I. Tổng quan luận văn Vốn chủ sở hữu và Rủi ro tín dụng
Luận văn tập trung nghiên cứu tác động của vốn chủ sở hữu đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTM). Bối cảnh nghiên cứu là giai đoạn 2007-2017, một thời kỳ đầy biến động với khủng hoảng tài chính toàn cầu và quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng trong nước. Hoạt động kinh doanh của NHTM luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, trong đó rủi ro tín dụng là một trong những nguy cơ lớn nhất, có thể dẫn đến tổn thất tài chính nghiêm trọng. Vốn chủ sở hữu đóng vai trò như một tấm đệm an toàn, giúp ngân hàng hấp thụ các khoản lỗ bất ngờ và bảo vệ người gửi tiền. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa quy mô vốn và mức độ chấp nhận rủi ro của ngân hàng lại vô cùng phức tạp. Một số học thuyết cho rằng vốn cao hơn sẽ khiến ngân hàng thận trọng hơn, trong khi các lý thuyết khác lại chỉ ra rằng vốn mạnh có thể khuyến khích ngân hàng chấp nhận rủi ro cao hơn để tìm kiếm lợi nhuận. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm làm rõ mối quan hệ này trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi các ngân hàng liên tục tăng vốn để đáp ứng quy định về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) và chuẩn mực Basel II và Basel III tại Việt Nam. Việc hiểu rõ bản chất của mối liên hệ này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp các nhà quản trị đưa ra chiến lược vốn và quản trị rủi ro tín dụng phù hợp, đồng thời cung cấp cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách trong việc giám sát và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính. Đây là một chủ đề quan trọng cho các khóa luận tốt nghiệp ngân hàng và nghiên cứu chuyên sâu.
1.1. Lý do và mục tiêu nghiên cứu mối quan hệ này
Lý do chính thực hiện đề tài là sự biến động song hành giữa việc tăng vốn tự có của ngân hàng và tỷ lệ nợ xấu (NPL) trong hệ thống NHTM Việt Nam. Trong khi các ngân hàng nỗ lực tăng vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và chuẩn mực quốc tế, thì tình hình nợ xấu vẫn diễn biến phức tạp. Câu hỏi đặt ra là liệu việc tăng vốn có thực sự giúp giảm thiểu rủi ro, hay ngược lại, nó tạo ra động lực cho các hành vi chấp nhận rủi ro cao hơn. Mục tiêu tổng quát của luận văn là phân tích định lượng tác động cụ thể của vốn chủ sở hữu đến rủi ro tín dụng. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn và rủi ro; (2) Đánh giá thực trạng tại các NHTM Việt Nam; (3) Đo lường mức độ và chiều hướng tác động thông qua mô hình kinh tế lượng; (4) Đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp.
1.2. Đối tượng và phạm vi phân tích của luận văn
Đối tượng nghiên cứu chính là vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng của các ngân hàng. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng để đảm bảo tính khả thi và chính xác. Về không gian, nghiên cứu lựa chọn mẫu gồm 30 ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTM) tiêu biểu, bao gồm cả ngân hàng nhà nước và ngân hàng cổ phần, chiếm tỷ trọng lớn trong hệ thống. Về thời gian, dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 11 năm, từ 2007 đến 2017. Khoảng thời gian này đủ dài để ghi nhận các tác động của khủng hoảng tài chính, giai đoạn tái cơ cấu hệ thống theo Đề án 254 và các thay đổi trong chính sách vĩ mô, giúp kết quả phân tích định lượng có độ tin cậy cao.
