Luận văn: Nhật Bản & Trung Hoa Dân Quốc với phong trào độc lập Việt Nam nửa đầu thế kỷ 20

Luận văn phân tích vai trò và mục đích thực sự của Nhật Bản, Trung Hoa Dân Quốc với phong trào giành độc lập của Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX.

Trường đại học

Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG CƠ SỞ CHO SỰ CAN THIỆP CỦA NHẬT BẢN VÀ TRUNG HOA DÂN QUỐC VÀO PHONG TRÀO ĐẤU TRANH GIÀNH ĐỘC LẬP CỦA VIỆT NAM VÀO NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX

1.1. Cơ sở về lợi ích quốc gia dân tộc

1.2. Cơ sở về tình hình thực tiễn trên thế giới, khu vực và Việt Nam

1.2.1. Tình hình thế giới

1.2.2. Tình hình khu vực

1.2.3. Tình hình Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX

2. CHƯƠNG 2: QUÁ TRÌNH NHẬT BẢN VÀ TRUNG HOA DÂN QUỐC CAN THIỆP VÀO PHONG TRÀO ĐẤU TRANH GIÀNH ĐỘC LẬP CỦA VIỆT NAM

2.1. Quá trình Nhật Bản can thiệp vào phong trào đấu tranh giành độc lập của Việt Nam

2.1.1. Nhật Bản với các phong trào giành độc lập của người Việt

2.1.2. Nhật Bản với chiêu bài xây dựng nhà nước Việt Nam độc lập trong Khối Thịnh vượng chung Đại Đông á

2.2. Quá trình Trung Hoa dân quốc can thiệp vào phong trào đấu tranh giành độc lập của Việt Nam

2.2.1. Trung Hoa Dân Quốc với các phong trào giành độc lập của người Việt

2.2.2. “Hoa quân nhập Việt” và chính phủ Liên hiệp tại Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ VỀ KẾT QUẢ CỦA QUÁ TRÌNH NHẬT BẢN VÀ TRUNG HOA DÂN QUỐC CAN THIỆP VÀO PHONG TRÀO ĐẤU TRANH GIÀNH ĐỘC LẬP CỦA VIỆT NAM

3.1. Về mục tiêu va kết quả của quá trình can thiệp

3.2. Về nguyên nhân thất bại của các quá trình can thiệp

3.3. Bài học cho Việt Nam trong quan hệ với các nước lớn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quan hệ Nhật Trung với độc lập Việt Nam TK

Thế kỷ XX chứng kiến những biến động địa chính trị dữ dội, trong đó cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ hai cường quốc khu vực là Nhật Bản và Trung Hoa. Mối quan hệ này không đơn thuần là sự tương tác song phương mà là một bàn cờ phức tạp, nơi lợi ích quốc gia, bối cảnh quốc tế và tham vọng quyền lực đan xen. Để hiểu rõ bản chất sự can thiệp của Nhật Bản và Trung Hoa Dân Quốc, cần phải phân tích dựa trên cơ sở lý luận về lợi ích quốc gia dân tộc và bối cảnh lịch sử đầy biến động của thế giới và khu vực. Đây là nền tảng để giải mã những chính sách vừa hợp tác, vừa đối đầu mà hai quốc gia này áp dụng đối với phong trào giải phóng dân tộc tại Việt Nam, một vị trí địa chiến lược quan trọng tại Đông Nam Á.

