Tác động kinh tế vĩ mô của căng thẳng tài chính & vai trò chính sách tiền tệ

Tài liệu luận văn nghiên cứu các tác động kinh tế vĩ mô của căng thẳng tài chính, phân tích ảnh hưởng đến tăng trưởng và ổn định kinh tế.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Phương pháp nghiên cứu

1.3. Bố cục của đề tài

1.4. Đóng góp của đề tài

2. CHƯƠNG 2: KHUNG LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VỀ CĂNG THẲNG TÀI CHÍNH VÀ CÁC TÁC ĐỘNG KINH TẾ VĨ MÔ CỦA CĂNG THẲNG TÀI CHÍNH

2.1. Khung lý thuyết về căng thẳng tài chính

2.1.1. Chỉ số căng thẳng tài chính (FSI) theo cách tiếp cận của Quỹ tiền tệ quốc tế

2.1.2. Chỉ số căng thẳng tài chính được xây dựng cho các nước phát triển

2.2. Khung lý thuyết về chính sách tiền tệ

2.2.1. Ngân hàng Trung ương

2.2.2. Mục tiêu của Chính sách tiền tệ

2.2.3. Công cụ của Chính sách tiền tệ

2.2.4. Truyền dẫn Chính sách tiền tệ

2.3. Tổng quan các nghiên cứu trước đây về tác động kinh tế vĩ mô của sự căng thẳng tài chính

2.3.1. Một số nghiên cứu về căng thẳng tài chính ở những nền kinh tế phát triển

2.3.2. Một số nghiên cứu về căng thẳng tài chính ở những nền kinh tế mới nổi

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Lựa chọn mô hình nghiên cứu

3.2. Mô tả biến và cơ sở dữ liệu

3.2.1. Xây dựng các biến

3.2.2. Cơ sở dữ liệu

3.2.3. Dấu kỳ vọng của các biến

3.3. Phương pháp Vector tự hồi quy (VAR) và Mô hình VAR cấu trúc (SVAR)

3.3.1. Kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu

3.3.2. Xác định độ trễ tối ưu cho mô hình

3.3.3. Ước lượng ma trận các hệ số đồng thời bằng cách hồi quy mô hình SVAR

3.3.4. Hàm phản ứng đẩy IRF và phân rã phương sai

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả các biến

4.2. Kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu

4.3. Xác định độ trễ tối ưu cho mô hình SVAR

4.4. Đo lường Chỉ số căng thẳng tài chính (FSI) của Việt Nam

4.5. Tác động của FSI lên tăng trưởng kinh tế và lạm phát

4.6. Phân tích vai trò của chính sách tiền tệ đối với mối quan hệ giữa FSI và tăng trưởng kinh tế

4.6.1. Kết quả hàm phản ứng đẩy IRF

4.6.2. Kết quả phân rã phương sai (Variance Decomposition)

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

5.1. Một số hạn chế và hướng phát triển của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá tác động của căng thẳng tài chính đến kinh tế

Căng thẳng tài chính là một khái niệm trung tâm trong kinh tế học hiện đại, đặc biệt sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Nó không chỉ là một thuật ngữ trừu tượng mà còn là một trạng thái thực tế có thể đo lường và phân tích, gây ra những hệ quả sâu sắc đến tăng trưởng kinh tế và sự ổn định tài chính của một quốc gia. Hiểu rõ bản chất của bất ổn tài chính là bước đầu tiên để xây dựng các chính sách phòng ngừa và ứng phó hiệu quả. Các nghiên cứu, như luận văn của Nguyễn Thị Thu Trâm (2017), đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lượng hóa mức độ căng thẳng này thông qua các chỉ số tổng hợp. Việc này giúp các nhà hoạch định chính sách có một công cụ cảnh báo sớm, nhận diện các rủi ro hệ thống tiềm ẩn trước khi chúng lan rộng và gây tổn thất nặng nề cho nền kinh tế thực. Một chỉ số toàn diện không chỉ phản ánh sức khỏe của thị trường chứng khoán hay hệ thống ngân hàng mà còn bao gồm cả những rủi ro từ thị trường ngoại hối và nợ công. Do đó, việc nghiên cứu các tác động của căng thẳng tài chính đến kinh tế không chỉ dừng lại ở mức độ lý thuyết mà còn phải đi sâu vào thực nghiệm, áp dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến để kiểm chứng và đưa ra những kết luận có giá trị thực tiễn, đặc biệt là đối với các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.

