Phát triển các công cụ phái sinh tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng và giải pháp phát triển công cụ phái sinh tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2010

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU BỒ, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CÔNG CỤ PHÁI SINH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan về công cụ phái sinh của ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái quát về công cụ phái sinh

1.1.2. Thị trường giao dịch công cụ phái sinh

1.1.3. Nội dung công cụ phái sinh

1.2. Phát triển công cụ phái sinh của ngân hàng thương mại

1.2.1. Khái niệm phát triển công cụ phái sinh của ngân hàng thương mại

1.2.2. Các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển công cụ phái sinh của ngân hàng thương mại

1.2.3. Các nhân tố tác động đến sự phát triển công cụ phái sinh của ngân hàng thương mại

1.2.3.1. Nhân tố chủ quan
1.2.3.2. Nhân tố khách quan

1.3. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển công cụ phái sinh và bài học đối với Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

1.3.1. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển công cụ phái sinh

1.3.2. Bài học đối với Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG CỤ PHÁI SINH TẠI NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.1. Khái quát về Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.1.2. Một số kết quả hoạt động chủ yếu của Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.2. Thực trạng phát triển các công cụ phái sinh tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.2.1. Các văn bản pháp lý điều chỉnh nghiệp vụ phái sinh tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.2.2. Thực trạng phát triển các công cụ phái sinh tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.2.2.1. Phân tích thực trạng phát triển công cụ phái sinh tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam theo hệ thống chỉ tiêu định lượng
2.2.2.2. Phân tích thực trạng phát triển công cụ phái sinh tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam theo hệ thống chỉ tiêu định tính

2.3. Đánh giá thực trạng phát triển công cụ phái sinh tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG CỤ PHÁI SINH TẠI NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển các công cụ phái sinh tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

3.1.1. Định hướng phát triển của Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

3.1.2. Quan điểm phát triển các công cụ phái sinh tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

3.2. Giải pháp phát triển các công cụ phái sinh tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

3.2.1. Giải pháp điều kiện

3.2.2. Giải pháp hỗ trợ

3.3. Một số kiến nghị

3.3.1. Kiến nghị với Chính phủ

3.3.2. Kiến nghị với Ngân hàng nhà nước

3.3.3. Kiến nghị với khách hàng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vì sao phát triển công cụ phái sinh là chìa khóa cho BIDV

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, ngành ngân hàng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt. Các ngân hàng thương mại trong nước, bao gồm cả Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), không chỉ cạnh tranh lẫn nhau mà còn với các định chế tài chính nước ngoài. Môi trường kinh doanh biến động liên tục với các rủi ro về tỷ giá và lãi suất, đòi hỏi phải có những công cụ tài chính hiện đại. Luận văn “Phát triển các công cụ phái sinh tại BIDV” ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng sản phẩm phái sinh tại BIDV trong giai đoạn 2006-2009, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện. Việc phát triển các công cụ tài chính phức hợp này không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là yếu tố sống còn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho BIDV, đáp ứng nhu cầu phòng ngừa rủi ro tỷ giá của doanh nghiệp và tạo ra nguồn lợi nhuận bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu các nội dung cốt lõi của luận văn, cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về chiến lược phát triển các sản phẩm tài chính hiện đại tại một trong những ngân hàng hàng đầu Việt Nam.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Việc gia nhập WTO đã mở cửa hoàn toàn thị trường dịch vụ ngân hàng Việt Nam, tạo ra một sân chơi bình đẳng nhưng cũng đầy thách thức. Các ngân hàng thương mại Việt Nam phải chịu tác động trực tiếp từ biến động của thị trường tài chính quốc tế. Trong bối cảnh đó, các sản phẩm phái sinh nổi lên như một công cụ không thể thiếu. Chúng vừa là công cụ để quản trị rủi ro phái sinh hiệu quả cho cả ngân hàng và khách hàng, vừa là một dịch vụ có tỷ suất sinh lời cao. Đề tài nghiên cứu này trở nên cấp thiết vì nó trực tiếp giải quyết nhu cầu thực tiễn của BIDV trong việc hoàn thiện và phát triển danh mục sản phẩm, góp phần vào sự phát triển chung của thị trường phái sinh Việt Nam còn non trẻ. Việc nghiên cứu sâu sẽ tạo ra cơ sở khoa học để BIDV xây dựng một lộ trình phát triển bài bản và hiệu quả.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu công cụ phái sinh

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Khái quát hóa cơ sở lý luận về các công cụ phái sinh của ngân hàng thương mại. (2) Phân tích hiệu quả kinh doanh phái sinh và đánh giá thực trạng phát triển các công cụ này tại BIDV. (3) Đề xuất hệ thống các giải pháp phát triển công cụ phái sinh và kiến nghị cụ thể. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động kinh doanh các sản phẩm phái sinh tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam trong khoảng thời gian từ năm 2006 đến 2009. Giai đoạn này đánh dấu những bước đi đầu tiên và quan trọng của BIDV trong việc triển khai các sản phẩm phức tạp như hợp đồng kỳ hạn ngoại tệhợp đồng hoán đổi lãi suất (IRS), tạo tiền đề cho các chiến lược phát triển sau này.

II. Phân tích thực trạng công cụ phái sinh tại BIDV 2006 2009

Để đánh giá sự phát triển, luận văn đã sử dụng một hệ thống chỉ tiêu toàn diện, bao gồm cả định lượng và định tính. Thực trạng sản phẩm phái sinh tại BIDV giai đoạn 2006-2009 cho thấy những bước tiến ban đầu nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Về mặt định lượng, các chỉ số như số lượng sản phẩm cung cấp, doanh số giao dịch, và lợi nhuận đều ghi nhận sự tăng trưởng, đặc biệt ở mảng hợp đồng kỳ hạn ngoại tệhợp đồng hoán đổi lãi suất. Tuy nhiên, quy mô vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng và so với các ngân hàng trong khu vực. Về mặt định tính, thương hiệu BIDV trong lĩnh vực này chưa thực sự mạnh, sự hài lòng của khách hàng còn có thể cải thiện. Nguyên nhân chính của những hạn chế đến từ cả yếu tố chủ quan (năng lực nhân sự, công nghệ) và khách quan ( khung pháp lý cho thị trường phái sinh chưa hoàn thiện, nhận thức của thị trường còn thấp). Việc phân tích sâu thực trạng này là cơ sở quan trọng để xác định đúng các vấn đề cần giải quyết, từ đó xây dựng các giải pháp phù hợp và khả thi.

2.1. Đánh giá các chỉ tiêu định lượng về sản phẩm phái sinh

Phân tích số liệu từ 2006 đến 2009 cho thấy sự gia tăng về số lượng các công cụ phái sinh mà BIDV cung cấp, từ các sản phẩm cơ bản đến các công cụ phức tạp hơn. Doanh số của các giao dịch kỳ hạn và hoán đổi có sự tăng trưởng đáng kể. Tuy nhiên, các sản phẩm như quyền chọn tiền tệ hay hợp đồng tương lai gần như chưa phát triển. Lợi nhuận từ mảng kinh doanh ngoại hối và phái sinh còn chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng lợi nhuận của ngân hàng. Số lượng khách hàng tham gia giao dịch còn hạn chế, chủ yếu là các tập đoàn, tổng công ty lớn có hoạt động xuất nhập khẩu. Điều này cho thấy hoạt động kinh doanh phái sinh tại ngân hàng thương mại này vẫn đang ở giai đoạn đầu, chưa khai thác hết tiềm năng của thị trường.

2.2. Nhận diện hạn chế và nguyên nhân cốt lõi còn tồn tại

Bên cạnh những kết quả ban đầu, hoạt động này còn nhiều hạn chế. Sản phẩm chưa đa dạng, chủ yếu tập trung vào phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Các rủi ro lãi suất và rủi ro tín dụng chưa được quản lý bằng các công cụ chuyên biệt. Nguyên nhân chủ quan bao gồm: hệ thống công nghệ chưa đáp ứng yêu cầu giao dịch phức tạp, đội ngũ nhân sự chuyên trách còn mỏng và thiếu kinh nghiệm, quy trình quản trị rủi ro phái sinh chưa hoàn thiện. Về mặt khách quan, khung pháp lý cho thị trường phái sinh tại Việt Nam vẫn còn nhiều khoảng trống. Nhận thức của phần lớn doanh nghiệp về lợi ích của công cụ phái sinh còn thấp, dẫn đến nhu cầu thị trường chưa cao. Đây là những rào cản lớn cần được tháo gỡ để tạo ra bước đột phá.

