Luận văn thạc sĩ: Quản trị rủi ro tác nghiệp tại Ngân hàng Bắc Á - CN TPHCM

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng quản trị rủi ro tác nghiệp tại Ngân hàng Bắc Á. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện hiệu quả đến năm 2025.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: QUẢN TRỊ RỦI RO TÁC NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÁC NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Rủi ro tác nghiệp

1.1.2. Quản lý rủi ro tác nghiệp

1.1.3. Mô hình quản trị rủi ro tác nghiệp

1.2. NỘI DUNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÁC NGHIỆP TRONG NGÂN HÀNG

1.2.1. Nhận dạng tất cả các sự kiện rủi ro liên quan có thể cản trở việc đạt mục tiêu đề ra

1.2.2. Phân tích và mô tả rủi ro tác nghiệp

1.2.2.1. Rủi ro từ bên trong nội bộ ngân hàng
1.2.2.2. Rủi ro do các tác động bên ngoài

1.2.3. Đánh giá từng rủi ro dựa trên xác suất và ảnh hưởng rồi xếp hạng từ cao xuống thấp

1.2.4. Phân tích và đánh giá các công cụ kiểm soát rủi ro

1.3. KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ TỔ CHỨC NGÂN HÀNG VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÁC NGHIỆP

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÁC NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BẮC Á – CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BẮC Á

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển BacABank

2.1.2. Các hoạt động chính của Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á

2.1.3. Khái quát tình hình hoạt động của BacABank

2.1.3.1. Khái quát tình hình kinh tế xã hội Thành phố Hồ Chí Minh
2.1.3.2. Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Bắc Á – Chi nhánh TPHCM
2.1.3.3. Nhiệm vụ các bộ phận tại BacABank
2.1.3.4. Tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Bắc Á – Chi nhánh TPHCM

2.2. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÁC NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BẮC Á– CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (mô hình 7 bước)

2.2.1. Nhận dạng tất cả các rủi ro liên quan có thể cản trở các mục tiêu đề ra

2.2.2. Phân tích và mô tả rủi ro tác nghiệp tại BacABank

2.2.3. Đánh giá từng rủi ro dựa trên xác suất và ảnh hưởng rồi xếp hạng ưu tiên từ cao xuống thấp

2.2.4. Phân tích và đánh giá các công cụ kiểm soát rủi ro

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỂ QUẢN TRỊ RỦI RO TÁC NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BẮC Á– CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

2.3.1. Hạn chế trong quản trị rủi ro tác nghiệp tại Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á– Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh

2.3.2. Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong quản trị rủi ro tác nghiệp tại Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á– Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh

2.3.2.1. Yếu tố khách quan
2.3.2.2. Yếu tố chủ quan

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ RỦI RO TÁC NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BẮC Á– CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẾN NĂM 2025

3.1. ĐỊNH HƯỚNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÁC NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BẮC Á– CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

3.1.1. Định hướng phát triển chung tại Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á– Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh

3.1.2. Định hướng quản trị rủi ro tác nghiệp tại Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á– Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ RỦI RO TÁC NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BẮC Á – CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2017 - 2025

3.2.1. Giải pháp về thiết lập môi trường quản trị RRTN

3.2.1.1. Định kỳ xem xét lại các chiến lược và chính sách RRTN quan trọng của Ngân hàng, nâng cao năng lực của Ban Giám đốc và Cơ cấu tổ chức của ngân hàng
3.2.1.2. Nâng cao việc nhận dạng và quản trị rủi ro trong các sản phẩm và hoạt động ngân hàng

3.2.2. Giải pháp về nhận dạng, phân tích, theo dõi, cảnh báo và kiểm soát RRTN

3.2.2.1. Đẩy mạnh và hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ với mục tiêu quan trọng xây dựng được hệ thống tìm kiếm những xu hướng tiềm ẩn tiêu cực, bất ổn và thiếu sót trong hoạt động ngân hàng để đưa ra biện pháp chấn chỉnh
3.2.2.2. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu tổn thất một cách đầy đủ, tin cậy
3.2.2.3. Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để phòng tránh và giảm thiểu rủi ro tác nghiệp
3.2.2.4. Cần áp dụng các công cụ đo lường và tài trợ rủi ro tác nghiệp
3.2.2.5. Nâng cao vai trò của công tác kiểm soát nội bộ

3.2.3. Giải pháp về nâng cao chất lượng và hiệu quả của bộ phận giám sát

3.2.3.1. Xây dựng văn hóa quản trị RRTN
3.2.3.2. Nâng cao chất lượng chuyên nghiệp của đội ngũ cán bộ, đào tạo cán bộ nhân viên chuyên môn nghiệp vụ và mức độ am hiểu về các ngành nghề kinh doanh; phát triển các chính sách đãi ngộ nhân sự thích hợp. Nâng cao sự đoàn kết, thống nhất giữa ban lãnh đạo, các bộ phận trong chi nhánh

