Luận văn Thạc sĩ: Khôi phục sinh kế bền vững cho người dân TĐC Thủy điện Hòa Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp khôi phục sinh kế bền vững cho người dân tái định cư tại thủy điện Hòa Bình, có file word tham khảo.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn sinh kế thủy điện Hòa Bình File Word

Luận văn thạc sĩ với đề tài "Khôi phục sinh kế bền vững cho người dân tái định cư của Dự án Thủy điện Hòa Bình" là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những vấn đề xã hội phức tạp nhất đi kèm với các dự án thủy điện quy mô lớn tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp thủy điện Hòa Bình thông thường, mà còn là một tài liệu nghiên cứu về sinh kế có giá trị thực tiễn cao, do tác giả Nguyễn Hưng Nam thực hiện dưới sự hướng dẫn của các PGS.TS hàng đầu tại trường Đại học Thủy Lợi. Nội dung chính của luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về di dân tái định cư, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Việc xây dựng các công trình thủy điện, đặc biệt là Thủy điện Hòa Bình, đóng vai trò then chốt cho an ninh năng lượng và phát triển kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là những tác động sâu sắc đến đời sống của hàng chục nghìn hộ dân phải di dời. Luận văn chỉ rõ, "bảo đảm cho người dân có cuộc sống, nơi ở mới tốt hơn hoặc bằng nơi ở cũ" là chủ trương của Đảng và Nhà nước, nhưng việc thực thi còn nhiều thách thức. Nghiên cứu này trở nên cấp thiết khi thực trạng cho thấy đời sống người dân tái định cư vẫn chưa thực sự ổn định, tiềm ẩn nhiều rủi ro về kinh tế và xã hội. Do đó, việc phân tích các mô hình sinh kế cho người dân tái định cư và đề xuất các giải pháp mang tính bền vững là nhiệm vụ cốt lõi mà luận văn hướng tới. Tài liệu này là nguồn tham khảo không thể thiếu cho các nhà hoạch định chính sách, nhà nghiên cứu, sinh viên và bất kỳ ai quan tâm đến vấn đề phát triển kinh tế địa phương tỉnh Hòa Bình trong bối cảnh tái định cư.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu sinh kế bền vững

Sự cần thiết của đề tài xuất phát từ thực tiễn rằng các dự án thủy điện quy mô lớn, dù mang lại lợi ích vĩ mô, thường gây ra những biến động lớn cho cộng đồng địa phương. Dự án Thủy điện Hòa Bình đã khiến gần 70 nghìn nhân khẩu phải di dời, làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc kinh tế, xã hội và văn hóa của họ. Vấn đề khôi phục sinh kế cho những người dân này chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến nhiều hệ lụy kéo dài. Luận văn này ra đời nhằm mục đích nghiên cứu và đề xuất các biện pháp khôi phục sinh kế một cách bền vững, góp phần giải quyết những bất cập còn tồn tại.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn thủy điện Hòa Bình

Mục tiêu chính của luận văn là đưa ra các giải pháp khôi phục sinh kế bền vững cho các hộ dân thuộc diện tái định cư của dự án. Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề liên quan trực tiếp đến sinh kế, từ chính sách đền bù đến các mô hình sản xuất mới. Phạm vi nghiên cứu không chỉ giới hạn trong không gian các khu tái định cư tại Hòa Bình mà còn mở rộng về mặt thời gian, đưa ra định hướng đến năm 2020. Phương pháp nghiên cứu đa dạng, kết hợp giữa thu thập thông tin, phỏng vấn chuyên gia và điều tra xã hội học, đảm bảo tính khách quan và khoa học cho kết quả.

