng BHTN tại Hà Nội Thách thức và hạn chế lớn

Mặc dù đã đạt được những kết quả tích cực, việc triển khai chính sách bảo hiểm thất nghiệp tại Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Thực trạng BHTN tại Hà Nội, theo phân tích trong giai đoạn 2016-2018, cho thấy chính sách vẫn còn nặng về giải quyết chế độ thụ động, tức là chi trả trợ cấp thất nghiệp, mà chưa phát huy hết vai trò chủ động trong việc hỗ trợ người lao động quay lại thị trường. Một trong những hạn chế lớn nhất là sự mất cân đối giữa số người nhận trợ cấp và số người được tư vấn giới thiệu việc làm hoặc hỗ trợ học nghề thành công. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ người lao động tham gia các khóa học nghề sau khi thất nghiệp còn rất thấp. Nguyên nhân của thực trạng này khá phức tạp, bao gồm cả nhận thức của người lao động mất việc và năng lực của các cơ quan thực thi. Nhiều người lao động có xu hướng xem khoản trợ cấp như một khoản "tiết kiệm" và chưa thực sự quan tâm đến việc học nghề hay tìm kiếm một công việc mới ngay lập tức. Bên cạnh đó, công tác quản lý của các cơ quan nhà nước vẫn còn những bất cập, đặc biệt trong việc kiểm tra, giám sát để ngăn chặn tình trạng lạm dụng, trục lợi quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Việc đánh giá chính sách công một cách toàn diện là cần thiết để xác định chính xác những "điểm nghẽn" này và tìm ra hướng khắc phục.

2.1. Đánh giá hiệu quả quản lý quỹ bảo hiểm thất nghiệp

Về mặt tích cực, quỹ bảo hiểm thất nghiệp tại Hà Nội luôn đảm bảo khả năng chi trả và có kết dư, cho thấy công tác thu được thực hiện tương đối tốt. Tuy nhiên, hiệu quả quản lý không chỉ nằm ở số dư của quỹ. Thách thức lớn là tình trạng một số doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn còn tình trạng trốn đóng, nợ đóng BHTN, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động. Ngoài ra, việc đầu tư tăng trưởng quỹ chưa thực sự đa dạng và hiệu quả, chủ yếu vẫn là các hình thức an toàn nhưng sinh lời thấp. Công tác kiểm tra, giám sát việc chi trả còn bộc lộ kẽ hở, dẫn đến một số trường hợp lạm dụng chính sách, gây thất thoát cho quỹ và làm giảm tính công bằng của chính sách an sinh xã hội.

2.2. Khó khăn của người lao động khi tiếp cận chính sách

Mặc dù thủ tục đã được cải thiện, nhiều người lao động mất việc vẫn gặp khó khăn trong quá trình làm hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp. Các rào cản có thể đến từ việc thiếu thông tin, quy trình còn qua nhiều bước, hoặc do doanh nghiệp cũ chậm trễ trong việc hoàn tất các giấy tờ cần thiết. Đối với các chính sách hỗ trợ chủ động như học nghề, khó khăn còn lớn hơn. Danh mục ngành nghề đào tạo đôi khi chưa bắt kịp nhu cầu của thị trường lao động Hà Nội, và mức hỗ trợ học nghề có thể không đủ hấp dẫn hoặc không đủ để trang trải chi phí cho các khóa học chất lượng cao. Điều này làm giảm động lực tham gia của người lao động, khiến họ ưu tiên nhận tiền mặt hơn là đầu tư cho tương lai nghề nghiệp.

