Luận văn: Quản lý Khu Di Tích Danh Thắng Hương Sơn - Mỹ Đức, Hà Nội

Luận văn quản lý khu di tích Hương Sơn, Mỹ Đức, Hà Nội. Nghiên cứu giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa, thúc đẩy du lịch bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2010

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý Khu Di Tích Hương Sơn Nền tảng giá trị

Khu Di Tích Thắng Cảnh Hương Sơn, được công nhận là di tích quốc gia đặc biệt, không chỉ là một danh lam thắng cảnh mà còn là một không gian văn hóa tâm linh mang giá trị lịch sử sâu sắc. Theo Luật Di sản văn hóa năm 2001, đây là “tài sản quý giá của cộng đồng các dân tộc Việt Nam”, đóng vai trò to lớn trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước. Công tác quản lý Khu Di Tích Hương Sơn vì thế mang một trọng trách kép: vừa phải bảo tồn di sản Hương Sơn nguyên vẹn, vừa phải phát huy giá trị di tích để phục vụ nhu cầu tín ngưỡng, văn hóa và du lịch của nhân dân. Nền tảng của công tác quản lý hiệu quả bắt nguồn từ việc nhận diện đầy đủ các giá trị này. Về mặt lịch sử, khu di tích là nơi lưu giữ nhiều di chỉ khảo cổ học thuộc văn hóa Hòa Bình và dấu ấn của Phật giáo qua nhiều triều đại. Về văn hóa, đây là tâm điểm của Lễ hội Chùa Hương – một trong những lễ hội kéo dài và quy mô nhất Việt Nam, phản ánh đậm nét tín ngưỡng thờ Mẫu, thờ Phật của người Việt. Về du lịch, Hương Sơn là điểm đến du lịch tâm linh hàng đầu, thu hút hàng triệu lượt khách mỗi năm. Do đó, mọi hoạt động quản lý cần xoay quanh trục chính là cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, đảm bảo các giá trị cốt lõi không bị mai một trước áp lực thương mại hóa và sự gia tăng của du khách. Vai trò của Ban Quản lý di tích Chùa Hương trở nên then chốt trong việc điều phối các hoạt động, từ tổ chức lễ hội, bảo vệ cảnh quan đến đảm bảo an ninh, tạo ra một mô hình quản lý hài hòa và bền vững.

1.1. Phân tích giá trị lịch sử văn hóa của di tích quốc gia

Khu Di Tích Hương Sơn là một kho tàng di sản đa tầng. Các di chỉ khảo cổ học như hang Sững Sàm, mái đá Sập Bon là minh chứng cho sự tồn tại của con người từ thời tiền sử. Về mặt tôn giáo, nơi đây gắn liền với truyền thuyết Phật Bà Quan Âm tu hành đắc đạo, biến động Hương Tích thành chốn linh thiêng. Dấu ấn lịch sử còn thể hiện qua các văn bia, hệ thống tượng pháp và kiến trúc chùa, đền được xây dựng, trùng tu qua nhiều thời kỳ, đặc biệt là bút tích “Nam thiên đệ nhất động” của chúa Trịnh Sâm năm 1770. Những giá trị này tạo nên linh hồn cho di tích, là yếu tố cốt lõi cần được ưu tiên trong công tác quản lý nhà nước về di sản.

1.2. Vai trò và cơ cấu của Ban Quản lý di tích Chùa Hương

Để quản lý một quần thể rộng lớn và phức tạp, vai trò của Ban Quản lý di tích Chùa Hương là trung tâm. Cơ quan này chịu trách nhiệm toàn diện từ việc lập kế hoạch tổ chức lễ hội Chùa Hương, đảm bảo an ninh trật tự khu du lịch, quản lý các hoạt động dịch vụ, đến công tác bảo tồn di sản Hương Sơn. Cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý bao gồm nhiều bộ phận chuyên trách, phối hợp với chính quyền địa phương xã Hương Sơn và huyện Mỹ Đức. Hiệu quả hoạt động của ban quản lý là yếu tố quyết định trực tiếp đến sự thành công của công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích, đòi hỏi một mô hình vận hành chuyên nghiệp và minh bạch.

