Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của tập trung hệ thống ngân hàng lên thất nghiệp ở các nước thành viên khối apec

Luận văn: Tác động của tập trung hệ thống ngân hàng đến tỷ lệ thất nghiệp tại các quốc gia thành viên APEC. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích định lượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ảnh hưởng tập trung ngân hàng lên thất nghiệp APEC

Luận văn thạc sĩ về ảnh hưởng của tập trung hệ thống ngân hàng lên thất nghiệp ở các nước thành viên khối APEC mở ra một hướng tiếp cận mới mẻ. Đề tài này giải quyết một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh kinh tế toàn cầu, nơi thất nghiệp luôn là thách thức hàng đầu đối với các nhà hoạch định chính sách. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), thiếu việc làm là một trong những vấn đề "nóng" toàn cầu. Trong khi các nguyên nhân truyền thống như chất lượng lao động hay suy giảm tăng trưởng đã được nghiên cứu rộng rãi, tác động từ cấu trúc hệ thống tài chính, cụ thể là mức độ tập trung ngành ngân hàng, vẫn còn là một khoảng trống lớn. Luận văn này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là khi nhiều quốc gia, bao gồm cả các thành viên APEC, đã trải qua sự gia tăng đồng thời của cả tập trung ngân hàng và sự suy giảm trên thị trường lao động sau khủng hoảng tài chính toàn cầu. Việc hiểu rõ mối liên hệ này cung cấp bằng chứng khoa học khách quan, giúp các quốc gia điều chỉnh chính sách để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động ngân hàng, thúc đẩy ổn định tài chính và việc làm, và cải thiện an sinh xã hội. Nghiên cứu tập trung vào khối APEC, một khu vực kinh tế năng động và đa dạng, làm tăng tính tổng quát và ứng dụng của kết quả. Mục tiêu chính là kiểm định liệu tập trung ngân hàng có thực sự ảnh hưởng đến tỷ lệ thất nghiệp hay không, và nếu có, mức độ tác động sẽ như thế nào. Từ đó, luận văn đề xuất các giải pháp chính sách phù hợp, góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế bền vững.

1.1. Định nghĩa mức độ tập trung ngành ngân hàng và thất nghiệp

Để hiểu rõ ảnh hưởng của tập trung hệ thống ngân hàng lên thất nghiệp, cần làm rõ hai khái niệm cốt lõi. Mức độ tập trung ngành ngân hàng đề cập đến mức độ kiểm soát hoạt động kinh tế bởi các ngân hàng lớn. Chỉ số này thường được đo bằng Tỷ lệ tập trung (Concentration Ratio - CR) và chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI). CR tính tổng thị phần của một nhóm các ngân hàng lớn nhất (thường là 3 hoặc 5), trong khi HHI là tổng bình phương thị phần của tất cả các ngân hàng trong hệ thống, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về mức độ cạnh tranh. Một chỉ số HHI cao cho thấy thị trường có tính độc quyền nhóm. Mặt khác, thất nghiệp được Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) định nghĩa là tình trạng người lao động muốn làm việc nhưng không tìm được việc làm ở mức lương thịnh hành. Luận văn cũng phân biệt các loại thất nghiệp như thất nghiệp tạm thời, cơ cấu và chu kỳ để có cái nhìn sâu sắc hơn về thị trường lao động các nước APEC.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại các nước thành viên khối APEC

Việc lựa chọn các nước thành viên khối APEC làm phạm vi nghiên cứu mang ý nghĩa chiến lược. APEC là một diễn đàn kinh tế gồm 21 nền kinh tế đa dạng, từ các nước phát triển đến đang phát triển, chiếm một tỷ trọng lớn trong GDP và thương mại toàn cầu. Sự đa dạng này cho phép phân tích tác động của tập trung ngân hàng trong các bối cảnh kinh tế-xã hội khác nhau. Sau khủng hoảng tài chính, nhiều nền kinh tế APEC đã chứng kiến các hoạt động sáp nhập và mua lại (M&A) ngân hàng gia tăng, dẫn đến thay đổi cấu trúc thị trường. Đồng thời, tỷ lệ thất nghiệp tại nhiều quốc gia cũng có những biến động phức tạp. Việc nghiên cứu mối quan hệ này trong khối APEC không chỉ giúp kiểm chứng các lý thuyết kinh tế mà còn cung cấp những gợi ý chính sách thực tiễn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khối APEC một cách bền vững và bao trùm.