2.3. Hạn chế trong vai trò của Trung tâm dịch vụ việc làm

Trung tâm dịch vụ việc làm Hà Nội là đơn vị tuyến đầu trong việc thực thi chính sách BHTN. Tuy nhiên, năng lực của trung tâm vẫn còn những hạn chế nhất định. Công tác tư vấn giới thiệu việc làm đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự đi sâu vào kỹ năng và nguyện vọng của từng cá nhân. Nguồn dữ liệu việc làm cung cấp cho người thất nghiệp chưa phong phú, thiếu các vị trí chất lượng cao. Sự kết nối giữa trung tâm với các người sử dụng lao động (doanh nghiệp) chưa đủ chặt chẽ để tạo ra một thị trường lao động linh hoạt và hiệu quả. Kết quả là, tỷ lệ người lao động tìm được việc làm phù hợp thông qua trung tâm còn khiêm tốn, làm giảm đi ý nghĩa tích cực của chính sách Bảo hiểm thất nghiệp.

III. Cách hoàn thiện chính sách BHTN tại Hà Nội hiệu quả hơn

Để nâng cao hiệu quả của chính sách bảo hiểm thất nghiệp, việc đề ra các giải pháp đồng bộ và khả thi là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp hoàn thiện chính sách BHTN cần tập trung vào cả ba bên liên quan: người lao động, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước. Trước hết, cần phải thay đổi tư duy về BHTN, chuyển trọng tâm từ trợ cấp thụ động sang hỗ trợ chủ động. Điều này có nghĩa là phải đầu tư nhiều hơn vào chất lượng các chương trình hỗ trợ học nghềtư vấn giới thiệu việc làm. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động Hà Nội, đảm bảo người học ra trường có thể tìm được việc làm ngay. Bên cạnh đó, việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin để người lao động mất việc có thể đăng ký và theo dõi hồ sơ trực tuyến sẽ giúp giảm bớt gánh nặng và tăng tính minh bạch. Đối với người sử dụng lao động, cần tăng cường công tác tuyên truyền để họ hiểu rõ trách nhiệm và quyền lợi khi tham gia BHTN, đồng thời có những chế tài đủ mạnh để xử lý các trường hợp cố tình vi phạm. Cuối cùng, bản thân các cơ quan thực thi như Bảo hiểm xã hội thành phố Hà NộiTrung tâm dịch vụ việc làm Hà Nội cũng cần được nâng cao năng lực, chuyên nghiệp hóa đội ngũ cán bộ để phục vụ người dân và doanh nghiệp tốt hơn.

3.1. Cải thiện quy trình chi trả trợ cấp thất nghiệp

Quy trình chi trả trợ cấp thất nghiệp cần được tối ưu hóa để đảm bảo tính kịp thời và chính xác. Giải pháp trọng tâm là xây dựng một cơ sở dữ liệu liên thông giữa cơ quan thuế, Bảo hiểm xã hội thành phố Hà Nội và Sở LĐ-TB&XH. Hệ thống này cho phép tự động xác minh quá trình đóng BHTN của người lao động, rút ngắn thời gian xét duyệt hồ sơ. Việc khuyến khích chi trả qua tài khoản ngân hàng thay vì tiền mặt cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường tính minh bạch. Hơn nữa, cần có cơ chế giám sát chặt chẽ để phát hiện các trường hợp người lao động đã có việc làm mới nhưng vẫn nhận trợ cấp, tránh trục lợi quỹ bảo hiểm thất nghiệp.

3.2. Nâng cao chất lượng tư vấn và hỗ trợ học nghề

Đây là giải pháp mang tính chiến lược và bền vững nhất. Chất lượng tư vấn giới thiệu việc làm phải được nâng cao bằng cách đào tạo đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp, có khả năng phân tích tâm lý, định hướng nghề nghiệp cho từng trường hợp cụ thể. Mức hỗ trợ học nghề cần được xem xét điều chỉnh linh hoạt, có thể cao hơn đối với các ngành nghề đang thiếu hụt nhân lực hoặc các ngành công nghệ cao. Quan trọng hơn, cần xây dựng một mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa Trung tâm dịch vụ việc làm Hà Nội, các cơ sở đào tạo uy tín và cộng đồng doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra cho người lao động mất việc sau khi hoàn thành khóa học.

