Luận văn: Quản lý hoạt động giáo dục thể chất ở trường THCS huyện Đông Anh

Luận văn nghiên cứu sâu về quản lý giáo dục thể chất tại các trường THCS Đông Anh, đưa ra giải pháp hiệu quả nâng cao chất lượng GDTC.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2021

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý hoạt động giáo dục thể chất THCS Đông Anh

Quản lý hoạt động giáo dục thể chất (GDTC) tại các trường THCS huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội, là một nhiệm vụ chiến lược, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh: “Mỗi một người dân mạnh khoẻ là góp phần làm cho cả nước mạnh khoẻ”. Thấm nhuần tư tưởng đó, giáo dục thể chất không chỉ là một môn học mà còn là nền tảng để phát triển thể chất cho học sinh, bồi dưỡng nhân cách và lối sống lành mạnh. Đề án Tổng thể phát triển giáo dục thể chất và thể thao trường học giai đoạn 2016-2020, định hướng đến 2025 theo Quyết định số 1076/QĐ-TTg, đã khẳng định vai trò trọng tâm của hoạt động này. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thủy (2021) tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng giáo dục thể chất THCS và đề xuất các biện pháp quản lý giáo dục thể chất phù hợp. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác quản lý GDTC, đáp ứng yêu cầu phát triển của huyện Đông Anh trong giai đoạn mới. Hoạt động này đòi hỏi sự đồng bộ từ việc xây dựng kế hoạch, quản lý đội ngũ giáo viên, đầu tư cơ sở vật chất đến đổi mới phương pháp dạy và học, nhằm tạo ra một môi trường rèn luyện thể chất khoa học, hấp dẫn và hiệu quả cho thế hệ trẻ.

1.1. Vị trí và vai trò cốt lõi của môn Giáo dục thể chất

Giáo dục thể chất là một bộ phận không thể tách rời của giáo dục toàn diện, giữ vai trò nền tảng trong việc hình thành và phát triển nhân cách con người. Theo Luật Giáo dục, mục tiêu của giáo dục phổ thông là giúp học sinh phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, thể chất và thẩm mỹ. Trong đó, GDTC trực tiếp thực hiện nhiệm vụ phát triển thể chất cho học sinh, củng cố sức khỏe, hình thành các kỹ năng vận động cơ bản và thói quen rèn luyện thân thể suốt đời. Hoạt động này không chỉ giúp nâng cao thể lực mà còn giáo dục ý chí, tinh thần kỷ luật, tính trung thực và khả năng hợp tác. Một cơ thể khỏe mạnh là tiền đề để học sinh tiếp thu kiến thức tốt hơn, tham gia hiệu quả vào các hoạt động học tập và xã hội. Do đó, công tác quản lý trường THCS cần phải nhận thức đúng đắn và đặt GDTC vào vị trí xứng đáng trong chương trình giáo dục tổng thể.

1.2. Đặc điểm học sinh THCS huyện Đông Anh và yêu cầu GDTC

Học sinh THCS (11-14 tuổi) đang trong giai đoạn phát triển tâm sinh lý mạnh mẽ, có nhiều biến đổi đột ngột về thể chất và tâm lý. Đây là “giai đoạn vàng” để tác động, định hình và phát triển các tố chất thể lực như sức nhanh, sức mạnh, sức bền và sự khéo léo. Đặc điểm học sinh THCS huyện Đông Anh cũng không nằm ngoài quy luật chung này. Tuy nhiên, áp lực học tập và sự phát triển của công nghệ số có thể khiến các em ít vận động hơn. Do đó, hoạt động GDTC cần được thiết kế phù hợp, vừa đảm bảo tính khoa học, vừa tạo hứng thú. Các bài tập phải phù hợp với đặc điểm giới tính, lứa tuổi và thể trạng từng học sinh. Việc đánh giá kết quả rèn luyện thân thể cần được thực hiện thường xuyên để theo dõi sự tiến bộ và điều chỉnh chương trình cho phù hợp, đảm bảo mục tiêu giáo dục sức khỏe học đường được thực hiện một cách hiệu quả nhất.

II. Phân tích thực trạng giáo dục thể chất THCS huyện Đông Anh

Việc phân tích thực trạng giáo dục thể chất THCS tại huyện Đông Anh cho thấy những thành tựu nhất định bên cạnh nhiều thách thức cần giải quyết. Mặc dù công tác quản lý hoạt động giáo dục thể chất đã được quan tâm, nhưng vẫn tồn tại những bất cập ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dạy và học. Khảo sát của Nguyễn Thị Thủy (2021) chỉ ra rằng, nhận thức về vai trò của môn GDTC chưa đồng đều giữa các cấp quản lý, giáo viên, học sinh và phụ huynh. Cụ thể, có đến 50% học sinh được hỏi cho rằng môn học này “không quan trọng” (Bảng 2.3). Vấn đề về đội ngũ giáo viên thể dục cũng là một điểm nghẽn, khi số lượng giáo viên chưa đáp ứng được quy mô học sinh ngày càng tăng, dẫn đến tình trạng quá tải. Sĩ số trung bình cao (42 học sinh/lớp, một số lớp trên 50 học sinh) gây khó khăn cho việc tổ chức các hoạt động và quan tâm sát sao đến từng em. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất giáo dục thể chất như sân bãi, nhà đa năng, trang thiết bị vẫn còn thiếu thốn và chưa đồng bộ ở nhiều trường. Những yếu tố này tạo thành rào cản lớn, đòi hỏi các biện pháp quản lý giáo dục thể chất phải được xây dựng một cách toàn diện và quyết liệt.

2.1. Thách thức về đội ngũ giáo viên thể dục và sĩ số lớp

Theo thống kê năm học 2019-2020, 25 trường THCS công lập tại huyện Đông Anh có tổng cộng 73 giáo viên thể dục (Bảng 2.1), trong khi tổng số học sinh lên đến 25.856. Điều này có nghĩa là mỗi giáo viên phải đảm nhiệm khối lượng công việc rất lớn, trung bình dạy 155 tiết/năm học, chưa kể các hoạt động ngoại khóa thể thao. Chất lượng đội ngũ giáo viên thể dục về cơ bản đạt chuẩn (100% có trình độ từ Cao đẳng trở lên), nhưng chưa có giáo viên nào có trình độ Thạc sĩ. Sĩ số lớp học quá đông là một thách thức lớn, làm giảm hiệu quả giảng dạy, đặc biệt với các nội dung cần sự hướng dẫn kỹ thuật cá nhân. Tình trạng này không chỉ gây áp lực cho giáo viên mà còn hạn chế cơ hội thực hành và phát triển kỹ năng của học sinh, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục thể chất.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và nguồn kinh phí đầu tư

Hệ thống cơ sở vật chất giáo dục thể chất là yếu tố quyết định đến chất lượng hoạt động. Tuy nhiên, thực trạng tại nhiều trường THCS huyện Đông Anh vẫn còn nhiều hạn chế. Khảo sát cho thấy tình hình sân bãi tập luyện và trang thiết bị, dụng cụ phục vụ dạy học còn thiếu và chưa đạt chuẩn (Bảng 2.6, 2.7). Nhiều trường thiếu nhà tập đa năng, khiến các hoạt động phải phụ thuộc vào thời tiết. Nguồn kinh phí đầu tư cho việc mua sắm, sửa chữa trang thiết bị còn hạn hẹp, chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước. Việc huy động các nguồn lực xã hội hóa chưa thực sự hiệu quả. Sự thiếu thốn này không chỉ làm giảm hứng thú của học sinh mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn trong quá trình tập luyện. Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến chất lượng GDTC chưa đạt như kỳ vọng.

