Luận văn phân tích các yếu tố tác động đến sự lựa chọn kiên giang là điểm đến của khách du lịch z01

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn Kiên Giang làm điểm đến du lịch của du khách. Nghiên cứu chuyên sâu, số liệu thực tế.

Chuyên ngành

Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Top 6 yếu tố tác động đến lựa chọn Kiên Giang điểm đến

Kiên Giang, một tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, sở hữu tiềm năng du lịch to lớn với nhiều ưu thế về khí hậu, cảnh quan thiên nhiên và tài nguyên biển, đảo, rừng. Các loại hình du lịch tại đây rất đa dạng, từ du lịch nghỉ dưỡng biển, du lịch sinh thái đến du lịch văn hóa. Tuy nhiên, để ngành du lịch phát triển tương xứng với tiềm năng, việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến sự lựa chọn Kiên Giang là điểm đến của khách du lịch là vô cùng cần thiết. Một nghiên cứu chuyên sâu đã được thực hiện để xác định và đo lường các nhân tố này, góp phần đề xuất những giải pháp chiến lược nhằm thu hút du khách hiệu quả hơn. Luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện, dựa trên cơ sở các lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Mô hình này đề xuất sáu nhóm yếu tố chính có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của khách du lịch. Các yếu tố này bao gồm Cơ sở hạ tầng (CSHT), Môi trường cảnh quan (MTCQ), Thông tin điểm đến (TTDD), Ẩm thực - mua sắm (ATMS), Động lực du lịch (ĐLDL) và Giá cả dịch vụ (GCDV). Mỗi yếu tố đại diện cho một khía cạnh quan trọng trong trải nghiệm của du khách, từ những điều kiện vật chất cơ bản đến các giá trị văn hóa và kinh tế. Việc phân tích các nhân tố này không chỉ giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của du lịch Kiên Giang mà còn là cơ sở khoa học để các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp đưa ra các quyết định đầu tư và phát triển bền vững, nhằm nâng cao sự hài lòng và tạo dựng lòng trung thành của du khách đối với điểm đến này.

1.1. Tổng quan tiềm năng và thực trạng du lịch tỉnh Kiên Giang

Kiên Giang có vị trí địa lý thuận lợi, giáp Vịnh Thái Lan với đường bờ biển dài hơn 200 km và 105 hòn đảo lớn nhỏ, nổi bật là Phú Quốc. Tỉnh có tài nguyên du lịch phong phú, bao gồm các bãi tắm đẹp, danh lam thắng cảnh và nhiều di tích lịch sử. Trong giai đoạn 2013-2017, Kiên Giang đã đón 20,4 triệu lượt khách, cho thấy sức hút ngày càng tăng. Tuy nhiên, theo đánh giá trong tài liệu gốc, sự phát triển này chưa bền vững. Các sản phẩm du lịch còn thiếu đa dạng và chưa gắn kết với quảng bá đặc sản địa phương. Quyết định lựa chọn của du khách bị ảnh hưởng bởi những hạn chế này.

1.2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định của du khách

Dựa trên lý thuyết hành vi dự định (TPB) và các nghiên cứu liên quan, mô hình nghiên cứu đã xác định 6 nhân tố có khả năng tác động đến quyết định lựa chọn Kiên Giang. Các nhân tố này là: Cơ sở hạ tầng (giao thông, khách sạn, dịch vụ y tế), Môi trường cảnh quan (cảnh quan tự nhiên, mức độ ô nhiễm), Thông tin điểm đến (nguồn thông tin từ kinh nghiệm, bạn bè, truyền thông), Ẩm thực và mua sắm (sự đa dạng, độc đáo), Động lực du lịch (mục đích chuyến đi như giải trí, khám phá), và Giá cả dịch vụ (chi phí ăn uống, di chuyển, tham quan).

