Luận văn: Bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử từ thực tiễn tỉnh Thanh Hóa

Luận văn nghiên cứu nguyên tắc tranh tụng trong xét xử của Tòa án nhân dân từ thực tiễn tỉnh Thanh Hóa, đưa ra các giải pháp bảo đảm hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2021

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bản chất nguyên tắc tranh tụng trong xét xử

Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử là một tư tưởng chỉ đạo, định hướng toàn bộ hoạt động tố tụng của Tòa án, nhằm tìm ra chân lý khách quan của vụ án một cách công bằng và dân chủ. Đây không chỉ là một thủ tục tại phiên tòa, mà là một quá trình xuyên suốt từ khi khởi tố, điều tra đến khi xét xử. Bản chất của nguyên tắc tranh tụng là tạo ra một cơ chế đối trọng, nơi các bên có quyền và lợi ích đối lập trình bày quan điểm, đưa ra chứng cứ và chứng minh, đồng thời phản bác lập luận của phía đối phương. Trong mô hình này, Tòa án đóng vai trò trung tâm, là một trọng tài độc lập, không thiên vị, có nhiệm vụ điều khiển quá trình tranh luận và ra phán quyết dựa trên kết quả của hoạt động này. Hiến pháp năm 2013 tại Khoản 5 Điều 103 đã hiến định: “Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm”, đánh dấu một bước ngoặt trong cải cách tư pháp tại Việt Nam. Sự ghi nhận này khẳng định tầm quan trọng của tranh tụng trong việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân, đảm bảo mọi phán quyết của Tòa án đều khách quan, công bằng và đúng pháp luật. Nguyên tắc này có mối liên hệ mật thiết với các nguyên tắc hiến định khác như bình đẳng trước tòa án, xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, và bảo đảm quyền bào chữa. Việc thực thi hiệu quả nguyên tắc tranh tụng giúp hạn chế sự áp đặt chủ quan, duy ý chí từ các cơ quan tiến hành tố tụng, đồng thời nâng cao trách nhiệm của các bên trong việc chứng minh, góp phần xây dựng một nền tư pháp tiến bộ.

1.1. Giải mã khái niệm và đặc điểm cốt lõi của tranh tụng

Về mặt học thuật, tranh tụng được hiểu là hoạt động tranh luận trong tố tụng, nơi các bên đưa ra quan điểm, lập luận và chứng cứ để bảo vệ quyền lợi của mình. Đặc điểm cốt lõi của nguyên tắc tranh tụng là sự phân định rõ ràng ba chức năng tố tụng cơ bản: buộc tội, gỡ tội (bào chữa) và xét xử. Các bên tham gia (bên buộc tội và bên gỡ tội trong tố tụng hình sự; các đương sự trong tố tụng dân sự) có địa vị pháp lý bình đẳng, được chủ động trong việc thu thập và trình bày chứng cứ. Tòa án không tham gia vào quá trình buộc tội hay gỡ tội mà giữ vai trò điều hành, đảm bảo phiên tòa diễn ra công bằng và phán quyết dựa trên kết quả tranh luận tại phiên tòa. Quá trình này đảm bảo rằng chân lý khách quan của vụ án được làm sáng tỏ thông qua sự đối đáp, kiểm tra công khai mọi chứng cứ.

1.2. Tầm quan trọng của tranh tụng trong bảo vệ công lý

Vai trò của nguyên tắc tranh tụng là vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó là nền tảng để bảo vệ quyền con người và quyền công dân, đặc biệt là quyền bào chữa và nguyên tắc suy đoán vô tội. Thứ hai, tranh tụng là phương thức hiệu quả để tìm ra sự thật khách quan, hạn chế tối đa các trường hợp oan, sai trong xét xử. Khi các bên được bình đẳng trước tòa án trong việc trình bày chứng cứ và lập luận, mọi tình tiết của vụ án sẽ được xem xét đa chiều. Thứ ba, việc áp dụng nguyên tắc này là một yêu cầu cấp thiết của quá trình cải cách tư pháp, hướng tới xây dựng nền tư pháp dân chủ, công khai, minh bạch. Như Nghị quyết 08-NQ/TW của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh, việc nâng cao chất lượng tranh tụng là nhiệm vụ trọng tâm để đảm bảo các phán quyết của Tòa án thực sự là biểu hiện của công lý.

