Luận văn Thạc sĩ: Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Anmi

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động. Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH dụng cụ Anmi.

Trường đại học

Trường Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn tạo động lực làm việc Tổng quan và ý nghĩa

Trong bối cảnh cạnh tranh nhân tài gay gắt, việc tạo động lực làm việc cho người lao động đã trở thành yếu tố sống còn quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Một khóa luận tốt nghiệp quản trị nhân sự tiêu biểu về chủ đề này là nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Cường tại Công ty Anmi. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu phân tích thực tiễn, cung cấp một cái nhìn toàn diện về các phương pháp thúc đẩy tinh thần làm việc và giữ chân nhân tài. Động lực làm việc được định nghĩa là sự khát khao và tự nguyện của người lao động nhằm tăng cường nỗ lực để đạt được mục tiêu của tổ chức. Đây là nhân tố nội tại, xuất phát từ mong muốn của mỗi cá nhân, nhưng chịu tác động mạnh mẽ từ các chính sách và môi trường bên ngoài. Luận văn nhấn mạnh, để xây dựng một chiến lược hiệu quả, nhà quản trị cần thấu hiểu các nhuê cầu đa dạng của nhân viên, từ đó áp dụng các công cụ kích thích phù hợp. Việc này không chỉ giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên mà còn góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, nơi mọi thành viên đều cảm thấy được trân trọng và có mong muốn cống hiến lâu dài. Nghiên cứu tại Anmi chỉ ra rằng, một chiến lược tạo động lực toàn diện phải kết hợp hài hòa giữa các yếu tố tài chính và phi tài chính, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong mọi chính sách. Đây là nền tảng để doanh nghiệp khai thác tối đa tiềm năng con người, biến nguồn nhân lực thành lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

1.1. Khái niệm cốt lõi về động lực làm việc cho nhân viên

Theo các tài liệu học thuật được trích dẫn trong luận văn, động lực làm việc là những mong muốn, khao khát của người lao động được kích thích để họ nỗ lực hoạt động nhằm đạt được mục tiêu cá nhân và tổ chức (Mai Thanh Lan và Nguyễn Thị Minh Nhàn, 2016). Nó không phải là một đặc tính cố định của cá nhân mà là kết quả của sự tương tác giữa cá nhân và hoàn cảnh. Động lực bao gồm ba yếu tố chính: cường độ (mức độ nỗ lực), hướng đi (nỗ lực hướng tới mục tiêu có lợi cho tổ chức), và sự bền bỉ (thời gian duy trì nỗ lực). Một người lao động có động lực cao sẽ làm việc hăng say, chủ động và sáng tạo, góp phần trực tiếp vào việc tăng năng suất và hiệu quả kinh doanh. Ngược lại, thiếu động lực dẫn đến thái độ thờ ơ, hiệu suất kém và tỷ lệ nghỉ việc cao. Do đó, việc tạo động lực không đơn thuần là ban phát phần thưởng, mà là một quá trình quản trị chiến lược nhằm khơi dậy và duy trì ngọn lửa nhiệt huyết trong mỗi nhân viên.

1.2. Các lý thuyết tạo động lực nền tảng trong quản trị

Luận văn đã hệ thống hóa các lý thuyết tạo động lực kinh điển làm cơ sở cho việc phân tích và đề xuất giải pháp. Nổi bật nhất là lý thuyết Maslow về Tháp nhu cầu, cho rằng con người được thúc đẩy bởi việc thỏa mãn các bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, cho đến tự thể hiện bản thân. Một lý thuyết quan trọng khác là lý thuyết hai nhân tố của Herzberg, phân chia các yếu tố ảnh hưởng đến công việc thành hai nhóm: yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty) và yếu tố động viên (thành tích, sự công nhận, cơ hội thăng tiến). Theo Herzberg, việc cải thiện các yếu tố duy trì chỉ giúp giảm sự bất mãn, trong khi các yếu tố động viên mới thực sự tạo ra sự hài lòng và thúc đẩy hiệu suất. Ngoài ra, luận văn còn đề cập đến Thuyết kỳ vọng của Vroom và Thuyết công bằng của Adams, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc người lao động nhận thức được mối liên hệ giữa nỗ lực, thành tích và phần thưởng công bằng.

