Ảnh hưởng các yếu tố rủi ro cảm nhận đến ý định sử dụng ngân hàng trực tuyến

Luận văn phân tích các yếu tố rủi ro cảm nhận ảnh hưởng đến ý định chấp nhận dịch vụ. Cung cấp mô hình và kết quả nghiên cứu chi tiết.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kinh tế

2014

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục bảng biểu

Danh mục hình ảnh

Tóm tắt luận văn

1. Chương 1: Tổng quan

1.1. Bối cảnh và lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Kết cấu luận văn

1.6. Ý nghĩa của nghiên cứu

2. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

2.1. Một số khái niệm

2.1.1. Rủi ro cảm nhận

2.1.2. Dịch vụ ngân hàng trực tuyến

2.2. Các lý thuyết có liên quan về ý định hành vi

2.2.1. Lý thuyết hành động hợp lý TRA (Ajzen & Fishbein, 1975

2.2.2. Lý thuyết hành vi dự định TPB (Theory of Planned Behaviour, Ajzen, 1991)

2.2.3. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model, Davis và cộng sự, 1989)

2.2.4. Mô hình thống nhất sự chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) (Venkatesh và cộng sự, 2003)

2.2.5. Thuyết rủi ro cảm nhận (Bauer, 1960)

2.3. Các nghiên cứu trước có liên quan

2.3.1. Nghiên cứu “Rủi ro cảm nhận ảnh hưởng đến ý định chấp nhận sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến của khách hàng Trung Quốc” (Ania Lifen Zhao và cộng sự, 2008)

2.3.2. Nghiên cứu “Ảnh hưởng của rủi ro cảm nhận tới ý định chấp nhận dịch vụ ngân hàng trực tuyến” (Fereshteh Farzianpour và cộng sự, 2013)

2.3.3. Nghiên cứu “Ảnh hưởng của các yếu tố rủi ro cảm nhận tác động đến ý định chấp nhận sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến tại Iran(Payam Hanafizadeh, Hamid Reza Khedmatgozar, 2012)”

2.4. Đề xuất mô hình nghiên cứu

2.4.1. Đặc điểm khách hàng có ý định chấp nhận sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến tại Việt Nam

2.4.2. Mô hình nghiên cứu “Ảnh hưởng của các yếu tố rủi ro cảm nhận đến ý định chấp nhận sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến của khách hàng thành phố Hồ Chí Minh”

3. Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính

3.2.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2.2. Kết quả nghiên cứu định tính

3.3. Nghiên cứu định lượng

3.3.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu

3.3.2. Thiết kế bảng câu hỏi

3.3.3. Thu thập thông tin mẫu nghiên cứu

3.4. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.4.1. Đánh giá sơ bộ thang đo