1.1. Định nghĩa bất ổn tài chính và các đặc điểm cốt lõi

Theo định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), một giai đoạn được xem là căng thẳng tài chính là khi hệ thống tài chính bị suy giảm khả năng thực hiện vai trò trung gian, gây gián đoạn luồng vốn trong nền kinh tế. Tình trạng này thường gắn liền với bốn đặc điểm cơ bản: (1) sự biến động lớn và bất thường của giá tài sản; (2) sự gia tăng đột ngột về rủi ro hệ thống và mức độ không chắc chắn trên thị trường; (3) sự suy giảm nghiêm trọng về thanh khoản, khiến các giao dịch trở nên khó khăn; và (4) những lo ngại về sức khỏe hệ thống ngân hàng. Như Illing và Liu (2006) đã chỉ ra, căng thẳng tài chính là một biến số liên tục, với các giá trị cực đoan được gọi là khủng hoảng tài chính. Những cú sốc này có thể bắt nguồn từ cả yếu tố trong và ngoài nước, tác động tiêu cực đến niềm tin của nhà đầu tư và hoạt động của doanh nghiệp.

1.2. Tầm quan trọng của việc đo lường Chỉ số Căng thẳng Tài chính FSI

Việc đo lường và giám sát căng thẳng tài chính là cực kỳ quan trọng để thiết kế và thực thi các chính sách kinh tế vĩ mô phù hợp. Một Chỉ số Căng thẳng Tài chính (FSI) tổng hợp cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức khỏe của hệ thống tài chính. Nó không chỉ hữu ích trong việc đánh giá triển vọng tăng trưởng kinh tếlạm phát, mà còn giúp xác định các nguồn gốc gây ra căng thẳng. Chẳng hạn, một FSI được xây dựng tốt có thể phân tách rủi ro đến từ lĩnh vực ngân hàng, thị trường chứng khoán, hay thị trường ngoại hối. Theo nghiên cứu của Balakrishnan và cộng sự (2011), việc xây dựng một FSI cho các nền kinh tế mới nổi là rất cần thiết, vì nó cung cấp một chuẩn định lượng để đánh giá cường độ căng thẳng, từ đó giúp xây dựng các phản ứng chính sách tiền tệchính sách tài khóa thích hợp, kịp thời.

II. Thách thức Các kênh truyền dẫn tác động đến kinh tế vĩ mô

Căng thẳng tài chính không tác động trực tiếp một cách đơn lẻ mà lan truyền qua nhiều kênh truyền dẫn phức tạp, khuếch đại các cú sốc ban đầu và gây ảnh hưởng trên diện rộng đến toàn bộ nền kinh tế vĩ mô. Hiểu rõ các kênh này là chìa khóa để dự báo và giảm thiểu thiệt hại. Kênh tín dụng là một trong những con đường lây lan quan trọng nhất. Khi các ngân hàng đối mặt với rủi ro, họ có xu hướng thắt chặt các điều kiện tài chính, giảm cung cấp các khoản vay cho doanh nghiệp và hộ gia đình. Điều này trực tiếp kìm hãm hoạt động đầu tưtiêu dùng hộ gia đình, hai động lực chính của tăng trưởng kinh tế. Một kênh khác là kênh bảng cân đối kế toán, được mô tả trong mô hình "gia tốc tài chính" của Bernanke và Gertler (1995). Theo đó, một cú sốc tiêu cực làm giảm giá trị tài sản của doanh nghiệp, làm suy yếu bảng cân đối của họ và tăng chi phí vay vốn, tạo ra một vòng xoáy suy thoái. Ngoài ra, kênh niềm tin cũng đóng vai trò không nhỏ, khi sự không chắc chắn gia tăng khiến người tiêu dùng và nhà đầu tư trì hoãn các quyết định chi tiêu và đầu tư, dẫn đến sụt giảm tổng cầu. Những tác động này cuối cùng sẽ thể hiện qua các chỉ số kinh tế vĩ mô như GDP sụt giảm, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng và áp lực giảm phát.

