Luận văn: Hoàn thiện quản lý thu NSNN tại Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng

Tài liệu nghiên cứu Luận văn kinh tế hoàn thiện quản lý thu ngân sách nhà nước tại kho bạc nhà nước lâm đồng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Chuyên ngành

Tài chính-Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2019

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác quản lý thu ngân sách tại KBNN Lâm Đồng

Quản lý thu ngân sách nhà nước là nhiệm vụ trọng tâm, đảm bảo nguồn lực tài chính cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Tại tỉnh Lâm Đồng, Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng (KBNN Lâm Đồng) giữ vai trò then chốt trong việc tập trung đầy đủ, kịp thời các khoản thu vào ngân sách nhà nước (NSNN). Hoạt động này không chỉ là việc thu thập các khoản thuế, phí, lệ phí mà còn bao gồm cả việc kiểm soát thu ngân sách, đảm bảo các khoản thu được hạch toán chính xác, minh bạch. Luận văn của tác giả Phạm Thị Thu Hương (2019) đã chỉ rõ, công tác quản lý thu ngân sách tại KBNN Lâm Đồng trong giai đoạn 2014-2018 đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, góp phần ổn định thu chi ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy Lâm Đồng vẫn là tỉnh nhận trợ cấp từ ngân sách trung ương, với tổng thu chưa đủ bù đắp tổng chi. Cụ thể, năm 2018, "tổng thu NSNN là 7.223 tỷ đồng, trong khi tổng chi ngân sách địa phương lên tới 10.775 tỷ đồng". Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện và nâng cao hiệu quả quản lý thu ngân sách, khai thác triệt để các nguồn thu ngân sách tiềm năng, hướng tới sự cân đối và tăng trưởng bền vững. Việc phân tích sâu sắc cơ sở lý luận và thực trạng sẽ là nền tảng để đề ra những giải pháp quản lý thu ngân sách phù hợp, mang tính đột phá.

1.1. Vai trò của KBNN Lâm Đồng trong hệ thống tài chính công

KBNN Lâm Đồng, với tư cách là một tổ chức trực thuộc Kho bạc Nhà nước, thực hiện chức năng quản lý quỹ NSNN, quản lý ngân quỹ và là tổng kế toán nhà nước trên địa bàn tỉnh. Vai trò cốt lõi của đơn vị là tổ chức tập trung nhanh chóng, đầy đủ mọi nguồn thu ngân sách vào quỹ NSNN, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các khoản chi theo dự toán thu ngân sách đã được phê duyệt. Hoạt động của KBNN Lâm Đồng tác động trực tiếp đến việc điều hành chính sách tài khóa tại địa phương. Việc đảm bảo nguồn thu ổn định không chỉ giúp đáp ứng kịp thời các nhu cầu chi tiêu thường xuyên, chi đầu tư phát triển, mà còn góp phần quan trọng vào việc thực hiện các mục tiêu an sinh xã hội, an ninh quốc phòng. Bên cạnh đó, KBNN Lâm Đồng còn là đầu mối quan trọng trong việc phối hợp thu ngân sách với các cơ quan thuế và kho bạc cùng các ngân hàng thương mại, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người nộp thuế.

1.2. Cơ sở lý luận về quản lý thu ngân sách nhà nước

Về mặt lý luận, quản lý thu ngân sách nhà nước là tổng thể các hoạt động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm huy động, tập trung và phân phối các nguồn lực tài chính xã hội vào quỹ NSNN theo quy định của pháp luật. Hoạt động này dựa trên ba trụ cột chính: lập dự toán thu, tổ chức thực hiện dự toán và quyết toán thu. Quy trình quản lý thu ngân sách bao gồm các bước từ xác định đối tượng nộp, tính toán số phải nộp, đến việc tổ chức thu, nộp, hạch toán thu ngân sách và xử lý các vấn đề phát sinh như miễn, giảm, hoàn thuế. Các tiêu chí để đánh giá hiệu quả quản lý thu ngân sách bao gồm: mức độ hoàn thành dự toán, tốc độ tăng trưởng nguồn thu, tỷ lệ thu đúng, thu đủ và kịp thời, và chi phí quản lý thu. Việc nghiên cứu các mô hình quản lý thu NSNN tiên tiến trên thế giới và kinh nghiệm từ các địa phương khác là cơ sở quan trọng để KBNN Lâm Đồng có thể vận dụng, cải tiến quy trình của mình.