3.4.2. Phân tích hồi quy tuyến tính bội

4. Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

4.1. Phân tích thống kê mô tả

4.2. Đánh giá Cronbach’s Alpha

4.2.1. Thang đo rủi ro hiệu năng

4.2.2. Thang đo rủi ro bảo mật

4.2.3. Thang đo rủi ro tài chính

4.2.4. Thang đo rủi ro thông tin cá nhân

4.2.5. Thang đo rủi ro xã hội

4.2.6. Thang đo rủi ro thời gian

4.2.7. Thang đo ý định chấp nhận sử dụng ngân hàng trực tuyến

4.3. Phân tích nhân tố EFA

4.3.1. Biến độc lập

4.3.2. Biến phụ thuộc

4.4. Phân tích hồi quy

4.4.1. Phân tích tương quan

4.4.2. Kết quả phân tích hồi quy

4.4.3. Kiểm tra các giả định hồi quy tuyến tính

4.5. Kiểm định sự khác biệt của các biến định tính

4.5.1. Kiểm định ý định chấp nhận sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến theo giới tính

4.5.2. Kiểm định ý định chấp nhận sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến theo nhóm tuổi

4.5.3. Kiểm định ý định chấp nhận sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến theo trình độ học vấn

4.5.4. Kiểm định ý định chấp nhận sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến theo thu nhập

4.6. Tóm tắt chương 4

5. Chương 5: Kết luận và kiến nghị

5.1. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

Danh mục tài liệu tham khảo

Phụ lục 1: Dàn bài thảo luận nhóm

Phụ lục 2: Bảng câu hỏi nghiên cứu định lượng

Phụ lục 3: Kết quả kiểm định biến định tính

Tóm tắt

I. Rủi ro cảm nhận khi dùng ngân hàng trực tuyến là gì

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển, dịch vụ ngân hàng điện tử (e-banking) đã trở thành một kênh giao dịch không thể thiếu. Tuy nhiên, sự tiện lợi này luôn đi kèm với những lo ngại tiềm ẩn. Khái niệm rủi ro cảm nhận khi dùng ngân hàng trực tuyến được định nghĩa là nhận thức chủ quan của khách hàng về sự không chắc chắn và những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra khi thực hiện giao dịch. Theo Bauer (1960), rủi ro cảm nhận là những hệ quả không thuận lợi đi kèm với mong đợi của khách hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến ý định sử dụng e-banking. Vấn đề này không chỉ là một rào cản tâm lý mà còn là yếu tố quyết định đến hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực tài chính số. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thảo (2014) đã chỉ ra rằng, mặc dù tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam tăng, sự e ngại về an toàn vẫn là trở ngại lớn. Khách hàng thường đánh giá rủi ro dựa trên kinh nghiệm cá nhân và thông tin từ môi trường xung quanh, thay vì các thông số kỹ thuật thực tế. Điều này tạo ra một khoảng cách giữa rủi ro thực tế và rủi ro trong nhận thức. Việc hiểu rõ các thành phần cấu thành nên rủi ro cảm nhận là bước đầu tiên để các tổ chức tài chính xây dựng niềm tin của khách hàng, từ đó thúc đẩy việc chấp nhận và sử dụng rộng rãi các dịch vụ ngân hàng số. Khi khách hàng cảm thấy các giao dịch của họ được bảo vệ, họ sẽ sẵn lòng chuyển đổi từ giao dịch truyền thống sang các nền tảng trực tuyến, góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường. Do đó, việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro cảm nhận không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho các ngân hàng thương mại.

1.1. Định nghĩa rủi ro cảm nhận theo lý thuyết học thuật

Theo lý thuyết của Bauer (1960), rủi ro cảm nhận (Perceived Risk) không phải là rủi ro khách quan, mà là sự không chắc chắn và những hậu quả bất lợi tiềm tàng mà người tiêu dùng dự đoán khi đưa ra quyết định mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ. Khái niệm này bao gồm hai thành phần chính: (1) Mức độ không chắc chắn về kết quả của hành động, và (2) Mức độ nghiêm trọng của những hậu quả tiêu cực nếu chúng xảy ra. Trong lĩnh vực ngân hàng số, điều này thể hiện qua lo ngại của khách hàng về việc liệu giao dịch có thành công không, thông tin cá nhân có bị lộ không, hay có bị mất tiền oan hay không. Các mô hình lý thuyết như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) hay Thuyết hành vi dự định (TPB) đều công nhận rủi ro cảm nhận là một rào cản đáng kể đối với việc chấp nhận công nghệ mới.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng

Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh ngân hàng trực tuyến giúp các tổ chức tài chính nắm bắt được những rào cản tâm lý ngăn cản khách hàng sử dụng dịch vụ. Việc hiểu rõ những lo ngại này cho phép ngân hàng không chỉ cải thiện sản phẩm mà còn xây dựng các chiến lược truyền thông hiệu quả. Khi ngân hàng chứng minh được an toàn giao dịch trực tuyến và cam kết bảo vệ người dùng, họ có thể dần dần thay đổi nhận thức tiêu cực, xây dựng niềm tin của khách hàng. Điều này không chỉ giúp tăng số lượng người dùng mới mà còn củng cố lòng trung thành của khách hàng hiện tại, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong thị trường ngày càng khốc liệt.

