Nghiên Cứu Sự Tích Lũy Kim Loại Nặng (Cu, Pb, Zn) Trong Trầm Tích Sông Nhuệ

Luận văn nghiên cứu sự tích lũy Pb, Cu, Zn trong trầm tích sông Nhuệ. Đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng và ảnh hưởng đến môi trường.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ khoa học

2013

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Nguồn gốc một số KLN trong môi trường

1.2. Nguy cơ tích lũy KLN trong trầm tích

1.3. Một số quá trình và yếu tố liên quan đến khả năng tích lũy KLN trong trầm tích

1.3.1. Hấp phụ vật lý/hóa học và đẳng kết tủa

1.3.2. Tạo phức

1.4. Khái quát một số đặc điểm tự nhiên và hiện trạng nước sông Nhuệ khu vực nghiên cứu

1.5. Đặc điểm tự nhiên

1.6. Hiện trạng ô nhiễm nước sông Nhuệ khu vực nghiên cứu

1.7. Các nguồn thải gây ô nhiễm chủ yếu của môi trường lưu vực sông Nhuệ

1.7.1. Nguồn thải sinh hoạt

1.7.2. Nguồn thải công nghiệp

1.7.3. Nguồn thải làng nghề

1.7.4. Các nguồn thải khác

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập tài liệu

2.4. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

2.5. Phương pháp phân tích hiện trường

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tính lý, hóa của trầm tích sông Nhuệ

3.2. Hàm lượng KLN trong trầm tích sông Nhuệ

3.3. Mối tương quan giữa hàm lượng KLN và các đặc tính của trầm tích

3.4. Các dạng liên kết của KLN trong trầm tích

3.5. Khả năng hấp phụ KLN của trầm tích

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Thực trạng ô nhiễm kim loại nặng Cu Pb Zn ở Sông Nhuệ

Sông Nhuệ, một trong những tuyến huyết mạch của lưu vực sông Hồng, đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm sông Nhuệ ở mức báo động. Sự phát triển kinh tế - xã hội thiếu kiểm soát dọc lưu vực đã biến dòng sông thành nơi tiếp nhận lượng lớn chất thải. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hiếu (2013) đã cung cấp những bằng chứng khoa học rõ ràng về sự tích tụ của các kim loại nặng độc hại như Đồng (Cu), Chì (Pb), và Kẽm (Zn) trong lớp trầm tích đáy. Trầm tích, vốn được coi là "bộ nhớ" của hệ sinh thái thủy vực, đã ghi lại một lịch sử dài của ô nhiễm. Các phân tích cho thấy chất lượng nước sông Nhuệ suy giảm nghiêm trọng, đặc biệt tại các khu vực tiếp nhận nước thải từ nội thành Hà Nội. Các chỉ số như DO (oxy hòa tan) thấp, trong khi NH4+ và các chất hữu cơ lại vượt xa quy chuẩn Việt Nam (QCVN) nhiều lần. Sự ô nhiễm này không chỉ dừng lại ở pha nước mà còn lắng đọng và tích tụ bền vững trong bùn đáy. Hàm lượng kim loại nặng trong trầm tích thường cao hơn trong nước hàng trăm, thậm chí hàng nghìn lần. Điều này tạo ra một nguồn ô nhiễm thứ cấp tiềm tàng, có khả năng giải phóng chất độc trở lại cột nước khi điều kiện môi trường thay đổi. Việc đánh giá mức độ ô nhiễm trong trầm tích là cực kỳ cấp thiết để hiểu rõ quy mô của vấn đề và các đánh giá rủi ro sinh thái liên quan. Hiện trạng này là hồi chuông cảnh báo về tác động đến sức khỏe con người và sự bền vững của hệ sinh thái thủy sinh trong khu vực. Các dữ liệu quan trắc môi trường cho thấy xu hướng ô nhiễm ngày càng gia tăng, đòi hỏi những hành động can thiệp ngay lập tức.

