Đánh giá tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số VN-Index

Luận văn phân tích các nhân tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến chỉ số VN-Index trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tải tài liệu tham khảo giá trị.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Tác giả

Lê Thanh Tùng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Nhân tố vĩ mô nào chi phối VN Index

Luận văn thạc sĩ kinh tế về chủ đề "Nhân tố kinh tế vĩ mô tác động đến VN-Index" là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, tập trung làm rõ mối liên hệ phức tạp giữa các chỉ báo kinh tế vĩ mô và diễn biến của thị trường chứng khoán Việt Nam. Trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại, thị trường chứng khoán không chỉ là kênh huy động vốn hiệu quả mà còn được xem là hàn thử biểu đo lường sức khỏe của nền kinh tế. Do đó, việc hiểu rõ tác động của kinh tế vĩ mô đến thị trường chứng khoán có ý nghĩa quan trọng đối với cả nhà đầu tư, doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách. Nghiên cứu này kế thừa các lý thuyết kinh tế nền tảng, đặc biệt là Lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá (APT) của Ross (1976), để xác định các yếu tố rủi ro hệ thống ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của chứng khoán. Các nghiên cứu trước đây trên thế giới như của Mukherjee và Naka (1995) tại thị trường Tokyo hay Ibrahim (1999) tại Malaysia đã chỉ ra rằng các biến số như sản lượng công nghiệp, cung tiền M2, lạm phát, và tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng đáng kể đến chỉ số giá cổ phiếu. Tại Việt Nam, một thị trường còn non trẻ, việc phân tích các mối quan hệ này càng trở nên cần thiết để nâng cao tính hiệu quả và minh bạch. Luận văn này tập trung vào ba nhân tố chính là hoạt động kinh tế thực (đại diện bởi sản lượng công nghiệp), cung tiền M2, và giá dầu thế giới, sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian từ năm 2001 đến 2013 để đưa ra những kết luận mang tính thực tiễn, hỗ trợ nhà đầu tư ra quyết định và góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường.

1.1. Tổng quan về thị trường chứng khoán và chỉ số giá cổ phiếu

Thị trường chứng khoán (TTCK) là một bộ phận cốt lõi của thị trường vốn, có chức năng huy động các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội để tài trợ cho doanh nghiệp và Chính phủ. TTCK được phân loại thành thị trường sơ cấp, nơi phát hành chứng khoán lần đầu, và thị trường thứ cấp, nơi giao dịch các chứng khoán đã phát hành, đảm bảo tính thanh khoản. Chỉ số giá cổ phiếu, điển hình là VN-Index, là một chỉ báo quan trọng phản ánh xu hướng giá bình quân của các cổ phiếu niêm yết, qua đó cho thấy tâm lý nhà đầu tư và tình trạng chung của nền kinh tế. VN-Index được tính toán dựa trên phương pháp so sánh giá trị vốn hóa thị trường hiện hành với giá trị thị trường tại ngày gốc (28/07/2000), cung cấp một cái nhìn tổng thể về biến động thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.2. Cơ sở lý thuyết APT và các nghiên cứu khoa học liên quan

Lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage Pricing Theory - APT) do Ross (1976) phát triển cho rằng tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của một tài sản tài chính có thể được mô hình hóa bởi nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô. Các yếu tố này bao gồm sự thay đổi trong lạm phát, tăng trưởng sản lượng công nghiệp, lãi suất, và tỷ giá hối đoái. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới đã kiểm chứng lý thuyết này. Ví dụ, Chen, Roll và Ross đã xác định các yếu tố như lạm phát và sản xuất công nghiệp là rất quan trọng. Nghiên cứu của Maysami và Koh (2000) tại Singapore hay Chaudhuri và Smiles (2004) tại Úc cũng khẳng định mối quan hệ dài hạn giữa giá cổ phiếu và các hoạt động kinh tế vĩ mô, tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích các yếu tố vĩ mô trong bối cảnh thị trường Việt Nam.