3.3. Đẩy mạnh truyền thông chính sách đến các bên liên quan

Nhận thức đúng và đủ về chính sách bảo hiểm thất nghiệp là tiền đề cho việc tuân thủ. Công tác truyền thông cần được thực hiện đa dạng qua nhiều kênh, từ báo chí, truyền hình đến mạng xã hội. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, tập trung vào quyền lợi và nghĩa vụ của cả người lao động và người sử dụng lao động. Đối với doanh nghiệp, cần nhấn mạnh vai trò của BHTN trong việc chia sẻ gánh nặng tài chính khi phải tái cơ cấu lao động. Đối với người lao động, cần làm rõ BHTN không phải là một khoản tiết kiệm mà là một chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, khuyến khích họ tận dụng các cơ hội hỗ trợ học nghề để nâng cao giá trị bản thân.

IV. Phương pháp nâng cao QLNN về bảo hiểm thất nghiệp tại Hà Nội

Quản lý nhà nước (QLNN) đóng vai trò quyết định đến sự thành công của chính sách bảo hiểm thất nghiệp. Để nâng cao hiệu quả QLNN về Bảo hiểm thất nghiệp tại Hà Nội, cần áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại, dựa trên nền tảng công nghệ và sự phối hợp liên ngành chặt chẽ. Trọng tâm của việc cải cách là phải kiện toàn lại bộ máy tổ chức, phân định rõ trách nhiệm và quyền hạn giữa các cơ quan liên quan, đặc biệt là Sở LĐ-TB&XH, Bảo hiểm xã hội thành phố Hà NộiTrung tâm dịch vụ việc làm Hà Nội. Việc xây dựng và thực thi một quy chế phối hợp đồng bộ sẽ giúp giải quyết các vướng mắc nhanh chóng, tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm. Một phương pháp quan trọng khác là tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Việc số hóa toàn bộ dữ liệu về người tham gia, quá trình đóng-hưởng, và thông tin thị trường lao động Hà Nội sẽ tạo ra một hệ thống quản lý thông minh, minh bạch và hiệu quả. Dữ liệu lớn (Big Data) có thể được sử dụng để phân tích, dự báo xu hướng thất nghiệp, từ đó giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra những quyết định kịp thời. Cuối cùng, công tác thanh tra, kiểm tra phải được thực hiện thường xuyên và nghiêm túc, không chỉ với doanh nghiệp mà còn với chính các cơ quan thực thi, nhằm đảm bảo việc đánh giá chính sách công được thực hiện khách quan và hiệu quả.

4.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dữ liệu

Việc xây dựng một phần mềm quản lý BHTN dùng chung cho toàn thành phố là giải pháp đột phá. Phần mềm này cần tích hợp các chức năng: quản lý người tham gia, theo dõi quá trình đóng nộp của doanh nghiệp, tiếp nhận và xử lý hồ sơ hưởng trợ cấp trực tuyến, và kết nối người lao động với các cơ hội việc làm. Việc ứng dụng chữ ký số và xác thực điện tử sẽ giúp đơn giản hóa thủ tục cho cả người lao động mất việcngười sử dụng lao động. Dữ liệu được quản lý tập trung cũng giúp ngăn chặn hiệu quả các hành vi gian lận, như nộp hồ sơ hưởng BHTN ở nhiều nơi.

4.2. Kiện toàn cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả

Một cơ chế phối hợp rõ ràng là xương sống của hệ thống quản lý. Cần ban hành quy chế phối hợp chi tiết giữa Sở LĐ-TB&XH, BHXH Thành phố và các đơn vị liên quan. Quy chế này phải quy định rõ luồng thông tin trao đổi, thời hạn xử lý công việc và trách nhiệm của từng bên trong các khâu: thu, quản lý quỹ, giải quyết chế độ, giới thiệu việc làm và giải quyết khiếu nại. Các cuộc họp giao ban định kỳ giữa các đơn vị sẽ giúp tháo gỡ kịp thời các vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp.