1.1. Tổng quan về lưu vực sông Nhuệ và các áp lực môi trường

Lưu vực sông Nhuệ có chiều dài 74km, chảy qua các khu vực có mật độ dân cư và hoạt động kinh tế cao của Hà Nội và Hà Nam. Sông Nhuệ nhận nước chủ yếu từ sông Hồng qua cống Liên Mạc và tiếp nhận một lượng lớn nước thải từ các sông nội thành như Tô Lịch, Sét, Lừ, Kim Ngưu. Hiện trạng môi trường lưu vực sông Nhuệ đang chịu áp lực nặng nề từ quá trình đô thị hóa nhanh chóng, sự hình thành các khu công nghiệp, và sự tồn tại của hàng trăm làng nghề truyền thống. Lượng nước thải sinh hoạt và công nghiệp ước tính khoảng 450.000 m³/ngày đêm đổ vào sông mà phần lớn chưa qua xử lý, mang theo một lượng lớn chất hữu cơ, dinh dưỡng và đặc biệt là các kim loại nặng độc hại.

1.2. Mức độ báo động về ô nhiễm kim loại nặng trong trầm tích

Trầm tích đóng vai trò như một "bể chứa" cuối cùng của các chất ô nhiễm. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, trong khi nồng độ kim loại nặng trong nước có thể biến động, hàm lượng kim loại nặng trong bùn đáy sông lại phản ánh mức độ ô nhiễm tích lũy theo thời gian. So sánh với Tiêu chuẩn chất lượng trầm tích của Canada (Canadian Sediment Quality Guidelines), nhiều mẫu trầm tích sông Nhuệ cho thấy sự ô nhiễm chì (Pb) và đặc biệt là kẽm (Zn) đã vượt ngưỡng có thể gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái (PEL). Cụ thể, hàm lượng Zn tại một số điểm cao gấp 3-4 lần giới hạn cho phép, cho thấy một vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng và kéo dài.

II. Phân tích các nguồn thải gây ô nhiễm kim loại nặng Cu Pb Zn

Nguyên nhân chính gây ra sự tích tụ kim loại nặng trong trầm tích sông Nhuệ là do hoạt động của con người. Việc xác định và khoanh vùng các nguồn thải công nghiệp, làng nghề và sinh hoạt là bước đi đầu tiên để kiểm soát vấn đề. Nước thải từ các khu công nghiệp và cụm công nghiệp thường chứa hàm lượng Cu, Pb, Zn cao, phát sinh từ các ngành như cơ khí, mạ, dệt nhuộm, sản xuất pin, ắc quy. Điển hình là các khu vực như cụm công nghiệp Phú Minh, KCN Từ Liêm, nơi nước thải thường không được xử lý triệt để trước khi xả ra môi trường. Bên cạnh đó, các làng nghề truyền thống là một nguồn gây ô nhiễm đặc thù và khó kiểm soát. Các làng nghề tái chế kim loại, dệt nhuộm (như Vạn Phúc), chế biến nông sản thực phẩm (như Minh Khai) sử dụng nhiều hóa chất và thải ra lượng lớn nước thải chứa kim loại nặng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hiếu (2013) chỉ rõ, các điểm có hàm lượng kim loại nặng cao nhất thường tương ứng với vị trí tiếp nhận nước thải từ các khu vực này. Ngoài ra, nước thải sinh hoạt từ các khu đô thị lớn cũng đóng góp một phần không nhỏ, dù nồng độ kim loại nặng có thể thấp hơn nhưng tổng tải lượng lại rất lớn. Ô nhiễm nước mặt từ các hoạt động nông nghiệp như sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón chứa kẽm cũng là một nguồn cần được xem xét. Tất cả các nguồn này hợp lại tạo thành một áp lực ô nhiễm khổng lồ lên hệ sinh thái thủy sinh của sông Nhuệ.

2.1. Nguồn thải từ hoạt động công nghiệp và các làng nghề ven sông

Các cơ sở sản xuất công nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ xen kẽ trong khu dân cư, là nguồn phát thải chính. Nhiều công ty như cơ khí, hóa chất, dệt may xả thải trực tiếp ra sông Nhuệ với các chỉ số ô nhiễm vượt chuẩn hàng chục, thậm chí hàng trăm lần. Các làng nghề ven sông, với công nghệ sản xuất lạc hậu, là nguồn gây ô nhiễm chì (Pb) từ tái chế ắc quy, ô nhiễm đồng (Cu) từ các xưởng cơ khí, và ô nhiễm kẽm (Zn) từ các hoạt động mạ và dệt nhuộm. Việc thiếu hệ thống xử lý nước thải tập trung khiến toàn bộ chất độc hại đổ thẳng ra môi trường.