II. Thách thức trong khôi phục sinh kế sau thủy điện Hòa Bình

Quá trình di dân và tái định cư tại dự án Thủy điện Hòa Bình đã bộc lộ nhiều thách thức và vấn đề nan giải, tác động trực tiếp đến khả năng khôi phục sinh kế của người dân. Đây là một báo cáo tác động của thủy điện Hòa Bình chân thực về mặt xã hội. Thách thức lớn nhất đến từ việc người dân bị tước đi các nguồn lực sản xuất truyền thống như đất đai, nguồn nước và các mối quan hệ cộng đồng đã hình thành từ lâu đời. Họ phải chuyển đến một môi trường hoàn toàn mới với những điều kiện sản xuất, văn hóa khác biệt. Theo nghiên cứu, hầu hết người dân tái định cư được đền bù diện tích đất canh tác hẹp hơn và chất lượng xấu hơn nơi ở cũ. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến an ninh lương thực và thủy điện, khi mà quỹ đất sản xuất bị thu hẹp, buộc người dân phải tiếp tục khai thác rừng để đảm bảo cuộc sống, gây áp lực lên môi trường. Bên cạnh đó, các chính sách đền bù tái định cư thủy điện tại thời điểm đó còn nhiều bất cập, thiếu tính nhất quán và chưa tính toán đầy đủ các thiệt hại gián tiếp. Luận văn chỉ ra rằng, việc đền bù chủ yếu tập trung vào tài sản vật chất, trong khi các tổn thất về thu nhập kinh tế, lợi thế vị trí, và các giá trị văn hóa vô hình lại chưa được quan tâm đúng mức. Sự thiếu hụt các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và kỹ năng sản xuất mới cũng là một rào cản lớn. Người dân, vốn quen với phương thức canh tác cũ, gặp nhiều khó khăn khi phải thích nghi với các mô hình kinh tế mới, dẫn đến tình trạng sản xuất manh mún, kém hiệu quả và nguy cơ tái nghèo cao.

2.1. Đánh giá tác động xã hội của thủy điện đến cộng đồng

Việc di dời đột ngột đã phá vỡ cấu trúc cộng đồng và các mối quan hệ xã hội truyền thống. Người dân không chỉ mất đất đai mà còn mất đi bản sắc văn hóa và sự gắn kết làng xã. Bản đánh giá tác động xã hội của thủy điện trong luận văn cho thấy, quá trình tái định cư đã tạo ra những khoảng trống về văn hóa, tinh thần, khiến người dân, đặc biệt là các dân tộc thiểu số, khó hòa nhập với môi trường sống mới. Họ dễ bị cô lập và nghèo đi so với thời điểm trước khi tái định cư.

2.2. Các vấn đề trong chính sách đền bù và hỗ trợ tái định cư

Một trong những nguyên nhân cốt lõi của những tồn tại là cơ chế chính sách chưa đồng bộ. Luận văn chỉ ra đơn giá đền bù thấp, không theo kịp lạm phát, và phương thức chi trả không phù hợp đã không đủ để người dân tái thiết lập cuộc sống. Các chính sách hỗ trợ sản xuất thường ngắn hạn, trong khi việc khôi phục thu nhập đòi hỏi một quá trình lâu dài và bền bỉ. Sự thiếu nhất quán trong chính sách giữa các dự án cũng gây ra tâm lý so bì, ảnh hưởng đến công bằng xã hội.

2.3. Khó khăn trong việc chuyển đổi sinh kế vùng lòng hồ

Việc chuyển đổi sinh kế vùng lòng hồ gặp nhiều trở ngại. Người dân thiếu vốn, thiếu kiến thức kỹ thuật và thiếu đất sản xuất chất lượng. Các mô hình kinh tế mới như nuôi cá lồng hay trồng rừng kinh tế dù có tiềm năng nhưng chưa được đầu tư bài bản và đồng bộ. Cơ sở hạ tầng tại các khu tái định cư như giao thông, thủy lợi còn yếu kém, cản trở việc phát triển sản xuất hàng hóa và kết nối thị trường, khiến đời sống người dân vẫn còn bấp bênh.