II. Phân tích thách thức khi áp dụng nguyên tắc tranh tụng

Mặc dù nguyên tắc tranh tụng đã được hiến định, việc áp dụng vào thực tiễn vẫn đối mặt với không ít thách thức, bắt nguồn từ cả tư duy pháp lý và các quy định cụ thể. Việt Nam vốn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ mô hình tố tụng thẩm vấn (xét hỏi), nơi vai trò của thẩm phán và các cơ quan tiến hành tố tụng rất chủ động trong việc thu thập chứng cứ và điều tra. Tư duy này vẫn còn tồn tại trong một bộ phận cán bộ tư pháp, dẫn đến việc phiên tòa đôi khi vẫn nặng về xét hỏi, phần tranh luận tại phiên tòa chưa thực sự được coi là trung tâm của hoạt động xét xử. Một thách thức lớn khác là sự chưa cân bằng về năng lực và điều kiện giữa bên buộc tội (đại diện là Viện kiểm sát) và bên gỡ tội. Vai trò của kiểm sát viên, với sự hỗ trợ của bộ máy nhà nước, thường chiếm ưu thế trong việc tiếp cận và thu thập chứng cứ so với bị cáo và vai trò của luật sư. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nguyên tắc bình đẳng trước tòa án. Bên cạnh đó, nhận thức pháp luật và kỹ năng tranh tụng của một số luật sư, đương sự còn hạn chế, chưa phát huy hết quyền của mình. Khung pháp luật dù đã được cải thiện, nhưng vẫn cần các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn để đảm bảo nguyên tắc tranh tụng được thực thi một cách đồng bộ và thực chất trên toàn quốc, không chỉ là hình thức.

2.1. Hạn chế từ tàn dư của mô hình tố tụng thẩm vấn

Trong mô hình tố tụng thẩm vấn truyền thống, Tòa án có xu hướng dựa chủ yếu vào hồ sơ vụ án do cơ quan điều tra và Viện kiểm sát chuyển sang. Hoạt động tại phiên tòa chủ yếu là để thẩm tra lại các chứng cứ đã có, thay vì là một quá trình khám phá sự thật thông qua tranh luận. Tàn dư này khiến cho vai trò của thẩm phán đôi khi vẫn còn mang tính chất “xét hỏi” hơn là “trọng tài”. Thẩm phán có thể chủ động đặt nhiều câu hỏi, chi phối phần xét hỏi, làm giảm tính chủ động và vai trò của các bên trong việc chứng minh, đặc biệt là trong tố tụng hình sự. Việc vượt qua thói quen và tư duy tố tụng cũ là một trong những trở ngại lớn nhất trong quá trình thực thi nguyên tắc tranh tụng.

2.2. Sự bất bình đẳng về nguồn lực giữa các bên tranh tụng

Sự bình đẳng là yếu tố sống còn của tranh tụng. Tuy nhiên, trên thực tế, tồn tại sự chênh lệch đáng kể. Bên buộc tội, do vai trò của kiểm sát viên dẫn đầu, có lợi thế về nguồn lực, quyền hạn điều tra và hệ thống hỗ trợ chuyên nghiệp. Ngược lại, phía bị cáo và người bào chữa thường gặp khó khăn trong việc tự mình thu thập chứng cứ và chứng minh, đặc biệt khi các chứng cứ này do cơ quan nhà nước hoặc bên thứ ba quản lý. Điều này đòi hỏi pháp luật phải có cơ chế hỗ trợ hiệu quả hơn để bên gỡ tội có thể tiếp cận chứng cứ một cách công bằng, đảm bảo việc đối đáp và tranh luận diễn ra trên một sân chơi thực sự bình đẳng.

III. Hướng dẫn bảo đảm tranh tụng qua khung pháp lý mới

Để hiện thực hóa nguyên tắc tranh tụng, hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ, đặc biệt sau Hiến pháp 2013. Các bộ luật tố tụng mới đã cụ thể hóa nguyên tắc này bằng những quy định chi tiết, tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS 2015) là một ví dụ điển hình. Điều 26 của Bộ luật này khẳng định rõ “Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm”, và mở rộng phạm vi tranh tụng không chỉ tại phiên tòa mà ngay từ giai đoạn khởi tố, điều tra. Bộ luật đã tăng cường các quy định nhằm bảo đảm quyền bào chữa, quyền thu thập, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật của người bị buộc tội và người bào chữa. Tương tự, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và Luật Tố tụng Hành chính 2015 cũng dành riêng một điều luật (Điều 24 và Điều 18) để quy định về nguyên tắc này. Các luật này đề cao nghĩa vụ chứng minh của đương sự, đồng thời quy định rõ trách nhiệm của Tòa án trong việc tạo điều kiện cho các bên thực hiện quyền tranh tụng của mình. Các quy định về phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ là một cơ chế mới, quan trọng giúp các bên chuẩn bị tốt nhất cho quá trình tranh luận tại phiên tòa, đảm bảo việc xét xử công khai, minh bạch.

3.1. Cụ thể hóa trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015

Điểm đột phá của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 là việc mở rộng quyền của người bào chữa. Luật sư có quyền có mặt trong các hoạt động điều tra, được đọc, ghi chép và sao chụp tài liệu trong hồ sơ vụ án sau khi kết thúc điều tra. Quan trọng hơn, kết quả tranh luận tại phiên tòa là một trong những căn cứ chính để Tòa án ra phán quyết. Điều này đòi hỏi vai trò của kiểm sát viên và người bào chữa phải thực hiện việc đối đáp, tranh luận một cách đầy đủ, toàn diện về mọi chứng cứ buộc tội và gỡ tội. Các quy định này trực tiếp thúc đẩy một phiên tòa thực sự dân chủ, nơi sự thật được làm sáng tỏ qua tranh tụng, củng cố nguyên tắc suy đoán vô tội.

3.2. Quy định trong tố tụng dân sự và tố tụng hành chính

Trong tố tụng dân sự và hành chính, nguyên tắc tranh tụng được thể hiện rõ qua nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và chứng minh của các đương sự để bảo vệ yêu cầu của mình. Tòa án có trách nhiệm bảo đảm cho các bên thực hiện quyền này, và chỉ thu thập chứng cứ trong trường hợp đương sự không thể tự mình thực hiện được và có yêu cầu. Các quy định về việc Tòa án phải tổ chức các phiên họp công khai chứng cứ, tạo điều kiện cho các bên đối đáp về các tài liệu đã giao nộp trước khi mở phiên tòa là một cải tiến quan trọng. Điều này giúp các bên nắm rõ lập trường của nhau, thu hẹp các vấn đề cần tranh chấp, giúp cho phiên tòa tập trung vào những nội dung cốt lõi, nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án.

IV. Bí quyết phát huy vai trò các chủ thể trong tranh tụng

Để nguyên tắc tranh tụng không chỉ nằm trên giấy, việc phát huy đúng và đủ vai trò của các chủ thể tham gia tố tụng là yếu tố quyết định. Mỗi chủ thể, từ Tòa án, Viện kiểm sát đến luật sư và đương sự, đều có trách nhiệm và vai trò riêng biệt trong việc kiến tạo một phiên tòa tranh tụng thực chất. Vai trò của thẩm phán (Chủ tọa phiên tòa) là người cầm trịch, điều hành phiên tòa một cách công tâm, khách quan. Thẩm phán phải tạo điều kiện tối đa cho các bên trình bày hết ý kiến, không ngắt lời vô cớ, không áp đặt quan điểm và phải thực sự lắng nghe, cân nhắc mọi lập luận. Đối với vai trò của kiểm sát viên, cần có sự thay đổi trong nhận thức từ vị thế “công tố” sang một bên tranh tụng bình đẳng. Kiểm sát viên phải chuẩn bị kỹ lưỡng luận cứ, sẵn sàng tham gia đối đáp một cách thuyết phục và công khai tại tòa. Quan trọng không kém là vai trò của luật sư. Luật sư cần chủ động, tích cực trong việc thu thập chứng cứ, nghiên cứu hồ sơ và trang bị kỹ năng tranh luận sắc bén để bảo vệ tốt nhất quyền lợi cho thân chủ. Nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ luật sư là một giải pháp then chốt cho cải cách tư pháp. Cuối cùng, bản thân các đương sự cũng cần được nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ của mình để tham gia tích cực vào quá trình tố tụng.

