Thực trạng thực hiện quyền sử dụng đất của hộ gia đình tại huyện Quảng Ninh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng và giải pháp thực hiện quyền sử dụng đất của hộ gia đình tại huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2017

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn quyền sử dụng đất tại Quảng Ninh Quảng Bình

Luận văn về quyền sử dụng đất (QSDĐ) tại huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn thi hành pháp luật đất đai tại một địa phương có tốc độ đô thị hóa nhanh. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, nhu cầu sử dụng đất cho phát triển kinh tế - xã hội ngày càng gia tăng, kéo theo sự sôi động của các giao dịch liên quan đến đất đai. Tuy nhiên, việc thực thi các quyền của người sử dụng đất vẫn còn nhiều hạn chế và vướng mắc, đòi hỏi phải có sự đánh giá khách quan và đề xuất giải pháp phù hợp. Nghiên cứu này tập trung làm rõ các quy định hiện hành, đối chiếu với thực tế áp dụng tại huyện Quảng Ninh để chỉ ra những bất cập. Trọng tâm của luận văn là phân biệt rõ hai khái niệm cốt lõi trong pháp luật về đất đai Việt Nam: quyền sở hữu toàn dân về đất đai và quyền sử dụng đất của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân. Theo Hiến pháp 2013, Nhà nước là đại diện chủ sở hữu, thống nhất quản lý và trao QSDĐ cho người dân. Người sử dụng đất được pháp luật bảo hộ các quyền như chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp và được bồi thường giải phóng mặt bằng khi Nhà nước thu hồi đất. Việc hiểu đúng bản chất pháp lý này là tiền đề quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai và đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân, góp phần giảm thiểu tranh chấp đất đai và thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển lành mạnh.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá chính xác thực trạng sử dụng đất và việc thực hiện các QSDĐ của hộ gia đình, cá nhân tại huyện Quảng Ninh. Đề tài tập trung phân tích các giao dịch phổ biến như chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp, và các vấn đề liên quan đến việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm rõ các quy định pháp luật hiện hành và đóng góp vào kho tàng tri thức về quản lý đất đai. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu tin cậy cho các cơ quan quản lý địa phương. Dựa trên những phân tích này, các nhà hoạch định chính sách đất đai có thể nhận diện những tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tăng cường hiệu quả quản lý, minh bạch hóa các giao dịch và đảm bảo quyền lợi cho người dân. Việc này giúp giảm thiểu các giao dịch không chính thống, tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước và xây dựng lòng tin của người dân vào cơ quan công quyền.

1.2. Cơ sở lý luận về quyền sở hữu và quyền sử dụng đất

Cơ sở lý luận của đề tài được xây dựng trên nguyên tắc đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Quyền sở hữu bao gồm ba quyền năng cơ bản: chiếm hữu, sử dụng và định đoạt. Nhà nước thực hiện các quyền này thông qua các công cụ như quy hoạch sử dụng đất, giao đất, cho thuê đất và quy định giá đất. Ngược lại, quyền sử dụng đất của người dân là một quyền phái sinh, được Nhà nước trao thông qua các hình thức pháp lý cụ thể. Mặc dù không phải là quyền sở hữu trọn vẹn, QSDĐ ở Việt Nam đã được mở rộng đáng kể qua các thời kỳ, đặc biệt từ Luật Đất đai 1993, 2003 đến 2013, và sắp tới là Luật Đất đai 2024. Người sử dụng đất hợp pháp có quyền khai thác lợi ích từ đất, hưởng thành quả đầu tư và thực hiện các giao dịch được pháp luật cho phép. Mối quan hệ giữa quyền sở hữu của Nhà nước và QSDĐ của người dân là nền tảng của toàn bộ hệ thống pháp luật về đất đai.