II. Top 6 yếu tố rủi ro cảm nhận khi dùng ngân hàng số

Phân tích sâu hơn về rủi ro cảm nhận khi dùng ngân hàng trực tuyến cho thấy nó là một khái niệm đa thành phần. Dựa trên các nghiên cứu trước đây như của Payam Hanafizadeh và cộng sự (2012) và được điều chỉnh trong bối cảnh Việt Nam, luận văn của Nguyễn Thị Thảo (2014) đã xác định sáu yếu tố cốt lõi. Các thành phần của rủi ro cảm nhận bao gồm: rủi ro tài chính, rủi ro hiệu suất, rủi ro bảo mật, rủi ro thông tin cá nhân, rủi ro thời gian và rủi ro xã hội. Mỗi yếu tố này phản ánh một khía cạnh lo ngại cụ thể của khách hàng. Rủi ro tài chính là nỗi sợ mất tiền trực tiếp, trong khi rủi ro hiệu suất liên quan đến việc hệ thống không hoạt động như mong đợi. Đặc biệt, rủi ro bảo mật thông tin là mối quan tâm hàng đầu, khi các vụ tấn công mạng và lừa đảo ngày càng tinh vi. Rủi ro về thông tin cá nhân lại tập trung vào việc dữ liệu riêng tư bị lạm dụng. Cuối cùng, rủi ro thời gian đề cập đến sự lãng phí công sức và thời gian khi gặp sự cố, và rủi ro xã hội liên quan đến sự đánh giá từ những người xung quanh. Việc nhận diện và đo lường từng loại rủi ro này giúp ngân hàng có cái nhìn chi tiết về tâm lý khách hàng, từ đó đưa ra các biện pháp cải thiện dịch vụ một cách chính xác và hiệu quả, hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao sự hài lòng khi sử dụng dịch vụ.

2.1. Phân tích rủi ro tài chính và rủi ro hiệu suất

Rủi ro tài chính là mối lo ngại về khả năng mất mát tiền bạc trực tiếp khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Điều này có thể xảy ra do thao tác sai, giao dịch lỗi không được hoàn tiền, hoặc tài khoản bị chiếm đoạt. Trong khi đó, rủi ro hiệu suất liên quan đến việc dịch vụ không hoạt động đúng như kỳ vọng. Ví dụ, hệ thống bị treo trong lúc giao dịch, tốc độ xử lý chậm, hoặc các tính năng được quảng cáo không hoạt động ổn định. Cả hai yếu tố này đều làm giảm sút niềm tin của khách hàng vào độ tin cậy của nền tảng.

2.2. Mối đe dọa từ rủi ro bảo mật và thông tin cá nhân

Rủi ro bảo mật thông tin là nhận thức về khả năng hệ thống bị hacker tấn công, tài khoản bị xâm nhập trái phép, hoặc trang web ngân hàng bị làm giả (phishing). Nó gắn liền với an toàn giao dịch trực tuyến. Mặt khác, rủi ro thông tin cá nhân là nỗi sợ dữ liệu cá nhân (tên, số điện thoại, địa chỉ) bị thu thập, sử dụng sai mục đích hoặc bán cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý. Những rủi ro này trực tiếp đe dọa đến quyền riêng tư và an toàn tài sản, là một trong những rào cản lớn nhất đối với ý định sử dụng e-banking.

2.3. Đánh giá rủi ro thời gian và rủi ro xã hội

Rủi ro thời gian là cảm nhận về sự lãng phí thời gian khi phải học cách sử dụng một hệ thống phức tạp, hoặc khi phải xử lý các sự cố phát sinh như giao dịch lỗi, quên mật khẩu. Nếu quy trình quá rườm rà, lợi ích tiết kiệm thời gian của ngân hàng trực tuyến sẽ bị triệt tiêu. Rủi ro xã hội là lo ngại về việc bị đánh giá tiêu cực từ bạn bè, gia đình khi sử dụng một công nghệ mới và gặp phải sai sót. Mặc dù ít được chú ý hơn, yếu tố này vẫn có tác động nhất định đến hành vi người tiêu dùng, đặc biệt trong các cộng đồng có mức độ chấp nhận công nghệ chưa cao.