II. Bí quyết phân tích các yếu tố vĩ mô tác động đến TTCK VN

Việc phân tích các yếu tố vĩ mô tác động đến thị trường chứng khoán là một thách thức do tính phức tạp và đa chiều của các mối quan hệ. Mỗi nhân tố không chỉ tác động riêng lẻ mà còn tương tác lẫn nhau, tạo ra những ảnh hưởng cộng hưởng khó lường. Lạm phát là một trong những yếu tố nhạy cảm nhất. Về lý thuyết, lạm phát cao làm tăng chi phí đầu vào của doanh nghiệp, bào mòn lợi nhuận và làm giảm giá trị thực của cổ tức, dẫn đến phản ứng tiêu cực từ thị trường. Lãi suất cũng có mối quan hệ ngược chiều với giá cổ phiếu. Khi lãi suất tăng, chi phí vay vốn của doanh nghiệp tăng lên, đồng thời các kênh đầu tư an toàn hơn như tiền gửi ngân hàng trở nên hấp dẫn hơn, khiến dòng tiền có xu hướng rút khỏi thị trường chứng khoán. Chính sách tiền tệchính sách tài khóa do chính phủ ban hành là hai công cụ điều tiết vĩ mô có ảnh hưởng trực tiếp. Một chính sách tiền tệ thắt chặt (tăng lãi suất, giảm cung tiền) thường làm thị trường giảm điểm, trong khi chính sách nới lỏng lại có tác dụng kích thích. Tương tự, chính sách tài khóa mở rộng (tăng chi tiêu công, giảm thuế) có thể thúc đẩy tăng trưởng GDP và thị trường chứng khoán. Bên cạnh đó, các yếu tố khác như tỷ giá hối đoái, giá dầu, và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng đóng vai trò quan trọng. Phân tích các yếu tố này đòi hỏi nhà nghiên cứu phải sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp như mô hình VAR hay mô hình ARDL để bóc tách và đo lường chính xác mức độ ảnh hưởng của từng biến số.

2.1. Mối quan hệ giữa lạm phát và VN Index Tác động ngược chiều

Mối quan hệ giữa lạm phát và VN-Index thường được xác định là ngược chiều. Khi lạm phát, đo lường bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI), tăng cao, chi phí sản xuất của doanh nghiệp cũng tăng theo. Điều này làm giảm biên lợi nhuận, ảnh hưởng tiêu cực đến triển vọng tăng trưởng và giá cổ phiếu. Thêm vào đó, để kiềm chế lạm phát, ngân hàng trung ương thường phải thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt, chẳng hạn như tăng lãi suất, càng gây thêm áp lực lên thị trường. Nhà đầu tư sẽ yêu cầu một tỷ suất sinh lợi cao hơn để bù đắp cho sự mất giá của đồng tiền, dẫn đến việc định giá lại cổ phiếu theo hướng đi xuống.

2.2. Ảnh hưởng của lãi suất đến VN Index và quyết định đầu tư

Ảnh hưởng của lãi suất đến VN-Index là rất rõ ràng và trực tiếp. Lãi suất được xem là chi phí cơ hội của việc đầu tư vào cổ phiếu. Khi lãi suất tăng, các kênh đầu tư ít rủi ro như gửi tiết kiệm trở nên hấp dẫn hơn, làm giảm sức hấp dẫn của thị trường chứng khoán. Đối với doanh nghiệp, lãi suất cao làm tăng chi phí tài chính, giảm khả năng mở rộng sản xuất kinh doanh và ảnh hưởng đến lợi nhuận. Ngược lại, khi lãi suất giảm, chi phí vốn rẻ hơn sẽ kích thích doanh nghiệp đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng và tạo ra kỳ vọng tích cực cho thị trường, thu hút dòng tiền chảy vào cổ phiếu.

2.3. Vai trò của chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa

Chính sách tiền tệchính sách tài khóa là hai công cụ điều hành kinh tế vĩ mô có tác động mạnh mẽ. Chính sách tiền tệ, thông qua các công cụ như lãi suất điều hành và cung tiền M2, ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản của hệ thống tài chính. Việc nới lỏng tiền tệ thường tạo ra một môi trường thuận lợi cho thị trường chứng khoán tăng trưởng. Trong khi đó, chính sách tài khóa tác động thông qua chi tiêu chính phủ và thuế. Các gói kích thích kinh tế, đầu tư công vào cơ sở hạ tầng có thể thúc đẩy hoạt động kinh tế, cải thiện kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết và gián tiếp hỗ trợ cho VN-Index.