1.1. Phân tích cơ sở lợi ích quốc gia dân tộc của các bên

Lý thuyết Chủ nghĩa Hiện thực trong quan hệ quốc tế khẳng định lợi ích quốc gia dân tộc là yếu tố quyết định chính sách đối ngoại. Đối với Nhật Bản và Trung Hoa Dân Quốc, Việt Nam không chỉ là một nước láng giềng mà còn là một vị trí chiến lược then chốt. Luận văn gốc trích dẫn Cựu Thủ tướng Anh Palmerston: “Nước Anh không có kẻ thù vĩnh viễn và đồng minh vĩnh viễn. Nước Anh chỉ có lợi ích là vĩnh viễn”. Tương tự, chính sách của Nhật và Trung Hoa đối với Việt Nam được định hình bởi lợi ích của chính họ. Đế quốc Nhật Bản theo đuổi học thuyết “Khối thịnh vượng chung Đại Đông Á”, coi việc loại bỏ ảnh hưởng phương Tây (cụ thể là Pháp) khỏi Đông Dương là bước đệm để bá chủ châu Á, khai thác tài nguyên và nhân lực phục vụ cỗ máy chiến tranh. Trong khi đó, Trung Hoa Dân Quốc dưới thời Tưởng Giới Thạch xem Việt Nam là vùng đệm an ninh ở phía Nam, một quân bài để mặc cả với Pháp về các tô giới và quyền lợi tại Trung Quốc, đồng thời ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản do Việt Minh lãnh đạo. Do đó, mọi hành động can thiệp, dù dưới danh nghĩa “giúp đỡ” hay “giải giáp”, đều nhằm phục vụ mục tiêu tối thượng của riêng họ.

1.2. Đánh giá bối cảnh lịch sử thế kỷ 20 và tác động

Bước vào bối cảnh lịch sử thế kỷ 20, trật tự thế giới Versailles-Washington sau Thế chiến I sụp đổ, tạo điều kiện cho chủ nghĩa phát xít trỗi dậy. Khối Phát xít do Đức, Ý và Nhật cầm đầu đã thách thức các cường quốc cũ như Anh, Pháp, Mỹ, dẫn đến Thế chiến II. Tại châu Á, sự kiện Nhật Bản xâm lược Trung Quốc đã biến Đông Dương thành một hậu cứ quan trọng. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, Pháp buộc phải đóng cửa biên giới Việt-Trung theo yêu sách của Nhật, cắt đứt đường tiếp viện cho quân Tưởng Giới Thạch. Sự thất thủ của Pháp ở châu Âu năm 1940 đã tạo ra khoảng trống quyền lực tại Đông Dương. Chính khoảng trống này đã tạo cơ hội cho cả Phát xít NhậtTrung Hoa Dân Quốc gia tăng can thiệp. Đây không chỉ là tác động quốc tế thông thường, mà là một thời cơ lịch sử để các lực lượng trong và ngoài nước định hình lại bản đồ chính trị khu vực, trực tiếp ảnh hưởng đến con đường đấu tranh giành độc lập của nhân dân Việt Nam.

II. Phương pháp Nhật Bản tác động đến nền độc lập Việt Nam

Sự can thiệp của Nhật Bản vào Việt Nam là một quá trình đa diện, thể hiện rõ tính hai mặt trong chính sách của họ. Ban đầu, Nhật Bản là hình mẫu “đồng chủng đồng văn” cho các nhà yêu nước, nhưng sau đó lại trở thành một thế lực đế quốc với những toan tính riêng. Quá trình này có thể chia thành các giai đoạn rõ rệt: từ việc truyền bá tư tưởng và hỗ trợ các phong trào yêu nước sơ khai, đến việc sử dụng chiêu bài “giải phóng châu Á” để hợp thức hóa sự hiện diện quân sự, và cuối cùng là hành động quyết định lật đổ Pháp. Mỗi giai đoạn đều cho thấy sự tính toán kỹ lưỡng của Quân phiệt Nhật nhằm tối đa hóa lợi ích tại Đông Dương, tạo ra những hệ quả phức tạp cho Cách mạng tháng Tám 1945.