4.3. Tăng cường thanh tra giám sát việc thực thi chính sách

Hoạt động thanh tra, kiểm tra cần được đổi mới theo hướng tập trung vào các doanh nghiệp có nguy cơ rủi ro cao (nợ đọng kéo dài, tỷ lệ biến động lao động lớn) thay vì kiểm tra dàn trải. Việc công khai kết quả thanh tra và các quyết định xử phạt trên cổng thông tin điện tử sẽ tăng tính răn đe. Đồng thời, cần thiết lập một kênh giám sát độc lập, có thể là từ Mặt trận Tổ quốc hoặc các tổ chức xã hội, để đánh giá chính sách công một cách khách quan, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động mất việc và tính bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp trên địa bàn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP CẤP TỈNH, THÀNH PHỐ 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở trong nước và ngoài nước Các công trình nghiên cứu ngoài nước về quản lý nhà nước về BHTN thường tiếp cận theo hai góc độ: Học thuật và tác nghiệp. Các nghiên cứu theo góc độ học thuật chủ yếu nghiên cứu về BHTN và quản lý nhà nước về BHTN; các nghiên cứu theo góc độ tác nghiệp thường nghiên cứu về quản lý và cách thức quản lý, sử dụng nguồn quỹ bảo BHTN sao cho hiệu quả nhất.

- Sách “Các Chương trình bảo đảm xã hội các nước trên thế giới” do Cơ quan Quản lý Bảo đảm xã hội Mỹ xuất bản đã đề cập các vấn đề về: Khoản TCTN như là một hình thức “đền bù sự mất mát thu nhập do kết quả của tình trạng thất nghiệp bắt buộc” tạo ra. Các chương trình TCTN thường được áp dụng ở các nước công nghiệp phát triển như đã nêu ở trên và được thực hiện dưới hình thức bắt buộc ở hầu hết các nước. Có một vài nước áp dụng phương thức TCTN thông qua hình thức trợ cấp khó khăn, thanh toán một lần do cơ quan đại diện của Chính phủ hoặc chủ sử dụng lao động chi trả và chủ sử dụng lao động thường chi một lần khoản tiền đền bù khi sa thải NLĐ. Khái niệm thực hiện chương trình TCTN được hiểu là: “TCTN là sự trợ giúp cho người thất nghiệp nhằm đảm bảo cuộc sống của họ trong thời gian mất việc làm từ nguồn quỹ được hình thành do sự đóng góp của NLĐ, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ của Nhà nước, của toàn xã hội”; Về bản chất, TCTN cũng như các chế độ trợ cấp khác cùng xuất phát từ quan hệ lao động, cùng bù đắp rủi ro cho NLĐ nhưng lại có những đặc điểm riêng khác biệt về đối tượng, mục đích và cách thức giải quyết; đối tượng của TCTN chủ yếu là NLĐ trong độ tuổi 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lao động, có sức lao động nhưng bị mất việc làm và có nhu cầu đi làm việc.

Việc NLĐ bị mất việc làm là do yếu tố khách quan, tức là không tự nguyện. Chính điều này dẫn đến đối tượng hưởng của TCTN hẹp hơn đối tượng thất nghiệp thực tế. Tuy nhiên, ngoài mục đích này hoạt động của chế độ thất nghiệp còn có một mục đích nữa giúp cho NLĐ quay trở lại thị trường lao động với các biện pháp như cung cấp thông tin về thị trường lao động, giới thiệu việc làm, đào tạo nghề, tạo việc làm tạm thời; Công tác quản lý người thất nghiệp giữ vai trò quan trọng trong sự thành công của việc thực hiện chế độ thất nghiệp. Việc đăng ký thất nghiệp, thống kê số người thất nghiệp, phân loại thất nghiệp.

