I. Bí quyết luận văn Phong cách lãnh đạo hành vi OCB
Luận văn về phong cách lãnh đạo và hành vi công dân tổ chức (OCB) là một chủ đề hấp dẫn, kết nối lý thuyết quản trị nhân sự với thực tiễn vận hành doanh nghiệp. Hành vi công dân tổ chức, hay còn gọi là OCB (Organizational Citizenship Behavior), mô tả những hành vi tự nguyện của nhân viên, vượt ra ngoài khuôn khổ mô tả công việc chính thức. Các hành vi này không được ghi nhận trong hệ thống đánh giá hiệu suất nhưng lại đóng góp tích cực vào sự thành công chung của tổ chức. Những hành vi này bao gồm lòng vị tha, sự tận tâm, và hành vi giúp đỡ đồng nghiệp. Trong bối cảnh đó, phong cách lãnh đạo của người quản lý nổi lên như một yếu tố then chốt, có khả năng định hình và thúc đẩy hành vi công dân. Một nhà lãnh đạo hiệu quả không chỉ giao việc và giám sát, mà còn truyền cảm hứng, xây dựng niềm tin và tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Môi trường này khuyến khích nhân viên thể hiện những hành vi ngoài vai trò một cách tự nhiên. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương Dịu (2017) tại Cục Hải quan Tây Ninh đã chỉ ra rằng tác động của phong cách lãnh đạo đến OCB là vô cùng rõ rệt, đặc biệt thông qua biến trung gian là chất lượng mối quan hệ cấp trên cấp dưới. Khi mối quan hệ này được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng, động lực làm việc và sự gắn kết nhân viên sẽ tăng cao. Điều này trực tiếp tạo điều kiện cho các hành vi OCB nảy nở, góp phần cải thiện hiệu suất công việc và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh. Việc hiểu rõ mối liên kết này giúp các nhà quản lý áp dụng phong cách quản lý phù hợp để tối ưu hóa nguồn lực con người.
1.1. Khái niệm hành vi công dân tổ chức OCB là gì
Hành vi công dân tổ chức (OCB) được định nghĩa là những hành vi tự nguyện, không thuộc về nghĩa vụ công việc chính thức nhưng lại góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức. Theo Podsakoff và cộng sự (2000), đây là những hành vi ngoài vai trò mà nhân viên thực hiện vì lợi ích chung. Các hành vi này có thể bao gồm việc giúp đỡ đồng nghiệp khi họ quá tải, tình nguyện tham gia các hoạt động của công ty, hoặc đưa ra những đề xuất cải tiến quy trình làm việc. Bettencourt (2004) nhấn mạnh một khía cạnh quan trọng là OCB hướng về thay đổi, tức là những nỗ lực chủ động của nhân viên nhằm cải thiện phương pháp, chính sách và thủ tục để nâng cao hiệu quả. Những hành vi này thể hiện sự tận tâm và cam kết tổ chức sâu sắc.
1.2. Vai trò của phong cách quản lý trong doanh nghiệp
Phong cách quản lý là mô hình hành vi mà người lãnh đạo sử dụng để tác động và dẫn dắt nhân viên. Theo Robbins và Judge (2010), đây là khả năng ảnh hưởng đến mọi người để cùng hướng tới một tầm nhìn chung. Phong cách này không chỉ quyết định cách thức giao việc và giám sát mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến văn hóa doanh nghiệp, động lực làm việc và sự hài lòng trong công việc của nhân viên. Một phong cách quản lý hiệu quả sẽ tạo ra môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích sự sáng tạo và thúc đẩy gắn kết nhân viên. Ngược lại, một phong cách độc đoán, thiếu tin tưởng có thể làm suy giảm hiệu suất và gia tăng tỷ lệ nghỉ việc.
