Các yếu tố thương hiệu xanh tác động ý định mua lại sản phẩm xanh - Lê Thị Kim Ngân

Luận văn phân tích các yếu tố thương hiệu xanh tác động đến ý định mua, cung cấp mô hình nghiên cứu, dữ liệu và kết quả thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Lê Thị Kim Ngân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

128
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

1. CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Ô nhiễm từ túi nilon – Một vấn nạn lớn cho môi trường

1.3. Sự cần thiết của nghiên cứu

1.4. Mục tiêu nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Ý nghĩa của đề tài

1.8. Ý nghĩa thực tiễn

1.9. Ý nghĩa học thuật

2. CHƯƠNG 2 - CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý thuyết và các khái niệm nghiên cứu

2.2. Thuyết hành động hợp lý (TRA)

2.3. Thương hiệu

2.4. Thương hiệu xanh. Các thành phần thương hiệu xanh

2.5. Sản phẩm xanh

2.6. Ý định mua lại

2.7. Các nghiên cứu liên quan

2.8. Nghiên cứu của Huang và các cộng sự (2014)

2.9. Nghiên cứu của Norazah Mohd Suki (2016)

2.10. Nghiên cứu Stanley Kam-Sing Wong (2012)

2.11. Nghiên cứu Lin và Chang(2012)

2.12. Nghiên cứu của Rios và cộng sự (2006)

2.13. Nghiên cứu của Patrick và cộng sự (2005)

2.14. Nghiên cứu của Fraj-Andrés và Martínez-Salinas (2007)

2.15. Các giả thuyết và mô hình nghiên cứu

2.16. Các giả thuyết liên quan

2.17. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3 - THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Nghiên cứu định tính

3.4. Nghiên cứu định lượng

3.5. Kích thước mẫu nghiên cứu

3.6. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ

4. CHƯƠNG 4 - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tóm tắt thông tin mẫu nghiên cứu

4.2. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo

4.3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.5. Kiểm định sự phù hợp của mô hình CFA

4.6. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

4.7. Kiểm định giá trị hội tụ

4.8. Kiểm định tính đơn nguyên đơn hướng

4.9. Kiểm định giá trị phân biệt

4.10. Kết quả phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM)

4.11. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5 - KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Kết luận về mô hình nghiên cứu đã được kiểm định

5.2. Kết luận về thang đo sử dụng

5.3. So sánh với các nghiên cứu trước đó

5.4. Hàm ý quản trị

5.5. Hàm ý về yếu tố định vị thương hiệu xanh

5.6. Hàm ý về yếu tố kiến thức thương hiệu xanh

5.7. Hàm ý về yếu tố thái độ đối với thương hiệu xanh

5.8. Hạn chế nghiên cứu

5.9. Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá tác động của thương hiệu xanh đến ý định mua

Trong bối cảnh môi trường toàn cầu đối mặt với nhiều thách thức, xu hướng tiêu dùng xanh không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một lối sống có trách nhiệm. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và tác động của sản phẩm lên hệ sinh thái. Điều này đã tạo ra một cơ hội và đồng thời là thách thức cho các doanh nghiệp: xây dựng thương hiệu xanh (Green Brand). Một thương hiệu xanh thành công không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) mà còn là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua của khách hàng. Luận văn này tập trung phân tích sâu sắc mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố cấu thành một thương hiệu xanh và cách chúng định hình quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Dựa trên các nền tảng lý thuyết vững chắc như Thuyết hành động hợp lý (TRA) và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, bài viết làm rõ các thành phần như định vị, kiến thức và thái độ đối với thương hiệu xanh. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một cái nhìn toàn diện về tác động của thương hiệu xanh đến ý định mua, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp muốn theo đuổi con đường phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của tiêu dùng xanh trong bối cảnh hiện đại

Sự gia tăng nhận thức về môi trường đã thúc đẩy một làn sóng tiêu dùng xanh mạnh mẽ trên toàn cầu. Người tiêu dùng không chỉ mua sản phẩm vì chức năng, mà còn vì các giá trị mà nó đại diện. Các sản phẩm thân thiện môi trường, có bao bì sinh thái, và được sản xuất bởi các công ty có cam kết phát triển bền vững đang ngày càng được ưa chuộng. Xu hướng này buộc các doanh nghiệp phải thay đổi, không chỉ trong sản xuất mà còn trong chiến lược marketing xanh. Việc hiểu rõ tầm quan trọng của xu hướng này là bước đầu tiên để doanh nghiệp có thể xây dựng một hình ảnh thương hiệu tích cực và thu hút được nhóm khách hàng trung thành.