3.2.4. Cần xây dựng đầy đủ quy trình, quy chế cho công tác quản trị rủi ro tác nghiệp

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị đối với Chính phủ

3.3.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước

3.3.3. Kiến nghị đối với BacABank

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị rủi ro tác nghiệp tại Ngân hàng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, hoạt động ngân hàng đối mặt với nhiều thách thức, trong đó rủi ro tác nghiệp (RRTN) nổi lên như một trong những mối đe dọa lớn nhất. Theo định nghĩa của Ủy ban Basel II, rủi ro tác nghiệp là rủi ro gây ra tổn thất do sự không đầy đủ hoặc vận hành không tốt của các quy trình, hệ thống, yếu tố con người hoặc từ các sự kiện bên ngoài. Định nghĩa này bao gồm cả rủi ro pháp lý nhưng loại trừ rủi ro chiến lược và rủi ro uy tín. Hiểu đúng và đủ về quản trị rủi ro tác nghiệp là nền tảng cốt lõi để xây dựng một hệ thống ngân hàng vững mạnh, có khả năng chống chịu trước các biến động bất thường của thị trường. Việc quản trị hiệu quả không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất tài chính mà còn bảo vệ uy tín thương hiệu, nâng cao năng lực cạnh tranh cho các tổ chức tín dụng như Ngân hàng Bắc Á. Luận văn của tác giả Nguyễn Duy Nguyên đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận quan trọng, cung cấp một cái nhìn toàn diện về các khía cạnh của RRTN, từ khái niệm, phân loại cho đến các mô hình quản trị tiên tiến. Quá trình này đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học, toàn diện và có hệ thống, nhằm nhận dạng, kiểm soát, phòng ngừa và giảm thiểu những ảnh hưởng bất lợi. Mục tiêu cuối cùng của quản trị rủi ro tác nghiệp tại Ngân hàng Bắc Á là bảo vệ tài sản, đảm bảo hoạt động kinh doanh an toàn, hiệu quả và hướng tới sự phát triển bền vững trong dài hạn.

1.1. Khái niệm cốt lõi về rủi ro tác nghiệp theo Basel II

Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (BCBS) định nghĩa rủi ro tác nghiệp là nguy cơ tổn thất phát sinh từ các quy trình nội bộ không đầy đủ hoặc thất bại, từ con người, hệ thống, hoặc từ các sự kiện bên ngoài. Khái niệm này được phân thành bốn nhóm nguyên nhân chính. Thứ nhất là rủi ro con người, liên quan đến các sai sót, hành vi gian lận, hoặc thiếu năng lực của nhân viên. Thứ hai là rủi ro quy trình, xuất phát từ các quy định, thủ tục nội bộ được thiết kế yếu kém hoặc không còn phù hợp. Thứ ba là rủi ro hệ thống, bao gồm các sự cố liên quan đến công nghệ thông tin, an ninh mạng, và cơ sở hạ tầng. Cuối cùng là rủi ro từ các yếu tố bên ngoài, là những sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của ngân hàng như thiên tai, khủng hoảng kinh tế, hoặc thay đổi chính sách pháp luật. Việc phân loại này giúp ngân hàng nhận diện chính xác nguồn gốc rủi ro để có biện pháp xử lý phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của hoạt động quản lý rủi ro tác nghiệp

Quản lý rủi ro tác nghiệp hiệu quả mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Trước hết, nó giúp ngân hàng giảm thiểu các tổn thất tài chính trực tiếp và gián tiếp, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng vốn và tăng lợi nhuận. Một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc giúp bảo vệ và nâng cao uy tín của ngân hàng trong mắt khách hàng, đối tác và các nhà đầu tư. Hơn nữa, việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel II không chỉ là yêu cầu bắt buộc từ cơ quan quản lý mà còn là yếu tố nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh các sản phẩm dịch vụ ngân hàng ngày càng phức tạp và phụ thuộc nhiều vào công nghệ, việc chủ động quản lý RRTN trở thành yếu tố sống còn, đảm bảo hoạt động liên tục và an toàn cho toàn hệ thống.

1.3. Mô hình quản trị rủi ro theo tiêu chuẩn ISO 31000 2009

Tiêu chuẩn quốc tế ISO 31000:2009 cung cấp một khuôn khổ và quy trình toàn diện cho việc quản lý rủi ro, có thể áp dụng hiệu quả cho ngành ngân hàng. Mô hình này nhấn mạnh việc tích hợp quản lý rủi ro vào mọi hoạt động và quy trình ra quyết định của tổ chức. Quy trình quản lý rủi ro theo ISO 31000 bao gồm các bước cốt lõi: thiết lập bối cảnh, nhận dạng rủi ro, phân tích rủi ro, đánh giá rủi ro và xử lý rủi ro. Song song với đó là hai hoạt động diễn ra liên tục: trao đổi thông tin và tham vấn, cùng với giám sát và xem xét lại. Việc áp dụng mô hình này giúp Ngân hàng Bắc Á xây dựng một phương pháp tiếp cận quản trị rủi ro có hệ thống, minh bạch và nhất quán, từ đó nâng cao khả năng đạt được các mục tiêu chiến lược và tạo ra giá trị bền vững.

II. Các thách thức trong quản trị rủi ro tác nghiệp BacABank

Hoạt động quản trị rủi ro tác nghiệp tại Ngân hàng Bắc Á chi nhánh TP.HCM phải đối mặt với nhiều thách thức đa dạng, xuất phát từ cả yếu tố nội tại và các tác động từ môi trường bên ngoài. Theo kết quả khảo sát được trình bày trong luận văn, rủi ro do con người được xem là yếu tố có tác động lớn nhất, bao gồm các hành vi cố ý như gian lận, thông đồng với khách hàng, và các lỗi vô ý do thiếu kinh nghiệm hoặc trình độ chuyên môn. Bên cạnh đó, các quy trình nghiệp vụ đôi khi còn tồn tại những kẽ hở hoặc chưa được cập nhật kịp thời, tạo điều kiện cho rủi ro phát sinh. Hệ thống công nghệ thông tin, mặc dù ngày càng được đầu tư, vẫn tiềm ẩn nguy cơ về an ninh bảo mật, lỗi phần mềm hoặc gián đoạn dịch vụ, ảnh hưởng trực tiếp đến giao dịch của khách hàng. Môi trường pháp lý tại Việt Nam thay đổi liên tục cũng là một thách thức, đòi hỏi ngân hàng phải luôn cập nhật và điều chỉnh hoạt động để tuân thủ. Các sự kiện bên ngoài như thiên tai, dịch bệnh, hay các hành vi lừa đảo tinh vi từ bên thứ ba cũng là những mối đe dọa thường trực. Việc nhận diện, đo lường và kiểm soát hiệu quả tất cả các loại rủi ro tác nghiệp này đòi hỏi một chiến lược toàn diện và sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo đến từng nhân viên tại Ngân hàng Bắc Á.

2.1. Phân tích rủi ro từ yếu tố con người và quy trình nội bộ

Rủi ro con người là nguyên nhân hàng đầu gây ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng. Các hành vi có thể kể đến như nhân viên giao dịch giả mạo chữ ký để rút tiền, cán bộ tín dụng nâng khống giá trị tài sản đảm bảo, hoặc đơn giản là những sai sót do thiếu tập trung trong quá trình hạch toán. Bên cạnh yếu tố con người, rủi ro quy trình cũng là một vấn đề đáng lưu tâm. Các quy trình, quy định nội bộ nếu không được thiết kế chặt chẽ, rõ ràng và được rà soát định kỳ sẽ tạo ra những lỗ hổng để các hành vi tiêu cực xảy ra. Ví dụ, một quy trình phê duyệt tín dụng lỏng lẻo có thể dẫn đến việc cấp vốn cho những khách hàng không đủ điều kiện, gây ra nợ xấu và tổn thất cho ngân hàng. Do đó, việc hoàn thiện quy trình và nâng cao chất lượng nhân sự là hai nhiệm vụ song hành và cấp bách.

2.2. Nhận diện các rủi ro hệ thống và sự kiện bên ngoài

Trong kỷ nguyên số, rủi ro hệ thống ngày càng trở nên nghiêm trọng. Sự cố ATM trừ tiền nhưng không nhả tiền, lỗi hệ thống lõi (core banking) gây hạch toán sai, hay các cuộc tấn công mạng nhằm đánh cắp dữ liệu khách hàng là những ví dụ điển hình. Sự phụ thuộc vào công nghệ đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư mạnh mẽ vào an ninh hệ thống và xây dựng các kế hoạch dự phòng ứng phó sự cố. Ngoài ra, rủi ro từ các sự kiện bên ngoài cũng không thể xem nhẹ. Một vụ sạt lở đất có thể cuốn trôi tài sản đảm bảo, một vụ hỏa hoạn có thể làm gián đoạn hoạt động của chi nhánh, hay một vụ lừa đảo quy mô lớn có thể gây thiệt hại hàng trăm tỷ đồng. Việc quản lý các rủi ro này đòi hỏi ngân hàng phải có khả năng dự báo và xây dựng các phương án ứng phó linh hoạt.

2.3. Hạn chế trong công tác quản trị rủi ro tại BacABank.HCM

Nghiên cứu tại chi nhánh Ngân hàng Bắc Á TP.HCM chỉ ra một số hạn chế trong công tác quản trị rủi ro tác nghiệp. Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, việc nhận dạng và đánh giá rủi ro đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu. Hệ thống thu thập dữ liệu về các sự kiện tổn thất chưa được xây dựng một cách đầy đủ và đồng bộ, gây khó khăn cho việc phân tích và đo lường rủi ro. Văn hóa quản trị rủi ro chưa thực sự thấm nhuần trong toàn bộ nhân viên; một số bộ phận vẫn xem đây là trách nhiệm của phòng quản lý rủi ro chuyên trách. Ngoài ra, việc áp dụng các công cụ đo lường và tài trợ RRTN tiên tiến còn hạn chế. Những tồn tại này là nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả của công tác quản trị rủi ro và cần được khắc phục trong thời gian tới.

III. Phương pháp nhận dạng đánh giá rủi ro tác nghiệp hiệu quả

Để quản trị rủi ro tác nghiệp một cách hiệu quả, việc xây dựng một quy trình nhận dạng và đánh giá khoa học là bước đi tiên quyết. Quy trình này phải được thực hiện một cách liên tục và có hệ thống, bắt đầu từ việc nhận dạng toàn diện các rủi ro tiềm ẩn trong mọi sản phẩm, hoạt động và quy trình của ngân hàng. Các phương pháp nhận dạng có thể sử dụng bao gồm lập bảng câu hỏi khảo sát, phân tích báo cáo tài chính, thanh tra hiện trường, và xây dựng lưu đồ hoạt động. Sau khi nhận dạng, bước tiếp theo là phân tích rủi ro để tìm ra nguyên nhân gốc rễ, theo mô hình chuỗi DOMINO của Henrich. Việc này giúp xác định các điểm yếu trong hệ thống để đưa ra biện pháp phòng ngừa tận gốc thay vì chỉ xử lý hậu quả. Giai đoạn quan trọng nhất là đo lường rủi ro, dựa trên hai tiêu chí: tần suất xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của tổn thất. Ma trận đo lường rủi ro là công cụ hữu ích để phân loại và ưu tiên các rủi ro cần tập trung xử lý. Các rủi ro có tần suất cao và mức độ nghiêm trọng lớn (ô I trong ma trận) phải được ưu tiên kiểm soát hàng đầu. Quá trình này giúp Ngân hàng Bắc Á phân bổ nguồn lực một cách hợp lý, tập trung vào những khu vực trọng yếu nhất, từ đó tối ưu hóa hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ.