II. Phân tích thực trạng động lực làm việc tại Công ty Anmi

Nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Cường đã tiến hành một cuộc khảo sát động lực làm việc chi tiết để làm rõ thực trạng động lực làm việc tại Công ty Anmi. Kết quả cho thấy công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc đảm bảo các chế độ theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, việc tạo động lực làm việc vẫn còn tồn tại nhiều bất cập đáng kể. Một trong những vấn đề nổi cộm là các chế độ đãi ngộ mới chỉ dừng ở mức tuân thủ quy định của Bộ Lao động, thiếu vắng các chính sách riêng biệt mang dấu ấn của công ty nhằm tạo sự khác biệt và gia tăng sự gắn bó. Đặc biệt, trong bối cảnh ảnh hưởng của dịch Covid-19, áp lực về doanh số và mục tiêu tăng trưởng đã tạo ra tâm lý căng thẳng cho người lao động. Việc phải làm tăng ca vào ngày nghỉ nhưng không có chế độ đãi ngộ tương xứng đã làm suy giảm đáng kể tinh thần làm việc. Phân tích sâu hơn cho thấy, mặc dù công ty có các hoạt động như du lịch, team building, nhưng chúng chưa thực sự tạo ra tác động mạnh mẽ và bền vững đến động lực của nhân viên. Sự thiếu vắng một hệ thống đánh giá hiệu suất công việc rõ ràng, minh bạch và gắn liền với chính sách khen thưởng và công nhận đã khiến nhiều nhân viên cảm thấy nỗ lực của mình không được ghi nhận xứng đáng. Những hạn chế này là rào cản lớn trong việc nâng cao sự hài lòng của nhân viên và xây dựng một đội ngũ trung thành.

2.1. Thách thức trong việc nâng cao sự hài lòng của nhân viên

Kết quả khảo sát tại Anmi chỉ ra mức độ hài lòng của người lao động đối với các yếu tố như lương thưởng và phúc lợi còn ở mức trung bình. Cụ thể, bảng khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng kể nhân viên chưa hoàn toàn thỏa mãn với mức thu nhập so với các công ty cùng ngành. Bên cạnh đó, các chính sách đãi ngộphúc lợi nhân viên dù được thực hiện đầy đủ theo luật nhưng thiếu tính đột phá, chưa tạo được sự hấp dẫn đặc biệt. Nhân viên mong muốn có thêm các chương trình bảo hiểm sức khỏe tự nguyện, hỗ trợ chi phí đi lại, ăn trưa... nhưng công ty chưa đáp ứng. Sự thiếu vắng các chương trình ghi nhận thành tích đột xuất và vinh danh nhân viên xuất sắc cũng là một điểm trừ, làm giảm cảm giác được trân trọng và cống hiến của người lao động.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc thực tế

Luận văn đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực tại Anmi bao gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Về bên trong, văn hóa doanh nghiệpphong cách lãnh đạo đóng vai trò then chốt. Một số bộ phận tồn tại tình trạng giao tiếp chưa cởi mở giữa cấp trên và cấp dưới, làm giảm sự tin tưởng và hợp tác. Hơn nữa, cơ hội phát triển nghề nghiệp chưa được hoạch định rõ ràng cho từng cá nhân, khiến nhân viên cảm thấy mông lung về con đường sự nghiệp của mình tại công ty. Về yếu tố công việc, một số vị trí có tính chất lặp đi lặp lại, ít thử thách, chưa khơi dậy được sự sáng tạo. Những yếu tố này khi kết hợp với áp lực từ môi trường kinh doanh bên ngoài đã tạo nên một bức tranh phức tạp, đòi hỏi ban lãnh đạo phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để cải thiện.