1.2. Định nghĩa thương hiệu xanh và ý định mua theo học thuật

Theo các nhà nghiên cứu như Grant (2008), thương hiệu xanh được định nghĩa là một thương hiệu mang lại các lợi ích sinh thái, thân thiện với môi trường và hướng tới sự phát triển bền vững. Nó không chỉ là một nhãn mác, mà bao gồm toàn bộ quá trình từ sản xuất đến truyền thông. Trong khi đó, ý định mua (Purchase Intention) là khả năng và sự sẵn sàng của người tiêu dùng để mua một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Theo Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Ajzen và Fishbein (1975), ý định là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi thực tế. Do đó, việc nghiên cứu tác động của thương hiệu xanh đến ý định mua là việc tìm hiểu cách các thuộc tính 'xanh' ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của người tiêu dùng.

II. Bối cảnh nghiên cứu Tác động của ô nhiễm đến ý định mua

Vấn nạn ô nhiễm, đặc biệt là ô nhiễm từ túi nilon, đã trở thành một vấn đề cấp bách tại Việt Nam. Nghiên cứu của Lê Thị Kim Ngân (2018) chỉ ra rằng trung bình mỗi ngày TP. HCM và Hà Nội thải ra hàng ngàn tấn rác, trong đó nilon chiếm 7-8%. Những tác động tiêu cực này không chỉ gây hại cho môi trường đất, nước mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và gây thiệt hại kinh tế, ước tính lên tới 5% GDP mỗi năm theo Ngân hàng Thế giới. Chính bối cảnh đáng báo động này đã làm thay đổi mạnh mẽ hành vi người tiêu dùng. Một bộ phận không nhỏ khách hàng bắt đầu tìm kiếm các giải pháp thay thế, chẳng hạn như túi nilon tự hủy sinh học. Sự thay đổi trong nhận thức về môi trường này tạo ra một 'khoảng trống' thị trường cho các sản phẩm thân thiện môi trường. Doanh nghiệp nào nắm bắt được cơ hội này và xây dựng thành công hình ảnh thương hiệu gắn liền với trách nhiệm bảo vệ môi trường sẽ có lợi thế cạnh tranh rất lớn. Do đó, việc nghiên cứu tác động của thương hiệu xanh đến ý định mua trong trường hợp cụ thể là túi nilon tự hủy sinh học mang ý nghĩa thực tiễn cao.

2.1. Vấn nạn ô nhiễm từ túi nilon và thiệt hại kinh tế

Túi nilon có thể mất từ 500 đến 1.000 năm để phân hủy, gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Chúng làm xói mòn đất, tắc nghẽn cống rãnh, và gây ô nhiễm nguồn nước. Báo cáo của Trung tâm Thông tin và Dự báo Kinh tế Xã hội Quốc gia ước tính ô nhiễm có thể làm giảm mức tăng trưởng tiêu thụ hàng năm. Những con số này nhấn mạnh sự cần thiết của các sản phẩm thân thiện môi trường như một giải pháp thay thế. Vấn đề này không chỉ là một thách thức xã hội mà còn là động lực thúc đẩy người tiêu dùng thay đổi quyết định mua hàng.

2.2. Sự thay đổi trong nhận thức về môi trường của người dùng

Đối mặt với thông tin về ô nhiễm, thái độ của người tiêu dùng đang dần thay đổi. Họ bắt đầu ưu tiên các sản phẩm có chứng nhận xanh và đến từ các thương hiệu thể hiện rõ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Sự thay đổi này không chỉ diễn ra ở các nước phát triển mà còn ngày càng rõ nét tại các đô thị lớn của Việt Nam như TP.HCM. Nhận thức về môi trường trở thành một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tin tưởng thương hiệu và cuối cùng là ý định mua.