3.1. Quy trình 4 bước nhận dạng và phân tích rủi ro chuyên sâu

Quy trình quản trị rủi ro chuyên sâu thường bao gồm bốn bước chính. Bước 1: Nhận dạng rủi ro, là quá trình xác định và lập danh sách tất cả các RRTN tiềm tàng. Bước 2: Phân tích rủi ro, nhằm tìm hiểu nguyên nhân và bản chất của từng rủi ro đã nhận dạng. Bước 3: Đo lường/Đánh giá rủi ro, là việc xác định xác suất xảy ra và mức độ ảnh hưởng của rủi ro để xếp hạng ưu tiên. Bước 4: Kiểm soát và xử lý rủi ro, bao gồm việc lựa chọn và thực thi các biện pháp để né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu hoặc chuyển giao rủi ro. Quy trình này phải được lặp lại định kỳ để đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh.

3.2. Cách sử dụng ma trận đo lường tần suất và mức độ ảnh hưởng

Ma trận đo lường rủi ro là một công cụ trực quan để đánh giá mức độ ưu tiên của các rủi ro. Trục tung của ma trận thể hiện tần suất xuất hiện (ví dụ: thấp, trung bình, cao), còn trục hoành thể hiện mức độ nghiêm trọng của tổn thất (ví dụ: thấp, trung bình, cao). Các rủi ro sẽ được đặt vào các ô tương ứng trong ma trận. Những rủi ro nằm ở góc trên bên phải (tần suất cao, mức độ nghiêm trọng cao) là những rủi ro nguy hiểm nhất, đòi hỏi phải có biện pháp kiểm soát ngay lập tức. Ngược lại, những rủi ro ở góc dưới bên trái (tần suất thấp, mức độ nghiêm trọng thấp) có thể được chấp nhận hoặc chỉ cần giám sát. Việc sử dụng ma trận này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định phân bổ nguồn lực quản lý rủi ro một cách hiệu quả.

3.3. Các công cụ kiểm soát và phòng ngừa rủi ro tác nghiệp

Có nhiều công cụ và kỹ thuật được sử dụng để kiểm soát và phòng ngừa RRTN. Kiểm soát tự đánh giá (Risk and Control Self-Assessment - RCSA) là công cụ giúp các đơn vị kinh doanh tự nhận diện và đánh giá các rủi ro trong hoạt động của mình. Các chỉ số rủi ro chính (Key Risk Indicators - KRIs) là các chỉ số đo lường giúp cảnh báo sớm các nguy cơ rủi ro gia tăng. Quản lý sự kiện rủi ro là quá trình thu thập, phân tích dữ liệu về các tổn thất đã xảy ra để rút ra bài học kinh nghiệm. Ngoài ra, việc xây dựng các kế hoạch kinh doanh liên tục (Business Continuity Planning - BCP) và mua bảo hiểm cũng là những biện pháp quan trọng để giảm thiểu tác động khi rủi ro xảy ra.

IV. Top 5 giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tại BacABank

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tác nghiệp tại Ngân hàng Bắc Á, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào cả con người, quy trình và công nghệ. Giải pháp nền tảng là xây dựng và lan tỏa một văn hóa quản trị rủi ro mạnh mẽ trong toàn tổ chức, nơi mọi nhân viên đều nhận thức được vai trò và trách nhiệm của mình trong việc phòng ngừa rủi ro. Tiếp theo, cần tập trung nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp, kết hợp với chính sách đãi ngộ cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài. Thứ ba, việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ là vô cùng cấp thiết, bao gồm việc rà soát, cập nhật và xây dựng đầy đủ các quy trình, quy chế cho mọi hoạt động, đảm bảo tính chặt chẽ và minh bạch. Thứ tư, ngân hàng cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, xây dựng cơ sở dữ liệu tổn thất một cách đầy đủ và tin cậy, đồng thời áp dụng các công cụ đo lường RRTN tiên tiến theo chuẩn mực quốc tế. Cuối cùng, vai trò của bộ phận giám sát và kiểm toán nội bộ cần được tăng cường, đảm bảo tính độc lập và hiệu quả trong việc phát hiện và cảnh báo sớm các xu hướng tiêu cực. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một khung quản trị rủi ro vững chắc cho Ngân hàng Bắc Á.

4.1. Xây dựng văn hóa quản trị rủi ro trong toàn hệ thống

Văn hóa quản trị rủi ro không chỉ là các quy định trên giấy tờ mà phải trở thành ý thức và hành động thường trực của mỗi cá nhân trong ngân hàng. Điều này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo, thể hiện qua việc truyền thông nhất quán về tầm quan trọng của quản lý rủi ro. Các chương trình đào tạo, hội thảo cần được tổ chức thường xuyên để nâng cao nhận thức cho nhân viên. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế khen thưởng và kỷ luật rõ ràng, khuyến khích các hành vi tuân thủ và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Khi văn hóa rủi ro được thấm nhuần, mỗi nhân viên sẽ trở thành một chốt chặn hiệu quả trong hệ thống phòng thủ của ngân hàng.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chính sách đãi ngộ

Con người là trung tâm của mọi hoạt động, và cũng là nguồn gốc của phần lớn rủi ro tác nghiệp. Do đó, đầu tư vào con người là giải pháp căn cơ nhất. Ngân hàng Bắc Á cần chú trọng công tác tuyển dụng để lựa chọn những ứng viên có đủ năng lực và phẩm chất đạo đức. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế bài bản, không chỉ về chuyên môn nghiệp vụ mà còn về kỹ năng nhận diện và xử lý rủi ro. Bên cạnh đó, một chính sách đãi ngộ, lương thưởng và thăng tiến công bằng, minh bạch sẽ tạo động lực cho nhân viên làm việc tận tâm, trung thực và giảm thiểu các hành vi tiêu cực vì lợi ích cá nhân.