III. Bí quyết tạo động lực bằng chính sách đãi ngộ tài chính

Một trong những trụ cột chính để tạo động lực làm việc hiệu quả là xây dựng một chính sách đãi ngộ tài chính công bằng, cạnh tranh và minh bạch. Đây không chỉ là công cụ đáp ứng nhu cầu vật chất cơ bản mà còn là thước đo giá trị và sự công nhận mà doanh nghiệp dành cho người lao động. Luận văn tại Công ty Anmi đã chỉ ra rằng, để các công cụ tài chính phát huy tối đa hiệu quả, chúng cần được thiết kế một cách khoa học. Tiền lương phải được xây dựng dựa trên ba yếu tố: giá trị công việc, năng lực cá nhân và mặt bằng thị trường. Tiền thưởng cần được gắn trực tiếp với kết quả công việc, từ đó khuyến khích nhân viên nỗ lực vượt qua các chỉ tiêu đề ra. Các khoản phụ cấp và phúc lợi nhân viên nên được đa dạng hóa để đáp ứng nhu cầu khác nhau của từng nhóm lao động, từ đó nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Điều quan trọng nhất, theo Thuyết công bằng của Adams, là người lao động phải cảm nhận được sự tương xứng giữa cống hiến họ bỏ ra và quyền lợi họ nhận được, cũng như sự công bằng khi so sánh với các đồng nghiệp khác. Một hệ thống đãi ngộ tài chính được truyền thông rõ ràng, áp dụng nhất quán sẽ trở thành đòn bẩy mạnh mẽ, thúc đẩy tinh thần làm việc và giữ chân những cá nhân xuất sắc.

3.1. Xây dựng hệ thống lương thưởng và phúc lợi nhân viên

Để cải thiện thực trạng tại Anmi, luận văn đề xuất cần rà soát và xây dựng lại hệ thống lương theo phương pháp 3P (Position - Person - Performance). Cụ thể, mức lương cơ bản cần phản ánh đúng độ phức tạp và trách nhiệm của vị trí công việc. Các khoản phụ cấp năng lực cần được áp dụng để ghi nhận trình độ chuyên môn và kinh nghiệm của cá nhân. Quan trọng hơn, phần lương hiệu suất (thưởng) phải chiếm một tỷ trọng hợp lý và được tính toán dựa trên các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng. Bên cạnh đó, gói phúc lợi nhân viên cần được mở rộng với các chương trình như bảo hiểm sức khỏe cao cấp, hỗ trợ đào tạo cho con em nhân viên, hay các hoạt động nghỉ mát chất lượng. Việc cá nhân hóa phúc lợi, cho phép nhân viên lựa chọn các quyền lợi phù hợp với nhu cầu, cũng là một giải pháp tiên tiến được gợi ý.

3.2. Tối ưu hóa khen thưởng và công nhận dựa trên hiệu suất

Hệ thống khen thưởng và công nhận cần vượt ra khỏi các kỳ đánh giá định kỳ. Luận văn gợi ý Anmi nên áp dụng các hình thức thưởng nóng cho những thành tích đột xuất, những sáng kiến cải tiến có giá trị. Việc xây dựng một chương trình "Nhân viên của tháng/quý" với các tiêu chí bình chọn công khai sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Quá trình đánh giá hiệu suất công việc phải được thực hiện thường xuyên hơn, không chỉ một lần mỗi năm. Các buổi đối thoại hiệu suất giữa quản lý và nhân viên cần tập trung vào việc đưa ra phản hồi mang tính xây dựng, ghi nhận nỗ lực và cùng nhau thiết lập mục tiêu phát triển. Sự công nhận không chỉ đến từ vật chất mà còn từ sự ghi nhận kịp thời của cấp trên và đồng nghiệp, giúp nhân viên cảm thấy được trân trọng và có động lực cống hiến nhiều hơn.

IV. Phương pháp tạo động lực làm việc qua yếu tố phi tài chính

Bên cạnh các yếu tố tài chính, những biện pháp phi tài chính đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo động lực làm việc một cách bền vững. Luận văn nghiên cứu tại Công ty Anmi khẳng định, khi các nhu cầu cơ bản đã được đáp ứng, người lao động sẽ có xu hướng tìm kiếm sự thỏa mãn ở các nhu cầu bậc cao hơn như được tôn trọng, được phát triển và cống hiến. Các yếu tố phi tài chính tác động trực tiếp đến trải nghiệm hàng ngày của nhân viên tại nơi làm việc. Một môi trường làm việc tích cực, an toàn và hợp tác sẽ giúp giảm căng thẳng và tăng cường hiệu quả làm việc nhóm. Văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, với những giá trị cốt lõi rõ ràng và được mọi người tuân thủ, sẽ tạo ra niềm tự hào và sự gắn kết nhân viên. Ngoài ra, việc trao cho nhân viên cơ hội phát triển nghề nghiệp thông qua các chương trình đào tạo và phát triển nhân lực chuyên nghiệp không chỉ nâng cao năng lực cho đội ngũ mà còn cho thấy sự đầu tư của công ty vào tương lai của họ. Phong cách lãnh đạo của cấp quản lý trực tiếp cũng là một nhân tố quyết định. Một người lãnh đạo biết lắng nghe, trao quyền và ghi nhận sẽ là nguồn cảm hứng lớn lao, giúp thúc đẩy tinh thần làm việc của cả đội.

4.1. Cải thiện môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Để cải thiện môi trường làm việc, luận văn đề xuất Anmi cần chú trọng hơn đến việc xây dựng các mối quan hệ đồng nghiệp tích cực. Có thể tổ chức các hoạt động team building theo nhóm nhỏ, có chiều sâu thay vì các sự kiện lớn nhưng hời hợt. Ban lãnh đạo cần đi đầu trong việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tôn trọng, tin tưởng và giao tiếp cởi mở. Cần thiết lập các kênh đối thoại chính thức và phi chính thức để nhân viên có thể bày tỏ ý kiến, đóng góp mà không e ngại. Việc cải thiện điều kiện vật chất như không gian làm việc, trang thiết bị, khu vực nghỉ ngơi cũng góp phần không nhỏ vào việc tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp và thoải mái, giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

4.2. Trao cơ hội phát triển nghề nghiệp cho người lao động

Một trong những lý do hàng đầu khiến nhân viên giỏi rời bỏ công ty là thiếu cơ hội phát triển nghề nghiệp. Luận văn khuyến nghị Công ty Anmi cần xây dựng lộ trình công danh (career path) rõ ràng cho từng vị trí. Mỗi nhân viên cần biết họ có thể phát triển đến đâu và cần trang bị những kỹ năng, kiến thức gì để đạt được mục tiêu đó. Công ty nên ưu tiên tuyển dụng nội bộ cho các vị trí quản lý, tạo cơ hội thăng tiến cho những nhân viên có năng lực và thâm niên. Việc luân chuyển công việc giữa các phòng ban cũng là một cách hay để nhân viên học hỏi thêm kỹ năng mới và hiểu rõ hơn về hoạt động của toàn công ty, từ đó tăng cường sự gắn kết nhân viên.

4.3. Vai trò của đào tạo và phát triển nhân lực chuyên sâu

Hoạt động đào tạo và phát triển nhân lực không nên chỉ dừng lại ở các khóa học bắt buộc. Anmi cần thực hiện khảo sát nhu cầu đào tạo từ chính nhân viên để thiết kế các chương trình phù hợp. Các khóa học không chỉ tập trung vào kỹ năng chuyên môn mà còn cần mở rộng sang các kỹ năng mềm như giao tiếp, quản lý thời gian, lãnh đạo. Việc đầu tư vào đào tạo cho thấy doanh nghiệp quan tâm đến sự phát triển của người lao động. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu công việc mà còn là một yếu tố động viên mạnh mẽ, giúp nhân viên cảm thấy có giá trị và có động lực để cống hiến lâu dài.

V. Kết quả khảo sát động lực làm việc thực tiễn tại Anmi

Phần phân tích thực trạng trong luận văn tạo động lực làm việc tại Công ty Anmi được củng cố bằng những dữ liệu định lượng cụ thể từ một cuộc khảo sát động lực làm việc với 103 phiếu hợp lệ. Các kết quả này đã vẽ nên một bức tranh chân thực về tâm tư, nguyện vọng cũng như mức độ hài lòng của người lao động. Nhìn chung, kết quả cho thấy một sự phân hóa rõ rệt trong cảm nhận của nhân viên. Dữ liệu từ Bảng 2.15 của luận văn cho thấy, mặc dù một bộ phận nhân viên vẫn duy trì được động lực, một tỷ lệ không nhỏ lại đang ở mức trung bình hoặc thấp. Điều này cảnh báo về nguy cơ sụt giảm hiệu suất và gia tăng tỷ lệ nghỉ việc nếu không có sự can thiệp kịp thời. Các chỉ số về năng suất lao động giai đoạn 2017-2020 (Bảng 2.14) cũng cho thấy sự chững lại, phần nào phản ánh thực trạng động lực chung. Phân tích sâu vào từng khía cạnh, khảo sát chỉ ra rằng yếu tố "Lương thưởng và phúc lợi" và "Cơ hội thăng tiến" là hai điểm có mức độ hài lòng thấp nhất. Ngược lại, "Mối quan hệ với đồng nghiệp" lại được đánh giá khá tích cực. Những con số biết nói này là cơ sở quan trọng để ban lãnh đạo Anmi xác định đúng vấn đề và ưu tiên các giải pháp tăng động lực phù hợp nhất.

5.1. Đánh giá mức độ hài lòng về công việc và lợi ích

Theo Bảng 2.7 và 2.8 trong luận văn, mức độ hài lòng của người lao động đối với công việc và lợi ích nhận được tại Anmi còn nhiều dư địa để cải thiện. Cụ thể, khi được hỏi về sự thỏa mãn với các lợi ích mà công ty mang lại, chỉ có một tỷ lệ nhỏ nhân viên đánh giá ở mức "Rất hài lòng". Phần lớn câu trả lời tập trung ở mức "Bình thường" và "Hài lòng". Điều này cho thấy các chính sách đãi ngộ hiện tại mới chỉ đáp ứng được kỳ vọng tối thiểu chứ chưa tạo ra sự vượt trội. Tương tự, sự hứng thú trong công việc cũng chưa cao, một số nhân viên cảm thấy công việc của mình còn đơn điệu, thiếu tính thử thách. Đây là những tín hiệu quan trọng cho thấy cần phải làm phong phú thêm nội dung công việc và cải thiện chính sách phúc lợi nhân viên.

5.2. Phân tích tỷ lệ nghỉ việc và mức độ gắn kết nhân viên

Một trong những chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả của công tác tạo động lực là tỷ lệ nghỉ việc. Dữ liệu từ Bảng 2.11 của luận văn cho thấy tỷ lệ nghỉ việc tại Công ty Anmi trong giai đoạn 2017-2020 có xu hướng biến động và ở mức cần lưu tâm. Tỷ lệ này là một minh chứng rõ ràng cho thấy mức độ gắn kết nhân viên với công ty chưa thực sự bền chặt. Khi người lao động không tìm thấy đủ động lực, không nhìn thấy con đường phát triển rõ ràng, họ sẽ dễ dàng tìm kiếm cơ hội mới ở bên ngoài. Việc phân tích nguyên nhân nghỉ việc cho thấy các lý do chính xoay quanh thu nhập và cơ hội thăng tiến. Điều này một lần nữa khẳng định sự cấp thiết của việc phải cải tổ hệ thống lương thưởng và xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp cho người lao động để giữ chân nhân tài.

VI. Hướng đi tương lai Giải pháp tăng động lực bền vững

Từ những phân tích sâu sắc về lý luận và thực trạng, chương 3 của luận văn tạo động lực làm việc đã đề xuất một hệ thống các giải pháp tăng động lực mang tính chiến lược và dài hạn cho Công ty Anmi. Mục tiêu không chỉ là giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn là xây dựng một nền tảng vững chắc để thúc đẩy tinh thần làm việc một cách bền vững. Hướng đi cốt lõi được đề xuất là chuyển từ cách tiếp cận quản trị bị động sang chủ động. Thay vì chỉ phản ứng khi có vấn đề, công ty cần chủ động trong việc xác định nhu cầu của người lao động, thiết kế các chương trình tạo động lực phù hợp và đánh giá hiệu quả một cách thường xuyên. Các giải pháp được xây dựng một cách đồng bộ, tác động lên cả ba khía cạnh chính: hoàn thiện công tác xác định nhu cầu, hoàn thiện thiết kế và triển khai các biện pháp, và hoàn thiện hệ thống đánh giá. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng mọi nỗ lực tạo động lực làm việc đều hướng tới mục tiêu chung của doanh nghiệp, đồng thời thỏa mãn được kỳ vọng chính đáng của nhân viên, từ đó tạo ra sự cộng hưởng, giúp gắn kết nhân viên và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của công ty trong tương lai.

6.1. Hoàn thiện quy trình đánh giá hiệu suất công việc

Một trong những giải pháp trọng tâm là phải hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu suất công việc. Luận văn đề xuất Anmi cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá (KPIs) rõ ràng, cụ thể, có thể đo lường được cho từng vị trí. Quá trình đánh giá cần được thực hiện định kỳ (hàng quý) thay vì hàng năm, với sự tham gia và đối thoại hai chiều giữa quản lý và nhân viên. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm cơ sở minh bạch cho việc xét duyệt tăng lương, thưởng và quy hoạch thăng tiến. Một quy trình đánh giá công bằng và khách quan sẽ là nền tảng cho mọi chính sách khen thưởng và công nhận, đảm bảo rằng nỗ lực của nhân viên được ghi nhận một cách xứng đáng.

6.2. Xây dựng lộ trình phát triển và gắn kết nhân viên lâu dài

Để giải quyết vấn đề về cơ hội phát triển nghề nghiệp, luận văn đề xuất Anmi cần thiết kế các lộ trình công danh mẫu cho các nhóm chức danh chủ chốt. Dựa trên đó, mỗi nhân viên sẽ cùng quản lý của mình xây dựng kế hoạch phát triển cá nhân (IDP). Kế hoạch này sẽ xác định các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, cũng như các chương trình đào tạo và phát triển nhân lực cần thiết để đạt được mục tiêu đó. Khi nhân viên nhìn thấy một tương lai rõ ràng tại công ty, họ sẽ có động lực để học hỏi, cống hiến và gắn bó lâu dài. Việc này không chỉ giữ chân người tài mà còn giúp công ty xây dựng được đội ngũ kế cận vững mạnh, sẵn sàng cho các bước phát triển trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty trách nhiệm hữu hạn dụng cụ anmi luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp. 11 Chương 2: Thực trạng tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dụng cụ Anmi. Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dụng cụ Anmi. 12 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1.

Một số khái niệm liên quan tạo động lực làm việc 1. Người lao động trong doanh nghiệp Khi con người tham gia vào quá trình lao động được coi là người lao động (NLĐ). Như vậy, người lao động là những người có sức lao động và thực hiện lao động nhằm tạo ra của cải vật chất đáp ứng nhu cầu chính đáng của bản thân, tập thể và xã hội. NLĐ trong doanh nghiệp (DN) là một bộ phận của lao động xã hội.

NLĐ trong DN tham gia vào quá trình sản xuất, kinh doanh của DN nhằm mục đích thỏa mãn nhu cầu cá nhân NLĐ và vì mục tiêu kinh doanh của DN. Theo Khoản 1 Điều 3, Bộ Luật lao động năm 2012 thì: “Người lao động là người đủ từ 15 tuổi trở lên, có khả năng lao động, làm việc theo hợp đồng lao động, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành của người sử dụng lao động”. Theo Khoản 1 Điều 3 Bộ Luật lao động năm 2019 sẽ có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2021 thì: “Người lao động là người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động. Độ tuổi lao động tối thiểu của người lao động là đủ 15 tuổi”.

Người lao động là người làm công ăn lương, đóng góp lao động và chuyên môn để nỗ lực tạo ra sản phẩm cho người sử dụng lao động và thường được thuê với hợp đồng làm việc (thỏa thuận) để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể nhằm hướng tới mục tiêu chung của doanh nghiệp, thường ở đây là lợi nhuận. Do vậy, người lao động trong doanh nghiệp là những người làm việc tại doanh nghiệp, theo hợp đồng làm việc, chịu sự điều hành của người quản lý doanh nghiệp hay chính là chủ sở hữu doanh nghiệp. Động lực làm việc Động lực là chủ đề nghiên cứu từ lâu trong lịch sử tâm lý học. Theo thuyết tâm lý học, động lực sẽ dẫn đến hành vi của con người.

Các nhà tâm lý học đã tìm 13 cách lý giải lý do con người có thể thực hiện được hành vi nào đó hay tại sao hoạt động của họ có thể kéo dài trong một thời gian nhất định hoặc dừng lại đúng lúc. Động lực là cái thúc đẩy con người làm hoặc không làm một điều gì đó (Sheri Coates Broussard and M. Theo Guay và cộng sự (2010) động lực là lý do để thực hiện hành vi. Động lực khiến con người chuyển từ trạng thái chán nản sang thích thú (Islam và Ismail, 2008).

Higgins (1994) cho rằng động lực là lực đẩy từ bên trong cá nhân để đáp ứng các nhu cầu chưa được thỏa mãn. Động lực là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người, là những mục tiêu thúc đẩy hành động của con người nhằm thoả mãn nhu cầu và tình cảm của họ. Động lực luôn gắn liền với nhu cầu của con người và hoạt động của mỗi cá nhân là thoả mãn những nhu cầu đòi hỏi của bản thân mỗi cá nhân đó. Từ những quan điểm trên, động lực được hiểu là sự khát khao và tự nguyện của con người nhằm tăng cường sự nỗ lực để đạt được mục đích hay một kết quả cụ thể.

Một người có động lực là khi người đó bắt tay vào hành động một cách tự nguyện mà không cần có sự ép buộc. Khi nghiên cứu động lực trong lao động cho thấy động lực trong lao động là sự nỗ lực, cố gắng từ chính bản thân mỗi người lao động mà ra. Mục tiêu của các nhà quản lý là phải làm sao tạo ra được động lực để người lao động có thể làm việc đạt hiệu quả cao nhất phục vụ cho tổ chức. Có nhiều khái niệm khác nhau về động lực làm việc của người lao động có thể đề cập đến một số khái niệm cơ bản sau: Dựa trên giáo trình Giáo trình kinh tế nguồn nhân lực của Trần Xuân Cầu (2012) “Động lực là mức độ hưng phấn ở mỗi người khi tham gia vào quá trình làm việc; đó chính là động cơ mạnh thúc đẩy con người làm việc một cách tích cực, chủ động và sáng tạo”.

Theo giáo trình Quản trị nhân lực của Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm (2012) đã định nghĩa: “Động lực lao động là sự khát khao và tự nguyện của NLĐ để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức”. Theo giáo trình Quản trị nhân lực của Mai Thanh Lan và Nguyễn Thị Minh Nhàn (2016): “Động lực làm việc là những mong muốn, khao khát của người lao 14 động được kích thích để họ nỗ lực hoạt động nhằm đạt được những mục tiêu nhất định của cá nhân và tổ chức”. Từ các quan điểm trên cho thấy động lực làm việc của người lao động chính là nhân tố tác động trực tiếp hoặc gián tiếp quyết định sự thành công của tổ chức. Động lực làm việc của người lao động gắn liền với công việc và tổ chức họ làm việc.

Tóm lại động lực làm việc là sự nỗ lực, cố gắng từ chính bản thân mỗi người lao động trong quá trình làm việc từ đó thúc đẩy họ làm việc tích cực, năng suất, chất lượng, hiệu quả, có khả năng thích nghi và sáng tạo cao nhất trong tiềm năng của họ. Tạo động lực làm việc cho người lao động Theo Lê Thanh Hà (2012) thì: “Tạo động lực lao động là tổng hợp các biện pháp và cách hành xử của tổ chức, nhà quản lý để tạ ra sự khát khao, tự nguyện của người lao động buộc họ phải nỗ lực, cố gắng phấn đấu nhằm đạt được các mục tiêu mà tổ chức đề ra. Các biện pháp được đặt ra có thể là các đòn bẩy kích thích về tài chính, phi tài chính, cách hành xử của tổ chức được thể hiện ở điểm tổ chức đó đối xử lại với người lao động như thế nào” Theo Bùi Anh Tuấn (2011) thì: “Tạo động lực lao động được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động có động lực trong làm việc”. Theo Mai Thanh Lan và Nguyễn Thị Minh Nhàn (2016): “Tạo động lực làm việc là quá trình xây dựng, triển khai thực hiện và đánh giá các chương trình, biện pháp tác động vào những mong muốn, khát khao của người lao động nhằm thúc đẩy họ làm việc để đạt các mục tiêu cá nhân và tổ chức, doanh nghiệp”.

Từ các khái niệm trên có thể hiểu rằng tạo động lực làm việc cho người lao động chính là việc nhà quản trị vận dụng một cách hệ thống các chính sách, biện pháp, cách thức quản lý để tác động tới người lao động nhằm làm cho người lao động có động lực trong công việc, thúc đẩy họ hài lòng hơn với công việc và mong muốn được đóng góp cho doanh nghiệp, tổ chức. Tạo động lực làm việc cho nhân 15 viên sẽ tác động đến năng suất, chất lượng, hiệu quả làm việc và do vậy sẽ có tác động đết kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Như vậy, có thể nói rằng tạo động lực làm việc cho người lao động là vấn đề quan trọng và thuộc về sự chủ động của người quản lý trong tổ chức. Để có thể nâng cao hiệu quả làm việc của NLĐ thì tổ chức phải cân nhắc, xem xét đưa ra những chính sách phù hợp, hợp lý để thúc đẩy động lực làm việc của NLĐ, sẽ phải tạo cho NLĐ tinh thần thoải mái nhất khi làm việc để có thể cống hiến hết mình, đi đến hiệu quả cao nhất.

Tuy nhiên, do nguồn lực của tổ chức có hạn nên không phải tổ chức nào cũng có những giải pháp hoàn hảo cho tất cả những vấn đề này. Do đó, người quản lý trong tổ chức sẽ phải cân nhắc và lựa chọn những vấn đề, chính sách được ưu tiên và có tính khả thi nhất để giải quyết trước trong phạm vi nguồn lực cho phép để có thể thực hiện được. Một số học thuyết về tạo động lực làm việc 1. Học thuyết nhu cầu của Abraham Maslow Theo Abraham H.

Maslow trích A Theory of Human Motivation (2013), nhu cầu của con người phù hợp với sự phân cấp từ nhu cầu thấp nhất đến cao nhất. Khi một nhóm các nhu cầu được thỏa mãn thì loại nhu cầu này không còn là động cơ thúc đẩy nữa. Nhu cầu hoàn thiên Nhu cầu được tôn trọng Nhu cầu xã hội Nhu cầu an toàn Nhu cầu sinh lý Hình 1.1: Sự phân cấp nhu cầu của A.TS Lê Thanh Hà) 16 Nhu cầu sinh lý: Nhu cầu này còn được gọi là nhu cầu vật chất hoặc nhu cầu sinh lý bao gồm các nhu cầu cơ bản của con người như ăn, uống, ngủ, không khí để thở, các nhu cầu làm cho con người thoải mái…đây là những nhu cầu cơ bản nhất và mạnh nhất của con người. Nhu cầu an toàn: Khi con người đã được đáp ứng các nhu cầu cơ bản, tức các nhu cầu này không còn điều khiển suy nghĩ và hành động của họ nữa, khi đó các nhu cầu về an toàn, an ninh sẽ bắt đầu được kích hoạt.

Nhu cầu an toàn và an ninh này thể hiện trong cả thể chất lẫn tinh thần. Con người mong muốn có sự bảo vệ cho sự sống còn của mình khỏi các nguy hiểm. Nhu cầu này sẽ trở thành động cơ hoạt động trong các trường hợp khẩn cấp, nguy khốn đến tính mạng như chiến tranh, thiên tai, gặp thú dữ… Nhu cầu xã hội: Nhu cầu này còn được gọi là nhu cầu mong muốn thuộc về một bộ phận, một tổ chức nào đó hoặc nhu cầu về tình cảm, tình thương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