III. Hướng dẫn mô hình VECM phân tích tác động vĩ mô lên VNI

Để thực hiện phân tích định lượng về tác động của kinh tế vĩ mô đến thị trường chứng khoán, luận văn đã sử dụng một phương pháp luận chặt chẽ, dựa trên các mô hình kinh tế lượng hiện đại. Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng của các biến số trong giai đoạn 2001-2013, bao gồm chỉ số VN-Index, sản lượng công nghiệp (IP), cung tiền M2, và giá dầu thế giới (OP). Các dữ liệu này sau đó được chuyển đổi sang dạng logarit tự nhiên để giảm thiểu sự biến động và ổn định phương sai. Bước quan trọng đầu tiên trong phân tích là kiểm định tính dừng (stationarity) của các chuỗi dữ liệu bằng phép kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Test) như Augmented Dickey-Fuller (ADF). Kết quả cho thấy các chuỗi dữ liệu không dừng ở dạng gốc nhưng dừng ở sai phân bậc một, là điều kiện cần để tiến hành các bước tiếp theo. Sau khi xác định bậc tích hợp của các biến, nghiên cứu tiến hành kiểm định đồng liên kết Johansen để xác định xem có tồn tại mối quan hệ cân bằng trong dài hạn giữa các biến số hay không. Việc phát hiện ra ít nhất một vector đồng liên kết là cơ sở để khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn và cho phép xây dựng Mô hình hiệu chỉnh sai số dạng Vector (VECM). Mô hình VECM không chỉ giúp ước lượng mối quan hệ dài hạn mà còn cho thấy cơ chế điều chỉnh trong ngắn hạn khi có các cú sốc làm hệ thống lệch khỏi trạng thái cân bằng. Đây là một phương pháp tiên tiến, phù hợp để phân tích các mối quan hệ động giữa các biến kinh tế vĩ mô.

3.1. Quy trình thu thập dữ liệu chuỗi thời gian cho nghiên cứu

Dữ liệu nghiên cứu là yếu tố nền tảng quyết định độ tin cậy của kết quả. Luận văn đã thu thập dữ liệu chuỗi thời gian hàng tháng trong giai đoạn từ tháng 1/2001 đến tháng 4/2013, bao gồm 148 quan sát. Nguồn dữ liệu được tổng hợp từ các tổ chức uy tín như Tổng cục Thống kê Việt Nam (số liệu sản lượng công nghiệp), Quỹ Tiền tệ Quốc tế - IMF (số liệu cung tiền M2 và giá dầu), và Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (chỉ số VN-Index). Việc lựa chọn khung thời gian dài và dữ liệu hàng tháng giúp mô hình nắm bắt được cả những biến động ngắn hạn và xu hướng dài hạn của thị trường.

3.2. Áp dụng kiểm định tương quan và mô hình hồi quy

Trước khi xây dựng mô hình phức tạp, các bước phân tích sơ bộ như kiểm định tương quan được thực hiện để có cái nhìn ban đầu về mối quan hệ giữa các biến. Tiếp theo, các kiểm định kinh tế lượng chuyên sâu được áp dụng. Kiểm định nghiệm đơn vị ADF được dùng để xác định tính dừng của chuỗi. Kết quả kiểm định đồng liên kết Johansen là bước then chốt để xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng dài hạn. Nếu có đồng liên kết, mô hình VECM sẽ được lựa chọn thay vì mô hình VAR sai phân. Quy trình này đảm bảo rằng mô hình hồi quy được xây dựng là phù hợp và các kết quả ước lượng không bị giả mạo (spurious regression).

