Luận văn: Quản lý nhà nước về lễ hội từ thực tiễn TP. Hội An, Quảng Nam

Tải luận văn quản lý nhà nước về lễ hội tại Hội An. Phân tích thực trạng, đánh giá và đề xuất giải pháp nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng pháp lý cho quản lý nhà nước về lễ hội ở Hội An

Việc quản lý nhà nước về lễ hội không chỉ là một nhiệm vụ hành chính mà còn là một hoạt động mang tính chiến lược, nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa dân tộc. Tại Hội An, một thành phố di sản, công tác này càng trở nên quan trọng. Cơ sở lý luận cho hoạt động quản lý này được xây dựng trên nền tảng của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm chỉ đạo của Đảng, Nhà nước về văn hóa. Theo Luận văn của Đặng Xuân Cảnh (2021), quản lý nhà nước về lễ hội được định nghĩa là quá trình xây dựng chính sách, huy động và điều hành các nguồn lực để đảm bảo hoạt động lễ hội diễn ra hài hòa giữa giá trị truyền thống và mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội. Vai trò của nhà nước là định hướng, điều chỉnh và tạo môi trường thuận lợi cho lễ hội phát triển đúng với bản sắc, loại bỏ các yếu tố tiêu cực. Nội dung quản lý bao trùm từ việc xây dựng quy hoạch, ban hành chính sách đến tổ chức bộ máy, thanh tra, kiểm tra và đánh giá hiệu quả. Một khung pháp lý vững chắc là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước. Các văn bản quy phạm pháp luật, đặc biệt là Luật Di sản văn hóa và các Nghị định liên quan, đóng vai trò kim chỉ nam, xác định rõ quyền và trách nhiệm của các chủ thể tham gia, từ cơ quan quản lý đến cộng đồng dân cư.

1.1. Vai trò của chính sách công trong quản lý văn hóa lễ hội

Chính sách công đóng vai trò định hướng và tạo hành lang pháp lý cho toàn bộ hoạt động quản lý văn hóa tại Hội An. Các chính sách này không chỉ dừng lại ở việc cấp phép hay cấm đoán, mà còn bao gồm các chiến lược dài hạn về bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Mục tiêu là tạo ra một môi trường mà ở đó, các lễ hội truyền thống Hội An vừa giữ được nét nguyên bản, vừa có thể trở thành một sản phẩm du lịch văn hóa đặc sắc, góp phần vào phát triển du lịch bền vững. Các quyết định, chỉ thị từ UBND thành phố Hội AnSở Văn hóa Thể thao và Du lịch Quảng Nam là công cụ trực tiếp để triển khai các chính sách này, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong thực tiễn.

1.2. Khung pháp lý và các văn bản chỉ đạo then chốt

Hệ thống văn bản pháp luật là xương sống của công tác quản lý. Luật Di sản văn hóa (2001, sửa đổi 2009) đặt nền móng cho việc bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, trong đó có lễ hội. Đặc biệt, Nghị định số 110/2018/NĐ-CP của Chính phủ quy định về quản lý và tổ chức lễ hội đã tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, chi tiết, là cơ sở để các địa phương như Hội An triển khai công tác quản lý. Các văn bản này quy định cụ thể về trách nhiệm của ban tổ chức, quyền của người tham gia, và các hành vi bị nghiêm cấm, góp phần đảm bảo an ninh trật tự lễ hội và giữ gìn thuần phong mỹ tục.

1.3. Xác định chủ thể và đối tượng trong quản lý lễ hội

Chủ thể quản lý nhà nước bao gồm hệ thống các cơ quan hành pháp từ trung ương đến địa phương, như Chính phủ, Bộ Văn hóa, và trực tiếp là UBND thành phố Hội An. Ngoài ra, các tổ chức như Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể và chính cộng đồng dân cư cũng tham gia vào quá trình này. Đối tượng của quản lý là toàn bộ các hoạt động diễn ra trong lễ hội, những người tham gia, và các cơ sở vật chất, tinh thần phục vụ lễ hội. Việc xác định rõ ràng vai trò, trách nhiệm của từng chủ thể là yếu tố quyết định đến hiệu quả quản lý nhà nước.