2.1. Phân tích kênh tín dụng và kênh bảng cân đối kế toán

Kênh tín dụng và kênh bảng cân đối kế toán là hai cơ chế chính yếu mà qua đó bất ổn tài chính ảnh hưởng đến kinh tế thực. Khi căng thẳng tài chính gia tăng, các tổ chức tín dụng trở nên e ngại rủi ro hơn. Họ sẽ nâng cao tiêu chuẩn cho vay và giảm lượng tín dụng cung ứng ra thị trường. Điều này tạo ra một cú sốc cung tín dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp phụ thuộc vào vốn vay để sản xuất và đầu tư. Đồng thời, theo lý thuyết gia tốc tài chính, giá trị tài sản ròng của người đi vay giảm sút làm tăng chi phí vay vốn bên ngoài, dẫn đến giảm đầu tư và sản lượng. Nghiên cứu của Gertler và Kiyotaki (2009) đã chỉ ra rằng sự đổ vỡ của các trung gian tài chính có thể khuếch đại đáng kể các biến động kinh tế.

2.2. Hệ quả lên tăng trưởng kinh tế lạm phát và thất nghiệp

Hệ quả cuối cùng của căng thẳng tài chính là sự suy giảm các hoạt động kinh tế thực. Bằng chứng thực nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy các cuộc suy thoái kinh tế đi kèm với khủng hoảng tài chính thường sâu hơn và kéo dài hơn. Tăng trưởng kinh tế (GDP) bị ảnh hưởng tiêu cực do đầu tư tư nhân và tiêu dùng hộ gia đình sụt giảm. Về phía lạm phát, tác động có thể phức tạp. Ban đầu, sự sụt giảm tổng cầu có thể gây ra áp lực giảm phát. Tuy nhiên, nếu ngân hàng trung ương phản ứng bằng cách nới lỏng chính sách tiền tệ mạnh mẽ, lạm phát có thể tăng trở lại trong trung hạn. Tỷ lệ thất nghiệp cũng sẽ gia tăng khi các doanh nghiệp cắt giảm sản xuất và sa thải lao động để đối phó với nhu cầu sụt giảm và điều kiện tín dụng khó khăn.

III. Phương pháp xây dựng Chỉ số căng thẳng tài chính FSI Việt Nam

Để thực hiện một phân tích định lượng chính xác về tác động của căng thẳng tài chính đến kinh tế, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải xây dựng được một chỉ số đo lường đáng tin cậy. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Trâm (2017) đã tiếp cận vấn đề này bằng cách xây dựng Chỉ số Căng thẳng Tài chính (FSI) cho Việt Nam dựa trên phương pháp luận của IMF, vốn được thiết kế cho các nền kinh tế mới nổi. Cách tiếp cận này đảm bảo chỉ số không chỉ bao quát các khía cạnh truyền thống như thị trường cổ phiếu và ngân hàng, mà còn tính đến các nguồn rủi ro đặc thù như nợ nước ngoài và áp lực tỷ giá. Chỉ số FSI tổng hợp được cấu thành từ năm biến thành phần, mỗi biến đại diện cho một mảng rủi ro của hệ thống tài chính. Việc tổng hợp các biến này thành một chỉ số duy nhất giúp cung cấp một thước đo toàn diện, nắm bắt được các tín hiệu bất ổn tài chính từ nhiều nguồn khác nhau. Quá trình nghiên cứu thực nghiệm này sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian hàng tháng từ 2007 đến 2016, một giai đoạn chứng kiến nhiều biến động quan trọng của kinh tế Việt Nam và toàn cầu. Chỉ số FSI sau khi được xây dựng sẽ trở thành một biến nội sinh quan trọng trong các mô hình kinh tế lượng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