3.3. Xây dựng mô hình toán học đề xuất trong luận văn

Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, luận văn đề xuất mô hình toán học để kiểm tra ảnh hưởng của các biến kinh tế vĩ mô đến VN-Index. Mô hình có dạng hàm số: LNVNI = F(LNIP, LNM2, LNOP), trong đó các biến đều được lấy logarit tự nhiên. Cụ thể, mô hình này được ước lượng bằng phương pháp VECM. Mô hình VECM cho phép phân tích đồng thời cả quan hệ dài hạn và cơ chế điều chỉnh sai số trong ngắn hạn, giúp trả lời câu hỏi các biến số sẽ phản ứng như thế nào để quay về trạng thái cân bằng sau khi có các cú sốc từ môi trường vĩ mô. Phần mềm thống kê Eviews 6.0 được sử dụng để hỗ trợ toàn bộ quá trình phân tích định lượng.

IV. Kết quả luận văn Các nhân tố vĩ mô chi phối VN Index

Kết quả từ luận văn thạc sĩ kinh tế cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về tác động của kinh tế vĩ mô đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Sau khi thực hiện các bước kiểm định và ước lượng mô hình VECM, nghiên cứu đã chỉ ra sự tồn tại của một mối quan hệ cân bằng trong dài hạn giữa chỉ số VN-Index và các biến số kinh tế vĩ mô được lựa chọn, bao gồm sản lượng công nghiệp (IP), cung tiền M2 và giá dầu (OP). Cụ thể, phân tích định lượng cho thấy sản lượng công nghiệp, đại diện cho hoạt động kinh tế thực, có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê lên VN-Index trong dài hạn. Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết kinh tế: khi nền kinh tế tăng trưởng, sản xuất phát triển, lợi nhuận doanh nghiệp tăng, từ đó thúc đẩy giá cổ phiếu đi lên. Tương tự, cung tiền M2 cũng có mối quan hệ cùng chiều với chỉ số chứng khoán. Việc gia tăng cung tiền thường đi kèm với lãi suất thấp hơn và thanh khoản dồi dào hơn trong nền kinh tế, tạo điều kiện cho dòng tiền chảy vào các kênh đầu tư rủi ro như chứng khoán. Tuy nhiên, một phát hiện đáng chú ý là tác động của giá dầu thế giới lên VN-Index lại mang dấu âm, tức là ngược chiều. Khi giá dầu tăng, chi phí đầu vào của nhiều ngành sản xuất trong nước, đặc biệt là vận tải và sản xuất công nghiệp, sẽ tăng lên, gây áp lực lên lợi nhuận doanh nghiệp và tạo ra tâm lý bi quan trên thị trường. Những kết quả này không chỉ xác nhận lại các lý thuyết kinh tế mà còn cung cấp góc nhìn cụ thể, định lượng về mức độ nhạy cảm của thị trường chứng khoán Việt Nam trước các biến động vĩ mô.

4.1. Phân tích định lượng về mối quan hệ dài hạn các biến số

Kết quả kiểm định đồng liên kết Johansen đã xác nhận có ít nhất một vector đồng liên kết, cho thấy sự tồn tại của một mối quan hệ ổn định và cân bằng trong dài hạn giữa LNVNI, LNIP, LNM2 và LNOP. Điều này có nghĩa là mặc dù trong ngắn hạn, các biến số có thể biến động và lệch khỏi xu hướng chung, nhưng về lâu dài, chúng sẽ cùng dịch chuyển theo một quy luật nhất định. Kết quả từ mô hình VECM đã lượng hóa được mối quan hệ này, cung cấp các hệ số cụ thể cho thấy mức độ tác động của kinh tế vĩ mô đến thị trường chứng khoán.

4.2. Đánh giá mức độ tác động của cung tiền giá dầu đến chỉ số

Nghiên cứu chỉ ra rằng cung tiền M2 có tác động tích cực đáng kể lên VN-Index. Điều này hàm ý rằng các chính sách tiền tệ nới lỏng của Ngân hàng Nhà nước có khả năng kích thích thị trường chứng khoán. Ngược lại, giá dầu thế giới lại có tác động tiêu cực. Đối với một nước nhập khẩu ròng năng lượng như Việt Nam, việc giá dầu tăng cao gây ra áp lực lạm phát chi phí đẩy, ảnh hưởng xấu đến hoạt động sản xuất kinh doanh của nhiều doanh nghiệp và tâm lý nhà đầu tư, dẫn đến sự sụt giảm của chỉ số chứng khoán.