II. Thách thức trong công tác quản lý thu ngân sách tại Lâm Đồng

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý thu ngân sách tại KBNN Lâm Đồng giai đoạn 2014-2018 vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm là công tác lập dự toán thu ngân sách đôi khi còn chưa sát với thực tế, dẫn đến việc thực hiện thu gặp nhiều khó khăn. Bên cạnh đó, quy trình quản lý thu ngân sách dù đã được cải tiến nhưng sự phối hợp giữa các đơn vị liên quan như cơ quan thuế, hải quan, kho bạc và các ngân hàng thương mại đôi lúc chưa thực sự nhịp nhàng, thông suốt. Điều này gây ra sự chậm trễ trong việc cập nhật thông tin, đối chiếu số liệu, ảnh hưởng đến tốc độ tập trung nguồn thu vào NSNN. Theo luận văn gốc, một trong những nguyên nhân chủ quan là "năng lực kiểm soát và hạch toán các khoản thu tại KBNN Lâm Đồng hiện nay vẫn còn có những vấn đề bất cập chưa phù hợp". Hơn nữa, tình trạng nợ đọng thuế vẫn còn tồn tại và có xu hướng phức tạp, gây thất thu cho ngân sách. Việc xác định rõ những hạn chế và nguyên nhân của chúng, cả khách quan lẫn chủ quan, là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp hoàn thiện quản lý thu ngân sách nhà nước một cách hiệu quả và bền vững tại địa phương.

2.1. Phân tích hạn chế trong việc lập và thực hiện dự toán

Công tác lập dự toán thu ngân sách tại Lâm Đồng trong giai đoạn nghiên cứu bộc lộ một số hạn chế. Việc dự báo các chỉ tiêu kinh tế - xã hội, vốn là cơ sở để xây dựng dự toán, đôi khi chưa lường hết được các biến động của thị trường, đặc biệt là giá cả các mặt hàng nông sản chủ lực của tỉnh. Điều này dẫn đến dự toán một số khoản thu, nhất là thu từ đất đai và hoạt động doanh nghiệp, có độ chênh lệch lớn so với thực tế. Trong quá trình thực hiện, việc bám sát dự toán cũng gặp khó khăn. Một số địa phương chưa quyết liệt trong chỉ đạo thu, công tác thanh tra, kiểm tra chống thất thu chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến việc bỏ sót nguồn thu ngân sách. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến tính cân đối của ngân sách mà còn làm giảm hiệu lực của công cụ kiểm soát thu ngân sách.

2.2. Bất cập trong cơ chế phối hợp thu giữa các cơ quan

Cơ chế phối hợp thu ngân sách giữa KBNN Lâm Đồng, cơ quan thuế và các ngân hàng thương mại là một bước tiến lớn, tuy nhiên vẫn tồn tại một số bất cập. Việc trao đổi thông tin thu, nộp NSNN giữa các bên đôi khi còn chậm trễ, chưa theo thời gian thực. Hệ thống công nghệ thông tin kết nối giữa các đơn vị chưa hoàn toàn đồng bộ, gây khó khăn cho công tác đối chiếu, hạch toán thu ngân sách và điều tiết cho các cấp ngân sách. Ngoài ra, nhận thức và trách nhiệm của một số cán bộ tại các điểm thu của ngân hàng thương mại về quy trình nghiệp vụ thu NSNN còn hạn chế, dẫn đến sai sót trong quá trình xử lý chứng từ. Những vướng mắc này làm giảm hiệu quả của chủ trương hiện đại hóa công tác thu nộp, gây phiền hà không đáng có cho người nộp thuế.

2.3. Nguyên nhân khách quan và chủ quan của các tồn tại

Các hạn chế trong công tác quản lý thu ngân sách xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, kinh tế địa phương còn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai, dịch bệnh và biến động thị trường. Hệ thống chính sách, pháp luật về thuế và quản lý ngân sách thay đổi thường xuyên cũng gây khó khăn cho việc triển khai. Về chủ quan, năng lực của một bộ phận cán bộ làm công tác kế toán thu còn hạn chế, chưa theo kịp yêu cầu của cải cách hành chính thuế. Công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế chưa thực sự sâu rộng. Ý thức chấp hành pháp luật thuế của một bộ phận tổ chức, cá nhân chưa cao, dẫn đến tình trạng chây ì, nợ đọng thuế. Việc phân tích rõ ràng các nguyên nhân này là cơ sở để xác định đúng trọng tâm cần khắc phục.

III. Phương pháp hiện đại hóa công tác quản lý thu ngân sách

Để khắc phục những hạn chế hiện hữu và nâng cao hiệu quả quản lý thu ngân sách, việc áp dụng các phương pháp hiện đại là yêu cầu tất yếu. Trọng tâm của quá trình này là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và thúc đẩy chuyển đổi số trong kho bạc. Việc triển khai các hệ thống như Hệ thống thông tin quản lý Ngân sách và Kho bạc (TABMIS) và chương trình trao đổi thông tin thu, nộp NSNN (TCS) đã tạo ra một bước đột phá trong quy trình quản lý thu ngân sách. Các phương pháp này giúp tự động hóa nhiều khâu nghiệp vụ, từ khâu lập chứng từ, hạch toán thu ngân sách, đến đối chiếu và truyền nhận dữ liệu. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn tăng cường tính minh bạch và khả năng kiểm soát thu ngân sách. Luận văn của Phạm Thị Thu Hương (2019) cũng đề xuất "Giải pháp về tăng cường trách nhiệm, thẩm quyền của hệ thống KBNN cơ sở trong việc khai thác, sử dụng các chương trình ứng dụng". Việc hiện đại hóa công tác thu nộp còn được thể hiện qua việc đa dạng hóa các kênh thanh toán điện tử, tạo điều kiện tối đa cho người dân và doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ với NSNN một cách nhanh chóng, tiện lợi và an toàn.

3.1. Ứng dụng chuyển đổi số trong kho bạc và quy trình thu nộp

Quá trình chuyển đổi số trong kho bạc là xương sống của việc hiện đại hóa quản lý thu. Tại KBNN Lâm Đồng, việc nâng cấp và khai thác hiệu quả hệ thống TABMIS, TCS và các phần mềm nghiệp vụ liên quan là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống thông tin tài chính-ngân sách tập trung, tích hợp và có khả năng chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực giữa kho bạc, thuế, tài chính và các ngân hàng. Điều này cho phép các nhà quản lý có cái nhìn toàn diện và kịp thời về tình hình thu chi ngân sách nhà nước, từ đó đưa ra các quyết định điều hành chính xác. Hơn nữa, việc phát triển các dịch vụ công trực tuyến cấp độ 4 cho phép người nộp thuế thực hiện toàn bộ quy trình khai, nộp và tra cứu thông tin thuế trên môi trường mạng, góp phần thực hiện thành công mục tiêu cải cách hành chính thuế.

3.2. Tối ưu hóa mô hình phối hợp thu ngân sách với ngân hàng

Mô hình phối hợp thu ngân sách giữa KBNN Lâm Đồng và hệ thống ngân hàng thương mại cần được tiếp tục tối ưu hóa. Cần mở rộng mạng lưới các ngân hàng tham gia phối hợp thu, đặc biệt là ở các địa bàn vùng sâu, vùng xa. Song song đó, cần chuẩn hóa và thống nhất quy trình nghiệp vụ, hạ tầng công nghệ kết nối giữa các bên để đảm bảo dữ liệu thu NSNN được truyền nhận thông suốt, chính xác và an toàn. Việc thường xuyên tổ chức các buổi tập huấn, đối thoại giữa kho bạc, thuế và các ngân hàng là cần thiết để kịp thời giải đáp vướng mắc, cập nhật các thay đổi về chính sách tài khóa và quy trình. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một mạng lưới thu nộp NSNN đa dạng, tiện lợi, giảm thiểu giao dịch tiền mặt và rút ngắn thời gian luân chuyển vốn vào ngân sách.

IV. Top giải pháp đột phá hoàn thiện quản lý thu ngân sách

Dựa trên phân tích thực trạng và nguyên nhân, việc đề xuất các giải pháp quản lý thu ngân sách mang tính đột phá là vô cùng cần thiết để KBNN Lâm Đồng hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Các giải pháp này cần được xây dựng một cách đồng bộ, tập trung vào cả yếu tố con người, quy trình và công nghệ. Một trong những giải pháp trọng tâm là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần thường xuyên tổ chức đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ, đặc biệt là các kỹ năng về công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu cho đội ngũ cán bộ trực tiếp làm công tác quản lý thu ngân sách. Bên cạnh đó, việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và kiểm soát thu ngân sách là biện pháp quan trọng để chống thất thu, đặc biệt là trong các lĩnh vực có rủi ro cao như kinh doanh bất động sản, thương mại điện tử. Luận văn của Phạm Thị Thu Hương cũng nhấn mạnh "Giải pháp về đẩy mạnh công tác phối hợp, đề xuất kiến nghị với Ủy ban nhân dân tỉnh, cơ quan tài chính, cơ quan thu". Sự phối hợp chặt chẽ này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp giải quyết triệt để các vấn đề như nợ đọng thuế và khai thác hiệu quả các nguồn thu ngân sách mới.

4.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường kỷ luật

Con người là yếu tố quyết định sự thành công của mọi cuộc cải cách. Do đó, cần xây dựng một đội ngũ cán bộ KBNN Lâm Đồng vừa có chuyên môn vững vàng, vừa có đạo đức công vụ trong sáng. Chương trình đào tạo cần được cập nhật liên tục, bám sát các thay đổi của chính sách tài khóa và xu hướng chuyển đổi số trong kho bạc. Cần gắn trách nhiệm của từng cá nhân, từng bộ phận với kết quả công việc, đặc biệt là trong việc hạch toán thu ngân sách chính xác và kiểm soát chứng từ chặt chẽ. Việc siết chặt kỷ luật, kỷ cương hành chính, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm sẽ góp phần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý thu ngân sách nhà nước.

4.2. Đẩy mạnh cải cách hành chính thuế hỗ trợ người nộp thuế

Cải cách thủ tục hành chính là một trong những giải pháp then chốt để tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, từ đó nuôi dưỡng nguồn thu ngân sách bền vững. KBNN Lâm Đồng cần phối hợp chặt chẽ với cơ quan thuế để tiếp tục đơn giản hóa các thủ tục liên quan đến nộp thuế, giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế cần được đổi mới theo hướng đa dạng hóa các hình thức, chủ động cung cấp thông tin, giải đáp vướng mắc một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy giữa cơ quan quản lý và người nộp thuế sẽ giúp nâng cao ý thức tuân thủ tự nguyện, hạn chế tình trạng trốn thuế và nợ đọng thuế, góp phần hoàn thành dự toán thu ngân sách.

4.3. Tăng cường phối hợp liên ngành trong chống thất thu thuế

Chống thất thu là nhiệm vụ chung của toàn hệ thống chính trị. Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng cần chủ động đề xuất và tham gia vào các cơ chế phối hợp liên ngành với cơ quan thuế, công an, quản lý thị trường, tài nguyên môi trường và các sở, ban, ngành khác. Sự phối hợp này nhằm trao đổi thông tin, nhận diện các lĩnh vực, đối tượng có rủi ro cao về thuế để có biện pháp quản lý phù hợp. Đặc biệt, cần tập trung vào việc quản lý các nguồn thu mới phát sinh từ kinh tế số, giao dịch xuyên biên giới. Việc phối hợp hiệu quả giữa cơ quan thuế và kho bạc trong việc đối chiếu, rà soát và xử lý nợ đọng thuế sẽ là biện pháp mạnh mẽ, quyết liệt để thu hồi các khoản nợ cho NSNN, đảm bảo sự công bằng và nghiêm minh của pháp luật.

V. Kết quả quản lý thu ngân sách tại Lâm Đồng 2014 2018

Phân tích số liệu từ luận văn gốc cho thấy, trong giai đoạn 2014-2018, công tác quản lý thu ngân sách tại KBNN Lâm Đồng đã đạt được những kết quả tích cực, thể hiện qua sự tăng trưởng của tổng thu NSNN trên địa bàn. Tổng thu NSNN đã tăng từ 5.477 tỷ đồng năm 2014 lên 7.223 tỷ đồng năm 2018, cho thấy những nỗ lực không ngừng của địa phương trong việc khai thác nguồn thu ngân sách. Tỷ lệ hoàn thành dự toán thu ngân sách hàng năm hầu hết đều đạt và vượt kế hoạch đề ra. Kết quả này là minh chứng cho hiệu quả quản lý thu ngân sách ngày càng được nâng cao, nhờ vào việc triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Đặc biệt, việc đẩy mạnh phối hợp thu ngân sách qua hệ thống ngân hàng thương mại đã góp phần đáng kể vào việc hiện đại hóa công tác thu nộp, giảm thời gian và chi phí cho người nộp thuế. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cũng chỉ ra cơ cấu thu chưa thực sự bền vững, một số khoản thu còn phụ thuộc nhiều vào các yếu tố không ổn định như thu từ đất đai. Những kết quả và hạn chế rút ra từ giai đoạn này là bài học kinh nghiệm quý báu cho việc hoạch định chính sách tài khóa và hoàn thiện quy trình quản lý thu ngân sách trong tương lai.

5.1. Phân tích số liệu và tốc độ tăng trưởng nguồn thu

Số liệu thống kê trong 5 năm từ 2014 đến 2018 cho thấy một bức tranh khả quan về thu chi ngân sách nhà nước tại Lâm Đồng. Tốc độ tăng trưởng thu NSNN bình quân hàng năm đạt mức ấn tượng, phản ánh sự phục hồi và phát triển của kinh tế địa phương. Các khoản thu nội địa, đặc biệt là thu từ khu vực công thương nghiệp ngoài quốc doanh và thuế thu nhập cá nhân, có sự tăng trưởng ổn định. Điều này cho thấy tiềm năng và nội lực của nền kinh tế tỉnh. Việc phân tích chi tiết cơ cấu các khoản thu giúp nhận diện những nguồn thu ngân sách chủ lực và những nguồn thu còn yếu kém. Từ đó, các nhà quản lý có thể đưa ra các chính sách tác động phù hợp nhằm cơ cấu lại nguồn thu theo hướng bền vững hơn, giảm sự phụ thuộc vào các khoản thu không ổn định.

5.2. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai

Việc triển khai các giải pháp quản lý thu ngân sách trong giai đoạn vừa qua đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Giải pháp hiện đại hóa công tác thu nộp thông qua phối hợp với ngân hàng đã giúp tăng tỷ lệ thu qua các kênh điện tử, giảm áp lực giao dịch tiền mặt tại kho bạc. Công tác cải cách hành chính thuế đã tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho người nộp thuế, góp phần nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh của tỉnh. Hoạt động kiểm soát thu ngân sách cũng được tăng cường, giúp phát hiện và xử lý kịp thời nhiều trường hợp kê khai sai, thiếu, góp phần chống thất thu. Tuy nhiên, hiệu quả của một số giải pháp, chẳng hạn như xử lý nợ đọng thuế, vẫn chưa đạt được như kỳ vọng. Việc đánh giá khách quan, toàn diện hiệu quả của từng giải pháp sẽ là cơ sở để tiếp tục phát huy những mặt tích cực và điều chỉnh những mặt còn hạn chế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế hoàn thiện quản lý thu ngân sách nhà nước tại kho bạc nhà nước lâm đồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu 7 Chương 2: Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng và hoạt động thu chi Ngân sách Nhà nước Chương 3: Cơ sở lý luận về quản lý thu ngân sách nhà nước Chương 4: Thực trạng và nguyên nhân quản lý thu ngân sách nhà nước tại Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng Chương 5: Các giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý thu NSNN tại KBNN Lâm Đồng Kết luận Phụ lục (thông tin bổ sung) Tài liệu tham khảo 8 CHƯƠNG 2 KHO BẠC NHÀ NƯỚC LÂM ĐỒNG VÀ HOẠT ĐỘNG THU CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 2.1 Khái quát về tình hình phát triển kinh tế - xã hội tại tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng là một tỉnh miền núi Nam Tây Nguyên, nằm sâu trong nội địa không có đường biên giới và không có bờ biển; có các tuyến quốc lộ 20, 27, 28 nối liền Lâm Đồng với vùng Đông Nam Bộ, thành phố Hồ Chí Minh, các tỉnh thuộc vùng Tây Nguyên, các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ. Với điều kiện đặc thù về vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên, đặc biệt là tính đa dạng sinh học, khí hậu ôn hòa, Lâm Đồng có nhiều tiềm năng trong phát triển về du lịch, nông nghiệp (đặc biệt là nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, cây công nghiệp dài ngày như chè, cà phê), thủy điện, ngành công nghiệp nhẹ chế biến nông, lâm, khai thác khoáng sản. Bên cạnh các lợi thế của địa phương và cùng với chủ trương thu hút đầu tư khá hấp dẫn, Lâm Đồng từng ngày đổi mới, là điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Trong giai đoạn 2014-2018 đã được một số kết quả nổi bật như sau: 2.1 Về tình hình kinh tế: Mức tăng tổng sản lượng nội địa (GRDP) trên địa bàn năm 2018 theo giá so sánh 2010 đạt 48.936,8 tỷ đồng, tăng 8,14% so với cùng kỳ.

Khu vực I: với lợi thế về điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng khu vực 1 tập trung phát triển nông nghiệp, năm 2018 đạt 16.884,8 tỷ đồng, tăng 4,77%, đóng góp 1,7 điểm phần trăm trong mức tăng chung của GRDP. Trong đó: ngành nông nghiệp Lâm Đồng luôn đạt giá trị thu hoạch sản phẩm trên 1 ha đất khai thác trồng trọt cao hơn các địa phương khác trong nước do từ năm 2004 Lâm Đồng đã đưa chương trình ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp đã mang lại những hiệu quả nhất định; đặc biệt sau khi có Nghị quyết 05-NQ/TU ngày 11/5/2011 của Tỉnh ủy Lâm Đồng về phát triển đẩy mạnh ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao là một trong 5 khâu đột phá trong lĩnh vực kinh tế tỉnh nhằm phát huy lợi thế các sản phẩm 9 nông nghiệp có giá trị kinh tế cao, đồng thời từng bước sắp xếp lại sản xuất nông nghiệp, tạo sự gắn kết giữa sản xuất nông nghiệp với sản xuất công nghiệp, dịch vụ để tạo chuỗi giá trị và từng bước công nghiệp hóa sản xuất nông nghiệp của địa phương. Hiện nay, trên địa bàn tỉnh, nhiều đơn vị đã ứng dụng công nghệ thông minh vào sản xuất, giảm chi phí nhân công trên 30%, đồng thời hỗ trợ kiểm soát quy trình sản xuất, chất lượng sản phẩm…Ngoài ra, nhiều công nghệ mới đã ứng dụng và sản xuất với trình độ đã tương đương các nước trong khu vực. Bên cạnh đó, phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sạch, đưa công nghệ sinh học vào canh tác; một số doanh nghiệp đã sản xuất, nhập khẩu sử dụng thiên địch nhện bắt mồi, nhiều loại phân bón thế hệ mới, công nghệ Nano, sinh học, vi sinh,… cũng được ứng dụng trong canh tác thủy canh, trồng trên giá thể để nâng cao chất lượng sản phẩm.

Đặc biệt, canh tác không dùng đất được ứng dụng vào gieo ươm trên cây giống thương phẩm rau hoa và cây công nghiệp, cây ăn quả lâu năm; áp dụng công nghệ cảm biến, tự động, công nghệ thông minh trong thu hoạch, quản lý và điều khiển… Nhiều doanh nghiệp đã trở thành những đơn vị đầu tàu trong sản xuất, kinh doanh tiêu thụ nông sản cho nông dân trên địa bàn; mạnh dạn đầu tư máy móc, công nghệ hiện đại và tổ chức lại bộ máy sản xuất theo hướng ứng dụng công nghệ cao … như Công ty CP CNSH rừng hoa Đà Lạt, Công ty Dalat HasFarm, Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Trường Hoàng; Công ty TNHH Đà Lạt G.P, Công ty TNHH Hoa Mặt Trời, Công ty TNHH trang trại Langbiang, Công ty TNHH SX- TM-NS Phong Thúy và Công ty TNHH Trà Long Đỉnh. Khu vực II đạt 10.107,3 tỷ đồng, tăng 12,63%, đóng góp 2,5 điểm phần trăm trong mức tăng chung của GRDP; trong đó ngành công nghiệp đạt 6.847 tỷ đồng, tăng 14,72%, với mức đóng góp 1,94%; sản xuất thủy điện trong những năm gần đây các nhà máy thủy điện tiếp tục đi vào hoạt động đã góp phần tăng trưởng ngành công nghiệp của địa phương, duy trì công suất chạy máy phát điện cung cấp nguồn năng lượng điện cho hệ thống điện quốc gia; trong ngành công nghiệp của địa phương, giá trị tăng thêm của sản xuất thủy điện chiếm tỷ trọng cao, cho nên tăng 10 trưởng của hoạt động thủy điện có tác động lớn đến tăng trưởng của địa phương. Công nghiệp chế biến tập trung vào các sản phẩm được sản xuất từ nguồn nguyên liệu nông sản của địa phương như: cà phê, chè, hạt điều, atiso, rau quả, tơ tằm, dược liệu và các sản phẩm vật nuôi khác… Định hướng trong thời gian tới, tiếp tục hội nhập quốc tế, phát triển nền công nghiệp bền vững gắn với khu vực Tây Nguyên và các tỉnh lân cận; xác định thế mạnh của địa phương đó là tập trung phát triển công nghiệp chế biến nông sản theo hướng chất lượng cao, kêu gọi các nhà đầu tư tham gia đầu tư vào các khu công nghiệp công nghệ cao, tạo điều kiện cho nhà đầu tư xây dựng nhà máy luyện nhôm, công nghiệp sau nhôm, nhà máy Bia Sài Gòn, nhà máy len … Khu vực III đạt 19.696,7 tỷ đồng, tăng 8,88% so với cùng kỳ, đóng góp 3,55 điểm phần trăm trong mức tăng chung của GRDP. Bên cạnh các hình thái du lịch đặc thù như: sinh thái, nghỉ dưỡng, tham quan… du lịch canh nông là hình thức phát triển mới mà Lâm Đồng đang hướng tới, đây là hướng phát triển tất yếu của ngành du lịch Lâm Đồng hiện nay, tạo phần đa dạng hóa các sản phẩm du lịch, đồng thời cũng là giải pháp nhằm phát triển du lịch theo hướng bền vững.

Tại Đà Lạt hiện có 3 làng hoa đã được công nhận làng nghề truyền thống gồm: Vạn Thành, Hà Đông, Thái Phiên; nhiều công ty sản xuất rau, hoa quy mô lớn, công nghệ hiện đại như: Công ty Hasfarm, Công ty Cổ phần công nghệ sinh học Rừng hoa Đà Lạt, Hợp tác xã Anh Đào… Du lịch canh nông trở nên hấp dẫn bởi vì các mô hình đều là sản phẩm đặc thù, mới lạ, nhằm hình thành các mô hình “Tuyến du lịch canh nông” và “Điểm du lịch canh nông” … Qua đó, phát huy thế mạnh, tiềm năng và lợi thế về nông nghiệp, du lịch của tỉnh Lâm Đồng; phát triển mô hình du lịch nông nghiệp tạo ra các sản phẩm đặc thù góp phần xây dựng thương hiệu cho du lịch của thành phố Đà Lạt và Lâm Đồng, đa dạng hóa sản phẩm du lịch, đặc biệt là du lịch kết hợp nông nghiệp công nghệ cao đáp ứng nhu cầu được trải nghiệm và tham quan của du khách; hình thành mô hình mẫu về sản phẩm nông nghiệp kết hợp với du lịch; thu hút hợp tác đầu tư phát triển du lịch từ phía các doanh nghiệp trong và ngoài tỉnh; 11 tạo điều kiện cho người nông dân có thể nâng cao thu nhập từ hoạt động kinh doanh du lịch, góp phần thúc đẩy sự phát triển về kinh tế của tỉnh Lâm Đồng.2 Về tình hình xã hội: Tỉnh Lâm Đồng có 12 đơn vị hành chính cấp huyện gồm 2 thành phố: Đà Lạt, Bảo Lộc và 10 huyện: Đạ Huoai, Đạ Tẻh, Cát Tiên, Bảo Lâm, Di Linh, Đức Trọng, Đơn Dương, Lâm Hà, Đam Rông và Lạc Dương. Theo số liệu thống kê của tỉnh Lâm Đồng, dân số toàn tỉnh tính đến 31/12/2015 là 1.088 người, trong đó dân số nông thôn 776.931 người, chiếm 61,03%. Mật độ dân số 130 người/km2, trong đó ngoài dân tộc Kinh chiếm đa số còn có 15 dân tộc khác, đó là: người Cơ Ho, Mạ, Nùng, Tày, Chu Ru, Hoa, Mnông, Thái, Mường, Mông, Dao, Khơ Me, Lô Lô, Cơ Lao và Cống. Ngoài ra còn có cả người nước ngoài sinh sống và làm việc tại đây.

Địa hình của Lâm Đồng có nhiều đồi núi, đèo, tuy vậy giao thông về đường bộ vẫn phát triển và được phân bố trải đều trên khắp các vùng trong tỉnh. Lâm Đồng có hệ thống sông đa dạng như: sông Đa Nhim, Đạ Dâng, La Ngà, Đồng Nai… do địa hình đồi dốc, các sông có tốc độ chảy khá cao, dốc và ngắn vì vậy giao thông không thuận lợi để phát triển về đường thuỷ. Đối với hàng không, Lâm Đồng có sân bay Liên Khương, với các hãng như: Vietnam Airlines, Vietjet Air, Jestar, Air Mekong , Bamboo…có các chuyến bay thẳng từ Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Huế,Vinh, Cần Thơ, Hải Phòng tới Sân bay quốc tế Liên Khương, nằm ở huyện Đức Trọng cách thành phố Đà Lạt 30 km. Hiện nay còn khai thác thêm các tuyến bay quốc tế như Quý Dương,Vũ Hán, Bangkok.

Về Giáo dục: Theo số liệu thống kê của tỉnh Lâm Đồng tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2015, toàn tỉnh Lâm Đồng có 470 trường học ở cấp phổ thông trong đó: Trung học phổ thông có 48 trường, Trung học cơ sở có 142 trường, Tiểu học có 253 trường, trung học có 11 trường, có 16 trường phổ thông cơ sở, bên cạnh đó còn có 225 trường mẫu giáo. Hệ thống trường học đầy đủ, khang trang, nền giáo dục trong toàn tỉnh cũng tương đối hoàn chỉnh, góp phần giảm thiểu nạn mù chữ trong địa bàn tỉnh. 12 Lâm Đồng có các trường đại học như: đại học Đà Lạt, đại học Kiến trúc thành phố Hồ Chí Minh, đại học Yersin và Đại học Tôn Đức Thắng Cơ sở Bảo Lộc ngoài ra còn có các trường Cao đẳng sư phạm, Cao đằng nghề, Kinh tế kỹ thuật, các trường trung cấp. Các cơ sở y tế trên địa bàn được đầu tư xây dựng mới và trang bị thiết bị hiện đại, đội ngũ nhân viên y tế ngày càng được tăng cường về số lượng và chất lượng, từng bước đáp ứng yêu cầu khám chữa bệnh của nhân dân.

Cơ sở hạ tầng kỹ thuật được nâng cấp đạt tiêu chuẩn quốc tế, cơ sở hạ tầng xã hội được đầu tư xây dựng nhằm nâng cao chất lượng sống của người dân, nâng cao trình độ dân trí.2 Giới thiệu về Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