III. Phương pháp nghiên cứu rủi ro trong ngân hàng trực tuyến

Để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro cảm nhận, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thảo (2014) đã áp dụng một quy trình khoa học chặt chẽ, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính, được thực hiện thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung. Phương pháp này giúp khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong thang đo, đảm bảo các câu hỏi khảo sát phù hợp với thực tiễn và ngôn ngữ của khách hàng tại Việt Nam. Sau khi có được thang đo nháp, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn thử với 20 khách hàng để hoàn thiện bảng câu hỏi chính thức. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng, được triển khai trên quy mô lớn với 249 khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh, thu về 204 mẫu hợp lệ. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20. Các kỹ thuật phân tích thống kê chuyên sâu như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy bội đã được sử dụng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp xác định các thành phần chính của rủi ro cảm nhận khi dùng ngân hàng trực tuyến mà còn đo lường mức độ tác động của từng yếu tố lên ý định sử dụng e-banking, cung cấp những bằng chứng thực nghiệm có giá trị.

3.1. Giai đoạn nghiên cứu định tính và hiệu chỉnh thang đo

Nghiên cứu định tính đóng vai trò nền tảng. Thông qua thảo luận với hai nhóm (khách hàng và chuyên viên ngân hàng), các khái niệm lý thuyết về các thành phần của rủi ro cảm nhận đã được kiểm chứng trong bối cảnh thực tế. Kết quả thảo luận giúp khẳng định sự phù hợp của 6 yếu tố rủi ro đề xuất. Dựa trên đó, thang đo gốc từ các nghiên cứu quốc tế được điều chỉnh về mặt thuật ngữ và bổ sung biến quan sát mới. Ví dụ, biến quan sát "Tôi e rằng trang web ngân hàng trực tuyến có thể bị làm giả" đã được bổ sung vào thang đo bảo mật để phản ánh nỗi lo ngại thực tế của người dùng Việt Nam.

3.2. Giai đoạn nghiên cứu định lượng và phân tích dữ liệu

Với 204 mẫu khảo sát hợp lệ, nghiên cứu định lượng tiến hành phân tích dữ liệu để kiểm định mô hình. Phân tích Cronbach's Alpha được dùng để đánh giá độ tin cậy của các thang đo. Tiếp đó, phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác nhận cấu trúc của các thành phần của rủi ro cảm nhận. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố rủi ro (biến độc lập) đến ý định sử dụng e-banking (biến phụ thuộc). Quy trình này đảm bảo các kết luận rút ra có độ tin cậy và giá trị khoa học cao.

IV. Kết quả Rủi ro nào ảnh hưởng đến ý định dùng e banking

Kết quả phân tích hồi quy bội từ nghiên cứu đã cung cấp một câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi trọng tâm. Không phải tất cả các thành phần của rủi ro cảm nhận đều có tác động như nhau đến ý định sử dụng e-banking. Cụ thể, mô hình cho thấy có 4 nhân tố tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định của khách hàng. Đó là: Rủi ro hiệu suất, Rủi ro bảo mật, Rủi ro tài chính, và Rủi ro về thông tin cá nhân. Điều này có nghĩa là khi khách hàng cảm nhận các rủi ro này càng cao, ý định chấp nhận và sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến của họ càng giảm. Đáng chú ý, hai yếu tố còn lại là Rủi ro thời gian và Rủi ro xã hội không thể hiện tác động rõ rệt trong mô hình nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh. Phát hiện này rất quan trọng, nó cho thấy khách hàng ưu tiên hàng đầu cho sự ổn định, an toàn và bảo mật tài sản khi giao dịch trực tuyến. Họ sẵn sàng bỏ thời gian để học hỏi nếu tin rằng nền tảng đó an toàn. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt trong nhận thức rủi ro giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau, mở ra hướng tiếp cận khách hàng cá nhân hóa cho các ngân hàng.

4.1. Tác động tiêu cực của rủi ro hiệu suất và bảo mật

Kết quả cho thấy rủi ro hiệu suấtrủi ro bảo mật là hai trong số những rào cản lớn nhất. Khách hàng cực kỳ nhạy cảm với việc hệ thống hoạt động không ổn định hoặc có lỗ hổng bảo mật. Một giao dịch thất bại hay một thông tin về việc hệ thống bị tấn công có thể làm xói mòn nghiêm trọng niềm tin của khách hàng. Điều này khẳng định rằng, để khuyến khích ý định sử dụng e-banking, các ngân hàng phải đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ, đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru 24/7 và áp dụng các biện pháp bảo mật đa lớp tiên tiến nhất để mang lại sự an toàn giao dịch trực tuyến tuyệt đối.