II. Thực trạng đáng lo ngại về nợ xấu tại NHTM Việt Nam
Giai đoạn 2007-2017 chứng kiến những thách thức lớn trong công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam. Tăng trưởng tín dụng nóng trong những năm đầu giai đoạn, kết hợp với tác động tiêu cực từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu, đã khiến tỷ lệ nợ xấu (NPL) toàn ngành tăng vọt, đạt đỉnh vào năm 2012. Mặc dù Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã triển khai nhiều biện pháp quyết liệt, bao gồm việc thành lập VAMC để xử lý nợ xấu và ban hành các quy định chặt chẽ hơn về phân loại nợ, vấn đề này vẫn là một bài toán nan giải. Nợ xấu không chỉ làm suy giảm năng lực tài chính ngân hàng, bào mòn lợi nhuận do phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, mà còn ảnh hưởng đến khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế. Nguyên nhân của tình trạng này rất đa dạng, bao gồm các yếu tố khách quan từ môi trường kinh doanh khó khăn, sức khỏe tài chính của doanh nghiệp suy yếu, và các yếu tố chủ quan từ chính nội tại ngân hàng. Các yếu kém trong quy trình thẩm định, giám sát sau cho vay, và đôi khi là áp lực tăng trưởng tín dụng đã dẫn đến chất lượng tài sản suy giảm. Hiệu quả hoạt động ngân hàng bị ảnh hưởng tiêu cực khi nguồn lực phải tập trung vào việc xử lý các khoản nợ tồn đọng thay vì mở rộng kinh doanh. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tìm hiểu các yếu tố nội tại, đặc biệt là cấu trúc vốn ngân hàng, ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận rủi ro của các tổ chức tín dụng.
2.1. Diễn biến tỷ lệ nợ xấu NPL trong giai đoạn 2007 2017
Dữ liệu từ 30 NHTM trong mẫu nghiên cứu cho thấy một bức tranh biến động mạnh của tỷ lệ nợ xấu (NPL). Tỷ lệ này ở mức tương đối thấp vào năm 2007 (1,68%), sau đó tăng dần và đạt đỉnh 3,74% vào năm 2012. Đây là hậu quả của giai đoạn tăng trưởng tín dụng thiếu kiểm soát trước đó và sự suy thoái của nền kinh tế. Sau khi Đề án 254 về tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng được triển khai, cùng với hoạt động mua bán nợ của VAMC, tỷ lệ nợ xấu đã có xu hướng giảm dần, xuống còn 1,75% vào năm 2017. Tuy nhiên, con số này có thể chưa phản ánh đầy đủ bức tranh thực tế do các biện pháp cơ cấu lại nợ và các khoản nợ tiềm ẩn chưa được phân loại đúng. Sự biến động này cho thấy tính chu kỳ và sự nhạy cảm của rủi ro tín dụng trước các cú sốc kinh tế.
2.2. Nguyên nhân chủ quan và khách quan gây ra rủi ro tín dụng
Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng đến từ nhiều phía. Về khách quan, sự bất ổn của kinh tế vĩ mô, lạm phát cao, thị trường bất động sản đóng băng đã làm suy giảm khả năng trả nợ của doanh nghiệp và cá nhân. Sự thay đổi trong chính sách của nhà nước cũng có thể tác động đột ngột đến hoạt động của người vay. Về chủ quan, nhiều ngân hàng bộc lộ điểm yếu trong hệ thống quản trị rủi ro tín dụng. Chính sách tín dụng đôi khi quá lỏng lẻo để chạy theo chỉ tiêu tăng trưởng. Năng lực thẩm định của cán bộ tín dụng còn hạn chế, công tác giám sát sau giải ngân chưa được chú trọng. Bên cạnh đó, tình trạng thông tin bất cân xứng và rủi ro đạo đức từ phía khách hàng (cố ý lừa đảo, sử dụng vốn sai mục đích) cũng là những nguyên nhân quan trọng làm gia tăng nợ xấu (NPL).
III. Các học thuyết về vốn tự có và quản trị rủi ro tín dụng
Cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng được xây dựng trên các học thuyết kinh tế đối lập nhau. Một mặt, giả thuyết “Rủi ro đạo đức” (Moral Hazard Hypothesis) cho rằng các ngân hàng có tỷ lệ vốn thấp (đòn bẩy cao) sẽ có xu hướng chấp nhận rủi ro lớn hơn. Khi vốn tự có ít, cổ đông có ít thứ để mất và có thể hưởng lợi lớn nếu các khoản đầu tư rủi ro thành công, trong khi phần lớn tổn thất sẽ do người gửi tiền và cơ quan bảo hiểm tiền gửi gánh chịu. Do đó, tăng vốn tự có của ngân hàng sẽ làm giảm động cơ chấp nhận rủi ro, dẫn đến mối quan hệ ngược chiều giữa vốn và rủi ro. Mặt khác, giả thuyết “Quản lý theo quy định” (Regulatory Hypothesis) và lý thuyết về chi phí phá sản lại cho rằng vốn cao hơn cho phép ngân hàng theo đuổi các chiến lược rủi ro hơn. Khi có một tấm đệm vốn vững chắc, ngân hàng có đủ năng lực tài chính ngân hàng để chống đỡ các cú sốc, từ đó mạnh dạn hơn trong việc cấp tín dụng cho các dự án có rủi ro cao nhưng lợi nhuận tiềm năng lớn. Điều này ngụ ý một mối quan hệ cùng chiều. Luận văn này xem xét các lý thuyết này làm nền tảng để kiểm định thực tiễn tại Việt Nam, nơi các quy định về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) ngày càng được siết chặt. Bên cạnh đó, các khái niệm cốt lõi như thành phần cấu trúc vốn ngân hàng, vai trò của vốn, và các chỉ tiêu đo lường rủi ro như nợ xấu (NPL) và trích lập dự phòng rủi ro cũng được hệ thống hóa.
3.1. Giả thuyết Rủi ro đạo đức Vốn thấp làm tăng rủi ro
Theo Keeton và Morris (1987), giả thuyết “Rủi ro đạo đức” là một trong những nền tảng lý thuyết quan trọng nhất. Giả thuyết này lập luận rằng khi vốn tự có của ngân hàng ở mức thấp, lợi ích của cổ đông và người quản lý không còn đồng nhất với lợi ích của người gửi tiền. Cổ đông có động cơ khuyến khích ngân hàng thực hiện các khoản vay rủi ro cao. Nếu thành công, họ hưởng toàn bộ lợi nhuận; nếu thất bại, tổn thất được chia sẻ bởi các chủ nợ (chủ yếu là người gửi tiền). Do đó, mức vốn hóa thấp tạo ra một môi trường khuyến khích hành vi phiêu lưu, làm gia tăng rủi ro tín dụng. Các nghiên cứu của Louzis và cộng sự (2010) hay Bùi Duy Tùng và Đặng Thị Bạch Vân (2015) đã tìm thấy bằng chứng ủng hộ giả thuyết này, cho thấy mối quan hệ ngược chiều giữa vốn và rủi ro.
3.2. Giả thuyết Quản lý Vốn cao cho phép chấp nhận rủi ro cao
Ngược lại, các học thuyết khác lại cho rằng mức vốn cao hơn có thể dẫn đến rủi ro cao hơn. Các nhà quản lý ngân hàng, dưới áp lực tạo ra lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) cao cho cổ đông, có thể sử dụng tấm đệm vốn an toàn như một cơ sở để thực hiện các hoạt động tín dụng rủi ro hơn. Vốn cao đồng nghĩa với việc ngân hàng có khả năng hấp thụ thua lỗ tốt hơn, do đó họ có thể tự tin hơn trong việc mở rộng danh mục cho vay sang các lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro. Curak và cộng sự (2013) và Hasan Ayaydin & Aykut Karakaya (2014) đã tìm thấy bằng chứng thực nghiệm cho mối quan hệ cùng chiều này, ủng hộ lập luận rằng vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng di chuyển cùng hướng.
3.3. Vai trò của trích lập dự phòng rủi ro tín dụng
Việc trích lập dự phòng rủi ro là một công cụ quan trọng trong quản trị rủi ro tín dụng. Đây là khoản chi phí mà ngân hàng phải trích lập để bù đắp cho những tổn thất có thể xảy ra từ các khoản vay. Quy định của Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các NHTM phải phân loại nợ thành 5 nhóm và trích lập dự phòng cụ thể theo tỷ lệ tương ứng (từ 0% cho nợ nhóm 1 đến 100% cho nợ nhóm 5), cùng với dự phòng chung. Việc trích lập đầy đủ và kịp thời không chỉ phản ánh đúng chất lượng tài sản của ngân hàng mà còn là một phần của bộ đệm vốn, giúp bảo vệ năng lực tài chính ngân hàng trước các khoản nợ xấu (NPL) phát sinh.
IV. Phương pháp đo lường tác động của vốn đến rủi ro tín dụng
Để đánh giá một cách khách quan tác động của vốn chủ sở hữu đến rủi ro tín dụng, luận văn sử dụng phương pháp phân tích định lượng với kỹ thuật hồi quy trên dữ liệu bảng (panel data). Phương pháp này cho phép phân tích dữ liệu của nhiều ngân hàng qua nhiều năm, giúp kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi của từng ngân hàng và các cú sốc chung theo thời gian, từ đó mang lại kết quả ước lượng chính xác và vững chắc hơn. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nghiên cứu uy tín trước đây, như của Hansan Ayaydin & Aykut Karakaya (2014). Biến phụ thuộc đại diện cho rủi ro tín dụng là tỷ lệ nợ xấu (NPL). Biến độc lập chính là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản. Ngoài ra, mô hình hồi quy dữ liệu bảng còn bao gồm các biến kiểm soát quan trọng khác, cả ở cấp độ vi mô (quy mô ngân hàng, hiệu quả hoạt động, tăng trưởng tín dụng) và vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát). Đặc biệt, để giải quyết các vấn đề nội sinh tiềm ẩn, phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu sử dụng mô hình đo lường rủi ro tín dụng tiên tiến là GMM hệ thống (System GMM). Kỹ thuật này được công nhận rộng rãi về tính hiệu quả trong các nghiên cứu tài chính-ngân hàng, đảm bảo các kết luận rút ra có độ tin cậy cao.
4.1. Xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng để phân tích
Mô hình nghiên cứu được thiết lập dưới dạng phương trình hồi quy động: NPLi,t = β0 + β1 NPLi,t−1 + β2 ETAi,t + β3 ROAi,t + β4 SIZEi,t + β5 LGi,t + β6 GDPt + β7 INFt + µi + εi,t. Trong đó, NPLi,t-1 (tỷ lệ nợ xấu kỳ trước) được đưa vào mô hình để phản ánh tính bền bỉ hay quán tính của rủi ro tín dụng. ETA là biến chính (vốn chủ sở hữu/tổng tài sản). Các biến kiểm soát bao gồm ROA (hiệu quả hoạt động), SIZE (quy mô ngân hàng), LG (tăng trưởng tín dụng), GDP (tăng trưởng kinh tế) và INF (lạm phát). Việc sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng cho phép bóc tách các tác động một cách rõ ràng, cung cấp một cái nhìn toàn diện về các yếu tố quyết định đến nợ xấu (NPL).
4.2. Lựa chọn biến và nguồn dữ liệu nghiên cứu tin cậy
Dữ liệu cho nghiên cứu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy. Dữ liệu tài chính của 30 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2007-2017 được trích xuất từ cơ sở dữ liệu quốc tế Bankscope và báo cáo tài chính đã kiểm toán của các ngân hàng. Các biến số vĩ mô như GDP và lạm phát được lấy từ dữ liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Việc lựa chọn biến được dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, đảm bảo các biến đưa vào mô hình có liên quan trực tiếp đến rủi ro tín dụng và vốn chủ sở hữu, giúp mô hình có sức giải thích tốt.
4.3. Ưu điểm của phương pháp GMM hệ thống trong nghiên cứu
Phương pháp ước lượng GMM hệ thống (System Generalized Method of Moments) được lựa chọn là công cụ phân tích chính. Phương pháp này có nhiều ưu điểm vượt trội so với các mô hình hồi quy tĩnh như OLS, FEM, REM. Cụ thể, GMM hệ thống có khả năng xử lý hiệu quả hiện tượng nội sinh (khi biến độc lập và sai số có tương quan với nhau), một vấn đề phổ biến trong các nghiên cứu tài chính. Nó cũng đồng thời khắc phục được các vấn đề về phương sai thay đổi và tự tương quan trong chuỗi dữ liệu. Do đó, việc áp dụng GMM hệ thống giúp đảm bảo các hệ số ước lượng thu được không bị chệch và nhất quán, làm tăng tính vững chắc và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu về tác động của vốn chủ sở hữu.
V. Phân tích kết quả Vốn chủ sở hữu tác động đến nợ xấu
Kết quả phân tích định lượng từ mô hình GMM hệ thống mang lại những phát hiện quan trọng. Đáng chú ý nhất, nghiên cứu tìm thấy bằng chứng về tác động của vốn chủ sở hữu là cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đối với rủi ro tín dụng (đo bằng tỷ lệ nợ xấu). Điều này có nghĩa là, trong bối cảnh các NHTM Việt Nam giai đoạn 2007-2017, các ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao hơn có xu hướng chấp nhận rủi ro tín dụng cao hơn. Kết quả này ủng hộ giả thuyết “Quản lý theo quy định”, cho thấy khi có một bộ đệm vốn vững chắc, các nhà quản trị có xu hướng mạnh dạn hơn trong việc theo đuổi các khoản cho vay rủi ro để tối đa hóa lợi nhuận. Về các biến kiểm soát, quy mô ngân hàng và lạm phát cũng có tác động cùng chiều với rủi ro tín dụng. Ngược lại, hiệu quả hoạt động ngân hàng (ROA), tăng trưởng tín dụng và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có mối quan hệ ngược chiều với nợ xấu. Kết quả này cho thấy một nền kinh tế tăng trưởng tốt và năng lực tài chính ngân hàng lành mạnh là những yếu tố then chốt giúp kiềm chế rủi ro. Các phát hiện này không chỉ có giá trị học thuật mà còn cung cấp góc nhìn sâu sắc cho việc điều hành và giám sát, đặc biệt trong việc thực thi các quy định về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR).
5.1. Bằng chứng về mối quan hệ cùng chiều giữa vốn và rủi ro
Kết quả hồi quy cho thấy hệ số của biến ETA (vốn chủ sở hữu/tổng tài sản) mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng tỏ tác động của vốn chủ sở hữu lên tỷ lệ nợ xấu (NPL) là tác động thuận. Một lời giải thích khả dĩ là các ngân hàng Việt Nam, sau khi đáp ứng các yêu cầu về vốn pháp định và tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR), đã sử dụng lợi thế về vốn để mở rộng hoạt động tín dụng vào các lĩnh vực có rủi ro cao hơn nhằm bù đắp chi phí vốn và tạo ra lợi nhuận kỳ vọng cho cổ đông. Phát hiện này tương đồng với các nghiên cứu của Curak và cộng sự (2013) hay Hasan Ayaydin & Aykut Karakaya (2014) trên các thị trường mới nổi khác.
5.2. Ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô và vi mô khác
Ngoài biến vốn, các yếu tố khác cũng cho thấy tác động rõ rệt. Tăng trưởng GDP có mối quan hệ ngược chiều mạnh mẽ với nợ xấu (NPL), khẳng định rằng một môi trường kinh tế vĩ mô thuận lợi là điều kiện tiên quyết để cải thiện chất lượng tín dụng. Hiệu quả hoạt động ngân hàng (ROA) cao giúp giảm rủi ro, cho thấy các ngân hàng quản lý chi phí tốt và sinh lời hiệu quả sẽ có chính sách tín dụng thận trọng hơn. Ngược lại, lạm phát cao làm gia tăng rủi ro, có thể do nó làm xói mòn khả năng trả nợ thực của người vay. Quy mô ngân hàng lớn hơn cũng liên quan đến rủi ro cao hơn, có thể phản ánh giả thuyết “quá lớn để sụp đổ” (too big to fail).
VI. Gợi ý chính sách quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả hơn
Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số hàm ý chính sách quan trọng cho cả nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý. Phát hiện chính về mối quan hệ cùng chiều giữa vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng cho thấy việc chỉ tập trung vào nâng cao tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) là chưa đủ. Các cơ quan giám sát cần kết hợp giám sát mức vốn với việc thanh tra, kiểm tra chất lượng của hoạt động tín dụng và hệ thống quản trị rủi ro tín dụng nội bộ của từng ngân hàng. Thay vì chỉ nhìn vào con số vốn, cần đánh giá cả khẩu vị rủi ro và các chính sách cho vay của ngân hàng. Đối với các NHTM Việt Nam, kết quả này là một lời cảnh báo. Việc tăng vốn cần đi đôi với việc nâng cao năng lực quản trị, cải tiến mô hình đo lường rủi ro tín dụng, và xây dựng một văn hóa rủi ro lành mạnh. Các ngân hàng cần tránh tâm lý chủ quan, không nên xem vốn lớn là “giấy phép” để tham gia vào các hoạt động tín dụng quá mạo hiểm. Thay vào đó, cần tập trung vào tăng trưởng bền vững, nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng, và đa dạng hóa danh mục cho vay để phân tán rủi ro. Việc áp dụng thành công các chuẩn mực quốc tế như Basel II và Basel III tại Việt Nam không chỉ là tuân thủ quy định mà còn là cơ hội để cải tổ toàn diện hệ thống quản trị, hướng tới một hệ thống ngân hàng an toàn và hiệu quả hơn.
6.1. Hàm ý cho nhà quản trị các ngân hàng thương mại
Các nhà quản trị ngân hàng không nên coi việc tăng vốn là mục tiêu cuối cùng. Cần nhận thức rằng vốn mạnh có thể tạo ra áp lực phải chấp nhận rủi ro cao hơn để sinh lời. Do đó, chiến lược tăng vốn phải song hành với chiến lược củng cố hệ thống quản trị rủi ro tín dụng. Điều này bao gồm: (1) Xây dựng chính sách tín dụng thận trọng, không chạy theo tăng trưởng nóng; (2) Đầu tư vào công nghệ và nhân sự để nâng cao năng lực phân tích và thẩm định; (3) Tăng cường giám sát sau cho vay để phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro; (4) Cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng để giảm áp lực tìm kiếm lợi nhuận từ các khoản vay rủi ro.
6.2. Khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ
Đối với cơ quan quản lý, việc giám sát không nên chỉ dừng lại ở các chỉ tiêu định lượng như tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR). Cần tăng cường giám sát dựa trên rủi ro (risk-based supervision), đánh giá sâu hơn về chất lượng tài sản, mô hình kinh doanh và khẩu vị rủi ro của từng ngân hàng. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo chuẩn mực Basel II và Basel III tại Việt Nam, đặc biệt là Trụ cột 2 (Quy trình đánh giá nội bộ về mức đủ vốn - ICAAP) và Trụ cột 3 (Minh bạch thông tin). Đồng thời, cần duy trì một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, kiểm soát lạm phát, vì đây là nền tảng vững chắc nhất để giảm thiểu rủi ro tín dụng cho toàn hệ thống.