Luận văn thạc sĩ: Quyết định hình phạt trong đồng phạm theo Bộ luật hình sự năm 2015

Luận văn thạc sĩ Luật hình sự về quyết định hình phạt trong đồng phạm theo BLHS 2015. Phân tích lý luận, thực tiễn và đề xuất hoàn thiện pháp luật.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

95
15
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyết định hình phạt đồng phạm theo BLHS 2015

Việc quyết định hình phạt đồng phạm là một trong những chế định phức tạp và quan trọng nhất trong khoa học luật hình sự Việt Nam. Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 đã có những quy định cụ thể nhằm đảm bảo tính công bằng, nghiêm minh và nhân đạo trong quá trình xét xử. Đồng phạm, về bản chất, là hình thức phạm tội có sự tham gia của nhiều chủ thể, làm tăng tính nguy hiểm cho xã hội và gây khó khăn cho hoạt động tố tụng. Do đó, việc lượng hình đòi hỏi Tòa án phải xem xét toàn diện, từ bản chất vụ án, tính chất của đồng phạm, đến vai trò và mức độ tham gia của từng cá nhân. Chế định này không chỉ thể hiện chính sách hình sự của Nhà nước mà còn là công cụ pháp lý sắc bén để đấu tranh phòng, chống tội phạm có tổ chức, đảm bảo trật tự an toàn xã hội. Một quyết định hình phạt chính xác không chỉ trừng trị người phạm tội mà còn có ý nghĩa giáo dục, răn đe và phòng ngừa chung. Quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc pháp chế, đặc biệt là nguyên tắc cá thể hóa hình phạtphân hóa trách nhiệm hình sự, đảm bảo rằng mỗi người đồng phạm phải chịu mức hình phạt tương xứng với hành vi và lỗi của mình, tránh việc cào bằng hay bỏ lọt tội phạm.

1.1. Khái niệm đồng phạm theo quy định tại Điều 17 BLHS 2015

Theo quy định tại Khoản 1, Điều 17 BLHS 2015, đồng phạm được định nghĩa là “trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm”. Định nghĩa này nêu bật hai dấu hiệu cốt lõi: dấu hiệu khách quan (có từ hai người trở lên cùng hành động) và dấu hiệu chủ quan (cố ý cùng thực hiện). Về mặt khách quan, hành vi của mỗi người là một mắt xích cần thiết trong hoạt động phạm tội chung, có thể là trực tiếp thực hiện hoặc tạo điều kiện vật chất, tinh thần. Về mặt chủ quan, những người đồng phạm đều nhận thức được hành vi của mình và của người khác là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả và cùng mong muốn hoặc có ý thức để mặc cho hậu quả đó xảy ra. Quy định này là cơ sở pháp lý nền tảng để xác định trách nhiệm hình sự của đồng phạm trong một vụ án.

1.2. Phân loại các hình thức đồng phạm và ý nghĩa pháp lý

Khoa học luật hình sự phân loại đồng phạm dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Dựa vào sự phân công vai trò, có đồng phạm giản đơn (tất cả đều là người thực hành) và đồng phạm phức tạp (có sự phân chia vai trò giữa người tổ chức, người thực hành, người xúi giục, người giúp sức). Dựa vào mức độ cấu kết, có đồng phạm không có thông mưu trước và đồng phạm có thông mưu trước. Hình thức cao nhất và nguy hiểm nhất là tội phạm có tổ chức, thể hiện sự câu kết chặt chẽ, có kế hoạch và phân công nhiệm vụ rõ ràng. Việc phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, từ đó làm căn cứ để quyết định hình phạt đồng phạm một cách chính xác, đảm bảo sự phân hóa trách nhiệm hình sự giữa các bị cáo trong cùng vụ án.