III. Phương pháp xây dựng mô hình sinh kế bền vững cho người dân

Để giải quyết các thách thức, luận văn thạc sĩ sinh kế bền vững của Nguyễn Hưng Nam đã đề xuất một hệ thống các giải pháp và phương pháp tiếp cận toàn diện. Cốt lõi của các giải pháp này là xây dựng một chiến lược khôi phục sinh kế dựa trên việc sử dụng bền vững năm loại nguồn lực (tài sản) cơ bản: nguồn nhân lực, nguồn lực xã hội, nguồn lực tự nhiên, nguồn lực vật chất và nguồn lực tài chính. Cách tiếp cận này không chỉ tập trung vào việc đền bù tài sản mất mát mà còn hướng tới việc nâng cao năng lực và tạo ra cơ hội phát triển lâu dài cho người dân. Về nguồn nhân lực, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo nghề, chuyển giao khoa học kỹ thuật phù hợp với điều kiện thực tế tại nơi ở mới. Các chương trình này giúp người dân tiếp cận các phương thức sản xuất mới, hiệu quả hơn. Về nguồn lực xã hội, giải pháp tập trung vào việc tái thiết và củng cố các thể chế cộng đồng, tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định, từ đó xây dựng lại sự gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau. Đối với nguồn lực tự nhiên, luận văn đề xuất các mô hình sinh kế cho người dân tái định cư gắn liền với lợi thế của vùng lòng hồ, chẳng hạn như phát triển nuôi trồng thủy sản, du lịch sinh thái và trồng rừng kinh tế. Các mô hình này không chỉ tạo thu nhập mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Đồng thời, việc quy hoạch và cấp đất sản xuất phải được thực hiện một cách công bằng và hợp lý, đảm bảo mỗi hộ dân có đủ tư liệu sản xuất. Đây là một phương pháp khoa học để đảm bảo sự ổn định lâu dài.

3.1. Lý thuyết về 5 nguồn vốn trong khôi phục sinh kế

Luận văn áp dụng khung phân tích sinh kế bền vững, trong đó xác định 5 loại vốn là nền tảng. Vốn nhân lực (sức khỏe, kiến thức), vốn xã hội (mạng lưới, thể chế), vốn tự nhiên (đất, nước), vốn vật chất (cơ sở hạ tầng) và vốn tài chính (tín dụng, tiết kiệm) phải được đầu tư đồng bộ. Việc khôi phục không chỉ là bù đắp một loại vốn bị mất (như đất đai) mà phải là quá trình tái tạo và phát triển cả năm loại vốn này một cách cân bằng.

3.2. Giải pháp chính sách và quy hoạch đồng bộ khu tái định cư

Nghiên cứu đề xuất cần có một khung chính sách thống nhất, đồng bộ cho công tác tái định cư các dự án thủy điện. Các chính sách này phải đảm bảo nguyên tắc đền bù theo "giá thay thế" và tính toán cả các thiệt hại vô hình. Công tác quy hoạch khu tái định cư phải được thực hiện bài bản, có sự tham gia của cộng đồng, đảm bảo các điều kiện về hạ tầng, đất sản xuất và dịch vụ xã hội tốt hơn hoặc ít nhất bằng nơi ở cũ.

3.3. Các mô hình chuyển đổi nghề nghiệp hiệu quả được đề xuất

Luận văn không dừng lại ở lý thuyết mà còn đề xuất các mô hình cụ thể. Các mô hình này bao gồm: phát triển kinh tế trang trại, trồng rừng kết hợp chăn nuôi gia súc, nuôi cá lồng bè trên hồ, và phát triển các dịch vụ du lịch cộng đồng. Mỗi mô hình đều được phân tích kỹ lưỡng về tính khả thi, yêu cầu về vốn, kỹ thuật và tiềm năng thị trường, cung cấp một định hướng rõ ràng cho việc chuyển đổi sinh kế vùng lòng hồ.

IV. Kết quả thực tiễn và bài học từ dự án thủy điện Hòa Bình

Chương 2 và 3 của luận văn tập trung phân tích sâu sắc thực trạng và kết quả đạt được trong công tác khôi phục sinh kế tại vùng dự án Thủy điện Hòa Bình. Dù còn nhiều tồn tại, nhưng không thể phủ nhận những nỗ lực và kết quả tích cực mà các chính sách hỗ trợ của nhà nước đã mang lại. Một trong những thành tựu nổi bật là việc đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng. Luận văn trích dẫn số liệu cụ thể: "248km đường ô tô liên xã, bản", "42 công trình thủy lợi", "65 công trình nước sinh hoạt" và hàng chục nghìn mét vuông trường học, trạm y tế đã được xây dựng. Những công trình này đã làm thay đổi bộ mặt nông thôn vùng hồ, cải thiện đáng kể điều kiện sống và tạo tiền đề cho phát triển kinh tế địa phương tỉnh Hòa Bình. Về mặt sản xuất, các chương trình hỗ trợ đã giúp người dân từng bước chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Bình quân mỗi hộ đã trồng được 2ha cây luồng, nhiều hộ phát triển thêm mô hình trồng mía, cây ăn quả và chăn nuôi gia súc. Việc phát triển nuôi trồng thủy sản trên lòng hồ cũng mang lại nguồn thu nhập mới. Những kết quả này cho thấy, khi có sự đầu tư đúng hướng, người dân hoàn toàn có khả năng thích nghi và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, luận văn cũng rút ra nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc. Bài học lớn nhất là tầm quan trọng của việc lấy người dân làm trung tâm. Công tác quy hoạch, đền bù và hỗ trợ phải xuất phát từ nguyện vọng và điều kiện thực tế của người dân. Việc thiếu sự tham gia của cộng đồng trong giai đoạn đầu đã dẫn đến nhiều sai lầm đáng tiếc. Hơn nữa, đầu tư cần mang tính đồng bộ, tránh dàn trải, và phải đi kèm với các giải pháp về thị trường, tín dụng và khoa học kỹ thuật để đảm bảo tính bền vững.