3.1. Các thành phần cấu thành chỉ số FSI theo chuẩn IMF

Chỉ số Căng thẳng Tài chính (FSI) được tổng hợp từ năm yếu tố chính để phản ánh đầy đủ các khía cạnh của điều kiện tài chính. Các thành phần bao gồm: (1) 'Beta ngành ngân hàng', đo lường rủi ro tương đối của cổ phiếu ngành ngân hàng so với toàn thị trường, thể hiện sức khỏe hệ thống ngân hàng; (2) Tỷ suất sinh lợi của thị trường chứng khoán (nhân với -1), vì sự sụt giảm giá cổ phiếu cho thấy mức độ căng thẳng gia tăng; (3) Biến động thị trường chứng khoán, đo lường sự không chắc chắn; (4) Chênh lệch nợ công, phản ánh rủi ro quốc gia; và (5) Chỉ số áp lực thị trường ngoại hối (EMPI), kết hợp biến động tỷ giá và dự trữ ngoại hối để đo lường rủi ro tiền tệ. Mỗi thành phần được chuẩn hóa trước khi tổng hợp để đảm bảo chúng có thể so sánh được với nhau.

3.2. Quy trình thu thập dữ liệu và xử lý chuỗi thời gian

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp hàng tháng trong giai đoạn từ tháng 08/2007 đến tháng 06/2016, được thu thập từ các nguồn uy tín như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê Việt Nam. Trước khi đưa vào mô hình, tất cả các chuỗi dữ liệu đều được xử lý để đảm bảo tính dừng. Các kiểm định nghiệm đơn vị như Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Philip-Perron (PP) được thực hiện. Kết quả từ luận văn cho thấy tất cả các biến đều dừng ở bậc gốc, do đó có thể sử dụng trực tiếp trong mô hình VAR mà không cần lấy sai phân. Việc xử lý dữ liệu cẩn thận này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo kết quả hồi quy đáng tin cậy và tránh hiện tượng hồi quy giả mạo trong phân tích định lượng.

IV. Cách mô hình SVAR đo lường tác động của căng thẳng tài chính

Để lượng hóa mối quan hệ phức tạp giữa căng thẳng tài chínhkinh tế vĩ mô, mô hình Vector Tự hồi quy Cấu trúc (SVAR) là một công cụ mạnh mẽ và phù hợp. Không giống như các mô hình hồi quy thông thường, mô hình VAR và biến thể SVAR của nó cho phép phân tích các tác động tương hỗ, đa chiều giữa các biến số theo thời gian. Trong khuôn khổ của luận văn, mô hình SVAR được xây dựng với năm biến nội sinh: lạm phát, tăng trưởng kinh tế (GDP), Chỉ số Căng thẳng Tài chính (FSI), lãi suất liên ngân hàng (đại diện cho chính sách tiền tệ) và cung tiền M2. Ưu điểm của phương pháp SVAR là khả năng xác định các cú sốc cấu trúc – những cú sốc kinh tế cơ bản, không tương quan với nhau – dựa trên các ràng buộc lý thuyết kinh tế. Điều này cho phép cô lập tác động của một cú sốc bất ổn tài chính lên các biến kinh tế khác, đồng thời xem xét vai trò của chính sách tiền tệ như một kênh truyền dẫn hoặc một cơ chế phản ứng. Bằng cách áp đặt các hạn chế ngắn hạn hợp lý, mô hình có thể phân tách rõ ràng đâu là cú sốc cung, cú sốc cầu, cú sốc chính sách và cú sốc tài chính, từ đó mang lại những diễn giải kinh tế sâu sắc.

4.1. Giới thiệu mô hình Vector Tự hồi quy Cấu trúc SVAR

Mô hình VAR cấu trúc (SVAR) là một phương pháp kinh tế lượng được phát triển để phân tích động lực học của hệ thống các biến chuỗi thời gian. Nó vượt qua hạn chế của mô hình VAR truyền thống bằng cách áp đặt các ràng buộc dựa trên lý thuyết kinh tế để xác định các cú sốc cấu trúc. Trong nghiên cứu này, các ràng buộc được thiết lập theo phương pháp phân rã Cholesky, giả định một trật tự đệ quy giữa các biến. Cụ thể, các biến kinh tế vĩ mô (lạm phát, GDP) được giả định không phản ứng tức thời với các cú sốc tài chính và chính sách trong cùng một tháng, trong khi các biến chính sách tiền tệ phản ứng ngay lập tức với các biến động kinh tế và tài chính. Cách tiếp cận này giúp xác định và phân tích riêng lẻ tác động của từng loại cú sốc.

4.2. Vai trò của Chính sách tiền tệ như một kênh truyền dẫn

Một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu là xem xét vai trò của chính sách tiền tệ trong mối liên hệ giữa căng thẳng tài chính và kinh tế thực. Kết quả từ mô hình SVAR cho thấy chính sách tiền tệ (đại diện bởi lãi suất và cung tiền) đóng vai trò như một kênh truyền dẫn quan trọng. Cụ thể, một cú sốc căng thẳng tài chính không chỉ tác động trực tiếp mà còn khiến ngân hàng trung ương phải phản ứng bằng cách thay đổi lãi suất hoặc cung tiền. Những thay đổi chính sách này sau đó mới lan tỏa đến tăng trưởng kinh tếlạm phát. Việc tìm thấy bằng chứng về sự ảnh hưởng qua lại giữa tình trạng tài chính và chính sách tiền tệ là một đóng góp quan trọng, giúp giải thích sự biến động của kinh tế vĩ mô Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.

V. Kết quả nghiên cứu Tác động thực nghiệm tại nền kinh tế Việt Nam

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ mô hình SVAR cung cấp những bằng chứng định lượng thuyết phục về tác động của căng thẳng tài chính đến kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2007-2016. Phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function - IRF) cho thấy một cú sốc căng thẳng tài chính có tác động tiêu cực đến các biến số kinh tế vĩ mô. Cụ thể, khi FSI tăng đột ngột, tăng trưởng kinh tế có xu hướng suy giảm. Điều đáng chú ý là tác động này không diễn ra ngay lập tức mà có độ trễ, và cơ chế lây lan chủ yếu thông qua các công cụ của chính sách tiền tệ. Phân rã phương sai (Variance Decomposition) củng cố thêm kết luận này, chỉ ra rằng biến động của FSI giải thích một phần đáng kể cho sự thay đổi của các biến kinh tế vĩ mô trong trung và dài hạn. Những kết quả này khẳng định rằng việc duy trì sự ổn định tài chính là một điều kiện tiên quyết cho tăng trưởng bền vững. Các nhà hoạch định chính sách cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số cảnh báo sớm như FSI để có những can thiệp kịp thời, đặc biệt là trong việc điều hành linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực từ các cú sốc trên thị trường tài chính.

5.1. Phân tích hàm phản ứng đẩy IRF và phân rã phương sai

Hàm phản ứng đẩy (IRF) cho thấy phản ứng của các biến số kinh tế trước một cú sốc căng thẳng tài chính. Kết quả từ luận văn chỉ ra rằng một cú sốc FSI dương (tức căng thẳng gia tăng) dẫn đến sự suy giảm của GDP. Tác động này đạt đỉnh sau vài tháng và kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Trong khi đó, phân rã phương sai cho biết tỷ lệ phần trăm biến động của một biến được giải thích bởi các cú sốc từ các biến khác trong mô hình. Phân tích này cho thấy các cú sốc từ FSI và các biến chính sách tiền tệ đóng góp một phần quan trọng vào việc giải thích sự biến động của GDP và lạm phát trong dài hạn, vượt qua cả các cú sốc từ chính bản thân các biến này.