1.3. Mối liên hệ giữa lãnh đạo và động lực làm việc
Lãnh đạo đóng vai trò trung tâm trong việc khơi dậy động lực làm việc. Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn, biết cách truyền cảm hứng và công nhận nỗ lực của nhân viên sẽ tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi nhân viên cảm thấy được lãnh đạo tin tưởng và hỗ trợ, họ có xu hướng cam kết hơn với mục tiêu chung. Tác động của phong cách lãnh đạo đến động lực thể hiện qua việc thiết lập mục tiêu rõ ràng, cung cấp phản hồi mang tính xây dựng và tạo cơ hội phát triển. Điều này không chỉ cải thiện hiệu suất công việc cá nhân mà còn củng cố cam kết tổ chức trên diện rộng.
II. Thách thức Khi phong cách lãnh đạo kém cản trở OCB
Một trong những thách thức lớn nhất trong quản trị hiện đại là sự thiếu hụt hành vi công dân tổ chức (OCB), thường bắt nguồn từ một phong cách lãnh đạo không phù hợp. Khi người quản lý chỉ tập trung vào các quy tắc cứng nhắc, thiếu sự linh hoạt và không xây dựng được niềm tin, nhân viên có xu hướng chỉ hoàn thành công việc ở mức tối thiểu theo yêu cầu. Họ ngại thể hiện những hành vi ngoài vai trò vì sợ bị chỉ trích hoặc cho rằng nỗ lực của mình không được ghi nhận. Tình trạng này đặc biệt phổ biến trong các cơ quan hành chính công, nơi mà sự rập khuôn và quy trình phức tạp có thể làm thui chột tính sáng tạo. Nghiên cứu tại Cục Hải quan Tây Ninh (Nguyễn Thị Hương Dịu, 2017) cho thấy nhiều doanh nghiệp chưa hài lòng với tinh thần phục vụ của công chức, phản ánh sự thiếu vắng các hành vi giúp đỡ và sự tận tâm. Vấn đề cốt lõi nằm ở mối quan hệ cấp trên cấp dưới. Nếu mối quan hệ này chỉ mang tính mệnh lệnh, một chiều, nó sẽ triệt tiêu động lực làm việc và làm giảm sự hài lòng trong công việc. Nhân viên sẽ cảm thấy không được lắng nghe, không được trao quyền, dẫn đến thái độ thờ ơ, vô cảm. Hậu quả là văn hóa doanh nghiệp trở nên tiêu cực, hiệu suất công việc giảm sút và cam kết tổ chức gần như không tồn tại. Việc nhận diện và khắc phục những thách thức này đòi hỏi các nhà lãnh đạo phải tự đánh giá lại phong cách quản lý của mình và chủ động xây dựng một môi trường làm việc hỗ trợ, khuyến khích hành vi tự nguyện.
2.1. Hậu quả của hành vi ngoài vai trò tiêu cực
Khi phong cách lãnh đạo thất bại trong việc khuyến khích OCB tích cực, nó có thể vô tình tạo ra các hành vi ngoài vai trò tiêu cực. Thay vì giúp đỡ, nhân viên có thể tỏ ra bất hợp tác, nói xấu đồng nghiệp hoặc cố tình làm chậm tiến độ chung. Những hành vi này phá vỡ sự đoàn kết nội bộ, làm suy yếu văn hóa doanh nghiệp và gây tổn hại trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Hậu quả lâu dài là sự mất lòng tin, gia tăng xung đột và tạo ra một môi trường làm việc độc hại, nơi không ai muốn cống hiến nhiều hơn những gì được yêu cầu.
2.2. Ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc
Sự hài lòng trong công việc của nhân viên bị ảnh hưởng nặng nề bởi phong cách quản lý. Một người lãnh đạo thiếu công bằng, không minh bạch và không quan tâm đến nhân viên sẽ làm giảm mức độ hài lòng một cách nhanh chóng. Nhân viên không hài lòng thường có động lực làm việc thấp, dễ cảm thấy căng thẳng và có xu hướng tìm kiếm cơ hội ở nơi khác. Sự thiếu vắng OCB chính là một biểu hiện rõ ràng của tình trạng này, vì một người không hài lòng với công việc sẽ không có lý do gì để nỗ lực vượt ra ngoài vai trò của mình.
2.3. Mối quan hệ cấp trên cấp dưới rạn nứt
Nền tảng của OCB là một mối quan hệ cấp trên cấp dưới lành mạnh, dựa trên sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau. Khi mối quan hệ này rạn nứt do phong cách lãnh đạo độc đoán hoặc xa cách, kênh giao tiếp hai chiều sẽ bị phá vỡ. Nhân viên không dám đưa ra ý kiến, còn lãnh đạo không nắm bắt được những khó khăn thực tế. Theo lý thuyết trao đổi xã hội, nhân viên sẽ không sẵn lòng "cho đi" (thể hiện OCB) nếu họ cảm thấy không "nhận lại" được sự tôn trọng và hỗ trợ từ cấp trên. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn tiêu cực, làm xói mòn sự gắn kết nhân viên.
III. Top 3 phong cách lãnh đạo then chốt tác động đến OCB
Nghiên cứu học thuật đã xác định nhiều phong cách lãnh đạo khác nhau, nhưng ba phong cách có tác động của phong cách lãnh đạo mạnh mẽ nhất đến hành vi công dân tổ chức (OCB) là lãnh đạo chuyển đổi, lãnh đạo giao dịch, và lãnh đạo đạo đức. Mỗi phong cách tiếp cận việc thúc đẩy hành vi ngoài vai trò theo một cách riêng, nhưng đều có chung mục tiêu là nâng cao hiệu suất công việc và cam kết tổ chức. Lãnh đạo chuyển đổi tập trung vào việc truyền cảm hứng và tạo ra một tầm nhìn chung. Nhà lãnh đạo này khơi dậy những giá trị cao đẹp, khuyến khích nhân viên vượt qua lợi ích cá nhân để cống hiến vì mục tiêu lớn hơn. Phong cách này nuôi dưỡng sự tận tâm và sáng tạo. Ngược lại, lãnh đạo giao dịch hoạt động dựa trên nguyên tắc trao đổi. Nhà lãnh đạo làm rõ kỳ vọng, công việc và phần thưởng tương xứng. Sự minh bạch trong cơ chế thưởng phạt này tạo ra một môi trường công bằng, nơi nhân viên biết rằng những nỗ lực vượt trội (bao gồm cả OCB) sẽ được ghi nhận và đền đáp. Cuối cùng, lãnh đạo đạo đức, thường được lồng ghép trong lãnh đạo phục vụ, nhấn mạnh sự công bằng, minh bạch và chính trực. Bằng cách làm gương về hành vi đạo đức, nhà lãnh đạo xây dựng được niềm tin vững chắc, một yếu tố nền tảng cho mối quan hệ cấp trên cấp dưới và các hành vi giúp đỡ tự nguyện. Luận văn của Nguyễn Thị Hương Dịu (2017) đã kiểm định và xác nhận rằng cả ba phong cách này đều có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng trao đổi lãnh đạo - nhân viên, từ đó thúc đẩy hành vi công dân.
3.1. Lãnh đạo chuyển đổi Nguồn cảm hứng và tầm nhìn
Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership) là phong cách mà người lãnh đạo truyền cảm hứng và thúc đẩy nhân viên đạt được những kết quả vượt trội. Theo Burns (1978), họ thay đổi sự quan tâm của nhân viên, tạo ra nhận thức về sứ mệnh chung. Nhà lãnh đạo chuyển đổi không chỉ quản lý mà còn là người cố vấn, khơi dậy sự sáng tạo và khuyến khích nhân viên nhìn xa hơn lợi ích cá nhân. Phong cách này đặc biệt hiệu quả trong việc thúc đẩy các hành vi tự nguyện và sự tận tâm, vì nó tạo ra một động lực làm việc mạnh mẽ từ bên trong, thay vì chỉ dựa vào các yếu tố vật chất.
3.2. Lãnh đạo giao dịch Cơ chế thưởng phạt rõ ràng
Lãnh đạo giao dịch (Transactional Leadership) tập trung vào các giao dịch và trao đổi giữa lãnh đạo và nhân viên. Phong cách này làm rõ vai trò, nhiệm vụ và khen thưởng nhân viên dựa trên hiệu suất công việc. Mặc dù có vẻ thực dụng, lãnh đạo giao dịch tạo ra sự rõ ràng và công bằng, giúp nhân viên hiểu được những nỗ lực vượt vai trò của họ sẽ được ghi nhận. Khi nhân viên tin rằng sự cống hiến của họ sẽ mang lại phần thưởng xứng đáng, họ sẽ có nhiều khả năng thể hiện các hành vi công dân tổ chức hơn, đặc biệt là những hành vi liên quan đến việc hoàn thành công việc một cách xuất sắc.