4.1. Phân tích số liệu đầu tư hạ tầng và hỗ trợ sản xuất

Luận văn cung cấp các bảng biểu, số liệu chi tiết về nguồn vốn đầu tư và các hạng mục đã triển khai. Tổng kinh phí hỗ trợ sản xuất từ năm 1995 đến 2012 là 138.813 triệu đồng. Vốn đầu tư cho hạ tầng lên tới 573.987 triệu đồng. Các con số này minh chứng cho sự quan tâm của Nhà nước, đồng thời cũng là cơ sở để đánh giá hiệu quả đầu tư, chỉ ra những điểm đã làm tốt và những mặt cần cải thiện trong các dự án tương lai.

4.2. Sinh kế dựa vào tài nguyên nước Thành công và hạn chế

Lòng hồ Hòa Bình tạo ra một nguồn tài nguyên nước khổng lồ, mở ra cơ hội phát triển sinh kế dựa vào tài nguyên nước như nuôi cá lồng và giao thông thủy. Luận văn ghi nhận đây là một hướng đi đúng đắn. Tuy nhiên, thực tế phát triển còn tự phát, thiếu quy hoạch, tiềm ẩn rủi ro về dịch bệnh và ô nhiễm môi trường. Cần có chính sách quản lý và hỗ trợ kỹ thuật mạnh mẽ hơn để phát huy bền vững lợi thế này.

4.3. Bài học kinh nghiệm cho các dự án thủy điện tương lai

Từ thực tiễn của Hòa Bình, luận văn đã tổng kết nhiều bài học quý giá: (1) Cần tiến hành đánh giá tác động môi trường và xã hội một cách toàn diện trước khi triển khai dự án. (2) Phải xây dựng một khung chính sách tái định cư thống nhất, công bằng và minh bạch. (3) Công tác khôi phục sinh kế phải được xem là một hợp phần không thể tách rời của dự án, cần được lập kế hoạch và bố trí nguồn lực đầy đủ ngay từ đầu.

V. Tải miễn phí luận văn sinh kế bền vững thủy điện Hòa Bình

Tổng hợp lại, luận văn thạc sĩ sinh kế bền vững về dự án Thủy điện Hòa Bình là một tài liệu học thuật có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc. Công trình này không chỉ hệ thống hóa được các vấn đề lý luận phức tạp về sinh kế và tái định cư mà còn đi sâu phân tích một trường hợp điển hình, từ đó rút ra những kết quả, hạn chế và bài học kinh nghiệm vô cùng quý báu. Nội dung luận văn cung cấp một nguồn dữ liệu phong phú, từ các chính sách đã ban hành, số liệu đầu tư, đến kết quả điều tra xã hội học thực tế tại địa bàn. Những đề xuất và giải pháp được đưa ra trong luận văn mang tính khả thi cao, có thể làm cơ sở tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, các ban quản lý dự án thủy điện, các nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành kinh tế, xã hội và quản lý tài nguyên. Đây là tài liệu không thể bỏ qua nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về đánh giá tác động xã hội của thủy điện, các mô hình chuyển đổi sinh kế, hay các bài học trong công tác đền bù, tái định cư. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng tài liệu này sẽ giúp bạn có một cái nhìn đa chiều và sâu sắc về một vấn đề mang tính thời sự, góp phần vào việc xây dựng các dự án phát triển trong tương lai một cách bền vững và nhân văn hơn. Để phục vụ nhu cầu học tập và nghiên cứu, chúng tôi cung cấp link download miễn phí luận văn file word đầy đủ.

5.1. Những đóng góp chính của luận văn cho khoa học và thực tiễn

Về mặt khoa học, luận văn đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về khôi phục sinh kế bền vững trong bối cảnh tái định cư bắt buộc. Về thực tiễn, nghiên cứu đã đánh giá toàn diện thực trạng tại Hòa Bình, chỉ ra những thành công và yếu kém, đồng thời đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ. Đây là một tài liệu nghiên cứu về sinh kế quan trọng, góp phần hoàn thiện chính sách và nâng cao hiệu quả công tác tái định cư tại Việt Nam.

5.2. Hướng dẫn download miễn phí luận văn file Word đầy đủ

Để có được toàn bộ nội dung chi tiết, các bảng biểu, số liệu phân tích và danh mục tài liệu tham khảo của công trình nghiên cứu này, bạn có thể download miễn phí luận văn file word một cách dễ dàng. File Word cho phép bạn thuận tiện trong việc trích dẫn, chỉnh sửa và tham khảo cho các mục đích học thuật của mình. Vui lòng nhấp vào liên kết dưới đây để bắt đầu quá trình tải về. Đây là tài liệu đầy đủ, chất lượng cao, đã được kiểm duyệt.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VÀ PHÁP LÝ VỀ SINH KẾ VÀ KHÔI PHỤC SINH KẾ BỀN VỮNG CHO NGƯỜI DÂN TÁI ĐỊNH CƯ CỦA CÁC DỰ ÁN THUỶ ĐIỆN 1. VẤN ĐỀ DI DÂN TÁI ĐỊNH CƯ PHỤC VỤ XÂY DỰNG CÁC DỰ ÁN THUỶ ĐIỆN 1. Khái niệm di dân Di dân là quá trình phân bố lại lực lượng lao động và dân cư, và là nhân tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Di dân và quá trình tập trung dân số ở địa bàn nơi đến luôn đặt ra những thách thức mới cho sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội bền vững, đặc biệt trong mối quan hệ với các nguồn lực tự nhiên, môi trường của các vùng miền đất nước.

Theo nghĩa rộng, di dân là sự chuyển dịch bất kỳ của con người trong một không gian, thời gian nhất định kèm theo sự thay đổi nơi cư trú tạm thời hay vĩnh viễn. Với khái niệm này, di dân đồng nhất với sự di động dân cư. Theo nghĩa hẹp, di dân là sự di chuyển dân dân cư từ một đơn vị lãnh thổ này đến một đơn vị lãnh thổ khác nhằm thiết lập một nơi cư trú mới trong một khoảng thời gian nhất định. Tóm lại, khái niệm di dân có thể được tóm tắt theo các điểm chung như sau: - Người dân di chuyển ra khỏi một địa dư nào đó đến nơi khác sinh sống.

- Người di chuyển bao giờ cũng có những mục đích, họ đến một nơi nào đó và định cư tại đó trong một thời gian để thực hiện mục đích đó. - Di dân gắn liền với sự thay đổi công việc, nơi làm việc, công việc nghề nghiệp, sở thích, lối sống,. Có nhiều cách phân loại di dân theo các góc độ khác nhau như: - Theo khoảng cách di chuyển, gồm có: di dân nông thôn - thành thị, di dân nông thôn - nông thôn,. - Theo độ dài thời gian cư trú, gồm có: di chuyển ổn định, di chuyển tạm 7 thời, di dân mùa vụ,.

- Theo tính chất di dân: + Di dân tự nguyện: là trường hợp người di chuyển tự nguyện di chuyển theo đúng mong muốn hay nguyện vọng của mình. + Di dân ép buộc: diễn ra trái với nguyện vọng di chuyển của người dân. Loại hình di chuyển này thường đem lại những hậu quả không mong muốn cho xã hội và cần được hạn chế tối đa. - Theo đặc trưng di dân: + Di dân có tổ chức: là hình thái di chuyển dân cư được thực hiện theo kế hoạch và theo chương trình mục tiêu nhất định do nhà nước, chính quyền các cấp vạch ra và tổ chức, thực hiện với sự tham gia của các tổ chức đoàn thể xã hội.