5.2. Hàm ý chính sách Giám sát và tăng cường ổn định tài chính

Từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm, một số hàm ý chính sách quan trọng được rút ra. Thứ nhất, việc xây dựng và theo dõi thường xuyên một Chỉ số Căng thẳng Tài chính (FSI) là rất cần thiết cho Ngân hàng Nhà nước để có hệ thống cảnh báo sớm về các rủi ro hệ thống. Thứ hai, chính sách tiền tệ cần được điều hành một cách linh hoạt, không chỉ phản ứng với lạm phát và tăng trưởng mà còn phải tính đến điều kiện tài chính. Khi căng thẳng gia tăng, các biện pháp nới lỏng chính sách có thể cần thiết để bù đắp sự thắt chặt của kênh tín dụng tư nhân. Cuối cùng, việc tăng cường các chính sách an toàn vĩ mô để nâng cao sức khỏe hệ thống ngân hàng và khả năng chống chịu của toàn bộ hệ thống tài chính là giải pháp nền tảng để đảm bảo ổn định tài chính lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn các tác động kinh tế vĩ mô của sự căng thẳng tài chính

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Giới thiệu đề tài. Chương 2 Trình bày khung lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây về căng thẳng tài chính và các tác động kinh tế vĩ mô của nó. Chương 3 đưa ra Phương pháp nghiên cứu, lựa chọn mô hình và dữ liệu cụ thể được áp dụng cho bài nghiên cứu này. Chương 4 trình bày Kết quả thực nghiệm với dữ liệu nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tháng 08 năm 2007 – tháng 06 năm 2016 thông qua mô hình SVAR.

Sau đó là phần giải thích kết quả chính của mô hình ước lượng được. Chương cuối cùng trình bày kết luận và các hàm ý chính sách 1. Đóng góp của đề tài Đây là một đề tài không quá mới và đã được nghiên cứu trước đó bởi nhiều nhà kinh tế học khác nhau trên thế giới. Song những khía cạnh mới được bài viết này đề cập đến cũng đóng vai trò không thể phủ nhận, bao gồm: Về mặt lí thuyết, bài nghiên cứu này sẽ cho một cái nhìn tổng quan về việc sử dụng hai mô hình VAR và các biến thể của VAR đối với quá trình đo lường ảnh hưởng của chính sách tiền tệ và tình trạng tài chính đến các yếu tố kinh tế vĩ mô.

7 Về mặt thực nghiệm, đóng góp của bài nghiên cứu có thể xem xét trên 3 khía cạnh sau: Thứ nhất, bài viết này xem xét các yếu tố khác như rủi ro trong lĩnh vực ngân hàng và chênh lệch nợ công như các chỉ số bổ sung vào chỉ số căng thẳng tài chính; Thứ hai, với việc đo lường chỉ số căng thẳng tài chính FSI dựa trên nghiên cứu của IMF cho nền kinh tế mới nổi ứng dụng cho thị trường Việt Nam, đo lường căng thẳng tài chính không chỉ cung cấp một chuẩn định lượng để đánh giá cường độ căng thẳng, mà còn cung cấp một ý tưởng về sự đóng góp tương đối của mỗi chỉ số tài chính trong việc đo lường tổng thể sự căng thẳng và do đó giúp xây dựng các phản ứng chính sách thích hợp; Thứ ba, với kết quả ước lượng được, bài nghiên cứu này cho thấy ảnh hưởng của tình trạng căng thẳng tài chính và đến các yếu tố kinh tế vĩ mô – cụ thể là tăng trưởng sản lượng kinh tế và tỷ lệ lạm phát, đồng thời xem xét vai trò truyền dẫn của chính sách tiền tệ trong cơ chế tác động này. KHUNG LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VỀ CĂNG THẲNG TÀI CHÍNH VÀ CÁC TÁC ĐỘNG KINH TẾ VĨ MÔ CỦA CĂNG THẲNG TÀI CHÍNH 2. Khung lý thuyết về căng thẳng tài chính 2. Chỉ số căng thẳng tài chính (FSI) theo cách tiếp cận của Quỹ tiền tệ quốc tế Theo định nghĩa của Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF), Chỉ số căng thẳng tài chính (FSIs) là một chỉ tiêu cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khoẻ tài chính và tính lành mạnh của các tổ chức tài chính của một quốc gia cũng như các khu vực doanh nghiệp và hộ gia đình, hỗ trợ phân tích ổn định kinh tế và tài chính.

