Luận văn: Quy mô, Quản trị Doanh nghiệp và Rủi ro tại Ngân hàng Việt Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích ảnh hưởng của quy mô, quản trị doanh nghiệp đến mức độ rủi ro tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mối liên hệ giữa quy mô quản trị và rủi ro ngân hàng

Chủ đề về quy mô, quản trị doanh nghiệp và rủi ro ngân hàng là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Các cuộc khủng hoảng tài chính đã chứng minh rằng sự sụp đổ của một định chế tài chính lớn có thể gây ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ nền kinh tế. Luận văn của Nguyễn Văn Lương (2019) cung cấp một bằng chứng thực nghiệm giá trị về mối quan hệ này tại Việt Nam, một thị trường đang phát triển với những đặc thù riêng. Nghiên cứu tập trung vào việc liệu các ngân hàng thương mại (NHTM) có quy mô lớn hơn có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn hay không, một giả thuyết bắt nguồn từ hiện tượng "Quá lớn để sụp đổ" (Too-big-to-fail). Theo đó, các ngân hàng lớn tin rằng họ sẽ được chính phủ cứu trợ khi gặp khủng hoảng, từ đó tạo ra động lực để theo đuổi các hoạt động kinh doanh rủi ro nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Bên cạnh đó, tác động của quản trị doanh nghiệp cũng được xem xét kỹ lưỡng. Một cấu trúc quản trị hiệu quả, với sự giám sát chặt chẽ từ hội đồng quản trị (HĐQT)ban kiểm soát, được kỳ vọng sẽ giúp giảm thiểu rủi ro. Nghiên cứu này không chỉ kiểm tra các giả thuyết trên mà còn phân tích sâu hơn về cách thức các yếu tố này tương tác và ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam, cung cấp cái nhìn đa chiều và các hàm ý chính sách quan trọng cho cả nhà quản lý ngân hàng và các cơ quan hoạch định chính sách.

1.1. Bối cảnh và cơ sở lý luận về Quá lớn để sụp đổ

Thuật ngữ "Quá lớn để sụp đổ" (Too-big-to-fail) trở nên phổ biến sau sự kiện giải cứu ngân hàng Continental Illinois tại Mỹ năm 1984. Cơ sở lý luận của hiện tượng này cho rằng các định chế tài chính có quy mô tài sản khổng lồ và kết nối chặt chẽ với hệ thống sẽ không được phép phá sản. Sự sụp đổ của chúng sẽ gây ra những hậu quả tiêu cực lan rộng, từ việc người gửi tiền mất vốn, doanh nghiệp mất nguồn vay, cho đến nguy cơ khủng hoảng toàn hệ thống. Chính vì niềm tin vào "tấm lưới an toàn" vô hình này, các ngân hàng lớn có động cơ chấp nhận rủi ro thị trườngrủi ro tín dụng cao hơn mức tối ưu. Họ có thể tư nhân hóa lợi nhuận nhưng lại xã hội hóa rủi ro. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 là minh chứng rõ nét khi hàng loạt ngân hàng lớn như Bear Stearns, AIG phải nhận các gói cứu trợ khổng lồ. Tại Việt Nam, trước năm 2018, thông điệp không để ngân hàng nào phá sản cũng tạo ra tâm lý tương tự, dẫn đến tiềm ẩn rủi ro lớn cho nền kinh tế. Nghiên cứu của Laeven và Levine (2009) cũng chỉ ra mối quan hệ cùng chiều giữa quy mô và rủi ro của các ngân hàng trên thế giới, củng cố cho giả thuyết này.

1.2. Vai trò của quản trị công ty trong việc kiểm soát rủi ro

Quản trị công ty đóng vai trò then chốt trong việc định hình hành vi chấp nhận rủi ro của một ngân hàng. Theo lý thuyết đại diện (agency theory), có thể tồn tại xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý. Các nhà quản lý có thể né tránh rủi ro để bảo vệ vị trí của mình, trong khi cổ đông lại sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn để tối đa hóa giá trị. Tuy nhiên, một cơ chế quản trị tốt sẽ giúp dung hòa các lợi ích này. Cụ thể, khi các thành viên Hội đồng quản trị (HĐQT) hay CEO nắm giữ một lượng cổ phần đáng kể, lợi ích của họ sẽ gắn liền với lợi ích lâu dài của ngân hàng. Bhagat và Bolton (2008) cho rằng việc giám đốc nắm giữ cổ phiếu tạo động lực để họ giám sát và tư vấn hiệu quả hơn. Nghiên cứu của Sanjai Bhagat và cộng sự (2015) cũng tìm thấy bằng chứng rằng giá trị cổ phần nắm giữ bởi ban giám đốc có tác động nghịch chiều với mức độ rủi ro. Do đó, các yếu tố như tỷ lệ sở hữu của ban giám đốccơ cấu sở hữu là những biến số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng và khả năng kiểm soát rủi ro hoạt động.

II. Phương pháp nghiên cứu và mô hình phân tích rủi ro ngân hàng

Để phân tích mối quan hệ phức tạp giữa quy mô, quản trị và rủi ro, luận văn áp dụng phương pháp định lượng hiện đại, dựa trên nền tảng các nghiên cứu thực nghiệm trước đây. Nguồn dữ liệu chính là dữ liệu bảng (panel data), được thu thập từ 24 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2017. Dữ liệu này bao gồm các thông tin tài chính từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và bản cáo bạch, được tổng hợp chủ yếu từ Vietstock và thu thập thủ công. Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép kiểm soát các đặc điểm không quan sát được và thay đổi theo thời gian của từng ngân hàng, qua đó tăng độ tin cậy của kết quả. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên công trình của Sanjai Bhagat và cộng sự (2015), với các biến số được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Biến phụ thuộc chính để đo lường rủi ro ngân hàng là chỉ số Z-score, một thước đo toàn diện về sự ổn định tài chính. Các biến độc lập chính bao gồm quy mô tài sản (đo bằng logarit của tổng tài sản) và các biến đại diện cho quản trị công ty như giá trị cổ phần sở hữu bởi ban giám đốc. Một thách thức lớn trong các nghiên cứu tương tự là vấn đề nội sinh, do đó, luận văn đã sử dụng mô hình hồi quy hai giai đoạn (2SLS) với các biến công cụ phù hợp để giải quyết vấn đề này, đảm bảo kết quả ước lượng không bị chệch.

2.1. Cách đo lường rủi ro ngân hàng thông qua chỉ số Z score

Việc lựa chọn một thước đo rủi ro phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của nghiên cứu. Luận văn sử dụng chỉ số Z-score làm biến phụ thuộc chính, một phương pháp được công nhận rộng rãi trong các nghiên cứu quốc tế của Laeven và Levine (2009) hay Houston và cộng sự (2010). Z-score đo lường khoảng cách từ tình trạng hiện tại của ngân hàng đến điểm vỡ nợ, được tính bằng công thức (ROA + CAR) / σ(ROA). Trong đó, ROA là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, CAR là tỷ lệ an toàn vốn, và σ(ROA) là độ lệch chuẩn của ROA trong 5 năm. Một giá trị Z-score cao hơn cho thấy ngân hàng có an toàn vốn tốt hơn, hoạt động ổn định hơn và mức độ rủi ro thấp hơn. Do sự phân phối của Z-score thường bị lệch, nghiên cứu sử dụng logarit tự nhiên của Z-score (ln(Z-score)) để chuẩn hóa dữ liệu. Cách tiếp cận này giúp phản ánh một cách toàn diện rủi ro phá sản, kết hợp cả khả năng sinh lời, mức vốn và sự biến động của lợi nhuận.

2.2. Các biến độc lập chính Quy mô và cấu trúc quản trị

Biến độc lập quan trọng nhất là quy mô ngân hàng, được đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản (Asset). Đây là thước đo phổ biến nhất về ảnh hưởng của quy mô công ty. Bên cạnh đó, các biến đại diện cho quản trị doanh nghiệp được xây dựng một cách cẩn trọng. Biến "Director Ownership" được tính bằng logarit tự nhiên của trung vị giá trị bằng tiền của lượng cổ phần sở hữu bởi các thành viên ban giám đốc. Biến này phản ánh động lực tài chính trực tiếp của những người ra quyết định. Ngoài ra, tỷ lệ sở hữu của CEO cũng được đưa vào mô hình. Các biến kiểm soát khác bao gồm tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách (Market-to-Book), tuổi của ngân hàng (Age) và biến giả cho giai đoạn khủng hoảng tài chính (Crisis). Việc đưa vào các biến này giúp mô hình phân tách rõ hơn tác động của quản trị doanh nghiệp và quy mô, tránh các kết luận sai lệch do bỏ sót biến.

2.3. Giải quyết vấn đề nội sinh bằng mô hình hồi quy 2SLS

Một thách thức cố hữu trong các nghiên cứu thực nghiệm về tài chính doanh nghiệp là vấn đề nội sinh. Mối quan hệ giữa quy mô và rủi ro có thể là hai chiều: quy mô lớn dẫn đến rủi ro cao, nhưng các ngân hàng có rủi ro cao cũng có động cơ tăng quy mô để đạt trạng thái "Quá lớn để sụp đổ". Để giải quyết vấn đề này, luận văn đã sử dụng phương pháp mô hình hồi quy hai giai đoạn (2SLS). Đây là một kỹ thuật mạnh để xử lý nội sinh bằng cách sử dụng các biến công cụ (Instrumental Variables - IV). Các biến công cụ được chọn là logarit tự nhiên của số lượng nhân viên (Employee) và logarit tự nhiên của tài sản cố định hữu hình (PPE). Các biến này có tương quan mạnh với quy mô ngân hàng nhưng không có tương quan trực tiếp với sai số của mô hình rủi ro. Việc áp dụng 2SLS giúp đảm bảo các hệ số hồi quy ước lượng được là nhất quán và không chệch, từ đó nâng cao độ tin cậy của các kết luận nghiên cứu.

III. Kết quả phân tích Tác động thực tế của quy mô và quản trị DN

Kết quả từ các mô hình hồi quy cung cấp những bằng chứng rõ ràng và nhất quán về mối quan hệ giữa quy mô, quản trị và rủi ro của các NHTM Việt Nam. Phát hiện quan trọng nhất là sự tồn tại của mối quan hệ cùng chiều giữa quy mô và rủi ro. Sau khi kiểm soát vấn đề nội sinh bằng mô hình 2SLS, kết quả cho thấy biến tổng tài sản có tác động âm và ý nghĩa thống kê lên ln(Z-score). Điều này có nghĩa là khi quy mô tài sản của ngân hàng tăng lên, chỉ số Z-score giảm xuống, hàm ý mức độ rủi ro tăng lên. Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ giả thuyết "Quá lớn để sụp đổ" trong bối cảnh Việt Nam, cho thấy các ngân hàng lớn hơn thực sự có hành vi chấp nhận rủi ro cao hơn. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà quản lý, cảnh báo về rủi ro hệ thống tiềm tàng từ các định chế tài chính lớn. Ngược lại, các biến đại diện cho quản trị doanh nghiệp lại cho thấy tác động tích cực. Biến "Director Ownership" có hệ số dương và ý nghĩa thống kê, cho thấy khi giá trị cổ phần nắm giữ bởi ban giám đốc tăng lên, ngân hàng có xu hướng hoạt động an toàn hơn. Điều này khẳng định vai trò của việc gắn kết lợi ích của nhà quản lý với cổ đông trong việc kiểm soát rủi ro, phù hợp với các nghiên cứu của Diamond và Rajan (2009).

3.1. Ảnh hưởng của quy mô công ty đến rủi ro Bằng chứng cụ thể

Kết quả hồi quy 2SLS chỉ ra rằng, khi logarit tự nhiên của tổng tài sản tăng 1%, logarit tự nhiên của Z-score sẽ giảm khoảng 0.11%. Mặc dù con số này có vẻ nhỏ, nhưng với quy mô hàng trăm nghìn tỷ đồng của các ngân hàng, sự gia tăng nhỏ về tỷ lệ cũng tương ứng với một mức độ rủi ro tăng lên đáng kể. Phân tích sâu hơn cho thấy ảnh hưởng của quy mô công ty tác động lên rủi ro chủ yếu thông qua việc làm giảm tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và tăng độ biến động của lợi nhuận (σ(ROA)). Điều này cho thấy các ngân hàng lớn có thể sử dụng đòn bẩy tài chính cao hơn và tham gia vào các hoạt động kinh doanh có lợi nhuận biến động mạnh hơn. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, cho thấy chính sách giám sát an toàn vĩ mô cần đặc biệt chú trọng đến các ngân hàng có quy mô hệ thống, thay vì áp dụng một quy chuẩn chung cho toàn ngành.

3.2. Tác động tích cực từ cấu trúc quản trị doanh nghiệp hiệu quả

Trái ngược với quy mô, quản trị doanh nghiệp tốt lại là một yếu tố giúp giảm thiểu rủi ro. Kết quả cho thấy biến đo lường sở hữu của ban giám đốc (Director Ownership) có mối tương quan dương với ln(Z-score). Cụ thể, khi giá trị sở hữu của ban giám đốc tăng lên, ngân hàng trở nên ổn định hơn. Điều này cho thấy khi các nhà quản lý có lợi ích tài chính gắn bó mật thiết với ngân hàng, họ sẽ có xu hướng ra quyết định thận trọng hơn, tập trung vào sự phát triển bền vững thay vì chạy theo lợi nhuận ngắn hạn. Kết quả này ủng hộ việc khuyến khích các chính sách trả thưởng cho ban lãnh đạo bằng cổ phiếu. Tuy nhiên, biến tỷ lệ sở hữu của CEO không cho thấy tác động rõ ràng, có thể do vai trò và động lực của CEO khác biệt so với các thành viên HĐQT khác trong bối cảnh Việt Nam. Điều này gợi ý rằng một cấu trúc quản trị mạnh mẽ cần sự tham gia giám sát của toàn bộ HĐQT, chứ không chỉ dựa vào một cá nhân.

IV. Kết luận và hàm ý chính sách cho quản trị rủi ro ngân hàng VN

Nghiên cứu về quy mô, quản trị doanh nghiệp và rủi ro ngân hàng tại Việt Nam đã mang lại những kết luận quan trọng và có giá trị thực tiễn cao. Bằng cách sử dụng dữ liệu bảng và các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến, luận văn đã xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ cùng chiều giữa quy mô và rủi ro tại các NHTM Việt Nam. Điều này cho thấy rủi ro đạo đức từ tâm lý "Quá lớn để sụp đổ" là một hiện tượng có thật và cần được các cơ quan quản lý quan tâm đặc biệt. Đồng thời, nghiên cứu cũng khẳng định vai trò không thể thiếu của một cơ chế quản trị công ty hiệu quả trong việc kiềm chế hành vi chấp nhận rủi ro quá mức. Việc các thành viên ban giám đốc nắm giữ cổ phần là một công cụ hữu hiệu để bảo vệ sự ổn định của ngân hàng. Từ những kết quả này, một số hàm ý chính sách quan trọng được rút ra. Thứ nhất, Ngân hàng Nhà nước cần xây dựng các quy định giám sát an toàn vĩ mô chặt chẽ hơn đối với các ngân hàng có quy mô hệ thống, bao gồm các yêu cầu cao hơn về an toàn vốnrủi ro thanh khoản. Thứ hai, cần khuyến khích các thông lệ quản trị tốt, đặc biệt là việc minh bạch hóa cơ cấu sở hữu và gắn kết lợi ích của ban lãnh đạo với hiệu quả hoạt động dài hạn của ngân hàng, thay vì chỉ tập trung vào các chỉ tiêu lợi nhuận ngắn hạn. Những giải pháp này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng và đảm bảo sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính.

4.1. Đóng góp chính và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu

Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên và toàn diện về mối quan hệ giữa quy mô, quản trị và rủi ro trong ngành ngân hàng Việt Nam, đặc biệt là việc sử dụng mô hình 2SLS để xử lý vấn đề nội sinh. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Đối với các nhà quản lý ngân hàng, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một cấu trúc quản trị mạnh, coi đây là một lá chắn phòng thủ trước những biến động của thị trường. Đối với các cơ quan quản lý, các phát hiện này là cơ sở để xem xét lại các quy định về giám sát, đặc biệt sau khi Luật Các tổ chức tín dụng 2018 cho phép phá sản ngân hàng. Việc giám sát dựa trên rủi ro, phân loại các ngân hàng theo mức độ quan trọng hệ thống, và yêu cầu các chuẩn mực quản trị cao hơn là những bước đi cần thiết để giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu (NPL) và củng cố sự ổn định tài chính quốc gia.

4.2. Hạn chế và các hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế. Thứ nhất, mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm 24 ngân hàng và giới hạn trong giai đoạn 2009-2017, việc mở rộng mẫu và cập nhật dữ liệu mới có thể mang lại những kết quả sâu sắc hơn. Thứ hai, các biến quản trị doanh nghiệp vẫn còn có thể được đo lường chi tiết hơn, ví dụ như tính độc lập của hội đồng quản trị, sự tồn tại của các ủy ban chuyên trách (ủy ban rủi ro, ủy ban kiểm toán), hay chất lượng của ban kiểm soát. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các loại hình rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, và rủi ro hoạt động một cách riêng biệt. Ngoài ra, việc so sánh giữa các nhóm ngân hàng (nhà nước, tư nhân, nước ngoài) hoặc nghiên cứu tác động của các chính sách cụ thể (như việc áp dụng Basel II) lên hành vi chấp nhận rủi ro cũng là những đề tài hứa hẹn, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về quản trị rủi ro ngân hàng tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn quy mô quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu : Đầu tiên tác giả giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu, và trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu bài nghiên cứu, ý ngh a và kết cấu của nghiên cứu. Chương 2 : Tổng quan lý thuyết : Tác giả sẽ trình bày các bài nghiên cứu trước đây trên thế giới. Từ các bài nghiên cứu trên, tác giả xây dựng các giả thuyết nghiên cứu cho bài nghiên cứu này. Chương 3 : Phương pháp nghiên cứu : Phần này sẽ trình bày lần lượt về mô hình nghiên cứu, giải thích các biến trong bài và cách thu thập dữ liệu nghiên cứu.

Cuối cùng là trình bày về phương pháp kiểm định mô hình, phân tích và trình bày kết quả kiểm định. 7 ` Chương 4 : Kết quả nghiên cứu : Phần này sẽ trình bày các kết luận về mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp và chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam, so sánh kết quả với các bài nghiên cứu trước đây, và đưa ra một số kiến nghị cho ngân hàng. Chương 5: Kết luận : Phần này sẽ tổng kết lại bài nghiên cứu, các kết quả đạt được và nêu lên những hạn chế khi thực hiện đề tài này. Đồng thời đưa ra một số định hướng để phát triển đề tài trong tương lai.

8 ` CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN Thông qua Chương 2, tác giả sẽ trình bày về phần tổng quan cơ sở lý thuyết của luận văn - về mối quan hệ giữa quy mô và mức độ rủi ro của các ngân hàng thương mại, về mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các ngân hàng, tóm tắt kết quả của các nghiên cứu đã được công bố trước đây để người đọc trang bị kiến thức về lý thuyết lẫn thực tiễn về mối quan hệ giữa quy mô và mức độ rủi ro và mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các ngân hàng thương mại. Thông qua Chương 2, tác giả xây dựng nền tảng cở sở về mặt lý thuyết cho các chương tiếp theo của luận văn. Mối quan hệ giữa quy mô và mức độ rủi ro của các ngân hàng Cơ sở lý thuyết chính của luận văn là việc các ngân hàng có quy mô càng lớn thì có mức độ rủi ro càng lớn. Lý thuyết này được bắt nguồn từ hiện tượng “Quá lớn để sụp đổ - Too-big-too-fail” trong l nh vực tài chính, sau sự kiện Tổng Công ty bảo hiểm tiền gửi liên bang Mỹ - FDIC thực hiện cứu trợ cho công ty Continental Illinois vào năm 1984.

Theo đó, khi quy mô của các ngân hàng, tổ chức tài chính càng lớn thì tầm ảnh hưởng của các ngân hàng, tổ chức tài chính đó đến nền kinh tế càng lớn. Khi quy mô của các ngân hàng, tổ chức tài chính đó đạt đến trạng thái “quá lớn để sụp đổ”, sự sụp đổ của họ sẽ ảnh hưởng mạnh đến các ngân hàng khác, gây ra mối đe dọa đến hoạt động trung gian tài chính và gây ảnh hưởng nghiêm trọng cho nền kinh tế. Bên cạnh đó, khi các ngân hàng và các tổ chức tài chính lớn gặp khủng hoảng, niềm tin của người dân đối với hệ thống ngân hàng vốn là xương sống của nền kinh tế giảm sút nghiêm trọng. Một lượng vốn lớn lúc này sẽ bị rút ra khỏi nền kinh tế, hiệu ứng lan truyền sẽ diễn ra, nguồn cung thanh khoản sụt giảm nghiêm trọng.

Các cá nhân, tổ chức sẽ bị hạn chế nguồn vốn vay hoặc phải đi vay với mức lãi suất cao hơn rất nhiều so với khi nền kinh tế ở trong trạng thái ổn định. Điều này gây ra mối nguy hại vô cùng to lớn đối với nền kinh tế. Chính vì thế, khi các ngân hàng, tổ chức tài chính gặp khủng hoảng, các cơ quan quản lý buộc phải đưa ra các gói cứu trợ, đảm bảo cho các ngân hàng, tổ chức tài chính vượt qua được khó khăn. Với tâm lý sẽ được các cơ quan quản lý ra tay cứu trợ, các nhà quản lý cũng như các chủ sở hữu của các ngân hàng 9 ` với quy mô hoạt động càng lớn thì càng có động cơ để gia tăng rủi ro trong hoạt động kinh doanh nhằm tìm kiếm mức sinh lợi cao hơn trên thị trường.

Rất nhiều tác giả đã công bố các nghiên cứu của mình về việc kiểm tra mức độ rủi ro của các tổ chức tài chính, đặc biệt là sau các cuộc khủng hoảng kinh tế Thế Giới. Trong số các nghiên cứu đã được công bố, có thể kể đến một số bài nghiên cứu của Sauder, Stock và Travlos (1990), Demsetz và Strahan (1997), Laeven và Levine (2009), Houston (2010), … Tuy nhiên, số lượng bài nghiên cứu về mối quan hệ giữa mức độ rủi ro và quy mô hoạt động của các tổ chức tài chính thì chưa nhiều, có thể kể đến bài nghiên cứu của Boyl và Runkle (1993), Sanjai Bhagat, Brian Bolton và Jun Lu (2015), … Các kết quả nghiên cứu cho thấy có sự tương quan thuận giữa quy mô và mức độ rủi ro của các tổ chức tài chính. Theo kết quả nghiên cứu của French (2010) đăng trên Squam Lake Report cho thấy chính sách quá lớn để sụp đổ (too-big-too-fail pilicies) đã đưa ra một sự đảm bảo cho các công ty có tầm ảnh hưởng và quy mô lớn về việc tung ra các gói cứu trợ khi các công ty này lâm vào tình trạng khủng hoảng. Với sự đảm bảo chắc chắn từ các cơ quan quản lý, các chủ sở hữu của các công ty này có thể gia tăng rủi ro trong hoạt động kinh doanh của công ty nhằm tìm kiếm một mức lợi nhuận cao hơn mà không chịu áp lực về mức rủi ro phải gánh chịu hay áp lực từ các cổ đông, các chủ nợ,.

Từ đấy dẫn đến tình trạng tư nhân hóa lợi nhuận thu được nhưng xã hội hóa các rủi ro phát sinh. Trong kết quả nghiên cứu của mình, Rime (2005) thấy rằng trạng thái “Quá lớn để sụp đổ” có tác động tích cực đáng kể đến xếp hạng của các ngân hàng. Laeven và Levine (2009) ghi nhận mối quan hệ cùng chiều giữa quy mô và rủi ro của các ngân hàng … Với các lập luận trên, tác giả đưa ra giả thuyết nghiên cứu thứ nhất H01 như sau: H01 : Có mối quan hệ cùng chiều giữa Quy mô doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam 2. Mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các ngân hàng Lý thuyết quản trị doanh nghiệp hiện đại cho rằng các doanh nghiệp có hoạt động quản trị tốt sẽ làm tăng giá trị cũng như giảm thiểu rủi ro của công ty thông qua việc đầu tư vào các dự án NPV dương và rủi ro thấp.

Tuy nhiên, các cổ đông, các nhà điều 10 ` hành của các công ty cũng không hề thờ ơ với các dự án có rủi ro cao miễn là các dự án đó đem lại mức lợi nhuận tiềm năng đủ lớn và giúp nâng cao giá trị của công ty. Bên cạnh đó, theo lý thuyết quyền chọn của Black và Scholes (1973) và Merton (1974), trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, giá trị của một quyền chọn tăng khi độ biến động của tài sản cơ sở tăng. Việc nắm giữ cổ phần của công ty tương đương với việc các cổ đông của công ty đang nắm giữ quyền chọn mua với giá trị của công ty là tài sản cơ sở, giá trị khoản nợ là giá thực hiện, nên theo đó, dòng tiền của công ty càng biến động mạnh, kỳ vọng về sự gia tăng trong giá trị của công ty càng lớn, do đó giá trị quyền chọn của các cổ đông càng có giá trị. Do đó, với một ngân hàng có sự quản trị doanh nghiệp tốt, các nhà điều hành của công ty sẽ điều hành công ty tham gia vào các hoạt động kinh doanh có thể khiến cho dòng tiền của công ty biến động mạnh nhằm gia tăng giá trị của công ty, từ đó, tác giả có thể kỳ vọng rằng điều này sẽ làm gia tăng mức độ rủi ro của các công ty, cụ thể trong nghiên cứu của tác giả là các ngân hàng thương mại.

Tuy nhiên, ở một chiều hướng ngược lại, trong bài nghiên cứu của Rajan (2006) và Diamond và Rajan (2009), kết quả nghiên cứu cho thấy rằng hiệu suất làm việc của các giám đốc điều hành được đánh giá dựa trên các tiêu chí mà một trong số đó là dựa trên lợi nhuận mà các giám đốc điều hành tạo ra so với các đồng nghiệp khác của họ. Trong nghiên cứu của Scott (2006), Scott cũng đã nêu rõ “Việc trả lương, thưởng theo hiệu suất làm việc cũng đem lại những động lực nhất định giúp các nhà quản lý, điều hành có động lực hơn để thực hiện tốt công việc của mình. Việc đánh giá sự nỗ lực của các nhà quản lý, điều hành được đánh giá dựa trên hiệu suất của lợi nhuận, dòng tiền, giá trị thị trường của công ty,. Với áp lực được tạo ra đó, các nhà quản lý, điều hành công ty có động cơ rất lớn để thực hiện các hoạt động có mức rủi ro quá mức để tìm kiếm một mức lợi nhuận lớn, ngay cả khi các hoạt động đó không thực sự tối đa hóa giá trị của công ty.

Bài nghiên cứu của Diamond và Rajan (2009) đã chỉ ra rằng " Với mong muốn gia tăng giá cổ phiếu cũng như danh tiếng của bản thân, ngay cả khi các nhà quản lý nhận ra rằng các chiến lược này không thực sự tạo ra giá trị, thì nó vẫn là sự lựa chọn hàng đầu của họ". Với những lập luận như vậy, tác giả có thể đưa ra những kỳ vọng về việc những công ty có sự quản trị doanh nghiệp tốt sẽ có 11 ` những biện pháp để khuyến khích và kiểm soát để tránh rủi ro cho công ty, và từ đó sẽ làm giảm mức độ rủi ro của công ty. Với các lập luận trên, tác giả đưa ra giả thuyết nghiên cứu thứ hai H02 và thứ ba H03 như sau: H02 : Có mối quan hệ cùng chiều giữa quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam H03 : Có mối quan hệ nghịch chiều giữa quản trị doanh nghiệp và mức độ rủi ro của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