4.1. Trách nhiệm của Tòa án trong điều hành phiên tòa

Tòa án là chủ thể có trách nhiệm bảo đảm cho nguyên tắc tranh tụng được thực thi. Trách nhiệm này không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các thủ tục tố tụng. HĐXX, đặc biệt là vai trò của thẩm phán chủ tọa, phải thể hiện bản lĩnh, sự vô tư và kỹ năng điều khiển linh hoạt. Tòa án cần đảm bảo không khí phiên tòa dân chủ, tôn trọng, khuyến khích các bên tranh luận thẳng thắn. Việc bố trí phòng xử án theo mô hình mới, nơi vị trí của công tố viên và luật sư ngang hàng, đối diện nhau, cũng là một yếu tố vật chất quan trọng, góp phần thể hiện sự bình đẳng trước tòa án và thúc đẩy một môi trường tranh tụng thực chất.

4.2. Vai trò của luật sư và kiểm sát viên trong đối đáp

Chất lượng của phiên tòa tranh tụng phụ thuộc rất lớn vào chất lượng hoạt động của kiểm sát viên và luật sư. Vai trò của kiểm sát viên không chỉ là đọc bản cáo trạng mà phải chứng minh từng luận điểm buộc tội bằng các chứng cứ xác thực và lập luận chặt chẽ. Ngược lại, vai trò của luật sư là chỉ ra những điểm yếu, mâu thuẫn trong các chứng cứ buộc tội, đưa ra các chứng cứ gỡ tội và lập luận để bào chữa. Cuộc đối đáp giữa hai bên chính là trung tâm của phiên tòa. Để hoạt động này hiệu quả, cả hai bên cần được tạo điều kiện tiếp cận hồ sơ, chứng cứ như nhau và phải tuân thủ văn hóa pháp đình, tranh luận dựa trên cơ sở pháp luật và chứng cứ, không công kích cá nhân.

V. Top bài học thực tiễn từ hoạt động xét xử tại Tòa án

Phân tích thực tiễn xét xử, đặc biệt qua các số liệu từ Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2016-2020, cung cấp những bài học giá trị về việc áp dụng nguyên tắc tranh tụng. Trong giai đoạn này, Tòa án hai cấp tỉnh Thanh Hóa đã giải quyết hàng chục nghìn vụ việc, trong đó chất lượng tranh tụng ngày càng được chú trọng. Một trong những bài học quan trọng là việc tổ chức các phiên tòa theo tinh thần cải cách tư pháp đã góp phần nâng cao chất lượng xét xử, giảm thiểu án bị hủy, sửa. Thực tế cho thấy, ở những phiên tòa mà vai trò của luật sư được phát huy, các cuộc tranh luận tại phiên tòa diễn ra sôi nổi, đa chiều, HĐXX có thêm nhiều thông tin giá trị để đưa ra phán quyết chính xác hơn. Tuy nhiên, thực tiễn cũng bộc lộ những tồn tại. Trong một số vụ án, đặc biệt là tố tụng dân sự ở cấp huyện, việc tranh tụng còn mang tính hình thức. Các đương sự do không am hiểu pháp luật nên không thể tự bảo vệ mình, trong khi không phải vụ án nào cũng có luật sư tham gia. Bên cạnh đó, việc thu thập chứng cứ và chứng minh vẫn còn là một gánh nặng lớn cho người dân. Những bài học này cho thấy, bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng cho thẩm phán, kiểm sát viên và luật sư, đồng thời tăng cường trợ giúp pháp lý cho người dân.

