I. Toàn cảnh về quản lý rủi ro tác nghiệp ngân hàng 2024
Trong môi trường kinh doanh hiện đại, hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) ngày càng phức tạp và đối mặt với nhiều thách thức. Quản lý rủi ro tác nghiệp ngân hàng không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để đảm bảo hoạt động an toàn, hiệu quả và bền vững. Rủi ro tác nghiệp (RRTN), theo định nghĩa của Ủy ban Basel về Giám sát ngân hàng, là "nguy cơ xảy ra tổn thất trực tiếp hay gián tiếp do các quy trình, con người và hệ thống nội bộ không đạt yêu cầu hoặc thất bại hay do các sự kiện bên ngoài gây ra". Định nghĩa này bao hàm một phạm vi rộng lớn, từ gian lận của nhân viên, lỗi hệ thống công nghệ, sai sót trong quy trình cho đến các thảm họa tự nhiên. Việc quản lý hiệu quả loại rủi ro này giúp các ngân hàng giảm thiểu tổn thất tài chính, bảo vệ uy tín thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh. Một hệ thống quản lý rủi ro (QLRR) toàn diện phải được xây dựng trên nền tảng các chính sách, quy trình rõ ràng, bộ máy tổ chức chuyên trách và một văn hóa nhận thức rủi ro sâu sắc trong toàn bộ tổ chức. Mục tiêu cốt lõi của quản lý rủi ro tác nghiệp không phải là triệt tiêu hoàn toàn rủi ro, vì điều đó là không thể, mà là nhận diện, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro xuống mức có thể chấp nhận được, cân bằng giữa chi phí bỏ ra và lợi ích thu về. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của tất cả các cấp, từ Hội đồng quản trị, Ban điều hành cho đến từng nhân viên giao dịch. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là các khuyến nghị từ Ủy ban Basel, được xem là kim chỉ nam giúp các NHTM Việt Nam xây dựng một khuôn khổ quản lý vững chắc, phù hợp với xu thế hội nhập tài chính toàn cầu.
1.1. Khái niệm cốt lõi về rủi ro tác nghiệp trong ngân hàng
Rủi ro tác nghiệp là một trong những loại rủi ro trọng yếu bên cạnh rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường. Nó hiện hữu trong mọi hoạt động, sản phẩm và dịch vụ của một ngân hàng. Các nguyên nhân gây ra RRTN rất đa dạng, bao gồm: gian lận nội bộ (cán bộ lạm dụng chức quyền), gian lận bên ngoài (lừa đảo từ khách hàng), sai sót trong quy trình nghiệp vụ, sự cố hệ thống công nghệ thông tin, các vấn đề về nhân sự (thiếu năng lực, đạo đức kém) và các sự kiện bên ngoài bất khả kháng (thiên tai, khủng bố). Việc nhận thức đúng và đủ về các khía cạnh của RRTN là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một chiến lược quản lý hiệu quả.
1.2. Mục tiêu chính của quản lý rủi ro tác nghiệp QLRRTN
Mục tiêu hàng đầu của QLRRTN là hạn chế và giảm thiểu các chi phí, tổn thất có thể xảy ra từ hoạt động tác nghiệp. Bên cạnh đó, việc quản lý tốt còn giúp giảm lượng vốn dự phòng bắt buộc cho RRTN, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng vốn cho hoạt động kinh doanh. Một mục tiêu quan trọng khác là bảo vệ uy tín và thương hiệu của ngân hàng. Các sự cố tác nghiệp, dù lớn hay nhỏ, khi bị công khai đều có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của khách hàng và đối tác. Do đó, quản lý rủi ro tác nghiệp ngân hàng hướng đến việc đảm bảo hoạt động kinh doanh an toàn, hiệu quả và liên tục, ngay cả khi đối mặt với những sự cố bất ngờ.
II. Các thách thức lớn trong quản lý rủi ro tác nghiệp NHTM
Hoạt động quản lý rủi ro tác nghiệp ngân hàng phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và không ngừng biến đổi. Thách thức lớn nhất đến từ chính bản chất đa dạng và khó lường của rủi ro tác nghiệp (RRTN). Không giống như rủi ro tín dụng hay thị trường có thể được mô hình hóa tương đối chính xác, RRTN thường xuất phát từ những sai sót không lường trước của con người, lỗ hổng trong quy trình nội bộ hoặc sự cố công nghệ đột ngột. Yếu tố con người luôn là trung tâm của rủi ro. Các hành vi gian lận nội bộ, dù chỉ do một cá nhân thực hiện, cũng có thể gây ra tổn thất tài chính khổng lồ và làm suy giảm nghiêm trọng uy tín ngân hàng. Bên cạnh đó, sự yếu kém về năng lực, thiếu ý thức tuân thủ hay đơn giản là sai sót do cẩu thả cũng là nguồn phát sinh rủi ro thường trực. Thách thức thứ hai đến từ sự phụ thuộc ngày càng lớn vào hệ thống công nghệ thông tin. Mọi hoạt động từ giao dịch, thanh toán đến quản trị đều được số hóa, khiến ngân hàng dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công mạng, lỗi phần mềm, hoặc sự cố sập hệ thống. Việc đảm bảo an ninh và tính liên tục của hệ thống đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn và chuyên môn cao. Ngoài ra, môi trường pháp lý chưa hoàn thiện và đồng bộ cũng là một rào cản. Luận văn của tác giả Trần Thị Minh Thanh chỉ ra rằng: "Ở Việt Nam, mặc dù có nhiều nỗ lực song cho tới nay NHNN vẫn chưa thiết lập được khuôn khổ pháp lý chính thức cho hoạt động QLRRTN". Sự thiếu vắng các quy định cụ thể khiến các ngân hàng thương mại (NHTM) lúng túng trong việc triển khai, đặc biệt là trong các phương pháp đo lường và yêu cầu về vốn theo chuẩn quốc tế.
2.1. Rủi ro từ con người và các quy trình nội bộ thiếu sót
Con người là nguyên nhân hàng đầu gây ra RRTN. Các hành vi gian lận, biển thủ có chủ đích thường gây ra những thiệt hại nặng nề nhất. Mặt khác, những sai sót không chủ đích trong quá trình tác nghiệp như nhập sai dữ liệu, thực hiện sai quy trình, tư vấn sai sản phẩm... cũng xảy ra thường xuyên và làm phát sinh chi phí khắc phục, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Các quy trình nội bộ thiếu chặt chẽ, có kẽ hở, hoặc quá phức tạp, khó thực hiện cũng là điều kiện để rủi ro phát sinh. Việc rà soát và tối ưu hóa quy trình một cách liên tục là nhiệm vụ quan trọng nhưng cũng đầy thách thức.
2.2. Thách thức từ hệ thống và các sự kiện gian lận bên ngoài
Sự phát triển của công nghệ mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đi kèm với rủi ro. Lỗi phần cứng, phần mềm, lỗi đường truyền hoặc các cuộc tấn công của tin tặc có thể làm gián đoạn hoạt động, gây mất mát dữ liệu và tài sản. Đồng thời, các hành vi gian lận bên ngoài ngày càng tinh vi, từ việc làm giả hồ sơ, lừa đảo qua thẻ tín dụng, đến các chiêu thức tấn công phi kỹ thuật (social engineering) nhằm lấy cắp thông tin khách hàng. Việc phòng chống các loại tội phạm này đòi hỏi ngân hàng phải liên tục cập nhật công nghệ bảo mật và nâng cao cảnh giác cho cả nhân viên và khách hàng.
2.3. Hậu quả về tổn thất tài chính và suy giảm uy tín ngân hàng
Hậu quả trực tiếp của RRTN là các tổn thất tài chính, bao gồm mất mát tài sản, chi phí bồi thường, chi phí khắc phục sự cố, và các khoản phạt từ cơ quan quản lý. Theo tính toán của các chuyên gia, "tổn thất vì RRTN trong các ngân hàng thông thường là 10% lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh". Tuy nhiên, hậu quả gián tiếp còn nghiêm trọng hơn. Đó là sự suy giảm uy tín và niềm tin của công chúng. Một vụ việc tiêu cực có thể khiến khách hàng rời bỏ, ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn và làm giảm giá trị thương hiệu mà ngân hàng đã xây dựng trong nhiều năm.
III. Hướng dẫn 4 bước quản lý rủi ro tác nghiệp hiệu quả nhất
Một quy trình quản lý rủi ro tác nghiệp ngân hàng hiệu quả phải được xây dựng một cách khoa học, toàn diện và có hệ thống. Quy trình này thường bao gồm bốn bước cốt lõi: Nhận diện, Đo lường, Kiểm soát và Tài trợ rủi ro. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp các ngân hàng thương mại (NHTM) tiếp cận rủi ro một cách chủ động, thay vì bị động xử lý khi sự cố đã xảy ra. Bước đầu tiên và là nền tảng của toàn bộ quy trình là nhận diện rủi ro. Đây là quá trình xác định một cách liên tục và có hệ thống tất cả các loại rủi ro tác nghiệp (RRTN) tiềm ẩn trong mọi hoạt động, sản phẩm, quy trình và hệ thống của ngân hàng. Các công cụ thường được sử dụng bao gồm lập bảng câu hỏi nghiên cứu, phân tích báo cáo tài chính và sự cố trong quá khứ, và xây dựng lưu đồ hoạt động để phát hiện các điểm yếu. Mục tiêu là không bỏ sót bất kỳ rủi ro nào, đặc biệt là những rủi ro có tần suất thấp nhưng mức độ tổn thất lại rất cao. Sau khi nhận diện, bước tiếp theo là đo lường rủi ro. Mục đích của bước này là đánh giá mức độ nghiêm trọng của từng rủi ro đã được xác định, dựa trên hai tiêu chí chính: tần suất (khả năng xảy ra) và mức độ ảnh hưởng (mức độ tổn thất tài chính và phi tài chính nếu rủi ro xảy ra). Việc đo lường giúp ngân hàng ưu tiên các nguồn lực để xử lý những rủi ro quan trọng nhất. Các phương pháp đo lường rất đa dạng, từ định tính đến định lượng, tạo cơ sở vững chắc cho các quyết định kiểm soát nội bộ và phòng ngừa sau này.
3.1. Bước 1 Nhận diện các loại rủi ro tác nghiệp tiềm ẩn
Nhận diện rủi ro là quá trình "xác định liên tục và có hệ thống các hoạt động kinh doanh của ngân hàng... nhằm thống kê được tất cả các loại rủi ro, kể cả dự báo những rủi ro mới". Các ngân hàng cần phân loại các dấu hiệu rủi ro theo từng nhóm cụ thể để dễ dàng quản lý. Các nhóm chính bao gồm: rủi ro liên quan đến gian lận nội bộ và bên ngoài, rủi ro trong quá trình xử lý công việc (sai sót tác nghiệp), rủi ro từ hệ thống công nghệ thông tin, rủi ro do chính sách và quy trình nội bộ chưa hoàn thiện, và rủi ro liên quan đến nhân sự và an toàn lao động. Việc lập một danh mục rủi ro chi tiết là kết quả đầu ra quan trọng của bước này.
3.2. Bước 2 Đo lường rủi ro bằng phương pháp định tính và định lượng
Đo lường rủi ro giúp xác định mức độ ưu tiên. Phương pháp định tính dựa trên sự đánh giá, nhận xét chủ quan của các chuyên gia về mức độ nghiêm trọng của rủi ro. Phương pháp định lượng sử dụng các số liệu thống kê cụ thể để đánh giá xác suất xảy ra và mức độ tổn thất. Một công cụ phổ biến là Ma trận rủi ro, kết hợp giữa điểm tần suất và điểm ảnh hưởng để xếp hạng rủi ro (thấp, trung bình, đáng kể, nghiêm trọng). Ngoài ra, các ngân hàng hiện đại còn xây dựng các Chỉ số rủi ro chính (KRIs - Key Risk Indicators), là các chỉ số đo lường giúp cảnh báo sớm về khả năng gia tăng rủi ro trong một lĩnh vực cụ thể.
IV. Bí quyết kiểm soát và tài trợ rủi ro tác nghiệp tối ưu
Sau khi đã nhận diện và đo lường, bước tiếp theo trong quy trình quản lý rủi ro tác nghiệp ngân hàng là kiểm soát và giảm thiểu rủi ro. Đây được xem là công việc trọng tâm, là việc sử dụng các biện pháp, kỹ thuật, và công cụ để ngăn ngừa, phòng tránh hoặc giảm thiểu những tổn thất không mong muốn. Các chiến lược kiểm soát rủi ro cần được lựa chọn một cách kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả về mặt chi phí. Không phải mọi rủi ro đều cần được loại bỏ bằng mọi giá. Thay vào đó, ngân hàng cần đưa ra các hành động phù hợp với mức độ rủi ro đã được đánh giá. Ví dụ, đối với rủi ro ở mức thấp, ngân hàng có thể chấp nhận và giám sát thông qua các thủ tục thông thường. Nhưng với rủi ro ở mức nghiêm trọng, các hoạt động liên quan có thể phải tạm dừng cho đến khi có biện pháp kiểm soát phù hợp. Một trong những biện pháp kiểm soát nội bộ quan trọng là hoàn thiện hệ thống chính sách, quy trình nội bộ và tăng cường công tác kiểm tra, giám sát tuân thủ. Song song đó, việc xây dựng các kế hoạch kinh doanh liên tục (Business Continuity Plan) là cực kỳ cần thiết để ứng phó với các sự cố thảm họa, đảm bảo hoạt động không bị gián đoạn. Cuối cùng, để đối phó với những tổn thất không thể tránh khỏi, ngân hàng cần có cơ chế tài trợ rủi ro. Tài trợ rủi ro là việc thiết lập các biện pháp tài chính để bù đắp thiệt hại khi rủi ro tác nghiệp (RRTN) xảy ra. Hai công cụ chính là bảo hiểm và vốn dự phòng. Việc sử dụng các công cụ này giúp ngân hàng ổn định tài chính và duy trì hoạt động sau khi xảy ra sự cố.
4.1. Bước 3 Các chiến lược kiểm soát và giảm thiểu rủi ro
Kiểm soát rủi ro bao gồm bốn chiến lược chính. Tránh rủi ro là ngừng các hoạt động có rủi ro quá cao. Chuyển giao rủi ro là chuyển một phần hoặc toàn bộ tổn thất cho bên thứ ba, điển hình là qua hợp đồng bảo hiểm. Giảm thiểu rủi ro là thực hiện các biện pháp để giảm tần suất hoặc mức độ ảnh hưởng của rủi ro, ví dụ như tăng cường kiểm soát nội bộ, đào tạo nhân viên, nâng cấp hệ thống bảo mật. Cuối cùng, Chấp nhận rủi ro áp dụng cho các rủi ro nhỏ mà chi phí kiểm soát lớn hơn tổn thất tiềm tàng. Lựa chọn chiến lược nào phụ thuộc vào "khẩu vị rủi ro" và nguồn lực của mỗi ngân hàng.
4.2. Bước 4 Phương pháp tài trợ rủi ro và vốn dự phòng theo Basel
Tài trợ rủi ro là bước cuối cùng để xử lý các tổn thất còn lại. Theo Ủy ban Basel, các ngân hàng phải duy trì một lượng vốn dự phòng tối thiểu cho RRTN. Có ba phương pháp tính toán vốn với mức độ phức tạp tăng dần: Phương pháp chỉ số cơ bản (BIA) dựa trên một tỷ lệ cố định của thu nhập gộp; Phương pháp chuẩn hóa (TSA) áp dụng các tỷ lệ vốn khác nhau cho từng mảng kinh doanh; và Phương pháp đo lường tiên tiến (AMA) cho phép ngân hàng sử dụng mô hình nội bộ để tính toán vốn dựa trên dữ liệu tổn thất thực tế. Việc áp dụng các phương pháp tiên tiến hơn đòi hỏi ngân hàng phải có hệ thống quản lý rủi ro và cơ sở dữ liệu hoàn thiện.
V. Phân tích thực trạng quản lý RRTN tại ngân hàng BIDV
Nghiên cứu điển hình tại BIDV - chi nhánh Hà Tĩnh cung cấp một cái nhìn thực tế về công tác quản lý rủi ro tác nghiệp ngân hàng tại Việt Nam. Giống như các ngân hàng thương mại (NHTM) khác, cùng với sự tăng trưởng về quy mô và đa dạng hóa hoạt động, chi nhánh BIDV Hà Tĩnh cũng đối mặt với các rủi ro tác nghiệp (RRTN) ngày càng gia tăng. Luận văn của tác giả Trần Thị Minh Thanh đã chỉ ra rằng tại chi nhánh đã xuất hiện hầu hết các dấu hiệu rủi ro, từ gian lận nội bộ và bên ngoài, sai sót trong tác nghiệp của cán bộ, đến các sự cố liên quan đến hệ thống. Một điểm đáng chú ý là sự gia tăng nhanh chóng của các hành vi gian lận bên ngoài, đặc biệt trong nghiệp vụ thẻ và chuyển tiền, cho thấy sự tinh vi của tội phạm công nghệ cao. Về mặt tích cực, chi nhánh đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc kiểm soát các sai sót tác nghiệp. Dữ liệu cho thấy số lỗi tác nghiệp đã giảm dần qua các năm. Cụ thể, "năm 2013 xảy ra 452 lỗi giảm 20% so với năm 2012; năm 2012 xảy ra 561 lỗi, giảm 39% so với năm 2011". Sự cải thiện này một phần đến từ việc ban hành các quy chế xử lý trách nhiệm nghiêm khắc hơn, góp phần nâng cao ý thức và tinh thần trách nhiệm của cán bộ. Ngoài ra, việc triển khai các công cụ giám sát từ xa và hệ thống báo cáo giao dịch nghi ngờ cũng là những bước đi đúng hướng. Tuy nhiên, công tác quản lý rủi ro tại đây vẫn còn những hạn chế nhất định, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn trong thời gian tới.
5.1. Thống kê các loại rủi ro tác nghiệp tại BIDV Hà Tĩnh
Thực trạng tại BIDV Hà Tĩnh cho thấy rủi ro tác nghiệp xảy ra ở nhiều nghiệp vụ khác nhau. Theo Bảng 2.1 của luận văn, các lỗi sai sót trong tác nghiệp tập trung nhiều nhất ở các mảng như chứng từ, ATM, tín dụng và khởi tạo thông tin khách hàng. Trong khi đó, các hành vi gian lận bên ngoài có tốc độ gia tăng nhanh nhất, từ 2 vụ năm 2010 lên 12 vụ năm 2013, chủ yếu liên quan đến lừa đảo, lấy cắp thông tin thẻ. Mặc dù các vụ gian lận nội bộ xảy ra không nhiều, nhưng đây vẫn là vấn đề đáng cảnh báo, đòi hỏi phải có biện pháp phòng ngừa triệt để.
5.2. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý RRTN của chi nhánh
Hiệu quả quản lý RRTN tại chi nhánh được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí như tần suất xảy ra rủi ro, giá trị tổn thất, và mức độ trích lập dự phòng. Về mặt tần suất, số lỗi tác nghiệp có xu hướng giảm, cho thấy các biện pháp kiểm soát nội bộ bước đầu đã phát huy tác dụng. Tuy nhiên, sự gia tăng của các vụ lừa đảo bên ngoài cho thấy khả năng phòng vệ của ngân hàng trước các mối đe dọa từ môi trường bên ngoài cần được củng cố. Việc đánh giá hiệu quả cần được thực hiện định kỳ để điều chỉnh các biện pháp quản lý cho phù hợp với tình hình thực tế.
5.3. Các hạn chế và nguyên nhân trong công tác quản lý tại BIDV
Mặc dù có những kết quả tích cực, công tác quản lý rủi ro tại chi nhánh BIDV vẫn còn một số hạn chế. Nguyên nhân chính bao gồm: khuôn khổ pháp lý từ cấp nhà nước cho QLRRTN chưa đầy đủ và đồng bộ; một số quy trình nội bộ còn kẽ hở hoặc chưa phù hợp thực tiễn; trình độ và ý thức của một bộ phận cán bộ chưa đáp ứng yêu cầu; và cơ chế kiểm tra, giám sát nội bộ đôi khi còn chưa quyết liệt. Việc nhận diện rõ những hạn chế và nguyên nhân này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện trong tương lai.
VI. Giải pháp hoàn thiện quản lý rủi ro tác nghiệp tương lai
Để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tác nghiệp ngân hàng, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, tác động từ cấp vĩ mô đến vi mô, từ việc hoàn thiện chính sách đến nâng cao nhận thức của từng cá nhân. Dựa trên kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam như BIDV, Techcombank, Vietinbank, có thể rút ra một số định hướng quan trọng. Trước hết, cần xây dựng một khuôn khổ pháp lý đầy đủ và rõ ràng cho hoạt động QLRRTN. Ngân hàng Nhà nước cần sớm ban hành các quy định cụ thể, hướng dẫn các NHTM triển khai từ việc thiết lập chính sách, quy trình, phương pháp đo lường, đến yêu cầu về vốn dự phòng cho rủi ro tác nghiệp (RRTN). Sự đồng bộ về mặt pháp lý sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng và một chuẩn mực chung cho toàn hệ thống. Về phía các ngân hàng, việc xây dựng một "văn hóa quản lý rủi ro" là yếu tố then chốt. Văn hóa này phải được thấm nhuần từ cấp lãnh đạo cao nhất đến nhân viên ở các vị trí thấp nhất. Lãnh đạo phải thể hiện sự cam kết mạnh mẽ, xem quản lý rủi ro là một phần không thể tách rời của chiến lược kinh doanh. Cần thành lập bộ phận chuyên trách về QLRR hoạt động độc lập, có đủ thẩm quyền và nguồn lực để giám sát, tư vấn và báo cáo trực tiếp cho cấp quản lý cao nhất. Bên cạnh đó, đầu tư vào con người và công nghệ là giải pháp mang tính bền vững. Các chương trình đào tạo cần được tổ chức thường xuyên để nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng nhận diện rủi ro và đạo đức nghề nghiệp cho nhân viên.
6.1. Hoàn thiện hệ thống chính sách và quy trình kiểm soát nội bộ
Các ngân hàng cần rà soát, sửa đổi và bổ sung hệ thống văn bản chế độ một cách thường xuyên. Các quy trình nội bộ phải được thiết kế rõ ràng, cụ thể, chặt chẽ, tránh chồng chéo và có kẽ hở. Cần áp dụng nguyên tắc "bốn mắt" (một người thực hiện, một người kiểm soát) cho các giao dịch quan trọng. Đồng thời, hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ phải được tăng cường, đảm bảo tính độc lập và hiệu quả trong việc phát hiện và cảnh báo sớm các sai phạm.
6.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ
Con người là yếu tố trung tâm. Do đó, cần chú trọng từ khâu tuyển dụng, bố trí cán bộ "đúng người, đúng việc" đến công tác đào tạo, bồi dưỡng liên tục. Chính sách đãi ngộ và chế tài xử lý vi phạm phải công bằng, minh bạch. Về công nghệ, các ngân hàng cần đầu tư vào các phần mềm quản lý rủi ro hiện đại, các hệ thống bảo mật tiên tiến để tự động hóa việc giám sát, phát hiện giao dịch bất thường và phòng chống các cuộc tấn công từ bên ngoài. Kinh nghiệm từ Maritime Bank cho thấy việc áp dụng phần mềm chuyên dụng như Kondor+ có thể giảm thiểu đáng kể rủi ro từ các công việc thủ công.
6.3. Xây dựng văn hóa quản lý rủi ro và chia sẻ dữ liệu toàn ngành
Một văn hóa quản lý rủi ro mạnh mẽ là khi mọi nhân viên đều hiểu vai trò của mình trong việc kiểm soát rủi ro. Thông tin về rủi ro phải minh bạch và được truyền tải xuyên suốt trong tổ chức. Ngoài ra, việc chia sẻ thông tin, dữ liệu về các vụ việc tổn thất do RRTN giữa các ngân hàng là rất cần thiết. Cần thành lập một ngân hàng dữ liệu chung về RRTN cho toàn ngành, giúp các NHTM có thêm thông tin để phân tích, đánh giá và phòng ngừa rủi ro hiệu quả hơn, thay vì tình trạng "giấu thông tin" như hiện nay.