II. Thách thức nào khi lựa chọn Kiên Giang là điểm đến

Mặc dù sở hữu tiềm năng vượt trội, ngành du lịch Kiên Giang vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm và sự lựa chọn Kiên Giang là điểm đến của du khách. Một trong những vấn đề nổi cộm được luận văn chỉ ra là hệ thống cơ sở hạ tầng tuy được đầu tư nhưng thiếu đồng bộ. Nhiều tuyến đường quan trọng chưa được nâng cấp, giao thông đến một số điểm du lịch còn khó khăn, làm giảm sự thuận tiện và kéo dài thời gian di chuyển. Bên cạnh đó, vấn đề môi trường cũng là một rào cản lớn. Lượng du khách tăng nhanh kéo theo áp lực về rác thải, gây ô nhiễm cục bộ tại một số khu du lịch. Khảo sát cho thấy có đến 28% du khách không đồng tình rằng môi trường tại Kiên Giang ít bị ô nhiễm khói bụi, tiếng ồn. Một thách thức khác là việc kiểm soát giá cả dịch vụ còn hạn chế. Tình trạng tăng giá đột biến vào các dịp lễ, Tết vẫn diễn ra, gây tâm lý e ngại cho du khách và làm ảnh hưởng đến hình ảnh của điểm đến. Công tác quảng bá, cung cấp thông tin điểm đến dù được thực hiện qua nhiều hình thức nhưng vẫn chưa đáp ứng tốt nhu cầu tìm hiểu của du khách, khiến họ khó khăn trong việc lên kế hoạch chi tiết cho chuyến đi. Những hạn chế này là nguyên nhân chính khiến lượng khách quay trở lại Kiên Giang còn thấp, đòi hỏi phải có những giải pháp khắc phục triệt để để phát triển du lịch một cách bền vững.

2.1. Thực trạng cơ sở hạ tầng du lịch còn chưa đồng bộ

Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, dù đã có nhiều dự án đầu tư, cơ sở hạ tầng tại Kiên Giang vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển du lịch. Tuyến quốc lộ 80 chưa được mở rộng, quốc lộ 61 xuống cấp, và giao thông tại một số đảo chưa được bê tông hóa hoàn toàn. Tình trạng này không chỉ gây khó khăn cho việc đi lại mà còn làm giảm sức cạnh tranh của điểm đến so với các địa phương khác. Sự thiếu đồng bộ giữa các hạng mục hạ tầng là một trong những yếu tố tác động đến sự lựa chọn Kiên Giang của du khách có yêu cầu cao về sự tiện nghi.

2.2. Vấn đề ô nhiễm môi trường và kiểm soát giá cả dịch vụ

Vấn đề ô nhiễm môi trường và quản lý giá cả dịch vụ là hai thách thức lớn. Luận văn ghi nhận tình trạng rác thải tại các khu du lịch và thiếu giải pháp xử lý triệt để. Điều này làm ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường cảnh quan, một trong những tài sản quý giá nhất của du lịch Kiên Giang. Thêm vào đó, việc giá cả dịch vụ, đặc biệt là vận chuyển và lưu niệm, chưa được kiểm soát chặt chẽ, tạo ra sự không hài lòng cho du khách. Khảo sát cho thấy 31,5% du khách không cho rằng giá dịch vụ vận chuyển là phải chăng.

III. Giải mã 2 yếu tố hạ tầng cảnh quan thu hút du khách

Trong các yếu tố tác động đến sự lựa chọn Kiên Giang là điểm đến, cơ sở hạ tầngmôi trường cảnh quan nổi lên như hai nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn cho thấy, cơ sở hạ tầng là yếu tố có tác động lớn nhất đến quyết định của du khách. Một hệ thống hạ tầng tốt, bao gồm giao thông thuận lợi, khách sạn chất lượng, dịch vụ y tế đảm bảo và phương tiện vận chuyển tiện lợi, tạo ra cảm giác an toàn và thoải mái, từ đó nâng cao sự hài lòng chung. Khảo sát cho thấy trên 70% du khách đồng ý rằng Kiên Giang có hệ thống giao thông và khách sạn khá tốt, tuy nhiên sự thiếu đồng bộ vẫn là một điểm cần cải thiện. Yếu tố thứ hai là môi trường cảnh quan. Sức hấp dẫn của Kiên Giang đến từ những bãi biển đẹp, những hòn đảo hoang sơ và các di tích lịch sử phong phú. Du khách đến đây để khám phá thiên nhiên và tìm hiểu văn hóa. Kết quả khảo sát chỉ ra 75,5% du khách cho rằng Kiên Giang có nhiều cảnh quan để khám phá và 73% nhận định nơi đây có bãi biển đẹp. Tuy nhiên, việc duy trì và bảo vệ môi trường cảnh quan trước áp lực phát triển là một bài toán quan trọng. Việc đầu tư vào hạ tầng phải đi đôi với các giải pháp bảo vệ môi trường để đảm bảo sự phát triển bền vững cho du lịch Kiên Giang.