5.1. Phân tích thực tiễn xét xử tại Tòa án tỉnh Thanh Hóa

Số liệu thống kê tại Thanh Hóa cho thấy Tòa án nhân dân hai cấp đã có nhiều nỗ lực trong việc đảm bảo nguyên tắc tranh tụng. Các Thẩm phán đã chú trọng hơn đến việc điều hành phần tranh luận, không hạn chế thời gian của các bên. Việc áp dụng các quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã mang lại những kết quả tích cực, không có trường hợp xét xử oan. Tuy nhiên, trong lĩnh vực tố tụng dân sự và hành chính, tỷ lệ hòa giải thành công và đối thoại vẫn còn là một mục tiêu phấn đấu, cho thấy cần phát huy hơn nữa cơ chế tranh tụng để các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó đi đến thỏa thuận.

5.2. Những kết quả tích cực và tồn tại cần khắc phục

Kết quả tích cực lớn nhất là sự chuyển biến trong nhận thức của những người tiến hành tố tụng về tầm quan trọng của tranh tụng. Bình đẳng trước tòa án không còn là khẩu hiệu mà đang dần được thể hiện qua các thủ tục cụ thể. Tồn tại chính nằm ở sự không đồng đều trong việc áp dụng nguyên tắc này giữa các cấp Tòa án và giữa các loại vụ án. Các vụ án lớn, có sự quan tâm của dư luận thường có chất lượng tranh tụng tốt hơn. Để khắc phục, cần có sự giám sát, tổng kết kinh nghiệm xét xử thường xuyên từ Tòa án cấp trên, đồng thời chuẩn hóa các quy trình tố tụng để đảm bảo nguyên tắc tranh tụng được áp dụng thống nhất, hiệu quả.

VI. Phương pháp hoàn thiện nguyên tắc tranh tụng tại Việt Nam

Để nguyên tắc tranh tụng thực sự trở thành trụ cột của hoạt động xét xử, cần một hệ thống các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Về mặt pháp luật, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện các quy định trong các bộ luật tố tụng để đảm bảo tính khả thi, loại bỏ những rào cản đối với hoạt động tranh tụng. Cần có cơ chế rõ ràng hơn để đảm bảo sự bình đẳng trong tiếp cận và thu thập chứng cứ giữa các bên. Về mặt tổ chức, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tư pháp là yêu cầu cấp bách. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng điều hành phiên tòa tranh tụng cho Thẩm phán, kỹ năng công tố và đối đáp cho Kiểm sát viên, và kỹ năng bào chữa, tranh luận cho Luật sư. Đây là yếu tố cốt lõi của cải cách tư pháp. Bên cạnh đó, cần đầu tư cơ sở vật chất cho Tòa án, xây dựng phòng xử án theo tiêu chuẩn tranh tụng, ứng dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ hoạt động xét xử công khai, minh bạch. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân thông qua các chương trình phổ biến, giáo dục pháp luật và tăng cường hệ thống trợ giúp pháp lý sẽ giúp họ chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền con người và lợi ích hợp pháp của mình trước Tòa án.

6.1. Tổng kết các giải pháp nâng cao hiệu quả tranh tụng

Các giải pháp trọng tâm bao gồm: (1) Hoàn thiện pháp luật tố tụng theo hướng tăng cường quyền của bên gỡ tội và đương sự. (2) Đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ tư pháp, đặc biệt là kỹ năng thực hành quyền công tố và kỹ năng tranh luận. (3) Tăng cường vai trò và chất lượng của đội ngũ luật sư, coi đây là đối tác quan trọng trong việc tìm ra chân lý khách quan. (4) Hiện đại hóa cơ sở vật chất của Tòa án. (5) Đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến pháp luật để người dân hiểu và sử dụng quyền tranh tụng của mình. Những giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ để tạo ra sự chuyển biến thực chất trong hoạt động xét xử.

