Luận văn: Quản lý nhà nước về lễ hội từ thực tiễn TP. Hội An, Quảng Nam

Luận văn nghiên cứu thực trạng quản lý nhà nước về lễ hội tại Hội An. Đánh giá và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận quản lý nhà nước về lễ hội Hội An

Quản lý nhà nước về lễ hội là một hoạt động cốt lõi nhằm định hướng và điều chỉnh các sự kiện văn hóa cộng đồng theo mục tiêu chung. Mục tiêu này là "Xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc". Lễ hội, với tư cách là một bộ phận không thể tách rời của di sản văn hóa phi vật thể, chứa đựng nhiều giá trị vật chất và tinh thần sâu sắc. Do đó, công tác quản lý đóng vai trò dẫn dắt hoạt động lễ hội đi theo hướng tích cực, phát huy các giá trị tốt đẹp và khắc phục những hạn chế. Luận văn của tác giả Đặng Xuân Cảnh (2021) nhấn mạnh rằng, việc quản lý hiệu quả sẽ tạo ra môi trường thuận lợi để lễ hội diễn ra đúng bản chất, đồng thời bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng của người dân. Công tác quản lý nhà nước về lễ hội tại Hội An không chỉ dừng lại ở việc tổ chức mà còn bao gồm việc xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh. Hệ thống này giúp bảo vệ và phát huy những tinh hoa văn hóa, ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực, đảm bảo lễ hội thực sự là món ăn tinh thần quý giá cho nhân dân. Đây là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều cơ quan và sự tham gia của chính cộng đồng.

1.1. Vai trò của lễ hội trong việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể

Lễ hội là một sự kiện văn hóa cộng đồng, bao gồm hai phần chính: "Lễ" và "Hội". Phần "Lễ" mang tính nghi thức, thể hiện sự tôn kính của con người đối với thần linh và các giá trị tâm linh, thường diễn ra trong không gian thiêng. Phần "Hội" là sinh hoạt văn hóa, nghệ thuật của cộng đồng, thể hiện mối quan hệ giữa người với người. Tại Hội An, các lễ hội như lễ hội đèn lồng Hội An hay đêm rằm phố cổ là minh chứng sống động cho việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể. Thông qua các hoạt động này, những giá trị truyền thốngbản sắc văn hóa dân tộc được tái hiện, kế thừa và truyền lại cho các thế hệ sau. Quản lý nhà nước đóng vai trò định hướng để các hoạt động này vừa giữ được nét nguyên bản, vừa phù hợp với xã hội đương đại, tránh các hủ tục lạc hậu.

1.2. Nội dung cốt lõi trong chính sách quản lý văn hóa lễ hội

Nội dung quản lý nhà nước về lễ hội bao gồm nhiều phương diện. Trước hết là xây dựng chiến lược, quy hoạch và chính sách quản lý văn hóa cụ thể. Việc này đòi hỏi sự nghiên cứu sâu sắc về giá trị và đặc trưng của từng lễ hội. Tiếp theo là tổ chức bộ máy quản lý và đào tạo nguồn nhân lực có chuyên môn. Nguồn lực quản lý chất lượng cao là yếu tố quyết định hiệu quả quản lý nhà nước. Công tác tổ chức thực hiện cần phân định rõ vai trò của chính quyền và cộng đồng, theo nguyên tắc "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra". Cuối cùng, công tác thanh tra, kiểm tra và tổng kết, đánh giá là không thể thiếu để kịp thời chấn chỉnh sai phạm và rút kinh nghiệm cho các lần tổ chức sau, đảm bảo lễ hội diễn ra lành mạnh.

1.3. Cơ sở pháp lý và các văn bản chỉ đạo của cơ quan quản lý nhà nước

Hệ thống pháp lý là công cụ quan trọng nhất của cơ quan quản lý nhà nước. Khung pháp lý cho hoạt động quản lý lễ hội được xây dựng dựa trên Luật Di sản văn hóa (2001, sửa đổi 2009). Đặc biệt, Nghị định số 110/2018/NĐ-CP của Chính phủ quy định về quản lý và tổ chức lễ hội đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc. Các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Quảng NamUBND thành phố Hội An đã căn cứ vào các văn bản này để ban hành các chỉ thị, quyết định cụ thể, phù hợp với tình hình thực tiễn của địa phương, nhằm tăng cường hiệu lực quản lý và đảm bảo lễ hội phát triển đúng hướng.

II. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước về lễ hội tại Hội An

Thực trạng và giải pháp trong công tác quản lý nhà nước về lễ hội tại Hội An giai đoạn 2008-2021 cho thấy nhiều kết quả tích cực nhưng cũng không ít thách thức. Luận văn chỉ ra rằng, Hội An sở hữu những yếu tố đặc thù về tự nhiên, lịch sử và kinh tế - xã hội, tạo nên một hệ thống lễ hội đa dạng. Đây vừa là lợi thế, vừa là thách thức cho công tác quản lý. Về mặt tích cực, hiệu quả quản lý nhà nước đã được nâng cao rõ rệt. Các lễ hội được tổ chức quy củ, an toàn, góp phần giáo dục truyền thống và thu hút du lịch. Công tác nghiên cứu, phục dựng lễ hội được chú trọng, nhiều lễ hội truyền thống được tái sinh. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác quản lý vẫn còn đối mặt với áp lực thương mại hóa, nguy cơ làm biến dạng các giá trị văn hóa cốt lõi. Vấn đề quản lý môi trường trong lễ hội và đảm bảo an ninh trật tự lễ hội đôi khi còn bất cập, đặc biệt trong các lễ hội quy mô lớn. Việc cân bằng giữa bảo tồn và phát triển vẫn là một bài toán khó đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn.

2.1. Kết quả đạt được trong công tác tổ chức và quản lý lễ hội

Công tác quản lý và công tác tổ chức lễ hội tại Hội An đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Nhiều lễ hội được tổ chức thành công, thu hút đông đảo người dân và du khách, điển hình là "Đêm phố cổ", lễ hội giao lưu văn hóa Hội An - Nhật Bản. Các hoạt động này không chỉ đáp ứng nhu cầu tinh thần của cộng đồng mà còn có tác động của lễ hội đến kinh tế - xã hội một cách tích cực. Việc xã hội hóa hoạt động lễ hội được đẩy mạnh, huy động được nguồn lực lớn từ doanh nghiệp và người dân. Công tác tuyên truyền, quảng bá được thực hiện bài bản, góp phần xây dựng thương hiệu du lịch Hội An. Nhận thức của các chủ thể tham gia lễ hội được nâng cao, các biểu hiện tiêu cực, mê tín dị đoan giảm đáng kể.

2.2. Những hạn chế và thách thức trong quản lý lễ hội hiện nay

Bên cạnh những thành tựu, công tác quản lý lễ hội ở Hội An vẫn đối diện với nhiều thách thức. Áp lực thương mại hóa có nguy cơ làm phai nhạt tính thiêng và các giá trị truyền thống của lễ hội. Một số hoạt động dịch vụ tự phát, chèo kéo khách, tăng giá vẫn còn tồn tại. Công tác quản lý môi trường trong lễ hội chưa thực sự hiệu quả, lượng rác thải sau các sự kiện lớn còn là vấn đề nan giải. Thêm vào đó, sự phối hợp giữa các ban ngành đôi khi chưa đồng bộ, nguồn lực quản lý (cả về con người và tài chính) còn hạn chế so với quy mô và số lượng lễ hội ngày càng tăng. Vấn đề cân đối lợi ích giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương cũng là một thách thức cần giải quyết.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về lễ hội

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về lễ hội tại Hội An, cần áp dụng một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa việc hoàn thiện thể chế và tăng cường năng lực thực thi. Trọng tâm là việc tiếp tục rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, đảm bảo tính thống nhất và khả thi. Cần phân cấp quản lý mạnh mẽ hơn cho cấp cơ sở, đồng thời quy định rõ trách nhiệm của từng đơn vị, đặc biệt là vai trò của UBND thành phố Hội An và các phòng ban chuyên môn. Việc đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý văn hóa là yếu tố then chốt. Cán bộ không chỉ cần vững về chuyên môn mà còn phải có kỹ năng tổ chức, vận động quần chúng và xử lý khủng hoảng. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, từ việc cấp phép, quảng bá đến giám sát hoạt động lễ hội sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả. Cuối cùng, việc tăng cường đối thoại giữa nhà quản lý, nhà nghiên cứu và cộng đồng là cần thiết để tìm ra những mô hình quản lý phù hợp nhất.