4.3. Hàm ý chính sách và khuyến nghị cho các nhà đầu tư

Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra một số hàm ý quan trọng. Đối với các nhà hoạch định chính sách, việc điều hành chính sách tiền tệ cần cân nhắc đến tác động lan tỏa sang thị trường chứng khoán. Cần có sự phối hợp đồng bộ để vừa ổn định kinh tế vĩ mô, vừa hỗ trợ sự phát triển lành mạnh của thị trường vốn. Đối với nhà đầu tư, việc theo dõi chặt chẽ các chỉ báo vĩ mô như tăng trưởng sản lượng công nghiệp, diễn biến cung tiền M2 và giá dầu là cực kỳ cần thiết. Việc phân tích các yếu tố vĩ mô này có thể cung cấp những tín hiệu sớm về xu hướng của thị trường, giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định mua/bán hợp lý và quản trị rủi ro hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đánh giá tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến vn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ KINH TẾ VĨ MÔ ĐẾN CHỈ SỐ GIÁ CỔ PHIẾU TRÊN TTCK 1.1 Tổng quan về thị trường chứng khoán 1.1 Khái niệm, phân loại về thị trường chứng khoán Khái niệm về thị trường chứng khoán: Thị trường chứng khoán là một bộ phận quan trọng của thị trường vốn, hoạt động của nó nhằm huy động những nguồn vốn tiết kiệm nhỏ trong xã hội tập trung thành nguồn vốn lớn tài trợ cho doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế và Chính phủ để phát triển sản xuất, tăng trưởng kinh tế hay cho các dự án đầu tư. Thị trường chứng khoán là nơi diễn ra các hoạt động giao dịch mua bán các loại chứng khoán. Việc mua bán được tiến hành ở hai thị trường sơ cấp và thứ cấp, do vậy thị trường chứng khoán là nơi chứng khoán được phát hành và trao đổi.

Phân loại về thị trường chứng khoán - Căn cứ vào sự luân chuyển các nguồn vốn: Thị trường sơ cấp: là thị trường mua bán các chứng khoán mới phát hành, trên thị trường này, vốn từ nhà đầu tư được chuyển sang nhà phát hành thông qua việc nhà đầu tư mua các chứng khoán mới phát hành Vai trò của thị trường sơ cấp: + Chứng khoán hóa nguồn vốn cần huy động, vốn được huy động thông qua việc phát hành chứng khoán. + Thực hiện quá trình chu chuyển tài chính trực tiếp đưa các khoản tiền nhàn rỗi tạm thời trong dân chúng vào đầu tư, chuyển tiền sang dạng vốn dài hạn. Đặc điểm của thị trường sơ cấp + Thị trường sơ cấp là nơi duy nhất mà các chứng khoán đem lại vốn cho người phát hành. + Những người bán trên thị trường sơ cấp được xác định thường là kho bạc, NHNN, công ty phát hành, tập đoàn bảo lãnh phát hành.

+ Giá chứng khoán trên thị trường sơ cấp do tổ chức phát hành quyết định và thường được in ngay trên chứng khoán. 5 Thị trường thứ cấp: nơi diễn ra các giao dịch chứng khoán đã được phát hành ở thị trường sơ cấp. Thị trường chứng khoán thứ cấp đảm bảo tính thanh khoản cho các chứng khoán đã phát hành. Đặc điểm của thị trường thứ cấp + Trên thị trường thứ cấp, các khoản tiền thu được từ việc bán chứng khoán thuộc về các nhà đầu tư và các nhà kinh doanh chứng khoán chứ không thuộc về nhà phát hành.

+ Giao dịch trên thị trường thứ cấp phản ánh nguyên tắc cạnh tranh tự do, giá chứng khoán trên thị trường thứ cấp do cung và cầu quyết định. + Thị trường thứ cấp là thị trường hoạt động liên tục, các nhà đầu tư có thể mua và bán các chứng khoán nhiều lần trên thị trường thứ cấp. - Căn cứ vào phương thức hoạt động của thị trường: thị trường chứng khoán được phân thành thị trường tập trung và phi tập trung + Trên thị trường tập trung (Sở giao dịch chứng khoán) các giao dịch được tập trung tại một địa điểm, các lệnh được chuyển tới sàn giao dịch và tham gia vào quá trình ghép lệnh để hình thành giá giao dịch. + Trên thị trường phi tập trung (OTC): các giao dịch cả sơ cấp lẫn thứ cấp, được tiến hành thông qua mạng lưới các công ty chứng khoán phân tán trên khắp quốc gia và được nối với nhau bằng mạng điện tử.

Giá cả trên thị trường này hình thành theo phương thức thỏa thuận. - Căn cứ vào hàng hóa trên thị trường: thị trường được chia thành thị trường cổ phiếu, thị trường trái phiếu, thị trường các công cụ chứng khoán phái sinh. + Thị trường cổ phiếu: là thị trường mua bán và giao dịch các loại cổ phiếu, bao gồm cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi. + Thị trường trái phiếu: là thị trường mua bán các trái phiếu đã được phát hành, bao gồm trái phiếu công ty, trái phiếu đô thị và trái phiếu chính phủ.

+ Thị trường các công cụ chứng khoán phái sinh: là thị trường phát hành và mua đi bán lại các chứng khoán phái sinh đã được phát hành. Đây là loại thị trường 6 cao cấp chuyên giao dịch những công cụ tài chính cao cấp, do đó thị trường này chỉ xuất hiện ở những nước có thị trường chứng khoán phát triển mạnh.2 Các hàng hóa trên thị trường chứng khoán Chứng khoán là hàng hóa trên thị trường chứng khoán. Theo Luật chứng khoán, chứng khoán là bằng chứng xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với tài sản hoặc phần vốn của tổ chức phát hành. Chứng khoán được thể hiện dưới hình thức chứng chỉ, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử, bao gồm các loại sau: + Cổ phiếu: là một loại chứng khoán được phát hành dưới dạng chứng chỉ hoặc bút toán ghi sổ, xác nhận quyền sở hữu và lợi ích hợp pháp của người sở hữu cổ phiếu đối với tài sản hoặc vốn của một công ty cổ phần.

Theo tính chất của các quyền lợi mà cổ phiếu mang lại cho cổ đông, có hai loại cổ phiếu cơ bản: cổ phiếu phổ thông và cổ phiếu ưu đãi. + Trái phiếu: là một loại chứng khoán quy định nghĩa vụ của người phát hành (người vay tiền) phải trả cho người nắm giữ chứng khoán (người cho vay) một khoản tiền xác định, thường là trong những khoảng thời gian cụ thể, và phải hoàn trả khoản cho vay ban đầu khi nó đáo hạn. + Chứng chỉ quỹ đầu tư: là dạng chứng chỉ được phát hành ra công chúng bởi các công ty quản lý quỹ, người mua chứng chỉ không được tham gia vào quá trình ra quyết định đầu tư của quỹ mà sẽ ủy thác việc quản lý quỹ cho công ty. Công ty quản lý quỹ sẽ đảm nhận cả hai khâu huy động vốn và đầu tư vốn vào các chứng khoán.

Dựa trên hình thái vận động của vốn, có thể phân loại thành quỹ đóng và quỹ mở. Trong quỹ đóng các chứng chỉ hay cổ phần quỹ chỉ được phát hành một lần, với một số lượng xác định. Sau khi phát hành lần đầu ra công chúng, quỹ không mua lại những chứng chỉ, cổ phần khi nhà đầu tư có nhu cầu bán lại, cũng không phát hành bổ sung Trái lại quỹ đầu tư dạng mở liên tục phát hành cổ phiếu hay chứng chỉ ra công chúng, số lượng cổ phần hay chứng chỉ có thể không hạn chế, và quỹ sẵn sàng mua lại chứng chỉ hay cổ phiếu mỗi khi nhà đầu tư có nhu cầu bán. Cổ phiếu hay 7 chứng chỉ của quỹ mở không giao dịch trên thị trường thứ cấp mà giao dịch thẳng với quỹ hoặc các đại lý được ủy quyền của quỹ.