4.2. Mối quan ngại sâu sắc về rủi ro tài chính và thông tin

Tương tự, rủi ro tài chính và rủi ro thông tin cá nhân cũng có tác động tiêu cực mạnh mẽ. Nỗi sợ mất tiền hoặc bị lạm dụng thông tin cá nhân là một rào cản tâm lý cố hữu. Nghiên cứu chỉ ra rằng khách hàng cần những cam kết rõ ràng và cơ chế xử lý khủng hoảng minh bạch từ ngân hàng. Các chính sách bồi thường khi có sự cố, cơ chế xác thực mạnh và cam kết bảo vệ dữ liệu theo các tiêu chuẩn quốc tế sẽ là những yếu tố then chốt giúp giảm bớt các lo ngại này, từ đó tác động tích cực đến hành vi người tiêu dùng.

V. Bí quyết giảm rủi ro cảm nhận cho dịch vụ ngân hàng số

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, có thể rút ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho các ngân hàng thương mại. Để giảm thiểu rủi ro cảm nhận khi dùng ngân hàng trực tuyến, các tổ chức cần triển khai một chiến lược toàn diện, tập trung vào ba trụ cột chính: công nghệ, truyền thông và trải nghiệm người dùng. Về công nghệ, việc ưu tiên hàng đầu là củng cố nền tảng hạ tầng để đảm bảo rủi ro hiệu suất ở mức tối thiểu. Hệ thống phải ổn định, tốc độ xử lý nhanh và luôn sẵn sàng. Đồng thời, phải liên tục cập nhật các giải pháp bảo mật tiên tiến nhất để ngăn chặn rủi ro bảo mật thông tin. Về truyền thông, ngân hàng cần chủ động và minh bạch. Thay vì chỉ quảng cáo tiện ích, cần giáo dục khách hàng về các biện pháp an toàn giao dịch trực tuyến, hướng dẫn họ cách tự bảo vệ và công khai các chính sách bảo vệ quyền lợi người dùng. Điều này giúp xây dựng niềm tin của khách hàng một cách bền vững. Cuối cùng, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng là chìa khóa để giảm rủi ro thời gian và nâng cao sự hài lòng khi sử dụng dịch vụ. Giao diện thân thiện, quy trình đơn giản và hệ thống hỗ trợ khách hàng nhanh chóng sẽ giúp khách hàng cảm thấy tự tin và được kiểm soát khi sử dụng dịch vụ ngân hàng số.

5.1. Nâng cao hạ tầng công nghệ và tăng cường bảo mật

Giải pháp căn cơ nhất là đầu tư vào công nghệ. Các ngân hàng cần đảm bảo hệ thống máy chủ hoạt động ổn định, có phương án dự phòng để tránh gián đoạn dịch vụ, giảm thiểu rủi ro hiệu suất. Song song đó, việc áp dụng các công nghệ xác thực đa yếu tố (MFA), mã hóa đầu cuối, và hệ thống giám sát gian lận theo thời gian thực là bắt buộc. Khi khách hàng thấy rằng ngân hàng đang nỗ lực bảo vệ họ một cách nghiêm túc, rủi ro bảo mật trong cảm nhận của họ sẽ giảm xuống đáng kể.

5.2. Xây dựng chiến lược truyền thông và giáo dục khách hàng

Ngân hàng không nên để khách hàng tự mình đối mặt với rủi ro. Cần xây dựng các chiến dịch truyền thông nhằm nâng cao nhận thức về an toàn thông tin. Nội dung có thể bao gồm cách nhận biết email lừa đảo, cách đặt mật khẩu mạnh, và không chia sẻ mã OTP. Việc công khai, minh bạch về các chính sách bảo vệ và bồi thường khi có sự cố sẽ củng cố mạnh mẽ niềm tin của khách hàng. Một khách hàng được trang bị kiến thức sẽ cảm thấy tự tin hơn và ít cảm nhận rủi ro hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn ảnh hưởng của các yếu tố rủi ro cảm nhận đến ý định chấp nhận sử dụng dịch vụ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu tổng quan về nghiên cứu. Tiếp theo, chương 2 sẽ giới thiệu các cơ sở khoa học về ý định chấp nhận dịch vụ và đề xuất mô hình các yếu tố rủi ro cảm nhận ảnh hưởng tới ý định chấp nhận sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Một số khái niệm 2.1 Rủi ro cảm nhận Theo A. Bieberstein (2014) “rủi ro” được hiểu theo nhiều cách khác nhau.