3.3. Lãnh đạo phục vụ và đạo đức trong quản lý
Lãnh đạo phục vụ (Servant Leadership) và lãnh đạo đạo đức đặt lợi ích của nhân viên và các chuẩn mực đạo đức lên hàng đầu. Nhà lãnh đạo theo phong cách này được xem là người đáng tin cậy, công bằng và luôn quan tâm đến cấp dưới. Brown và cộng sự (2005) định nghĩa lãnh đạo đạo đức là người thể hiện hành vi chuẩn mực và thúc đẩy điều đó ở người khác. Bằng cách xây dựng một môi trường an toàn và tin cậy, họ khuyến khích lòng vị tha và hành vi giúp đỡ. Nhân viên cảm thấy được tôn trọng và bảo vệ sẽ sẵn lòng cống hiến cho tổ chức mà không cần một sự đền đáp hữu hình ngay lập tức.
IV. Phương pháp thúc đẩy hành vi công dân qua trao đổi
Chất lượng của sự trao đổi giữa lãnh đạo và nhân viên (Leader-Member Exchange - LMX) là cơ chế trung tâm để thúc đẩy hành vi công dân tổ chức. Đây không chỉ là việc giao tiếp đơn thuần, mà là một quá trình xây dựng mối quan hệ cấp trên cấp dưới dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. Theo lý thuyết trao đổi xã hội, khi nhân viên nhận được sự đối xử tốt, sự hỗ trợ và các nguồn lực giá trị từ cấp trên, họ sẽ cảm thấy có nghĩa vụ phải đền đáp lại. Sự đền đáp này thường được thể hiện qua các hành vi ngoài vai trò như hành vi giúp đỡ đồng nghiệp hay nỗ lực cải tiến công việc. Một nhà lãnh đạo khéo léo sẽ chủ động xây dựng các mối quan hệ LMX chất lượng cao với tất cả nhân viên. Họ lắng nghe ý kiến, tạo điều kiện cho sự tự chủ, và công nhận những đóng góp, dù là nhỏ nhất. Khi LMX được nâng cao, sự gắn kết nhân viên và cam kết tổ chức cũng tăng theo. Nhân viên không còn xem mình là người làm thuê đơn thuần, mà là một đối tác quan trọng trong sự thành công của tổ chức. Kết quả nghiên cứu của Vigoda-Gadot và Beeri (2011) cho thấy LMX có tác động tích cực và mạnh mẽ đến OCB. Do đó, thay vì chỉ tập trung vào việc thay đổi phong cách lãnh đạo, các nhà quản lý nên xem việc cải thiện chất lượng trao đổi hàng ngày với nhân viên là một phương pháp chiến lược để xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh và phát huy tối đa tiềm năng của đội ngũ.
4.1. Xây dựng cam kết tổ chức thông qua tin tưởng
Sự tin tưởng là nền tảng của một mối quan hệ LMX chất lượng cao. Khi lãnh đạo thể hiện sự tin tưởng vào năng lực và sự chính trực của nhân viên, họ sẽ cảm thấy được trao quyền và tôn trọng. Điều này trực tiếp củng cố cam kết tổ chức. Một nhân viên có cam kết cao sẽ tự giác hành động vì lợi ích của tổ chức, chủ động giải quyết vấn đề và sẵn sàng cống hiến thời gian, công sức vượt ra ngoài trách nhiệm được giao. Lãnh đạo có thể xây dựng niềm tin bằng cách giữ lời hứa, giao tiếp minh bạch và trao quyền quyết định cho cấp dưới.
4.2. Tăng cường gắn kết nhân viên và lòng vị tha
LMX chất lượng cao giúp tăng cường sự gắn kết nhân viên bằng cách làm cho họ cảm thấy mình là một phần quan trọng của đội nhóm. Khi nhân viên cảm thấy được kết nối với lãnh đạo và đồng nghiệp, họ có nhiều khả năng thể hiện lòng vị tha hơn, chẳng hạn như sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không mong đợi sự đền đáp. Lãnh đạo có thể thúc đẩy sự gắn kết bằng cách tổ chức các hoạt động nhóm, khuyến khích giao tiếp cởi mở và công nhận những nỗ lực hợp tác.
4.3. Nuôi dưỡng hành vi giúp đỡ trong văn hóa doanh nghiệp
Một môi trường làm việc tích cực, nơi hành vi giúp đỡ được khuyến khích và coi trọng, là kết quả trực tiếp của LMX mạnh mẽ. Lãnh đạo đóng vai trò là hình mẫu bằng cách chủ động hỗ trợ nhân viên khi họ gặp khó khăn. Khi nhân viên thấy lãnh đạo của mình sẵn lòng giúp đỡ, họ cũng sẽ có xu hướng làm điều tương tự với đồng nghiệp. Dần dần, hành vi giúp đỡ trở thành một chuẩn mực không chính thức, một phần không thể thiếu của văn hóa doanh nghiệp, giúp cải thiện sự phối hợp và nâng cao hiệu suất công việc tổng thể.
V. Hướng dẫn phân tích tác động của phong cách lãnh đạo
Để phân tích tác động của phong cách lãnh đạo đến hành vi công dân tổ chức, các luận văn thường sử dụng nghiên cứu định lượng với các công cụ thống kê chuyên sâu. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương Dịu (2017) là một ví dụ điển hình về quy trình này. Quá trình bắt đầu bằng việc xây dựng một mô hình nghiên cứu lý thuyết, xác định các biến độc lập (các phong cách lãnh đạo như lãnh đạo chuyển đổi, lãnh đạo giao dịch), biến phụ thuộc (OCB), và biến trung gian (sự trao đổi lãnh đạo - nhân viên). Dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát, sử dụng các thang đo OCB và thang đo phong cách lãnh đạo đã được kiểm chứng từ các nghiên cứu trước. Sau khi thu thập, dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS. Độ tin cậy của thang đo được kiểm tra bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định cấu trúc của các biến. Cuối cùng, phân tích hồi quy được thực hiện để kiểm định các giả thuyết của mô hình. Kết quả từ nghiên cứu tại Cục Hải quan Tây Ninh cho thấy cả ba phong cách lãnh đạo đều có tác động dương đến sự trao đổi lãnh đạo - nhân viên, và sự trao đổi này lại tác động dương đến OCB. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực tiễn mạnh mẽ, cho thấy việc đầu tư vào việc phát triển phong cách quản lý phù hợp có thể trực tiếp cải thiện hiệu suất công việc và sự gắn kết nhân viên trong tổ chức.
5.1. Mô hình nghiên cứu định lượng và thang đo OCB
Mô hình nghiên cứu là khung lý thuyết mô tả mối quan hệ giữa các biến số. Trong nghiên cứu định lượng, các khái niệm trừu tượng như OCB hay phong cách lãnh đạo được đo lường thông qua các thang đo cụ thể. Thang đo OCB thường bao gồm các mục hỏi về các hành vi như lòng vị tha, sự tận tâm, hành vi giúp đỡ. Tương tự, thang đo phong cách lãnh đạo sẽ đo lường nhận thức của nhân viên về hành vi của người quản lý. Việc lựa chọn và điều chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh nghiên cứu là một bước cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ của kết quả.
5.2. Kết quả từ Cục Hải quan Minh chứng thực tiễn
Nghiên cứu điển hình tại Cục Hải quan Tây Ninh đã cung cấp những minh chứng thực tiễn giá trị. Với mẫu khảo sát 182 công chức, kết quả phân tích hồi quy đã xác nhận tất cả các giả thuyết đề ra. Cụ thể, lãnh đạo chuyển đổi, lãnh đạo đạo đức và lãnh đạo giao dịch đều có tác động tích cực đến chất lượng trao đổi giữa lãnh đạo và nhân viên. Mối quan hệ trao đổi tốt đẹp này, đến lượt nó, là yếu tố dự báo mạnh mẽ cho sự xuất hiện của hành vi công dân tổ chức hướng về thay đổi. Điều này cho thấy trong môi trường công, việc cải thiện quan hệ quản lý là chìa khóa để khuyến khích sự chủ động và sáng tạo.
5.3. Hiệu suất công việc tăng khi lãnh đạo hiệu quả
Mối liên hệ giữa lãnh đạo, OCB và hiệu suất công việc là không thể phủ nhận. Khi nhân viên thể hiện nhiều hành vi OCB, họ không chỉ giúp đỡ đồng nghiệp và cải thiện quy trình mà còn tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hiệu quả hơn. Hiệu suất công việc của cả cá nhân và tập thể đều được nâng cao. Do đó, đầu tư vào việc đào tạo và phát triển kỹ năng lãnh đạo cho các cấp quản lý là một chiến lược thông minh để tối ưu hóa hiệu suất và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho tổ chức.
VI. Tương lai của phong cách lãnh đạo và hành vi công dân
Trong bối cảnh kinh tế và xã hội không ngừng biến đổi, vai trò của phong cách lãnh đạo và hành vi công dân tổ chức (OCB) ngày càng trở nên quan trọng. Các tổ chức không còn có thể dựa vào sự tuân thủ mệnh lệnh đơn thuần để tồn tại và phát triển. Thay vào đó, họ cần những nhân viên chủ động, sáng tạo và cam kết, những người sẵn sàng thực hiện các hành vi ngoài vai trò vì lợi ích chung. Tương lai của quản trị sẽ hướng đến các mô hình lãnh đạo linh hoạt, lấy con người làm trung tâm, chẳng hạn như lãnh đạo phục vụ và lãnh đạo chuyển đổi. Những phong cách này tập trung vào việc trao quyền, xây dựng niềm tin và phát triển tiềm năng của mỗi cá nhân. Các nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục khám phá tác động của phong cách lãnh đạo trong các bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như trong các công ty công nghệ, môi trường làm việc từ xa, hoặc các nền văn hóa doanh nghiệp đa quốc gia. Việc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến OCB, như vai trò của trí tuệ cảm xúc của lãnh đạo hay tác động của công nghệ, sẽ cung cấp những kiến thức quý báu cho các nhà quản lý. Cuối cùng, việc thúc đẩy hành vi công dân không chỉ là trách nhiệm của các nhà lãnh đạo, mà còn là một mục tiêu chiến lược của toàn bộ tổ chức, đòi hỏi sự thay đổi trong cả chính sách nhân sự, hệ thống đánh giá và văn hóa doanh nghiệp.
6.1. Kiến nghị để nâng cao hiệu quả quản lý
Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất một số kiến nghị cho các nhà quản lý. Thứ nhất, cần chủ động xây dựng mối quan hệ LMX chất lượng cao thông qua giao tiếp cởi mở và đối xử công bằng. Thứ hai, nên kết hợp linh hoạt các phong cách lãnh đạo; sử dụng lãnh đạo chuyển đổi để truyền cảm hứng và lãnh đạo giao dịch để đảm bảo sự rõ ràng, minh bạch. Thứ ba, cần xây dựng các chương trình đào tạo để nâng cao nhận thức và kỹ năng lãnh đạo đạo đức cho đội ngũ quản lý. Cuối cùng, tổ chức nên có cơ chế ghi nhận và khen thưởng không chỉ cho hiệu suất công việc chính thức mà còn cho những đóng góp OCB.
6.2. Hướng nghiên cứu mới về OCB và văn hóa tổ chức
Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể đào sâu vào mối quan hệ giữa các loại hình văn hóa doanh nghiệp (ví dụ: văn hóa hợp tác, văn hóa cạnh tranh) và mức độ biểu hiện OCB. Một hướng đi thú vị khác là nghiên cứu OCB ở cấp độ nhóm, xem xét cách các hành vi công dân của một cá nhân ảnh hưởng đến động lực và hiệu suất của cả đội. Ngoài ra, việc phát triển các thang đo OCB mới, phù hợp hơn với bối cảnh kinh tế số và môi trường làm việc linh hoạt, cũng là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng.