Nghiên cứu tạo mô sẹo và tái sinh cây dâu tây (Fragaria vesca L.) từ mảnh lá

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu tạo mô sẹo và tái sinh cây dâu tây fragaria vesca l từ mảnh lá, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Ý nghĩa của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học

1.3. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về cây dâu tây

2.2. Nguồn gốc và phân loại

2.3. Đặc điểm sinh học của cây dâu tây

2.4. Giá trị của cây dâu tây

2.5. Phương pháp nhân giống cây dâu tây

2.6. Tình hình sản xuất cây dâu tây trên thế giới và Việt Nam

2.7. Những nghiên cứu nhân giống cây dâu tây trên thế giới và Việt Nam

2.8. Khái niệm và cơ sở khoa học của nuôi cấy mô tế bào

3. PHẦN 3: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Hóa chất và thiết bị sử dụng

3.3. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.6. Nghiên cứu tạo vật liệu vô trùng

3.7. Nghiên cứu tạo mô sẹo từ mảnh lá

3.8. Nghiên cứu tái sinh cây dâu tây từ mô sẹo

3.9. Phương pháp đánh giá và xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nghiên cứu khả năng nảy mầm của hạt

4.2. Ảnh hưởng của 2,4D và TDZ đến khả năng tạo mô sẹo từ mảnh lá

4.3. Ảnh hưởng của điều kiện sáng/tối đến khả năng tạo mô sẹo từ mảnh lá

4.4. Ảnh hưởng của BAP và TDZ đến khả năng tái sinh và nhân nhanh chồi

4.5. Ảnh hưởng của IBA đến khả năng ra rễ tạo cây hoàn chỉnh

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Mô Sẹo Tái Sinh Cây Dâu Tây

Nghiên cứu mô sẹo dâu tâytái sinh cây dâu tây Fragaria vesca từ lá là một lĩnh vực quan trọng trong công nghệ sinh học thực vật. Dâu tây (Fragaria vesca L.) là loại cây trồng có giá trị kinh tế cao, nhưng dễ bị nhiễm bệnh. Việc tạo ra giống dâu tây sạch bệnh, năng suất cao là mục tiêu hàng đầu. Nuôi cấy mô dâu tây mở ra hướng đi mới trong nhân giống và cải thiện giống. Nghiên cứu này tập trung vào khả năng tạo mô sẹo và tái sinh cây từ lá dâu tây, một phương pháp hiệu quả để nhân giống vô tính và bảo tồn các giống dâu tây quý hiếm. Kỹ thuật này hứa hẹn mang lại những giống dâu tây chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

1.1. Giới thiệu về cây dâu tây Fragaria vesca

Cây dâu tây Fragaria vesca L., thuộc chi Fragaria, là một loài cây thân thảo có giá trị kinh tế cao. Dâu tây thích nghi với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau. Quả dâu tây có mùi thơm, vị ngọt thanh pha lẫn vị chua, được người tiêu dùng ưa chuộng. Dâu tây chứa nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Ở Việt Nam, dâu tây là cây trồng mới mẻ, có tiềm năng phát triển kinh tế. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học của Fragaria vesca là tiền đề quan trọng cho các nghiên cứu nhân giống và cải tạo giống.

1.2. Tầm quan trọng của nhân giống in vitro dâu tây

Nhân giống in vitro (nuôi cấy mô) là phương pháp hiệu quả để nhân nhanh giống dâu tây sạch bệnh. Phương pháp này cho phép tạo ra số lượng lớn cây giống đồng đều trong thời gian ngắn. Nhân giống vô tính dâu tây giúp bảo tồn các đặc tính di truyền quý giá của giống. Kỹ thuật này đặc biệt quan trọng trong việc sản xuất giống dâu tây sạch bệnh và cung cấp cho thị trường những cây giống chất lượng cao. Ưu điểm của nuôi cấy mô dâu tây vượt trội so với các phương pháp nhân giống truyền thống.

II. Thách Thức Bệnh Hại Thoái Hóa Giống Dâu Tây

Dâu tây dễ bị nhiễm bệnh do côn trùng và nấm, gây thiệt hại lớn về năng suất và chất lượng. Các bệnh thường gặp bao gồm nhện đỏ, sên, bọ trĩ, đốm đen, mốc xám và thối rễ. Thoái hóa giống dâu tây cũng là một vấn đề nan giải, làm giảm năng suất và chất lượng quả. Việc tạo ra giống dâu tây kháng bệnh và duy trì được các đặc tính tốt là một thách thức lớn. Sản xuất giống dâu tây sạch bệnh là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất và chất lượng ổn định.