6.2. Hướng phát triển nguyên tắc tranh tụng trong tương lai

Tương lai của nguyên tắc tranh tụng tại Việt Nam gắn liền với quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Xu hướng tất yếu là ngày càng đề cao vai trò trung tâm của Tòa án và phiên tòa xét xử. Mô hình tố tụng của Việt Nam sẽ tiếp tục tiếp thu có chọn lọc những yếu tố tiến bộ của thế giới, kết hợp hài hòa giữa yếu tố thẩm vấn và tranh tụng để phù hợp với điều kiện thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là mọi hoạt động tố tụng đều phải hướng đến việc bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, và phán quyết của Tòa án phải dựa trên kết quả của một quá trình tranh tụng công bằng, dân chủ và khách quan.

04/10/2025
Luận văn bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong hoạt động xét xử của tòa án nhân dân từ thực tiễn tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM NGUYÊN TẮC TRANH TỤNG TRONG XÉT XỬ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò và nội dung của nguyên tắc tranh tụng trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân 1. Khái niệm nguyên tắc tranh tụng trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân Hoạt động xét xử của TAND với tư cách là khâu trung tâm của hoạt động tư pháp (theo nghĩa rộng) nhằm giải quyết các vụ án hình sự, dân sự, hôn nhân gia đình, lao động, hành chính. Tuy là khâu trung tâm, có ý nghĩa quyết định trong quá trình giải quyết một vụ án, nhưng để TAND có thể xét xử được thì cần phải có hàng loạt những hoạt động tố tụng trước đó.

Các giai đoạn tố tụng có mối liên hệ gắn bó hữu cơ thống nhất với nhau và đều dẫn đến kết quả tạo cơ sở cho khâu cuối cùng là việc Tòa án đưa ra phán quyết một cách khách quan, công bằng, đúng pháp luật. Vì vậy, tồn tại những tư tưởng có tính định hướng, chỉ đạo chung cho toàn bộ quá trình hoạt động tố tụng, cho việc tổ chức và hoạt động của TAND. Đó cũng chính là các nguyên tắc pháp lý, mà tranh tụng trong xét xử được bảo đảm là một trong những nguyên tắc như vậy. Mặc dù được sử dụng và nhắc đến rất phổ biến trong thời gian gần đây nhưng hiện nay, chưa có một văn bản quy phạm pháp luật nào quy định cụ thể định nghĩa về “tranh tụng”.

Thuật ngữ tranh tụng lại được nhắc tới trong nhiều văn bản của Đảng, các tài liệu Hội thảo và được hiểu theo nhiều quan điểm khác nhau trong cả thực tiễn và khoa học pháp lý. Về mặt ngôn ngữ, theo từ điển tiếng Việt, tranh tụng có nghĩa là kiện tụng hay là sự kiện cáo lẫn nhau giữa hai bên, bên nguyên đơn và bên bị đơn có lập trường tương phản được đưa ra để yêu cầu Toà án phân xử. Theo Hán Việt từ điển giải thích “tranh tụng có nghĩa là cãi lẽ, cãi nhau để tranh lấy phải”1 thuật ngữ “tranh tụng” được ghép từ hai từ “tranh luận” và “tố tụng”, như vậy, có thể hiểu tranh tụng là tranh luận trong tố tụng hay được hiểu 1 Nguyễn Lân, Từ điển Từ và Ngữ Hán - Việt, Nxb. Từ điển bách khoa, Hà Nội, 2002 tr.

7 thông thường là việc từng bên đưa ra các quan điểm của mình và tranh luận lại, bác bỏ một phần hay toàn bộ quan điểm của phía bên kia. Các quan điểm này mặc dù đã thể hiện được một số đặc trưng cơ bản của hoạt động tranh tụng nhưng chỉ thể hiện được tranh tụng là hoạt động riêng lẻ mà chưa thể hiện được sự thống nhất, gắn bó hữu cơ giữa nguyên tắc tranh tụng được quy định trong hiến pháp và các bộ luật quy định cho từng lĩnh vực cụ thể. Tranh tụng bao giờ cũng gắn liền với hoạt động của Tòa án, xét xử là hoạt động phân xử vụ kiện giữa các bên có quyền và lợi ích khác nhau. Tòa án tiến hành xác định sự thật khách quan của vụ án tại phiên toà bằng cách điều tra công khai, chính thức về vụ việc, nghe các bên tranh luận bảo vệ quan điểm của mình, xem xét vụ án từ góc độ nội dung đến pháp luật áp dụng để ra phán quyết.

