Luận văn: Thực hành quyền công tố vụ án ma túy tại huyện Hoằng Hóa, Thanh Hóa

Luận văn phân tích thực trạng thực hành quyền công tố các vụ án ma túy tại huyện Hoằng Hóa, Thanh Hóa, đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2021

96
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận quyền công tố vụ án ma túy tại Việt Nam

Quyền công tố là một trong những chức năng cốt lõi của nhà nước, thể hiện quyền lực tư pháp trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội. Tại Việt Nam, chức năng công tố của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) được Hiến pháp và pháp luật quy định một cách chặt chẽ, trao cho VKSND vai trò là cơ quan duy nhất thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp. Luận văn "Áp dụng pháp luật về thực hành quyền công tố đối với vụ án ma túy từ thực tiễn huyện Hoằng Hóa" của tác giả Nguyễn Hữu Tuấn đã đi sâu phân tích cơ sở lý luận về quyền công tố, đặc biệt trong lĩnh vực đấu tranh với tội phạm ma túy. Hoạt động thực hành quyền công tố vụ án ma túy không chỉ đơn thuần là việc buộc tội, mà còn là một quá trình áp dụng pháp luật phức tạp, bắt đầu từ khi tiếp nhận tin báo tội phạm, qua giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử. Quá trình này đòi hỏi Kiểm sát viên phải vận dụng tổng hợp các quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, Bộ luật Hình sự và các văn bản hướng dẫn liên quan để đảm bảo mọi hành vi phạm tội đều được xử lý nghiêm minh, đúng người, đúng tội, không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội. Việc áp dụng pháp luật trong lĩnh vực này có vai trò đặc biệt quan trọng, vừa góp phần bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa, vừa là công cụ sắc bén trong công tác phòng chống ma túy Hoằng Hóa nói riêng và cả nước nói chung. Thông qua hoạt động này, VKSND không chỉ thực hiện chức năng buộc tội mà còn phát hiện những sơ hở, thiếu sót trong quy định pháp luật để đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về ma túy, góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật ngày càng hoàn chỉnh và hiệu quả.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của chức năng công tố VKSND

Theo luận văn, quyền công tố được định nghĩa là "quyền nhân danh Nhà nước thực hiện việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội". Hoạt động này mang tính quyền lực nhà nước, do VKSND là cơ quan duy nhất được giao thực hiện. Đặc điểm cốt lõi của việc áp dụng pháp luật trong thực hành quyền công tố là tính bắt buộc, tuân thủ nghiêm ngặt trình tự, thủ tục pháp luật và mang tính sáng tạo trong việc cá biệt hóa quy phạm pháp luật vào từng vụ án cụ thể. Mỗi quyết định của Kiểm sát viên, từ phê chuẩn lệnh bắt đến bản cáo trạng, đều là một văn bản áp dụng pháp luật, có giá trị pháp lý và được nhà nước đảm bảo thi hành.

1.2. Vai trò của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 trong công tố

Luận văn nhấn mạnh, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 là nền tảng pháp lý quan trọng nhất, quy định chi tiết về trình tự, thủ tục và thẩm quyền của VKSND trong suốt quá trình giải quyết vụ án. Bộ luật này đã thể chế hóa chủ trương "tăng cường trách nhiệm công tố trong hoạt động điều tra, gắn công tố với điều tra", trao cho VKSND nhiều quyền năng quan trọng như quyết định, phê chuẩn các biện pháp hạn chế quyền con người, đề ra yêu cầu điều tra. Điều này đảm bảo vai trò của Viện kiểm sát trong vụ án ma túy được thực hiện ngay từ giai đoạn đầu, giúp quá trình thu thập chứng cứ khách quan, toàn diện và đúng pháp luật.

1.3. Hệ thống pháp luật điều chỉnh tội phạm về ma túy

Bên cạnh BLTTHS, việc thực hành quyền công tố vụ án ma túy còn phải dựa trên hệ thống văn bản pháp luật chuyên ngành. Luận văn chỉ ra các văn bản cốt lõi bao gồm: Bộ luật Hình sự 2015 (Chương XX), Luật Phòng chống ma túy, Luật Giám định tư pháp và các nghị định của Chính phủ quy định danh mục chất ma túy (như Nghị định 73/2018/NĐ-CP, Nghị định 60/2020/NĐ-CP). Sự am hiểu và vận dụng chính xác hệ thống văn bản này là điều kiện tiên quyết để định tội danh và khung hình phạt một cách chính xác.

II. Thực trạng và thách thức trong quyền công tố án ma túy Hoằng Hóa

Huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa, với vị trí địa lý ven biển và các tuyến giao thông huyết mạch chạy qua, đã trở thành địa bàn phức tạp về an ninh trật tự. Luận văn của Nguyễn Hữu Tuấn cung cấp một bức tranh toàn cảnh về thực trạng tội phạm ma túy tại huyện Hoằng Hóa trong giai đoạn 2015-2019. Tình hình tội phạm diễn biến ngày càng tinh vi, phức tạp, với sự gia tăng của ma túy tổng hợp và sự tham gia của nhiều đối tượng ở độ tuổi thanh thiếu niên. Giai đoạn này, lực lượng chức năng đã phát hiện 123 vụ, bắt giữ 156 đối tượng, cho thấy tính chất nhức nhối của vấn đề. Trong bối cảnh đó, công tác thực hành quyền công tố vụ án ma túy của VKSND huyện Hoằng Hóa đối mặt với nhiều thách thức. Các khó khăn, vướng mắc trong thực hành quyền công tố không chỉ đến từ thủ đoạn xảo quyệt của tội phạm mà còn từ những hạn chế nội tại. Việc thu thập, đánh giá chứng cứ, đặc biệt là trong các vụ án có nhiều đối tượng hoặc có yếu tố công nghệ cao, đòi hỏi năng lực của Kiểm sát viên phải không ngừng được nâng cao. Hơn nữa, công tác giám định hàm lượng ma túy đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng đến thời hạn giải quyết vụ án. Sự phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, dù đã có nhiều cải thiện, đôi lúc vẫn chưa thực sự đồng bộ và kịp thời. Những thách thức này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có các giải pháp nâng cao hiệu quả quyền công tố một cách toàn diện và bền vững.

2.1. Phân tích tình hình tội phạm ma túy tại Hoằng Hóa

Luận văn chỉ rõ, thực trạng tội phạm ma túy tại huyện Hoằng Hóa đặc trưng bởi sự gia tăng của ma túy tổng hợp và các thủ đoạn mới như mua bán qua mạng xã hội, vận chuyển qua đường bưu chính. Số người nghiện có hồ sơ quản lý tăng mạnh, từ đó làm gia tăng nguồn "cầu" và là nguyên nhân phát sinh nhiều loại tội phạm khác. Tệ nạn ma túy đã lan rộng ra 37/37 xã, thị trấn, cho thấy mức độ phức tạp và đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của toàn bộ hệ thống chính trị, trong đó VKSND giữ vai trò nòng cốt trong khâu truy tố.

2.2. Khó khăn vướng mắc trong việc áp dụng pháp luật

Một trong những khó khăn, vướng mắc trong thực hành quyền công tố là việc áp dụng các văn bản hướng dẫn thi hành. Luận văn đề cập, một số quy định còn chưa cụ thể, gây ra các cách hiểu khác nhau trong việc xác định vai trò đồng phạm, định lượng ma túy ở thể lỏng, hoặc xử lý các chất ma túy, tiền chất mới xuất hiện. Điều này đôi khi dẫn đến việc trả hồ sơ điều tra bổ sung, kéo dài thời gian giải quyết vụ án. Việc chứng minh ý thức chủ quan của đối tượng trong các hành vi "tàng trữ", "vận chuyển" nhằm mục đích "mua bán" cũng là một thách thức lớn.

III. Top giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền công tố vụ án ma túy

Để vượt qua những thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu tiên quyết. Luận văn đã đề xuất một nhóm các giải pháp nâng cao hiệu quả quyền công tố tập trung vào khía cạnh pháp lý. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là việc tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định trong Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 để phù hợp hơn với thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm. Cần có những hướng dẫn chi tiết, cụ thể hơn từ Tòa án nhân dân tối cao và VKSND tối cao về cách xác định khối lượng, hàm lượng ma túy trong các trường hợp phức tạp, phân định rõ ràng giữa các hành vi tàng trữ, vận chuyển, mua bán trái phép chất ma túy. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về ma túy không chỉ dừng lại ở luật hình sự và tố tụng hình sự, mà còn cần mở rộng sang các lĩnh vực liên quan như giám định tư pháp. Việc rút ngắn thời gian giám định, tăng cường trang thiết bị hiện đại cho các cơ quan giám định sẽ góp phần đẩy nhanh tiến độ điều tra, truy tố. Bên cạnh đó, cần xây dựng các quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ hơn giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án để thống nhất quan điểm xử lý ngay từ giai đoạn đầu, hạn chế việc trả hồ sơ điều tra bổ sung không cần thiết, đảm bảo tính nghiêm minh và kịp thời của pháp luật trong công tác phòng chống ma túy Hoằng Hóa.

3.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung các quy định của BLHS

Luận văn đề xuất cần có hướng dẫn cụ thể hơn về việc xử lý các dạng ma túy mới, các loại "tiền chất". Cần quy định rõ ràng về việc tính tổng khối lượng ma túy trong trường hợp phạm tội nhiều lần, cũng như làm rõ các tình tiết định khung hình phạt như "lợi dụng chức vụ, quyền hạn" để việc áp dụng pháp luật được thống nhất. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về ma túy này nhằm mục đích bịt kín các lỗ hổng pháp lý mà tội phạm có thể lợi dụng.

3.2. Hoàn thiện quy trình kiểm sát điều tra xét xử

Cần hoàn thiện quy chế nghiệp vụ của ngành Kiểm sát, đặc biệt là quy trình kiểm sát điều tra, kiểm sát xét xử tội phạm ma túy. Cần tăng cường vai trò của Kiểm sát viên ngay từ khi khởi tố vụ án, đảm bảo mọi hoạt động thu thập chứng cứ của Cơ quan điều tra đều được kiểm sát chặt chẽ. Việc xây dựng các "sổ tay nghiệp vụ" chuyên sâu về án ma túy sẽ giúp Kiểm sát viên áp dụng pháp luật một cách chuẩn xác và hiệu quả hơn.

IV. Cách nâng cao năng lực Kiểm sát viên và hiệu quả phối hợp

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, yếu tố con người và cơ chế phối hợp đóng vai trò quyết định đến hiệu quả công tác. Luận văn đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, Kiểm sát viên. Một giải pháp nâng cao hiệu quả quyền công tố mang tính nền tảng là tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Năng lực của Kiểm sát viên không chỉ thể hiện ở kiến thức pháp luật mà còn ở kỹ năng nghiệp vụ như kỹ năng xét hỏi, tranh tụng tại phiên tòa, và khả năng phân tích, tổng hợp chứng cứ. VKSND huyện Hoằng Hóa cần thường xuyên tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo chuyên đề, rút kinh nghiệm qua các vụ án cụ thể để nâng cao trình độ cho đội ngũ. Đồng thời, cần tăng cường mối quan hệ phối hợp giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án. Sự phối hợp này phải được thực hiện một cách thực chất thông qua các cuộc họp liên ngành định kỳ để trao đổi, tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc trong thực hành quyền công tố. Việc xây dựng và duy trì một cơ chế phối hợp chặt chẽ, thông suốt sẽ đảm bảo các vụ án ma túy được giải quyết nhanh chóng, thống nhất và đúng pháp luật, thể hiện rõ vai trò của Viện kiểm sát trong vụ án ma túy là trung tâm của quá trình tố tụng.

4.1. Tăng cường đào tạo bồi dưỡng nghiệp vụ cho Kiểm sát viên

Để nâng cao năng lực của Kiểm sát viên, cần chú trọng đào tạo các kỹ năng thực tiễn, cập nhật kiến thức về các loại ma túy mới, phương thức thủ đoạn phạm tội mới. Luận văn đề xuất VKSND cấp trên cần mở các lớp bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng số hóa hồ sơ, phân tích chứng cứ điện tử, và kỹ năng tranh tụng đối với các vụ án ma túy phức tạp. Đây là yếu tố then chốt để đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.

4.2. Xây dựng quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ hiệu quả

Hiệu quả của công tác phòng chống ma túy Hoằng Hóa phụ thuộc lớn vào sự phối hợp đồng bộ. Cần xây dựng quy chế phối hợp chi tiết giữa ba cơ quan tiến hành tố tụng, quy định rõ trách nhiệm của mỗi bên trong từng giai đoạn. Việc tổ chức các phiên tòa rút kinh nghiệm có sự tham gia của Điều tra viên, Kiểm sát viên và Thẩm phán là một giải pháp hay để nâng cao chất lượng điều tra, truy tố, xét xử và tháo gỡ các vướng mắc chung.

V. Đánh giá kết quả thực hành quyền công tố án ma túy tại Hoằng Hóa

Dù đối mặt với nhiều khó khăn, công tác thực hành quyền công tố vụ án ma túy tại VKSND huyện Hoằng Hóa trong giai đoạn 2015-2019 đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Luận văn của Nguyễn Hữu Tuấn chỉ ra rằng, VKSND huyện Hoằng Hóa đã phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng, đảm bảo hầu hết các vụ án ma túy đều được phát hiện kịp thời, điều tra, truy tố và xét xử nghiêm minh. Tỷ lệ truy tố đúng tội danh đạt cao, không có trường hợp nào VKSND truy tố mà Tòa án tuyên không phạm tội. Chất lượng các bản cáo trạng, luận tội của Kiểm sát viên tại phiên tòa ngày càng được nâng cao, có sức thuyết phục, góp phần vào việc tuyên các bản án đúng người, đúng tội. Hoạt động kiểm sát điều tra, kiểm sát xét xử tội phạm ma túy được thực hiện nghiêm túc, qua đó đã ban hành nhiều kiến nghị yêu cầu Cơ quan điều tra khắc phục vi phạm, góp phần làm trong sạch hoạt động tư pháp. Những kết quả này đã đóng góp tích cực vào công tác phòng chống ma túy Hoằng Hóa, giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội trên địa bàn, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự nghiêm minh của pháp luật. Đây là minh chứng rõ nét cho vai trò của Viện kiểm sát trong vụ án ma túy và là nền tảng để tiếp tục phát huy trong thời gian tới.

5.1. Những thành tựu nổi bật trong công tác truy tố

Luận văn thống kê, trong giai đoạn nghiên cứu, VKSND huyện Hoằng Hóa đã đảm bảo 100% các vụ án ma túy sau khi khởi tố đều được đưa ra truy tố, không có vụ án nào bị đình chỉ điều tra do không có sự việc phạm tội hoặc hành vi không cấu thành tội phạm. Chất lượng tranh tụng của Kiểm sát viên tại phiên tòa được nâng lên, các đề nghị về tội danh và mức hình phạt cơ bản được Hội đồng xét xử chấp nhận. Điều này khẳng định chất lượng và hiệu quả của chức năng công tố của Viện kiểm sát nhân dân.

5.2. Hiệu quả từ công tác kiểm sát hoạt động tư pháp

Thông qua hoạt động kiểm sát, VKSND huyện Hoằng Hóa đã kịp thời phát hiện và ban hành các văn bản kiến nghị, yêu cầu khắc phục vi phạm trong hoạt động điều tra, tạm giữ, tạm giam. Công tác này không chỉ đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra đúng pháp luật mà còn bảo vệ quyền con người, quyền công dân, phòng chống oan sai. Đây là kết quả quan trọng, thể hiện tính toàn diện trong việc thực hiện chức năng của ngành Kiểm sát.

04/10/2025
Luận văn áp dụng pháp luật về thực hành quyền công tố đối với vụ án ma túy từ thực tiễn huyện hoằng hóa tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT TRONG HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ ĐỐI VỚI VỤ ÁN MA TÚY 1. Khái quát chung về áp dụng pháp luật trong thực hành quyền công tố các vụ án về ma túy 1. Khái niệm, các dấu hiệu pháp lý của các tội phạm về ma túy 1. Khái niệm các tội phạm về ma túy Ma túy là chất hóa học “có nguồn gốc tự nhiên hoặc nhân tạo, khi xâm nhập vào cơ thể con người sẽ có tác dụng làm thay đổi tâm trạng, ý thức trí tuệ của con người, làm cho người bị lệ thuộc vào các chất đó, gây nên những tổn thương cho từng cá nhân và cộng đồng.

Do vậy, việc sản xuất, vận chuyển, buôn bán, sử dụng các chất đó phải được quy định chặt chẽ trong các văn bản pháp luật và chịu sự kiểm soát của cơ quan bảo vệ pháp luật”.1 Trong luật hình sự, các tội phạm về ma túy được hiểu là hành vi cố ý xâm phạm chế độ quản lý các chất ma túy của Nhà nước. Đây là các hành vi xâm phạm chính sách độc quyền của Nhà nước đối với các chất ma tuý và có đối tượng tác động là các chất ma tuý hoặc các dụng cụ, phương tiện dùng vào vật sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma tuý. Ở Việt Nam, khái niệm ma túy cũng được để cập ở tương đối nhiều các văn bản pháp luật và nghiệp vụ y tế, theo đó “Ma tuý là tên gọi chung các chất có tác dụng gây trạng thái ngây ngất, đờ đẫn, dùng quen thành nghiện”2 hay “Ma túy là một chất mà dùng nó một thời gian sẽ gây trạng thái nghiện hay nói một cách khác là trạng thái phụ thuộc vào thuốc”3. Dưới góc độ pháp luật, “Chất ma túy là các chất gây nghiện, chất 1 Văn phòng Liên Hiệp Quốc về chống Ma túy và Tội phạm, viết tắt tiếng Anh là UNODC (United Nations Office on Drugs and Crime) 2 Trung tâm Từ điển học Từ điển Tiếng Việt (1996), Nxb Đà Nẵng, Đà Nẵng, tr.583 3 Từ điển Hán - Việt (1992), Nxb Khoa học và xã hội, Hà Nội, tr.

30 8 hướng thần được quy định trong các danh mục do Chính phủ ban hành"4, trong đó chất gây nghiện là chất kích thích hoặc ức chế thần kinh, dễ gây tình trạng nghiện đối với người sử dụng còn chất hướng thần là chất kích thích, ức chế thần kinh hoặc gây ảo giác, nếu sử dụng nhiều lần có thể dẫn tới tình trạng nghiện đối với người sử dụng. Chất ma túy được xác định và có tên gọi riêng trong khoa học, danh mục các chất ma túy, tiền chất và các chất hóa học dùng để điều chế các chất ma túy (bao gồm danh mục quy định trong Công ước 1961, 1971, 1988 của Liên Hiệp quốc về kiểm soát ma túy) gồm 225 chất ma túy và 22 tiền chất. Để xác định có phải là chất ma túy hay không, hay là chất ma túy thì phải trưng cầu giám định. Vì vậy, từ quy định của Liên Hiệp quốc và pháp luật Việt Nam, chúng ta có thể hiểu: Ma túy là các chất có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp, khi được đưa vào cơ thể con người nó có tác dụng làm thay đổi trạng thái ý thức và sinh lý của người đó, nếu lạm dụng ma túy, con người sẽ lệ thuộc vào nó, khi đó gây tổn thương và nguy hại cho người sử dụng và cộng đồng.

Bộ luật Hình sự năm 2015 và Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự năm 2017 (gọi chung là Bộ Luật Hình sự năm 2015) có 13 Điều (từ Điều 247 đến Điều 259) quy định về các tội phạm liên quan đến ma túy. Mặt khác, cũng theo pháp luật hình sự hiện hành ở nước ta, khái niệm tội phạm được các nhà làm luật ghi nhận trong Điều 8 BLHS Việt Nam năm 2015. Theo đó, tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ Tổ quốc, xâm phạm chế độ chính trị, chế độ kinh tế, nền văn hóa, quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, xâm phạm quyền con người, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, xâm phạm những lĩnh vực khác của trật tự pháp luật xã hội chủ 4 Khoản 1 Điều 2, luật PCMT 9 nghĩa mà theo quy định của Bộ luật này phải bị xử lý hình sự. Do đó, khái niệm một nhóm tội phạm cụ thể - các tội về ma túy chính là sự cụ thể hóa khái niệm tội phạm (chung) đã nêu ở trên.

Trên cơ sở tổng kết các quan điểm khác nhau trong khoa học và căn cứ vào các quy định của BLHS năm 2015, khái niệm các tội về ma tuý là hành vi nguy hiểm cho xã hội, vi phạm các quy định về chế độ quản lý độc quyền các chất ma túy của Nhà nước trong quá trình sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, mua bán, quản lý, sử dụng các chất ma tuý, tiền chất được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực TNHS thực hiện một cách cố ý. Các dấu hiệu pháp lý của tội phạm về ma túy * Khách thể của tội phạm về ma tuý Các tội phạm về ma tuý xâm phạm chế độ độc quyền quản lý của Nhà nước ta về các chất ma tuý; xâm phạm trật tự, an toàn xã hội; xâm phạm sức khoẻ và sự phát triển nòi giống của dân tộc5. Đối tượng của các tội phạm về ma tuý là các chất ma tuý được quy định trong các các Công ước quốc tế về ma tuý mà Nhà nước ta đã tham gia. Theo tinh thần của các Công ước này thì các chất ma tuý bao gồm các chất gây nghiện và các chất hướng thần gồm: Nhựa cây thuốc phiện, cao cô ca, lá cần sa, heroin, cocain… Ngoài ra còn có các tiền chất ma tuý như ephêdrin, acetic anhydrit, axit sufuric và các công cụ, phương tiện dùng để sản xuất, sử dụng chất ma tuý.

Tại Việt Nam hiện nay, các chất ma túy được quy định trong danh mục của Chính phủ tại Nghị định số 73/2018/NĐ-CP ngày 15/5/2018 của Chính phủ và được sưả đổi, bổ sung tại Nghị định 60/2020/NĐ- CP. Theo đó, có một số dạng ma túy đặc biệt mà việc xác định đặc điểm để xử lý hình sự đối với người phạm tội cần những thủ thục phức tạp hơn như ma túy ở thể rắn được hòa thành dung dịch (như dung dịch thuốc phiện, dung dịch hêrôin dùng để tiêm, chích) hoặc chất ma túy ở thể lỏng đã được pha loãng để tiện cho việc sử dụng, các 5 Đinh Văn Quế (2004) Bình luận khoa học BLTTHS năm 2003, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.389 10 chất này không bị coi toàn bộ dung dịch này là chất ma túy ở thể lỏng mà cần xác định hàm lượng mócphin trong dung dịch để tính trọng lượng của chất ma túy đó; xái thuốc phiện thì không bị coi là nhựa thuốc phiện mà quá trình giải quyết các cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định hàm lượng moocphin trong xái thuốc phiện để tính trọng lượng của thuốc phiện. “Tiền chất dùng vào việc sản xuất trái phép chất ma túy” được hiểu là các hóa chất không thể thiếu được trong quá trình điều chế, sản xuất chất ma túy được quy định trong các danh mục tiền chất do Chính phủ ban hành và “phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy” là những vật được sản xuất ra với chức năng chuyên dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy hay tuy được sản xuất ra với mục đích khác, nhưng đã được sử dụng chuyên vào mục đích sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy. * Chủ thể của tội phạm về ma tuý Chủ thể của các tội phạm về ma tuý là người nào có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi theo quy định của Bộ luật Hình sự.

Tuy nhiên cũng có tội phạm được thực hiện bởi chủ thể đặc biệt là người có chức vụ quyền hạn như Tội vi phạm các quy định về quản lý, sử dụng thuốc gây nghiện hoặc các chất ma tuý khác (Điều 201 Bộ luật Hình sự). Về độ tuổi, trong các tội quy định tại tại chương XX, chỉ có tội trồng cây thuốc phiện, cây côca, cây cần sa hoặc các loại cây khác có chứa chất ma túy được quy định, tại Điều 247 là tội ít nghiêm trọng và tội nghiêm trọng nên độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự đối với hai tội này là từ đủ 16 tuổi trở lên, còn các tội còn lại thì người từ đủ 14 tuổi trở lên đều có thể là chủ thể của tội phạm. *Mặt chủ quan của tội phạm về ma tuý Về cơ bản các tội phạm về ma tuý đều được thực hiện dưới hình thức lỗi cố ý trực tiếp. Tức là người phạm tội biết rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội và gây nguy hại tới xã hội nhưng vẫn cố tình thực hiện.

Động cơ, mục đích tội phạm về ma tuý rất da dạng như vì mục đích vụ lợi hoặc vì sở thích cá nhân. Tuy nhiên động 11 cơ, mục đích phạm tội không phải là yếu tố bắt buộc trong trong cấu thành tội phạm của các tội phạm về ma tuý. * Mặt khách quan của các tội phạm về ma tuý Các hành vi khách quan của các tội phạm về ma túy tuy khác nhau về hình thức thể hiện cụ thể, về tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội nhưng giống nhau ở chỗ đều là những hành vi vi phạm các quy định của Nhà nước về chế độ quản lý các chất ma túy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