2.1. Các bệnh thường gặp trên cây dâu tây

Cây dâu tây thường xuyên đối mặt với nhiều loại bệnh hại, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng quả. Các bệnh do côn trùng gây ra như nhện đỏ, sên, bọ trĩ có thể làm suy yếu cây và giảm khả năng quang hợp. Các bệnh do nấm như đốm đen, đốm đỏ, mốc xám, thối đen rễ, và bệnh phấn trắng gây hại trực tiếp đến lá, thân, và quả, làm giảm giá trị thương phẩm. Việc phòng trừ và quản lý bệnh hại là một phần quan trọng trong quy trình trồng dâu tây.

2.2. Vấn đề thoái hóa giống và giải pháp

Thoái hóa giống là một vấn đề nghiêm trọng trong sản xuất dâu tây, dẫn đến giảm năng suất, chất lượng quả kém, và khả năng kháng bệnh suy giảm. Nguyên nhân có thể do tích lũy các đột biến gen qua các thế hệ nhân giống vô tính hoặc do nhiễm bệnh virus. Giải pháp bao gồm sử dụng các phương pháp nhân giống in vitro để tạo ra cây giống sạch bệnh và duy trì các đặc tính di truyền tốt. Việc chọn lọc và nhân giống các dòng dâu tây ưu tú cũng là một biện pháp quan trọng.

III. Phương Pháp Tạo Mô Sẹo Từ Lá Dâu Tây Fragaria

Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo mô sẹo từ lá dâu tây Fragaria vesca làm nguyên liệu khởi đầu cho quá trình tái sinh cây. Kỹ thuật nuôi cấy mô thực vật được sử dụng để kích thích sự hình thành callus dâu tây từ các mảnh lá. Các yếu tố như môi trường nuôi cấy, hormone sinh trưởng và điều kiện ánh sáng ảnh hưởng đến khả năng tạo mô sẹo. Môi trường nuôi cấy mô dâu tây cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất. Hormone sinh trưởng thực vật đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.

3.1. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy mô sẹo

Môi trường nuôi cấy đóng vai trò then chốt trong việc tạo mô sẹo dâu tây. Môi trường MS (Murashige & Skoog) thường được sử dụng, nhưng cần điều chỉnh thành phần dinh dưỡng để phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Các yếu tố như nồng độ muối khoáng, vitamin, đường và chất điều hòa sinh trưởng cần được tối ưu hóa. Việc bổ sung các chất hữu cơ như casein hydrolysate hoặc than hoạt tính cũng có thể cải thiện khả năng tạo mô sẹo.

3.2. Vai trò của hormone sinh trưởng thực vật

Hormone sinh trưởng thực vật như auxin và cytokinin đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo mô sẹo. Auxin, đặc biệt là 2,4-D, thường được sử dụng để kích thích sự phân chia tế bào và hình thành mô sẹo. Cytokinin, như TDZ (Thidiazuron) hoặc BAP (6-Benzylaminopurine), có thể được sử dụng kết hợp với auxin để điều chỉnh sự phát triển của mô sẹo và kích thích sự hình thành chồi. Tỷ lệ auxin và cytokinin trong môi trường nuôi cấy ảnh hưởng đến hình thái và khả năng tái sinh của mô sẹo.

IV. Tái Sinh Cây Dâu Tây Kích Thích Chồi Ra Rễ

Sau khi tạo được mô sẹo, bước tiếp theo là kích thích tái sinh cây dâu tây. Quá trình này bao gồm sự hình thành chồi và rễ từ mô sẹo. Sự hình thành chồi bất địnhsự hình thành rễ bất định là hai giai đoạn quan trọng. Các hormone sinh trưởng như BAP và IBA được sử dụng để điều khiển quá trình này. Điều kiện nuôi cấy mô dâu tây cũng cần được điều chỉnh để tạo điều kiện tốt nhất cho sự tái sinh.

4.1. Kích thích sự hình thành chồi từ mô sẹo

Để kích thích sự hình thành chồi từ mô sẹo dâu tây, môi trường nuôi cấy cần được điều chỉnh để tăng tỷ lệ cytokinin so với auxin. BAP (6-Benzylaminopurine) và TDZ (Thidiazuron) là hai loại cytokinin thường được sử dụng. Nồng độ cytokinin cần được tối ưu hóa để đạt được số lượng chồi cao nhất mà không gây ra các hiện tượng bất thường. Điều kiện ánh sáng cũng ảnh hưởng đến sự hình thành chồi, với ánh sáng khuếch tán thường mang lại kết quả tốt hơn.

4.2. Kích thích sự hình thành rễ để tạo cây hoàn chỉnh

Sau khi chồi đã phát triển, cần kích thích sự hình thành rễ để tạo cây hoàn chỉnh. IBA (Indole-3-butyric acid) là một loại auxin thường được sử dụng để kích thích sự ra rễ. Chồi được chuyển sang môi trường nuôi cấy có chứa IBA với nồng độ thích hợp. Điều kiện ánh sáng và độ ẩm cũng cần được kiểm soát để tạo điều kiện tốt nhất cho sự ra rễ. Sau khi rễ đã phát triển đầy đủ, cây con có thể được chuyển sang giai đoạn huấn luyện để thích nghi với điều kiện ngoại cảnh.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nhân Giống Dâu Tây Sạch Bệnh

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nhân nhanh giống dâu tây sạch bệnh. Quy trình nuôi cấy mô dâu tây được hoàn thiện, giúp cung cấp nguồn cây giống chất lượng cao cho sản xuất. Ứng dụng nuôi cấy mô trong nông nghiệp ngày càng được mở rộng. Ưu điểm của nuôi cấy mô dâu tây bao gồm hệ số nhân giống cao, cây giống đồng đều và sạch bệnh. Nhược điểm của nuôi cấy mô dâu tây cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả.

5.1. Sản xuất dâu tây quy mô lớn bằng nuôi cấy mô

Nuôi cấy mô tế bào thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất dâu tây quy mô lớn. Phương pháp này cho phép nhân nhanh các giống dâu tây có giá trị kinh tế cao, đồng thời đảm bảo cây giống sạch bệnh. Việc áp dụng quy trình nuôi cấy mô chuẩn hóa giúp tạo ra số lượng lớn cây giống đồng đều, đáp ứng nhu cầu của thị trường. Các nhà sản xuất có thể chủ động cung cấp cây giống chất lượng cao, giảm thiểu rủi ro do bệnh hại và thoái hóa giống.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của phương pháp

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế của phương pháp nuôi cấy mô dâu tây là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi và bền vững của quy trình. Các yếu tố cần xem xét bao gồm chi phí đầu tư ban đầu (thiết bị, hóa chất, nhân công), chi phí vận hành (điện, nước, môi trường nuôi cấy), và doanh thu từ việc bán cây giống. So sánh chi phí và lợi nhuận với các phương pháp nhân giống truyền thống giúp xác định tính cạnh tranh của phương pháp nuôi cấy mô. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố phi tài chính như chất lượng cây giống, khả năng kiểm soát bệnh hại, và tác động môi trường.

VI. Kết Luận Tương Lai Cải Thiện Giống Dâu Tây

Nghiên cứu về mô sẹo dâu tâytái sinh cây dâu tây từ lá mở ra nhiều triển vọng trong việc cải thiện giống dâu tây. Công nghệ sinh học thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các giống dâu tây kháng bệnh, năng suất cao và chất lượng tốt. Nghiên cứu khoa học về dâu tây cần được đẩy mạnh để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Cơ chế tái sinh thực vật cần được nghiên cứu sâu hơn để nâng cao hiệu quả của quá trình tái sinh.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tái sinh dâu tây

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về tái sinh dâu tây có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nuôi cấy mô để tăng hiệu quả và giảm chi phí. Nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường (ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm) và thành phần môi trường nuôi cấy (hormone, chất dinh dưỡng) đến quá trình tái sinh là rất quan trọng. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử của quá trình tái sinh để có thể điều khiển và cải thiện quá trình này.

6.2. Ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen trong cải tạo giống

Công nghệ chỉnh sửa gen, như CRISPR-Cas9, mở ra một hướng đi mới trong việc cải tạo giống dâu tây. Công nghệ này cho phép chỉnh sửa chính xác các gen mục tiêu, giúp tạo ra các giống dâu tây kháng bệnh, năng suất cao, và có chất lượng quả tốt hơn. Việc ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen cần được thực hiện cẩn thận và tuân thủ các quy định về an toàn sinh học. Nghiên cứu về tác động của công nghệ chỉnh sửa gen đến môi trường và sức khỏe con người cũng là rất quan trọng.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây dâu tây có tên khoa học là Fragaria vesca L. thuộc chi Fragaria, trên thế giới có khoảng 20 loài (Nguyễn Thị Thu Hằng, 2011) [3]. Dâu tây thích nghi với nhiều loại điều kiện khí hậu khác nhau như: ôn đới, Địa Trung Hải, cận nhiệt đới, á ôn đới. Ở nước ta vùng trồng dâu tây tập trung chủ yếu ở Lâm Đồng (Lê Thị Mai, 2009) [10].

Dâu tây là loại quả có mùi thơm, vị ngọt thanh pha lẫn vị chua được người tiêu dùng ưa chuộng. Khả năng cung cấp năng lượng của dâu tây cho thấy 100g dâu tây cho khoảng 34 calo, ngoài ra trong quả dâu tây có chứa nhiều loại vitamin cần thiết cho cơ thể con người như: vitamin A, B1, B2, C và đường fructose (Lê Thị Mai, 2009) [10]. Trong quả dâu tây có chứa các chất bảo vệ, chống ôxy hóa như: các chất khoáng K, Na, Fe, hợp chất phenolic, chất flavonoid nhiều gấp 10 lần quả cà chua (Lê Thị Mai, 2009) [10]. Ở nước ta cây dâu tây còn khá mới mẻ so với các loại cây trồng khác và là một loại cây có giá trị kinh tế đang được chú ý phát triển hiện nay (Nguyễn Thị Thu Hằng, 2011) [3].

Tuy nhiên trên cây dâu tây có khá nhiều các loại bệnh do côn trùng như: nhện đỏ, sên, bọ trĩ… hay các bệnh do nấm như: bệnh đốm đen, đốm đỏ, mốc xám, bệnh thối đen rễ, bệnh phấn trắng…và các bệnh do sinh lý gây nên (Quy trình kĩ thuật trồng dâu tây, 2012) [37]. Các bệnh này thường gây nên những thiệt hại về năng suất và chất lượng quả dâu tây. Vì vậy, vấn đề đặt ra hiện nay là cần tạo ra giống dâu tây sạch bệnh có năng xuất và chất lượng tốt. Trong những năm gần đây các nhà khoa học trên thế giới cũng như ở Việt Nam đã tiến hành nhiều nghiên cứu về cây dâu tây.

Nguồn vật liệu được sử 2 dụng để phục vụ tái sinh cây dâu tây cũng đã được đa dạng hơn, sử dụng các bộ phận khác nhau của cây để nuôi cấy như: Lá (Nehra và cs, 1988) [31]; (Hossam Zakaria và cs, 2014) [36]; (Arzu Birinci Yildirim và cs, 2014) [35]; (Nehra và cs, 1988) [31], cuống lá, (Debnath và cs, 2005) [25]; (Foucault và cs, 2005) [27], nụ hoa, (Owen và Miller, 1996) [32]), rễ (Owen và Miller, 1996) [32], hạt phấn, đoạn thân (Foucault và cs, 2005 [27]. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trên tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tạo mô sẹo và tái sinh cây dâu tây (Fragaria vesca L. Mục tiêu Nghiên cứu được khả năng tạo mô sẹo và tái sinh cây dâu tây từ mảnh lá. Yêu cầu  Nghiên cứu tạo vật liệu vô trùng  Nghiên cứu tạo mô sẹo từ mảnh lá  Nghiên cứu tái sinh cây dâu tây từ mô sẹo 1.

Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Hoàn thiện quy trình tạo mô sẹo để tạo nguồn nguyên liệu cho tái sinh và tạo cây hoàn chỉnh ở cây dâu tây. - Cung cấp tài liệu học tập, nghiên cứu cho sinh viên, nhà khoa học trên đối tượng câu dâu tây. - Giúp sinh viên củng cố và hệ thống lại các kiến thức đã học và bổ sung vào kiến thức lý thuyết được học thông qua hoạt động thực tiễn.

- Giúp bản thân sinh viên học hỏi kiến thức, tích lũy đượckinh nghiệm thực tế cũng như tác phong làm việc, nghiên cứu khoa học phục cho cho công tác sau này. - Hoàn thành khóa luận tốt nghiệp Đại học. Ý nghĩa trong thực tiễn Kết quả nghiên cứu của đề tài nhằm đưa ra quy trình hoàn thiện tạo mô sẹo và tái sinh của cây dâu tây. Phục vụ cho việc tạo cây hoàn chỉnh góp phần cung cấp nguồn nguyên liệu phục vụ cho sản xuất.

4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về cây dâu tây 2. Nguồn gốc và phân loại Dâu tây có tên khoa học là Fragaria Vesca L. hay còn gọi là dâu đất là một loài thuộc họ hoa hồng.