II. Bóc tách thực trạng quản lý nhà nước về lễ hội ở Hội An

Thực trạng quản lý lễ hội ở Hội An giai đoạn 2008 đến nay cho thấy nhiều kết quả tích cực nhưng cũng không ít thách thức. Dưới sự chỉ đạo của các cấp chính quyền, công tác tổ chức và quản lý đã đi vào nền nếp, đảm bảo an toàn và đáp ứng nhu cầu tinh thần của nhân dân và du khách. Luận văn của Đặng Xuân Cảnh chỉ ra rằng, Hội An đã ban hành và áp dụng hiệu quả nhiều văn bản quản lý dựa trên khung pháp lý chung của quốc gia. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ những bất cập. Áp lực từ thương mại hóa và du lịch đại chúng đôi khi làm biến dạng các giá trị văn hóa cốt lõi. Sự phối hợp giữa các ban, ngành đôi lúc chưa đồng bộ, dẫn đến chồng chéo trong quản lý. Nguồn lực quản lý lễ hội, bao gồm cả tài chính và nhân sự chuyên môn, vẫn còn hạn chế. Việc cân bằng giữa bảo tồn và phát triển vẫn là một bài toán khó. Nhiều lễ hội dân gian có nguy cơ mai một nếu không có chính sách bảo vệ kịp thời. Thực trạng này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện và các giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đưa hoạt động lễ hội tại Hội An phát triển đúng hướng và bền vững.

2.1. Tác động kinh tế xã hội và áp lực thương mại hóa

Lễ hội ở Hội An mang lại tác động kinh tế - xã hội to lớn, thúc đẩy du lịch và tạo thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, mặt trái của nó là nguy cơ thương mại hóa quá mức. Khi lễ hội bị xem đơn thuần là một cơ hội kinh doanh, các giá trị văn hóa và tín ngưỡng cốt lõi có thể bị xem nhẹ. Các hoạt động chèo kéo du khách, tăng giá dịch vụ, hay sự xuất hiện của các yếu tố xa lạ không phù hợp với thuần phong mỹ tục là những thách thức hiện hữu. Việc quản lý cần phải giải quyết hài hòa bài toán lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

2.2. Những bất cập trong việc bảo tồn giá trị di sản văn hóa

Mặc dù có nhiều nỗ lực, công tác bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể tại các lễ hội vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn. Một số nghi lễ truyền thống bị giản lược hoặc thực hiện sai lệch. Thế hệ trẻ ngày càng ít quan tâm đến các giá trị văn hóa cổ truyền, gây ra nguy cơ đứt gãy trong việc kế thừa. Luận văn cũng chỉ ra rằng, việc phục dựng một số lễ hội còn mang tính hình thức, chưa thực sự đi sâu vào giá trị tâm linh và ý nghĩa cộng đồng. Đây là thách thức lớn đối với vai trò của chính quyền địa phương trong việc duy trì sức sống của di sản.

2.3. Hạn chế về nguồn lực quản lý và cơ chế phối hợp

Nguồn lực quản lý lễ hội, đặc biệt là đội ngũ cán bộ chuyên trách có chuyên môn sâu về văn hóa học và quản lý, vẫn còn mỏng. Kinh phí dành cho việc nghiên cứu, phục dựng và tổ chức lễ hội chủ yếu vẫn phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và nguồn xã hội hóa còn hạn chế. Bên cạnh đó, cơ chế phối hợp giữa các đơn vị như Phòng Văn hóa, Công an, Quản lý thị trường... đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng, gây khó khăn trong việc xử lý các vấn đề phát sinh như đảm bảo an ninh trật tự lễ hội hay quản lý môi trường.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách công về lễ hội Hội An

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về lễ hội, việc hoàn thiện hệ thống chính sách công là giải pháp nền tảng và cấp thiết. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, bắt đầu từ việc rà soát, điều chỉnh khung pháp lý hiện hành cho phù hợp với đặc thù của Hội An. Cần xây dựng các quy định cụ thể hơn về phân cấp quản lý, xác định rõ trách nhiệm của UBND thành phố Hội An và các xã, phường. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một chiến lược dài hạn cho phát triển lễ hội, tích hợp vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung của thành phố. Các chính sách cần khuyến khích nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ trong việc lưu trữ, tư liệu hóa các giá trị di sản văn hóa phi vật thể. Đồng thời, cần có cơ chế tài chính linh hoạt, kết hợp giữa ngân sách nhà nước và đẩy mạnh xã hội hóa công tác tổ chức lễ hội, tạo điều kiện cho cộng đồng dân cư và doanh nghiệp cùng tham gia. Một hệ thống chính sách minh bạch, khả thi và được thực thi nghiêm túc sẽ là đòn bẩy để công tác quản lý lễ hội ở Hội An đi vào chiều sâu và đạt hiệu quả bền vững.

3.1. Nâng cao vai trò của chính quyền địa phương trong quản lý

Vai trò của chính quyền địa phương là then chốt. Cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ văn hóa cấp cơ sở thông qua đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn. Chính quyền cần chủ động xây dựng kế hoạch tổ chức lễ hội hàng năm, dự trù kinh phí, và phân công nhiệm vụ rõ ràng. Đồng thời, phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để kịp thời phát hiện và xử lý các vi phạm, đảm bảo các hoạt động lễ hội diễn ra lành mạnh, đúng quy định.

3.2. Cập nhật và điều chỉnh các quy định pháp lý chuyên ngành

Dựa trên khung pháp lý quốc gia, Hội An cần ban hành các quy chế, quy định riêng, cụ thể hóa cho từng loại hình lễ hội trên địa bàn. Các quy định này cần làm rõ các vấn đề như quy mô tổ chức, quản lý nguồn thu, bảo vệ môi trường, và các tiêu chí về bảo tồn yếu tố gốc của lễ hội truyền thống Hội An. Việc cập nhật thường xuyên sẽ giúp chính sách luôn theo kịp thực tiễn, giải quyết được những vấn đề mới phát sinh trong bối cảnh xã hội không ngừng biến đổi.

3.3. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các ban ngành

Một cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ là yêu cầu bắt buộc. Cần thành lập các ban chỉ đạo, tổ công tác liên ngành trong các dịp lễ hội lớn, quy tụ đại diện từ các ngành văn hóa, du lịch, công an, y tế, môi trường. Cơ chế này phải quy định rõ trách nhiệm của từng đơn vị và cách thức phối hợp hành động, từ khâu lập kế hoạch, triển khai đến xử lý sự cố. Sự phối hợp đồng bộ sẽ giúp quản lý điểm đến du lịch một cách toàn diện, đảm bảo an toàn và tạo ra trải nghiệm tốt nhất cho du khách và người dân.

IV. Bí quyết quản lý lễ hội gắn với du lịch bền vững ở Hội An

Gắn kết quản lý nhà nước về lễ hội với mục tiêu phát triển du lịch bền vững là hướng đi chiến lược cho Hội An. Bí quyết thành công nằm ở việc biến di sản thành tài sản mà không làm tổn hại đến giá trị cốt lõi của nó. Điều này đòi hỏi phải xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo, dựa trên nền tảng của các lễ hội truyền thống Hội An. Thay vì chỉ tập trung vào các sự kiện lớn, cần phát triển các tour, tuyến du lịch trải nghiệm, cho phép du khách tham gia vào các công đoạn chuẩn bị lễ hội cùng cộng đồng dân cư. Công tác xã hội hóa công tác tổ chức lễ hội cần được đẩy mạnh, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào hạ tầng, dịch vụ nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo tồn. Luận văn của Đặng Xuân Cảnh đề xuất mô hình quản lý cộng đồng, nơi người dân địa phương được hưởng lợi trực tiếp từ hoạt động du lịch lễ hội và trở thành chủ thể trong việc bảo vệ di sản. Việc đảm bảo an ninh trật tự lễ hội và vệ sinh môi trường cũng là yếu tố sống còn để xây dựng một hình ảnh du lịch Hội An văn minh, thân thiện và bền vững.