3.1. Hoàn thiện chính sách và kiện toàn bộ máy cơ quan quản lý nhà nước

Giải pháp nền tảng là tiếp tục hoàn thiện chính sách quản lý văn hóa liên quan đến lễ hội. Các quy định cần cụ thể hóa trách nhiệm của Ban tổ chức, quyền và nghĩa vụ của người tham gia. Cần kiện toàn bộ máy của các cơ quan quản lý nhà nước từ cấp tỉnh đến phường, xã, đảm bảo đủ nhân lực và được đào tạo bài bản. Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Quảng Nam cần đóng vai trò chỉ đạo, định hướng và thanh tra, trong khi UBND thành phố Hội An là đơn vị trực tiếp tổ chức thực hiện, giám sát và điều phối các nguồn lực tại địa phương. Việc xây dựng một quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ sẽ giúp giải quyết hiệu quả các vấn đề phát sinh.

3.2. Đẩy mạnh xã hội hóa hoạt động lễ hội và vai trò của cộng đồng

Tăng cường xã hội hóa hoạt động lễ hội là một giải pháp quan trọng để giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và phát huy sức mạnh toàn dân. Cần có cơ chế, chính sách khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân tham gia đóng góp, tài trợ cho việc tổ chức và bảo tồn lễ hội. Quan trọng hơn cả là đề cao vai trò của cộng đồng địa phương. Người dân phải được xem là chủ thể thực sự của lễ hội, từ khâu lên ý tưởng, tổ chức đến hưởng lợi. Khi cộng đồng thấy được lợi ích vật chất và tinh thần từ lễ hội, họ sẽ tự giác tham gia bảo vệ và phát huy các giá trị văn hóa một cách bền vững.

IV. Bí quyết phát huy giá trị lễ hội để phát triển du lịch bền vững

Phát huy giá trị lễ hội để phát triển du lịch bền vững là mục tiêu chiến lược của Hội An. Bí quyết thành công nằm ở việc xây dựng các sản phẩm du lịch lễ hội đặc sắc, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc và không trùng lặp. Thay vì chỉ tập trung vào các lễ hội lớn, cần khai thác và phát triển các lễ hội làng nghề, lễ hội dân gian quy mô nhỏ hơn nhưng độc đáo như Lễ giỗ tổ nghề mộc Kim Bồng, nghề gốm Thanh Hà. Kinh nghiệm quản lý lễ hội cho thấy, việc kết nối các lễ hội thành một chuỗi sự kiện văn hóa theo mùa sẽ giúp giữ chân du khách lâu hơn. Cần chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ đi kèm, đảm bảo trải nghiệm của du khách luôn tích cực. Hơn nữa, việc quảng bá cần nhấn mạnh vào chiều sâu văn hóa, những câu chuyện lịch sử đằng sau mỗi lễ hội thay vì chỉ các hoạt động bề nổi. Lợi ích kinh tế từ du lịch lễ hội phải được chia sẻ một cách hài hòa cho cộng đồng, giúp người dân có thêm động lực để bảo tồn di sản của chính mình.

4.1. Xây dựng sản phẩm du lịch văn hóa gắn liền với các lễ hội đặc trưng

Để phát triển du lịch bền vững, Hội An cần tập trung xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo gắn với các lễ hội đặc trưng như lễ hội đèn lồng Hội Anđêm rằm phố cổ. Cần thiết kế các tour du lịch trải nghiệm, cho phép du khách không chỉ tham quan mà còn trực tiếp tham gia vào các công đoạn chuẩn bị lễ hội như làm đèn lồng, nấu các món ăn truyền thống. Việc này tạo ra sự kết nối sâu sắc hơn giữa du khách và văn hóa bản địa, đồng thời đa dạng hóa nguồn thu từ du lịch. Tác động của lễ hội đến kinh tế - xã hội sẽ được nhân lên khi các sản phẩm này được quảng bá rộng rãi và chuyên nghiệp.