III. Cơ sở lý thuyết Mô hình nghiên cứu tác động thương hiệu xanh

Để phân tích một cách khoa học tác động của thương hiệu xanh đến ý định mua, nghiên cứu cần dựa trên một nền tảng lý thuyết vững chắc. Tài liệu gốc của Lê Thị Kim Ngân (2018) đã kế thừa và phát triển mô hình nghiên cứu từ các công trình uy tín của Huang và cộng sự (2014) và Norazah (2016). Mô hình này xác định ba yếu tố cốt lõi của thương hiệu xanh bao gồm: Định vị thương hiệu xanh (Green Brand Positioning - GBP), Kiến thức thương hiệu xanh (Green Brand Knowledge - GBK), và Thái độ đối với thương hiệu xanh (Attitude Toward Green Brand - AGB). Mô hình đề xuất rằng Định vị thương hiệu xanh có tác động tích cực đến cả Kiến thức, Thái độ và trực tiếp đến ý định mua. Đồng thời, Kiến thức và Thái độ cũng là những biến trung gian quan trọng, ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua hàng cuối cùng của người tiêu dùng. Toàn bộ cấu trúc này được xây dựng dựa trên nguyên lý của Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB), cho rằng ý định là tiền đề trực tiếp của hành vi. Việc kiểm định mô hình này giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sức mạnh của marketing xanh.

3.1. Nền tảng Thuyết hành động hợp lý TRA và hành vi dự định TPB

Thuyết TRA cho rằng ý định hành vi được quyết định bởi hai yếu tố: thái độ đối với hành vi và quy chuẩn chủ quan. Thuyết TPB mở rộng thêm yếu tố 'nhận thức kiểm soát hành vi'. Trong bối cảnh tiêu dùng xanh, thái độ tích cực đối với sản phẩm thân thiện môi trường và sự ủng hộ của xã hội sẽ làm tăng ý định mua. Những lý thuyết này cung cấp khung sườn để hiểu tại sao người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm xanh, không chỉ dựa trên lý trí mà còn cả yếu tố cảm xúc và xã hội.

3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất từ Huang 2014 và Norazah 2016

Mô hình nghiên cứu kết hợp cho thấy một chuỗi tác động logic. Đầu tiên, các hoạt động truyền thông xanh và định vị của doanh nghiệp (GBP) sẽ cung cấp thông tin, làm tăng kiến thức (GBK) và hình thành thái độ tích cực (AGB) nơi người tiêu dùng. Sau đó, kiến thức và thái độ này sẽ củng cố sự tin tưởng thương hiệu và trực tiếp dẫn đến ý định mua sản phẩm xanh (Green Purchase Intention - GPI). Mô hình này toàn diện hơn các nghiên cứu trước đó vì nó xem xét cả tác động trực tiếp và gián tiếp.

3.3. Các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố thương hiệu xanh

Nghiên cứu đặt ra 5 giả thuyết chính: (H1) Định vị thương hiệu xanh ảnh hưởng tích cực đến ý định mua. (H2) Định vị ảnh hưởng tích cực đến kiến thức. (H3) Định vị ảnh hưởng tích cực đến thái độ. (H4) Kiến thức ảnh hưởng tích cực đến ý định mua. (H5) Thái độ ảnh hưởng tích cực đến ý định mua. Việc kiểm định các giả thuyết này sẽ xác nhận vai trò của từng thành phần trong việc thúc đẩy hành vi người tiêu dùng.