4.1. Khuyến khích sự tham gia chủ động của cộng đồng dân cư

Cộng đồng dân cư là chủ thể đích thực của di sản văn hóa phi vật thể. Cần tạo cơ chế để họ tham gia sâu hơn vào quá trình ra quyết định, từ việc phục dựng nghi lễ đến tổ chức các hoạt động phần hội. Khi người dân thấy được lợi ích vật chất và tinh thần từ việc bảo tồn văn hóa, họ sẽ trở thành những người bảo vệ di sản tích cực nhất. Mô hình du lịch cộng đồng, homestay gắn với trải nghiệm lễ hội là những hướng đi cần được khuyến khích và hỗ trợ.

4.2. Xây dựng sản phẩm du lịch văn hóa từ lễ hội truyền thống

Mỗi lễ hội truyền thống Hội An đều chứa đựng những câu chuyện và giá trị riêng. Cần khai thác những giá trị này để xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa khác biệt. Ví dụ, tour du lịch tìm hiểu Tết Nguyên Tiêu, trải nghiệm làm đèn lồng, hay tham gia lễ Cầu Bông ở làng rau Trà Quế. Việc đa dạng hóa sản phẩm không chỉ giúp giảm tải cho khu phố cổ mà còn mang lại những trải nghiệm sâu sắc hơn cho du khách, qua đó nâng cao giá trị của điểm đến.

4.3. Đảm bảo an ninh trật tự và quản lý điểm đến du lịch

An toàn là yếu tố hàng đầu. Công tác quản lý điểm đến du lịch trong mùa lễ hội phải được siết chặt. Cần có phương án phân luồng giao thông, phòng chống cháy nổ, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Lực lượng chức năng cần tăng cường tuần tra, kiểm soát để đảm bảo an ninh trật tự lễ hội, xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực như trộm cắp, chèo kéo khách. Xây dựng một môi trường lễ hội an toàn, văn minh là cách tốt nhất để bảo vệ thương hiệu du lịch Hội An.

V. Minh chứng hiệu quả quản lý nhà nước về lễ hội ở Hội An

Hiệu quả quản lý nhà nước về lễ hội tại Hội An được thể hiện rõ nét qua những thành tựu đạt được trong nhiều năm qua. Công tác tổ chức các lễ hội lớn như Tết Nguyên Tiêu, Giao lưu văn hóa Hội An - Nhật Bản, hay Đêm Phố Cổ đã ngày càng chuyên nghiệp, thu hút hàng vạn du khách trong và ngoài nước, góp phần quảng bá mạnh mẽ hình ảnh địa phương. Luận văn trích dẫn, nhờ sự chỉ đạo quyết liệt của chính quyền và sự đồng thuận của người dân, nhiều hủ tục, mê tín dị đoan đã được loại bỏ, không gian lễ hội trở nên văn minh và an toàn hơn. Việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Nhiều lễ hội truyền thống Hội An có nguy cơ thất truyền đã được phục dựng thành công, như Lễ giỗ tổ nghề mộc Kim Bồng, nghề gốm Thanh Hà. Các hoạt động này không chỉ làm sống lại ký ức văn hóa mà còn tạo ra sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo. Tác động kinh tế - xã hội là minh chứng rõ ràng nhất, khi du lịch lễ hội đã trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, tạo công ăn việc làm và nâng cao đời sống cho cộng đồng dân cư.

5.1. Thành tựu trong bảo tồn và phục dựng di sản văn hóa phi vật thể

Hội An đã thành công trong việc nghiên cứu, sưu tầm và phục dựng nhiều lễ hội cổ truyền. Các lễ hội như Lễ Cầu Ngư của ngư dân Cửa Đại, Lễ cúng Cầu Bông của làng rau Trà Quế được tổ chức định kỳ, giữ được phần lớn các nghi thức nguyên gốc. Công tác này đã góp phần quan trọng vào việc bảo vệ sự đa dạng của di sản văn hóa phi vật thể, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ và tạo nên sức hấp dẫn riêng biệt cho văn hóa Hội An.