Xuất sứ từ châu Mỹ và được các nhà làm vườn châu Âu lai tạo thế kỷ 18 và tạo ra giống dâu ngày nay. Dâu tây là cây được nhiều nguời ưa thích vì hình dạng, màu sắc và mùi vị. Theo phân loại thực vật (Hoàng Thị Sản, 2006) [16] dâu tây thuộc: Giới : Plantea (thực vật) Ngành : Angiospermae (hạt kín) Lớp : Rosids (hoa hồng) Bộ : Rosales (hoa hồng) Họ : Rosaceae (hoa hồng) Chi : Fragaria Loài : Fragaria sp. Cây dâu tây 2.

Đặc điểm sinh học của cây dâu tây Theo Võ Khắc Chi (2003) [2], cây dâu tây có đặc điểm: 2. Rễ Rễ cây dâu tây thuộc loại rễ chùm. Đầu chóp rễ dâu tây có sức phân nhánh mạnh. Rễ cây dâu tây phát triển tốt nhất trong điều kiện khi nhiệt độ đất là 25oC.

Thân Dâu tây thuộc loài cây thân thảo, có 2 kiểu thân là thân chính và thân bò. Thân bò bắt đầu từ cổ rễ vươn dài trên mặt đất và tận cùng là một chồi, 5 chồi này phát triển thành một cây mới. Gióng của thân bò đó có thể chết đi hoặc bị cắt đứt nhưng chồi mới được hình thành vẫn sống độc lập. Thường thì từ thân chính sẽ phát sinh thêm 1 đến 2 thân con nữa và các nhánh này góp phần vào năng suất của cây dâu tây sau này.

Lá Lá phát sinh bao quanh xung quanh thân, lá có cuống dài, lá kép lông chim có 3 lá chét. Hoa Phân chia thành nhiều nhánh, mỗi nhánh có một hoa. Hoa lưỡng tính có 5 cánh tràng mỏng, màu trắng, hơi tròn, có 25-30 nhị và 50-500 nhụy. Lá đài của hoa dâu tây nhỏ và có màu xanh.

Quả Quả dâu tây là quả giả, chứa các mô ngoài noãn, được phình ra từ đế hoa. Quả thật là những quả bế gọi là hạt. Số lượng quả bế nhiều, nhỏ, hình elip bao phủ bề mặt quả. Quả có hình bầu dục, quả non có màu xanh lục, khi quả chín, quả có màu hồng hoặc màu đỏ tuỳ từng giống.

Quả Dâu tây có mùi thơm, vị ngọt lẫn vị chua. Giá trị của cây dâu tây 2. Giá trị dinh dưỡng của dâu tây Dâu tây là môt loại thảo dược lâu năm thuộc họ Rosaceae. Dây tây đã được sử dụng như thuốc nhuận tràng, lợi tiểu, sát trùng…Lá dâu tây chứa flavonoid, tanin, tinh dầu dễ bay hơi và các alkaloid.

Vitamin trong dâu tây có giá trị trong chữa bệnh do hấp thu kém chất dinh dưỡng ở đường ruột. Dâu tây có chứa hàm lượng chất chống oxi hóa cao, chống viêm, chống huyết khối, kháng khuẩn, giảm đau và chống ung thư…(Arzu Birinci Yildirim và cs, 2014) [35]. 6 Các thành phần dinh dưỡng trung bình cho quả dâu tây được xác định ở bảng sau: Bảng 2. Thành phần dinh dƣỡng của quả dâu tây Hàm lƣợng dinh dƣỡng Thành phần dinh dƣỡng Đơn vị (100g ăn đƣợc) Năng lượng Kcal 46,0 Nước g 84,0 Protein g 1,8 Lipid g 0,4 Glucid tổng số g 7,7 Tro g 0,8 Natrium (Na) mg 0,7 Kalium (K) mg 190 Calcium (Ca) mg 22,0 Vitamin A µg 5,0 Β-caroten µg 30,0 Vitamin E µg 0,58 Vitamin B1 µg 0,03 Vitamin B2 µg 0,06 Vitamin PP µg 0,3 Vitamin B6 µg 0,06 Vitamin C µg 60,0 (Nguồn: Thái Thị Thúy Liên và cs, 2008) [8] 2.