II. Phân tích thách thức thực thi quyền sử dụng đất ở Quảng Ninh

Quá trình thực thi quyền sử dụng đất tại huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, phản ánh những bất cập chung trong công tác quản lý đất đai tại nhiều địa phương. Vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng giao dịch QSDĐ không thực hiện thủ tục khai báo, đăng ký biến động tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Tình trạng này đặc biệt phổ biến ở khu vực nông thôn, miền núi, nơi ý thức pháp luật của một bộ phận người dân còn hạn chế và các giao dịch thường dựa trên thỏa thuận miệng hoặc giấy tờ viết tay. Nguyên nhân sâu xa của vấn đề này đến từ nhiều phía. Thứ nhất, công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay còn gọi là sổ đỏ, sổ hồng) còn chậm, tồn đọng nhiều trường hợp. Theo thống kê tại thời điểm nghiên cứu, vẫn còn 678 thửa đất chưa được cấp GCNQSDĐ lần đầu. Đây là rào cản pháp lý lớn nhất, bởi GCNQSDĐ là điều kiện bắt buộc để thực hiện hầu hết các giao dịch. Thứ hai, các thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký đất đai còn rườm rà, phức tạp và thường xuyên thay đổi, khiến người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận và thực hiện. Cuối cùng, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật chưa thực sự hiệu quả, các văn bản hướng dẫn đôi khi chưa được cập nhật kịp thời tại cấp cơ sở. Những thách thức này không chỉ gây khó khăn cho quản lý nhà nước về đất đai mà còn là nguồn cơn của các vụ tranh chấp đất đai phức tạp, ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội.

2.1. Thực trạng giao dịch đất đai không đăng ký tại nông thôn

Tại các xã nông nghiệp và miền núi của huyện Quảng Ninh như Trường Xuân, Hải Ninh, Vạn Ninh, tình trạng chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất nhưng không làm thủ tục đăng ký vẫn còn diễn ra khá nhiều. Người dân thường có thói quen "cha truyền con nối" hoặc tin tưởng vào các thỏa thuận trong nội bộ gia đình, dòng họ. Việc né tránh đăng ký một phần do tâm lý ngại thủ tục phức tạp, tốn kém chi phí, một phần do không có đầy đủ giấy tờ hợp lệ, đặc biệt là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Hậu quả là hồ sơ địa chính không phản ánh đúng thực trạng, gây khó khăn cho công tác quy hoạch sử dụng đất, thu hồi đất và giải quyết tranh chấp. Khi phát sinh mâu thuẫn, các giao dịch không được pháp luật công nhận này thường dẫn đến những vụ kiện tụng kéo dài, làm rạn nứt tình làng nghĩa xóm.

2.2. Vướng mắc trong việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Việc chậm cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là một trong những vướng mắc lớn nhất tại Quảng Ninh. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc xác định nguồn gốc, thời điểm sử dụng đất gặp nhiều khó khăn do tính lịch sử phức tạp của đất đai. Nhiều thửa đất được sử dụng qua nhiều thế hệ mà không có giấy tờ chứng minh, hoặc có sự chồng chéo, tranh chấp về ranh giới. Bên cạnh đó, năng lực của một bộ phận cán bộ địa chính cấp xã còn hạn chế, quy trình thẩm định hồ sơ còn chậm. Việc thiếu GCNQSDĐ khiến người dân không thể thực hiện các quyền hợp pháp của mình như thế chấp vay vốn ngân hàng để phát triển sản xuất, kinh doanh, hay thực hiện các giao dịch chuyển mục đích sử dụng đất. Đây là một "nút thắt" cần được tháo gỡ để khơi thông nguồn lực đất đai cho phát triển kinh tế.

III. Hướng dẫn thực hiện các giao dịch quyền sử dụng đất phổ biến

Việc thực hiện các giao dịch về quyền sử dụng đất phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về đất đai để đảm bảo tính pháp lý và tránh rủi ro. Các giao dịch phổ biến nhất đối với hộ gia đình, cá nhân bao gồm chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, thế chấp và góp vốn. Điều kiện tiên quyết để thực hiện các quyền này là phải có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, trừ một số trường hợp đặc biệt theo luật định. Đất không có tranh chấp, quyền sử dụng đất không bị kê biên để đảm bảo thi hành án và còn trong thời hạn sử dụng là những yêu cầu bắt buộc. Quy trình chung bao gồm việc các bên lập hợp đồng tại một tổ chức hành nghề công chứng, sau đó nộp hồ sơ đăng ký biến động tại Văn phòng đăng ký đất đai. Hồ sơ thường bao gồm hợp đồng đã công chứng, bản gốc GCNQSDĐ và các giấy tờ tùy thân. Cơ quan chức năng sẽ thẩm định, cập nhật thông tin vào hồ sơ địa chính và cơ sở dữ liệu đất đai, sau đó trao lại GCNQSDĐ đã được chỉnh lý cho người nhận quyền. Việc nắm rõ trình tự, thủ tục giúp người dân chủ động trong các giao dịch, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và góp phần vào việc minh bạch hóa thị trường, tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai.

3.1. Quy trình chuyển nhượng thừa kế và tặng cho sổ đỏ

Chuyển nhượng, thừa kế và tặng cho là ba hình thức chuyển quyền phổ biến. Đối với chuyển nhượng, các bên thỏa thuận giá cả và các điều khoản khác, sau đó công chứng hợp đồng. Người nhận chuyển nhượng có nghĩa vụ nộp thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ, trừ trường hợp được miễn. Đối với thừa kế, việc chuyển quyền có thể theo di chúc hoặc theo pháp luật. Người thừa kế cần làm thủ tục khai nhận di sản thừa kế tại văn phòng công chứng trước khi đăng ký đất đai. Tặng cho QSDĐ cũng tương tự, nhưng cần lưu ý các quy định về thuế và lệ phí, thường được miễn giảm giữa các thành viên trong gia đình. Tất cả các trường hợp đều phải đăng ký biến động tại cơ quan có thẩm quyền để cập nhật tên chủ sử dụng mới trên sổ đỏ hoặc sổ hồng.

3.2. Quy định về thế chấp và góp vốn bằng quyền sử dụng đất

Thế chấp quyền sử dụng đất là biện pháp bảo đảm phổ biến để vay vốn tại các tổ chức tín dụng. Người sử dụng đất và ngân hàng sẽ ký hợp đồng thế chấp và đăng ký giao dịch bảo đảm tại Văn phòng đăng ký đất đai. Việc đăng ký này giúp công khai hóa thông tin, đảm bảo quyền ưu tiên thanh toán cho bên nhận thế chấp. Góp vốn bằng giá trị QSDĐ là hình thức hợp tác kinh doanh, trong đó người có đất dùng quyền của mình làm tài sản góp vốn vào doanh nghiệp. Giá trị góp vốn được các bên thỏa thuận hoặc thông qua tổ chức có chức năng định giá đất. Thủ tục này cũng đòi hỏi phải đăng ký biến động để chuyển quyền sử dụng đất sang cho pháp nhân mới. Cả hai hình thức này đều là công cụ quan trọng giúp người dân và doanh nghiệp huy động vốn, phát huy tối đa tiềm năng kinh tế từ đất đai.

IV. Kết quả nghiên cứu thực trạng sử dụng đất tại Quảng Ninh

Nghiên cứu thực địa tại huyện Quảng Ninh đã chỉ ra bức tranh đa chiều về thực trạng sử dụng đất và việc thi hành pháp luật. Một trong những vấn đề nhức nhối là công tác thu hồi đấtbồi thường giải phóng mặt bằng cho các dự án phát triển kinh tế - xã hội. Mặc dù các quy định pháp luật ngày càng hoàn thiện, quá trình triển khai vẫn còn nhiều bất cập. Giá đất bồi thường do Nhà nước quy định thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường, gây thiệt hại cho người dân có đất bị thu hồi. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tái định cư đôi khi chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế, dẫn đến tình trạng người dân mất đất nông nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm ổn định. Những bất cập này là nguyên nhân chính dẫn đến khiếu nại, tố cáo kéo dài, làm chậm tiến độ các dự án và ảnh hưởng đến môi trường đầu tư. Bên cạnh đó, tranh chấp đất đai giữa các hộ gia đình, cá nhân cũng là một vấn đề phổ biến. Các tranh chấp thường liên quan đến ranh giới thửa đất, lối đi chung, quyền thừa kế không được phân chia rõ ràng, hoặc phát sinh từ các giao dịch chuyển nhượng bằng giấy tay. Việc giải quyết các tranh chấp này tại cấp cơ sở còn gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về pháp luật về đất đai và cả phong tục, tập quán địa phương.

4.1. Phân tích tình hình thu hồi đất và chính sách bồi thường

Tại các xã, thị trấn được điều tra ở Quảng Ninh, nhiều dự án GPMB đã được triển khai trong giai đoạn 2014-2016. Quá trình thu hồi đất, đặc biệt là đất nông nghiệp, đã tác động lớn đến đời sống của người dân. Phân tích cho thấy, dù đã có các chính sách đất đai về bồi thường, hỗ trợ, nhưng việc áp dụng còn máy móc. Việc định giá đất để tính bồi thường chưa sát với thực tế, gây ra sự không đồng thuận từ phía người dân. Các khu tái định cư đôi khi chưa đảm bảo điều kiện sống tốt hơn nơi ở cũ về hạ tầng và dịch vụ xã hội. Báo cáo từ nghiên cứu chỉ ra rằng, nhiều hộ sau khi nhận tiền bồi thường nhưng không có phương án sản xuất kinh doanh hiệu quả, dẫn đến nguy cơ tái nghèo. Điều này cho thấy cần có sự đổi mới trong cách tiếp cận, coi trọng việc đảm bảo sinh kế bền vững cho người bị thu hồi đất.

4.2. Các loại tranh chấp đất đai phổ biến và hướng giải quyết

Các vụ tranh chấp đất đai tại Quảng Ninh chủ yếu thuộc các dạng: tranh chấp ranh giới, tranh chấp quyền thừa kế, và tranh chấp phát sinh từ hợp đồng chuyển nhượng không hợp lệ. Nguyên nhân sâu xa là do hồ sơ địa chính chưa hoàn thiện, nhiều thửa đất chưa được đo đạc, cắm mốc rõ ràng và việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất còn chậm. Hướng giải quyết hiện nay ưu tiên hòa giải tại cơ sở (UBND cấp xã). Nếu hòa giải không thành, các bên có thể khởi kiện ra Tòa án nhân dân hoặc yêu cầu UBND cấp có thẩm quyền giải quyết. Tuy nhiên, quy trình giải quyết thường kéo dài và phức tạp. Để hạn chế tranh chấp, giải pháp căn cơ là đẩy nhanh tiến độ cấp GCNQSDĐ, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai hiện đại và nâng cao năng lực hòa giải cho cán bộ cơ sở.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản lý quyền sử dụng đất trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả quản lý và thực thi quyền sử dụng đất tại huyện Quảng Ninh cũng như trên cả nước, cần triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ và toàn diện. Trước hết, cần tập trung hoàn thiện hệ thống chính sách đất đai và pháp luật, đảm bảo tính thống nhất, minh bạch và phù hợp với thực tiễn. Việc ban hành và áp dụng hiệu quả Luật Đất đai 2024 được kỳ vọng sẽ giải quyết nhiều vướng mắc lịch sử, đặc biệt là các quy định về định giá đất theo nguyên tắc thị trường và cơ chế thu hồi đất vì mục đích phát triển kinh tế - xã hội. Thứ hai, giải pháp về tổ chức quản lý là then chốt. Cần kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước về đất đai từ cấp huyện đến cấp xã, nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia liên thông là hướng đi tất yếu để đơn giản hóa quy trình đăng ký đất đai, giảm thời gian và chi phí cho người dân. Cuối cùng, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ của mình, khuyến khích các giao dịch chính thức và hạn chế tranh chấp đất đai không đáng có.