5.2. Tác động tích cực đến kinh tế và thương hiệu du lịch Hội An

Các lễ hội đã trở thành động lực tăng trưởng kinh tế. Lượng khách du lịch đến Hội An trong các dịp lễ hội luôn tăng đột biến, kéo theo sự phát triển của các ngành dịch vụ như lưu trú, ẩm thực, vận tải. Thương hiệu "Hội An - Thành phố sự kiện, lễ hội" ngày càng được khẳng định. Theo số liệu thống kê được đề cập trong các báo cáo của thành phố, doanh thu từ du lịch có sự đóng góp không nhỏ từ các hoạt động lễ hội, cho thấy sự gắn kết hiệu quả giữa quản lý văn hóa và phát triển kinh tế.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn tổ chức và quản lý

Thực tiễn Hội An mang lại nhiều bài học quý giá. Đó là bài học về phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng dân cư, về việc xã hội hóa công tác tổ chức lễ hội một cách hiệu quả. Kinh nghiệm cho thấy, sự thành công của một lễ hội phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan nhà nước và sự tham gia tự nguyện, tích cực của người dân. Đồng thời, việc không ngừng sáng tạo, làm mới các hoạt động phần hội trong khi vẫn giữ gìn sự trang nghiêm của phần lễ là chìa khóa để thu hút công chúng.

VI. Định hướng nâng cao hiệu quả quản lý lễ hội Hội An 2025

Hướng tới tương lai, công tác quản lý nhà nước về lễ hội ở Hội An cần tiếp tục được đổi mới và nâng cao hiệu quả. Định hướng đến năm 2025 là xây dựng Hội An trở thành một trung tâm du lịch lễ hội tầm cỡ khu vực, nơi các giá trị truyền thống và hiện đại giao thoa một cách hài hòa. Để đạt được mục tiêu này, cần tập trung vào một số giải pháp trọng tâm. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và các cơ chế, chính sách theo hướng cởi mở, tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp. Thứ hai, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong công tác quản lý, quảng bá và tổ chức lễ hội. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu số về di sản văn hóa phi vật thể, áp dụng các nền tảng trực tuyến để giới thiệu lễ hội sẽ giúp tiếp cận du khách hiệu quả hơn. Cuối cùng, cần tăng cường hợp tác và học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong việc quản lý điểm đến du lịch và tổ chức các sự kiện văn hóa lớn. Tầm nhìn này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn góp phần thực hiện mục tiêu phát triển du lịch bền vững cho thành phố di sản.

6.1. Áp dụng kinh nghiệm quốc tế vào thực tiễn địa phương

Việc nghiên cứu và áp dụng có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế từ các thành phố di sản khác trên thế giới là rất cần thiết. Các mô hình quản lý lễ hội thành công ở Kyoto (Nhật Bản) hay Venice (Ý) có thể cung cấp những bài học giá trị về cân bằng giữa bảo tồn và khai thác du lịch, về quản lý dòng khách, và về việc tạo ra các sản phẩm du lịch có chiều sâu văn hóa. Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Quảng Nam cần chủ trì các chương trình hợp tác, trao đổi chuyên gia để học hỏi những kinh nghiệm này.

6.2. Chuyển đổi số trong công tác quảng bá và quản lý lễ hội

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ là xu thế tất yếu. Cần xây dựng một cổng thông tin điện tử hoặc ứng dụng di động riêng cho các lễ hội ở Hội An, cung cấp đầy đủ thông tin về lịch trình, ý nghĩa, và các hướng dẫn cho du khách. Sử dụng mạng xã hội để quảng bá, tổ chức các tour tham quan ảo, và áp dụng hệ thống bán vé trực tuyến là những giải pháp giúp hiện đại hóa công tác tổ chức và nâng cao trải nghiệm của người tham gia.

6.3. Tầm nhìn phát triển Hội An thành trung tâm du lịch lễ hội

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng thương hiệu Hội An không chỉ là một đô thị cổ mà còn là một thành phố của lễ hội. Điều này đòi hỏi một chiến lược đầu tư bài bản vào việc nâng cấp, sáng tạo các lễ hội hiện có và nghiên cứu tổ chức các sự kiện văn hóa mang tầm vóc quốc tế. Việc phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo, gắn liền với lễ hội sẽ là yếu tố cốt lõi để hiện thực hóa tầm nhìn này, đưa Hội An trở thành một điểm đến không thể bỏ lỡ trên bản đồ du lịch thế giới.

04/10/2025
Luận văn quản lý nhà nước về lễ hội từ thực tiễn thành phố hội an tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ LỄ HỘI 1. Khái niệm, vai trò và nội dung của quản lý nhà nước về lễ hội 1. Khái niệm lễ hội Lễ hội là một sự kiện văn hóa được tổ chức mang tính cộng đồng, được cấu thành bởi hai phần lễ và hội. “Lễ” là phần nghi thức, liên quan đến tín ngưỡng dân gian và tôn giáo chính thống, được tiến hành trong không gian thiêng và thường là với số người hạn chế (trước bàn thờ, khu vực sân đình, khu vực dâng cúng.

Lễ thiêng về mối quan hệ giữa người với giới siêu thực, giới tự nhiên, là động tác nhằm biểu hiện sự tôn kính của con người với thần linh, tưởng nhớ một sự kiện tôn giáo, với các hoạt động, ẩm thực và nghi lễ đặc sắc riêng, phản ánh những ước mơ chính đáng của con người trước cuộc sống mà bản thân họ chưa có khả năng thực hiện. "Hội" là phần phát triển, nối tiếp với lễ liên quan đến sinh hoạt văn hóa, tôn giáo, nghệ thuật của cộng đồng, xuất phát từ nhu cầu cuộc sống. Hội thiêng về mối quan hệ giữa người với người hơn, không gian mở rộng “trần tục” hơn (sân đình, bãi ruộng, đường làng. Phần vui chơi hay trò diễn được thể hiện bằng nghệ thuật biểu diễn (ca múa, âm nhạc, động tác, ngôn từ biểu cảm.), bằng nghệ thuật tạo hình (màu sắc, hình khối, đường nét, trang phục, đạo cụ.của các nhân vật hội.

Tất cả trò diễn, trò chơi, đám rước.được hiểu là nằm trong hệ thống hội. Tuy mỗi phần lễ và hội có nội dung và ý nghĩa khác nhau nhưng đều có đặc trưng chung là sinh hoạt tập thể của cộng đồng người, lễ và hội là thực thể thống nhất không thể chia tách; “lễ và hội hòa quyện xoắn xít với nhau để cùng nhau biểu thị một giá trị nào đó của một cộng đồng. Trong lễ cũng có hội và trong hội đã có lễ” (Trần Bình Minh, Những tương đồng giữa các lễ 9 hội cổ truyền ở Đông Nam Á, Viện Văn hóa và NXB Văn hóa Thông tin, Hà Nội. Các loại hình lễ hội ở Việt Nam được hướng dẫn tại Điều 3 Thông tư 15/2015/TT-BVHTTDL quy định về tổ chức lễ hội do Bộ trưởng Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch ban hành.

Theo đó, các loại hình lễ hội bao gồm: 1. Lễ hội dân gian là lễ hội được tổ chức nhằm tôn vinh người có công với nước với cộng đồng; thờ cúng thần thánh, biểu tượng có tính truyền thống và các hoạt động tín ngưỡng dân gian khác tiêu biểu cho những giá trị tốt đẹp về truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức xã hội. Quy định về tổ chức lễ hội do Bộ trưởng Bộ Văn hoá, Thể thao và du lịch ban hành. Lễ hội lịch sử, cách mạng là lễ hội được tổ chức nhằm tôn vinh những danh nhân, sự kiện lịch sử, cách mạng.

Lễ hội văn hóa, thể thao, du lịch là lễ hội được tổ chức để quảng bá về văn hóa thể thao, du lịch bao gồm: festival, liên hoan văn hóa, thể thao, du lịch; tuần văn hóa, thể thao, du lịch; tuần văn hóa - du lịch; tháng văn hóa - du lịch; năm văn hóa - du lịch và các lễ hội văn hóa, thể thao và du lịch khác. Lễ hội có nguồn gốc từ nước ngoài tổ chức tại Việt Nam là lễ hội do tổ chức của Việt Nam hoặc tổ chức nước ngoài đang hoạt động hợp pháp tại Việt Nam tổ chức nhằm giới thiệu giá trị văn hóa tốt đẹp của nước ngoài với công chúng Việt Nam. Như vậy, lễ hội là một hiện tượng văn hóa được hình thành và phát triển trong những điều kiện địa lý, lịch sử, văn hóa và kinh tế nhất định, gắn với những đặc điểm văn hóa cộng đồng. Bên cạnh việc bảo lưu, phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, lễ hội đã và đang tạo nên những thói quen mới, lối sống mới, cách hành xử mới trước các sự kiện, dấu ấn lịch sử đương đại.

Các loại hình lễ hội có yêu cầu về không gian, thời gian, lễ thức riêng. Lễ hội là di 10 sản văn hóa quý của quốc gia, dân tộc. Khái niệm quản lý nhà nước về lễ hội Theo nguyên tắc quản lý hành chính nhà nước, cơ quan trong hệ thống chính quyền có trách nhiệm quản lý tất cả các mặt của đời sống xã hội, trong đó có cả hoạt động lễ hội. Vì vậy, quản lý nhà nước về lễ hội là quá trình xây dựng đường lối, chính sách, định hướng, huy động, tổ chức, điều hành các nguồn lực nhằm thực hiện các mục tiêu đề ra và các công việc liên quan đến lễ hội, đảm bảo hài hòa giữa các giá trị truyền thống với sự sáng tạo những giá trị mới và đáp ứng các mục tiêu về phát triển kinh tế, xã hội.

Chủ thể quản lý nhà nước đối với hoạt động lễ hội bao gồm các cơ quan nhà nước thuộc hệ thống hành pháp gồm: Chính phủ, UBND các cấp ngoài ra có các cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân được nhà nước trao quyền quản lý như Bộ Công an, Bộ Xây dựng, Bộ Tài nguyên và môi trường, Ban Tôn giáo Chính phủ. Theo Luật tổ chức Chính phủ và Luật tổ chức chính quyền địa phương 2015 hiện nay quy định thì chủ thể tham gia quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo hiện nay bao gồm: Cơ quan/ chủ thể Cơ quan/ chủ thể Cấp hành chính trực tiếp quản lý trực tiếp thực hiện Bộ Nội vụ (Ban Tôn giáo Trung ương Chính phủ Chính phủ) UBND Tỉnh (Phó Chủ tịch Sơ Nội vụ Cấp Tỉnh phụ trách văn - xã) (Ban Tôn giáo) Phòng Nội vụ (Phó Trưởng UBND Huyện Cấp Huyện phòng phụ trách) hoặc (Chủ tịch UBND Huyện) phòng ban lễ hội, tôn giáo UBND Xã Công chức văn hóa – Xã Cấp Xã (Chủ tịch UBND Xã) hội 11 Đối tượng của quản lý nhà nước đối với hoạt động lễ hội bao gồm: Các hoạt động lễ hội, mọi công dân tham gia hoạt động lễ hội và những phương tiện, cơ sở vật chất, tinh thần phục vụ cho hoạt động lễ hội truyền thống. Một số đặc điểm của lễ hội * Tính thiêng Muốn hình thành một lễ hội, bao giờ cũng phải tìm ra được một lý do mang tính "thiêng" nào đó. Đó là người anh hùng đánh giặc bị tử thương, ngã xuống mảnh đất ấy, lập tức được mối đùn lên thành mộ.

Đó là nơi một người anh hùng bỗng dưng hiển thánh, bay về trời. Cũng có khi đó chỉ là một bờ sông, nơi có một xác người chết đuối, đang trôi bỗng nhiên dừng lại, không trôi nữa; dân vớt lên, chôn cất, thờ phụng. Cũng có khi lễ hội chỉ hình thành nhằm ngày sinh, ngày mất của một người có công với làng với nước, ở lĩnh vực này hay lĩnh vực khác (có người chữa bệnh, có người dạy nghề, có người đào mương, có người trị thủy, có người đánh giặc. Song, những người đó bao giờ cũng được "thiêng hóa" và đã trở thành "Thần thánh" trong tâm trí của người dân.