Về nguyên tắc, người dân di chuyển có tổ chức được nhà nước và chính quyền địa phương nơi nhập cư giúp đỡ. Di dân có tổ chức có thể giảm bớt khó khăn cho những người nhập cư, tăng nguồn lực lao động địa phương, có thể tránh được việc khai thác tài nguyên thiên nhiên bừa bãi gây ảnh hưởng xấu tới môi trường. + Di dân tự phát (tự do): là hình thái di dân mang tính cá nhân do bản thân người di chuyển hoặc bộ phận gia đình quyết định, không có và không phụ thuộc vào kế hoạch và sự hỗ trợ của nhà nước và câc cấp chính quyền. Di dân tự phát phản ánh tính năng động và vai trò độc lập của cá nhân và hộ gia đình trong việc giải quyết đời sống, tìm công ăn việc làm.

Tái định cư Tái định cư là việc phải di chuyển đến một nơi khác để sinh sống, đây là thuật ngữ chung liên quan tới bị thu hồi đất, mất đất, mất chỗ ở, mất tài sản, mất nguồn thu nhập hay mất những phương tiện kiếm sống khác. Theo khái niệm của Ngân hàng Phát triển châu Á năm 1995 tái định cư được phân loại dựa trên thiệt hại của người tái định cư: - Thiệt hại về tài sản sản xuất, bao gồm đất đai, thu nhập và đời sống. - Thiệt hại về nhà ở, có thể là toàn bộ cộng đồng và các hệ thống, dịch vụ kèm theo. 8 - Thiệt hại về các tài sản khác.

- Thiệt hại về các nguồn tài nguyên của cộng đồng như môi trường sinh sống, văn hóa, và hàng hóa. Tái định cư tự nguyện và không tự nguyện Tái định cư được hiểu là con người tạo dựng cuộc sống ở nơi cư trú mới sau khi rời khỏi nơi cư trú cũ của họ. Thực tế có nhiều lý do mà người dân phải tái định cư và có thể chia ra thành hai loại: Tái định cư bắt buộc (do những điều kiện khách quan như chiến tranh, thiên tai, xây dựng công trình, thu hồi đất,.) và Tái định cư tự nguyện (do nhu cầu người dân muốn cải thiện cuộc sống). Thực tế tại Việt Nam có nhiều hình thức tái định cư và được tổng hợp thành hai hình thức tái định cư phổ biến như sau: (1) Tái định cư tập trung theo quy hoạch, kế hoạch chung, có tổ chức (còn gọi là tái định cư bắt buộc): - Di dân từ các tỉnh miền Bắc và miền Trung vào Tây Nguyên xây dựng các vùng kinh tế mới.

Hình thức này chủ yếu diễn ra trước năm 1990. - Xây dựng làng thanh niên lập nghiệp và các khu giãn dân. - Xây dựng các Dự án phục vụ lợi ích quốc gia (các Dự án Thủy điện tại Tây Nguyên, Sơn La, Hòa Bình. Tái định cư bắt buộc là việc tái định cư do người dân bị trưng dụng đất để xây dựng dự án vì lợi ích chung của cộng đồng.

Việc tái định cư bắt buộc liên quan tới tất cả lứa tuổi và giới, những mong muốn của một số người bị ảnh hưởng có thể không được đáp ứng. Rất nhiều người có thể gặp rủi ro và thiếu động lực, sáng tạo để di chuyển và tái lập nơi ở mới và thực hiện những định hướng mới. Phụ nữ và những hộ gia đình do họ đứng đầu thường chịu nhiều thiệt thòi vì đền bù lại thường chỉ giành cho nam giới, những hộ do phụ nữ đứng đầu lại thường trong tình trạng kinh tế mong manh, hơn nữa phụ nữ thường bị hạn chế trong tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ. Không có sự giúp đỡ mạnh mẽ, thì những người bị tái định cư bắt buộc sẽ trở nên nghèo khó.

Nếu việc tái định cư bắt buộc 9 là không thể tránh khỏi thì nó cần được hoạch định và thực thi một cách chu đáo để kinh tế có thể được tăng trưởng và giảm được nghèo đói, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương. (2) Di dân tự do (tái định cư tự nguyện): di cư tự phát vào Tây Nguyên từ các tỉnh miền Bắc và miền Trung, trong đó có cả nhân dân các dân tộc ở miền núi phía Bắc như Tày, Nùng, Dao, Sán Chỉ, H’Mông. Di dân tự phát diễn ra mạnh ở một số thời điểm và thường gây áp lực lớn về đất đai. Những người tái định cư tự nguyện được tự quyết định lựa chọn.