Hầu hết,khái niệm “rủi ro” dựa trên sự phân biệt giữa “thực tế” và “khả năng xảy ra”. Thực tế đề cập tới những tác động bất lợi và ảnh hưởng của chúng trong khi “khả năng xảy ra” liên quan tới khả năng xảy ra tác động bất lợi. Khái niệm “rủi ro” được đề xuất vào đầu những năm 1920 bởi Knight. (Knight 1921 dẫn trong A.

Bieberstein, 2014) đặt ra sự phân biệt giữa “rủi ro” và “không chắc chắn”. Knight (1921) cho rằng “rủi ro” là một khả năng đo lường được và “sự không chắc chắn” như một tình huống thiếu thông tin về xác suất, khó có thể đo lường(LeRoy và Singell, 1987 dẫn trong A. Các khái niệm vềrủi ro cảm nhận, lần đầu tiên được giới thiệu bởi Bauer năm 1960, đề cập đến những mối nguy hiểm và cảm nhận sự không chắc chắn trong và sau khi mua hàng.Rủi ro cảm nhận trong hành vi của người tiêu dùng là những cảm nhận về những nguy cơ sẽ xảy ra trong bất kì một hành động tiêu dùng mà người tiêu dùng cảm thấy không chắc chắn” (Bauer, 1960).Vai trò của “rủi ro cảm nhận” được chủ yếu xem xét trong các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng. Trong các nghiên cứu khác về rủi ro cảm nhận và các thành phần của nó, các nhà nghiên cứu đã phân loại theo nhiều cách khác nhau: - Jacoby và Kaplan (1972) phân loại thành sáu nhóm: rủi ro tài chính, hoạt động, tâm lý, thể chất, xã hội và thời gian (Cases, 2002) trích trong (Osman Demirdogen, 2010).

- Roselius (1971) phân chia thành các nhóm: rủi ro hoạt động, thể chất, xã hội- tâm lý và thời gian. - Littler and Melanthiou (2006) trích trong Osman Demirdogen (2010)đề cập tới sáu nhóm về rủi ro cảm nhận như: rủi ro tài chính, hoạt động, thời gian, xã hội, tâm lý và bảo mật. 9 Rủi ro cảm nhận của khách hàng đối với sản phẩm dịch vụ là khác do do hình thức mua cũng khác nhau. Mua hàng bằng thương mại điện tử hay từ các dịch vụ tài chính trực tuyến khiến rủi ro cảm nhận của khách hàng cao hơn các hình thức khác.

Tuy nhiên, khẩu vị rủi ro và kinh nghiệm mua trước đó của khách hàng tác động trực tiếp tới rủi ro cảm nhận (Clarke và Flaherty, 2005 trích trong Osman Demirdogen, 2010).2 Dịch vụ ngân hàng trực tuyến Dịch vụ ngân hàng trực tuyến được coi như kỳ quan công nghệ trong ngành ngân hàng. ATMs,Tele-Banking, Internet Banking, thẻ tín dụng vàthẻ ghi nợ là các kênh phân phối hiệu quả các sản phẩm ngân hàng truyền thống. Các ngân hàng bán lẻ tại nhiều quốc gia phát triển cung cấp các kênh phân phối điện tử mới nhất này, và thông qua đó tác động quan trọng tới thị trường. Các ngân hàng hiểu rằngInternet sẽ mở ra một thời đại mới và đem ngân hàng địa phương tới toàn cầu (Mavri và Ioannou, 2006 trích trong Rahmath Safeena và cộng sự, 2011).