Tuỳ theo từng loại vụ án mà quyền tranh tụng, địa vị pháp lý của các bên cũng khác nhau như: tranh tụng trong tố tụng hình sự, tranh tụng trong tố tụng dân sự, tranh tụng trong tố tụng hành chính,. Tuy nhiên, Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ chính trị đã phân biệt hai thuật ngữ “tranh tụng” và “tranh luận”. Tranh tụng là một quá trình còn tranh luận chỉ là một thủ tục độc lập của phiên toà xét xử - phần thể hiện điển hình nhất của quá trình tranh tụng mà Tòa án là trung tâm, đóng vai trò là trọng tài điều khiển và đưa ra phán quyết về kết quả đấu tranh pháp lý giữa các bên. Tranh tụng là con đường đi đến chân lý, sự thật khách quan của vụ án một cách công bằng, dân chủ và hợp pháp, tránh được lối dùng quyền lực hay sức mạnh của nhà nước áp đặt một cách chủ quan, duy ý chí, bất công và do vậy không bảo đảm được công lý.

Từ việc phân tích các quan điểm trên có thể nêu khái niệm chung: tranh tụng là việc hai bên đưa ra các quan điểm, lập luận riêng của mình và tranh luận, bác bỏ một phần hoặc toàn bộ quan điểm của bên kia nhằm bảo vệ quan điểm của mình dưới sự giám sát của Tòa án và Tòa án đưa ra phán quyết dựa trên kết quả của quá trình tranh tụng đó. Như vậy, nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được hiểu là tư tưởng chủ đạo, định hướng cho việc xây dựng pháp luật và thực hiện pháp luật về việc trình bày quan điểm, tranh luận pháp lý giữa các bên trong hoạt động tố tụng nhằm xác định sự thật khách quan của vụ án một cách dân chủ, công bằng, bảo đảm công lý. Đặc điểm nguyên tắc tranh tụng trong hoạt động xét xử của Toà án nhân dân Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm là một trong những nguyên tắc hiến định về tổ chức và hoạt động của TAND: Tòa án đóng vai trò như một vị trọng tài độc lập giữa các bên, xem xét khách quan các tài liệu, chứng cứ, căn cứ vào hoạt động tranh tụng và đặc biệt là kết quả của hoạt động này, xem như cốt lõi, để ra bản án, quyết định việc có tội hay không có tội, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Do có vai trò quan trọng như vậy, hoạt động tranh tụng cần được bảo đảm thực hiện không chỉ ở bất kì lĩnh vực pháp luật tố tụng cụ thể, mà cần phải có sự thống nhất hữu cơ giữa các lĩnh vực khác nhau, đóng vai trò là tư tưởng chủ đạo, định hướng toàn bộ vấn đề tổ chức và hoạt động xét xử tại TAND.

Tư tưởng trên được xem là một trong những điểm mới tích cực của Hiến pháp năm 2013, cụ thể hóa qua các điều luật trong từng lĩnh vực pháp luật cụ thể: Điều 18 Luật tố tụng hành chính; Điều 24 Bộ luật tố tụng Dân sự và Điều 26 Bộ luật tố tụng Hình sự. Đặc điểm này quyết định một trong những vai trò quan trọng của nguyên tắc (sẽ được phân tích ở phần sau). Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm có mối liên hệ hữu cơ gắn bó trong hệ thống các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của toà án nhân dân: Nguyên tắc độc lập của tòa án: Khoản 2 Điều 103 Hiến pháp 2013 quy định: “Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật; nghiêm cấm cơ quan, tổ chức, cá nhân can thiệp vào việc xét xử của Thẩm phán, Hội thẩm”. Đây là nguyên tắc được đánh giá là quan trọng bậc nhất.