II. Thách thức khi quyết định hình phạt đồng phạm hiện nay

Mặc dù khung pháp lý về quyết định hình phạt đồng phạm đã tương đối hoàn thiện, thực tiễn xét xử vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định chính xác vai trò của đồng phạm. Việc phân biệt rạch ròi giữa người giữ vai trò chủ mưu, cầm đầu với người thực hành tích cực, hay người giúp sức có vai trò không đáng kể đôi khi rất phức tạp, đặc biệt trong các vụ án có quy mô lớn, nhiều bị cáo. Sự thiếu rõ ràng này có thể dẫn đến việc áp dụng hình phạt không tương xứng, hoặc quá nghiêm khắc với người có vai trò thứ yếu, hoặc quá nhẹ với kẻ chủ mưu. Thêm vào đó, việc đánh giá yếu tố lỗi và mức độ nhận thức của từng người đồng phạm về kế hoạch phạm tội chung cũng là một vấn đề nan giải. Các quy định pháp luật đôi khi còn mang tính định tính, tạo ra không gian lớn cho sự tùy nghi của Hội đồng xét xử, dẫn đến việc áp dụng pháp luật thiếu thống nhất giữa các Tòa án. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của bị cáo mà còn làm giảm hiệu quả của công tác đấu tranh phòng chống tội phạm, đòi hỏi cần có các giải pháp để hoàn thiện pháp luật hình sự.

2.1. Khó khăn trong việc phân hóa trách nhiệm hình sự

Nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự yêu cầu hình phạt phải tương xứng với mức độ tham gia và vai trò của từng người. Tuy nhiên, trong các vụ án kinh tế, tham nhũng phức tạp, việc xác định mức độ đóng góp của từng cá nhân vào hậu quả chung là cực kỳ khó. Ví dụ, một người giúp sức bằng cách cung cấp thông tin có thể không trực tiếp gây ra thiệt hại vật chất, nhưng hành vi đó lại là mắt xích quan trọng để người thực hành hoàn thành tội phạm. Đánh giá thế nào cho đúng vai trò này là một thách thức. Sai lầm trong việc phân hóa có thể dẫn đến sự bất bình trong dư luận và không đảm bảo tính công bằng của pháp luật.

2.2. Vấn đề chứng minh ý thức chủ quan của các đồng phạm

Đồng phạm đòi hỏi lỗi cố ý, tức là các bên phải nhận thức và mong muốn cùng thực hiện tội phạm. Việc chứng minh sự thống nhất về ý chí này không hề đơn giản. Trong nhiều trường hợp, các bị cáo thường chối tội, đổ lỗi cho nhau, gây khó khăn cho cơ quan tiến hành tố tụng trong việc làm rõ ai là người tổ chức, ai là người xúi giục. Đặc biệt là việc xác định ý thức chủ quan đối với các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự định khung. Nếu không chứng minh được một đồng phạm biết và mong muốn về một tình tiết tăng nặng cụ thể (ví dụ: sử dụng vũ khí nguy hiểm), thì không thể áp dụng tình tiết đó cho họ. Đây là một rào cản lớn trong thực tiễn xét xử.

III. Phương pháp quyết định hình phạt đồng phạm theo Điều 58

Để giải quyết những thách thức nêu trên, Điều 58 BLHS 2015 đã đặt ra những nguyên tắc cốt lõi làm kim chỉ nam cho hoạt động quyết định hình phạt đồng phạm. Điều luật này yêu cầu Tòa án phải xem xét hai nhóm yếu tố chính: (1) tính chất của đồng phạm và (2) tính chất, mức độ tham gia của từng người. Đây chính là sự cụ thể hóa của nguyên tắc cá thể hóa hình phạt trong trường hợp phạm tội có nhiều người tham gia. Tòa án phải phân tích xem vụ án là đồng phạm giản đơn hay phức tạp, có tổ chức hay không, mức độ tinh vi, quy mô ra sao. Dựa trên nền tảng đó, Tòa án tiếp tục đi sâu vào việc đánh giá vai trò của từng cá nhân: ai là người khởi xướng, ai trực tiếp thực hiện, ai giúp sức... Bên cạnh đó, Điều 58 còn nhấn mạnh rằng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự hay tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự mang tính cá nhân thì chỉ áp dụng cho chính người đó. Ví dụ, tình tiết thành khẩn khai báo của một bị cáo không thể được xem là tình tiết giảm nhẹ cho các bị cáo khác. Việc áp dụng đúng và đầy đủ các quy định tại Điều 58 là chìa khóa để đảm bảo một bản án công minh, hợp tình, hợp lý.

3.1. Áp dụng nguyên tắc cá thể hóa hình phạt cho từng bị cáo

Cá thể hóa hình phạt là nguyên tắc nền tảng, đòi hỏi hình phạt phải phù hợp với không chỉ hành vi mà còn với nhân thân của người phạm tội. Khi quyết định hình phạt đồng phạm, Tòa án phải xem xét riêng rẽ từng bị cáo về các yếu tố như: nhân thân tốt hay xấu, có tiền án tiền sự không, thái độ ăn năn hối cải, hoàn cảnh gia đình. Điều 58 BLHS 2015 nêu rõ: “Các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng hoặc loại trừ TNHS thuộc người đồng phạm nào thì chỉ áp dụng đối với người đó”. Điều này ngăn chặn việc áp đặt một hình phạt chung cho cả nhóm, đảm bảo mỗi người chịu trách nhiệm hình sự của đồng phạm một cách độc lập và công bằng, phản ánh đúng bản chất hành vi của họ.

3.2. Xem xét tính chất mức độ tham gia phạm tội

Đây là căn cứ quan trọng nhất để phân hóa trách nhiệm hình sự. Tòa án phải xác định rõ vai trò của từng người: người tổ chức, chủ mưu thường chịu mức án cao nhất; người thực hành tích cực chịu trách nhiệm về hành vi của mình; người xúi giục chịu trách nhiệm về việc thúc đẩy người khác phạm tội; và người giúp sức có vai trò ít quan trọng hơn. BLHS 2015 đã có quy định nhân đạo tại Khoản 2 Điều 54, cho phép Tòa án quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt đối với “người phạm tội lần đầu là người giúp sức trong vụ án đồng phạm nhưng có vai trò không đáng kể”. Quy định này thể hiện rõ sự phân hóa, tránh sự trừng phạt quá nghiêm khắc.

IV. Hướng dẫn xác định vai trò đồng phạm để quyết định hình phạt

Việc xác định chính xác vai trò của đồng phạm là bước then chốt để có một quyết định hình phạt đúng đắn. Quá trình này không chỉ dựa trên lời khai mà phải được củng cố bằng các chứng cứ khách quan. Người tổ chức là người chủ mưu, cầm đầu, vạch kế hoạch, phân công nhiệm vụ. Hành vi của họ thể hiện vai trò quyết định đối với việc tội phạm có xảy ra hay không. Người thực hành là người trực tiếp thực hiện hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm. Người xúi giục là người dùng lời nói, hành động để kích động, dụ dỗ, thúc đẩy người khác phạm tội. Cuối cùng, người giúp sức là người tạo điều kiện vật chất (cung cấp công cụ) hoặc tinh thần (chỉ dẫn, hứa hẹn che giấu) cho việc thực hiện tội phạm. Trong thực tiễn xét xử, Tòa án phải phân tích kỹ lưỡng mối quan hệ nhân quả giữa hành vi của từng đồng phạm với hậu quả chung của vụ án. Mức độ tham gia tích cực hay thụ động, mức độ nhận thức về kế hoạch tổng thể, và sự hưởng lợi từ hành vi phạm tội là những yếu tố quan trọng cần được cân nhắc khi quyết định hình phạt đồng phạm, đặc biệt trong các tội phạm có tổ chức.

4.1. Phân biệt người thực hành người xúi giục và người giúp sức

Việc phân biệt các vai trò này là cơ sở để quyết định hình phạt đồng phạm một cách công bằng. Người thực hành là trung tâm của vụ án, hành vi của họ trực tiếp gây ra hậu quả. Người xúi giục tác động vào ý chí của người khác, làm nảy sinh ý định phạm tội. Người giúp sức chỉ tạo điều kiện thuận lợi, hành vi của họ có tính chất phụ thuộc vào người thực hành. Mức độ nguy hiểm của các vai trò này thường được xếp theo thứ tự: tổ chức > xúi giục > thực hành > giúp sức. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người thực hành có hành vi côn đồ, quyết liệt có thể nguy hiểm hơn cả người xúi giục. Do đó, cần có sự đánh giá linh hoạt, toàn diện.

4.2. Vai trò của người cầm đầu trong tội phạm có tổ chức

Trong các vụ án tội phạm có tổ chức, vai trò của người cầm đầu, chủ mưu, chỉ huy là đặc biệt nghiêm trọng. Điểm c Khoản 1 Điều 3 BLHS 2015 đã quy định nguyên tắc “Nghiêm trị người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy...”. Đây là những người khởi xướng, điều hành toàn bộ hoạt động phạm tội, do đó phải chịu trách nhiệm hình sự của đồng phạm ở mức cao nhất. Việc xác định đúng người cầm đầu không chỉ đảm bảo trừng trị nghiêm khắc mà còn có tác dụng răn đe, làm tan rã các tổ chức tội phạm, góp phần giữ vững an ninh trật tự.

V. Phân tích thực tiễn xét xử và án lệ về vụ án đồng phạm

Nghiên cứu thực tiễn xét xử các vụ án có đồng phạm cho thấy hoạt động quyết định hình phạt đồng phạm đã đạt được nhiều kết quả tích cực, tuân thủ đúng các quy định của BLHS 2015. Nhiều bản án đã thể hiện rõ sự phân hóa trách nhiệm hình sự, áp dụng hình phạt nghiêm khắc với kẻ chủ mưu, khoan hồng với người có vai trò thứ yếu, tự thú, lập công chuộc tội. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Một số Tòa án chưa thực sự đi sâu vào phân tích vai trò của đồng phạm, dẫn đến các mức án còn mang tính cào bằng. Việc thu thập và đánh giá chứng cứ để xác định vai trò đôi khi chưa đầy đủ, thuyết phục. Các án lệ về đồng phạm chưa nhiều và chưa bao quát hết các tình huống phức tạp, gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật thống nhất. Phân tích các bản án cụ thể, đặc biệt là các vụ án lớn về kinh tế, tham nhũng, cho thấy việc xác định mức độ thiệt hại do từng đồng phạm gây ra là một bài toán khó, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định khung hình phạt và trách nhiệm bồi thường dân sự.

5.1. Những sai lầm phổ biến trong thực tiễn xét xử

Thực tiễn xét xử đã chỉ ra một số sai lầm thường gặp. Thứ nhất, đánh đồng vai trò của những người đồng phạm, không phân biệt rõ ai là chủ mưu, ai bị lôi kéo, dẫn đến hình phạt thiếu công bằng. Thứ hai, áp dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự hoặc tăng nặng một cách máy móc, không xem xét đến bối cảnh cụ thể của hành vi và nhân thân của từng bị cáo. Thứ ba, có sự thiếu nhất quán trong việc quyết định hình phạt cho các vụ án có tính chất tương tự ở các địa phương khác nhau. Việc xây dựng và công bố thêm nhiều án lệ về đồng phạm là giải pháp cần thiết để khắc phục tình trạng này.

5.2. Vai trò của án lệ trong việc thống nhất xét xử đồng phạm

Án lệ về đồng phạm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật. Các án lệ cung cấp những giải pháp pháp lý cho các tình huống cụ thể, phức tạp mà luật chưa quy định rõ, chẳng hạn như cách xác định vai trò trong các tội phạm công nghệ cao hoặc cách xử lý trường hợp vượt quá của người thực hành. Việc nghiên cứu, áp dụng án lệ giúp Thẩm phán có thêm căn cứ vững chắc khi quyết định hình phạt đồng phạm, giảm thiểu sự tùy tiện và đảm bảo các phán quyết có tính thuyết phục cao, góp phần hoàn thiện pháp luật hình sự.

VI. Hướng hoàn thiện pháp luật về quyết định hình phạt đồng phạm

Để nâng cao hiệu quả của công tác quyết định hình phạt đồng phạm, việc hoàn thiện pháp luật hình sự là yêu cầu cấp thiết. Cần tiếp tục nghiên cứu, ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn nữa quy định tại Điều 17Điều 58 BLHS 2015. Cụ thể, cần có tiêu chí rõ ràng, định lượng hơn để xác định vai trò của đồng phạm, đặc biệt là khái niệm “vai trò không đáng kể” của người giúp sức để áp dụng thống nhất quy định tại Điều 54. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác tổng kết thực tiễn xét xử để phát triển hệ thống án lệ về đồng phạm, giải quyết các vướng mắc từ thực tiễn. Nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân cũng là một giải pháp căn cơ, đảm bảo họ có đủ trình độ để phân tích, đánh giá toàn diện các tình tiết của vụ án. Một hệ thống pháp luật hoàn thiện cùng với đội ngũ cán bộ tư pháp vững mạnh sẽ là nền tảng vững chắc để việc quyết định hình phạt đồng phạm ngày càng công minh và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật hình sự về chế định đồng phạm

Cần có hướng dẫn cụ thể về việc xác định mức độ tham gia và phân hóa trách nhiệm hình sự trong các loại tội phạm mới như tội phạm mạng, tội phạm môi trường. Pháp luật cũng cần làm rõ hơn về trường hợp miễn trách nhiệm hình sự đối với người đồng phạm tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội hoặc có hành vi tích cực ngăn chặn tội phạm xảy ra. Việc hoàn thiện pháp luật hình sự theo hướng này sẽ khuyến khích người phạm tội ăn năn hối cải, hợp tác với cơ quan chức năng, góp phần phá vỡ các âm mưu phạm tội.

6.2. Nâng cao năng lực xét xử để đảm bảo quyết định hình phạt

Bên cạnh việc hoàn thiện luật, cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về chế định đồng phạm cho các chức danh tư pháp. Các buổi tập huấn, tọa đàm phân tích các vụ án điển hình, các án lệ về đồng phạm sẽ giúp nâng cao kỹ năng phân tích, lượng hình của Thẩm phán. Việc áp dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu các bản án về đồng phạm cũng là một giải pháp hữu hiệu để hỗ trợ hoạt động xét xử, đảm bảo các quyết định hình phạt được đưa ra một cách khách quan và có căn cứ.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quyết định hình phạt trong đồng phạm theo bộ luật hình sự năm 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và Danh mục tài liệu tham khảo, đề tài đƣợc kết cấu thành 03 chƣơng cụ thể nhƣ sau: Chƣơng 1: Một số vấn đề lý luận về đồng phạm và quyết định hình phạt trong đồng phạm Chƣơng 2: Quy định của pháp luật hình sự thực định về quyết định hình phạt trong đồng phạm Chƣơng 3: Thực tiễn quyết định hình phạt trong đồng phạm hiện nay và một số giải pháp nâng cao hiệu quả quyết định hình phạt trong đồng phạm. 6 Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỒNG PHẠM VÀ QUYẾT ĐỊNH HÌNH PHẠT TRONG ĐỒNG PHẠM THEO LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. Vài nét về đồng phạm trong luật hình sự 1. Khái niệm, các đặc điểm và ý nghĩa của đồng phạm 1.

Khái niệm đồng phạm Dƣới góc độ khoa học, khái niệm đồng phạm cũng đƣợc các tác giả quan tâm, làm rõ. Hiện nay đang có nhiều quan điểm về khái niệm đồng phạm. Hầu hết các quan điểm đều có điểm chung là đƣa ra khái niệm đồng phạm dựa trên các dấu hiệu của đồng phạm (mặt khách quan, mặt chủ quan, chủ thể). Tuy nhiên, bên cạnh đó cũng có những quan điểm khác cho rằng khái niệm đồng phạm không những phải phản ánh đƣợc các dấu hiệu đặc trƣng của đồng phạm mà còn phải phản ánh đƣợc các loại ngƣời đồng phạm cũng nhƣ sự tham gia của họ vào việc thực hiện tội phạm.

Do đó, có thể phân thành hai nhóm quan điểm sau: Nhóm quan điểm thứ nhất: Dựa vào các dấu hiệu của đồng phạm: Theo nhóm quan điểm này thì có 3 dạng khái niệm phổ biến là: Thứ nhất: Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Theo khái niệm này thì số lƣợng ngƣời tham gia thực hiện tội phạm phải từ hai ngƣời trở lên và những ngƣời này phải cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Ở đây, khái niệm này đƣợc xây dựng dựa vào dấu hiệu khách quan của đồng phạm. Đây là khái niệm đƣợc quy định tại khoản 1, Điều 17 của Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017.

Điểm hạn chế của quan điểm này là sử dụng thuật ngữ “cùng thực hiện một tội phạm” nên mới chỉ đề cập đƣợc một trƣờng hợp đồng phạm giản đơn, chỉ có ngƣời thực hành mà không đề cập đến trƣờng hợp đồng phạm phức tạp còn có ngƣời tổ chức, ngƣời xúi giục, ngƣời giúp sức. Do vậy, thuật ngữ “cùng thực hiện một tội phạm” không phản ánh hết đƣợc bản chất cũng nhƣ các trƣờng hợp đồng phạm. 7 Thứ hai: Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và có năng lực trách nhiệm hình sự cố ý cùng tham gia thực hiện tội phạm.76] Theo quan điểm này thì số lƣợng ngƣời tham gia thực hiện tội phạm cũng là từ hai ngƣời trở lên và những ngƣời này phải thỏa mãn các điều kiện về chủ thể của tội phạm nhƣ: họ phải đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và phải có năng lực trách nhiệm hình sự; Ngoài ra, những ngƣời này phải cố ý cùng tham gia thực hiện tội phạm với nhau thì mới đƣợc coi là đồng phạm. Có thể thấy, quan điểm này nhấn mạnh vào dấu hiệu mặt khách quan của đồng phạm và dùng thuật ngữ “tham gia thực hiện tội phạm” thay vì thuật ngữ “thực hiện tội phạm” nhƣ ở quan điểm thứ nhất.

Quan điểm này không những nói rõ về số lƣợng ngƣời tham gia thực hiện tội phạm mà còn nêu rõ điều kiện chủ thể của tội phạm đối với những ngƣời này. Thứ ba: Đồng phạm là sự cố ý cùng tham gia của hai người trở lên vào việc thực hiện tội phạm do cố ý [2, tr. Quan điểm này giống với hai quan điểm trên ở dấu hiệu mặt khách quan của đồng phạm (số lƣợng ngƣời tham gia, mối liên hệ giữa những ngƣời đồng phạm), ngoài ra cũng dùng thuật ngữ “tham gia” nhƣ quan điểm thứ hai. Tuy nhiên, quan điểm này có thêm dấu hiệu mặt chủ quan của đồng phạm là những ngƣời đồng phạm thực hiện tội phạm với lỗi cố ý.

Quan điểm này có cách diễn giải hơi lủng củng và gây khó hiểu cho ngƣời đọc. Quan điểm này muốn nói rằng: những ngƣời đồng phạm phải có lỗi cố ý khi tham gia vào việc thực hiện tội phạm và họ phải cố ý cùng thực hiện tội phạm, tức là họ phải có sự liên hệ với nhau trong quá trình thực hiện tội phạm. Và nói “Đồng phạm là sự cố ý .” là không đúng, khái niệm này nên diễn đạt theo ý là: Đồng phạm là trƣờng hợp có hai ngƣời trở lên cố ý cùng tham gia thực hiện tội phạm do cố ý. Nói nhƣ vậy ngƣời đọc sẽ dễ hiểu hơn và câu từ cũng không bị lủng củng.

Nhóm quan điểm thứ hai: Dựa vào các dấu hiệu của đồng phạm và các loại ngƣời đồng phạm. Theo đó, đồng phạm là hình thức phạm tội có hai người trở lên cố ý cùng tham gia thực hiện tội phạm do cố ý với vai trò là 8 người thực hiện, người xúi giục, người giúp sức hoặc người tổ chức [32, tr. Quan điểm này giống với các quan điểm ở trên về số lƣợng ngƣời tham gia thực hiện tội phạm, lỗi, mối liên hệ giữa những ngƣời đồng phạm. Tuy nhiên khái niệm đồng phạm ở quan điểm này phản ánh đƣợc những loại ngƣời đồng phạm (ngƣời thực hiện, ngƣời tổ chức, ngƣời xúi giục và ngƣời giúp sức).

Quan điểm này không chỉ nêu lên đƣợc trong một vụ đồng phạm có những loại ngƣời đồng phạm nào mà còn sử dụng thuật ngữ “người thực hiện” thay cho thuật ngữ “người thực hành” – thuật ngữ đang đƣợc sử dụng trong BLHS Việt Nam hiện hành; nêu rõ đƣợc các dấu hiệu của đồng phạm mà còn phản ánh đƣợc các loại ngƣời đồng phạm cũng nhƣ các trƣờng hợp đồng phạm. Ngoài ra, quan điểm này đã dùng thuật ngữ “người thực hiện” thay cho thuật ngữ “người thực hành” Vì thực hành có thể đƣợc hiểu theo hai nghĩa: Áp dụng lý thuyết vào thực tế và nghĩa vụ thực hiện. Thuật ngữ “người thực hành” đƣợc sử dụng để chỉ một loại ngƣời đồng phạm đƣợc hiểu theo nghĩa “người thực hiện”. Do đó, việc sửa đổi thuật ngữ “người thực hành” thành “người thực hiện” làm cho thuật ngữ rõ ràng hơn.

Nhƣ vậy, qua việc nghiên cứu các quan điểm khoa học về khái niệm đồng phạm em đƣa ra khái niệm đồng phạm nhƣ sau: Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên có đủ điều kiện của chủ thể của tội phạm cố ý cùng tham gia thực hiện tội phạm do cố ý với vai trò là người thực hiện, người xúi giục, người giúp sức hoặc người tổ chức. Các đặc điểm của đồng phạm * Dấu hiệu thuộc mặt khách quan Trong trƣờng hợp tội phạm đƣợc thực hiện dƣới hình thức đồng phạm thì những vấn đề liên quan phải đƣợc xem xét dƣới góc độ là kết quả tổng hợp từ hành vi của nhiều ngƣời. Để hiểu rõ hơn về bản chất của đồng phạm thì cần bắt đầu từ việc nghiên cứu dấu hiệu về mặt khách quan của đồng phạm. Từ khái niệm về đồng phạm, có thể thấy, về mặt khách quan, đồng phạm luôn có những dấu hiệu bắt buộc là: 9 Dấu hiệu thứ nhất: Có từ hai ngƣời trở lên và những ngƣời này có đủ điều kiện của chủ thể của tội phạm; Số lƣợng ngƣời tham gia vào việc thực hiện tội phạm là một trong những yếu tố đầu tiên cần xem xét để xác định đây có phải là vụ án đồng phạm hay không.

Bởi đây là yếu tố khách quan bắt buộc và không thể thiếu của đồng phạm. Quan điểm phổ biến và đƣợc công nhận hiện nay đó là số lƣợng ngƣời tham gia vào việc thực hiện tội phạm trong vụ án đồng phạm là từ hai ngƣời trở lên [29, tr. Điều này cũng có nghĩa số lƣợng ngƣời tham gia vào vụ án đồng phạm không bị giới hạn ở mức tối đa. Đây là một quan điểm linh hoạt và phù hợp với thực tiễn, bởi không có một giới hạn chính xác nào có thể đặt ra cho mức tối đa số lƣợng ngƣời tham gia vào vụ án đồng phạm cả.

Mà số lƣợng ít hay nhiều ngƣời tham gia vào việc thực hiện một tội phạm phụ thuộc vào tính chất, quy mô, mục đích hay loại tội phạm mà họ hƣớng đến. Từ việc số lƣợng ngƣời tham gia vào vụ án đồng phạm là từ hai ngƣời trở lên, tức là sẽ có nhiều ngƣời cùng nhau bàn bạc, thống nhất ý chí, chung sức để phối hợp với nhau cùng thực hiện một tội phạm. Do vậy, so với trƣờng hợp phạm tội đơn lẻ thì đồng phạm sẽ gây ra hậu quả nguy hiểm cho xã hội hơn và có tính chất nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên, không phải tất cả mọi trƣờng hợp có nhiều ngƣời tham gia vào việc thực hiện một tội phạm đều là đồng phạm.

Bởi ngoài dấu hiệu về số lƣợng ngƣời tham gia thì những ngƣời đồng phạm còn phải thỏa mãn cả dấu hiệu về điều kiện của chủ thể của tội phạm [39, tr. Cụ thể, chủ thể của tội phạm phải là ngƣời có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi nhất định. Ngƣời có năng lực TNHS theo luật hình sự Việt Nam là ngƣời đã đạt độ tuổi chịu TNHS theo Điều 12 Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017 và không thuộc trƣờng hợp ở tình trạng không có năng lực TNHS theo Điều 21 Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017. Trong một số trƣờng hợp, chủ thể của tội phạm đòi hỏi phải có thêm một số dấu hiệu đặc biệt khác vì chỉ khi thỏa mãn những dấu hiệu đó những ngƣời thực hiện hành vi phạm tội mới đƣợc coi là chủ thể của tội phạm.

Dấu hiệu 10 chủ thể đặc biệt không đòi hỏi phải có ở tất cả những ngƣời đồng phạm mà chỉ đòi hỏi ở ngƣời thực hành [29, tr. Về dấu hiệu thứ hai: Những ngƣời này phải cùng thực hiện một tội phạm (cố ý). Trong vụ án đồng phạm đòi hỏi những ngƣời đồng phạm phải có sự liên kết hành động với nhau nhằm cùng tham gia vào việc thực hiện một tội phạm. Nếu thỏa mãn dấu hiệu về số lƣợng ngƣời tham gia và dấu hiệu chủ thể của những ngƣời này mà họ không cùng nhau tham gia vào việc thực hiện một tội phạm thì đó không phải là đồng phạm, mà chỉ đƣợc coi là đồng phạm nếu những ngƣời này cùng thực hiện một tội phạm.

“Cùng tham gia vào việc thực hiện một tội phạm” đƣợc hiểu là những ngƣời đồng phạm hành động phối hợp với nhau để đạt đƣợc kết quả chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