IV. Top 3 yếu tố thương hiệu xanh tác động đến quyết định mua

Kết quả phân tích từ các nghiên cứu thực nghiệm, đặc biệt là nghiên cứu của Lê Thị Kim Ngân (2018), đã khẳng định ba yếu tố của thương hiệu xanh có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định mua của người tiêu dùng. Yếu tố đầu tiên là Định vị thương hiệu xanh (GBP). Đây là cách doanh nghiệp chủ động truyền thông về các thuộc tính thân thiện môi trường, tạo ra một hình ảnh thương hiệu khác biệt trong tâm trí khách hàng. Một định vị rõ ràng và nhất quán giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện và tin tưởng. Yếu tố thứ hai là Kiến thức thương hiệu xanh (GBK). Yếu tố này đề cập đến sự hiểu biết của người tiêu dùng về cam kết môi trường và lợi ích của sản phẩm. Khi người tiêu dùng càng có nhiều thông tin đáng tin cậy, họ càng có xu hướng lựa chọn sản phẩm đó. Cuối cùng, Thái độ đối với thương hiệu xanh (AGB) đóng vai trò quyết định. Đây là sự đánh giá tổng thể, sự yêu thích hoặc không thích của người tiêu dùng đối với thương hiệu. Một thái độ tích cực, được xây dựng từ giá trị cảm nhận và sự tin tưởng, là động lực cuối cùng thúc đẩy họ đi đến quyết định mua hàng. Ba yếu tố này tương tác chặt chẽ với nhau, tạo thành một quy trình tâm lý hoàn chỉnh từ nhận biết đến hành động.

4.1. Định vị thương hiệu xanh GBP Xây dựng hình ảnh thương hiệu

Định vị không chỉ là quảng cáo. Nó bao gồm chất lượng sản phẩm, giá cả hợp lý và các hoạt động truyền thông xanh nhất quán. Theo nghiên cứu, người tiêu dùng có xu hướng liên kết một định vị xanh mạnh mẽ với chất lượng sản phẩm cao hơn và sự tin tưởng thương hiệu lớn hơn. Doanh nghiệp cần chủ động khẳng định các giá trị 'xanh' của mình thông qua bao bì, chứng nhận và các chiến dịch marketing xanh.

4.2. Kiến thức thương hiệu xanh GBK Nâng cao nhận thức người tiêu dùng

Kiến thức bao gồm cả nhận diện thương hiệu (nhận ra) và hồi tưởng thương hiệu (nhớ đến). Người tiêu dùng có kiến thức cao về môi trường và sản phẩm sẽ dễ dàng đánh giá được giá trị cảm nhận mà sản phẩm mang lại. Do đó, việc cung cấp thông tin rõ ràng về lợi ích môi trường, quy trình sản xuất bền vững là rất quan trọng để nâng cao kiến thức và thúc đẩy hành vi người tiêu dùng.

4.3. Thái độ đối với thương hiệu xanh AGB Xây dựng lòng trung thành

Thái độ được hình thành từ kinh nghiệm, thông tin và cảm xúc. Một thái độ tích cực không chỉ dẫn đến ý định mua lần đầu mà còn củng cố lòng trung thành thương hiệu. Khi người tiêu dùng cảm thấy việc lựa chọn một thương hiệu xanh giúp họ thể hiện giá trị cá nhân và đóng góp cho xã hội, một mối liên kết tình cảm mạnh mẽ sẽ được tạo ra, vượt qua cả các yếu tố về giá cả.

V. Kết quả luận văn Tác động thực tế của thương hiệu xanh

Nghiên cứu định lượng của luận văn được thực hiện thông qua khảo sát 324 người tiêu dùng tại TP.HCM. Dữ liệu được xử lý bằng các kỹ thuật thống kê tiên tiến như phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Kết quả nổi bật nhất là cả 5 giả thuyết nghiên cứu đề ra ban đầu đều được chấp nhận với mức ý nghĩa thống kê cao. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, khẳng định rằng các yếu tố của thương hiệu xanh thực sự có tác động tích cực và đáng kể đến ý định mua sản phẩm túi nilon tự hủy sinh học. Cụ thể, Định vị thương hiệu xanh (GBP) không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua mà còn tác động mạnh mẽ đến việc hình thành Kiến thức (GBK) và Thái độ (AGB). Bên cạnh đó, Kiến thức và Thái độ cũng cho thấy vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quyết định mua hàng. Kết quả này cho thấy một mô hình toàn diện, nơi các yếu tố tâm lý của người tiêu dùng được kích hoạt bởi chiến lược marketing xanh của doanh nghiệp. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng, giúp các nhà quản trị hiểu rõ hơn về hành vi người tiêu dùng và đầu tư hiệu quả hơn vào việc xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững.