3.1. Tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng trong quyết định du lịch

Cơ sở hạ tầng là nền tảng vật chất cho mọi hoạt động du lịch. Nó bao gồm hệ thống giao thông, cơ sở lưu trú, viễn thông và các dịch vụ công cộng khác. Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ cùng chiều giữa chất lượng hạ tầng và quyết định lựa chọn điểm đến. Một du khách sẽ ưu tiên những nơi dễ dàng tiếp cận, có nơi ở tiện nghi và dịch vụ hỗ trợ đầy đủ. Sự đầu tư vào các tuyến tàu ra đảo Nam Du, An Sơn, Lại Sơn đã chứng tỏ hiệu quả khi thu hút lượng lớn khách du lịch.

3.2. Sức hấp dẫn từ môi trường cảnh quan tự nhiên và di tích

Môi trường cảnh quan là tài sản cốt lõi của du lịch Kiên Giang. Vẻ đẹp của Phú Quốc, Hà Tiên, hay quần đảo Nam Du là lý do chính thu hút du khách. Bên cạnh đó, các di tích lịch sử như trại giam Phú Quốc, đền thờ họ Mạc cũng là những điểm nhấn văn hóa quan trọng. Việc bảo tồn các giá trị tự nhiên và văn hóa này không chỉ làm phong phú thêm sản phẩm du lịch mà còn là yếu tố then chốt để giữ chân du khách và khuyến khích họ quay trở lại.

IV. Bí quyết dùng thông tin giá cả để chọn Kiên Giang

Bên cạnh hạ tầng và cảnh quan, thông tin điểm đếngiá cả dịch vụ cũng là hai yếu tố quan trọng, có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định lựa chọn Kiên Giang là điểm đến của khách du lịch. Trong thời đại số, thông tin điểm đến đóng vai trò quyết định trong giai đoạn lên kế hoạch của du khách. Luận văn chỉ ra rằng du khách biết đến Kiên Giang qua nhiều kênh: kinh nghiệm cá nhân, giới thiệu từ bạn bè, người thân, các phương tiện truyền thông và công ty du lịch. Trên 70% người được hỏi xác nhận đã sử dụng các nguồn tin này. Một chiến lược truyền thông hiệu quả, cung cấp thông tin chính xác, hấp dẫn và dễ tiếp cận sẽ kích thích sự tò mò và thúc đẩy du khách đưa ra quyết định. Yếu tố thứ hai, giá cả dịch vụ, luôn là một trong những tiêu chí cân nhắc hàng đầu. Một mức giá hợp lý, tương xứng với chất lượng sẽ tạo ra sự hài lòng và giá trị cảm nhận cao cho du khách. Kết quả khảo sát cho thấy đa số du khách (71%) cảm thấy giá cả ăn uống phù hợp. Tuy nhiên, giá các mặt hàng lưu niệm và dịch vụ di chuyển vẫn còn là điểm gây băn khoăn cho khoảng 30% du khách. Việc minh bạch hóa và kiểm soát giá cả, đặc biệt trong mùa cao điểm, là giải pháp thiết thực để xây dựng lòng tin và khuyến khích khách du lịch chi tiêu, góp phần phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.

4.1. Vai trò của thông tin điểm đến trong việc thu hút du khách

Thông tin điểm đến là cầu nối giữa điểm đến và du khách tiềm năng. Thông tin đầy đủ và đáng tin cậy giúp du khách hình dung về chuyến đi, từ đó giảm bớt sự không chắc chắn và tăng khả năng lựa chọn. Việc quảng bá hình ảnh du lịch Kiên Giang qua các kênh truyền thông hiện đại, kết hợp với marketing truyền miệng thông qua những du khách đã có trải nghiệm tốt, là một chiến lược hiệu quả để tiếp cận nhiều đối tượng hơn.

4.2. Ảnh hưởng của giá cả dịch vụ đến sự hài lòng của du khách

Giá cả dịch vụ có tác động trực tiếp đến ngân sách và sự hài lòng của du khách. Mặc dù du khách sẵn sàng chi trả cho những trải nghiệm xứng đáng, họ rất nhạy cảm với tình trạng giá cả không minh bạch hoặc bị đẩy lên quá cao. Việc quản lý tốt giá cả không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng mà còn xây dựng hình ảnh một điểm đến thân thiện và công bằng, yếu tố quan trọng trong việc tạo ra sự lựa chọn Kiên Giang cho những lần du lịch tiếp theo.

V. Kết quả nghiên cứu 4 nhân tố then chốt chọn Kiên Giang

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng khoa học xác thực về các yếu tố tác động đến sự lựa chọn Kiên Giang là điểm đến của khách du lịch. Mô hình nghiên cứu giải thích được 51,2% sự biến thiên của biến phụ thuộc (quyết định lựa chọn điểm đến), cho thấy mức độ phù hợp cao với dữ liệu thực tế. Phân tích đã chỉ ra rằng trong sáu nhân tố độc lập được đưa vào mô hình, có bốn nhân tố có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê và cùng chiều đến quyết định của du khách. Các nhân tố đó bao gồm: Cơ sở hạ tầng, Môi trường cảnh quan, Thông tin điểm đến, và Giá cả dịch vụ. Đáng chú ý, kết quả hồi quy cho thấy hệ số beta chuẩn hóa của yếu tố Cơ sở hạ tầng là cao nhất (Beta = 0.376), khẳng định đây là nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Điều này có nghĩa là những cải thiện về giao thông, khách sạn và các dịch vụ hỗ trợ sẽ mang lại tác động tích cực lớn nhất trong việc thu hút khách du lịch. Ngược lại, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng thống kê cho thấy sự ảnh hưởng của hai nhân tố Ẩm thực - mua sắmĐộng lực du lịch đến quyết định lựa chọn trong khuôn khổ mô hình này. Kết quả này là cơ sở quan trọng để các nhà quản lý và doanh nghiệp du lịch tại Kiên Giang ưu tiên nguồn lực đầu tư vào những lĩnh vực có tác động trực tiếp và hiệu quả nhất.

5.1. Phân tích hồi quy và mức độ phù hợp của mô hình

Phân tích hồi quy được thực hiện trên mẫu 200 du khách và chuyên gia. Kết quả kiểm định ANOVA cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05), khẳng định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc. Hệ số xác định R2 điều chỉnh là 0.512, nghĩa là 51,2% sự thay đổi trong quyết định lựa chọn Kiên Giang có thể được giải thích bởi bốn yếu tố quan trọng trong mô hình. Đây là một kết quả có giá trị thực tiễn cao.

5.2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố quan trọng

Dựa vào hệ số Beta chuẩn hóa, mức độ ảnh hưởng của các nhân tố được xếp hạng như sau: Cơ sở hạ tầng (0.376), Thông tin điểm đến (0.228), Môi trường cảnh quan (0.206), và Giá cả dịch vụ (0.175). Các hệ số này đều dương, cho thấy khi du khách đánh giá các yếu tố này càng cao thì khả năng họ chọn Kiên Giang làm điểm đến du lịch càng lớn. Việc xác định thứ tự ưu tiên này giúp định hướng các giải pháp phát triển một cách có trọng tâm.

VI. Tương lai du lịch Giải pháp để Kiên Giang là lựa chọn số 1

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học, việc đưa ra các hàm ý giải pháp nhằm thúc đẩy sự lựa chọn Kiên Giang là điểm đến trở nên cấp thiết và có cơ sở. Để du lịch Kiên Giang phát triển bền vững và trở thành lựa chọn hàng đầu, cần tập trung nguồn lực vào bốn lĩnh vực trọng yếu đã được xác định. Thứ nhất, về cơ sở hạ tầng, cần tiếp tục đầu tư một cách đồng bộ, ưu tiên nâng cấp các tuyến giao thông huyết mạch kết nối các khu du lịch trọng điểm. Đồng thời, khuyến khích phát triển các cơ sở lưu trú đa dạng phân khúc, đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách du lịch. Thứ hai, đối với môi trường cảnh quan, cần có những giải pháp quyết liệt trong việc thu gom và xử lý rác thải, bảo vệ hệ sinh thái biển và rừng. Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho cả cộng đồng địa phương và du khách là nhiệm vụ lâu dài. Thứ ba, về giá cả dịch vụ, cần tăng cường công tác quản lý, niêm yết giá công khai và xử lý nghiêm các trường hợp tăng giá tùy tiện, đặc biệt là vào mùa du lịch cao điểm. Cuối cùng, cần đổi mới và đẩy mạnh hoạt động quảng bá thông tin điểm đến. Xây dựng nội dung số hấp dẫn, tận dụng các nền tảng mạng xã hội để quảng bá hình ảnh, sản phẩm du lịch đặc trưng của Kiên Giang. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và biến Kiên Giang thành một điểm đến hấp dẫn, chuyên nghiệp và thân thiện trong mắt du khách trong và ngoài nước.

6.1. Hàm ý chính sách phát triển kết cấu hạ tầng và môi trường

Chính quyền địa phương cần xây dựng quy hoạch phát triển cơ sở hạ tầng du lịch dài hạn, gắn liền với quy hoạch sử dụng đất và bảo vệ môi trường. Các dự án đầu tư cần có đánh giá tác động môi trường chặt chẽ. Cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải và các mô hình du lịch xanh, du lịch có trách nhiệm để bảo vệ môi trường cảnh quan.

6.2. Đề xuất giải pháp về giá cả và quảng bá thông tin du lịch

Cần thành lập đường dây nóng và các kênh tiếp nhận phản ánh của du khách về giá cả dịch vụ. Đồng thời, Sở Du lịch cần phối hợp với các cơ quan truyền thông xây dựng các chiến dịch quảng bá thông tin điểm đến một cách chuyên nghiệp. Việc tạo ra các sản phẩm truyền thông đa dạng (video, bài viết, tour ảo) sẽ giúp du lịch Kiên Giang tiếp cận hiệu quả hơn với thị trường mục tiêu và củng cố quyết định lựa chọn của du khách.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, Giới thiệu nghiên cứu, Trình bày lý do chọn đề tải, câu hỏi nghiên cửu. mục tiêu nghiên cửu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu vả kết cấu luận văn. Chương này trình bày cơ sở lý thuyết du lịch. các yếu tố ảnh hường đến lựa chợn địa điểm của khách đu lịch, các nghiên cứu liên quan đến đề (ai, Chương 3.

Mô hình và phương pháp nghiên cứu. Chương này trình bảy mô hình nphiên cửu, xây dụng thang đo, phương pháp chọn mẫu và phường pháp phân tich dit liệu Chương4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Chương nảy trình bảy tổng quan về mẫu nghiên cứu, phân tích hồi quy và thảo luận kết quả nghiên cứu.

Kết luận và hảmý chính sách. Chương, trình bây những kết quả ma dé (ai dal du ge, các giải pháp hảm ý chính sách nhằm thu hút ngày cảng nhiều du. khách đến tham quam lại các địa điểm du lịch trên địa bản tỉnh Kiên Giang, đẳng thời chỉ ra các hạn chế của để tài và hướng nghiên cửu tiếp theo. CHUONG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 3.

LÝ THUYÉT VẺ DU LỊCH 3 Khải niệm du lịch Nói đến du lịch, đã có nhiều chuyên gia nghiên cứu khoa học trên thế giới cũng như trong nước, tùy theo các hình thức tiếp cận khác nhau, cũng như là mục địch nghiên cứu đã đưa ra các định nghĩa về dụ. h, cụ thể như: “Vào năm 1811, lin đầu tiền tại nước Anh có định nghĩa về du lịch như sau: "Du. Tịch là sự phối hợp nhịp nhàng giữa lý thuyết và thực hành c uộc hành trình với mục đích giải trí”. Ở đây sự giải trí là động cơ chính.

Đại hội lần thứ 5 của Hiệp hội quốc tế những nhà nghiên cứu khoa hạc về du li đã chấp nhận định nghĩa của Giáo sư, tiến sỹ IIunziker và giảo sư, tiễn sỹ Krapf về du. lịch như sau: “Du lịch là tập hợp các mỗi quan hệ và các hiện tượng phát sinh trong các cuộc hành trình và lưu trú của những người ngoài địa phương, nếu việc lưu trú đó không. thành cư trú thường xuyên và không liên quan đến hoạt động kiếm lời”. Trong Từ điển bách khoa quốc tế về du lịch — Le Dietionnaire íntcrnational du han lâm khoa hợc quốc tế xuất b: Du lich được định nghĩ: lä lập hợp các hoại động tích eve eda con người nhằm thực biện một dạng hành trình, là một công nghiệp liên kết nhằm thỏa mãn các nhu cẳu của khách du lich.Du lịch là cuộc.

hành trình mà một bên là những công cụ làm thỏa mãn các nhu cầu của lị g”. Định nghĩa này chỉ xem xẻi chung hiện tượng du lịch mà íL phân tích như một hiện lượng kinh Ế, Theo Liên hiệp quốc (1963), thì “Du lịch là lổng hợp các mỗi quan hệ, hiện lượng. và các hoại động kinh lễ bài nguồn tử các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thế ở bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hay ngoài nước họ với mục đích hỏa bình "Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ”.Coltman (1989), “Du lịch là tông thể những hiện tượng và những mỗi quan hệ phát sinh từ sự tác động qua lại lẫn nhan giữa khách du lịch, nhà kinh doanh du. chính quyển sở tại và cộng đồng cư dân địa phương trong quá trình thu hút và lưu giữ khách du lịch” 6 Ở Việt Nam theo tự điển của Hội Khai trí Tiên Đức va Hản — Việt tự điển của Pio Duy Anh thi du lich có nghĩa lũ đi chu dụ khắp nơi để xem xét, Pháp luật Việt Nam.

tại Điễu 3, Khoản 1 Luật Du lịch 2017 định nghĩa “Du lịch là các boạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá. 01 năm liên tục nhằm đáp ửng nhu cẩn tham quan, nghỉ dưỡng, li gi trí, tìm hị „ khám phá tải nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác”. Tế chức du lịch thế giới (WTO) đã đưa ra định nghĩa * Du lịch bao gồm những hoạt dộng của những người đi đến một nơi khác, ngoài nơi cư trú thường xuyên cùa mình trong thời hạn không quá. một năm liên tục đề vui chơi, vì công việc hay vì mục đích khác không liên quan đến những hoạt động kiếm tiền ở nơi mã họ đết Cho đến nay, người ta đã thống nhất rằng tất cả các hoạt động đi chuyển của con người ở trong nước hay ra nước ngoài (trừ đi làm và cư trú) dỀu mang ÿ nghĩa du lịch.

Nhìn chung, cũng khó đẻ đưa ra một định nghĩa tương đối đầy đủ về du Tịch vì tính chất bai mặt của khải niệm du Tịch đó là du lịch một một mang khái niệm (hông thưởng là việc đi lại của con người với mục đích nghỉ ngơi, giải trí,. mặt khác lại được nhìn nhận dưới góc độ là hoạt động gắn với những kết quả kinh lễ do chính nó tạo ra. Nội tôm lại, du lịch là một hoạt động có nhiêu đặc thù, gồm nhiễu thành phần tham gia, tạo thành một tổng thể hết sức phức tạp. Hoạt động du lịch vừa có đặc điểm của một ngành kinh tế, vừa có đặc điềm của ngành văn hóa-xã hội.

Do đó có thể định nghĩa khái quát về dụ lịch nhự sau: “Du lịch là tổng hợp các mỗi quan hệ về kinh tế - kỹ Yhuật— văn hóa— xã hội. phát sinh do sự tác động hỗ trợ giữa du khách, đơn vị cung ứng dich vụ, chính quyền và cw dan bản địa trong quả trình khai thác các tài nguyên du lịch, tổ chức kinh doanh phục vụ đu khách”, 2. Các loại hình du lịch Dựa vào các tiêu chỉ phân loại khác nhau có thẻ phan du lịch thành các loại hình khác nhau. Hiện nay da số các chuyên gia về đu lịch Việt Nam phân chia các loại hình.

du lịch theo các tiêu chi eo ban dudi đây: — Căn cứ vào phạm vi lãnh thể của chuyến đi đu lịch thì có: Du lịch quốc tế; đu lịch nội địa; du lịch quốc gia. — Căn cứ vào đặc điểm địa lý của chuyến đi du lịch thì cỏ: Du lịch biến; du lịch múi; du lịch đô thị; du lịch thôn qưê. “Căn cứ vào thờigian chuyển đi thĩ có có; Dụ lịch ngắn ngày; đu lịch đài ngày. Căn cứ vào đổi tượng khách thì cé: Du lịch thiểu niên; dụ lịch thanh niên, dụ lịch trung niền; du lịch người cao tuổi Căn cứ vào môi trưởng.

tài nguyên có: Du lịch thiên nhiên; du lịch văn hóa. Căn cứ vào hình thức chuy đi thi có: Du ch tập thể; du lịch cá thể; đu lịch gia đình. ‘Can cứ vào nhu cầu làm nảy sinh mục đích chuyển dị thì có: Du lịch tham quan; du lich giải trí; du lịch ghỉ dưỡng; du lịch khám phá; đu lịch thể thao; du tịch lễ hội; đu lịch tôn giáo; du lịch học tập, nghiên cửu; du lịch hội nghị; du lịch thể thao kết hợp; đu lịch chữa bệnh; du lịch thăm thân; đu lịch kinh đoanh. — Căn cử vào phương tiện giao thông thi co: Du lịch xe đạp; du lịch ô tô; du lịch bằng lâu hỏa; du lich bing (du thy; du lich may bay.

= Can cứ vào phương thức hợp đồng có: Du lịch trọn gói; du lịch từng phần 2,1,3, Vai trò cũa du lịch đối với phát triển kinh tế-xã hột Tựa vào các định nghĩa trên chúng ta thấy về phương diện kinh t&, Du lich là một ngành dịch vụ mà sản phẩm của nó bao gồm sản phẩm có chất lượng cao của nhiễu ngành kinh tế khác nhau. Vì vậy Du lịch ngày nay không chỉ là ngành kinh lễ máng lại hiệu quả linh tế cao mà là đòn bẩy thúc đẩy sự phát triển của các ngành kinh tế khác, tạo ra tích lũy ban đầu cho nên kinh tế, lả phương tiện quan trọng để thực hiện các chính sách mở cửa, là chiếc cầu nói giữa thế giới bên ngọ¿ ¡ và bên trong, Du lịch có ảnh hưởng tất rõ nét tới sự phát triển của nền kinh lế đất nước thông. qua việc tiêu dùng của du khách. Du lịch thỏa mấn những nhụ cầu tiêu dùng các hàng hóa vật chất vả hàng hóa phí vật chất, đo đó nhu câu về địch vụ rất được đu khách quan (âm.

Như vậy ảnh hưởng kinh tế của Du lịch được thể hiện thông qua tác động qua lại của quá trình tiêu dùng và cụng ứng sản phẩm Du lịch. Quá trình này tác động lên việc phân phối, lưu thông và do vậy ảnh hưởng đến những lĩnh vực khác nhau của quá trình tái sản xuất xã hội, Hoạt động Du lịch có lác dụng biến đổi cắn cân thu chỉ của khu vực và của đất nước. Du khách quốc tế mang ngoại tệ vào đẩt nước mà họ đi Du lịch, làm lăng nguồn thu ngoại tệ cho nước đến, ngược lại phần thu ngoại tệ tăng lên đối với những quốc giá. có nhiều người du khách nước ngoài, Trong phạm vỉ một quốc gia, hoạt dộng du lich làm xáo động hoạt động luân chuyển tiên tệ, hàng hóa, Cán cân thụ, chỉ được thực hiện giữa các vùng có trình độ kinh tế khác nhau, tuy không làm biến đổi cán cân kinh tế của đất nước, song có tác đụng điều hóa nguồn vồn từ vùng kinh tế phát triển sang vùng kinh: tế kém phát triển hơn, kích thích sự tăng trưởng kinh tế các vùng sâu, vùng xa, Khi khu vực nào đó trở thành một điểm Du lịch, du khách từ mọi nơi đồ v lam cho nhụ câu về mọi hàng hóa tăng lên đứng kể.

Việc đòi hỏi một s ỗ lượng lớn vật tư, hàng bóa các loại đã kích thích mạnh mẽ các ngành kinh tế có liên quan đặc biệt là nông nghiệp, công nghiệp chế biến,.Rên cánh đó các hàng hóa, vật tư cho du lịch đòi hỏi phải có cất lượng cao, phang phủ về chúng laại, hình thức đẹp vả hấp dẫn. Điễu này: có nghĩa là yêu cầu hàng hóa phải được sản xuất trên một công nghệ cao, trình độ tiên tiến.để sản xuất ra các sản phim dap tng nhu cẫu của du khách. 8o với ngoại thương ngành Du lịch cũng có nhiều ưụ thế nỗi trội. Du lịch quốc lễ xuất khẩu lại chỗ được nhiều mặt hàng không phải qua nhiều khâu nên tiết kiệm được.

ao động, chênh lệch giá giữa người bán và người mua không quá cao. Qua đây cho thấy. Du lich có tác dụng tích cực làm thay đổi bộ mặt kinh tế của nền kinh tế đất nước. lại, nó công có một số ảnh hưởng tiêu cực, rõ rằng nhất la tinh trạng lạm phát cục bộ hay giá cả hàng hóa tăng cao, nhiễu khi vượt quá khả năng chỉ tiêu của người dân địa phương, nhất là những người mà thu nhập của học không liên quan đến I?u lịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