4.2. Giải pháp cân bằng giữa bảo tồn di sản và khai thác kinh tế

Cân bằng giữa bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể và khai thác kinh tế là yếu tố sống còn. Cần có những quy định chặt chẽ về sức chứa tại các địa điểm tổ chức lễ hội để tránh quá tải. Nguồn thu từ vé và các dịch vụ du lịch cần được trích một phần đáng kể để tái đầu tư vào công tác trùng tu di tích và phục dựng các nghi lễ truyền thống. Khuyến khích du lịch có trách nhiệm, giáo dục du khách về tầm quan trọng của việc tôn trọng văn hóa bản địa. Sự cân bằng này sẽ giúp Hội An khai thác được tiềm năng kinh tế từ lễ hội mà không làm mất đi "linh hồn" của di sản.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về lễ hội từ thực tiễn thành phố hội an tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ LỄ HỘI 1. Khái niệm, vai trò và nội dung của quản lý nhà nước về lễ hội 1. Khái niệm lễ hội Lễ hội là một sự kiện văn hóa được tổ chức mang tính cộng đồng, được cấu thành bởi hai phần lễ và hội. “Lễ” là phần nghi thức, liên quan đến tín ngưỡng dân gian và tôn giáo chính thống, được tiến hành trong không gian thiêng và thường là với số người hạn chế (trước bàn thờ, khu vực sân đình, khu vực dâng cúng.

Lễ thiêng về mối quan hệ giữa người với giới siêu thực, giới tự nhiên, là động tác nhằm biểu hiện sự tôn kính của con người với thần linh, tưởng nhớ một sự kiện tôn giáo, với các hoạt động, ẩm thực và nghi lễ đặc sắc riêng, phản ánh những ước mơ chính đáng của con người trước cuộc sống mà bản thân họ chưa có khả năng thực hiện. "Hội" là phần phát triển, nối tiếp với lễ liên quan đến sinh hoạt văn hóa, tôn giáo, nghệ thuật của cộng đồng, xuất phát từ nhu cầu cuộc sống. Hội thiêng về mối quan hệ giữa người với người hơn, không gian mở rộng “trần tục” hơn (sân đình, bãi ruộng, đường làng. Phần vui chơi hay trò diễn được thể hiện bằng nghệ thuật biểu diễn (ca múa, âm nhạc, động tác, ngôn từ biểu cảm.), bằng nghệ thuật tạo hình (màu sắc, hình khối, đường nét, trang phục, đạo cụ.của các nhân vật hội.

Tất cả trò diễn, trò chơi, đám rước.được hiểu là nằm trong hệ thống hội. Tuy mỗi phần lễ và hội có nội dung và ý nghĩa khác nhau nhưng đều có đặc trưng chung là sinh hoạt tập thể của cộng đồng người, lễ và hội là thực thể thống nhất không thể chia tách; “lễ và hội hòa quyện xoắn xít với nhau để cùng nhau biểu thị một giá trị nào đó của một cộng đồng. Trong lễ cũng có hội và trong hội đã có lễ” (Trần Bình Minh, Những tương đồng giữa các lễ 9 hội cổ truyền ở Đông Nam Á, Viện Văn hóa và NXB Văn hóa Thông tin, Hà Nội. Các loại hình lễ hội ở Việt Nam được hướng dẫn tại Điều 3 Thông tư 15/2015/TT-BVHTTDL quy định về tổ chức lễ hội do Bộ trưởng Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch ban hành.

Theo đó, các loại hình lễ hội bao gồm: 1. Lễ hội dân gian là lễ hội được tổ chức nhằm tôn vinh người có công với nước với cộng đồng; thờ cúng thần thánh, biểu tượng có tính truyền thống và các hoạt động tín ngưỡng dân gian khác tiêu biểu cho những giá trị tốt đẹp về truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức xã hội. Quy định về tổ chức lễ hội do Bộ trưởng Bộ Văn hoá, Thể thao và du lịch ban hành. Lễ hội lịch sử, cách mạng là lễ hội được tổ chức nhằm tôn vinh những danh nhân, sự kiện lịch sử, cách mạng.

Lễ hội văn hóa, thể thao, du lịch là lễ hội được tổ chức để quảng bá về văn hóa thể thao, du lịch bao gồm: festival, liên hoan văn hóa, thể thao, du lịch; tuần văn hóa, thể thao, du lịch; tuần văn hóa - du lịch; tháng văn hóa - du lịch; năm văn hóa - du lịch và các lễ hội văn hóa, thể thao và du lịch khác. Lễ hội có nguồn gốc từ nước ngoài tổ chức tại Việt Nam là lễ hội do tổ chức của Việt Nam hoặc tổ chức nước ngoài đang hoạt động hợp pháp tại Việt Nam tổ chức nhằm giới thiệu giá trị văn hóa tốt đẹp của nước ngoài với công chúng Việt Nam. Như vậy, lễ hội là một hiện tượng văn hóa được hình thành và phát triển trong những điều kiện địa lý, lịch sử, văn hóa và kinh tế nhất định, gắn với những đặc điểm văn hóa cộng đồng. Bên cạnh việc bảo lưu, phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, lễ hội đã và đang tạo nên những thói quen mới, lối sống mới, cách hành xử mới trước các sự kiện, dấu ấn lịch sử đương đại.

Các loại hình lễ hội có yêu cầu về không gian, thời gian, lễ thức riêng. Lễ hội là di 10 sản văn hóa quý của quốc gia, dân tộc. Khái niệm quản lý nhà nước về lễ hội Theo nguyên tắc quản lý hành chính nhà nước, cơ quan trong hệ thống chính quyền có trách nhiệm quản lý tất cả các mặt của đời sống xã hội, trong đó có cả hoạt động lễ hội. Vì vậy, quản lý nhà nước về lễ hội là quá trình xây dựng đường lối, chính sách, định hướng, huy động, tổ chức, điều hành các nguồn lực nhằm thực hiện các mục tiêu đề ra và các công việc liên quan đến lễ hội, đảm bảo hài hòa giữa các giá trị truyền thống với sự sáng tạo những giá trị mới và đáp ứng các mục tiêu về phát triển kinh tế, xã hội.

Chủ thể quản lý nhà nước đối với hoạt động lễ hội bao gồm các cơ quan nhà nước thuộc hệ thống hành pháp gồm: Chính phủ, UBND các cấp ngoài ra có các cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân được nhà nước trao quyền quản lý như Bộ Công an, Bộ Xây dựng, Bộ Tài nguyên và môi trường, Ban Tôn giáo Chính phủ. Theo Luật tổ chức Chính phủ và Luật tổ chức chính quyền địa phương 2015 hiện nay quy định thì chủ thể tham gia quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo hiện nay bao gồm: Cơ quan/ chủ thể Cơ quan/ chủ thể Cấp hành chính trực tiếp quản lý trực tiếp thực hiện Bộ Nội vụ (Ban Tôn giáo Trung ương Chính phủ Chính phủ) UBND Tỉnh (Phó Chủ tịch Sơ Nội vụ Cấp Tỉnh phụ trách văn - xã) (Ban Tôn giáo) Phòng Nội vụ (Phó Trưởng UBND Huyện Cấp Huyện phòng phụ trách) hoặc (Chủ tịch UBND Huyện) phòng ban lễ hội, tôn giáo UBND Xã Công chức văn hóa – Xã Cấp Xã (Chủ tịch UBND Xã) hội 11 Đối tượng của quản lý nhà nước đối với hoạt động lễ hội bao gồm: Các hoạt động lễ hội, mọi công dân tham gia hoạt động lễ hội và những phương tiện, cơ sở vật chất, tinh thần phục vụ cho hoạt động lễ hội truyền thống. Một số đặc điểm của lễ hội * Tính thiêng Muốn hình thành một lễ hội, bao giờ cũng phải tìm ra được một lý do mang tính "thiêng" nào đó. Đó là người anh hùng đánh giặc bị tử thương, ngã xuống mảnh đất ấy, lập tức được mối đùn lên thành mộ.

Đó là nơi một người anh hùng bỗng dưng hiển thánh, bay về trời. Cũng có khi đó chỉ là một bờ sông, nơi có một xác người chết đuối, đang trôi bỗng nhiên dừng lại, không trôi nữa; dân vớt lên, chôn cất, thờ phụng. Cũng có khi lễ hội chỉ hình thành nhằm ngày sinh, ngày mất của một người có công với làng với nước, ở lĩnh vực này hay lĩnh vực khác (có người chữa bệnh, có người dạy nghề, có người đào mương, có người trị thủy, có người đánh giặc. Song, những người đó bao giờ cũng được "thiêng hóa" và đã trở thành "Thần thánh" trong tâm trí của người dân.

Nhân dân tin tưởng những người đó đã trở thành Thần thánh, không chỉ có thể phù hộ cho họ trong những mặt mà sinh thời người đó đã làm: chữa bệnh, làm nghề, sản xuất, đánh giặc. mà còn có thể giúp họ vượt qua những khó khăn đa dạng hơn, phức tạp hơn của đời sống. Chính tính "Thiêng" ấy đã trở thành chỗ dựa tinh thần cho nhân dân trong những thời điểm khó khăn, cũng như tạo cho họ những hy vọng vào điều tốt đẹp sẽ đến. * Tính "cộng đồng" Lễ hội chỉ được sinh ra, tồn tại và phát triển khi nó trở thành nhu cầu tự nguyện của một cộng đồng.

Cộng đồng lớn thì phạm vi của lễ hội cũng lớn. 12 Bởi thế mới có lễ hội của một họ, một làng, một huyện, một vùng hoặc cả nước. * Tính địa phương Lễ hội được sinh ra và tồn tại đều gắn với một vùng đất nhất định. Bởi thế lễ hội ở vùng nào mang sắc thái của vùng đó.

Tính địa phương của lễ hội chính là điều chứng tỏ lễ hội gắn bó rất chặt chẽ với đời sống của nhân dân, nó đáp ứng những nhu cầu tinh thần và văn hóa của nhân dân, không chỉ ở nội dung lễ hội mà còn ở phong cách của lễ hội nữa. Phong cách đó thể hiện ở lời văn tế, ở trang phục, kiểu lọng, kiểu kiệu, kiểu cờ, ở lễ vật dâng cúng. * Tính cung đình Đa phần các nhân vật được suy tôn thành Thần linh trong các lễ hội của người Việt, là các người đã giữ các chức vị trong triều đình ngày xưa. Bởi thế những nghi thức diễn ra trong lễ hội, từ tế lễ, dâng hương, đến rước kiệu.

đều mô phỏng sinh hoạt cung đình. Sự mô phỏng đó thể hiện ở cách bài trí, trang phục, động tác đi lại. Điều này làm cho lễ hội trở nên trang trọng hơn, lộng lẫy hơn. Mặt khác lễ nghi cung đình cũng làm cho người tham gia cảm thấy được nâng lên một vị trí khác với ngày thường, đáp ứng tâm lý, những khao khát nguyện vọng của người dân.

* Tính đương đại Tuy mang nặng sắc thái cổ truyền, lễ hội, trong quá trình vận động của lịch sử, cũng dần dần tiếp thu những yếu tố đương đại. Những trò chơi mới, những cách bài trí mới, những phương tiện kỹ thuật mới như rađio, cassete, video, tăng âm, micro. đã tham gia vào lễ hội, giúp cho việc tổ chức lễ hội được thuận lợi hơn, đáp ứng nhu cầu mới. Tuy vậy, những sự tiếp thu này đều phải dần dần qua sự sàng lọc tự nguyện của nhân dân, được cộng đồng chấp nhận, không thể là một sự lắp ghép tùy tiện, vô lý.

Vai trò của quản lý nhà nước về lễ hội Vai trò của quản lý nhà nước đối với lễ hội là định hướng, điều chỉnh lễ hội theo mục tiêu “Xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc”. Với tính chất đặc thù, lễ hội mang trong mình rất nhiều giá trị văn hóa vật thể, phi vật thể. Nó đóng vai trò hết sức cần thiết vì nó dẫn dắt và định hướng hoạt động lễ hội theo hướng tích cực, phát huy đồng thời khắc phục, sửa chữa những hạn chế phát sinh cũng như những hệ lụy mà hoạt động lễ hội gây ra. Chính vì vậy, công tác quản lý nhà nước về lễ hội đóng vai trò rất quan trọng, thể hiện ở những điểm sau: Quản lý nhà nước đối với lễ hội nhằm tạo điều kiện cũng như tạo một môi trường thuận lợi cho các lễ hội được diễn ra theo đúng mục đích và đúng bản chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