Họ thường là nam giới ở lứa tuổi trẻ hoặc trung niên vì vậy họ khá năng động, sáng tạo và chấp nhận rủi ro. Chính phủ sẽ tổ chức các chương trình tái định cư được quy hoạch trước, các chương trình này không chỉ quy hoạch nơi ở mới mà còn quy hoạch điều kiện sống tại nơi ở mới, cung cấp các dịch vụ xã hội và thậm chí phục vụ cả nhu cầu văn hóa và tôn giáo. Di dân tái định cư trong các Dự án Thuỷ điện Di dân tái định cư trong các Dự án Thuỷ điện thường là di dân bắt buộc để giải phóng mặt bằng, thi công Dự án Thuỷ điện. Các Dự án Thuỷ điện đều mang tính quan trọng quyết định đối với sự phát triển của địa phương, khu vực và quốc gia.

Tuy nhiên, chúng cũng làm nảy sinh mâu thuẫn giữa mục đích phát triển quốc gia lâu dài với quyền lợi của các cộng đồng và cá nhân - những người chịu bất lợi trước tiên. Các dự án này đều có thể tác động bất lợi tới những người đang sử dụng các nguồn tài nguyên như đất đai, nguồn nước, hay các loại tài nguyên thiên nhiên khác và các phương tiện kinh tế, xã hội, văn hoá và tôn giáo liên quan. Điều quan trọng là phải cân nhắc lợi ích đạt được với cái giá phải trả cho các ảnh hưởng này bằng cách xem xét các phương án triển khai hoặc không phải di dân, hoặc chỉ gây gián đoạn nhỏ về kinh tế, xã hội và tìm ra cách để hoà hợp những quyền lợi và mâu thuẫn nói trên. Trường hợp không tránh khỏi tái định cư, phải tiến hành các biện pháp cụ thể nhằm đạt được các nội dung như sau: 10 - Bảo vệ quyền lợi và cuộc sống của những người bị di chuyển do dự án; - Giảm và đền bù những thiệt hại về tiềm năng kinh tế của người bị ảnh hưởng, của nền kinh tế khu vực và địa phương; - Hỗ trợ phát triển tiềm năng kinh tế, xã hội và văn hoá cho các cộng đồng và người bị ảnh hưởng.

Đặc điểm của di dân tái định cư trong các Dự án Thuỷ điện Các Dự án Thuỷ điện chủ yếu được đầu tư xây dựng ở bên các con sông có địa hình đồi núi cao. Mục đích xây dựng nhằm lợi dụng địa thế tự nhiên để hình thành các hồ chứa nhân tạo. Một nhà máy thuỷ điện không chiếm nhiều diện tích nhưng hồ chứa nước để đảm bảo vận hành nhà máy chiếm diện tích rất lớn, từ vài km2 đến hàng trăm km2 (diện tích hồ thuỷ điện Hoà Bình là 208 km 2, Sơn La là 224 km2). Điều đó cũng có nghĩa là có diện tích đất tương ứng bị mất đi, hơn nữa, đó chủ yếu là diện tích canh tác đã ổng định lâu đời (do điều kiện đất ở đây gần nguồn nước, trong thung lũng và được canh tác lâu đời chủ yếu là đất tốt).

Số lượng người dân phải tái định cư và bị ảnh hưởng một phần từ các Dự án Thuỷ điện thông thường cũng rất lớn, xem Bảng 1. Ảnh hưởng của các công trình thuỷ điện trên sông Đà. Ảnh hưởng của các công trình thuỷ điện trên sông Đà ĐVT: Người Công trình thuỷ điện Số người bị ảnh hưởng Số người phải TĐC - Thuỷ điện Hoà Bình - 52.400 - Thuỷ điện Sơn La - 91.000 - Thuỷ điện Lai Châu 42.049 - Thuỷ điện Bản Chát 74.397 - Thuỷ điện Huổi Quảng 156.255 Nguồn: Nghiên cứu về tái định cư ở Tây Bắc Việt Nam (2007). 11 Đại đa số người dân ở đây rất nghèo, trình độ nhận thức thấp và không đủ ăn hàng năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