Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước viên chức ngành y tế tại tỉnh Thanh Hóa

Luận văn phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế tại tỉnh Thanh Hóa, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2021

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận về Quản lý viên chức y tế Thanh Hóa

Luận văn về quản lý viên chức y tế tại Thanh Hóa đi sâu vào việc làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và pháp lý, gắn liền với bối cảnh đặc thù của tỉnh. Quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế được định nghĩa là hoạt động chấp hành, điều hành có tổ chức của hệ thống cơ quan hành chính nhà nước, nhằm đảm bảo hiệu quả công tác quản lý và nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu chỉ ra rằng, đây là một lĩnh vực quản lý phức tạp, chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Về mặt lý luận, quản lý trong lĩnh vực này không chỉ là áp dụng các quy định hành chính thông thường mà còn phải xem xét đến tính đặc thù của nghề y. Cơ sở lý luận về quản lý được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa khoa học quản lý, luật học và thực tiễn ngành. Các khái niệm cốt lõi như quản lý, quản lý nhà nước, và đặc điểm của viên chức y tế được phân tích kỹ lưỡng. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc tạo ra một môi trường làm việc minh bạch, công bằng, và có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân tài. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến công tác quản lý nhân sự trong ngành y tế bao gồm hệ thống pháp luật, nguồn lực (con người và tài chính), và đặc thù nghề nghiệp. Yếu tố pháp luật đòi hỏi một hành lang pháp lý rõ ràng, đồng bộ. Yếu tố nguồn nhân lực y tế quyết định năng lực thực thi chính sách. Cuối cùng, đặc thù nghề nghiệp, với áp lực cao và yêu cầu về y đức, đòi hỏi một phương pháp quản lý linh hoạt và thấu cảm. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích quy phạm và phân tích tư liệu để làm rõ các khía cạnh này, tạo nền tảng vững chắc cho việc đánh giá thực trạng tại Thanh Hóa.

1.1. Tìm hiểu các khái niệm và vai trò trong quản lý nhân lực công

Quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế là một bộ phận không thể tách rời của quản lý nhân lực công. Hoạt động này mang tính quyền lực nhà nước, được thực hiện bởi các cơ quan có thẩm quyền như Sở Y tế Thanh Hóa và UBND tỉnh, dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Vai trò của quản lý nhà nước là định hướng, điều tiết và giám sát hoạt động của đội ngũ viên chức y tế. Mục tiêu chính là đảm bảo chất lượng đội ngũ y bác sĩ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của nhân dân. Quản lý hiệu quả giúp lựa chọn được những cá nhân có năng lực, sắp xếp đúng vị trí việc làm, và tạo động lực thông qua các chính sách cán bộ y tế hợp lý. Theo tài liệu, hoạt động này còn nhằm sàng lọc, loại bỏ những cá nhân không đáp ứng yêu cầu, góp phần xây dựng một môi trường y tế lành mạnh và chuyên nghiệp.

1.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực quản lý y tế

Nghiên cứu chỉ ra ba nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến năng lực quản lý viên chức y tế. Thứ nhất là yếu tố pháp luật, bao gồm sự đồng bộ và rõ ràng của hệ thống văn bản từ trung ương đến địa phương. Thứ hai là yếu tố nguồn lực, quyết định năng lực thực thi của bộ máy quản lý. Điều này không chỉ bao gồm trình độ chuyên môn của đội ngũ quản lý mà còn cả nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất. Thứ ba là yếu tố đặc thù nghề nghiệp. Ngành y đòi hỏi sự đầu tư lớn và liên tục cho đào tạo và phát triển, có yêu cầu cao về y đức, và luôn đối mặt với rủi ro. Việc quản lý phải tính đến các đặc thù này để xây dựng chính sách phù hợp, tránh áp dụng máy móc mô hình quản lý công chức hành chính thông thường.

II. Phân tích thực trạng quản lý viên chức y tế tại Thanh Hóa

Thanh Hóa, một tỉnh có quy mô dân số lớn và địa bàn rộng, đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý nhân sự y tế. Luận văn đã đi sâu phân tích thực trạng quản lý viên chức tại đây giai đoạn 2010-2020, chỉ ra cả những thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu hụt và phân bổ không đồng đều nguồn nhân lực y tế, đặc biệt là ở tuyến cơ sở như các trung tâm y tế huyện và trạm y tế xã. Tình trạng bệnh viện tuyến tỉnh quá tải trong khi tuyến dưới vắng vẻ phản ánh rõ nét bất cập này. Về cơ sở vật chất, dù đã có nhiều đầu tư nâng cấp, nhiều bệnh viện công lập vẫn trong tình trạng thiếu thốn, trang thiết bị lạc hậu. Về mặt quản lý, cơ chế tuyển dụng và đãi ngộ chưa thực sự thu hút được nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là các bác sĩ tay nghề giỏi, chuyên môn sâu. Báo cáo từ Sở Y tế Thanh Hóa cho thấy, dù số lượng giường bệnh và nhân lực đã tăng, nhưng tỷ lệ bác sĩ trên vạn dân vẫn thấp hơn mức trung bình cả nước. Lực lượng lao động hiện có chưa tương xứng với số lượt bệnh nhân, gây áp lực lớn lên đội ngũ viên chức. Cơ cấu nhân lực cũng chưa hợp lý, tồn tại sự mất cân đối giữa bác sĩ, điều dưỡng và các vị trí khác. Những hạn chế này là nguyên nhân trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng đội ngũ y bác sĩ và hiệu quả chung của hệ thống y tế tỉnh.

2.1. Đánh giá viên chức và những bất cập trong nguồn nhân lực y tế

Quá trình đánh giá viên chức và quản lý nhân sự tại Thanh Hóa bộc lộ nhiều hạn chế. Nguồn lực cán bộ có trình độ bác sĩ, đặc biệt là chuyên môn sâu, còn thiếu hụt trầm trọng tại nhiều cơ sở y tế. Theo Thông tư 08/2007/TTLT-BYT-BNV, định mức biên chế sự nghiệp chưa được đáp ứng đủ, dẫn đến lực lượng lao động không tương xứng với khối lượng công việc. Tình trạng này không chỉ xảy ra ở các bệnh viện công lập tuyến huyện mà ngay cả ở tuyến tỉnh. Cơ cấu cán bộ cũng cho thấy sự bất hợp lý, thiếu cân đối. Việc thiếu cơ chế tuyển dụng đặc thù cho nhân lực chất lượng cao khiến tỉnh khó thu hút và giữ chân các bác sĩ giỏi được đào tạo bài bản. Đây là một rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng khám chữa bệnh.

2.2. Khó khăn tại bệnh viện công lập và trung tâm y tế huyện

Các bệnh viện công lậptrung tâm y tế huyện tại Thanh Hóa đối mặt với nhiều khó khăn chung. Tình trạng quá tải thường xuyên xảy ra ở tuyến tỉnh, trong khi cơ sở vật chất và nhân lực chưa theo kịp. Nhiều bệnh viện đã xuống cấp, thiếu quy hoạch đồng bộ để phát triển quy mô. Trang thiết bị cũ, lạc hậu cũng là một vấn đề. Đối với tuyến huyện, thách thức lớn nhất là thiếu đội ngũ y bác sĩ có chuyên môn giỏi. Dù đã triển khai được nhiều kỹ thuật của bệnh viện tuyến trên, chất lượng khám chữa bệnh vẫn chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu ngày càng cao của người dân, dẫn đến tình trạng bệnh nhân vượt tuyến, gây áp lực ngược lại cho các bệnh viện tuyến tỉnh.

III. Phương pháp trao quyền tự chủ Giải pháp nâng cao hiệu quả

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý then chốt được luận văn phân tích là việc thực hiện cơ chế tự chủ tại các cơ sở y tế công lập. Thực tiễn tại Thanh Hóa cho thấy, chủ trương này đã mang lại những kết quả tích cực, giúp các bệnh viện công lập linh hoạt hơn trong vận hành. Trước đây, việc quản lý theo cơ chế hành chính cứng nhắc đã kìm hãm sự phát triển. Tuy nhiên, theo Nghị định 43/2006/NĐ-CP và các quyết định của tỉnh, các bệnh viện đã được trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về nhiệm vụ, tổ chức bộ máy và tài chính. Dù ban đầu việc tự chủ chủ yếu tập trung vào tài chính, nhưng thực tế các đơn vị đã chủ động kê thêm giường bệnh và ký hợp đồng lao động chuyên môn để đáp ứng nhu cầu. Điều này chứng tỏ năng lực quản lý của các đơn vị đã được nâng lên. Việc tự chủ cho phép bệnh viện chủ động trong việc đào tạo, phát triển dịch vụ kỹ thuật mới, liên doanh liên kết đầu tư trang thiết bị, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng đội ngũ y bác sĩ và dịch vụ. Đây là một hướng đi đúng đắn, giúp giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn lực và nâng cao hiệu quả công tác quản lý trong bối cảnh ngân sách nhà nước hạn hẹp. Mô hình này của Thanh Hóa có thể cung cấp kinh nghiệm quý báu cho các địa phương khác trong việc cải cách hệ thống quản lý nhân lực công.

3.1. Phân tích mô hình tự chủ tài chính tại các bệnh viện công lập

Trong giai đoạn 2014-2016, các bệnh viện công lập tại Thanh Hóa đã tự đảm bảo được từ 23-85% kinh phí hoạt động thường xuyên. Tỷ lệ này cho thấy sự thành công bước đầu của mô hình tự chủ tài chính. Các đơn vị được phép chủ động xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ, quản lý và sử dụng các nguồn lực một cách hiệu quả hơn. Nhờ đó, bệnh viện có thể đầu tư vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, cải thiện cơ sở vật chất và triển khai các kỹ thuật mới mà không hoàn toàn phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc thay đổi tư duy quản lý nhân lực công.

3.2. Hiệu quả từ việc tự chủ trong tuyển dụng và tổ chức bộ máy

Mặc dù về mặt pháp lý, việc tự chủ về tổ chức bộ máy và biên chế chưa được thực hiện đầy đủ, thực tế các bệnh viện đã rất chủ động. Để khắc phục tình trạng thiếu hụt nhân lực, nhiều đơn vị đã tự ký hợp đồng lao động chuyên môn ngoài biên chế được giao. Cụ thể, đến năm 2016, có tới 2.370 lao động hợp đồng chuyên môn. Sự linh hoạt này đã giúp các bệnh viện giải quyết được bài toán nhân sự trước mắt, đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh tăng cao và là tiền đề quan trọng cho việc thực hiện tự chủ toàn diện, một giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý bền vững.

IV. Bí quyết đào tạo và phát triển nguồn nhân lực y tế Thanh Hóa

Bên cạnh cơ chế tự chủ, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực được xem là trụ cột trong chiến lược nâng cao chất lượng y tế của Thanh Hóa. Luận văn đã chỉ ra các biện pháp cụ thể mà tỉnh đã và đang triển khai để cải thiện cả về số lượng và chất lượng đội ngũ viên chức. Trọng tâm của chiến lược là kiện toàn đội ngũ, xác định nhu cầu nhân lực của từng cơ sở, từ đó xây dựng kế hoạch đào tạo, tuyển dụng dài hạn. Một giải pháp nâng cao hiệu quả đáng chú ý là phát triển mô hình liên kết đào tạo với các trường đại học y dược hàng đầu. Phân hiệu Đại học Y Hà Nội tại Thanh Hóa đóng vai trò hạt nhân trong việc cung cấp nguồn nhân lực y tế chất lượng cao tại chỗ. Các bệnh viện tuyến tỉnh cũng tích cực hợp tác với bệnh viện trung ương qua các đề án như "Bệnh viện vệ tinh" để chuyển giao kỹ thuật theo hình thức "cầm tay chỉ việc". Chính sách này không chỉ nâng cao tay nghề cho đội ngũ y bác sĩ hiện có mà còn giúp triển khai nhiều kỹ thuật chuyên sâu ngay tại địa phương, giảm tải cho tuyến trên. Ngoài ra, tỉnh cũng ban hành các chính sách cán bộ y tế ưu đãi nhằm thu hút nhân lực giỏi, đặc biệt là những người công tác ở vùng sâu, vùng xa. Công tác đào tạo liên tục, bồi dưỡng chuyên môn, và giáo dục y đức cũng được chú trọng, đảm bảo đội ngũ viên chức y tế phát triển toàn diện.

4.1. Vai trò của chính sách cán bộ y tế trong thu hút nhân tài

Thanh Hóa đã nhận thức rõ tầm quan trọng của việc xây dựng chính sách cán bộ y tế vượt trội. Tỉnh đã ban hành các chính sách ưu đãi đặc thù nhằm thu hút nhân lực có trình độ chuyên môn cao, chuyên sâu về công tác lâu dài. Các chính sách này không chỉ tập trung vào đãi ngộ về vật chất mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập, nghiên cứu và phát triển sự nghiệp. Đặc biệt, có chế độ riêng cho những người làm việc tại các cơ sở chuyên khoa đặc thù hoặc các vùng khó khăn, góp phần đảm bảo sự công bằng và tạo động lực cống hiến cho toàn bộ hệ thống.

4.2. Chiến lược đào tạo và phát triển nhân lực theo từng cấp độ

Chiến lược đào tạo và phát triển được triển khai một cách bài bản theo nhiều cấp độ. Ở bậc đại học và sau đại học, tỉnh có chính sách hỗ trợ sinh viên giỏi thi vào ngành y và thu hút sau tốt nghiệp. Đối với đào tạo nâng cao, các bệnh viện đẩy mạnh hợp tác chuyển giao kỹ thuật. Tỉnh cũng chú trọng đào tạo liên thông từ trung cấp, cao đẳng lên đại học cho các chức danh như điều dưỡng, kỹ thuật viên. Ngay cả nhân viên y tế thôn bản cũng được tập huấn chuyên môn hàng năm. Việc đào tạo cán bộ quản lý về lý luận chính trị, quản lý nhà nước cũng được quan tâm, đảm bảo năng lực quản lý được nâng cao đồng bộ ở mọi cấp.

V. Kết quả thực tiễn và kinh nghiệm quản lý viên chức y tế

Từ việc áp dụng đồng bộ các giải pháp, hiệu quả công tác quản lý viên chức y tế tại Thanh Hóa đã có những chuyển biến rõ rệt. Luận văn chứng minh rằng, mạng lưới y tế từ tỉnh đến xã đã được củng cố và hoàn thiện. Chất lượng khám chữa bệnh được nâng cao đáng kể, thể hiện qua việc nhiều kỹ thuật chuyên sâu được triển khai thành công tại các bệnh viện tuyến tỉnh và thậm chí cả tuyến huyện. Số liệu cho thấy, đến năm 2019, toàn tỉnh có 38 bệnh viện công lập, 5 bệnh viện hạng I, số giường bệnh kế hoạch tăng gần gấp đôi so với năm 2011. Các chỉ số sức khỏe cơ bản của người dân được cải thiện, như tỷ suất tử vong trẻ em dưới 1 tuổi giảm, tỷ lệ suy dinh dưỡng giảm. Thành công này đến từ ba nguyên nhân chính. Thứ nhất, Sở Y tế Thanh Hóa đã quản lý hiệu quả và đặt ra yêu cầu cao đối với viên chức y tế, chú trọng y đức và trình độ chuyên môn. Thứ hai, tỉnh đã tổ chức và phân phối lại nguồn lực của hệ thống một cách hiệu quả hơn, dù vẫn còn những bất cập. Thứ ba, việc mạnh dạn thực hiện tự chủ tại các cơ sở y tế đã phát huy tác dụng, tạo động lực phát triển mạnh mẽ. Kinh nghiệm từ thực tiễn quản lý viên chức y tế tại Thanh Hóa cho thấy, sự kết hợp giữa đổi mới cơ chế quản lý, đầu tư vào con người, và quyết tâm chính trị là chìa khóa để nâng cao chất lượng hệ thống y tế.

5.1. Những thành tựu nổi bật trong nâng cao chất lượng đội ngũ y bác sĩ

Thành tựu đáng kể nhất là việc nâng cao chất lượng đội ngũ y bác sĩ. Nhiều kỹ thuật phức tạp như phẫu thuật nội soi cắt dạ dày, ghép thận, can thiệp mạch não đã được thực hiện ngay tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh. Tại tuyến huyện, nhiều bệnh viện đã thực hiện được 70-100% kỹ thuật của bệnh viện hạng II. Sáu bệnh viện trong tỉnh đã trở thành bệnh viện vệ tinh của các bệnh viện Trung ương. Điều này không chỉ cho thấy trình độ chuyên môn của đội ngũ y tế đã tăng lên mà còn giúp người dân được tiếp cận dịch vụ kỹ thuật cao ngay tại địa phương, giảm chi phí và thời gian điều trị.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn hoạt động của Sở Y tế Thanh Hóa

Kinh nghiệm từ Sở Y tế Thanh Hóa cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý đi đôi với giám sát. Việc thường xuyên đổi mới cơ chế quản lý, giám sát thực hiện quy chế chuyên môn và giáo dục y đức đã tạo ra một môi trường làm việc nghiêm túc, chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, việc chủ động thu hút các nguồn đầu tư, đặc biệt là thông qua cơ chế tự chủ và xã hội hóa, đã giúp giải quyết bài toán thiếu hụt ngân sách. Bài học rút ra là cần có sự chỉ đạo quyết liệt, tầm nhìn chiến lược và sự linh hoạt trong việc áp dụng các chính sách để phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế từ thực tiễn tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vấn đề lý luận và pháp luật của quản lý nhà nước về viên chức; Chương 2. Thực trạng quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế tại tỉnh Thanh Hóa; Chương 3. Quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế tỉnh Thanh Hóa.

NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VIÊN CHỨC 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của quản lý nhà nước 1. Khái niệm Quản lý Quản lý là một hiện tượng sinh ra khi con người cần giải quyết các vấn đề của cuộc sống nhằm duy trì trật tự xã hội chung. Quản lý là một hiện tượng đa diện.

Tính đa diện và phức tạp của quản lý là bởi trong quản lý cả chủ thể và khách thể của tác động quản lý là con người - một chủ thể phức tạp bậc nhất trong số các sinh vật sống tổ chức được đời sống dạng xã hội. Từ phương diện triết học, trong các ấn phẩm triết học (B. Jaspers), quản lý được phân tích từ quan điểm về tính chất tự quản của xã hội. Các luận điểm và kết luận của tư duy triết học tạo nên cơ sở phương pháp luận và thế giới quan nhận thức khoa học và hoàn thiện thực tế của quản lý, tạo khả năng định hướng cho những tìm tòi sáng tạo.50] Từ phương diện xã hội học những khía cạnh quan trọng của quản lý đã được (K.

Bernkhem), phát hiện và chứng minh sự lệ thuộc, mối tương quan giữa mức độ trật tự của các quá trình xã hội và tình trạng quản lý. Đồng thời chỉ ra tính hai mặt của quản lý (tính xã hội và tính giai cấp), về chế độ quan liêu/thư lại trong quản lý, hay đồng nhất quản lý với sự điều khiển tự động hóa trong các hệ thống cơ giới - công nghệ.51] Từ phương diện kinh tế, các nhà kinh tế học là những người đã đặt nền tảng cho việc quản trị - lý thuyết quản lý công việc, kinh doanh, sản xuất, dịch vụ. Sự tổng hợp những tri thức kinh tế và công nghệ do G. Fiol và những chuyên gia nổi tiếng khác thực hiện.

Lý thuyết 14 của các tác giả này đã đặt nền tảng cho sự hình thành hệ thống tri thức mà ngày nay gọi là “lý luận quản lý”.53] Quản lý từ phương diện chính trị, quản lý là hiện tượng gắn với quyền lực, xuất phát từ quyền lực và dựa vào quyền lực, thu hút quyền lực vào các tác động quản lý. Nói cách khác bản chất của quản lý là quyền lực, được ghi nhận bởi thể chế, được thực hiện bởi các thiết chế nhà nước, xã hội, được bảo đảm bởi cơ sở vật chất - tài chính, bằng những hình thức, phương pháp khác nhau. Trong quản lý thể hiện các khía cạnh chính trị đặc trưng cho khả năng của quản lý trong việc phân bổ các giá trị và chấn chỉnh, trật tự hóa các quan hệ, quá trình xã hội. Quản lý là hiện tượng có quan hệ gắn kết với pháp luật, trong nhiều trường hợp quản lý tiếp thụ hình thức pháp luật, sử dụng sức mạnh pháp luật, được thực hiện theo các thủ tục do pháp luật quy định.

Các khía cạnh pháp luật của quản lý có tính chất nguyên tắc đối với thực tiễn quản lý. Trong quản lý tồn tại các hình thức lao động khác nhau của con người, sử dụng các công cụ và phương tiện lao động tương ứng, được pháp luật điều chỉnh. Vì vậy, trong các giáo trình luật hành chính, thường quan niệm, bản chất của quản lý nhà nước là hoạt động chấp hành và điều hành [26, tr.32], pháp luật là cơ sở của QLNN, điều chỉnh các quan hệ phát sinh trong quản lý. Như vậy, quản lý được nhìn nhận, tiếp cận từ nhiều góc nhìn khác nhau: triết học, chính trị, lịch sử, tư tưởng, pháp luật, kinh tế, tâm lý-xã hội, phương tiện-điều kiện, thông tin, sư phạm … đều có ý nghĩa nhận thức, làm sáng tỏ một mặt riêng biệt nào đó của hiện tượng xã hội phức tạp này.

Mỗi khía cạnh nghiên cứu đều thực hiện chức năng nhận thức của con người, do đó không nên đặt chúng đối lập nhau, không nên tuyệt đối hóa phương diện nào. Để quản lý tốt trong thực tiễn phải biết tiếp thu, kết hợp tất cả các kết quả nghiên cứu từ những phương diện khác nhau một cách logic. Vì vậy, 15 quản lý không chỉ là một khoa học, mà còn là sự kết hợp các tri thức để quản lý, để giải quyết những vấn đề xã hội đặt ra với quản lý. Từ những phân tích trên, có thể hiểu: “Quản lý” là sự tác động có tổ chức, mang tính quyền lực, có chức năng điều chỉnh làm thay đổi đời sống của con người theo hướng tích cực hoặc tiêu cực.

Quản lý nhà nước Nhà nước với tư cách là một thiết chế xã hội, có cơ cấu, đội ngũ công chức và nguồn lực lớn nhất trong xã hội. Mặt khác, nhà nước quản lý, tác động đến các quá trình xã hội, tác động đến các khách thể của quản lý nhằm đạt được những mục tiêu đã định, nhằm làm thay đổi hiện thực đời sống xã hội, đời sống các cá nhân, tổ chức theo hướng tích cực, phát triển. Nhà nước, hay QLNN cũng xoay quanh những nội dung này. Quản trị nhà nước, hành chính, QLNN chỉ là thuật ngữ được sử dụng để gán, hay thể hiện cho hiện tượng mà nhà nước phải thực hiện.

Xuất phát từ quan niệm, quản trị là một loại hình của quản lý, thì quản trị nhà nước chỉ là một bộ phận của QLNN. QLNN bao gồm hai bộ phận: quản lý/quản trị các công việc nội bộ nhà nước, quản lý những gì mà nhà nước đang nắm giữ và quản lý tác động ra bên ngoài nhà nước - tác động đến các quá trình chính trị, kinh tế - xã hội, tác động đến cá nhân, tổ chức - tác động đến các khách thể của QLNN. Theo đó, QLNN được hiểu là hoạt động chấp hành, điều hành có tổ chức bởi hệ thống cơ quan hành chính nhà nước. Quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế Quản lý viên chức y tế được hiểu theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp.

[18] Theo nghĩa hẹp, QLNN đối với viên chức ngành y tế là việc cơ quan có thẩm quyền QLNN ban hành văn bản quy phạm pháp luật; tổ chức thực hiện văn bản quy phạm pháp luật; thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo, 16 khen thưởng, kỷ luật; báo cáo tổng kết, đánh giá công tác QLNN đối với viên chức ngành y tế. Theo nghĩa rộng, QLNN đối với viên chức ngành y tế là việc cơ quan có thẩm quyền QLNN ban hành văn bản quy phạm pháp luật; tổ chức thực hiện văn bản quy phạm pháp luật; thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo, khen thưởng, kỷ luật; báo cáo tổng kết, đánh giá công tác QLNN về lĩnh vực y học; quản lý đối với nguồn nhân lực, tổ chức bộ máy, nguồn tài chính, cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ trong lĩnh vực y tế. QLNN đối với viên chức ngành y tế là một bộ phận cấu thành hoạt động QLNN đối với viên chức nói chung bảo đảm cho hoạt động thực thi quyền hành pháp của nhà nước có hiệu lực và hiệu quả. Do vậy, hoạt động quản lý viên chức y tế có những đặc điểm sau: (i) QLNN đối với viên chức ngành y tế mang tính quyền lực đặc biệt, tính tổ chức rất cao và tính mệnh lệnh đơn phương của cơ quan có thẩm quyền QLNN đối với lĩnh vực y tế.

Tính quyền lực ấy là đặc điểm để phân biệt hoạt động QLNN với hoạt động quản lý khác và phân biệt hoạt động QLNN đối với viên chức y tế với hoạt động QLNN đối với viên chức khác; (ii) QLNN đối với viên chức ngành y tế có mục tiêu, chiến lược, chương trình kế hoạch để thực hiện mục tiêu; do vậy hoạt động QLNN đối với viên chức ngành y tế cũng có mục tiêu riêng, để thực hiện được mục tiêu này cần phải thiết lập một hệ thống các chương trình, kế hoạch dài hạn, trung hạn, ngắn hạn; (iii) QLNN đối với viên chức ngành y tế mang tính chủ động, sáng tạo, liên tục và chuyên môn hóa nghề nghiệp cao, linh hoạt trong việc điều hành, phối hợp, huy động mọi lực lượng để đạt được mục tiêu; (iv) QLNN đối với viên chức ngành y tế mang tính thứ bậc chặt chẽ, không có sự cách biệt giữa người quản lý và người bị quản lý, không vì lợi 17 nhuận và nhân đạo; tính thứ bậc được thể hiện trong QLNN đối với viên chức ngành y tế ngay từ khi xây dựng hệ thống viên chức y tế. Hoạt động QLNN đối với viên chức ngành y tế để nhằm phục vụ cộng đồng do vậy xét tổng thể cùng mục tiêu chung của các cơ quan nhà nhà nước khác là phục vụ nhân dân. Do vậy, việc QLNN đối với viên chức ngành y tế được thực hiện trên cơ sở các nguyên tắc sau: Một là, phải bảm đảm sự lãnh đạo của Đảng và sự thống nhất quản lý của Nhà nước đối với đội ngũ viên chức ngành y tế; Hai là, bảo đảm quyền chủ động và đề cao trách nhiệm của người đứng đầu; Ba là, việc tuyển dụng, sử dụng, quản lý, đánh giá viên chức ngành y tế được thực hiện trên cơ sở tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp, vị trí việc làm và căn cứ vào hợp đồng làm việc; Bốn là, thực hiện bình đẳng giới, các chính sách ưu đãi của Nhà nước đối với viên chức ngành y tế là người có tài năng, người dân tộc thiểu số, viên chức làm việc ở miền núi, biên giới, hải đảo, vùng sâu, vùng xa, vùng dân tộc thiểu số, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn và các chính sách ưu đãi khác của Nhà nước đối với viên chức ngành y tế. Từ những phân tích trên, QLNN đối với viên chức ngành y tế được hiểu là hoạt động chấp hành, điều hành có tổ chức bởi hệ thống cơ quan hành chính nhà nước trong lĩnh vực y tế.

Đặc điểm của quản lý nhà nước đối với viên chức ngành y tế QLNN đối với viên chức ngành y tế là phương thức quản lý về một lĩnh vực cụ thể của quốc gia cho nên nó có tính chất chung của QLNN và quản lý hành chính nhà nước, cụ thể như sau [9]: Tính lệ thuộc vào chính trị: theo quan điểm Mác-xít, QLNN đối với viên chức ngành y tế có tính phục tùng và phục vụ nhiệm vụ chính trị của từng hệ 18 thống chính trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