Giá trị kinh tế của dâu tây Ở Việt Nam cây dâu tây là một loại cây trồng khá mới mẻ. Tuy nhiên đây lại là một loại cây có giá trị kinh tế cao. Diện tích trồng dâu tây ở Việt Nam chủ yếu tập trung ở một số vùng như: Đà Lạt – Lâm Đồng, Sapa – Lào Cai.những vùng có khí hậu ôn đới phù hợp cho sự phát triển của cây. Hiện nay, giá dâu tây chính vụ đạt khoảng 100.000 đ/kg, thời gian của vụ chính kéo dài khoảng 4 tháng từ tháng 12 năm trước đến tháng 3 năm sau, 7 năng suất trung bình đạt 20 – 25 tấn/ha.

Ngoài ra với việc áp dụng các công nghệ hiện đại thì cũng có thể trồng dâu tây trái vụ từ tháng 4 đến tháng 9 hàng năm với việc trồng dâu tây trong các hệ thống nhà kính, nhà lưới cùng với các kỹ thuật chăm sóc tốt có thể cho năng suất 7 – 9 tấn/ha với giá bán dâu tây trái vụ không dưới 150. Phƣơng pháp nhân giống cây dâu tây 2. Phương pháp nhân giống truyền thống Gieo hạt Là phương pháp lấy hạt giống cho nảy mầm thành cây con, hạt giống được thu từ quả đã chín, trong điều kiện thích hợp sẽ nảy mầm hình thành cây. Ưu điểm: vận chuyển và bảo quản hạt giống dễ dàng do kích thước hạt giống nhỏ.

Nhược điểm: phương pháp này cho hệ số nhân thấp. Cắt cành từ cây mẹ Là phương pháp cắt cành (ngó) từ cây mẹ để cho tạo thành những cây mới. Ưu điểm: ít tốn thời gian. Nhược điểm: phương pháp này cho hệ số nhân thấp, cây dễ bị thoái hóa, rễ cây yếu.

Phương pháp này không đảm bảo cây sạch bệnh vì bệnh có thể được truyền từ cây mẹ sang. Phương pháp nhân giống bằng nuôi cấy mô tế bào thực vật Nuôi cấy mô (nhân giống in vitro) Nhân giống in vitro là hình thức sử dụng chồi đỉnh, lá, hoa, cuống lá, đoạn thân non nuôi dưỡng trong các điều kiện đặc biệt để hình thành một cơ thể mới hoàn chỉnh. Ưu điểm: Hệ số nhân giống cao, đồng đều, sạch bệnh, chủ động trong việc sản xuất cây con phục vụ cho công tác giống. Nhược điểm: Cây con có kích thước nhỏ, xảy ra đột biến biến dị làm xuất hiện những cây không mong muốn, cần trang thiết bị đặc biệt (Võ Quốc Việt và cs, 2010) [21].

8 Ngoài ra, theo Hoàng Ngọc Thuận (2000) [18] việc nuôi cấy in vitro sử dụng nguồn hydrocacbon nhân tạo do đó mà khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ kém, đồng thời cây nuôi cấy in vitro được nuôi trong bình thủy tinh có độ ẩm bão hòa, do vậy mà khi trồng cây ra ngoài điều kiện tự nhiên cây thường bị mất nước, không thích nghi được cây dễ bị héo và chết. Tình hình sản xuất cây dâu tây trên thế giới và Việt Nam 2. Trên thế giới Trên thế giới mỗi năm theo như thống kê của FAO thì có 3 – 4 triệu tấn dâu tây được sản xuất. Tính từ năm 2006 đến 2012 sản lượng dâu tây trên thế giới không ngừng tăng lên.

Năm 2012, diện tích gieo trồng cây dâu tây đạt 241,109 ha giảm 23,190 ha, năng suất đạt 187,335 tạ/ha tăng 37,059 tạ/ha, sản lượng đạt 4,516,810 tấn tăng 545,625 tấn so với năm 2006 (FAOSTAT, 2006 - 2012) [26].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện, đặc biệt là tại thư viện trường đại học sư phạm Hà Nội 2. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc cải thiện quy trình phục vụ, từ đó nâng cao trải nghiệm của bạn đọc và tối ưu hóa nguồn lực của thư viện.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp phục vụ bạn đọc hiệu quả. Ngoài ra, Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại việt nam cũng có thể mang lại những góc nhìn thú vị về cách thức cải thiện dịch vụ trong các tổ chức. Cuối cùng, Luận văn thiết kế lập trình hệ thống tự động bơm và trộn liệu sử dụng plc s7 200 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng công nghệ trong việc tối ưu hóa quy trình làm việc. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan.