Luận văn: Tác động của biến động tỷ giá hối đoái lên tăng trưởng năng suất

Tài liệu luận văn phân tích tác động của biến động tỷ giá hối đoái lên tăng trưởng năng suất. Tổng hợp lý thuyết, mô hình và dữ liệu thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẨU

1.1. Lý do thực hiện đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Các bước tiến hành nghiên cứu

1.6. Cấu trúc bài nghiên cứu bao gồm

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI, NĂNG SUẤT, VÀ KẾT QUẢ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Tổng quan về năng suất, tăng trưởng năng suất, TGHĐ và tác động của TGHĐ đến hoạt động xuất nhập khẩu

2.1.1. Tổng quan về năng suất, tăng trưởng năng suất

2.1.1.1. Khái niệm năng suất lao động, các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động
2.1.1.2. Tác động của khoa học công nghệ đến tăng năng suất lao động, tăng trưởng kinh tế

2.1.2. Lý thuyết về tỷ giá hối đoái và tác động tỷ giá hối đoái đến hoạt động xuất nhập khẩu

2.1.2.1. Khái niệm về tỷ giá hối đoái
2.1.2.2. Tác động của tỷ giá hối đoái đến hoạt động xuất nhập khẩu

2.2. Tổng quan các nghiên cứu trước đây

3. CHƯƠNG 3: DỮ LIỆU, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguồn gốc dữ liệu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Cách tính các biến

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích thống kê mô tả

4.2. Kiểm định sự tương quan và đa cộng tuyến

4.2.1. Ma trận tương quan đơn tuyến tính giữa các cặp biến

4.2.2. Kiểm định đa cộng tuyến

4.3. Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi phần dư - Greene (2000)

4.4. Kiểm định mối quan hệ giữa biến động tỷ giá hối đoái và năng suất

4.5. Kiểm định mối quan hệ giữa biến động tỷ giá hối đoái và năng suất bằng mô hình mở rộng

4.6. Kiểm định mối quan hệ giữa biến động tỷ giá hối đoái và năng suất bằng mô hình mở rộng, dựa trên định hướng xuất khẩu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Hạn chế đề tài và hướng nghiên cứu tương lai

5.1.1. Hạn chế đề tài

5.1.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Tóm tắt

I. Khám phá tác động của tỷ giá đến tăng trưởng năng suất

Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoáităng trưởng năng suất là một chủ đề trung tâm trong kinh tế vĩ mô, đặc biệt với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Bích Hà (2015) cung cấp một góc nhìn sâu sắc về vấn đề này, tập trung vào các công ty sản xuất niêm yết giai đoạn 2006-2013. Tỷ giá không chỉ là một công cụ điều tiết thương mại quốc tế mà còn là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Về lý thuyết, sự thay đổi của tỷ giá có thể tác động đến năng suất thông qua nhiều kênh truyền dẫn tác động. Khi đồng nội tệ mất giá, hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn, thúc đẩy sản lượng và có thể dẫn đến cải thiện năng suất do lợi thế kinh tế theo quy mô. Ngược lại, đồng nội tệ tăng giá làm giảm chi phí nhập khẩu máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu, tạo điều kiện cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ và nâng cao hiệu quả sản xuất. Tuy nhiên, biến động tỷ giá lại mang đến sự bất định, có thể kìm hãm đầu tư dài hạn và gây ra những tác động tiêu cực. Nghiên cứu này đặt ra câu hỏi cốt lõi: Liệu biến động của tỷ giá thực có thực sự là động lực hay rào cản đối với năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP)năng suất lao động tại Việt Nam? Việc làm rõ cơ chế này giúp các nhà hoạch định chính sách tỷ giá và các nhà quản trị doanh nghiệp có những quyết định phù hợp để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

1.1. Định nghĩa tỷ giá hối đoái và năng suất lao động

Tỷ giá hối đoái (TGHĐ) là giá của một đồng tiền được biểu thị bằng một đồng tiền khác. Nó được phân thành tỷ giá danh nghĩa (giá niêm yết trên thị trường) và tỷ giá thực (tỷ giá danh nghĩa đã điều chỉnh theo chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia). Tỷ giá thực là thước đo quan trọng phản ánh sức cạnh tranh về giá của hàng hóa một quốc gia so với quốc tế. Trong khi đó, năng suất lao động là chỉ tiêu đo lường hiệu quả lao động, được tính bằng giá trị gia tăng tạo ra trên một đơn vị lao động (hoặc giờ lao động). Đây là yếu tố cốt lõi quyết định sự phát triển của doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế của một quốc gia. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất bao gồm trình độ công nghệ, kỹ năng người lao động, và quy mô sản xuất.

1.2. Các kênh truyền dẫn tác động từ tỷ giá đến năng suất

Lý thuyết kinh tế đã chỉ ra nhiều cơ chế tác động của tỷ giá đến năng suất. Kênh thứ nhất là kênh xuất nhập khẩu: sự thay đổi tỷ giá ảnh hưởng đến giá tương đối của hàng hóa, từ đó tác động đến sản lượng và quy mô sản xuất. Kênh thứ hai là kênh chi phí đầu vào: các doanh nghiệp phụ thuộc vào nguyên vật liệu, máy móc nhập khẩu sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động tỷ giá đến chi phí sản xuất. Kênh thứ ba là kênh tái phân bổ nguồn lực: biến động tỷ giá có thể buộc các doanh nghiệp kém hiệu quả phải rời khỏi thị trường, nhường chỗ cho các doanh nghiệp có năng suất cao hơn. Cuối cùng, kênh đầu tư và đổi mới công nghệ cho thấy sự bất ổn của tỷ giá có thể làm tăng rủi ro, khiến doanh nghiệp trì hoãn các quyết định đầu tư vào công nghệ mới, ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng năng suất dài hạn.

II. Thách thức từ biến động tỷ giá đến hiệu quả sản xuất

Đối với một nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu công nghệ như Việt Nam, biến động tỷ giá không chỉ là một con số tài chính mà còn là một thách thức lớn đối với hiệu quả sản xuất. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Hà (2015) chỉ ra rằng phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), vẫn sử dụng công nghệ lạc hậu 2-3 thế hệ so với thế giới. Việc nâng cấp công nghệ chủ yếu dựa vào nhập khẩu máy móc, thiết bị. Do đó, sự bất ổn của tỷ giá hối đoái trực tiếp làm tăng rủi ro chi phí, khiến kế hoạch đầu tư dài hạn trở nên khó lường. Khi tỷ giá biến động mạnh, các doanh nghiệp phải đối mặt với khó khăn trong việc dự toán chi phí nguyên vật liệu đầu vào và giá thành sản phẩm. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận mà còn làm xói mòn năng lực cạnh tranh. Hơn nữa, sự bất ổn này có thể làm trầm trọng thêm các hạn chế của thị trường tín dụng. Các doanh nghiệp khó tiếp cận vốn vay hơn khi rủi ro tỷ giá gia tăng, kìm hãm khả năng đầu tư vào các dự án cải tiến năng suất. Theo Aghion và cộng sự (2009), ở các quốc gia có thị trường tài chính kém phát triển, tác động tiêu cực của biến động tỷ giá lên tăng trưởng năng suất càng rõ rệt hơn. Do đó, việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và một chính sách tỷ giá hợp lý là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp có thể tập trung vào cải thiện năng suất cốt lõi, thay vì phải liên tục đối phó với các cú sốc từ thị trường ngoại hối.

2.1. Rủi ro và bất ổn kinh tế vĩ mô từ biến động tỷ giá

Biến động tỷ giá là nguồn gốc gây ra rủi ro và bất ổn kinh tế vĩ mô. Sự thay đổi đột ngột và khó lường của tỷ giá có thể gây ra các cú sốc cho cả phía cung và phía cầu của nền kinh tế. Nó ảnh hưởng đến lạm phát thông qua giá hàng hóa nhập khẩu, tác động đến cán cân thương mại và dự trữ ngoại hối. Đối với doanh nghiệp, rủi ro tỷ giá làm tăng chi phí phòng ngừa rủi ro (hedging) và gây khó khăn trong việc lập kế hoạch tài chính. Môi trường kinh doanh bất ổn sẽ làm giảm động lực đầu tư, đặc biệt là các khoản đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), vốn rất nhạy cảm với sự ổn định của tỷ giá.

2.2. Bối cảnh Việt Nam Nhập khẩu công nghệ và nguyên liệu

Bối cảnh đặc thù của Việt Nam làm cho tác động của tỷ giá trở nên phức tạp hơn. Theo thống kê của Bộ KH&CN được trích dẫn trong luận văn, 75% thiết bị máy móc tại nhiều doanh nghiệp đã hết khấu hao. Việc chuyển giao công nghệ chủ yếu diễn ra thụ động qua kênh nhập khẩu. Điều này có nghĩa là chi phí đổi mới công nghệ gắn liền với giá trị của ngoại tệ. Một sự mất giá mạnh của đồng nội tệ, dù có lợi cho xuất khẩu, nhưng lại làm tăng vọt chi phí đầu tư thiết bị mới. Ngược lại, một đồng nội tệ mạnh giúp giảm chi phí nhập khẩu nhưng lại gây bất lợi cho năng lực cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Sự giằng co này tạo ra một bài toán hóc búa cho cả doanh nghiệp và nhà điều hành chính sách tỷ giá.

III. Phương pháp phân tích tác động tỷ giá bằng mô hình GMM

Để lượng hóa một cách khoa học tác động tỷ giá đến tăng trưởng năng suất, luận văn của Nguyễn Thị Bích Hà (2015) đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng tiên tiến. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng cho dữ liệu bảng động, hay còn gọi là phương pháp ước lượng GMM (Generalized Method of Moments) do Arellano và Bond (1991) phát triển. Phương pháp này đặc biệt phù hợp khi phân tích dữ liệu chuỗi thời gian kết hợp với dữ liệu chéo của nhiều doanh nghiệp, cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được và khắc phục vấn đề nội sinh thường gặp trong các mô hình tăng trưởng. Mô hình GMM giúp ước lượng chính xác hơn mối quan hệ nhân quả, thay vì chỉ dừng lại ở mức độ tương quan. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 187 công ty sản xuất niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2013. Các biến số chính trong phân tích hồi quy bao gồm: tăng trưởng năng suất (biến phụ thuộc), biến động tỷ giá hối đoái thực (REER), tỷ lệ sở hữu nước ngoài, quy mô công ty, tỷ lệ nợ, và định hướng xuất khẩu. Việc lựa chọn mô hình GMM thể hiện sự nghiêm túc trong học thuật, giúp mang lại những kết quả đáng tin cậy để trả lời câu hỏi nghiên cứu: biến động tỷ giá ảnh hưởng tiêu cực hay tích cực đến năng suất, và mức độ ảnh hưởng này có khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp hay không.

3.1. Giới thiệu mô hình kinh tế lượng GMM Arellano Bond

Mô hình VAR (Vector Autoregression) hay mô hình ARDL (Autoregressive Distributed Lag) là các công cụ phổ biến, nhưng GMM Arellano-Bond được thiết kế riêng cho dữ liệu bảng động. Ưu điểm của nó là giải quyết được vấn đề biến trễ của biến phụ thuộc xuất hiện ở vế phải của phương trình hồi quy (tính năng động của mô hình). Bằng cách sử dụng các biến công cụ (instrumental variables) dựa trên các giá trị trễ của chính các biến trong mô hình, GMM có thể xử lý hiệu quả hiện tượng nội sinh và các yếu tố cố định không quan sát được theo thời gian của từng doanh nghiệp, từ đó cho ra kết quả ước lượng vững và không chệch.

3.2. Xây dựng các biến nghiên cứu chính trong mô hình

Trong mô hình của luận văn, biến tăng trưởng năng suất được tính toán dựa trên sự thay đổi của doanh thu trên mỗi lao động. Biến động tỷ giá thực hiệu lực (REER) được tính toán dựa trên rổ tiền tệ của 10 đối tác thương mại lớn nhất và được đo lường độ biến động qua mô hình GARCH. Các biến kiểm soát quan trọng khác bao gồm: tỷ lệ sở hữu nước ngoài (Foreign), hệ số nợ (Leverage), quy mô doanh nghiệp (Size), và tỷ lệ doanh thu xuất khẩu. Việc đưa các biến này vào phân tích hồi quy cho phép bóc tách ảnh hưởng thuần túy của tỷ giá khỏi các yếu tố đặc thù khác của doanh nghiệp, làm tăng tính chính xác của kết quả.

IV. Kết quả Tác động tiêu cực của tỷ giá đến năng suất

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn của Nguyễn Thị Bích Hà (2015) đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về tác động của tỷ giá đến tăng trưởng năng suất của các công ty sản xuất tại Việt Nam. Phát hiện quan trọng nhất là biến động tỷ giá hối đoái có mối quan hệ ngược chiều và có ý nghĩa thống kê với tăng trưởng năng suất. Cụ thể, khi môi trường tỷ giá bất ổn, các doanh nghiệp có xu hướng giảm tốc độ tăng trưởng năng suất. Điều này ủng hộ giả thuyết rằng rủi ro và sự không chắc chắn từ tỷ giá đã kìm hãm các quyết định đầu tư vào công nghệ và mở rộng sản xuất, vốn là những động lực chính cho việc cải thiện hiệu quả sản xuất. Nghiên cứu cũng đi sâu phân tích các yếu tố điều tiết mối quan hệ này. Kết quả cho thấy mức độ tác động tiêu cực này có sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp. Một điểm đáng chú ý là các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao hoặc có khả năng tiếp cận thị trường vốn tốt hơn dường như ít bị ảnh hưởng tiêu cực hơn từ biến động tỷ giá. Điều này có thể được lý giải bởi việc các công ty có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thường có năng lực quản trị rủi ro tốt hơn và dễ dàng tiếp cận các công cụ tài chính phái sinh để phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Ngược lại, các công ty phụ thuộc nhiều vào vốn vay trong nước và có đòn bẩy tài chính cao lại nhạy cảm hơn với các cú sốc tỷ giá.

4.1. Bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ nghịch biến

Kết quả từ mô hình GMM cho thấy hệ số của biến 'độ biến động tỷ giá' mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này khẳng định rằng sự gia tăng bất ổn trong tỷ giá thực đã cản trở quá trình cải thiện năng suất lao động của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2006-2013. Phát hiện này nhất quán với nhiều nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như của Aghion và cộng sự (2009), cho rằng bất ổn vĩ mô là một rào cản đối với tăng trưởng, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển có thị trường tài chính chưa hoàn thiện.

4.2. Vai trò của sở hữu nước ngoài và đòn bẩy tài chính

Phân tích sâu hơn qua các biến tương tác trong mô hình cho thấy, tác động tiêu cực của biến động tỷ giá được giảm nhẹ ở các công ty có sở hữu nước ngoài. Điều này cho thấy các nhà đầu tư nước ngoài không chỉ mang đến vốn và công nghệ mà còn cả kinh nghiệm quản trị rủi ro, giúp doanh nghiệp chống chọi tốt hơn với sự bất ổn của thị trường ngoại hối. Ngược lại, các doanh nghiệp có hệ số nợ cao (high leverage) lại dễ bị tổn thương hơn, do các cú sốc tỷ giá có thể làm tăng gánh nặng nợ vay bằng ngoại tệ và làm xấu đi bảng cân đối kế toán, từ đó hạn chế khả năng đầu tư cho tăng trưởng.

V. Hàm ý chính sách từ tác động của tỷ giá hối đoái

Từ những kết quả thực nghiệm thuyết phục, luận văn về tác động của tỷ giá hối đoái đã đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng cho cả cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp tại Việt Nam. Đối với các nhà hoạch định chính sách, phát hiện về tác động tiêu cực của biến động tỷ giá nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Một chính sách tỷ giá linh hoạt nhưng có thể dự báo, kết hợp với các công cụ chính sách tiền tệ khác để kiềm chế lạm phát và ổn định thị trường ngoại hối, sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi. Điều này giúp doanh nghiệp giảm bớt rủi ro, tự tin hơn trong việc đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn vào công nghệ và nguồn nhân lực, từ đó thúc đẩy tăng trưởng năng suất một cách bền vững. Bên cạnh đó, việc tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao cũng là một giải pháp gián tiếp, vì các doanh nghiệp FDI đã chứng tỏ khả năng chống chịu tốt hơn với các cú sốc tỷ giá. Đối với các doanh nghiệp, nghiên cứu là một lời nhắc nhở về sự cần thiết phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro tài chính. Các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), cần chủ động tìm hiểu và sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá như hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi tiền tệ. Việc đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu và nguồn cung ứng nguyên vật liệu cũng là một chiến lược hiệu quả để giảm sự phụ thuộc vào một vài đồng tiền nhất định, qua đó giảm thiểu tác động tiêu cực khi tỷ giá biến động.

5.1. Khuyến nghị cho chính sách tỷ giá và ổn định vĩ mô

Cơ quan quản lý cần hướng tới một cơ chế điều hành tỷ giá cân bằng giữa mục tiêu ổn định và linh hoạt. Việc duy trì một môi trường vĩ mô ổn định, với lạm phát được kiểm soát, là nền tảng để giảm thiểu biến động tỷ giá. Ngoài ra, cần phát triển thị trường tài chính phái sinh để cung cấp cho doanh nghiệp nhiều công cụ phòng ngừa rủi ro hơn. Chính sách tiền tệ cần phối hợp nhịp nhàng với chính sách tài khóa để đảm bảo sự ổn định kinh tế vĩ mô tổng thể, tạo niềm tin cho nhà đầu tư.

5.2. Giải pháp cho doanh nghiệp để giảm thiểu rủi ro tỷ giá

Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược quản trị rủi ro tỷ giá một cách chuyên nghiệp. Điều này bao gồm việc phân tích dòng tiền bằng ngoại tệ, dự báo biến động tỷ giá và lựa chọn công cụ phòng ngừa phù hợp. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), việc tham gia các khóa đào tạo về tài chính quốc tế và quản trị rủi ro là cần thiết. Bên cạnh đó, việc cải thiện năng lực quản trị, minh bạch tài chính sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), từ đó nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn tác động của biến động tỷ giá hối đoái lên tăng trưởng năng suất

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I : Giới thiệu. 8 Chương II: Tổng quan về năng suất, tỷ giá hối đoái, và kết quả của nghiên cứu trước đây. Chương III: Trình bày về dữ liệu, mô hình, phương pháp, và cách thức xây dựng và tính toán các biến trong mô hình. Chương IV: Kết quả của bài nghiên cứu.

Chương V: Kết luận Tổng kết một cách gọn về bài nghiên cứu. 9 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI, NĂNG SUẤT, VÀ KẾT QUẢ CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC ĐÂY Chương này sẽ trình bày tổng quan các lý thuyết liên quan đến đề tài và tóm tắt một số nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của biến động TGHĐ lên tăng trưởng năng suất công ty. Tổng quan về năng suất, tăng trƣởng năng suất, TGHĐ và tác động của TGHĐ đến hoạt động xuất nhập khẩu.1 Tổng quan về năng suất, tăng trƣởng năng suất.1 Khái niệm năng suất lao động, các yếu tố ảnh hƣởng đến năng suất lao động. Năng suất lao động là chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng lao động, đặc trưng bởi quan hệ so sánh giữa một chỉ tiêu đầu ra (kết quả sản xuất) với lao động để sản xuất ra nó.

Năng suất lao động là một trong những yếu tố quan trọng tác động tới sức cạnh tranh, đặc biệt năng suất lao động lại phản ánh yếu tố chất lượng người lao động - yếu tố cốt lõi của sự phát triển trong sự cạnh tranh toàn cầu, sự phát triển của khoa học công nghệ và nền kinh tế tri thức hiện nay. Năng suất lao động được tính theo công thức sau: Năng suất lao động = Giá trị gia tăng (hoặc GDP) / Số lượng lao động Năng suất lao động phản ánh năng lực tạo ra của cải, hay hiệu suất của lao động cụ thể trong quá trình sản xuất, đo bằng số sản phẩm, lượng giá trị sử dụng (hay lượng giá trị) được tạo ra trong một đơn vị thời gian, hay đo bằng lượng thời gian lao động hao phí để sản xuất ra một đơn vị thành phẩm. Năng suất lao động là chỉ tiêu quan trọng nhất thể hiện tính chất và trình độ tiến bộ của một tổ chức, một đơn vị sản xuất, hay của một phương thức sản xuất. Năng suất lao động được quyết định bởi nhiều nhân tố, như trình độ thành thạo của người lao động, trình độ phát triển khoa học và áp dụng công nghệ, sự kết hợp xã 10 hội của quá trình sản xuất, quy mô và tính hiệu quả của các tư liệu sản xuất, các điều kiện tự nhiên… Trong đó, khoa học công nghệ là nguồn lực quan trọng để tăng trưởng và phát triển kinh tế.