II. Thực trạng quản lý Khu Di Tích Hương Sơn Thách thức tồn đọng

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý Khu Di Tích Hương Sơn vẫn đối mặt với hàng loạt thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị di sản và trải nghiệm của du khách. Luận văn của Hoàng Thị Phương (2010) đã chỉ ra rằng khu di tích “đang đứng trước nguy cơ xuống cấp trầm trọng” do xu hướng thương mại hóa và khai thác bừa bãi. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là tình trạng quá tải mùa lễ hội. Lượng khách khổng lồ tập trung trong một thời gian ngắn gây áp lực cực lớn lên cơ sở hạ tầng, môi trường và công tác an ninh. Hệ lụy kéo theo là tình trạng ô nhiễm môi trường suối Yến ngày càng báo động, với rác thải sinh hoạt xả trực tiếp xuống dòng suối, làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên vốn có. Bên cạnh đó, vấn đề an ninh trật tự khu du lịch cũng là một bài toán khó giải. Các hiện tượng tiêu cực như trộm cắp, lừa đảo, đặc biệt là nạn chặt chém du khách thông qua các dịch vụ ăn uống, đi lại vẫn còn tồn tại, gây bức xúc và làm xấu đi hình ảnh của một điểm đến tâm linh. Những thực trạng này cho thấy sự cần thiết phải có những giải pháp quản lý quyết liệt và đồng bộ hơn, không chỉ tập trung vào việc tổ chức sự kiện mà còn phải kiểm soát chặt chẽ các hoạt động dịch vụ và nâng cao ý thức của cả người dân địa phương lẫn du khách.

2.1. Vấn đề quá tải mùa lễ hội và an ninh trật tự

Vào mùa cao điểm, đặc biệt là trong 3 tháng diễn ra lễ hội Chùa Hương, khu di tích đón hàng chục vạn lượt khách mỗi ngày. Tình trạng quá tải mùa lễ hội dẫn đến tắc nghẽn nghiêm trọng trên suối Yến và các lối đi lên chùa, động. Điều này không chỉ gây mệt mỏi cho du khách mà còn tạo ra kẽ hở cho các đối tượng xấu hoạt động, gây mất an ninh trật tự khu du lịch. Công tác quản lý dòng người, phân luồng giao thông và đảm bảo an toàn cho du khách là một thách thức khổng lồ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý và lực lượng chức năng.

2.2. Nạn ô nhiễm môi trường suối Yến và thách thức xử lý rác thải

Suối Yến, con đường thủy độc đạo dẫn vào trung tâm di tích, đang phải gánh chịu hậu quả nặng nề từ hoạt động du lịch. Tình trạng ô nhiễm môi trường suối Yến chủ yếu đến từ rác thải nhựa, túi nilon, và thức ăn thừa do du khách và các hộ kinh doanh thiếu ý thức vứt bỏ. Việc xử lý rác thải tại chùa Hương gặp nhiều khó khăn do địa hình phức tạp và khối lượng rác quá lớn trong mùa lễ hội. Nếu không có giải pháp căn cơ, cảnh quan thiên nhiên và hệ sinh thái của khu vực sẽ bị hủy hoại nghiêm trọng, đi ngược lại mục tiêu du lịch bền vững.

III. Giải pháp quy hoạch tổ chức quản lý Khu Di Tích Hương Sơn

Để giải quyết các vấn đề tồn đọng, việc nâng cao hiệu quả quản lý Khu Di Tích Hương Sơn cần bắt đầu từ các giải pháp mang tính chiến lược về quy hoạch và tổ chức. Một bản quy hoạch khu di tích tổng thể, khoa học và có tầm nhìn dài hạn là yêu cầu cấp thiết. Quy hoạch này phải xác định rõ các phân khu chức năng: khu vực bảo tồn nghiêm ngặt, khu vực phát triển dịch vụ, khu vực cảnh quan môi trường, và hệ thống giao thông kết nối. Mục tiêu là vừa bảo vệ cảnh quan thiên nhiên, vừa tối ưu hóa luồng di chuyển của du khách để giảm tải cho các điểm nóng. Song song với quy hoạch, giải pháp về cơ cấu tổ chức quản lý cũng cần được đổi mới. Mô hình của Ban Quản lý di tích Chùa Hương cần được kiện toàn theo hướng chuyên nghiệp hóa, tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ. Việc phân định rõ trách nhiệm giữa ban quản lý, chính quyền địa phương và các đơn vị kinh doanh dịch vụ là yếu tố then chốt để tránh tình trạng chồng chéo hoặc đùn đẩy trách nhiệm. Hơn nữa, cần xây dựng các quy chế phối hợp chặt chẽ, đặc biệt trong công tác phòng chống cháy nổ và đảm bảo an ninh, nhằm tạo ra một bộ máy vận hành đồng bộ và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

3.1. Tầm quan trọng của quy hoạch tổng thể khu di tích

Một bản quy hoạch khu di tích bài bản sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động đầu tư, tôn tạo và phát triển. Quy hoạch cần dựa trên nghiên cứu khoa học về các giá trị di sản, sức chứa của môi trường và dự báo xu hướng du lịch. Nội dung quy hoạch phải bao gồm việc cải tạo hạ tầng giao thông Mỹ Đức dẫn vào khu di tích, bố trí các bãi đỗ xe, điểm trung chuyển, khu dịch vụ tập trung và hệ thống thu gom, xử lý rác thải tại chùa Hương một cách khoa học. Điều này giúp điều tiết hoạt động du lịch một cách hợp lý, giảm thiểu tác động tiêu cực đến lõi di sản.

3.2. Cải tổ cơ cấu nhân sự và mô hình quản lý nhà nước

Hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về di sản phụ thuộc lớn vào chất lượng nhân sự. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ về quản lý di sản, văn hóa du lịch, và bảo vệ môi trường cho cán bộ Ban Quản lý di tích Chùa Hương. Đồng thời, cần nghiên cứu các mô hình quản lý tiên tiến, có thể là mô hình doanh nghiệp công ích hoặc ban quản lý tự chủ một phần tài chính để tăng tính chủ động và linh hoạt, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước.

IV. Phương pháp quản lý Khu Di Tích Hương Sơn bằng công nghệ số

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, việc áp dụng công nghệ là giải pháp đột phá để hiện đại hóa công tác quản lý Khu Di Tích Hương Sơn. Chuyển đổi số trong du lịch không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn cải thiện đáng kể trải nghiệm của du khách. Một trong những ứng dụng thành công bước đầu là hệ thống vé điện tử Chùa Hương. Việc bán vé qua mã QR Code đã giúp giảm thiểu tình trạng ùn tắc tại các quầy vé, hạn chế vé giả và giúp ban quản lý thống kê lượng khách một cách chính xác, minh bạch. Từ đó, có thể đưa ra các cảnh báo về tình trạng quá tải và điều tiết dòng khách hợp lý hơn. Bên cạnh đó, giải pháp sử dụng thuyền điện thay thế thuyền truyền thống cũng là một hướng đi tích cực. Thuyền điện giúp giảm ô nhiễm tiếng ồn và khí thải trên suối Yến, góp phần bảo vệ cảnh quan thiên nhiên và môi trường nước. Công nghệ còn có thể được ứng dụng trong việc xây dựng hệ thống camera giám sát an ninh, bản đồ số 3D, ứng dụng thuyết minh tự động và các kênh truyền thông trực tuyến để quảng bá giá trị di tích. Việc tích hợp công nghệ một cách thông minh sẽ tạo ra một mô hình quản lý hiện đại, hiệu quả và bền vững.

4.1. Ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý du lịch tâm linh

Việc chuyển đổi số trong du lịch tại Hương Sơn có thể được mở rộng hơn nữa. Có thể phát triển một ứng dụng di động (mobile app) tích hợp đa chức năng: mua vé, đặt thuyền, xem bản đồ, nghe thuyết minh, nhận cảnh báo an ninh và thậm chí là cúng dường trực tuyến. Dữ liệu thu thập từ ứng dụng sẽ là nguồn thông tin quý giá giúp ban quản lý phân tích hành vi du khách, từ đó tối ưu hóa các dịch vụ và công tác điều hành, hướng tới một hệ sinh thái du lịch tâm linh thông minh và tiện lợi.

4.2. Triển khai vé điện tử và thuyền điện Hiệu quả thực tế

Thực tế cho thấy, việc áp dụng vé điện tử Chùa Hương đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát doanh thu và giảm tiêu cực. Tương tự, dự án thí điểm thuyền điện thay thế thuyền truyền thống dù còn gặp một số thách thức về chi phí đầu tư và hạ tầng trạm sạc, nhưng đã cho thấy tiềm năng lớn trong việc bảo vệ môi trường suối Yến. Để nhân rộng mô hình này, cần có chính sách hỗ trợ người dân chuyển đổi phương tiện, đồng thời quy hoạch các bến đỗ và trạm sạc một cách đồng bộ.

V. Bí quyết phát huy giá trị di tích và du lịch bền vững

Để công tác quản lý Khu Di Tích Hương Sơn đạt được mục tiêu cao nhất, việc phát huy giá trị di tích phải luôn song hành với định hướng du lịch bền vững. Bí quyết nằm ở việc tạo ra sự hài hòa giữa lợi ích kinh tế của cộng đồng địa phương và yêu cầu bảo tồn di sản. Thay vì chỉ tập trung khai thác du lịch đại trà vào mùa lễ hội, cần đa dạng hóa các sản phẩm du lịch. Có thể phát triển các tour du lịch sinh thái, khám phá hệ động thực vật trong khu vực, hoặc các tour du lịch văn hóa trải nghiệm đời sống của người dân địa phương vào các thời điểm khác trong năm. Điều này giúp giảm áp lực cho mùa cao điểm và tạo nguồn thu nhập ổn định cho người dân. Công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho du khách và cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản Hương Sơn là cực kỳ quan trọng. Theo đó, Ban Quản lý di tích Chùa Hương cần phối hợp với các cơ quan truyền thông xây dựng các chiến dịch về du lịch có trách nhiệm. Huy động sự tham gia của chính người dân địa phương vào các hoạt động bảo vệ môi trường, giữ gìn cảnh quan sẽ tạo ra sức mạnh cộng đồng to lớn, đảm bảo rằng di sản quý giá này sẽ được gìn giữ cho các thế hệ tương lai.

5.1. Công tác bảo tồn di sản Hương Sơn và cảnh quan thiên nhiên

Hoạt động bảo tồn di sản Hương Sơn cần được tiến hành một cách khoa học, bao gồm cả di sản vật thể (hệ thống chùa, đền, tượng, bia ký) và phi vật thể (lễ hội, các nghi thức tín ngưỡng). Công việc trùng tu, tôn tạo phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Di sản văn hóa, có sự tham vấn của các chuyên gia. Song song đó, việc bảo vệ cảnh quan thiên nhiên, đặc biệt là hệ sinh thái núi đá vôi và suối Yến, phải được xem là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu, là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

5.2. Nâng cao vai trò cộng đồng trong phát triển du lịch bền vững

Cộng đồng địa phương vừa là người hưởng lợi, vừa là chủ thể quan trọng trong việc bảo vệ di sản. Cần xây dựng các cơ chế để người dân tham gia trực tiếp vào việc giám sát các hoạt động du lịch, đóng góp ý kiến cho công tác quản lý. Tổ chức các lớp tập huấn về làm du lịch chuyên nghiệp, thân thiện với môi trường sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo ra một mô hình du lịch bền vững thực sự, nơi văn hóa bản địa được tôn vinh và di sản được bảo vệ một cách hiệu quả.

11/09/2025
Luận văn quản lý khu di tích danh thắng hương sơn huyện mỹ đức hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, Diễu 4 Luật Di sản chỉ rõ: “Di đích lịch sử~ văn hóa là công. trình xâu dựng, địa điểm và các đi vật, cả vật, bảo vật quốc gia thuộc công trình, địa điểm dé có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học” [30, r. Trong đó, Đi vật dược hiểu là vật được hưu truyền lại, có giả trị lịch sử, văn hóa, khoa. Cổ vậ¿ được hiểu là hiện vật được lưu truyền lại, có giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa, khoa học, có từ 100 nấm tuổi trở lên.

jiáo vật quốc gia được hiểu là hiện vật được lưu truyễn lại, cỏ giá trị đặc biệt quý hiểm tiêu biếu của đất nước về lịch sử, văn hỏa, khoa học. - VỀ di sản thiên nhiền (thẳng cảnh): Theo công ước về Bảo vệ Di sản văn hỏa vả thiển nhiên thể giới của. UNESCO năm 1972, những loại hình được xem là đi sản thiên nhiên (thẳng, cánh) đó lá: Các cấu tạo tự nhiên: Bao gồm các thánh tạo vật lý, sinh học hoặc các nhóm có thành tạo thuộc loại đó má các xét theo quan điểm thẩm mỹ hoặc khoa học là có giả trị nỗi tiếng toàn cầu; Các thành tạo địa chất, dịa văn và các khu vưc được khoanh vùng, chính xác là nơi cư trủ cho các loài động vật và tháo mộc bị đe dọa mà xét theo quan điểm khoa học hoặc bảo tổn là có giả trị nỗi tiếng toàn câu; Các di chỉ tự nhiên hoặc các kỈm vực tự nhiên đã dược khoanh vùng cụ thể mã xét theo quan điểm khoa học, báo tên hoặc vé đẹp thiên nhiền là có giả trị nổi tiếng toàn cau. Luật Di sản cũng chỉ rõ "Danh lơn thẳng cũnh là cảnh quan thiên nhiên hoặc địa điển có sự kết hợp giữa cảnh quan thiên nhiên với công trình kiến trúc có giá trị lịch sử, thẩm mỹ, khoa hạc" [30, tr.13] Từ nhận thức trên, có thể đưa ra khái niệm vẻ di tích, thẳng cảnh như sau: Di tich, thdng cảnh là một không gian vật chất, cảnh quan thiên nhiền cụ 11 thé, khách quan; nó không những là sự kết tình giữa cảnh quan thiên nhiên và những giá trị lao động do can người trong lịch sử sáng tạo ra mà còn chúa đựng nhưững giá trị điền bình về lịch sử, văn hóa, khhaa bọc.

Dé làm rõ khái niệm náy, cần nhắn mạnh một số điểm sau: Trước hết, di tích, thẳng cảnh lả một không gian vật chất, cảnh quan thiên nhiên cụ thể, khách quan như các công trình, địa điểm, cáo dị vật, bảo vật quốc gia thuộc công trình, địa điểm đó vá cảnh quan thiên nhiên có sự kết hợp với các cảng trình kiến trúc hoặc địa điểm phi đân hoạt động của con người nằm trong khu vực cảnh quan thiên nhiên đó. Di tích, thắng cảnh tồn tại ơụ thể trong một không gian và thời gian; có quy mỏ, phân bỏ, kiến trúc khác nhau. Chúng tổn tại khách quan ngoài ý muốn chủ quan của con người; Tĩ tích, thắng cảnh không chỉ kết tinh những giá trị lao động xã hội của con người trong lịch sử sảng tạo ra mả còn kết tỉnh những giá trị điển hình về lịch sử, văn hóa, khoa học. Diéu nay hết sức quan trọng, khẳng định trước hết nó thuộc về sở hữu của người lao động sang tao ra nó, báo tổn nó và chính nó lại là tài sân của quốc gia, của con người vi bản thân nó đã chứa đựng những giá trị điển hình của xã hội, vừa chứa đựng những giá trị vật chất.

vừa chứa dựng những giá trị tình thần Ti tích, thắng cảnh bao gồm những bộ phận câu thành: mồi trường, cảnh quan thiên nhiên, những công trình, địa điểm có liên quan tới ự kiện. lịch sử hoặc nhân vật lịch sử, địa danh lịch sử, danh nhân lịch sứ. vẻ những giả trị vẫn hóa tỉnh thân, bay còn gọi là văn hóa phi vat thể gắn với công trình, địa điểm đó. Ti tích, thắng cảnh được chia thành 3 loại - Di tích quốc gia đặc biệt, - Di tích quốc gia; - Di tích cấp tỉnh.

Trong đó * Di tich quốc gia đặc biệt là các đi tích được địa phương lập hả sơ xếp bàng và liên cơ sở để nghủ của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Thủ tướng Chỉnh phủ quyết dịnh xép hạng di tích quốc gia dặc biệt. * Di tích quốc gia là di tích có giá trị tiêu biểu của quốc gia. Các di tích máy được địa phương lập hồ sơ, trên cơ sở để nghị của Chủ tịch Ủy ban nhan dân tỉnh, Bộ trưởng Bệ Văn hỏa, Thể thao và Du lịch ra quyết định xếp hạng dị tích quốc gia. * Ti Lịch cấp tỉnh là dĩ tích có giá trị tiêu biểu của địa phương.

Dia phương lập hỗ sơ, trên cơ sở để nghị của Giám đốc Sở Văn hóa, Thẻ thao và Du lịch, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thánh phố trực thuộc Trung ương xếp hạng dĩ tích cấp tình Về hình thức quản lý, đi tích, thắng cảnh được chia thành 3 loại: - Do Nhà nước trực tiếp quản lý; ~ Do công đồng đân cư (dưới hình thức lập thể) trực tiếp quân lý; - Do cả nhân, gia đình trực tiếp quần lý. * Di tich do Nha mude quan lý: Đó lá di tích quốc gia đặc biệt và đi tính. quốc gia do các Ban quân lý dị tích được Nhà nước thánh lập trực tiếp quân lý. Nhà nước cấp lương, cu phí cho hoat động thường xuyên, các chi phi sửa chữa.

trực tiếp cho Ban quản lý di tích. # Đi tích do công đồng dân cư đình thức tập thé) trực tiếp quân lý: Đó lả các dĩ tích quốc ga, di tích địa phương cấp tỉnh được giao cho tỏ chức nhân. dân trực tiếp quản lý như định làng, các chủa, đèn thờ. 13 * Di tích do cả nhân, gia định trực tiếp quần lý như: Nhà thờ đông họ, nhà ở đân cư trong, các khu phổ cổ, sắc phong, bảo vật của đòng họ Theo diễu kiện khai thác của dị tích thì dị tích được phân thành 2 loại ~ Di tích có khả năng khai thác, - Di tích chưa có khả năng khai thác Trong đó ? Di tích cỏ khả năng khai thác là: Các di tích hấp đẫn khách thầm quan, có giá nị khoa học, có khả năng huy động các nguồn vốn ngoài ngân sach Nha nude do nguồn thu từ di tích, đáp ứng cho hoạt dộng bảo tổn, tôn tạo và phát huy giá trị cúa di tích như di tích kiến trúc nghệ thuật, di tịch gẫn tín ngưỡng, tôn giáo của nhân dan, những đi tích có giả trị toản câu, đi tích nằm ở những khu vực có điều kiện giao thông đi lại thuận lợi, thuộc các tuyển than quan du eh * Di tích chưa có khả năng khai thác là oác đi tích chưa cỏ điều kiện thuận lợi khách quan va hap dan khách than quan, không có nguồn thụ tại dị tích và rất khó huy động các nguồn vẫn ngoài ngần sách Nhà nước cho hoại dộng bão tổn, tôn tạo và khai thác như các di tích cách mạng, di tích khảo cổ học, di tích lưu niệm danh nhân nằm ở những khu vực không có điểu kiện giao thông đi lại thuận lợi, không thuộc các tuyển thăm quan du lịch.

Điều kiện thuận lợi khách quan ở dây là do dặc diểm của từng loại di tích quy định không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người.2 Quân lý di tích, thăng cũnh 1. Khái niệm quân lý Khoa học quân lý nghiên cứu các quan hệ quân lý nhằm giải quyết những vấn dễ phức tap về kinh tế - xã hội và quan hệ con người mà bản thân 14 các quan hệ đó cũng rất phức tạp nhằm đạt được mục đích mong muốn. Mác viết: "Tất cá mọi lao động xã hội trực tiếp hay lao động chung nào tiến hành. trên quy mô tương đổi lớn, thì ít nhiều cũng cản đến một sự chỉ đạo để điều hỏa những hoạt động cá nhân và thực hiện những chức năng chung phát sinh từ sự vận động của những khi quan độc lập của nó" [20, tr.

11] Tổ nhắn mạnh vai trò của quản lý C. Mác viết: “Ađột người độc tâu vĩ cằm tự mình điều khiển lội mình, còn một dàn nhạc thì cần phải có nhạc trường” [E0, tr11]. Như vậy, nơi nào có hoạt động thì nơi đó có quân lý, bởi lẽ - Quản lý nhằm tạo sự thống nhát ý chỉ trong lô chúc, bao gồm gác thành viền của tô chức, giữa những người bị quản lý với nhau và giữa những. người bị quản lý và người quán lý.

- Định hướng sự phát triển của tổ chức trên cơ sơ xác định mục tiếu chung. và hướng mọi nỗ lực của các cá nhân, của tế chức vào mục tiêu chung đó. - Tế chức, điền hỏa, phổi hợp và hướng đẫn hoạt động của các cá nhân trong tổ chức, giảm độ bắt định nhằm đạt mục tiêu quản lý. - Taw động lực cho mọi có nhận bong 16 chức bằng cách kích thích, đánh giá khen thưởng những người có ông, uốn nắn những lệch lạc, sai sót của cả nhân trong tổ chức nhằm giảm bớt những thất thoát sai sót trơng, quả trình quản lý, - Tạo môi trường và điều kiện cho sự phát triển cá nhân và tổ chức, dam bảo phát triển Šn định, bên vững và hiệu quả.

Từ đó có thế định nghĩa: “Quản lý là sự tác động có tổ chức, có hướng địch của chủ thể quản ïÿ tới đất tượng quan lý nhằm đạt được mưục thiêu đã để ra” [20, 17. Khái niệm di sản văn hóa Di sẵn vấn hóa là tài sẵn do các thế hệ đi trước để lại, có vai trô vô củng quan trọng trong diễn trình văn hỏa của một dân tộc nói riêng, và hiệu theo nghĩa rộng là của cả nhân loại nỏi chung. Phan mở đâu của Luật Di sản văn hóa của Việt Nam đã viết: “Di sản văn hóa Việt Nam là tài sản quý giá của cộng đẳng các đân tộc Việt Nam và là một bộ phận của ấi sân văn hóa nhân loại, có vai trò to lớn trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước của nhân đân ta” [30, tr. Đổ tìm hiểu khái niệm di sẵn văn hỏa trước hết cần phải tim hiểu thế náo là văn hóa.

Đa số học giả hiện nay cho rằng, Văn hóa là tổng thể những giá trị vật chất và tình thân do con người sáng tạo ra trong quả trình lịch sử. Thêng nhất với quan điểm trên, có thể hiểu di sản văn hóa cũng chính là những sản phẩm sáng tạo của con người. Tuy nhiên, không phải bất cử sắn phẩm nảo do cơn người sáng tạo ra ong qua trình phải triển của mình cững. được xen là dĩ sẵn văn hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