Nhân dân tin tưởng những người đó đã trở thành Thần thánh, không chỉ có thể phù hộ cho họ trong những mặt mà sinh thời người đó đã làm: chữa bệnh, làm nghề, sản xuất, đánh giặc. mà còn có thể giúp họ vượt qua những khó khăn đa dạng hơn, phức tạp hơn của đời sống. Chính tính "Thiêng" ấy đã trở thành chỗ dựa tinh thần cho nhân dân trong những thời điểm khó khăn, cũng như tạo cho họ những hy vọng vào điều tốt đẹp sẽ đến. * Tính "cộng đồng" Lễ hội chỉ được sinh ra, tồn tại và phát triển khi nó trở thành nhu cầu tự nguyện của một cộng đồng.

Cộng đồng lớn thì phạm vi của lễ hội cũng lớn. 12 Bởi thế mới có lễ hội của một họ, một làng, một huyện, một vùng hoặc cả nước. * Tính địa phương Lễ hội được sinh ra và tồn tại đều gắn với một vùng đất nhất định. Bởi thế lễ hội ở vùng nào mang sắc thái của vùng đó.

Tính địa phương của lễ hội chính là điều chứng tỏ lễ hội gắn bó rất chặt chẽ với đời sống của nhân dân, nó đáp ứng những nhu cầu tinh thần và văn hóa của nhân dân, không chỉ ở nội dung lễ hội mà còn ở phong cách của lễ hội nữa. Phong cách đó thể hiện ở lời văn tế, ở trang phục, kiểu lọng, kiểu kiệu, kiểu cờ, ở lễ vật dâng cúng. * Tính cung đình Đa phần các nhân vật được suy tôn thành Thần linh trong các lễ hội của người Việt, là các người đã giữ các chức vị trong triều đình ngày xưa. Bởi thế những nghi thức diễn ra trong lễ hội, từ tế lễ, dâng hương, đến rước kiệu.

đều mô phỏng sinh hoạt cung đình. Sự mô phỏng đó thể hiện ở cách bài trí, trang phục, động tác đi lại. Điều này làm cho lễ hội trở nên trang trọng hơn, lộng lẫy hơn. Mặt khác lễ nghi cung đình cũng làm cho người tham gia cảm thấy được nâng lên một vị trí khác với ngày thường, đáp ứng tâm lý, những khao khát nguyện vọng của người dân.

* Tính đương đại Tuy mang nặng sắc thái cổ truyền, lễ hội, trong quá trình vận động của lịch sử, cũng dần dần tiếp thu những yếu tố đương đại. Những trò chơi mới, những cách bài trí mới, những phương tiện kỹ thuật mới như rađio, cassete, video, tăng âm, micro. đã tham gia vào lễ hội, giúp cho việc tổ chức lễ hội được thuận lợi hơn, đáp ứng nhu cầu mới. Tuy vậy, những sự tiếp thu này đều phải dần dần qua sự sàng lọc tự nguyện của nhân dân, được cộng đồng chấp nhận, không thể là một sự lắp ghép tùy tiện, vô lý.

Vai trò của quản lý nhà nước về lễ hội Vai trò của quản lý nhà nước đối với lễ hội là định hướng, điều chỉnh lễ hội theo mục tiêu “Xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc”. Với tính chất đặc thù, lễ hội mang trong mình rất nhiều giá trị văn hóa vật thể, phi vật thể. Nó đóng vai trò hết sức cần thiết vì nó dẫn dắt và định hướng hoạt động lễ hội theo hướng tích cực, phát huy đồng thời khắc phục, sửa chữa những hạn chế phát sinh cũng như những hệ lụy mà hoạt động lễ hội gây ra. Chính vì vậy, công tác quản lý nhà nước về lễ hội đóng vai trò rất quan trọng, thể hiện ở những điểm sau: Quản lý nhà nước đối với lễ hội nhằm tạo điều kiện cũng như tạo một môi trường thuận lợi cho các lễ hội được diễn ra theo đúng mục đích và đúng bản chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