Để đưa vào diện đối tượng hưởng TCTN là vấn đề không hề đơn giản. Do vậy, công tác quản lý thống kê người thất nghiệp là công tác giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm thực hiện thành công của hoạt động TCTN. Song, hầu hết các nước khác đều thiết lập và tổ chức thực hiện chế độ TCTN với vị trí là một nhánh của BHXH. Một số nước còn thực hiện các chế độ TCTN từ các quỹ công với những điều kiện nhất định về đối tượng (tình trạng kinh tế, mức thu nhập chung hoặc mức thu nhập do lao động của họ), đảm bảo thực hiện dưới các hình thức trợ cấp như trợ cấp mất việc, thôi việc.

Lê Hồng Giang trong trong công trình nghiên cứu: “BHTN, lỡ cơ hội thay đổi” đăng trên SGTT vào ngày 01/12/2009 đã đề cập kết quả nghiên cứu của Ngân hàng thế giới (WB) về mô hình hỗn hợp bảo hiểm nhà nước và tư nhân được tổng kết rằng: “Ở các nước phát triển, bên cạnh hệ thống BHTN của nhà nước, khu vực tư nhân cũng cung cấp nhiều hình thức BHTN khác giành cho các đối tượng có thu nhập cao, tuy nhiên những NLĐ có mức lương thấp ít quan tâm đến BHTN do khu vực tư nhân triển khai”. Đối với người nghèo có mức thu nhập thấp, BHTN được xem là một dạng của ASXH (social safety net). Vì vậy, một số nước đã gộp chung loại hình bảo hiểm này vào Quỹ BHXH vào Quỹ ASXH, từ đó xu hướng vận động của BHTN cũng giống như các hình thức BHXH khác (hưu trí, y tế), nó được 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chuyển dần từ thể thức quy định lợi tức (defined benefits) sang quy định mức đóng góp (defined contributions). Nghiên cứu của WB về sự chuyển đổi này đã rút ra là, một mô hình hỗn hợp như của Úc, kết hợp thể thức quy định lợi tức từ một quỹ BHXH của Nhà nước, với quy định mức đóng góp dựa vào khu vực tư nhân, sẽ là tối ưu và dễ chuyển đổi.

Tác giả đã viện dẫn thực tiễn của Singapore và Malaysia về hình thành Quỹ tiết kiệm chung cho các loại hình bảo hiểm (hưu trí, sức khỏe, thất nghiệp) đều do quỹ này chi trả và cho rằng, về bản chất thì quỹ này là hình thức tiết kiệm bắt buộc, nên nó là công cụ để Chính phủ định hướng tỷ lệ tiết kiệm của tất cả mọi NLĐ trong dài hạn để đảm bảo nguồn nhân lực cho tăng trưởng kinh tế. Đối với Việt Nam, tác giả cho rằng, hệ thống BHXH trong đó có BHTN đã bắt chước hệ thống ASXH của Mỹ mà đã bỏ qua kinh nghiệm thành công của Singapore và Malaysia về hình thành quỹ tiết kiệm chung cho các loại hình BHXH. Ngoài ra còn có một số nhà khoa học đã công bố những công trình nghiên cứu của mình liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp và trợ cấp thất nghiệp. Nhìn chung, những công trình nghiên cứu của các tác giả mới chỉ tập trung chủ yếu vào phản ánh thực trạng thất nghiệp, nguyên nhân và hậu quả thất nghiệp trong một giai đoạn nào đó, ở những nước và những khu vực nào đó trên thế giới.

Một số nghiên cứu khác đã tiếp cận với BHTN và TCTN, song mới chỉ đưa ra những định hướng về đối tượng tham gia, mức trợ cấp và thời gian TCTN. Do đây là một vấn đề kinh tế – xã hội đặc thù của từng nước, cho nên chưa có một công trình nào bàn về tổ chức BHTN. Chính vì vậy, những nghiên cứu của các tác giả kể trên có chăng chỉ là để tham khảo trong quá trình tổ chức BHTN ở Việt Nam. Tóm lại, các nghiên cứu nước ngoài mới chỉ đề cập đến một số khía cạnh của BHTN và TCTN.

Bùi Việt Bảo (2001), “Những vấn đề khoa học và thực tiễn để hình thành hệ thống bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam”, Luận văn ThS. Kinh tế chính trị 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com XHCN -- Khoa Kinh tế. Đại học Quốc gia Hà Nội. Luận văn đã tập trung nghiên cứu các vấn đề lý luận về thất nghiệp, bảo hiểm thất nghiệp cũng như đánh giá các chính sách hiện hành có liên quan tới vấn đề bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam và trên thế giới.

Trên cơ sở đó luận văn đã nêu bật việc cần thiết phải hình thành hệ thống bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam và đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống bảo hiểm thất nghiệp ở nước ta. Lê Thị Hoài Thu (2005), “Chế độ bảo hiểm thất nghiệp trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam”, Luận án TS. Luật Kinh tế -- Khoa Luật. Đại học Quốc gia Hà Nội.

Nêu cơ sở lý luận của chế độ bảo hiểm thất nghiệp trong nền kinh tế thị trường như: khái niệm về thất nghiệp, người thất nghiệp, chế độ bảo hiểm thất nghiệp, ý nghĩa của việc điều chỉnh pháp luật với bảo hiểm thất nghiệp. Nghiên cứu thực trạng tình hình thất nghiệp cũng như các chế độ hỗ trợ người lao động mất việc làm ở Việt Nam qua các thời kỳ phát triển của nền kinh tế, từ đó luận giải về sự cần thiết khách quan của chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở nước ta. Đề xuất và luận giải phương hướng xây dựng, thực hiện chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam, bao gồm các nguyên tắc, đối tượng phạm vi áp dụng, điều kiện, thời gian, mức hưởng chế độ trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp; quỹ bảo hiểm thất nghiệp, quản lý và tổ chức, thực hiện chế độ bảo hiểm thất nghiệp Nguyễn Mai Phương (2015), “Chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc (1986 - 2010)”, Luận án TS Trung Quốc Học -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Đại học Quốc gia Hà Nội.

Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn, tập trung nghiên cứu nhận diện quá trình hình thành và phát triển, hiệu quả hoạt động của chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc, sau đó rút ra những bài học kinh nghiệm mà Việt Nam có thể tham khảo.Qua nghiên cứu chế độ bảo hiểm thất nghiệp của Trung Quốc, nghiên cứu sinh đưa ra một số kiến nghị với mong muốn góp phần xây dựng và phát triển chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam. Thứ nhất, về công tác tổ chức, tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân về vai trò của bảo hiểm thất nghiệp trong xã hội. Thứ hai, xây dựng mô hình chế độ bảo hiểm thất nghiệp phù hợp với tình hình trong 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thứ ba, tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật và các cơ chế liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp.

Thứ tư, nâng cao mức đầu tư của ngân sách nhà nước vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp giúp giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp và giúp bảo hiểm thất nghiệp hoạt động hiệu quả; xây dựng cơ chế giám sát và quản lý vận hành quỹ; xã hội hóa quỹ bằng cách tuyên truyền, khuyến khích mọi thành phần trong xã hội tham gia đóng góp. Thứ năm, xây dựng cơ chế giám sát và quản lý vận hành quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Thứ sáu, thống nhất giữa nghĩa vụ và quyền lợi của người lao động tham gia bảo hiểm thất nghiệp, duy trì công bằng quyền lợi và nghĩa vụ người tham gia bảo hiểm thất nghiệp cũng như hiệu quả thực tiễn của chế độ này đối với người lao động và đối với xã hội. Thứ bảy, mở rộng phạm vi của bảo hiểm thất nghiệp, đưa toàn thể người lao động vào diện bảo đảm của bảo hiểm thất nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