2.1. Giai đoạn đầu Nhật Bản và phong trào Đông Du của người Việt

Những năm đầu thế kỷ XX, thắng lợi của Nhật trong chiến tranh Nga-Nhật (1905) đã cổ vũ mạnh mẽ các dân tộc châu Á. Tại Việt Nam, nhà yêu nước Phan Bội Châu đã khởi xướng Phong trào Đông Du, đưa thanh niên sang Nhật học tập với hy vọng nhận được sự giúp đỡ để đánh đuổi Pháp. Tài liệu gốc ghi nhận, ban đầu các lãnh đạo Nhật đã “bày tỏ sự động viên tinh thần cũng như có nhiều động thái giúp đỡ”. Tuy nhiên, thực tế đã chứng minh lợi ích quốc gia của Nhật được đặt lên trên hết. Hiệp ước Pháp - Nhật (1907) đã đặt dấu chấm hết cho sự ủng hộ này. Chính phủ Nhật trục xuất Phan Bội Châu và các du học sinh, khiến phong trào tan rã. Giai đoạn này cho thấy rõ, dù có những thiện cảm ban đầu, chính sách ngoại giao của Đế quốc Nhật Bản luôn thực dụng, sẵn sàng thỏa hiệp với các cường quốc phương Tây khi cần thiết, và sự ủng hộ các phong trào giải phóng dân tộc chỉ là một sách lược tạm thời.

2.2. Chiêu bài Đại Đông Á và chính phủ bù nhìn Trần Trọng Kim

Khi Thế chiến II bùng nổ, Nhật Bản đẩy mạnh tuyên truyền về Khối thịnh vượng chung Đại Đông Á, một trật tự mới do Nhật dẫn đầu nhằm “giải phóng các dân tộc châu Á khỏi ách thực dân da trắng”. Tại Việt Nam, khẩu hiệu này được sử dụng để che đậy ý đồ biến Đông Dương thành thuộc địa và căn cứ quân sự. Sau sự kiện Nhật đảo chính Pháp 9/3/1945, Nhật trao trả “nền độc lập” trên danh nghĩa cho Việt Nam và dựng nên chính phủ Trần Trọng Kim. Tuy nhiên, đây thực chất là một chính phủ bù nhìn, không có thực quyền về quân sự và ngoại giao. Mọi cơ quan hành chính đều có cố vấn Nhật giám sát, và miền Nam vẫn do Thống đốc người Nhật cai quản. Chính sách vơ vét lúa gạo của Nhật để phục vụ chiến tranh là nguyên nhân trực tiếp gây ra nạn đói năm Ất Dậu, khiến hơn hai triệu người chết. “Độc lập” dưới chiêu bài Đại Đông Á thực chất chỉ là một hình thức cai trị mới, tàn bạo không kém thực dân Pháp.

III. Phân tích vai trò phức tạp của Trung Hoa với Việt Nam

Vai trò của Trung Hoa đối với độc lập Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ XX đặc biệt phức tạp, phản ánh sự mâu thuẫn nội tại và những toan tính địa chính trị của chính quyền Trung Hoa Dân Quốc. Một mặt, Trung Hoa là nơi các nhà cách mạng Việt Nam nương náu và hoạt động. Mặt khác, chính quyền Tưởng Giới Thạch lại xem Việt Nam là một công cụ trong cuộc đấu tranh quyền lực với Pháp và các cường quốc khác. Sự can thiệp của họ, đặc biệt là giai đoạn sau năm 1945, đã đặt chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ vào tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”, đòi hỏi một sách lược đối ngoại khôn khéo và mềm dẻo để bảo vệ nền độc lập vừa giành được.

3.1. Mối quan hệ giữa Quốc dân đảng và các phong trào người Việt

Trước năm 1945, lãnh thổ Trung Hoa là địa bàn hoạt động chính của nhiều nhà cách mạng Việt Nam, bao gồm cả Hồ Chí Minh. Chính quyền Quốc dân đảng của Tưởng Giới Thạch có thái độ hai mặt: vừa dung dưỡng các tổ chức cách mạng Việt Nam để gây áp lực lên Pháp, vừa tìm cách kiểm soát và thao túng các tổ chức này để phục vụ mưu đồ riêng. Họ ủng hộ các tổ chức quốc gia như Việt Nam Quốc dân Đảng (Việt Quốc) và Việt Nam Cách mạng Đồng minh hội (Việt Cách) nhằm đối trọng với Việt Minh do những người cộng sản lãnh đạo. Luận văn gốc chỉ ra Tưởng Giới Thạch “hiển nhiên không mong muốn có thêm một tổ chức cộng sản nữa xuất hiện ngay tại phía Nam”. Mối quan hệ này đầy rẫy sự nghi kỵ và toan tính, phản ánh cuộc đấu tranh quyền lực giữa các phe phái và ý đồ của Trung Hoa trong việc áp đặt ảnh hưởng lên một nước Việt Nam độc lập trong tương lai.

3.2. Sự kiện Hoa quân nhập Việt và thách thức cho Việt Minh

Sau khi Nhật đầu hàng, theo thỏa thuận của phe Đồng Minh, gần 20 vạn quân Trung Hoa Dân Quốc đã tiến vào miền Bắc Việt Nam dưới danh nghĩa quân Tưởng giải giáp quân Nhật. Tuy nhiên, mục đích thực sự của họ là lật đổ chính quyền cách mạng do Hồ Chí Minh đứng đầu và dựng lên một chính phủ tay sai. Đội quân này đi đến đâu cũng gây ra nhiều nhiễu loạn, dung túng cho các đảng phái phản động chống phá chính quyền. Đây là một trong những thách thức lớn nhất đối với nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ. Việc phải đối phó cùng lúc với nhiều kẻ thù đã buộc Đảng Cộng sản và chính phủ phải thực hiện những sách lược ngoại giao vô cùng khôn khéo, điển hình là việc chấp nhận cho họ một số ghế trong chính phủ liên hiệp và sử dụng họ để tạm thời đẩy lùi nguy cơ xâm lược trở lại của Pháp.

IV. Bí quyết đấu tranh ngoại giao của Việt Nam với Nhật Trung

Đối mặt với sự can thiệp từ hai cường quốc có tham vọng lớn là Nhật Bản và Trung Hoa, cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam không chỉ là cuộc chiến quân sự mà còn là một cuộc đấu trí về ngoại giao. Dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí MinhViệt Minh, chính sách ngoại giao Việt Nam đã thể hiện sự linh hoạt, mềm dẻo và thực dụng. Bằng cách phân tích chính xác tình hình, nhận diện đúng kẻ thù chính, kẻ thù phụ trong từng thời điểm, cách mạng Việt Nam đã biết cách lợi dụng mâu thuẫn giữa các thế lực đế quốc để tạo ra thời cơ và bảo vệ thành quả cách mạng. Đây là những bài học kinh nghiệm vô giá về nghệ thuật đấu tranh ngoại giao trong một bối cảnh quốc tế đầy biến động.

4.1. Tận dụng thời cơ từ sự kiện Nhật đảo chính Pháp 9 3 1945

Sự kiện Nhật đảo chính Pháp 9/3/1945 đã tạo ra một “thời cơ vàng” cho cách mạng Việt Nam. Kẻ thù trực tiếp và nguy hiểm nhất là thực dân Pháp đã bị loại bỏ. Chính quyền tay sai của Pháp hoang mang, tan rã, tạo ra một khoảng trống quyền lực. Việt Minh đã nhanh chóng chớp lấy thời cơ này, phát động cao trào kháng Nhật cứu nước, tiến tới tổng khởi nghĩa. Dù Nhật là một thế lực quân phiệt tàn bạo, gây ra nạn đói năm Ất Dậu, nhưng sự sụp đổ nhanh chóng của chúng sau đó đã mở đường cho Cách mạng tháng Tám 1945 thành công. Thay vì đối đầu trực diện với quân Nhật còn mạnh, Việt Minh đã tập trung xây dựng lực lượng, mở rộng căn cứ địa và khi Nhật đầu hàng Đồng minh, đã vùng lên giành chính quyền một cách mau lẹ, ít đổ máu. Đây là minh chứng cho khả năng phân tích tình hình và tận dụng thời cơ một cách xuất sắc.

4.2. Thực thi chiến lược hòa Tưởng kháng Pháp hiệu quả

Sau Cách mạng tháng Tám, Việt Nam phải đối mặt với nhiều kẻ thù cùng lúc. Ở miền Bắc, 20 vạn quân Tưởng là mối đe dọa trực tiếp. Ở miền Nam, quân Pháp quay lại xâm lược. Trước tình thế đó, Đảng và Hồ Chí Minh đã đề ra sách lược tài tình “hòa Tưởng, kháng Pháp”. Chúng ta tạm thời hòa hoãn với quân Tưởng Giới Thạch, chấp nhận cung cấp lương thực và nhượng bộ một số vị trí chính trị cho các đảng phái tay sai của Tưởng để tập trung sức lực chống Pháp ở miền Nam. Khi Pháp và Tưởng ký Hiệp ước Hoa - Pháp (28/2/1946), bán rẻ quyền lợi của Việt Nam, chúng ta lại ký Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 với Pháp để buộc quân Tưởng phải rút về nước. Bằng cách này, Việt Nam đã tránh được việc phải đối đầu với nhiều kẻ thù cùng lúc, loại bỏ được một kẻ thù nguy hiểm để dồn toàn lực vào cuộc Chiến tranh Đông Dương với thực dân Pháp.

V. Top bài học kinh nghiệm từ quan hệ Việt Nhật Trung Hoa

Quá trình can thiệp của Nhật Bản và Trung Hoa Dân Quốc vào cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ XX để lại nhiều bài học lịch sử sâu sắc. Phân tích kết quả của sự can thiệp này không chỉ giúp nhận diện rõ mục tiêu thực sự của các nước lớn mà còn làm nổi bật nguyên nhân thất bại trong mưu đồ của họ. Từ đó, có thể rút ra những kinh nghiệm quý báu cho chính sách ngoại giao Việt Nam trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong việc duy trì độc lập, tự chủ và xử lý mối quan hệ Việt-Trungquan hệ Việt-Nhật một cách hài hòa, hiệu quả, dựa trên lợi ích quốc gia là trên hết.

5.1. Nhận xét về mục tiêu và kết quả của quá trình can thiệp

Mục tiêu của cả Nhật Bản và Trung Hoa Dân Quốc đều không phải là một nền độc lập thực sự cho Việt Nam. Nhật Bản muốn biến Việt Nam thành một quốc gia bù nhìn trong Khối thịnh vượng chung Đại Đông Á, phục vụ cho cỗ máy chiến tranh của mình. Trung Hoa Dân Quốc muốn một Việt Nam nằm trong quỹ đạo ảnh hưởng của họ để làm vùng đệm và gia tăng vị thế quốc tế. Tuy nhiên, kết quả cuối cùng là cả hai đều thất bại. Nguyên nhân chính là do họ đã đánh giá thấp sức mạnh của tinh thần dân tộc và vai trò lãnh đạo của Việt Minh. Họ chỉ tập trung vào việc lợi dụng các phe phái, cá nhân mà không chiếm được lòng dân. Cuối cùng, thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945 và sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã đập tan mọi mưu đồ của các thế lực ngoại xâm.

5.2. Bài học cho Việt Nam trong quan hệ với các nước lớn

Bài học lớn nhất rút ra là phải luôn kiên định đường lối độc lập, tự chủ và đặt lợi ích quốc gia dân tộc lên hàng đầu. Lịch sử cho thấy, không thể trông chờ hay phụ thuộc vào lòng tốt của bất kỳ nước lớn nào, bởi họ luôn hành động vì lợi ích của riêng mình. Bài học thứ hai là sự cần thiết của một đường lối đối ngoại linh hoạt, khôn khéo, biết tận dụng mâu thuẫn giữa các cường quốc để tạo lợi thế cho mình. Nghệ thuật ngoại giao “dĩ bất biến, ứng vạn biến” của Hồ Chí Minh là minh chứng kinh điển. Cuối cùng, sức mạnh nội tại, sự đoàn kết toàn dân dưới một sự lãnh đạo sáng suốt là yếu tố quyết định để bảo vệ nền độc lập trước mọi tác động quốc tế. Những bài học này vẫn còn nguyên giá trị trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ nhật bản và trung hoa dân quốc với phong trào đấu tranh giành độc lập của việt nam nửa đầu thế kỷ xx

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu quá trình biến Trung Quốc từ một nước phong kiến độc lập trở thành một nước thuộc địa nữa phong kiến. Tình trạng này cho thấy sự tồi tệ, suy tàn đến đỉnh điểm của chính phủ nhà Thanh, là nguyên nhân khiến cho nhiều cuộc khởi nghĩa chống triều đình nổ ra như Khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc, phong trào Duy Tân, phong trào Nghĩa Hoà Đoàn. Tới đầu thế kỷ 20, hàng loạt các vụ náo động dân sự xảy ra và ngày càng phát triển. Từ Hi và Hoàng đế Quang Tự cùng mất năm 1908, để lại một khoảng trống quyền lực và một chính quyền trung ương bất ổn.

Phổ Nghi, con trai lớn nhất của Thuần Thân Vương, được chỉ định làm người kế vị khi mới hai tuổi, và Thân Vương trở thành người nhiếp chính. 17 Mâu thuẫn của nhân dân Trung Quốc với đế quốc phong kiến ngày càng mạnh mẽ, đỉnh điểm là việc hính quyền nhà Thanh trao quyền kiểm soát đường sắt cho Đế Quốc, bán rẻ quyền lợi dân tộc, nhân cơ hội đó Đồng Minh Hội phát động đấu tranh vào ngày 29-12-1911. Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc chính thức thành lập năm 1912 tại Nam Kinh, với Tôn Trung Sơn là Đại tổng thống lâm thời Trung Hoa Dân Quốc theo Hiến pháp lâm thời. Cùng thời đó, cùng trên lãnh thổ Trung Quốc, có một loạt các chính phủ độc lập khác được hình thành ở các địa phương, ly khai với chính quyền Bắc Dương, đôi khi chống đối lẫn nhau.

Trong số đó, trội lên chính phủ ly khai do Trung Quốc Quốc dân Đảng lãnh đạo, ban đầu được thành lập như một chính phủ quân sự đối thủ dưới sự bảo trợ của Tôn Trung Sơn tại Quảng Châu vào năm 1917. Sau khi Tôn Trung Sơn qua đời năm 1925, Tưởng Giới Thạch lãnh đạo Bắc phạt (1926-1928) để thống nhất đất nước và thành lập thủ đô ở Nam Kinh. Chính phủ của Tưởng tuyên bố dựa trên nền tảng Tam dân chủ nghĩa và kế thừa chính phủ Bắc Dương, mở rộng dân chủ, kết hợp tham chính của nhiều đảng phái chính trị hơn, bao gồm cả Đảng Cộng sản Trung Quốc, lập Hiến pháp năm 1931. Trên thực tế, chính phủ của Tưởng tuy có được sự công nhận ngoại giao nhưng không kiểm soát toàn bộ lãnh thổ Trung Quốc.

Bên cạnh những chính phủ địa phương của các quân phiệt cát cứ, chính phủ Tưởng còn bị các đảng phái đối lập công kích là chính quyền độc tài độc đảng. Nổi lên có chính quyền Xô viết ly khai do đảng Cộng sản thành lập. Trong thời kỳ Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai (1937-1945), một loạt chính phủ bù nhìn do người Nhật lập nên cũng mang danh nghĩa Chính phủ Trung Hoa Dân quốc. Để phân biệt, đương thời chính quyền của Tưởng được gọi là Chính phủ Quốc dân.

Trong giai đoạn Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản thuộc phe Trục còn Trung Hoa Dân Quốc thì luôn nhận mình là đồng minh quan trọng của 18 Hoa Kỳ tại khu vực Đông Á. Mặc dù khác nhau về chiến tuyến nhưng cả hai nước này đều nhắm đến Việt Nam trong các kế hoạch cả trong và sau cuộc chiến của quốc gia mình. Xét trong trường hợp của Chính phủ Nhật Bản, trước khi sự quan tâm của Nhật Bản đối với Đông Dương gia tăng vì vai trò là cơ sở cung ứng cho Chính phủ Tưởng Giới Thạch, quan hệ giữa Nhật Bản với khu vực này hầu như chỉ tồn tại trên lĩnh vực kinh tế từ những chuyến thương thuyền của thương nhân Nhật Bản đến Đàng Trong Việt Nam. Khi Nhật Bản bắt đầu tấn công Trung Quốc, Chính phủ Nhật Bản bắt đầu đặt Đông Dương vào tầm ngắm.

Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu, Nhật Bản đã xác định rõ hai mục tiêu quan trọng đối với Đông Dương trong đó có Việt Nam đó là: Thứ nhất, ngăn chặn sự tiếp viện từ bên ngoài đến Trung Hoa (cụ thể là Hoa Kỳ) bằng tuyến đường sắt Hải Phòng - Côn Minh, tiến đến dùng chính tuyến xe lửa này để thâm nhập vào Nam Trung Hoa. Thứ hai, là mục tiêu dài hạn mà Chính phủ Nhật hướng đến, loại bỏ sự ảnh hưởng của các nước tư bản phương Tây ra khỏi các thuộc địa tại Đông Nam Á nhằm thực hiện chính sách “Đại Đông Á” và thiết lập khu vực Thịnh vượng chung của Nhật Bản. Trong chính sách dài hạn của Chính phủ Nhật Bản, nắm giữ Việt Nam là bước khởi đầu để Nhật Bản xây dựng căn cứ quân sự nhằm dễ dàng đàn áp các phong trào kháng Nhật đang diễn ra âm ỉ tại Trung Hoa. Bên cạnh đó, nhờ vào vị trí địa lý thuận lợi của Việt Nam, Nhật Bản có thể tiến quân cướp lấy các thuộc địa của Anh, Mỹ và hạn chế quyền lực của các nước này tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.

Cùng với việc thành lập Mãn Châu Quốc, Chính sách Đại Đông Á của Nhật Bản sẽ biến Nhật Bản trở thành nước nắm quyền làm chủ tại khu vực Châu Á, loại bỏ sức ảnh hưởng của các nước tư bản phương Tây. 19 Các chính sách này của Nhật Bản đã được triển khai bằng các hành động cụ thể. Lợi dụng sự thất bại của nước Pháp tại chiến trường Châu Âu, Nhật Bản bắt đầu “gõ cửa Đông Dương”. Yêu sách đầu tiên của Nhật Bản là yêu cầu Pháp đình chỉ việc vận chuyển phương tiện chiến tranh của Hoa Kỳ từ cảng Hải Phòng lên vùng Hoa Nam cho quân đội Trung Hoa Dân Quốc 2 và phải đóng cửa biên giới Việt - Trung 3, Toàn quyền Pháp lúc đó, Tướng Catroux, dù không muốn, buộc phải đáp ứng, bởi lẽ, ông ta không thể trông chờ gì từ sự trợ giúp từ chính quốc xa xôi lúc này đang đối mặt với sức mạnh của Phát xít Đức.

Từ giữa tháng 6/1940, sự thỏa hiệp dần dần của Toàn quyền Đông Dương với những yêu sách của Phát xít Nhật khiến Đông Dương ngày càng trở thành chiếc cầu nối quan trọng của Quân đội Nhật trên đường tiến quân xuống phía Nam. Hiệp ước Pháp - Nhật được ký ngày 29/7/1940 nhằm mở đường cho quân đội Nhật tiến vào Đông Dương đã thành công biến Đông Dương trở thành một trong những căn cứ chiến lược quan trọng của Chính phủ Nhật chuẩn bị cho sự phát động cuộc chiến tranh Thái Bình Dương (7/12/1941) đồng thời, miền Nam Việt Nam sẽ trở thành nguồn cung cấp nguyên vật liệu cho nền công nghiệp quân sự của Nhật Bản. Mặc dù trên thực tế, trong những năm 1942 - 1943, Nhật Bản mới là người làm chủ Việt Nam, tuy nhiên, Chính phủ Nhật nhận thấy rằng tình hình ở đây đang ổn định và không cần thiết phải có sự thay thế chính quyền từ tay Pháp sang Nhật, điều này sẽ khiến Nhật rãnh tay tập trung giao chiến ở các chiến trường khác. Người Nhật tin rằng đến cuối cùng họ sẽ dành thắng lợi 2 Tuyến giao thông đường xe lửa Hà Nội - Hải Phòng - Vân Nam là con đường vận chuyển hàng hóa nhanh và chắc chắn nhất so với tuyến đường sắt qua Miến Điện.

Con đường này dài 850km, đoạn đường chạy qua Việt Nam dài 384km. Tuyến đường này được đặc nhượng cho một công ty tư nhân Pháp thành lập năm 1901, nhưng đến năm 1921 mới bắt tay vào xây dựng. Đường sắt Hải Phòng - Vân Nam là tuyến đường mang lại nhiều lợi nhuận nhất cho tư bản Pháp trong suốt quá trình thống trị tại Đông Dương. 3 Nhật Bản tăng thêm ba sư đoàn hải quân ở Vịnh Bắc Bộ, đồng thời đưa quân đội ở Nam Trung Quốc tiến sát biên giới Việt - Trung chờ đợi cơ hội tràn qua.

20 trong cuộc chiến với phe Đồng Minh, tình hình chính trị ở đây hiễn nhiên sẽ tuân theo sự sắp xếp của họ. Dù rằng vẫn tồn tại khả năng Pháp sẽ phá bỏ sự ổn định ngoài mặt này và ngã về phe Đồng Minh nhưng Chính phủ Nhật tin tưởng rằng với sức mạnh quân sự của mình, việc ngăn chặn sự phản kháng của quân Pháp tại Việt Nam là nằm trong tầm kiểm soát. Trong khi tại chiến trường Châu Âu, lực lượng Đồng minh đang chiến đấu vì một mục tiêu chung là chiến thắng quân Phát xít thì tại chiến trường Viễn đông tình hình lại khác biệt, bỡi lẽ, mục đích của các nước Đồng minh tại chiến trường này là có sự xung đột về mặt lợi ích. Tại Trung Quốc, quân Nhật đang “kiểm soát hết các đường giao thông trên đất liền, ngoài biển và hầu hết các khu thành thị - công nghiệp nhưng không kiểm soát được các nông thôn rộng lớn chung quanh.

Ở đó đang diễn ra cuộc chiến tranh phân liệt giữa các lực lượng gọi là Quốc gia của Tưởng Giới Thạch và những người Cộng sản của Mao Trạch Đông” [17; 8]. Tình hình nội chiến phức tạp cùng với việc phải chống lại các cuộc tấn công của quân Nhật khiến nội lực của Chính quyền Trung Hoa Dân Quốc dần cạn kiệt. Tuy vậy, với vai trò là “đồng minh thân cận” của Hoa Kỳ tại chiến trường Viễn Đông, Tưởng Giới Thạch muốn dựa vào Hoa Kỳ để thay thế Pháp nắm quyền làm chủ Đông Dương nói chung và Việt Nam nói riêng. Mặc dù tuyên bố không có tham vọng về lãnh thổ với Việt Nam nhưng thực chất vấn đề Việt Nam luôn được chính quyền Tưởng Giới Thạch coi là một món hàng, một điều kiện đặc biệt để trao đổi và mặc cả, giành quyền lợi với các nước lớn, nhất là Pháp.

Trên thực tế, giữa Chính quyền Tưởng Giới Thạch và Pháp đã tồn tại nhiều vấn đề cần phải giải quyết. Đó là các tô giới, nhượng địa ở Thiên Tân, Thượng Hải, Vũ Hán, Sa Điện, Quảng Châu Loan, Côn Minh. mà Pháp đã chiếm của Trung Quốc từ những năm cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX. Đặc biệt là vấn đề kiểm soát tuyến đường xe lửa Vân Nam, đây là con đường 21 huyết mạch cực kỳ quan trọng đối với các tỉnh miền Nam Trung Quốc, nhất là tỉnh Vân Nam.

Trước khi quân Nhật vào Đông Dương, từ năm 1938 - 1940 Pháp đã cho Tưởng sử dụng tuyến đường này để vận chuyển hàng viện trợ quân sự, bán than. Bên cạnh đó, các vấn đề khác cũng không kém phần quan trọng như vấn đề quyền lợi của 50 vạn Hoa kiều sống ở Đông Dương, vấn đề quyền lãnh sự tài phán của Pháp trên đất Trung Quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