III. Bí quyết từ kinh nghiệm quốc tế phát triển phái sinh tại BIDV

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các thị trường tài chính phát triển là cực kỳ quan trọng. Luận văn đã phân tích sâu mô hình thành công của các ngân hàng lớn tại Mỹ và Đức. Các ngân hàng như JPMorgan Chase hay Deutsche Bank đều có bộ phận chuyên môn hóa cao, đầu tư mạnh vào công nghệ và con người. Họ không ngừng đa dạng hóa sản phẩm tài chính để đáp ứng mọi nhuân cầu của khách hàng. Bài học cốt lõi cho Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam là phải xây dựng một chiến lược kinh doanh sản phẩm phái sinh rõ ràng và dài hạn. Chiến lược này cần tập trung vào ba trụ cột: (1) Hoàn thiện quy trình giao dịch và quản lý rủi ro theo chuẩn quốc tế, tách bạch rõ ràng ba khối Front - Middle - Back Office. (2) Đầu tư hợp lý vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. (3) Thành lập bộ phận chuyên trách nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Áp dụng những kinh nghiệm này sẽ giúp BIDV đi tắt đón đầu, tránh được những sai lầm và rút ngắn con đường phát triển trên thị trường phái sinh Việt Nam.

3.1. Bài học từ các ngân hàng hàng đầu thế giới cho BIDV

Thành công của các NHTM Mỹ và Deutsche Bank cho thấy tầm quan trọng của việc chuyên môn hóa. Họ thành lập các bộ phận, thậm chí công ty con, chỉ để nghiên cứu và kinh doanh sản phẩm phái sinh. Điều này giúp tạo ra hàng trăm sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Hơn nữa, hệ thống quản trị rủi ro phái sinh của họ hoạt động theo thời gian thực trên quy mô toàn cầu. Bài học cho BIDV là cần phải có một chiến lược phát triển cụ thể, chi tiết và nhất quán trên toàn hệ thống. Việc đầu tư mạnh mẽ và đồng bộ vào con người, quy trình và công nghệ là điều kiện tiên quyết để cạnh tranh và thành công.

3.2. Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm tài chính phái sinh

Thay vì chỉ tập trung vào các hợp đồng kỳ hạn và hoán đổi tiền tệ, BIDV cần xây dựng lộ trình để đa dạng hóa sản phẩm tài chính. Trước mắt, cần phát triển mạnh các sản phẩm hợp đồng hoán đổi lãi suất (IRS)quyền chọn tiền tệ (Currency Options). Về dài hạn, có thể nghiên cứu các sản phẩm phái sinh hàng hóa và phái sinh tín dụng. Việc đa dạng hóa không chỉ giúp đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng mà còn giúp phân tán rủi ro cho chính ngân hàng. Một danh mục sản phẩm phong phú sẽ là lợi thế cạnh tranh quan trọng, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho BIDV trên thị trường.

IV. Top giải pháp hoàn thiện quy trình phát triển phái sinh BIDV

Dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện và có hệ thống, chia thành hai nhóm chính: giải pháp điều kiện và giải pháp hỗ trợ. Nhóm giải pháp điều kiện tập trung vào việc xây dựng nền tảng nội bộ vững chắc. Điều này bao gồm việc hoàn thiện mô hình tổ chức, xây dựng quy trình quản trị rủi ro phái sinh chặt chẽ, và đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ thông tin và phát triển nguồn nhân lực. Một hệ thống công nghệ hiện đại, kết nối trực tiếp với các nền tảng như Reuters, Bloomberg là yếu tố sống còn. Song song đó, việc đào tạo và xây dựng đội ngũ chuyên gia am hiểu về công cụ tài chính phức hợp là ưu tiên hàng đầu. Nhóm giải pháp hỗ trợ hướng đến việc tác động ra bên ngoài, bao gồm các hoạt động marketing, chính sách khách hàng và truyền thông để nâng cao nhận thức thị trường. Chỉ khi thực hiện đồng bộ cả hai nhóm giải pháp này, hoạt động kinh doanh phái sinh tại ngân hàng thương mại mới có thể phát triển một cách bền vững và hiệu quả.

4.1. Hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro phái sinh hiện đại

Rủi ro là yếu tố cố hữu của sản phẩm phái sinh. Do đó, việc xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro phái sinh hiện đại là yêu cầu bắt buộc. Luận văn đề xuất BIDV cần sớm hoàn thiện quy trình quản lý và hệ thống hạn mức rủi ro. Cần tách biệt rõ ràng chức năng của khối kinh doanh (Front Office), khối quản lý rủi ro (Middle Office) và khối tác nghiệp (Back Office). Việc áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tiên tiến và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn sẽ giúp ngân hàng kiểm soát tốt rủi ro lãi suấtrủi ro tín dụng trong giao dịch phái sinh, đảm bảo phát triển bền vững.

4.2. Đầu tư công nghệ và nhân lực cho kinh doanh ngoại hối

Con người và công nghệ là hai nhân tố quyết định. Hoạt động kinh doanh ngoại hối và phái sinh đòi hỏi nền tảng công nghệ cao để xử lý giao dịch nhanh chóng và chính xác. BIDV cần đầu tư vào hệ thống giao dịch, hệ thống cung cấp thông tin tài chính chuyên nghiệp và hệ thống bảo mật. Đồng thời, cần có chính sách tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ đặc biệt để thu hút và giữ chân các chuyên gia giỏi. Một đội ngũ có năng lực và kinh nghiệm, kết hợp với nền tảng công nghệ vững chắc, sẽ là động lực chính để phát triển công cụ phái sinh thành công.

4.3. Xây dựng chính sách marketing và chăm sóc khách hàng

Để thị trường phát triển, cần nâng cao nhận thức của khách hàng. BIDV cần xây dựng các chương trình marketing, hội thảo, tư vấn chuyên sâu để giới thiệu về lợi ích của các sản phẩm phái sinh trong việc phòng ngừa rủi ro tỷ giá và lãi suất. Cần có chính sách giá và phí linh hoạt, cạnh tranh. Việc xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, sẽ giúp ngân hàng hiểu rõ nhu cầu và cung cấp các giải pháp tài chính phù hợp, từ đó thúc đẩy doanh số và gia tăng thị phần.

V. Tương lai thị trường phái sinh Việt Nam và vai trò của BIDV

Sự phát triển của các công cụ phái sinh không chỉ là câu chuyện riêng của BIDV mà còn là một phần quan trọng trong sự phát triển của toàn bộ hệ thống tài chính Việt Nam. Luận văn đã đưa ra những kiến nghị xác đáng không chỉ cho ngân hàng mà còn cho cả các cơ quan quản lý nhà nước. Để thị trường phái sinh Việt Nam phát triển mạnh mẽ, cần có một khung pháp lý cho thị trường phái sinh hoàn chỉnh, rõ ràng và minh bạch. Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính cần đóng vai trò kiến tạo, ban hành các thông tư, hướng dẫn cụ thể, tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại triển khai sản phẩm mới. Về phía BIDV, với vai trò là một trong những ngân hàng quốc doanh hàng đầu, cần tiên phong trong việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế, đầu tư nghiên cứu và phát triển sản phẩm, và tích cực tham gia góp ý xây dựng chính sách. Tương lai của thị trường phái sinh tại Việt Nam rất rộng mở, và BIDV có đủ tiềm lực để trở thành một trong những nhà tạo lập thị trường quan trọng, dẫn dắt xu hướng và nâng cao năng lực cạnh tranh cho BIDV trong kỷ nguyên mới.

5.1. Kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Để tạo một sân chơi bình đẳng và thúc đẩy thị trường, luận văn kiến nghị Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần sớm hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy điều chỉnh hoạt động phái sinh. Cần có các quy định rõ ràng về kế toán, thuế, và quản lý rủi ro đối với các công cụ tài chính phức hợp. Bên cạnh đó, cần xây dựng một thị trường liên ngân hàng năng động hơn cho các giao dịch phái sinh, đồng thời thúc đẩy các chương trình đào tạo, phổ biến kiến thức về lĩnh vực này cho toàn bộ nền kinh tế. Một môi trường pháp lý thuận lợi là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững của thị trường.

5.2. Định hướng chiến lược phát triển công cụ phái sinh tại BIDV

Trong dài hạn, BIDV cần xác định hoạt động kinh doanh phái sinh là một mảng kinh doanh chiến lược, đóng góp quan trọng vào lợi nhuận và vị thế của ngân hàng. Định hướng phát triển phải gắn liền với mục tiêu trở thành một ngân hàng đa năng, hiện đại. Chiến lược kinh doanh sản phẩm phái sinh cần được xây dựng chi tiết cho từng giai đoạn, tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm tài chính, mở rộng tệp khách hàng, và không ngừng nâng cao năng lực quản trị rủi ro phái sinh. Sự quyết tâm từ ban lãnh đạo cùng với việc đầu tư nguồn lực tương xứng sẽ là yếu tố quyết định sự thành công của BIDV trên thị trường đầy tiềm năng này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1182 phát triển các công cụ phái sinh tại nh đầu tư và phát triển vn luận văn thạc sĩ kinh tế file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CÔNG CỤ PHÁI SINH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về công cụ phái sinh của ngân hàng thương mại 1. Khái quát về công cụ phái sinh 1. Định nghĩa Có nhiều định nghĩa khác nhau về công cụ phái sinh, tuy nhiên có thể định nghĩa một cách tổng quát nhất như sau: Công cụ phái sinh (trong phạm vi đề tài nghiên cứu về công cụ phái sinh của NHTM, tác giả xin phép được trình bày trong luận văn công cụ phái sinh được hiểu chính là công cụ tài chính phái sinh) là những công cụ được phát hành trên cơ sở những công cụ tài chính đã có nhằm nhiều mục tiêu khác nhau như phân tán rủi ro, bảo vệ lợi nhuận hoặc tạo ra lợi nhuận.

Giá trị của công cụ phái sinh bắt nguồn từ một số công cụ cơ sở khác như tỷ giá, trị giá cổ phiếu, trái phiếu, chỉ số chứng khoán, lãi suất. Hiểu đơn giản hơn công cụ phái sinh là hợp đồng tài chính được thực hiện giữa NH với khách hàng (hoặc giữa nhiều NH với một hoặc nhiều khách hàng). Trong đó, các điều khoản, giá trị của hợp đồng phái sinh được tham chiếu đến một công cụ tài chính (tài sản cơ bản) khác. Các tài sản cơ bản này bao gồm 4 dạng: tiền gửi, tiền tệ, chứng khoán và giấy tờ có giá, hàng hoá.

Các công cụ phái sinh được ra đời nhằm phục vụ mục đích cơ bản là: phòng ngừa rủi ro và chấp nhận rủi ro (đầu cơ). Việc kết nối hai nhu cầu này khiến giao dịch các công cụ phái sinh được thực hiện. Đặc điểm của công cụ phái sinh > Giá trị phụ thuộc và thay đổi theo giá trị của tài sản cơ bản. Thông thường giá trị của hợp đồng phái sinh nhỏ hơn hoặc bằng giá trị của tài sản cơ bản, khi tài sản cơ bản thay đổi giá trị thì hợp đồng phái sinh cũng thay đổi giá trị theo cho phù hợp.

> Không đòi hỏi đầu tư ban đầu hoặc đầu tư ban đầu nhỏ hơn các hợp đồng, giao dịch thông thường. Khi một khách hàng đủ điều kiện để giao dịch các 4 sản phấm tài chính cơ bản thông thường thì hoàn toàn đủ điều kiện giao dịch các sản phấm phái sinh cho tài sản cơ bản đó. Trừ một số trường hợp kỳ hạn dài hoặc có nhiều điều khoản ưu đãi khiến khách hàng phải ký quỹ hoặc trả một mức phí ban đầu nhất định. > Được đáo hạn trong tương lai.

Hợp đồng tài chính phái sinh có thể được đáo hạn vào ngày đáo hạn của tài sản cơ bản hoặc có thể chấm dứt trước hạn khi diễn biến thị trường bất lợi cho hợp đồng tài chính phái sinh. Phân loại các công cụ phái sinh Ngày nay, các công cụ phái sinh đơn giản trong quá khứ dần nhường chỗ cho các công cụ phái sinh phức tạp hơn, kết hợp nhiều yếu tố hơn và đem lại lợi ích lớn hơn. Nhưng nhìn chung có thể phân loại công cụ phái sinh theo 2 cách: a. Phân loại theo tính chất: Công cụ phái sinh gồm 4 loại: + Hợp đồng kỳ hạn + Hợp đồng tương lai + Hợp đồng hoán đổi + Hợp đồng quyền chọn Nội dung từng hợp đồng được trình bày cụ thể tại phần sau của luận văn.

Phân loại theo tài sản cơ bản hình thành nên: Công cụ phái sinh cũng bao gồm 4 loại: + Tài sản cơ bản là tiền gửi: Giao dịch lãi suất kỳ hạn (FRA); Hoán đổi lãi suất (IRS - Interest Rate Swaps); Quyền chọn lãi suất (IRO - Interest Rate Options); Giao dịch lãi suất tương lai (IRF - Interest Rate Futures); Hợp đồng tiền gửi cơ cấu (SCD - Structure Currency Deposites). + Tài sản cơ bản là tiền tệ: Quyền chọn tiền tệ (Currency Options); Giao dịch mua bán kỳ hạn tiền tệ (Currency Forwards); Giao dịch mua bán tương lai tiền tệ (Currency Futures); Hoán đổi tiền tệ chéo (CCS - Cross Currency Swaps); Giao dịch kỳ hạn không chuyển tiền (NDF - Non Delivery Forwards); Giao dịch quyền chọn không chuyển tiền (NDO - Non Deliverable Options). + Tài sản cơ bản là chứng khoán, các giấy tờ có giá: Hợp đồng tương lai 5 và quyền chọn về các chỉ số (Index Options and Futures); Hợp đồng tương lai và quyền chọn về chứng khoán (Stock Options and Futures). + Tài sản cơ bản là hàng hoá: Hoán đổi hàng hoá (Commodity Swaps); Hợp đồng hàng hoá tương lai (Commodity Futures).

Thị trường giao dịch công cụ phái sinh 1. Quá trình hình thành và phát triển thị trường phái sinh Kinh doanh gắn liền với rủi ro, ứng với mỗi lĩnh vực có các rủi ro khác nhau: tiền tệ có rủi ro tỷ giá; tiền gửi có rủi ro lãi suất; chứng khoán, các giấy tờ có giá có rủi ro biến động giá chứng khoán, lãi suất chiết khấu, rủi ro thanh khoản; hàng hoá có rủi ro biến động giá cả thị trường, rủi ro tiêu thụ. Thị trường phái sinh ra đời xuất phát từ nhu cầu quản lý rủi ro, bao gồm: phân loại, chia tách rủi ro; kiểm soát rủi ro; chuyển đổi rủi ro từ chủ thể này sang sang chủ thể khác. Bên cạnh đó còn có một số nhu cầu khác như: nhu cầu về xác định trước chi phí, lợi nhuận để tính toán, quyết định phương án kinh doanh; nhu cầu về đầu tư, đầu cơ; nhu cầu về lợi nhuận của các bên liên quan.

Chính vì vậy, việc ra đời thị trường phái sinh là tất yếu, nhằm đáp ứng các yêu cầu của nền kinh tế thị trường. Trong quá trình phát triển của mình, thị trường phái sinh đã trải qua các mốc lịch sử quan trọng sau: Đầu thế kỷ thứ 17, từ năm 1600 đến 1637, cơn sốt Hoa Tulip đã quét qua Hà Lan và Anh. Để giao dịch nhằm chống lại mức giá tăng cao do cơn sốt Hoa Tulip, các hợp đồng quyền chọn mua búp Hoa Tulip đã được ra đời tại Amsterdam - Hà Lan. Năm 1630, tại Anh các hợp đồng mua kỳ hạn búp Hoa Tulip được hình thành và giao dịch tại Trung tâm giao dịch Hoàng Gia (The Royal Exchange).

Vì vậy, Trung tâm giao dịch Hoàng Gia (hình thành ở London - Anh từ năm 1571 với nhiệm vụ xúc tiến các hoạt động thương mại) cũng trở thành sàn giao dịch công cụ phái sinh sớm nhất. Đến giữa thế kỷ thứ 17, vào năm 1650, hợp đồng tương lai đầu tiên ra đời tại Osaka - Nhật Bản. Đó là những hợp đồng tương lai hàng hoá về gạo, được giao dịch tại Chợ Yodoya - Osaka - Nhật Bản. Cùng với việc ra đời hợp đồng tương lai, phân tích kỹ thuật cũng được hình thành lần đầu tiên ở đây.

Với nỗ lực 6 nhằm dự đoán giá gạo, một nhà buôn tài ba Munehisha đã khai sinh ra đồ thị hình nến nhằm ghi lại biến động của giá gạo trong ngày, thống kê của các ngày sẽ hình thành nên một đường biểu diễn giá gạo phục vụ cho việc theo dõi và dự đoán giá gạo. Giá đóng cửa Giá mở cửa Giá mở cửa Giá đóng cửa Đồ thị 1.1: Đồ thị hình nến trong phân tích kỹ thuật hợp đồng tương lai (Nguồn: Reuters, Derivative Workbook) Nếu giá đóng cửa thấp hơn giá mở cửa thì thân nến có màu sẫm (đen hoặc đỏ) Nếu giá đóng cửa cao hơn giá mở cửa thì thân nến có màu sáng (trắng) Đến giữa và cuối thế kỷ thứ 18, các hợp đồng phái sinh bắt đầu được kinh doanh tại thị trường London - Anh với sự ra đời của Baltic Exchange vào năm 1744 và London Stock Exchange vào năm 1773. Cùng lúc đó ở Mỹ, sau khi Philadelphia Stock Exchange ra đời vào năm 1790, quyền lựa chọn cổ phiếu được kinh doanh rộng rãi và phổ biến hơn. Bước sang thế kỷ thứ 19, lịch sử phát triển thị trường phái sinh được ghi dấu với sự kiện quan trọng nhất là sự ra đời của Sở Thương mại Chicago tại Mỹ (Chicago Board Of Trade - CBOT) vào năm 1848.

CBOT ra đời thành công đã thúc đấy khối lượng giao dịch các công cụ phái sinh tăng vọt, làm cơ sở ra đời cho các trung tâm giao dịch tài chính phái sinh tiếp theo tại Mỹ cũng như tại các nước khác. Đến cuối thế kỷ thứ 19, tại Mỹ hàng loạt các sở giao dịch ra đời như: Sở giao dịch Chứng khoán Newyork (Newyork Stock Exchange) năm 1863; Sở giao dịch Bông Newyork (Newyork Cotton Exchange) năm 1870; Sở Thương nghiệp Newyork (Newyork Mercantile Exchange) năm 1872; Sở Thương nghiệp Chicago (Chicago Mercantile Exchange) năm 1874. Hầu như mọi loại hợp đồng và mọi loại hàng hoá đều được kinh doanh tại đây. Tại các nước khác như Anh, 7 Nhật cũng ảnh hưởng bởi sự phát triển mạnh mẽ của thị trường tài chính phái sinh Mỹ, dẫn tới sự ra đời của Sàn giao dịch Kim loại London (London Metal Exchange) năm 1877 và Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo (Tokyo Stock Exchange) năm 1878.

Năm 1971 khi hệ thống tiền tệ Bretton Woods sụp đổ vì Mỹ không đủ khả năng giữ giá trị của đồng USD so với vàng, hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi đã được áp dụng trên toàn thế giới. Khi đó các nhà xuất, nhập khấu phải đối mặt với rủi ro mới là rủi ro tỷ giá. Đáp ứng nhu cầu thị trường, năm 1972, Sở Thương nghiệp Chicago (Chicago Mercantile Exchange) đã đưa ra hợp đồng tương lai tiền tệ đầu tiên giúp các nhà xuất, nhập khấu có thể giao dịch tại thời điểm hiện tại mà cố định tỷ giá trong tương lai, nhằm loại trừ rủi ro tỷ giá. Và đó chính là cơ sở cho các công cụ phái sinh tài chính dựa trên tài sản cơ bản là tiền tệ chứ không phải hàng hoá thông thường.

Năm 1973, Sàn giao dịch Quyền chọn Chicago (Chicago Board Options Exchange) được thành lập đồng thời với việc ra đời của mô hình tính giá quyền chọn Black Scholes của hai nhà bác học Mỹ: Fischer Black và Myron Scholes. Với cơ sở khoa học này, thị trường tài chính phái sinh đã trở nên hoàn thiện hơn và được mở rộng khắp trên toàn thế giới. Tại Sydney, Sàn giao dịch Tương lai Sydney (Sydney Futures Exchange) được thành lập năm 1960; Tại Hongkong, Sàn giao dịch Tương lai Hongkong (Hongkong Futures Exchange) được thành lập năm 1976. Năm 1982, đánh dấu sự ra đời của Trung tâm giao dịch Tương lai và Quyền chọn quốc tế (London International Financial Futures and Options Exchange - LIFFE) tại London - Anh.

Đây là trung tâm giao dịch lớn nhất của Châu Âu với các công cụ kỳ hạn, tương lai và quyền chọn vô cùng đa dạng. Năm 2002, Euronext đã mua LIFFE và trở thành Euronextliffe - một trong những hệ thống trung tâm giao dịch tài chính phái sinh quốc tế tại: Paris, London, Brussels, Lisbon, Amsterdam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