2.3. Bất cập trong phương pháp dạy học và hoạt động ngoại khoá

Việc đổi mới phương pháp dạy học thể dục vẫn còn chậm. Khảo sát giáo án cho thấy các phương pháp truyền thống như giảng giải và bài tập vẫn được sử dụng thường xuyên (100% và 66.6%), trong khi các phương pháp phát huy tính tích cực của học sinh như dạy học nêu vấn đề (chỉ 10% sử dụng thường xuyên) hay ứng dụng công nghệ thông tin còn rất hạn chế (Bảng 2.4). Các hình thức tổ chức dạy học còn đơn điệu, chủ yếu là theo lớp và theo nhóm. Các hoạt động ngoại khóa thể thao tuy có tổ chức nhưng chưa thường xuyên, nội dung chưa phong phú, chưa thu hút được đông đảo học sinh tham gia. Việc thiếu sự đa dạng trong phương pháp và hình thức tổ chức làm cho giờ học GDTC trở nên kém hấp dẫn, chưa thực sự là một trải nghiệm vui vẻ, bổ ích để phát triển thể chất cho học sinh.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục thể chất

Để giải quyết các tồn tại, việc áp dụng đồng bộ các biện pháp quản lý giáo dục thể chất là yêu cầu cấp thiết. Luận văn của Nguyễn Thị Thủy (2021) đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, có tính khả thi cao, tập trung vào việc thay đổi từ nhận thức đến hành động. Trọng tâm của các biện pháp này là nâng cao chất lượng giáo dục thể chất thông qua việc tác động vào các yếu tố cốt lõi: con người, cơ chế quản lý, và điều kiện đảm bảo. Một trong những biện pháp hàng đầu là nâng cao nhận thức cho đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên, học sinh và phụ huynh về tầm quan trọng của GDTC. Khi nhận thức được thay đổi, các quyết sách về đầu tư, phân bổ nguồn lực và tổ chức hoạt động sẽ được ưu tiên hơn. Bên cạnh đó, việc tăng cường bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ giáo viên thể dục là yếu tố then chốt. Giáo viên cần được cập nhật các kiến thức mới, các phương pháp giảng dạy hiện đại để tạo ra những giờ học chất lượng và hấp dẫn. Tối ưu hóa công tác quản lý trường THCS cũng đóng vai trò quan trọng, đòi hỏi sự chỉ đạo sát sao và một mô hình quản lý giáo dục linh hoạt, hiệu quả.

3.1. Nâng cao nhận thức về vai trò của GDTC cho các bên

Biện pháp đầu tiên và nền tảng là đẩy mạnh công tác tuyên truyền để thay đổi nhận thức. Đối với cán bộ quản lý, cần nhấn mạnh rằng đầu tư cho GDTC là đầu tư cho sự phát triển toàn diện của học sinh và chất lượng giáo dục chung của nhà trường. Đối với giáo viên, đặc biệt là giáo viên chủ nhiệm, cần nhận thức rõ vai trò phối hợp trong việc động viên, khuyến khích học sinh tham gia rèn luyện. Đối với học sinh, cần giáo dục về lợi ích của việc rèn luyện thân thể đối với sức khỏe và kết quả học tập. Phụ huynh cũng cần được thông tin để ủng hộ và tạo điều kiện cho con em tham gia các hoạt động ngoại khóa thể thao. Việc thay đổi nhận thức sẽ tạo ra sự đồng thuận xã hội, là cơ sở để triển khai thành công các biện pháp khác.

3.2. Bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ giáo viên thể dục

Chất lượng giáo viên quyết định chất lượng giáo dục. Cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ giáo viên thể dục. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào việc đổi mới phương pháp dạy học thể dục, kỹ năng tổ chức các hoạt động sự kiện thể thao, kiến thức về y học thể thao và tâm lý lứa tuổi. Khuyến khích giáo viên tự học, tự nghiên cứu và tham gia các hội thảo chuyên đề. Phòng Giáo dục & Đào tạo huyện Đông Anh cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn theo cụm trường để giáo viên có cơ hội giao lưu, học hỏi kinh nghiệm. Một đội ngũ giáo viên vững vàng về chuyên môn, nhiệt huyết với nghề sẽ là động lực chính để nâng cao chất lượng giáo dục thể chất.

IV. Hướng dẫn đổi mới phương pháp dạy học thể dục toàn diện

Việc đổi mới phương pháp dạy học thể dục là giải pháp đột phá nhằm khắc phục sự nhàm chán và nâng cao hiệu quả giờ học. Thay vì các phương pháp truyền thống, giáo viên cần linh hoạt áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, lấy học sinh làm trung tâm. Mô hình quản lý giáo dục cần tạo điều kiện và khuyến khích giáo viên sáng tạo. Cụ thể, có thể tích hợp các trò chơi vận động, các bài tập theo nhóm, tổ chức thi đấu giữa các lớp để tăng tính cạnh tranh và hứng thú. Ứng dụng công nghệ thông tin qua các video phân tích kỹ thuật động tác, phần mềm theo dõi chỉ số thể chất cũng là một hướng đi hiệu quả. Song song với đổi mới phương pháp dạy học nội khóa, cần đa dạng hóa các hoạt động ngoại khóa thể thao. Việc thành lập các câu lạc bộ thể thao theo sở thích (bóng đá, cầu lông, bóng rổ) sẽ tạo sân chơi lành mạnh, giúp phát hiện và bồi dưỡng các tài năng thể thao. Cuối cùng, cần xây dựng một quy trình đánh giá kết quả rèn luyện thân thể khoa học và khách quan, không chỉ dựa trên điểm số mà còn dựa trên sự tiến bộ và nỗ lực của từng học sinh, qua đó thúc đẩy động lực rèn luyện.

4.1. Đa dạng hóa hình thức tổ chức hoạt động ngoại khoá thể thao

Hoạt động ngoại khóa là một phần quan trọng của quản lý hoạt động thể dục thể thao. Thay vì chỉ tổ chức các giải đấu cấp trường một cách hình thức, nhà trường cần xây dựng kế hoạch hoạt động ngoại khóa phong phú và thường xuyên. Có thể tổ chức các ngày hội thể thao, các buổi giao lưu giữa các trường, các hoạt động dã ngoại kết hợp vận động. Việc thành lập và duy trì các câu lạc bộ thể thao sẽ giúp học sinh được tập luyện môn mình yêu thích một cách bài bản dưới sự hướng dẫn của giáo viên hoặc huấn luyện viên. Sự đa dạng này không chỉ giúp phát triển thể chất cho học sinh mà còn rèn luyện kỹ năng mềm, tăng cường sự gắn kết và tạo ra một môi trường học đường năng động, tích cực.

4.2. Xây dựng quy trình đánh giá kết quả rèn luyện thân thể

Công tác đánh giá kết quả rèn luyện thân thể cần được đổi mới theo hướng toàn diện và công bằng. Thay vì chỉ kiểm tra các tiêu chí về kỹ thuật hay thành tích, quy trình đánh giá cần kết hợp nhiều yếu tố: sự chuyên cần, thái độ tập luyện, sự tiến bộ của bản thân và kết quả kiểm tra định kỳ. Việc áp dụng các tiêu chuẩn rèn luyện thân thể theo quy định của Bộ GD&ĐT cần được thực hiện nghiêm túc. Kết quả đánh giá phải được công khai, minh bạch và được sử dụng để tư vấn, định hướng cho học sinh về phương pháp rèn luyện phù hợp. Một quy trình đánh giá khoa học không chỉ phản ánh đúng năng lực của học sinh mà còn là công cụ quản lý hiệu quả, giúp nhà trường nắm bắt được thực trạng và điều chỉnh kế hoạch giáo dục sức khỏe học đường kịp thời.

4.3. Tăng cường đầu tư và xã hội hóa cơ sở vật chất GDTC

Để thực hiện các hoạt động đổi mới, việc đầu tư cho cơ sở vật chất giáo dục thể chất là điều kiện tiên quyết. Các trường cần lập kế hoạch chi tiết về nhu cầu sân bãi, nhà đa năng, trang thiết bị và trình lên cấp trên để xin kinh phí. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác xã hội hóa, huy động sự đóng góp từ phụ huynh, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Việc phối hợp với các trung tâm thể dục thể thao trên địa bàn để học sinh có thể sử dụng cơ sở vật chất cũng là một giải pháp khả thi. Quản lý và sử dụng hiệu quả các trang thiết bị hiện có, bảo quản tốt để kéo dài tuổi thọ cũng là một nội dung quan trọng trong công tác quản lý trường THCS. Khi điều kiện vật chất được đảm bảo, chất lượng các hoạt động GDTC chắc chắn sẽ được cải thiện.

V. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý GDTC và ứng dụng

Việc đánh giá hiệu quả công tác quản lý GDTC dựa trên các biện pháp được đề xuất là bước cuối cùng để khẳng định tính đúng đắn và khả thi của nghiên cứu. Theo khảo nghiệm trong luận văn của Nguyễn Thị Thủy (2021), các biện pháp đưa ra đều nhận được sự đồng thuận cao từ đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên về cả tính cần thiết và tính khả thi. Cụ thể, các biện pháp như nâng cao nhận thức, bồi dưỡng giáo viên, đổi mới phương pháp dạy học đều được đánh giá ở mức “Rất cần thiết” và “Khả thi” (Bảng 3.1, 3.2). Điều này cho thấy các giải pháp đã bám sát thực tiễn và giải quyết đúng những vấn đề cốt lõi của công tác quản lý hoạt động giáo dục thể chất tại huyện Đông Anh. Khi được áp dụng vào thực tiễn, những biện pháp này hứa hẹn sẽ mang lại những thay đổi tích cực, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng giáo dục thể chấtphát triển thể chất cho học sinh một cách toàn diện, bền vững. Kết quả ứng dụng sẽ là minh chứng rõ ràng nhất cho giá trị khoa học và thực tiễn của đề tài.

5.1. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp

Kết quả khảo nghiệm cho thấy sự nhất trí cao trong đội ngũ nhà giáo dục về định hướng giải pháp. Biểu đồ so sánh mức độ cần thiết và tính khả thi (Hình 3.1) chỉ ra rằng không có sự chênh lệch lớn giữa hai yếu tố này, chứng tỏ các biện pháp không chỉ đúng về mặt lý thuyết mà còn có thể áp dụng ngay vào thực tế. Ví dụ, biện pháp “Tăng cường bồi dưỡng đội ngũ giáo viên thể dục” và “Đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá” đều có điểm trung bình về tính cần thiết và khả thi rất cao. Kết quả này là cơ sở vững chắc để Phòng GD&ĐT và Ban Giám hiệu các trường THCS trên địa bàn huyện Đông Anh tự tin triển khai các giải pháp vào mô hình quản lý giáo dục của mình.

5.2. Kết quả dự kiến khi áp dụng vào thực tiễn tại Đông Anh

Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp quản lý được đề xuất được kỳ vọng sẽ tạo ra một bước chuyển biến mạnh mẽ. Chất lượng giờ học thể dục sẽ được nâng lên, học sinh hứng thú hơn với môn học. Các hoạt động ngoại khóa thể thao sẽ sôi nổi và thu hút đông đảo học sinh tham gia. Tỷ lệ học sinh đạt tiêu chuẩn rèn luyện thân thể sẽ tăng. Quan trọng hơn, thói quen tập luyện thể dục thể thao sẽ được hình thành, góp phần cải thiện tầm vóc và thể lực chung của thế hệ trẻ huyện Đông Anh. Hiệu quả công tác quản lý GDTC sẽ được thể hiện qua các chỉ số cụ thể về sức khỏe học sinh và thành tích thể thao của các trường, góp phần thực hiện thành công mục tiêu giáo dục sức khỏe học đường và chiến lược phát triển giáo dục của địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn quản lý hoạt động giáo dục thể chất ở các trường thcs huyện đông anh thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I Điều lệ trường trung học đã quy định trường trung học có những nhiệm vụ và quyền hạn sau: 1. Tổ chức giảng dạy, học tập và các hoạt động giáo dục khác theo mục tiêu, chương trình giáo dục phổ thông dành cho cấp THCS và cấp THPT do Bộ trưởng Bộ giáo dục và Đào tạo ban hành. Công khai mục tiêu, nội dung các hoạt động giáo dục, nguồn lực và tài chính, kết quả đánh giá chất lượng giáo dục. Quản lý GV, cán bộ, nhân viên theo quy định của pháp luật.

Tuyển sinh và tiếp nhận HS; vận động HS đến trường; quản lý HS theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Thực hiện kế hoạch phổ cập giáo dục trong phạm vi được phân công 5. Huy động, quản lý, sử dụng các nguồn lực cho hoạt động giáo dục. Phối hợp với gia đình HS, tổ chức và các nhân trong hoạt động giáo dục.

Quản lý, sử dụng, bảo quản cơ sở vật chất, trang thiết bị theo quy định của nhà nước. Tổ chức cho GV, nhân viên, HS tham gia các hoạt động xã hội. Thực hiện các hoạt động về kiểm định chất lượng giáo dục. Thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn khác theo quy định của pháp luật.

Một số khái niệm cơ bản của đề tài 1. Khái niệm Quản lý Trước khi đi đến khái niệm về quản lý giáo dục, chúng ta cần thống nhất về khái niệm quản lý. Khi con người bắt đầu hình thành các tổ, nhóm để thực hiện những mục tiêu khác nhau mà họ không đạt được với tư cách là những cá nhân đơn lẻ thì quản lý ra đời như một yếu tố tất yếu để phối hợp những nỗ lực cá nhân hướng tới những mục tiêu chung. Các Mác trong cuốn Tư bản luận đã viết: Bất cứ một lao động xã hội nào hay một cộng đồng trực tiếp nào được thực hiện ở quy mô tương đối lớn đều cần một chừng mực nhất định của sự quản lý.

Quản lý xác lập sự tương hợp giữa các công việc cá thể và hoàn thành chức năng chung xuất hiện trong sự vận động các bộ phận riêng rẽ của nó. Như vậy bản chất của quản lý là một loại lao động để điều khiển lao động và xã hội ngày càng phát triển, các loại hình lao động phong phú, phức tạp thì hoạt động quản lý càng cần thiết và càng có vai trò quan trọng. Theo các nhà khoa học quản lý Trung Quốc Trần Hiếu Tân, Chu Nghiêm Kiệt (1988) thì quản lý gồm hai quá trình tích hợp vào nhau, quá trình “Quản” và quá trình “Lý”. Quá trình “quản” gồm sự coi sóc, giữ gìn, duy trì hệ ở trạng thái ổn định, còn quá trình “lý” gồm sự sửa sang, sắp xếp đưa vào thế phát triển.

Bởi vậy người quản lý nếu chỉ lo việc “quản” thì tổ chức đó trì trệ, còn nếu chỉ lo việc “lý” mà không đặt nên móng ổn định thì hệ phát triển không bền vững. Do đó trong “quản” phải có “lý” và trong “lý” phải có “quản” làm sao cho trạng thái hoạt động của hệ luôn ở thế cân bằng, vận động phù hợp, thích ứng và có hiệu quả. Ngoài ra còn có một số nhà khoa học quản lý ở Nga, Mỹ có những khái niệm “quản lý” theo các cách khác nhau. 9 - Quản lý là biết được chính xác điều bạn muốn người khác làm và sau đó thấy được rõ ràng họ đã hoàn thành công việc một cách tốt nhất và rẻ nhất.

- Quản lý là tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến tập thể những người lao động nói chung là khách thể quản lý nhằm thực hiện được mục tiêu dự kiến. Từ cách tiếp cận trên, ta có thể đi đến khái niệm về quản lý là: “Quản lý là quá trình tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến khách thể quản lý nhằm đạt được các mục tiêu quản lý” Cũng theo các nhà khoa học quản lý trong và ngoài nước như Trần Hiếu Tân (1998), Nguyễn Ngọc Quang (1989), Nguyễn Minh Đạo (1997) thì hoạt động quản lý vừa có tính khoa học vừa có tính nghệ thuật, vừa có tính giai cấp, vừa có tính kỷ luật, vừa có tính pháp luật Nhà nước, vừa có tính xã hội rộng rãi… Đó là những mặt đối lập trong một thể thống nhất và đó cũng chính là bản chất của hoạt động quản lý. Quản lý là một hoạt động cần thiết cho tất cả các lĩnh vực của đời sống con người. Quá trình tác động của chủ thể quản lý phụ thuộc vào công cụ quản lý và phương pháp quản lý quá trình này có thể được biểu diễn bằng sơ đồ số 1: Công cụ Chủ thể Khách thể Mục tiêu Quản lý Phương pháp Hình 1.1: Sơ đồ cấu trúc hệ thống quản lý 1.2 Khái niệm Giáo dục thể chất, hoạt động giáo dục thể chất Theo từ điển thể thao Nga Việt của Nguyễn Văn Hiếu chủ biên (2000) thì “GDTC được hiểu là một loại hình giáo dục lấy nhiệm vụ chủ yếu là phát triển thể lực tăng cường thể chất làm chính, thông qua tham gia các môn thể thao để thực hiện” [21].P thì cho rằng “GDTC là hoạt động cơ bản có định hướng TDTT trong xã hội, là một quá trình tổ chức để truyền thụ và tiếp thu những giá trị của TDTT trong hệ thống giáo dục, giáo dưỡng chung ở nhà trường các cấp” [14].

10 Còn các nhà lý luận TDTT của Việt Nam như Nguyễn Toán, Phạm Danh Tốn thì cho rằng do bắt nguồn từ gốc hán nên có người gọi tắt GDTC là thể dục theo nghĩa tương đối hẹp vì theo nghĩa rộng của từ Hán cũ Thể dục còn có nghĩa là TDTT. Bởi vậy theo hai tác giả trên thì GDTC là một trong những hình thức hoạt động cơ bản có định hướng rõ của TDTT trong xã hội, một quá trình có tổ chức để truyền thụ và tiếp thu những giá trị của TDTT trong hệ thống giáo dục và giáo dưỡng chung (chủ yếu trong các nhà trường. Trong quá trình GDTC ngoài giáo dưỡng thể chất thì việc giáo dục phẩm chất đạo đức và phong cách TDTC cho người học cũng hết sức quan trọng [22, tr 32]. Cũng theo hai tác giả trên thì đặc trưng cơ bản và chuyên biệt thứ nhất của giáo dưỡng thể chất là dạy học vận động và đặc trưng thứ hai là sự tác động có chủ đích đến sự phát triển theo định hướng các tố chất thể lực nhằm nâng cao sức vận động của con người.

Từ đó hai tác giả đã đưa ra định nghĩa: “GDTC là một loại hình giáo dục mà nội dung chuyên biệt là dạy học vận động (động tác) và phát triển có chủ đích các tố chất vận động của con người” [22, tr 24]. Theo chúng tôi, giáo dục thể chất là một quá trình được tổ chức một cách có mục đích, có kế hoạch thực hiện với chức năng chuyên biệt nhằm phát triển các kỹ năng vận động, các tố chất vận động và phát triển thể lực cho người học. Giáo dục thể chất là một trong những nội dung giáo dục toàn diện nhân cách người học trong các nhà trường nói chung và trường THCS nói riêng, nó có thể được tiến hành bằng nhiều con đường, trong đó con đường dạy học môn thể dục là con đường cơ bản và quan trọng nhất. Khái niệm Quản lý hoạt động giáo dục thể chất Với cách tiếp cận Quản lý TDTT nói chung và quản lý GDTC nói riêng là một bộ phận không thể thiếu được của quản lý xã hội Xã hội chủ nghĩa nhằm thực hiện các mục tiêu xã hội của Đảng và Nhà nước, các nhà quản lý học TDTT của Liên Xô cũ và Trung Quốc như Nôvicốp A.

11 Còn các nhà nghiên cứu quản lý học TDTT ở nước ta với cách tiếp cận quản lý TDTT hướng vào hoạt động có ý thức, có tổ chức của con người nhằm không ngừng phát triển sự nghiệp TDTT và sự nghiệp GDTC cho học sinh, sinh viên trường học các cấp, góp phần đào tạo con người phát triển toàn diện đức, trí, thể, mỹ phục vụ cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc XHCN. Với cách tiếp cận nghiên cứu của đề tài luận văn, chúng tôi chọn khái niệm sau đây làm khái niệm công cụ: “Quản lý GDTC là sự tác động liên tục mang tính mục đích, tính kế hoạch của người quản lý (chủ thể quản lý) lên khách thể quản lý (mục tiêu chương trình, kế hoạch giảng dạy, quá trình dạy học của giáo viên, học sinh, cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy) nhằm thúc đẩy và nâng cao chất lượng công tác giáo dục thể chất cho học sinh theo đúng nguyên lý giáo dục, đúng mục tiêu đào tạo và phù hợp với yêu cầu phát triển của xã hội”. Giáo dục thể chất ở trường Trung học cơ sở 1.1 Vị trí, vai trò của môn Giáo dục thể chất trong chương trình giáo dục phổ thông GDTC có một vị trí vai trò vô cùng quan trọng của một quốc gia, góp phần tích cực tạo nguồn nhân lực phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Do đó, việc đầu tư phát triển TDTT trường học là nhu cầu tất yếu.

Tuy nhiên, việc làm này đòi hỏi trách nhiệm, sự quan tâm và phối hợp đồng bộ không phải của riêng ngành nghề nào, đơn vị nào mà là của mọi tầng lớp trong xã hội. GDTC là một trong mục tiêu giáo dục toàn diện của Đảng và Nhà nước ta, và nằm trong hệ thống giáo dục quốc dân. GDTC được hiểu là: “Quá trình sư phạm nhằm giáo dục và đào tạo thế hệ trẻ, hoàn thiện về thể chất và nhân cách, nâng cao khả năng làm việc, và kéo dài tuổi thọ của con người”. GDTC cũng như các loại hình giáo dục khác, là quá trình sư phạm với đầy đủ đặc điểm của nó, có vai trò chủ đạo của nhà sư phạm, tổ chức hoạt động của nhà sư phạm phù hợp với học sinh với nguyên tắc sư phạm.

GDTC chia thành hai mặt tương đối độc lập: Dạy học động tác (giáo dưỡng thể chất) và giáo dục tố chất thể lực. Trong hệ thống giáo dục nội dung đặc trưng của GDTC được gắn liền với giáo dục, trí dục, đức dục, mỹ dục và giáo dục lao động. GDTC là một lĩnh vực TDTT xã hội với nhiệm vụ là: “Phát triển toàn diện các tố chất thể lực, và trên cơ sở đó phát triển các năng lực thể chất, bảo đảm hoàn thiện thể hình, củng cố sức khoẻ, hình thành theo hệ thống và tiến hành hoàn thiện 12 đến mức cần thiết các kỹ năng và kỹ xảo quan trọng cho cuộc sống”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