5.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng và xử lý dữ liệu SEM CFA

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng câu hỏi trên thang đo Likert. Dữ liệu thô sau khi thu thập được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS và AMOS. Kỹ thuật Cronbach's Alpha được dùng để kiểm tra độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khẳng định CFA dùng để xác nhận cấu trúc của các khái niệm nghiên cứu. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM được sử dụng để kiểm định đồng thời các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và khoa học cho kết quả.

5.2. Thảo luận Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua

Phân tích SEM cho thấy, trong ba yếu tố, Thái độ đối với thương hiệu xanh (AGB) có tác động trực tiếp mạnh nhất đến ý định mua. Điều này ngụ ý rằng, sau khi đã có kiến thức, cảm xúc và sự yêu thích thương hiệu là yếu tố chốt hạ quyết định. Tiếp theo là Định vị thương hiệu xanh (GBP), cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một hình ảnh rõ ràng. Kiến thức thương hiệu xanh (GBK) cũng có tác động đáng kể. Sự kết hợp của cả ba yếu tố tạo ra một hiệu ứng cộng hưởng mạnh mẽ, thúc đẩy tiêu dùng xanh.

VI. Hàm ý quản trị từ luận văn tác động của thương hiệu xanh

Từ những kết quả nghiên cứu đã được kiểm định, luận văn cung cấp nhiều hàm ý quản trị có giá trị thực tiễn cao cho các doanh nghiệp. Để gia tăng ý định mua sản phẩm xanh, các nhà quản trị không nên chỉ tập trung vào một khía cạnh riêng lẻ. Thay vào đó, cần xây dựng một chiến lược tổng thể, tác động đồng bộ lên cả ba yếu tố: định vị, kiến thức và thái độ. Doanh nghiệp cần đầu tư vào các chiến dịch truyền thông xanh để xây dựng một định vị thương hiệu rõ ràng, nhấn mạnh vào các thuộc tính thân thiện môi trường và lợi ích cho người tiêu dùng. Đồng thời, cần cung cấp thông tin minh bạch, dễ tiếp cận thông qua bao bì sinh thái, website, và các chứng nhận xanh uy tín để nâng cao kiến thức và sự tin tưởng thương hiệu. Quan trọng nhất, doanh nghiệp phải tạo ra những trải nghiệm tích cực để vun đắp thái độ yêu mến và lòng trung thành thương hiệu. Những nỗ lực này không chỉ giúp tăng doanh số trong ngắn hạn mà còn xây dựng một tài sản thương hiệu bền vững, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững chung của xã hội và doanh nghiệp.

6.1. Giải pháp marketing xanh dựa trên định vị và kiến thức

Doanh nghiệp nên sử dụng các kênh truyền thông đa dạng để quảng bá về cam kết môi trường của mình. Nội dung cần tập trung vào việc giáo dục người tiêu dùng về lợi ích của sản phẩm thân thiện môi trường. Hợp tác với những người có ảnh hưởng (KOLs) quan tâm đến lối sống xanh cũng là một chiến lược hiệu quả để lan tỏa thông điệp và nâng cao kiến thức cho công chúng. Các chương trình khuyến mãi gắn với hoạt động bảo vệ môi trường cũng giúp củng cố định vị thương hiệu.

6.2. Nâng cao lòng trung thành thương hiệu qua thái độ tích cực

Để xây dựng thái độ tích cực, sản phẩm phải thực sự có chất lượng tốt bên cạnh yếu tố 'xanh'. Dịch vụ chăm sóc khách hàng và các chương trình hậu mãi cần được chú trọng. Việc lắng nghe và phản hồi các ý kiến của khách hàng về các vấn đề môi trường sẽ cho thấy doanh nghiệp thực sự quan tâm, từ đó xây dựng được lòng trung thành thương hiệu một cách tự nhiên. Một khách hàng trung thành không chỉ mua lại mà còn trở thành đại sứ thương hiệu, giới thiệu sản phẩm cho người khác.

6.3. Hướng nghiên cứu tương lai về hành vi người tiêu dùng xanh

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét tác động của thương hiệu xanh đến ý định mua ở các ngành hàng khác nhau (ví dụ: mỹ phẩm, thời trang, thực phẩm). Ngoài ra, có thể nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các yếu tố nhân khẩu học (tuổi tác, thu nhập, giới tính) hoặc các yếu tố tâm lý khác (lối sống, giá trị cá nhân) trong việc điều tiết mối quan hệ này. Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các địa phương khác ngoài TP.HCM cũng là một hướng đi cần thiết để có cái nhìn tổng quan hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố của thương hiệu xanh tác động đến ý định mua

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu Chương 2: Trình bày các cơ sở lý thuyết cho các khái niệm, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. Chương 3: Thiết kế nghiên cứu, nêu quy trình, các phương pháp thực hiện cũng như cách thức chọn mẫu và xác định kích thước mẫu. Kết quả nghiên cứu định tính và thang đo chính thức của các khái niệm cũng được trình bày ở chương này. Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu định lượng chính thức để kiểm định thang đo và mô hình nghiên cứu cùng các giả thuyết đã đề ra.

Chương 5: Tóm tắt những kết quả chính của nghiên cứu, từ đó rút ra hàm ý quản trị cũng như những hạn chế của đề tài để định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. 10 CHƯƠNG 2 - CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 sẽ trình bày các lý thuyết có liên quan và định nghĩa của các khái niệm chính trong nghiên cứu, bao gồm: Định vị thương hiệu xanh, kiến thức thương hiệu, thái độ đới với thương hiệu xanh và ý định mua sản phẩm xanh. Bên cạnh đó, chương này sẽ tổng kết các kết quả của những nghiên cứu trước nhằm làm rõ mối liên hệ giữa các khái niệm. Từ đó đề xuất các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm nghiên cứu 2. Thuyết hành động hợp lý (TRA)  Mô hình thuyết hành động hợp lý của Ajzen: Mô hình lý thuyết hành động hợp lý TRA được hình thành và phát triển khoản đầu những năm 1970, Ajzen và Fishben đã phát triển và hoàn thiện mô hình về hành động hợp lý nhằm cho rằng hành vi của một cá nhân là có thể dự định được và hành vi này được dự đoán tốt bởi ý định. Theo Ajzen thì ý định về hành vi của khách hàng bị tác động mạnh bởi yếu tố thái độ (niềm tin về những giá trị, thuộc tính nào đó, đo lường những niềm tin đó) bên cạnh đó quy chuẩn chủ quan cũng là yếu tố tác động mạnh đến ý định hành vi. Như vậy ý định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng sẽ bị tác động bởi thái độ của khách hàng đối với việc gửi tiền tiết kiệm (như niềm tin về những lợi ích hay thuộc tính của dịch vụ gửi tiền tiết kiệm, những rủi ro và những điều khách hàng có thể nhận thức về dịch vụ gửi tiền tiết kiệm), ý định gửi tiền tiết kiệm sẽ chịu ảnh hưởng bởi yếu tố quy chuẩn chủ quan, có nghĩa là niềm tin về những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng cá nhân đó có nên thực hiện việc gửi tiết kiệm hay không, cường độ thúc đẩy làm theo ý muốn của những người ảnh hưởng đó.1: Mô hình thuyết hành động hợp lý Nguồn: Ajzen (1975) Fishbein và Ajzen (1975) đã phát triển TRA để giải thích ý định hành vi của khách hàng.

Ajzen và Fishbein (1980) cho rằng ý định là dự đoán quan trọng nhất của con người, và con người hợp lý trong việc sử dụng hệ thống các thông tin có sẵn (Ding và Ng, 2009). Mô hình ban đầu được phát triển và có liên quan với dự đoán ý định thực hiện hành động lý luận trong những trải nghiệm cuộc sống bình thường. TRA giải quyết các tác động của các thành phần nhận thức (Guo và cộng sự, 2007). TRA phục vụ để phân tích cho các quyết định tư duy phi thường, đối với hành vi đòi hỏi phải cân nhắc quan trọng (Oppermann, 1995).

Nói một cách khác, TRA có hiệu quả trong việc giải thích các quá trình nhận thức tâm lý / nhận thức để thấu hiểu việc ra quyết định theo ngữ cảnh của người tiêu dùng (Han và Kim, 2010). Nguyên lý 12 trung tâm của TRA là ý định riêng biệt để tham gia vào hành vi nhất định. Trong bối cảnh này, "ý định" đề cập đến sự sẵn sàng hoặc sẵn sàng tham gia vào hành vi đang được xem xét (Han và Kim, 2010; Ajzen, 1985). Theo lý thuyết này, ý định mua sản phẩm xanh cho thấy mức độ mà người tiêu dùng sẵn sàng hoặc sẵn sàng mua sản phẩm xanh hoặc áp dụng các lựa chọn hay lựa chọn thay thế xanh (Paul, Modi và Patel, 2016).

Ý định được coi là tiền thân và tiên đoán tốt nhất về hành vi (Ajzen, 2002). Trong tâm lý xã hội, TRA đã được nghiên cứu rộng rãi (Malhotra và McCort, 2001; Eagly và Chaiken, 1993). Nhiều học giả đã thử nghiệm các mô hình khác nhau của Ajzen và Fishbein, bao gồm các hành vi sức khỏe, bỏ phiếu, phương tiện trực tuyến, thực phẩm hữu cơ, sử dụng rượu…(Netemeyer và Bearden, 1992; Lee và Green, 1991). TRA có khả năng dự đoán tuyệt vời và hữu ích để dự đoán hành vi trong các lĩnh vực tiếp thị và hành vi của người tiêu dùng (Choo và cộng sự, 2004; Lam và Hsu, 2004).

Cụ thể hơn, TRA đã được sử dụng để dự đoán các khía cạnh trong các lĩnh vực tiếp thị xanh, như kiểm tra năng lượng, hành vi tái chế (Davies và các cộng sự 2002), và hành vi mua sản phẩm xanh (Ha và Janda, 2012; Wahid và các cộng sự, 2011; Sparks and Shepherd, 1992).  Mô hình thuyết hành vi dự định TPB: Sau khi đưa ra mô hình thuyết hành động hợp lý - TRA, Ajzen đã tiếp tục chỉnh sửa và hoàn thiện mô hình hành bằng cách đưa ra mô hình thuyết hành vi dự định - TPB. Thuyết hành vi dự định TBP được Ajzen đưa ra vào khoảng năm 1991, thuyết này cho rằng hành vi của một cá nhân có thể được dự báo hoặc được giải thích bởi ý định của cá nhân đó, ý định được xem như là mức độ nỗ lực để các cá nhân thực hiện hành vi cụ thể. 13 Ý định hành vi sẽ bị tác động bởi các yếu tố như thái độ đối với hành vi, chủ quan, khả năng kiểm soát hành vi và những yếu tố này lại tiếp tục chịu sự chi phối ảnh hưởng của những yếu tố về xã hội học, nhân khẩu học, văn hóa hay cá tính và các nhân tố ngoại cảnh.2: Mô hình thuyết hành vi dự định Nguồn: Ajzen (1991) Trong đó các thành phần: • Thái độ của cá nhân đối với hành vi : Thể hiện mức độ đánh giá tiêu cực hoặc tích cực của cá nhân về hành vi.

Đó không chỉ đơn giản là cảm giác của cá nhân mà bao hàm cả việc cân nhắc đánh giá giá trị của hành vi. Thái độ còn được hiểu như là việc đánh giá thẩm định những thuận lợi hay khó khăn đối với hành vi, nhận thức của cá nhân về việc thực hiện các hành vi.  Ý kiến người xung quanh: Khái niệm này đo lường các áp lực của xã hội mà một cá nhân tự cảm nhận được về việc tiến hành hoặc không tiến hành các hành vi. Cụ thể, nó là dự cảm của một cá nhân về việc những người xung quanh có ủng hộ quyết định hành vi của mình hay không, thể hiện sự ủng hộ, 14 quan tâm, phản đối của những người xung quanh đối với hành vi sẽ thực hiện.

 Cảm nhận về khả năng kiểm soát hành vi: Được định nghĩa là quan niệm của cá nhân về độ khó hoặc dễ trong việc hoàn thành các hành vi (tôi thấy là tôi có khả năng làm và đủ nguồn lực để làm một việc nào đó không). Thương hiệu Theo Kotler và Keller (2009) định nghĩa thương hiệu là tên, thuật ngữ, ký hiệu, biểu tượng hoặc thiết kế hoặc kết hợp của chúng nhằm xác định hàng hóa và dịch vụ của một người bán hoặc nhóm người bán và phân biệt chúng với đối thủ cạnh tranh. Hay nói cách khác, thương hiệu cũng chính là bao gồm các đặc điểm nhận dạng về vật chất và phi vật chất khi nhắn đến một sản phẩm hay dịch vụ của một tổ chức cung cấp sản phẩm dịch vụ cụ thể nào đó. Theo Aaker (2007) thì thương hiệu được hiểu là việc các tổ chức phân biệt sản phẩm của họ thông qua xây dựng những đặc điểm nhận dạng tượng trưng, gắn liền với các tính năng sản phẩm, dịch vụ của các tổ chức, việc thiếu thương hiệu hiệu quả có thể khiến sản phẩm, dịch vụ thất bại trên thị trường.

Margaret Craig (1998) cho rằng thương hiệu là những gì mà một tổ chức có được từ những đặc tính bổ sung cho các sản phẩm dịch vụ mà các tổ chức đã cố gắng cung cấp cho các đối tượng thụ hưởng sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu sẽ gắn chặt với những đặc tính nhận biết, dấu hiệu đặc trưng mà một tổ chức đã chứng minh được với các đối tượng nhận sản phẩm hay dịch vụ. Như vậy, thương hiệu mà bài nghiên cứu sử dụng chính là những biểu tượng bao gồm vật chất, phi vật chất nhằm xác định hàng hóa dịch vụ của một tổ chức cung cấp để thông qua đó mọi người có thể nhận diện những sản phẩm, dịch vụ đó. Thương hiệu xanh Khái niệm thương hiệu xanh ngày nay không còn mới đối với giới marketing nói riêng và lĩnh vực kinh tế nói chung, có rất nhiều tác giả đã đưa ra các khái niệm về thương hiệu xanh có thể kể đến một số khái niệm tiêu biểu về thương hiệu xanh mà bài nghiên cứu sẽ sử dụng. Theo Grant (2008) thì thương hiệu xanh chính là một thương hiệu sẽ mang lại rất nhiều lợi ích sinh thái cho môi trường xung quanh, thương hiệu xanh rất thân thiện với môi trường xung quanh và tạo ra sự phát triển bền vững cho môi trường xung quanh.

Thương hiệu xanh cũng sẽ giúp cho tổ chức có được lợi ích đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh, thương hiệu xanh sẽ thu hút khách hàng cũng như người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm của tổ chức một cách mạnh mẽ và ưu tiên so với các đối thủ khác. Theo Hartmann và Ibanez (2006) thì một thương hiệu xanh đòi hỏi một tập hợp các thuộc tính và lợi ích liên quan đến việc giảm tác động bất lợi đến với môi trường và tạo ra ấn tượng tích cực cho người tiêu dùng bằng cách nâng cao mối quan tâm về môi trường đối với tổ chức, hay nói cách khác thương hiệu xanh chính là thương hiệu nhắm đến việc phát triển bền vững xã hội và giảm những ảnh hưởng bất lợi đến môi trường xung quanh thông qua tương tác các hoạt động hữu ích của tổ chức để xây dựng thương hiệu của tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