+ Chứng khoán có thể chuyển đổi: là những chứng khoán cho phép người nắm giữ nó, tùy theo lựa chọn và trong những điều kiện nhất định, có thể đổi nó lấy một chứng khoán khác. Thông thường có cổ phiếu ưu đãi được chuyển đổi thành cổ phiếu thường, và trái phiếu được chuyển đổi thành cổ phiếu thường. + Các chứng khoán phái sinh: Quyền mua cổ phần: là quyền ưu tiên mua trước dành cho các cổ đông hiện hữu của một công ty cổ phần được mua một số lượng cổ phần trong một đợt phát hành cổ phiếu phổ thông mới tương ứng với tỷ lệ cổ phần hiện có của họ trong công ty, tại một mức giá xác định, thấp hơn mức giá chào mời ra công chúng và trong một thời hạn nhất định, đôi khi chỉ vài tuần. Chứng quyền: là một loại chứng khoán trao cho người nắm giữ nó được mua một số lượng xác định một loại chứng khoán khác, thường là cổ phiếu phổ thông, với một mức giá xác định và trong một thời gian nhất định Hợp đồng kỳ hạn: là một thỏa thuận trong đó một người mua và một người bán chấp nhận thực hiện một giao dịch hàng hóa với khối lượng xác định, tại một thời điểm xác định trong tương lai với một mức giá được ấn định ngày hôm nay.

Hợp đồng tương lai: là một thỏa thuận đòi hỏi một bên của hợp đồng sẽ mua hoặc bán một hàng hóa nào đó tại một thời hạn xác định trong tương lai theo một mức giá đã định trước. Nó cung cấp một cơ hội cho những người tham gia thị trường để phòng ngừa rủi ro về những biến động giá bất lợi. Quyền chọn: là một hợp đồng cho phép người nắm giữ nó được mua (quyền mua) hoặc được bán (quyền bán) một khối lượng nhất định hàng hóa tại một mức giá xác định và trong một thời hạn nhất định.3 Chức năng của thị trường chứng khoán Huy động vốn đầu tư cho nền kinh tế: khi các nhà đầu tư mua chứng khoán do các công ty phát hành, số tiền nhàn rỗi của họ được đưa vào hoạt động sản xuất kinh doanh và qua đó góp phần mở rộng sản xuất xã hội. Bằng cách hỗ trợ các hoạt 8 động đầu tư của công ty, thị trường chứng khoán đã có những tác động quan trọng đối với sự phát triển của nền kinh tế quốc dân.

Thông qua thị trường chứng khoán, chính phủ và chính quyền ở các địa phương cũng huy động được các nguồn vốn cho mục đích sử dụng và phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế, phục vụ cho nhu cầu chung của xã hội. Cung cấp môi trường đầu tư cho công chúng: thị trường chứng khoán cung cấp cho công chúng một môi trường đầu tư lành mạnh với các cơ hội lựa chọn phong phú. Các loại chứng khoán trên thị trường rất khác nhau về tính chất, thời hạn và độ rủi ro, cho phép các nhà đầu tư lựa chọn loại hàng hóa phù hợp với khả năng, mục tiêu và sở thích của mình. Chính vì vậy, thị trường chứng khoán góp phần đáng kể làm tăng mức tiết kiệm quốc gia.

Tạo tính thanh khoản cho các chứng khoán: nhờ có thị trường chứng khoán các nhà đầu tư có thể chuyển đổi các chứng khoán họ sở hữu thành tiền mặt, hoặc các loại chứng khoán khác khi họ muốn. Khả năng thanh khoản là một trong những đặc tính hấp dẫn của chứng khoán đối với người đầu tư. Đây là yếu tố cho thấy tính linh hoạt, an toàn của vốn đầu tư. Thị trường chứng khoán càng năng động và hiệu quả thì càng có khả năng nâng cao tính thanh khoản của các chứng khoán giao dịch trên thị trường.

Đánh giá hoạt động của doanh nghiệp: thông qua giá chứng khoán, hoạt động của các doanh nghiệp được phản ánh một cách tổng hợp và chính xác, giúp cho việc đánh giá và so sánh hoạt động của các doanh nghiệp được nhanh chóng và thuận tiện, từ đó cũng tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, kích thích áp dụng công nghệ mới, cải tiến sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