Khoa học công nghệ được coi là “chiếc đũa thần màu nhiệm” để tăng năng suất lao động, phát triển lực lượng sản xuất.2 Tác động của khoa học công nghệ đến tăng năng suất lao động, tăng trƣởng kinh tế. Theo lý thuyết mô hình tân cổ điển về tăng trưởng kinh tế thì cuộc cách mạng khoa học công nghệ cuối thế kỷ 19 tác động nhiều mặt đến kinh tế xã hội. Sự chuyển biến này làm thay đổi cấu trúc kinh tế nói chung và cấu trúc chi phí sản xuất nói riêng. Theo lý thuyết của Marshall-Lerner (1842-1924) thì ông bác bỏ quan điểm tỷ lệ kết hợp giữa các yếu tố sản xuất là không thay đổi.

Ông đưa ra quan điểm phát triển kinh tế theo chiều sâu, trên cơ sở trang bị kỹ thuật, tăng nhanh sức lao động và trang bị kỹ thuật là yếu tố thúc đẩy kinh tế. Các nhà kinh tế học Tân cổ điển đã cố gắng giải thích và toán học hóa sự tăng trưởng thông qua hàm sản xuất Cobb-Douglas đã đề xuất mô hình được nhiều người thừa nhận và ứng dụng trong phân tích tăng trưởng. Mô hình này phản ảnh mối quan hệ giữa kết quả của đầu ra với các yếu tố đầu vào vốn, lao động, tài nguyên, khoa học công nghệ. Y= x Rβx xT, trong đó α,β,g là các số lũy thừa, phản ảnh tỷ lệ cận biên các chi phí của yếu tố đầu vào, (α+β+g=1).

Sau khi biến đổi, tác giả thiết lập được mối quan hệ giữa kết quả tăng trưởng phụ thuộc vào các yếu tố như sau: Trong đó g: tốc độ tăn trưởng sản lượng K, L, R tốc độ tăng trưởng yếu tố đầu vào. T: phần dư tăng trưởng do tác động của khoa học công nghệ. Như vậy hàm Cobb-Duoglas cho biết 4 yếu tố tác động đến tăng trưởng kinh tế và cách thức, mức độ đóng góp của mỗi yếu tố là khác nhau. Trong đó khoa học công nghệ có vai trò quan trọng nhất với tăng trưởng và phát triển kinh tế.

11 Việt Nam là một quốc gia đang phát triển, năng suất lao động của các doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn nguyên vật liệu, máy móc trang thiết bị được nhập khẩu từ nước ngoài. Và tỷ giá hối đoái đóng vai trò quan trọng khi các doanh nghiệp ra quyết định nhập khẩu nguyên vật liệu? đầu tư hay không đầu tư máy móc thiệt bị để góp phần nâng cao năng suất? 2.2 Lý thuyết về tỷ giá hối đoái và tác động tỷ giá hối đoái đến hoạt động xuất nhập khẩu.1 Khái niệm về tỷ giá hối đoái. Trong tài chính, tỷ giá hối đoái (còn được gọi là tỷ giá trao đổi ngoại tệ, tỷ giá Forex, tỷ giá FX hoặc Agio) giữa hai loại tiền tệ là tỷ giá mà tại đó một đồng tiền này sẽ được trao đổi cho một đồng tiền khác. Nó được coi là giá trị đồng tiền của một quốc gia so với đồng tiền của quốc gia khác.

Mỗi quốc gia hiện nay thường tạo dựng cho mình một đồng tiền riêng, đồng tiền nước này là ngoại tệ của nước khác, việc thanh toán giữa các quốc gia đòi hỏi phải sử dụng đồng tiền này đổi lấy đồng tiền kia, từ đó lại xuất hiện hai khái niệm cụ thể hơn về TGHĐ xét trên phạm vi một quốc gia: *Tỷ giá là giá của đồng ngoại tệ tính theo đơn vị nội tệ. Khái niệm này biểu trưng cho cách yết giá trực tiếp ( ngoại tệ/nội tệ ). Ví dụ tỷ giá EUR/VND (EUR: euro, đồng tiền chung Châu Âu) trên thị trường Việt Nam ngày 25/09/2013 là 28.648VN D và ở đây giá 1EUR đã được biểu hiện trực tiếp bằng VND. * Tỷ giá là giá cả của đồng nội tệ tính theo ngoại tệ.

Đây là khái niệm chỉ cách yết giá gián tiếp (nội tệ/ngoại tệ), ví dụ yết giá 1GBP = 1,7618 USD ở London. Có nhiều loại tỷ giá hối đoái: tỷ giá danh nghĩa, tỷ giá thực, tỷ giá thực song phương, tỷ giá thực đa phương… Mỗi loại tỷ giá có cách định nghĩa và tính toán khác nhau. Tỷ giá danh nghĩa là tỷ giá hàng ngày được sử dụng giao dịch trên thị trường. Tỷ giá này được công bố hàng ngày trên thị trường bởi ngân hàng ở các quốc gia.

12 Tỷ giá thực là tỷ giá danh nghĩa giữa đồng tiền của hai quốc gia nhưng đã tính đến tương quan trong giá cả của hai nước. Tỷ giá thực song phương là tỷ giá danh nghĩa đã được điều chỉnh theo mức chênh lệch lạm phát giữa hai nước. Nó là chỉ số thể hiện sức mua của đồng nội tệ so với đồng ngoại tệ. Tỷ giá này được xem như thước đo sức cạnh tranh của hai quốc gia với nhau.

Tỷ giá thực đa phương hay còn gọi là tỷ giá thực hiệu lực là loại tỷ giá trong đó được tính toán dựa trên rỗ tiền tệ bao gồm nhiều quốc gia .Tỷ giá này là tỷ giá danh nghĩa được điều chỉnh dựa trên tỷ trọng thương mại và chỉ số tiêu dùng của một rổ tiền tệ của nhiều quốc gia. Tỷ giá này là một chỉ số thể hiện sức cạnh tranh đồng tiền của một nước so với các nước khác trong rổ tiền tệ.2 Tác động của tỷ giá hối đoái đến hoạt động xuất nhập khẩu. Tỷ giá hối đoái là một loại giá, giống như tất cả các loại giá cả khác, cơ chế tác động của tỷ giá đối với xuất nhập khẩu được thực hiện thông qua sự tương tác của mối quan hệ cung-cầu về hàng hóa-dịch vụ xuất nhập khẩu với tỷ giá trên thị trường. Trước hết, tỷ giá và những biến động của tỷ giá có ảnh hưởng trực tiếp đến mức giá cả hàng hoá-dịch vụ xuất nhập khẩu của một nước.

Theo lý thuyết đường cong J thì khi phá giá đồng nội tệ, sẽ mất một khoảng thời gian cán cân thương mại sẽ tiếp tục xấu đi do hiệu ứng giá cả, sau khi hiệu ứng khối lượng bắt đầu phát huy được tác dụng thì cán cân thương mại mới bắt đầu được cải thiện. Cụ thể khi tỷ giá thay đổi theo hướng làm giảm sức mua của đồng nội tệ (giá trị của đồng nội tệ giảm), thì giá cả hàng hoá-dịch vụ của nước đó sẽ tương đối rẻ hơn so với hàng hoá- dịch vụ của nước ngoài ở cả thị trường trong nước và thị trường quốc tế. Hàng hoá- dịch vụ nước đó có khả năng cạnh tranh tốt hơn dẫn đến cầu về xuất khẩu hàng hoá- dịch vụ của nước đó sẽ tăng, cầu về nhập khẩu hàng hoá-dịch vụ nước ngoài của nước đó sẽ giảm và cán cân thương mại dịch chuyển về phía thặng dư. Kết quả sẽ ngược lại khi TGHĐ biến đổi theo hướng làm tăng giá đồng nội tệ.

Sự tăng giá của đồng nội tệ có tác dụng làm tăng giá tương đối hàng hoá - dịch vụ của 13 một nước so với nước ngoài sẽ dẫn đến làm giảm xuất khẩu, tăng nhập khẩu và cán cân thương mại chuyển dịch về phía thâm hụt. Người ta thường thấy cán cân thương mại của một nước xấu đi ngay sau khi có sự giảm giá của một đồng tiền và chỉ bắt đầu được cải thiện sau đó một vài tháng hoặc một năm. Người ta cũng thấy nhiều khi lại xảy ra hiện tượng có sự thay đổi rất mạnh trong tỷ giá hối đoái nhưng chỉ có những sự thay đổi rất ít trong cán cân thương mại. Những thực tế này được các nhà kinh tế nghiên cứu rộng rãi như Bahman-Oskooee (2004), Rose (1990), Bahmani-Oskooee và Niroomand (1998), Bahmani-Oskooee và Kara (2005)… Đồ thị đường cong J biểu hiện tác động của tỷ giá hối đoái đến cán cân thương mại của một nước là sự mô tả đơn giản nhưng có tính thuyết phục cao đối với đặc điểm này.1 : Đồ thị hiệu ứng đường cong J - Cán cân thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