5.1. Đề xuất hoàn thiện chính sách theo Luật Đất đai 2024

Dựa trên những tồn tại được phát hiện, các giải pháp chính sách cần tập trung vào một số điểm. Cần có quy định cụ thể hơn về việc công nhận QSDĐ cho các trường hợp sử dụng đất ổn định, không có giấy tờ để đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Cơ chế định giá đất cần được đổi mới, thành lập các tổ chức định giá độc lập để đảm bảo giá bồi thường sát với giá thị trường, giảm khiếu kiện trong công tác bồi thường giải phóng mặt bằng. Luật Đất đai 2024 cần có những hướng dẫn chi tiết về việc tích tụ, tập trung đất nông nghiệp, tạo điều kiện cho sản xuất quy mô lớn, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người nông dân khi chuyển mục đích sử dụng đất.

5.2. Giải pháp công nghệ trong đăng ký và quản lý dữ liệu đất đai

Đầu tư vào cơ sở vật chất và công nghệ là giải pháp mang tính đột phá. Việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai và hồ sơ địa chính điện tử sẽ giúp quản lý biến động một cách nhanh chóng, chính xác. Người dân có thể thực hiện các thủ tục đăng ký đất đai trực tuyến, tra cứu thông tin quy hoạch sử dụng đất một cách dễ dàng. Điều này không chỉ giúp minh bạch hóa hoạt động quản lý, ngăn chặn tiêu cực mà còn tạo ra một môi trường thuận lợi cho thị trường bất động sản phát triển. Việc số hóa toàn bộ dữ liệu về sổ đỏ, sổ hồng sẽ là nền tảng vững chắc cho việc quản lý đất đai hiệu quả và bền vững trong tương lai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường nghiên cứu việc thực hiện các quyền sử dụng đất của hộ gia đình cá nhân tại huyện quảng ninh tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Các khái niệm liên quan đến quyền sử dụng đất * Khái niệm về đất đai (land) Theo V.V Đôccutraiep (1846 - 1903): Đất là tầng ngoài của đá bị biến đổi một cách tự nhiên dưới tác dụng tổng hợp của 5 yếu tố: sinh vật, đá mẹ, địa hình, khí hậu và tuổi địa phương.

Viện sĩ thổ nhưỡng nông hóa Liên Xô (cũ) - V. Theo quan điểm của C. Mác: Đất là tài sản mãi mãi với loài người, là điều kiện cần để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu sản xuất cơ bản trong nông lâm nghiệp [8]. Theo quan điểm của FAO thì đất được xem như là tổng thể của nhiều yếu tố gồm: Khí hậu, địa hình, đất, thổ nhưỡng, thủy văn, thực vật, động vật, những biến đổi của đất do hoạt động con người [17].

Theo Từ điển bách khoa Việt Nam thì đất là lớp mỏng trên cùng của vỏ Trái đất tương đối tơi xốp do các loại đá phong hoá ra, có độ phì, trên đó cây cỏ có thể mọc được. Đất hình thành do tác dụng tổng hợp của nước, không khí và sinh vật lên đá mẹ [15]. Nếu nhìn nhận đất đai trên phương diện từ vạt đất thì đất đai là một phần diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm cả các yếu tố cấu thành môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đất [36]. Như vậy, tùy theo quan điểm trong từng lĩnh vực về chuyên môn mà đất đai được các tác giả nhìn nhận trên các phương diện khác nhau và có nhiều ý nghĩa khác nhau.

Tuy nhiên, hiện nay khi nói đến đất người ta thường dùng hai khái niệm là đất (soil) và đất đai (land). Đất (soil) là lớp đất mặt của vỏ trái đất gọi là Thổ nhưỡng. Thổ nhưỡng phát sinh là do tác động lẫn nhau của khí trời (khí quyển), nước (thủy quyển), sinh vật (sinh quyển) và đá mẹ (thạch quyển) qua thời gian lâu dài. Khái niệm đất theo nghĩa đất đai (land) có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đất như là không gian, cộng đồng lãnh thổ, vị trí địa lý, nguồn vốn, môi trường, tài sản [13].

Trong quản lý nhà nước về đất đai người ta thường đề cập đến đất đai theo khái niệm đất (land). * Quyền sở hữu: Điều 158 Bộ Luật Dân sự 2015 quy định: “Quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của luật" PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 [30]. Quyền sở hữu được hiểu là quyền năng mà pháp luật cho phép chủ sở hữu được thực hiện lên tài sản theo ý chí của mình và bao gồm 3 quyền năng: - Quyền chiếm hữu là là việc chủ thể nắm giữ, chi phối tài sản một cách trực tiếp hoặc gián tiếp như chủ thể có quyền đối với tài sản. Chiếm hữu bao gồm chiếm hữu của chủ sở hữu và chiếm hữu của người không phải là chủ sở hữu.

Chủ sở hữu được thực hiện mọi hành vi theo ý chí của mình để nắm giữ, chi phối tài sản của mình nhưng không được trái pháp luật, đạo đức xã hội [30]. - Quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Quyền sử dụng của chủ sở hữu được sử dụng tài sản theo ý chí của mình nhưng không được gây thiệt hại hoặc làm ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Người không phải là chủ sở hữu được sử dụng tài sản theo thỏa thuận với chủ sở hữu hoặc theo quy định của pháp luật [30].

- Quyền định đoạt là quyền chuyển giao quyền sở hữu tài sản, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng hoặc tiêu hủy tài sản. Chủ sở hữu có quyền bán, trao đổi, tặng cho, cho vay, để thừa kế, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng, tiêu hủy hoặc thực hiện các hình thức định đoạt khác phù hợp với quy định của pháp luật đối với tài sản. Người không phải là chủ sở hữu tài sản chỉ có quyền định đoạt tài sản theo uỷ quyền của chủ sở hữu hoặc theo quy định của luật [30]. * Quyền sở hữu toàn dân về đất đai: Đất đai là một trong những yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội, vì vậy quan hệ sở hữu về đất đai từ xa xưa đã được các nhà kinh tế học kinh điển đặc biệt quan tâm nghiên cứu, rút ra một số kết luận về lý luận địa tô: - Địa tô trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa hay có thể nói là địa tô trong nền kinh tế thị trường có tính ổn định, không phụ thuộc vào quan hệ sở hữu về đất đai.

- Khi đã tách quyền sở hữu và quyền chiếm hữu (trong đó trước hết là quyền sử dụng) đất đai, người chiếm hữu (người sử dụng) nếu đầu tư vào đất sẽ thu được địa tô chênh lệch hai. Trên cơ sở những nghiên cứu về lý luận địa tô của C. Lê-nin đã đưa ra cơ sở lý luận của việc quốc hữu hóa ruộng đất. Trong tác phẩm “Cương lĩnh ruộng đất của Đảng xã hội dân chủ trong cuộc cách mạng đầu tiên ở Nga năm 1905 - 1907”, V.

Lê-nin đã làm sáng tỏ bản chất của khái niệm quốc hữu hóa ruộng đất và chỉ rõ mối liên hệ của địa tô chênh lệch và địa tô tuyệt đối với hai hình thức độc quyền trong nông nghiệp. Theo đó, địa tô chênh lệch là kết quả của sự hạn chế về ruộng đất. Trong chế độ tư bản, việc canh tác ruộng đất của các doanh nghiệp tư bản vô luận là chế độ tư hữu ruộng đất có tồn tại hay không và hình thức chiếm hữu ruộng đất như thế nào đều có địa tô chênh lệch. Ông viết: “Địa tô chênh lệch không PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 tránh khỏi hình thành trong chế độ nông nghiệp tư bản chủ nghĩa, ngay cả khi chế độ tư hữu về ruộng đất bị xóa bỏ hoàn toàn” [22][51].

Địa tô tuyệt đối diễn ra bắt nguồn từ chế độ sở hữu ruộng đất tư nhân. Chế độ tư hữu này đã cản trở việc cạnh tranh tự do, cản trở việc san bằng lợi nhuận thành lợi nhuận bình quân giữa các doanh nghiệp nông nghiệp và doanh nghiệp phi nông nghiệp. Nếu địa tô chênh lệch là vốn có của bất kỳ nền nông nghiệp tư bản chủ nghĩa nào, thì địa tô tuyệt đối không phải với bất kỳ, mà chỉ với điều kiện của chế độ sở hữu ruộng đất tư nhân. Lê-nin viết: “Như vậy là vấn đề quốc hữu hóa ruộng đất trong xã hội tư bản chủ nghĩa chia thành hai phần khác nhau về bản chất: vấn đề địa tô chênh lệch và vấn đề địa tô tuyệt đối.

Quốc hữu hóa thay đổi người hưởng địa tô chênh lệch và xóa bỏ ngay cả sự tồn tại của địa tô tuyệt đối. Vậy quốc hữu hóa một mặt là một cải cách bộ phận trong khuôn khổ của chủ nghĩa tư bản (thay đổi người làm chủ một bộ phận giá trị thặng dư), và mặt khác, là sự xóa bỏ các độc quyền gây trở ngại cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản nói chung” [22]. Thiếu sự phân biệt hai mặt này sẽ không thể hiểu được ý nghĩa kinh tế của việc quốc hữu hóa ruộng đất - vấn đề quyết định ý nghĩa của các cơ sở lý luận về ruộng đất. Lê-nin chỉ rõ rằng, nhận thức đúng đắn cơ sở lý luận của việc quốc hữu hóa ruộng đất và tiếp đó là vấn đề ruộng đất có ý nghĩa rất to lớn.

Những sai lầm trong lý luận dẫn tới những kết luận không đúng đắn và dẫn đến những sai lầm về chính trị. Chế độ sở hữu ruộng đất tư nhân là sự trở ngại của việc đầu tư tự do tư bản vào ruộng đất [22]. Ở Việt Nam, chế độ sở hữu về đất đai được được hình thành và phát triển theo từng giai đoạn lịch sử nhất định, mang dấu ấn và chịu sự chi phối của những hình thái kinh tế - xã hội nhất định trong lịch sử. Nghiên cứu quá trình hình thành chế độ và các hình thức sở hữu đất đai ở Việt Nam cho thấy, chế độ sở hữu công về đất đai ở Việt Nam đất đã được xác lập từ thời phong kiến ở các hình thức và mức độ khác nhau.

Tuy nhiên, quyền sở hữu toàn dân về đất đai chỉ được hình thành theo Hiến pháp 1959 và được khẳng định một cách tuyệt đối và duy nhất từ Hiến pháp 1980 và sau đó được tiếp tục khẳng định và củng cố trong Hiến pháp 1992. Hiến pháp 2013 một lần nữa khẳng định mạnh mẽ quyền sở hữu toàn dân về đất đai. Điều 53, Hiến pháp 2013 quy định: “Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và các tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý”, “Tổ chức, cá nhân được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất. Người sử dụng đất được chuyển quyền sử dụng đất, thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo quy định của luật.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Quyền sử dụng đất được pháp luật bảo hộ” (Khoản 2, Điều 54, Hiến pháp 2013) [17]. Luật Đất đai qua các thời kỳ cũng đã thể chế hóa chính sách đất đai của Đảng và cụ thể hoá các quy định về đất đai của Hiến pháp. Luật Đất đai 2013 đã quy định cụ thể hơn về chế độ “Sở hữu đất đai” (Điều 4), “Quyền của đại diện chủ sở hữu về đất đai” (Điều 13), “Thực hiện quyền đại diện chủ sở hữu về đất đai” (Điều 21), “Nội dung quản lý Nhà nước về đất đai” (Điều 22), “Trách nhiệm quản lý nhà nước về đất đai” (Điều 23). Với tư cách là đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước thực hiện việc thống nhất quản lý về đất đai trong phạm vi cả nước nhằm bảo đảm cho đất đai được sử dụng theo đúng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, đảm bảo lợi ích của Nhà nước cũng như của người sử dụng.

Nhà nước thực hiện đầy đủ các quyền của chủ sở hữu, đó là: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