Ngân hàng trực tuyếnlà hệ thống cho phép khách hàng có thể truy cập thông tin tài khoản của họ và thông tin chung về sản phẩm của ngân hàngthông qua trang điện tử của ngân hàng mà không có sự can thiệp hay bất tiện của việc gửi thư, fax, chữ ký ban đầu và xác nhận qua điện thoại. Ở hình thức đơn giản, ngân hàng điện tử có thể có nghĩa là việc cung cấp các thông tin về ngân hàngvà sản phẩm của mình thông qua một trang trên mạng Internet(Rahmath Safeena và cộng sự, 2011). Đây là loạidịch vụ thông qua đó khách hàng có thể yêu cầu thông tin và thực hiện các giao dịch ngân hàng như báo cáo số dư, chuyển giữa các tài khoản, hóa đơn thanh toán… thông qua mạng viễn thông mà không cần rời khỏi nhà hoặc tổ chức của họ (Rahmath Safeena và cộng sự, 2011). Ngân hàng trực tuyến đã được coinhư cách quan trọng nhất để giảm chi phí và duy trì hoặc nâng cao các dịch vụ chongười tiêu dùng.Nó cung cấp kết nối từ bất kỳ vị trí trên toàn thế giớivà có thể truy cập từ bất kỳ máy tính nối mạng internet (Rahmath Safeena và cộng sự, 2011).

Nó là một quá trình đổi mới theo đó khách hàng tự xử lý giao dịch mà không cần đến nhân viên ngân hàng. 10 Phát triển công nghệ thông tin trong lĩnh vực ngân hàng đã đẩy nhanh thông tin liên lạc và giao dịch cho khách hàng. Ngân hàng trực tuyến cũng là một trong nhữngcông nghệ là hoạt động ngân hàng phát triển nhanh nhất hiện nay. Ngân hàng trực tuyếnmở rộngtính năng cho khách hàng để tối đa hóa lợi ích cho cả khách hàng và cả ngân hàng (Qureshi và cộng sự, 2008 trích trong Rahmath Safeena và cộng sự, 2011).

Tổ chức tài chính là một trong những nhà đầu tư lớn nhất trong hệ thống thông tin mặc dù chi phí tốn kém và rủi ro (Mashhour and Zaatreh, 2008; Robson, 1997 trích trong Rahmath Safeena và cộng sự, 2011). Internet là kênh phân phối với giá rẻ nhất cho các sản phẩm dịch vụ ngân hàng cũng như nócho phép các ngân hàng giảm mạng lưới chi nhánh và nhân viên. Các thông tin của các trang web là một phần rất quan trọng của ngân hàng điện tử vìnó có thể trở thành một trong những lợi thế cạnh tranh lớn nhất của một tổ chức tài chính (Ortega và cộng sự, 2007 trích trong Rahmath Safeena và cộng sự, 2011). Do sự gia tăng trong việc sử dụng công nghệ ngân hàng, hiệu suất của ngành tăng lên từng ngày.

Ngân hàng trực tuyến đang trở thànhmột phần không thể thiếu của dịch vụ ngân hàng hiện đại. Ngành ngân hàng cũng là một trong nhữngcác ngành công nghiệp áp dụng công nghệ để cung cấp dịch vụ tốt hơncho khách hàng. Chất lượng dịch vụ được cải thiện bằng cách sử dụng đổi mới công nghệ. Ngân hàng trực tuyến giúp cả khách hàng và ngân hàng tiết kiệm thời gian (Qureshi và cộng sự, 2008 trích trong Rahmath Safeena và cộng sự, 2011).

Các loại hình của Internet banking: Theo Aladwani (2001) trích trong, các loại hình ngân hàng trực tuyến được phân biệt dựa trên cách mà khách hàng có thể truy cập tài khoản khi họ truy cập Internet khác nhau. Một hình thức của ngân hàng trực tuyến là khách hàng sử dụng modem để dial-up vào hệ thống của ngân hàng để truy cập tài khoản của họ. Hình thức này còn gọi là dial-up banking. Một dạng đặc biệt của dial-up banking được gọi làExtranet, một mạng cá nhân kết nối giữa ngân hàng và khách hàng doanh nghiệp của mình.Thulani và cộng sự (2009), Yibin (2003) và Diniz (1998) trích trong Rahmath Safeena và cộng sự (2011)xác định ba mức chức năng/ba loại ngân 11 hàng trực tuyến là: Thông tin, giao tiếp và giao dịch(Informational, Communicative and Transactional).

Thông tin:Đây là cấp độ thấp nhất của Internet banking, ở hình thức này, ngân hàng cung cấp các thông tin về sản phẩm và dịch vụ của ngân hàng trên trang web, toàn bộ thông tin này được lưu trữ trên một máy chủ (server) hoàn toàn độc lập với hệ thống dữ liệu của ngân hàng. Rủi ro tương đối thấp vì không có liên kết giữa máy chủ Internet banking và mạng nội bộ của ngân hàng. Ngân hàng có thể tự cung cấp dịch vụ Internet banking này hoặc thuê một đơn vị khác. Giao tiếp/ giao dịch đơn giản:Loại hình thức ngân hàng trực tuyến này cho phép một số tương rác giữa hệ thống nội bộ ngân hàng và khách hàng.

Các tương tác chỉ hạn chế như: e-mail, vấn tin tài khoản, làm yêu cầu vay hay cập nhật thông tin (tên hoặc địa chỉ). Hình thức này không cho phép các giao dịch tài chính. Giao dịch nâng cao: Hình thức này cho phép khách hàng có thể chuyển khoản trực tuyến, thanh toán hóa đơn và thực hiện nhiều giao dịch ngân hàng khác.2 Các lý thuyết có liên quan về ý định hành vi 2.1 Lý thuyết hành động hợp lý TRA (Ajzen & Fishbein, 1975) Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) được Ajzen và Fishbein xây dựng từ năm 1967 và được hiệu chỉnh mở rộng theo thời gian. Mô hình TRA (Ajzen và Fishbein, 1975) cho thấy ý định tiêu dùng là yếu tố dự đoán tốt nhất về hành vi tiêu dùng.

Hành vi tiêu dùng là những hành vi cụ thể của một cá nhân khi thực hiện quyết định mua sắm, sử dụng hay từ bỏ sản phẩm hay dịch vụ (Kotler và Levy, 1969). Hai yếu tố là thái độ và chuẩn chủ quan được xem xét như hai yếu tốảnh hưởng tới ý định hành vi của khách hàng.Ý định chính là các giả định để nắm bắt các nhân tố tác động tới hành vi, đồng thời cũng là dấu hiệu sẵn sàng của một cá nhân để thực hiện một hành vi nhất định. Ý định hành vi là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi của khách hàng. Thái độ được đo lường qua nhận thức của khách hàng về các thuộc tính của sản phẩm.

Các thuộc tính của sản phẩm mang lại các lợi ích cần thiết và có nhiều 12 mức độ quan trọng khác nhau đối với khách hàng. Dựa vào các trọng số của các thuộc tính trên thì có thể dự đoán về kết quả lựa chọn của khách hàng. Chuẩn chủ quan là nhận thức của một người về việc những người liên quan với người đó nghĩ họ nên hay không nên thực hiện hành vimua hàng hay sử dụng dịch vụ. Niềm tin đối với những thuộc tính của sản phẩm Thái độ Đo lường niềm tin đối với những thuộc tính của sản phẩm Ý định hành vi Niềm tin về những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng tôi nên thực hiện hay không thực hiện hành vi Chuẩn chủ quan Sự thúc đẩy làm theo ý muốn của những người ảnh hưởng Hình 2.1:Thuyết hành động hợp lý (TRA) Nguồn: Davis, Bagozzi và Warshaw, 1989, trích trong Chutter M.2 Lý thuyết hành vi dự định TPB (Theory of Planned Behaviour, Ajzen, 1991) Lý thuyết hành vi dự định(TPB)được Ajzen xây dựng trên lý thuyết gốc TRA và bổ sung thêm yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavioral control), cũng là nhân tố tiền đề có tính thuyết phục nhất.

Lý thuyết này nói rằngtháiđộđối với hành vi,chuẩn chủ quan và nhận thức về kiểm soát hành vi cùng nhau hình thành nên ý định hành vi và hành vi của một cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