Một giai đoạn được xem là căng thẳng tài chính được định nghĩa như là một khoảng thời gian khi mà hệ thống tài chính đang ở trong tình trạng căng thẳng và khả năng đóng vai trò trung gian của nó bị suy giảm. Căng thẳng tài chính có xu hướng gắn với ít nhất bốn đặc điểm cơ bản: sự biến động lớn về giá tài sản, sự gia tăng đột ngột rủi ro và/hoặc sự không chắc chắn, suy giảm nghiêm trọng về khả năng thanh khoản và mối quan ngại về sức khoẻ của hệ thống ngân hàng. Các sự kiện ảnh hưởng đến điều kiện của thị trường tài chính có thể thay đổi và có nguồn gốc từ bên ngoài hoặc trong nước, chẳng hạn như sự đánh giá lại rủi ro của nhà đầu tư, thay đổi sở thích, tình hình tài chính không theo kỳ vọng hoặc doanh nghiệp thua lỗ, hoặc các chính sách nhất định. Nói chung, các sự kiện như thế tạo ra cung hoặc cầu của các quỹ trong thị trường tài chính - và do đó giá tài sản có thể làm ảnh hưởng đến nhiều phân đoạn của hệ thống tài chính.

Trong việc xây dựng chỉ số căng thẳng tài chính, các nghiên cứu không đồng nhất về các sự kiện gây ra căng thẳng tài chính. Mục đích chính là để có được một biện pháp toàn diện nhằm nắm bắt được một cách tối đa hệ thống tài chính của một quốc gia. Để theo đuổi mục tiêu này, cần có một chỉ số đánh giá được phản ứng của thị trường đối với thị trường chứng khoán và thị trường hối đoái, cũng như lĩnh vực ngân hàng. Một sàng lọc quan trọng đối với EM-FSI (chỉ 9 số căng thẳng tài chính đối với thị trường mới nổi) liên quan đến chỉ số của Roberto Cardarelli, Selim Elekdag, và Subir Lall (2009) là việc đưa ra một thước đo áp lực cho thị trường hối đoái, vốn được xem là một nguồn gốc căng thẳng và phổ biến ở các nền kinh tế mới nổi hơn so với các nền kinh tế phát triển.

Chỉ số căng thẳng tài chính được xây dựng cho các nước phát triển Illing và Liu (2006) đã phát triển chỉ số căng thẳng tài chính cho các nước phát triển. Sự căng thẳng về tài chính được xác định là khi các tác nhân kinh tế bị tác động bởi sự không chắc chắn và thay đổi kỳ vọng về tổn thất trên thị trường tài chính và các định chế trung gian. Sự căng thẳng về tài chính mang tính liên tục, được đo bằng một chỉ số được gọi là Financial Stress Index (FSI). Nếu căng thẳng tài chính có tính hệ thống, hành vi kinh tế có thể được thay đổi một cách đầy đủ để có những tác động tiêu cực đến nền kinh tế thực.

Do đó, căng thẳng tài chính là một biến số liên tục với một dải các giá trị, trong đó các giá trị cực đoan được gọi là khủng hoảng. Sự căng thẳng tăng lên cùng với sự mất mát tài chính dự kiến, với rủi ro (sự phân bố tổn thất có thể xảy ra), hoặc với sự không chắc chắn (sự tự tin thấp hơn về hình dạng của phân phối tổn thất có thể xảy ra). Nghiên cứu của các tác giả này đã đưa ra một ước tính chính xác về căng thẳng tài chính kinh tế vĩ mô dưới hình thức một chỉ số. Một loạt các biện pháp xác định tổn thất, rủi ro và sự không chắc chắn từ các ngân hàng, thị trường ngoại hối, nợ và thị trường vốn cổ phần (bốn kênh tín dụng quan trọng nhất).

Sự căng thẳng trong khu vực hộ gia đình và khu vực kinh doanh phi tài chính được thể hiện rõ ràng trong hành vi của các đại diện của bốn thị trường này. Sự căng thẳng tài chính thể hiện những điểm yếu trong điều kiện tài chính và/hoặc trong cơ cấu hệ thống tài chính. Một cú sốc sẽ có nhiều khả năng gây căng thẳng (cực đoan, khủng hoảng) khi điều kiện tài chính yếu; ví dụ như khi dòng tiền giảm đột biến, bảng cân đối sử dụng đòn bẩy quá cao, hoặc người cho vay trở nên e ngại rủi ro hơn. Các cú sốc cũng có thể lan truyền qua sự yếu kém trong cấu trúc 10 của hệ thống tài chính, như khi có sự thất bại trong điều phối thị trường, hoặc các hệ thống trở nên quá tải, hoặc luồng thông tin là bất đối xứng.

Kích cỡ của cú sốc và sự tương tác của các đặc điểm của hệ thống tài chính sẽ quyết định mức độ căng thẳng. Khung lý thuyết về chính sách tiền tệ 2. Khái quát Chính sách tiền tệ được thể hiện dưới nhiều khía cạnh, trong đó chính sách tiền tệ được xem là các hành động của ngân hàng trung ương nhằm thay đổi cung tiền hoặc lãi suất chính sách để hướng đến mục tiêu ổn định lạm phát, tăng trưởng kinh tế, toàn dụng lao động và ổn định tỷ giá hối đoái. Ngân hàng Trung ương Ngân hàng trung ương là cơ quan độc quyền trong in và phát hành tiền, ngân hàng trung ương còn đóng vai trò là ngân hàng của chính phủ, ngân hàng của ngân hàng thương mại, người cho vay cuối cùng, cơ quan quản lý hệ thống thanh toán, cơ quan giám sát hệ thống ngân hàng và là cơ quan thực thi chính sách tiền tệ.

Mục tiêu của Chính sách tiền tệ Ngân hàng trung ương thực thi chính sách tiền tệ để hướng đến ổn định kinh tế, tạo việc làm, ổn định hệ thống tài chính, nhưng ổn định giá cả vẫn luôn là mục tiêu quan trọng nhất (Cecchetti và Krause, 2002, Geraats, 2002, Issing, 2004, Spyromitros và Tuysuz, 2012, Van der Cruijsen and Demertzis, 2007, Jean Louis và Balli, 2013). Công cụ của Chính sách tiền tệ Ngân hàng trung ương sử dụng lãi suất chính sách để thực thi chính sách tiền tệ như lãi suất tái chiết khấu, lãi suất liên ngân hàng. Ngân hàng trung ương 11 còn có thể mua hoặc bán chứng khoán ngắn hạn trên thị trường mở để tác động trực tiếp đến cung tiền và cầu tiền từ đó tác động đến lãi suất thị trường và các yếu tố kinh tế khác. Bên cạnh đó, ngân hàng trung ương còn có thể sử dụng dự trữ bắt buộc để tác động đến cung tiền vì dự trữ bắt buộc có tác động trực tiếp đến hệ số tạo tiền của hệ thống ngân hàng thương mại.

Truyền dẫn Chính sách tiền tệ Truyền dẫn chính sách tiền tệ là quá trình truyền dẫn những thay đổi trong lãi suất chính sách hoặc cung tiền đến các thay đổi khác của các yếu tố kinh tế như lãi suất thị trường, giá tài sản, tỷ giá hối đoái, dòng tiền, cung tín dụng ngân hàng, tiêu dùng tư nhân….để hướng đến mục tiêu cuối cùng là mức giá, tăng trưởng kinh tế và lao động của nền kinh tế (Mankiw and Taylor, 2011). Tác động của những thay đổi trong cung tiền hay lãi suất chính sách của ngân hàng trung ương lên các biến số vĩ mô khác được nghiên cứu trong mô hình IS – LM, đây được xem là mô hình nền tảng mô tả quá trình truyền dẫn của chính sách tiền tệ thông qua nhiều kênh khác nhau. Các kênh truyền dẫn của Chính sách tiền tệ: - Kênh lãi suất Ngân hàng trung ương có thể thay đổi cung tiền và hoặc lãi suất chính sách để tác động đến lãi suất thực, đầu tư, tổng cầu và sản lượng. Kênh lãi suất được được xem là kênh truyền dẫn chính của chính sách tiền tệ và được khẳng định ở nhiều nghiên cứu tại nhiều khu vực và quốc gia khác nhau (Friedman, 1956, Hannan and Liang, 1993, Taylor, 1995, Cecchetti, 1995).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