4.3. Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và công nghệ thông tin

Hệ thống kiểm soát nội bộ được ví như tuyến phòng thủ đầu tiên của ngân hàng. Cần rà soát và hoàn thiện toàn bộ hệ thống quy trình, quy chế, đảm bảo nguyên tắc "bốn mắt" (một người thực hiện, một người kiểm soát) trong các giao dịch quan trọng. Việc đẩy mạnh và hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ giúp tìm kiếm các xu hướng tiềm ẩn tiêu cực để đưa ra biện pháp chấn chỉnh kịp thời. Về công nghệ, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu về các tổn thất do RRTN một cách đầy đủ, làm cơ sở cho việc phân tích và áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tiên tiến như Phương pháp đo lường nâng cao (AMA) theo khuyến nghị của Basel II.

V. Kinh nghiệm thực tiễn quản trị rủi ro từ các ngân hàng lớn

Nghiên cứu kinh nghiệm quản trị rủi ro tác nghiệp từ các ngân hàng thương mại hàng đầu tại Việt Nam và quốc tế mang lại những bài học quý giá cho Ngân hàng Bắc Á. Tại Việt Nam, Techcombank là một điển hình thành công với việc áp dụng mô hình phê duyệt tín dụng tập trung và nguyên tắc "bốn mắt" trong mọi hoạt động nghiệp vụ. Mô hình này giúp tách bạch chức năng kinh doanh và chức năng kiểm soát, hạn chế rủi ro đạo đức và đảm bảo tính khách quan trong các quyết định. Maritime Bank lại là một ví dụ về việc ứng dụng công nghệ hiện đại khi triển khai phần mềm Kondor+ của Thomson Reuters để tự động hóa việc giám sát và kiểm soát các hạn mức rủi ro, giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công. Trên bình diện quốc tế, Ngân hàng DBS của Singapore đã xây dựng một khung quản trị rủi ro linh hoạt, phân tích rủi ro dựa trên hai giác độ là tần suất xuất hiện và mức độ tác động, từ đó có các chương trình giảm thiểu rủi ro phù hợp như tăng cường kiểm soát nội bộ hoặc mua bảo hiểm. Những kinh nghiệm này cho thấy, một chiến lược quản trị rủi ro thành công đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa việc xây dựng cấu trúc tổ chức hợp lý, quy trình chặt chẽ và ứng dụng công nghệ tiên tiến.

5.1. Bài học từ mô hình phê duyệt tín dụng tập trung của Techcombank

Techcombank đã tiên phong trong việc áp dụng mô hình phê duyệt tín dụng tập trung, tách biệt hoàn toàn bộ phận bán hàng (quan hệ khách hàng) tại chi nhánh và bộ phận phê duyệt rủi ro tại hội sở. Mô hình này giúp loại bỏ tình trạng "vừa đá bóng, vừa thổi còi", đảm bảo các quyết định cấp tín dụng được đưa ra một cách khách quan, dựa trên các tiêu chí rủi ro đã được chuẩn hóa. Ngoài ra, việc phân luồng và phân cấp phê duyệt rõ ràng theo quy mô và mức độ rủi ro của khoản vay giúp tối ưu hóa thời gian xử lý mà vẫn đảm bảo an toàn. Đây là một kinh nghiệm quý báu cho Ngân hàng Bắc Á trong việc cải tổ quy trình tín dụng để giảm thiểu rủi ro tác nghiệp và nợ xấu.

5.2. Cách Maritime Bank ứng dụng phần mềm Kondor để quản lý

Việc ứng dụng công nghệ là một xu hướng tất yếu trong quản trị rủi ro hiện đại. Maritime Bank đã triển khai thành công hệ thống Kondor+ để quản lý rủi ro trong các hoạt động kinh doanh trên thị trường tài chính. Hệ thống này cho phép thiết lập và giám sát các hạn mức rủi ro một cách tự động và theo thời gian thực. Nó có thể tự động cảnh báo khi có giao dịch vượt hạn mức, kiểm tra sự bất thường trong giá giao dịch và tự động tính toán lãi lỗ. Việc tự động hóa này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro tác nghiệp phát sinh từ các công việc thủ công mà còn cung cấp cho ban lãnh đạo các báo cáo quản trị kịp thời và chính xác để ra quyết định.

5.3. Áp dụng khung QTRRTN linh hoạt như Ngân hàng DBS Singapore

Ngân hàng DBS (Singapore) đã cụ thể hóa khung quản trị rủi ro tác nghiệp bằng cách phân tích rủi ro trên hai tiêu chí cốt lõi: tần suất xảy ra và mức độ tác động. Dựa trên kết quả phân tích, DBS xác định các biện pháp xử lý phù hợp cho từng nhóm rủi ro. Đối với các rủi ro có tác động lớn nhưng tần suất thấp, ngân hàng có thể lựa chọn phương án mua bảo hiểm để chuyển giao rủi ro. Đối với các rủi ro có tần suất cao, ngân hàng sẽ tập trung vào việc củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ để ngăn ngừa. Cách tiếp cận linh hoạt này giúp DBS sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả nhất, đảm bảo khả năng chống chịu của ngân hàng trước các loại hình rủi ro đa dạng.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị rủi ro tác nghiệp BacABank

Định hướng phát triển công tác quản trị rủi ro tác nghiệp tại Ngân hàng Bắc Á đến năm 2025 cần tập trung vào việc xây dựng một hệ thống quản trị toàn diện, hiện đại và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là Basel II. Mục tiêu chiến lược là chuyển đổi từ cách tiếp cận bị động, xử lý khi sự cố đã xảy ra, sang cách tiếp cận chủ động, phòng ngừa và dự báo rủi ro. Để làm được điều này, ngân hàng cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý nội bộ, chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ và tăng cường vai trò của ba tuyến phòng thủ: các đơn vị kinh doanh, bộ phận quản lý rủi ro và tuân thủ, và bộ phận kiểm toán nội bộ. Việc đầu tư vào công nghệ và phân tích dữ liệu lớn sẽ là yếu tố then chốt, giúp nhận diện sớm các xu hướng rủi ro và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Song song đó, việc tích hợp quản lý rủi ro vào chiến lược kinh doanh tổng thể sẽ đảm bảo sự phát triển bền vững, cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và kiểm soát rủi ro. Các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước về việc hoàn thiện hành lang pháp lý và xây dựng cơ sở dữ liệu rủi ro chung cho toàn ngành cũng là một yếu tố quan trọng, tạo môi trường thuận lợi cho các ngân hàng thương mại, trong đó có Ngân hàng Bắc Á, nâng cao năng lực quản trị rủi ro.

6.1. Định hướng phát triển công tác quản trị rủi ro đến năm 2025

Định hướng đến năm 2025, Ngân hàng Bắc Á cần tập trung xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro tác nghiệp theo hướng chuyên nghiệp và hiện đại. Trọng tâm là hoàn thiện cơ cấu tổ chức, phân định rõ ràng trách nhiệm của các đơn vị. Ngân hàng cần nâng cao năng lực nhận dạng và quản trị rủi ro trong các sản phẩm và hoạt động mới, đặc biệt là các dịch vụ ngân hàng số. Mục tiêu là xây dựng được một hệ thống tìm kiếm những xu hướng tiềm ẩn tiêu cực, các thiếu sót trong hoạt động để đưa ra biện pháp chấn chỉnh kịp thời, trước khi các tổn thất lớn xảy ra. Việc định kỳ xem xét lại các chiến lược và chính sách RRTN là cần thiết để đảm bảo sự phù hợp với tình hình thực tế.

6.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý

Để công tác quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại hiệu quả hơn, vai trò định hướng và hỗ trợ của Ngân hàng Nhà nước là rất quan trọng. Luận văn kiến nghị NHNN cần sớm hoàn thiện hành lang pháp lý về quản trị rủi ro tác nghiệp, ban hành các hướng dẫn chi tiết về việc triển khai Basel II. Bên cạnh đó, việc xây dựng một trung tâm dữ liệu chung về các tổn thất do RRTN trong toàn ngành sẽ giúp các ngân hàng có nguồn thông tin tham khảo quý giá để đánh giá và mô hình hóa rủi ro của mình. Chính phủ cũng cần tạo ra một môi trường pháp lý ổn định, minh bạch để giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các tổ chức tín dụng.

6.3. Tích hợp Basel II vào chiến lược phát triển bền vững của ngân hàng

Việc áp dụng thành công các tiêu chuẩn của Basel II không nên được xem là một dự án tuân thủ đơn thuần, mà phải là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển bền vững của Ngân hàng Bắc Á. Basel II cung cấp một khuôn khổ toàn diện để quản lý vốn và rủi ro, giúp ngân hàng hoạt động an toàn và hiệu quả hơn. Việc áp dụng các phương pháp đo lường rủi ro tiên tiến sẽ giúp ngân hàng xác định yêu cầu về vốn một cách chính xác hơn, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng vốn cho các hoạt động kinh doanh. Tích hợp Basel II vào chiến lược dài hạn sẽ giúp Ngân hàng Bắc Á nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng cường sự tin tưởng của các nhà đầu tư và đóng góp vào sự ổn định của toàn hệ thống tài chính.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ một số giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tác nghiệp tại ngân hàng thương mại cổ phần bắc á chi nhánh thành phố hồ chí minh đến năm 2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 QUẢN TRỊ RỦI RO TÁC NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÁC NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Rủi ro tác nghiệp Rủi ro tác nghiệp không phải là một khái niệm mới đối với các ngân hàng. Những tổn thất do rủi ro tác nghiệp đã được phản ánh lê bảng cân đối kế toán của ngân hàng từ nhiều thập kỷ trước. Chúng xảy ra hàng ngày trong ngành ngân hàng. Tuy nhiên, hầu hết các tổn thất đều rất nhỏ và hoàn toàn có thể dự đoán trước và phòng ngừa được.

Ví dụ như lỗi trong khi ghi sổ sách kế toán, lỗi thẻ tín dụng, hay một số thiết bị trong hoạt động ngân hàng bị hỏng… Một số sự kiện có thể gây ra tổ thất rất lờn như các hoạt động kinh doanh chứng khoán trái phép, tham nhũng, làm giả sổ sách hay các yếu tố bên ngoài như thiên tai, hỏa hoạn,… Rủi ro tác nghiệp luôn hiện hữu hâu như trong tất cả các giao dịch và hoạt động của ngân hàng thương mại. Theo Basel II về giám sát ngân hàng, “rủi ro tác nghiệp là rủi ro gây ra tổn thất do các nguyên nhân như con người, sự không đầy đủ hoặc vận hành không tốt các quy trình, hệ thống; các sự kiện khách quan bên ngoài” [Nguồn: Theo Kloman, Haimes, (1991), Quản trị rủi ro toàn diện]. Trước xu thế hội nhập quốc tế, nền kinh tế trong nước nói chung và hệ thống ngân hàng nói riêng đang dần chuyển mình để đón nhận những cơ hội hợp tác phát triển mới. Bên cạnh cơ hội, nhiều rủi ro cũng đang đe dọa đến hoạt động của các ngân hàng trong nước, đặc biệt là sự gia tăng tổn thất do rủi ro tác nghiệp gây ra.

Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải nhanh chóng xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro tác nghiệp hiệu quả cũng như xây dựng một văn hóa quản lý rủi ro đối với download by : skknchat@gmail.com 5 toàn bộ cán bộ nhân viên, nhằm đưa ra phương án phòng ngừa rủi ro tác nghiệp cho tương lai. Khái niệm Trong quá trình nghiên cứu và phỏng vần rất nhiều nhà quản trị ngân hàng trên khắp thế giới, BIS (Bank for international settlement) đã đưa ra khá nhiều định nghĩa về rủi ro tác nghiệp. Qua nhiều lần sửa đổi, hiện nay định ngĩa về rủi ro tác nghiệp được chấp nhận rộng rải là: “rủi ro tác nghiệp là rủi ro gây ra tổn thất do các nguyên nhân như con người, sự không đầy đủ hoặc vận hành không tốt các quy trình, hệ thống; các sự kiện khách quan bên ngoài. Rủi ro tác nghiệp bao gồm cả rủi ro pháp lý nhưng loại trừ về rủi ro chiến lược và rủi ro uy tín” [Nguồn: Hiệp ước Basel III, Các nguyên tắc thức đẩy quản trị doanh nghiệp và quản lý rủi ro].

Phân loại Từ khái niệm rủi ro tác nghiệp của BIS ở trên có thể chia thành 4 phần bao gồm: Rủi ro con người Là rủi ro liên quan đến nhân viên của ngân hàng; chẳng hạn như cán bộ ngân hàng thông đồng với khách hàng để lập hồ sơ khống để vay vốn, cán bộ ngân hàng nâng giá trị tài sản đảm bảo để cho vay mục đích nhận thù lao, cán bộ ngân hàng quản lý khách hàng vay vốn trực tiếp thu nợ gốc và lãi vay ngân hàng nhưng chỉ nộp lãi vào ngân hàng, nợ gốc giữ lại chi tiêu cá nhân, hay như nhân viên thiếu kinh nghiệm, trình độ chuyên môn nghiệp vụ dẫn đến hạch toán sai, nhầm lẫn,… Ví dụ: Nhân viên giao dịch phụ trách điểm giao dịch của Ngân hàng X giả mạo chữ ký của khách hàng để rút số tiền lên đến 5 tỷ đồng. Nhân viên của ngân hàng Y chi nhánh Vinh đã sơ suất khi thao tác trên máy tính nên chọn nhầm mã nộp là AUD thay vì VND nên số tiền được chương trình máy tính tự đồng quy đổi thành 48,5 tỷ VND thay vì 4 triệu VND khách hàng nộp vào và được ghi có vào tài khoản download by : skknchat@gmail.com 6 khách hàng. Tại Ngân hàng Z, thủ quỹ đã rút 1,28 tỷ đồng và 8,000.00 USD tiền trái phiếu chính phủ trong kho quỹ do nhân viên đó quản lý để mang đi thế chấp lấy tiền chơi cổ phiếu, kinh doanh chứng khoán. Rủi ro hệ thống Là rủi ro có thể xảy ra như nhập dữ liệu sai, kiểm soát thay đổi kém, kiểm soát dữ liệu kém, lỗi lập trình, lỗi dịch vụ, an ninh hệ thống, sự không phù hợp của hệ thống,… Ví dụ: trường hợp của một chủ thẻ do rút tiền tại ATM của 3 ngân hàng khác với ngân hàng phát hành, số tiền thực tế rút là 3 triệu VND nhưng do lỗi hệ thống tài khoản bị trừ mất 9 triệu VND, hay như trường hợp của một chủ thẻ khác rút 2 triệu VND nhưng tiền không ra trong khi đó tài khoản vẫn bị trừ 2 triệu VND.

Rủi ro bên ngoài Là các rủi ro bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát của ngân hàng và thường do các sự kiện của ngân hàng khác nhưng ảnh hưởng tác động đến ngành như gian lận và trộm cắp bên ngoài, hỏa hoạn, thiên tai, bố trí thuê ngoài không thành công, biểu tình, bạo loạn,… Ví dụ: Ba ngân hàng lớn là Vietcombank, BIDV và ngân hàng Việt Nga đã bị công ty Minh Chí và các công ty con của công ty này lừa vay 400 tỷ động với tài sản đảm bảo được khai khống. Sự việc nay đã cho thấy sự lỏng lẻo, kém cỏi trong hoạt động ngân hàng của các cán bộ tín dụng. Luật ngân hàng, tín dụng đều quy định chặt chẽ việc thanh kiểm tra trước, trong và sau khi vay vốn. Đối với các doanh nghiệp vay vốn như trên thì phải có tài sản đảm bảo, phải xem xét toàn bộ hợp đồng mua bán chứng từ,… có hợp pháp hay không, phải trực tiếp đến nơi kho bãi chứa hàng để kiểm tra.

Nhưng ở đây cán bộ tín dụng đã cố tình bỏ qua các nguyên tắc đó để dẫn tới việc ngân hàng bị kẻ lừa đảo dễ dàng móc túi. Một ví dụ khác về tác động của thiên tai: Cách đây vài năm, một ngân hàng đã lâm vào tình huống “dở khóc dở cười” khi tài sản đảm bảo là nhà đất của một download by : skknchat@gmail.com 7 khoản vay trôi theo một vụ sạt lở đất. Ngân hàng chỉ còn cách chấp nhận mất khoản vay đó, bởi người vay không có khả năng trả nợ mà tài sản đảm bảo nay đã biến mất. Tương tự, vụ sạt lở đất tại Thanh Đa (Quận Bình Thạnh, TPHCM), sạt lở đất tại Chợ Mới An Giang đã chôn vùi vào lòng song hàng chục căn hộ và cũng cuốn trôi theo khối tài sản không nhỏ của ngân hàng được dung thế chấp vay vốn.

Rủi ro pháp lý Là rủi ro từ sự không rõ ràng của các hoạt động pháp lý hoặc không rõ ràng trong việc áp dụng và hiểu các hợp đồng, luật hay quy chế. ở một số nước, rủi ro pháp lý bắt nguồn từ sự không rõ ràng của quan điểm pháp lý. Ví dụ: Trong việc sử dụng tài sản đảm bảo: chẳng hạn như hiện tại nhà và đất được quản lý riêng, nhà do bộ xây dựng quản lý theo Luật nhà ở, đất do Bộ Tài nguyên và môi trường quản lý theo Luật đất dai. Từ năm 2003, luật đất đai có hiệu lực song Luật nhà ở đến ngày 1/7/2006 mới có hiệu lực.

Điều này dẫn đến trường hợp co ngân hàng cho vay, tài sản thế chấp là 450 m² đất ở khu vực khá đắt đỏ ở Hà Nội của bên thứ ba. Sau một thời gian, bên thế chấp xây một biệt thự trên đất đó. Khi khách hàng không có khả năng trả nợ, ngân hàng muốn xử lý tài sản thế chấp nhưng không được, bởi hợp đồng thế chấp chỉ có tài sản là quyền sử dụng đất, nhà ở vẫn thuộc quyền sở hữu của bên thứ ba và bên này không thế chấp nhà hay tài sản gắn liền với đất. Không có cách nào để “bê” biệt thự đi nơi khác, ngân hàng đành “làm ngơ” đối với khoản vay trên.

Đáng nói là, đến nay ngân hàng vẫn chưa nhận thức được rủi ro này để đưa những điều khoản về nhận cả tài sản hình thành trên đất trong tương lai vào hợp đồng. Ngược lại, cũng có những khách hàng chỉ thế chấp nhà mà không thế chấp đất và hậu quả là ngân hàng lâm vào tình huống tiến thoái lưỡng nan, khi mà tài sản đảm bảo tuy có và ngân hàng toàn quyền xử lý, nhưng chỉ có điều ngân hàng không có cách nào xử lý được. Bởi lẽ, tài sản đảm bảo là khung nhà xưởng của một doanh download by : skknchat@gmail.com 8 nghiệp và ngân hàng không có cách nào bán được do không có ai mua. Thậm chí ngân hàng còn bị khu công nghiệp giục đến lấy nhà xưởng về để trả đất thuê cho khu công nghiệp.

Chẳng biết mang nhà xưởng về đâu, ngân hàng đành coi như mất. Quản lý rủi ro tác nghiệp Quản lý RRTN theo định nghĩa của Basel thì được xác định dựa trên nguyên nhân gây ra rủi ro. Do đó, Quản lý RRTN đồng nghĩa với việc quản lý các nguyên nhân gây ra RRTN này, tức là quản lý về mọi mặt, mọi hoạt động trong ngân hàng, về cán bộ ngân hàng, về quy chế, quy trình nghiệp vụ, hệ thống công nghệ thông tin, các yếu tố tác động từ bên ngoài, …và cả các sự kiện sắp xảy ra mà ta có thể dự báo trước… Khái niệm: Quản lý rủi ro tác nghiệp là quá trình xác định phạm vi, thiết lập bộ máy, cơ cấu tổ chức, các chính sách, trách nhiệm quản lý, sử dụng các nguồn lực, công cụ quản lý để nhận diện, đánh giá/đo lường, đưa ra các giải pháp nhằm phòng ngừa/giảm thiểu và giám sát/báo cáo các rủi ro tác nghiệp đã được xác định. Mục tiêu của QLRRTN: Hạn chế, giảm thiểu các chi phí, tổn thất có thể xảy ra từ các hoạt động tác nghiệp; Giảm vốn dành cho RRTN, tăng thêm nguồn vốn đưa vào hoạt động kinh doanh; Bảo vệ uy tín của ngân hàng, đạt mục tiêu hoạt động kinh doanh an toàn, hiệu quả.

Theo các nhà nghiên cứu ở một số nước tiên tiến đã tính toán ảnh hưởng định tính bị mất vì RRTN trong các ngân hàng thông thường là 10% lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh. Ngoài ra RRTN còn ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng. Mặt khác trong xu thế phát triển của thời đại hiện nay cho thấy: Môi trường kinh doanh phức tạp hơn, hành vi trái pháp luật tăng lên; download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