Nguồn gốc của nó được bắt nguồn học thuyết “Phân quyền” của Montesquieu và nhu cầu phải xét xử công bằng chỉ dựa theo các quy định của pháp luật khi nó ngày càng lấn sâu vào mọi lĩnh vực của xã hội. Trong tác phẩm “Tinh thần pháp luật” Montesquieu đã viết: “Khi quyền lập pháp được sát nhập với quyền hành pháp và tập trung vào trong một người hay một tập đoàn thì sẽ không có tự do được bởi vì người ta có thể sợ rằng chính nhà Vua hay Nghị viện ấy sẽ làm những đạo luật độc đoán để thi hành một cách độc đoán. 2 Phạm Ngọc Minh, “Những nguyên tắc chủ yếu về tổ chức và hoạt động của Tòa án nhân dân” (24/07/2017), luatviet.co tại địa chỉ: http://luatviet.co/nhung-nguyen-tac-chu-yeu-ve-to-chuc-va-hoat-dong-cua-toa-an- nhan-dan/n20170524045758484.html truy cập ngày 30/07/2018 9 Nguyên tắc Tòa án xét xử tập thể và quyết định theo đa số: Hoạt động xét xử mang bản chất là sự trừng phạt đối với những cá nhân, tập thể vượt qua hành lang quy định của pháp luật, răn đe các chủ thể khác và bảo vệ hệ thống Nhà nước xã hội chủ nghĩa. Kết quả của hoạt động này, bản án sẽ quyết định số phận của cá nhân, tập thể, quyền và lợi ích của Nhà nước, ảnh hưởng trực tiếp đến thân nhân họ và xã hội nên cần phải xem xét một cách kĩ lưỡng, thận trọng, tránh để yếu tố chủ quan chi phối.

Vì vậy, việc xét xử cần có sự phối hợp, đồng thuận của cả hội đồng xét xử, tập hợp trí tuệ tập thể. Theo quy định tại Luật tổ chức Tòa án nhân dân 2014, Hội đồng xét xử cần có ít nhất ba người trở lên và phải là số lẻ, do Chánh án quyết định. Nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo:“Quyền bào chữa của bị can, bị cáo, quyền bảo vệ lợi ích hợp pháp của đương sự được bảo đảm” (khoản 7 Điều 103 Hiến pháp năm 2013). Cũng như các nguyên tắc khác, nguyên tắc này được quy định cũng góp phần củng cố thêm tính dân chủ, khách quan và chính xác của Tòa án trong hoạt động xét xử.

Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm luôn có sự thống nhất hữu cơ với các nguyên tắc khác về tổ chức và hoạt động của Tòa án nhân dân. Nó không nằm riêng rẽ, biệt lập với các nguyên tắc khác mà luôn có sự tác động qua lại, phối kết hợp nhằm một mục đích duy nhất là đảm bảo sự công bằng, bình đẳng của người dân trước pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, xây dựng một nền tư pháp dân chủ tiến bộ. Nguyên tắc này có ảnh hưởng rất lớn tới bản chất của nền tư pháp nước nhà nhưng không khẳng định mô hình tố tụng nước ta hoàn toàn là mô hình tố tụng tranh tụng. - Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm thể hiện rõ ràng, mạch lạc các chức năng cơ bản, gắn với tư cách chủ thể của các bên trong hoạt động tố tụng: Trong tố tụng hình sự đó là các chức năng buộc tội (bên buộc tội); chức năng gỡ tội hay bào chữa (bên gỡ tội); chức năng xét xử (Tòa án).

Trong các loại tố tụng phi hình sự, đó là các bên: bên nguyên hoặc bên khởi kiện, bên bị hoặc bên bị kiện và toà án đóng vai trò là trọng tài phân xử. Tranh tụng trong xét xử diễn ra giữa các bên có tư cách bình đẳng với nhau trong tố tụng (giữa bên buộc tội với bên gỡ tội hoặc giữa các đương sự) dưới quyền điều khiển (trọng tài) của Tòa án. Trên cơ sở 10 nguyên tắc tranh tụng, quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm, tính chủ động của các bên trong tố tụng được tôn trọng và đề cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