II. Thách thức Luận giải hai luồng quan điểm trái ngược nhau

Vấn đề cốt lõi mà luận văn giải quyết là sự mâu thuẫn trong các lý thuyết kinh tế về ảnh hưởng của tập trung hệ thống ngân hàng lên thất nghiệp. Hiện tồn tại hai luồng quan điểm chính, tạo ra một cuộc tranh luận học thuật chưa có hồi kết. Luồng thứ nhất, dựa trên mô hình Cơ cấu - Hành vi - Hiệu quả (SCP), cho rằng tập trung cao độ sẽ làm giảm cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng. Điều này dẫn đến lãi suất cho vay cao hơn, hạn chế khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn là động lực chính tạo ra việc làm. Hệ quả là đầu tư giảm, tăng trưởng kinh tế chậm lại và tỷ lệ thất nghiệp tăng lên. Luồng quan điểm này lo ngại về sức mạnh thị trường của các ngân hàng lớn có thể gây bất lợi cho nền kinh tế. Ngược lại, luồng quan điểm thứ hai, dựa trên Thuyết cấu trúc hiệu quả (EH), lại đưa ra một lập luận hoàn toàn khác. Lý thuyết này cho rằng một hệ thống ngân hàng tập trung là kết quả tự nhiên của quá trình cạnh tranh, nơi các ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn sẽ chiếm lĩnh thị phần lớn hơn. Các ngân hàng lớn này có khả năng đa dạng hóa rủi ro tốt hơn, giám sát dễ dàng hơn và có động lực duy trì mối quan hệ lâu dài với doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy đầu tư và tạo việc làm. Việc làm rõ lý thuyết nào chiếm ưu thế trong bối cảnh các nước APEC là thách thức lớn nhất của nghiên cứu, đòi hỏi một phương pháp phân tích thực nghiệm chặt chẽ.

2.1. Giả thuyết SCP Cấu trúc thị trường ngân hàng và việc làm

Mô hình Cơ cấu - Hành vi - Hiệu quả (Structure-Conduct-Performance - SCP) lập luận rằng cấu trúc thị trường ngân hàng quyết định hành vi của các định chế tài chính, và từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế. Theo giả thuyết này, một thị trường có mức độ tập trung cao sẽ tạo điều kiện cho các ngân hàng lớn có hành vi thông đồng, ấn định lãi suất cho vay ở mức cao và giảm chất lượng dịch vụ. Điều này trực tiếp gây tổn hại đến các doanh nghiệp, làm giảm đầu tư và cản trở sự hình thành doanh nghiệp mới. Khi các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn, hoạt động sản xuất kinh doanh bị đình trệ, dẫn đến nhu cầu lao động giảm và làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp. Giả thuyết này nhấn mạnh rằng việc giảm cạnh tranh là nguyên nhân chính gây ra các tác động tiêu cực đến an sinh xã hội.

2.2. Giả thuyết EH Hiệu quả hoạt động ngân hàng và thất nghiệp

Trái ngược với SCP, Thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure Hypothesis - EH) cho rằng mối quan hệ giữa tập trung và lợi nhuận cao không phải do thông đồng, mà là do hiệu quả hoạt động ngân hàng. Theo Demsetz (1973) và Peltzman (1977), các ngân hàng có chi phí thấp hơn và quản lý vượt trội sẽ giành được thị phần lớn hơn, dẫn đến một thị trường tập trung hơn. Những ngân hàng lớn này, nhờ lợi thế về quy mô, có thể cung cấp tín dụng với điều kiện tốt hơn và sẵn sàng tài trợ cho các dự án dài hạn. Petersen và Rajan (1995) cũng chỉ ra rằng các ngân hàng có sức mạnh thị trường sẽ có động lực lớn hơn để xây dựng quan hệ lâu dài với doanh nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận vốn. Điều này thúc đẩy đầu tư, tăng trưởng kinh tế và sau cùng là giảm tỷ lệ thất nghiệp.

III. Phương pháp phân tích tác động tập trung ngân hàng lên thất nghiệp

Để kiểm định ảnh hưởng của tập trung hệ thống ngân hàng lên thất nghiệp một cách khoa học, luận văn đã sử dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến. Cách tiếp cận chính là xây dựng một mô hình kinh tế lượng dựa trên phân tích dữ liệu bảng (panel data). Dữ liệu bảng được thu thập từ 19 quốc gia thành viên APEC trong giai đoạn từ năm 1996 đến 2014. Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép nghiên cứu kiểm soát được các yếu tố đặc thù không quan sát được của từng quốc gia và các cú sốc chung theo thời gian, từ đó mang lại kết quả ước lượng vững chắc và đáng tin cậy hơn. Biến phụ thuộc trong mô hình là tỷ lệ thất nghiệp (UR), trong khi biến độc lập chính là chỉ số tập trung ngân hàng (BC), được đo bằng thị phần tài sản của 3 ngân hàng lớn nhất. Ngoài ra, mô hình còn bao gồm một loạt các biến kiểm soát quan trọng khác có khả năng ảnh hưởng đến thất nghiệp. Các biến này được lựa chọn dựa trên tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, bao gồm tăng trưởng kinh tế khối APEC (đo bằng GDP bình quân đầu người), lạm phát, độ mở thương mại, và các chỉ số về chính sách tiền tệ và thất nghiệp. Việc lựa chọn và xử lý dữ liệu cẩn thận là nền tảng quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

3.1. Kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng panel data trong luận văn

Phương pháp phân tích dữ liệu bảng (panel data) là công cụ cốt lõi được sử dụng. Dữ liệu bảng kết hợp cả hai chiều không gian (giữa các quốc gia APEC) và thời gian (giai đoạn 1996-2014). Ưu điểm của phương pháp này là tăng số lượng quan sát, giảm thiểu hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến giải thích và cho phép phân tích các vấn đề phức tạp mà dữ liệu chuỗi thời gian hoặc dữ liệu chéo không thể thực hiện được. Cụ thể, luận văn sử dụng mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) để loại bỏ các ảnh hưởng cố định theo từng quốc gia mà có thể tương quan với các biến giải thích, chẳng hạn như văn hóa, thể chế chính trị. Điều này giúp cô lập và đo lường chính xác hơn tác động của cấu trúc thị trường ngân hàng lên thất nghiệp.

3.2. Mô hình ước lượng Moment tổng quát GMM và biến công cụ

Một thách thức lớn trong mô hình là khả năng tồn tại vấn đề nội sinh, tức là mối quan hệ hai chiều giữa tập trung ngân hàng và thất nghiệp. Để giải quyết vấn đề này, luận văn áp dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát (Generalized Method of Moments - GMM) và phương pháp bình phương bé nhất hai giai đoạn (2SLS) với biến công cụ. GMM là một kỹ thuật mạnh, đặc biệt hiệu quả với dữ liệu bảng động, giúp kiểm soát đồng thời cả vấn đề nội sinh và tự tương quan. Việc sử dụng các giá trị trễ của biến độc lập làm biến công cụ cho phép mô hình đưa ra các ước lượng nhất quán và không chệch. Kỹ thuật này đảm bảo rằng kết quả về ảnh hưởng của tập trung hệ thống ngân hàng lên thất nghiệp không bị sai lệch bởi các yếu tố gây nhiễu, tăng cường độ tin cậy của các kết luận và hàm ý chính sách.

IV. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm APEC Tập trung ngân hàng thất nghiệp

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm APEC cung cấp những bằng chứng quan trọng về ảnh hưởng của tập trung hệ thống ngân hàng lên thất nghiệp. Phân tích định lượng thông qua mô hình kinh tế lượng GMM cho thấy một mối quan hệ có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, kết quả hồi quy chỉ ra rằng việc gia tăng mức độ tập trung ngành ngân hàng có tác động làm tăng tỷ lệ thất nghiệp tại các quốc gia thành viên khối APEC. Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ cho giả thuyết Cơ cấu - Hành vi - Hiệu quả (SCP). Điều này ngụ ý rằng khi một vài ngân hàng lớn chiếm lĩnh thị trường, mức độ cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng giảm xuống. Hệ quả là các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, gặp nhiều khó khăn hơn trong khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp. Lãi suất cho vay cao hơn và các điều kiện tín dụng khắt khe hơn đã làm giảm đầu tư, hạn chế sự ra đời của doanh nghiệp mới và làm chậm lại tốc độ tạo việc làm. Tác động này đặc biệt rõ rệt ở các quốc gia đang phát triển trong khối APEC, nơi hệ thống tài chính còn non trẻ và các kênh huy động vốn thay thế chưa phát triển. Các biến kiểm soát trong mô hình cũng cho kết quả phù hợp với lý thuyết kinh tế, như tăng trưởng GDP có tác động làm giảm thất nghiệp, trong khi lạm phát cao lại có xu hướng làm trầm trọng thêm tình hình.

4.1. Bằng chứng về tác động cùng chiều lên tỷ lệ thất nghiệp

Kết quả hồi quy từ mô hình GMM cho thấy hệ số của biến tập trung ngân hàng (BC) là dương và có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng tỏ rằng khi thị phần của 3 ngân hàng lớn nhất tăng lên 1%, tỷ lệ thất nghiệp cũng có xu hướng tăng theo một mức độ nhất định. Phát hiện này nhất quán với các nghiên cứu của Corvoisier và Gropp (2002) hay Cetorelli và Gambera (2001), những người cho rằng tập trung ngân hàng có thể làm giảm nguồn cung tín dụng và cản trở sự phát triển của các ngành công nghiệp. Mối quan hệ cùng chiều này cho thấy mặt trái của quá trình hợp nhất ngân hàng, đặc biệt là khi không có các cơ chế giám sát và điều tiết cạnh tranh hiệu quả.

4.2. Thảo luận kết quả Ủng hộ giả thuyết SCP hơn là EH

Các bằng chứng thực nghiệm từ khối APEC nghiêng về việc ủng hộ giả thuyết SCP hơn là EH. Mặc dù Thuyết cấu trúc hiệu quả (EH) cho rằng các ngân hàng lớn hoạt động hiệu quả hơn, nhưng tác động tiêu cực từ việc giảm cạnh tranh dường như chiếm ưu thế. Việc các ngân hàng lớn thống trị thị trường có thể dẫn đến rủi ro hệ thống ngân hàng cao hơn, khi sự sụp đổ của một "ông lớn" có thể gây ra khủng hoảng lan truyền. Hơn nữa, sức mạnh thị trường cho phép họ áp đặt các điều khoản bất lợi, làm suy yếu động lực đổi mới và tăng trưởng của toàn bộ nền kinh tế. Kết quả này không phủ nhận hoàn toàn lợi ích từ hiệu quả quy mô, nhưng nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một môi trường cạnh tranh lành mạnh để đảm bảo ổn định tài chính và việc làm.

V. Giải pháp chính sách Giảm thất nghiệp từ tập trung ngân hàng

Từ các kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số giải pháp chính sách quan trọng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của ảnh hưởng của tập trung hệ thống ngân hàng lên thất nghiệp tại các nước APEC. Trọng tâm của các giải pháp này không phải là chống lại quá trình hợp nhất một cách cực đoan, mà là quản lý và điều tiết nó một cách hiệu quả để cân bằng giữa lợi ích về hiệu quả và rủi ro về cạnh tranh. Một trong những giải pháp hàng đầu là tăng cường vai trò của các cơ quan quản lý cạnh tranh. Các cơ quan này cần giám sát chặt chẽ các thương vụ sáp nhập và mua lại (M&A) ngân hàng, đánh giá kỹ lưỡng các tác động tiềm tàng đến mức độ cạnh tranh trên thị trường tín dụng. Việc đặt ra các ngưỡng về chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) có thể là một công cụ hữu ích để ngăn chặn các thương vụ tạo ra vị thế độc quyền quá mức. Bên cạnh đó, các chính phủ cần xây dựng các chính sách hỗ trợ khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này có thể bao gồm việc thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng, phát triển các định chế tài chính vi mô, và khuyến khích sự phát triển của thị trường vốn để tạo ra các kênh huy động vốn thay thế, giảm sự phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng truyền thống. Những chính sách này sẽ góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh năng động, thúc đẩy tạo việc làm và đảm bảo an sinh xã hội.

5.1. Gợi ý chính sách cho ổn định tài chính và việc làm khối APEC

Đối với khối APEC nói chung, cần có sự phối hợp chính sách để thúc đẩy một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các nhà hoạch định chính sách cần chú trọng đến việc xây dựng một khung pháp lý minh bạch, tạo điều kiện cho các ngân hàng mới, bao gồm cả ngân hàng nước ngoài, gia nhập thị trường. Điều này sẽ làm tăng áp lực cạnh tranh lên các ngân hàng lớn hiện hữu, buộc họ phải cải thiện chất lượng dịch vụ và giảm chi phí. Ngoài ra, việc tăng cường các mạng lưới an toàn tài chính, bao gồm cơ chế bảo hiểm tiền gửi và giám sát rủi ro hệ thống ngân hàng, là rất quan trọng để đảm bảo ổn định tài chính và việc làm ngay cả khi thị trường có mức độ tập trung cao.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về rủi ro hệ thống ngân hàng

Luận văn cũng mở ra những hướng nghiên cứu tiếp theo. Một hướng đi quan trọng là phân tích sâu hơn về mối liên hệ giữa tập trung ngân hàng và rủi ro hệ thống ngân hàng. Liệu một hệ thống tập trung có dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc kinh tế vĩ mô? Một hướng khác là xem xét tác động của công nghệ tài chính (Fintech) đến cấu trúc thị trường. Sự trỗi dậy của Fintech có thể phá vỡ cấu trúc độc quyền nhóm hiện tại, tạo ra nhiều cạnh tranh hơn và cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp. Các nghiên cứu trong tương lai cần sử dụng các bộ dữ liệu chi tiết hơn ở cấp độ ngân hàng và doanh nghiệp để có những phân tích sâu sắc và xác đáng hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của tập trung hệ thống ngân hàng lên thất nghiệp ở các nước thành viên khối apec

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Trong chương này, tác giả sẽ làm rõ lý do chọn đề tài nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, các vấn đề cần nghiên cứu đồng thời giới thiệu tổng quan về phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa khi thực hiện đề tài. Chương 2: Cơ sở lý luận khoa học và các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về ảnh hưởng tập trung ngân hàng lên tỷ thất nghiệp. Trong chương này, tác giả sẽ tổng hợp cơ sở lý luận khoa học, những nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về tập trung ngân hàng tác động chi phí của các trung gian tài chính, khả tín dụng, sự hình thành và tăng trưởng của doanh nghiệp, thất bại ngân hàng và khủng hoảng hệ thống ngân hàng, từ đó ảnh hưởng đến tỷ lệ thất nghiệp.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Nội dung chính của chương này tác giả sẽ trình bày phương pháp nghiên cứu, giải thích các biến độc lập và biến phụ thuộc trong mô hình, mô tả các đặc điểm của mô hình thực nghiệm, các giả định đặt ra để kiểm định và nguồn dữ liệu để thực hiện nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu Trong chương này, tác giả trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm về tập trung ngân hàng ảnh hưởng đến tỷ lệ thất nghiệp, mức độ ảnh hưởng ra sao, tác động như thế nào; đồng thời thảo luận các kết quả thực nghiệm nhận được. Chương 5: Kết luận.

Ở chương này, tác giả tổng kết lại các vấn đề nghiên cứu, kết luận lại kết quả thực nghiệm từ mô hình nghiên cứu, nêu lên những hạn chế của đề tài và hướng mở rộng đề tài. Đồng thời nêu một số gợi ý cho các nhà hoạch định chính sách để có quyết định phù hợp giảm tỷ lệ thất nghiệp, ổn định kinh tế xã hội, tăng niềm tin của dân chúng vào các nhà lãnh đạo. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA TẬP TRUNG NGÂN HÀNG LÊN THẤT NGHIỆP 2.1 Cở sở lý thuyết về ngân hàng 2.1 Tổng quan về ngân hang thương mại Ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại là trung gian tài chính đóng vai trò chu chuyển vốn giữa các thành phần kinh tế trong xã hội. Ngân hàng thương mại giao dịch trực tiếp với các tổ chức kinh tế và cá nhân để thực hiện nghiệp vụ nhận tiền gửi và sử dụng số vốn này thực hiện các nghiệp vụ cho vay, đầu tư và cung cấp đa dạng các phương tiện thanh toán, dịch vụ ngân hàng.

Ngân hàng thương mại là một loại hình doanh nghiệp đặc biệt. Chất liệu kinh doanh của ngân hàng là tiền tệ, là công cụ để nhà nước sử dụng trong quản lý kinh tế vĩ mô nên được kiểm soát rất chặt chẽ. Ngân hàng là lĩnh vực nhạy cảm, liên quan trực tiếp mọi ngành nghề và mọi mặt của đời sống kinh tế xã hội, do đó, cần phải có sự thận trọng trong điều hành để tránh những thiệt hại cho nền kinh tế. Chức năng của NHTM - Trung gian tín dụng: Là trung gian chu chuyển vốn từ thành phần kinh tế thừa vốn đến các thành phần kinh tế thiếu vốn, NHTM sẽ huy động các nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế để thực hiện nghiệp vụ cấp tín dụng, từ đó đáp ứng nhu cầu vốn kinh doanh và vốn đầu tư cho các ngành kinh tế và nhu cầu vốn tiêu dùng của xã hội.

- Trung gian thanh toán: NHTM đứng ra làm trung gian thanh toán, thay mặt khách hàng thực hiện thanh toán cho các giao dịch thương mại thông qua việc phát hành và bù trừ séc, cung cấp mạng lưới thanh toán điện tử,… - Cung ứng dịch vụ ngân hàng: NHTM cung cấp các dịch vụ ngân hàng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng như dịch vụ thanh toán và ngân quỹ, dịch vụ ủy thác và đại lý, bảo lãnh, kinh doanh ngoại tệ, kinh doanh chứng khoán,… TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Các hoạt động cơ bản của ngân hàng thương mại Dựa trên các chức năng của ngân hàng, các hoạt động kinh doanh cơ bản của NHTM gồm có hoạt động huy động vốn, hoạt động sử dụng vốn và hoạt động cung cấp dịch vụ ngân hàng. Hoạt động huy động vốn Huy động vốn là hoạt động tiền đề để tạo ra nguồn vốn hoạt động kinh doanh của ngân hàng. NHTM huy động vốn dưới các hình thức: - Nhận tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi giao dịch: trong đó tiền gửi tiết kiệm của dân cư chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn vốn huy động của ngân hàng. NHTM cũng huy động các khoản tiền gửi có kỳ hạn của các tổ chức.

Ngoài ra các khoản tiền gửi thanh toán với chi phí huy động thấp nhưng biến động mạnh, phức tạp và nhiều rủi ro cũng là nguồn vốn huy động thường xuyên của NHTM. - Phát hành chứng khoán: NHTM có thể huy động vốn từ các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước thông qua nghiệp vụ phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và các giấy tờ có giá để da dạng hóa hình thức huy động vốn và đáp ứng các nhu cầu nắm giữa tài sản đa dạng của khách hàng. - Vay vốn từ các NHTM khác: Khi thiếu hụt thanh khoản tạm thời, NHTM có thể vay vốn tại các NHTM khác trên thị trường liên ngân hàng hoặc vay ngắn hạn tại ngân hàng trung ương để bổ sung cho thiếu hụt tạm thời về vốn. Hoạt động sử dụng vốn Hoạt động sử dụng vốn của NHTM giúp ngân hàng có nguồn thu để bù đắp chi phí, đem lại lợi nhuận cho ngân hàng.

Hoạt động sử dụng vốn của ngân hàng gồm có hoạt động cấp tín dụng và hoạt động đầu tư. Hoạt động cấp tín dụng Hoạt động cấp tín dụng là hoạt động cơ bản, truyền thống của NHTM, mang lại lợi nhuận chủ yếu cho ngân hàng. NHTM cấp tín dụng cho tổ chức, cá nhân dưới các hình thức: - Cho vay trực tiếp: bao gồm cho vay ngắn, trung và dài hạn, cho vay có bảo đảm, cho vay tín chấp, cho vay sản xuất kinh doanh và cho vay tiêu dùng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 - Chiết khấu giấy tờ có giá: ngân hàng sẽ chiết khấu cho người vay một số tiền nhỏ hơn mệnh giá của giấy tờ có giá chưa đến hạn, thay vào đó, người vay sẽ tạm thời chuyển nhượng quyền sở hữu chứng từ có giá cho ngân hàng. - Bao thanh toán: ngân hàng đứng ra mua nợ trên cơ sở hóa đơn, chứng từ của người bán hàng và người mua phải thanh toán toàn bộ số tiền cho ngân hàng khi đến hạn.

- Cho thuê tài chính: ngân hàng mua máy móc, thiết bị và cho thuê máy móc, thiết bị theo yêu cầu của người đi thuê. - Bảo lãnh: là hình thức tín dụng bằng chữ ký, nhờ chứng thư bảo lãnh của ngân hàng mà người được bảo lãnh có thể ký kết và thực hiện cách hợp đồng kinh tế một cách thuận lợi. Hoạt động đầu tư NHTM thực hiện các hoạt động đầu tư để đa dạng hóa nguồn thu nhập và giảm thiểu rủi ro, thông qua hoạt động đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp: - Đầu tư gián tiếp: NHTM sẽ tham gia mua bán các chứng khoán do chính phủ và các công ty phát hành trên thị trường chứng khoán. - Đầu tư trực tiếp: NHTM trực tiếp góp vốn vào các doanh nghiệp, công ty.

Hoạt động cung cấp dịch vụ Các dịch vụ ngân hàng cung cấp ngày càng đa dạng và đem lại nguồn thu nhập không nhỏ cho các NHTM hiện nay. Các dịch vụ ngân hàng bao gồm các dịch vụ thanh toán và ngân quỹ, dịch vụ ủy thác, đại lý, kinh doanh ngoại hối, kinh doanh chứng khoán,… Ngoài ra, trong thời đại phát triển của công nghệ thông tin, các dịch vụ mới như dịch vụ thẻ, InternetBanking, SMS Banking,…cũng giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận với các dịch vụ ngân hàng hơn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Tổng quan về tập trung ngân hàng Theo nghiên cứu của Sathye (2002), của Athanasoglou và các cộng sự (2005): Tập trung đề cập đến mức độ kiểm soát hoạt động kinh tế của các doanh nghiệp lớn. Tăng mức độ tập trung có thể là do sự bành trướng đáng kể của các công ty chi phối hoặc giảm kích thước đáng kể của công ty không chi phối.

Ngược lại, giảm mức độ tập trung có thể là do giảm đáng kể kích thước của các công ty chi phối hoặc mở rộng kích thước đáng kể của công ty không chi phối. Có rất nhiều phương pháp để đo tập trung ngân hàng. Theo Rose (1999: 687): "mức độ tập trung trong một thị trường được đo bằng tỷ lệ tài sản hoặc các khoản tiền gửi được kiểm soát bởi các ngân hàng lớn nhất phục vụ thị trường". Còn theo Demirguc-Kunt và Levine (2000): biện pháp đo tập trung ngân hàng thông qua phần vốn vay ngân hàng kiểm soát bởi ba ngân hàng lớn nhất trong hệ thống ngân hàng.

Mức độ mà cơ cấu thị trường ngân hàng liên quan các vấn đề về cạnh tranh và hiệu suất là một chủ đề nóng luôn được tranh luận sôi nổi. Các kết quả của nhiều nghiên cứu đã dẫn đến sự tồn tại của nhiều lý thuyết tập trung ngân hàng. Chủ yếu các lý thuyết này có thể được phân loại thành hai loại: các lý thuyết ủng hộ tập trung (pro-concentration) và thuyết không ủng hộ tập trung (pro-deconcentration).1 Thuyết Pro-Concentration: Những người ủng hộ tập trung ngân hàng cho rằng nền kinh tế của quy mô sáp nhập và mua lại ngân hàng (tức mức độ tập trung tăng) đi liền với những cải tiến hiệu quả (Demirguc-Kunt và Levine, 2000: 1). Để củng cố quan điểm này, Boyd và Runkle (1993) đã khảo sát 122 ngân hàng Mỹ và tìm thấy một mối quan hệ nghịch giữa kích thước và sự biến động của lãi tài sản.

Tuy nhiên, những kết quả này được dựa trên các tình huống hợp nhất là tự nguyện. Một số lập luận lý thuyết và so sánh các quốc gia cho rằng ngân hàng ít tập trung hơn khi có nhiều ngân hàng nhỏ dễ bị khủng hoảng tài chính hơn là một lĩnh vực ngân hàng tập trung với một vài ngân hàng lớn (Allen và Gale, 2000; và Beck, Demirgüç-Kunt và Levine, 2004 ). Một nghiên cứu được thực hiện bởi Cục Nghiên TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 cứu Kinh tế Quốc gia Hoa Kỳ năm 2003 thấy rằng có một sự tương quan ngược chiều đáng kể giữa kích thước ngân hàng và thất bại ngân hàng, khi kích thước của các ngân hàng tăng lên, số lượng thất bại ngân hàng giảm, tập trung cao dẫn đến sự ổn định hơn trong ngành ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