2.2. Tác động từ nước thải sinh hoạt và các nguồn phát tán khác

Với tốc độ đô thị hóa nhanh, lượng nước thải sinh hoạt từ các khu đô thị mới như Văn Quán, Xa La, Mỹ Đình ngày càng tăng. Nước thải này chứa các chất tẩy rửa, sản phẩm tiêu dùng và cả chất thải từ các hoạt động sửa chữa nhỏ lẻ, góp phần làm tăng hàm lượng kim loại nặng trong sông. Thêm vào đó, nước rỉ ra từ các bãi rác, nghĩa trang (như khu vực Văn Điển) và dòng chảy mặt từ đường phố sau các trận mưa cũng cuốn theo Pb từ khí thải xe cộ và các chất ô nhiễm khác, làm trầm trọng thêm tình trạng ô nhiễm chung của lưu vực.

III. Phương pháp nghiên cứu hàm lượng Cu Pb Zn trong trầm tích

Để có được những kết luận khoa học chính xác, việc áp dụng một phương pháp nghiên cứu bài bản là tối quan trọng. Luận văn của Nguyễn Thị Hiếu (2013) đã tuân thủ một quy trình nghiêm ngặt từ khâu thu thập mẫu đến phân tích. Các mẫu trầm tích đáy được lấy tại các vị trí chiến lược dọc sông Nhuệ, từ thượng nguồn (Cống Liên Mạc) đến hạ lưu, đặc biệt tập trung vào các điểm nóng về ô nhiễm sau khi tiếp nhận nước thải từ sông Tô Lịch. Quy trình lấy mẫu tuân thủ Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 6631-13:2000), đảm bảo tính đại diện và không làm sai lệch kết quả. Tại phòng thí nghiệm, các mẫu trầm tích được xử lý sơ bộ (phơi khô, giã, rây) trước khi tiến hành phân tích. Hàm lượng kim loại nặng tổng số (Cu, Pb, Zn) được xác định bằng phương pháp Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), một kỹ thuật có độ chính xác và độ nhạy cao. Ngoài ra, nghiên cứu còn đi sâu vào việc xác định các dạng tồn tại của kim loại nặng thông qua quy trình chiết liên tiếp. Việc này giúp hiểu rõ hơn về mức độ linh động và độc tính của kim loại nặng, từ đó đánh giá rủi ro sinh thái một cách toàn diện hơn. Các chỉ tiêu lý hóa của trầm tích như pH, chất hữu cơ (CHC), dung tích trao đổi cation (CEC) và thành phần cấp hạt cũng được phân tích để tìm ra mối tương quan với sự tích lũy kim loại nặng.

3.1. Quy trình lấy mẫu trầm tích và xử lý theo tiêu chuẩn

Mẫu trầm tích được thu thập bằng gàu lấy mẫu chuyên dụng Wildo ở tầng mặt (độ sâu 0-30 cm), nơi diễn ra các hoạt động sinh địa hóa mạnh mẽ nhất. Các vị trí lấy mẫu được xác định tọa độ chính xác bằng GPS. Sau khi lấy, mẫu được bảo quản trong túi nilon sạch, dán nhãn và vận chuyển về phòng thí nghiệm. Quá trình xử lý bao gồm phơi khô tự nhiên trong không khí, loại bỏ các tạp chất lạ, nghiền mịn bằng cối sứ và rây qua sàng có kích thước 1mm để đồng nhất mẫu trước khi phân tích.

3.2. Kỹ thuật phân tích trong phòng thí nghiệm AAS chiết liên tiếp

Để xác định hàm lượng tổng, mẫu trầm tích được phá bằng dung dịch cường thủy (HNO₃ và HCl đậm đặc) dưới tác động của nhiệt độ. Dung dịch sau phá mẫu được định mức và đo trên máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Để xác định các dạng tồn tại, nghiên cứu sử dụng phương pháp chiết liên tiếp của Salbu (1998), phân tách kim loại thành các dạng: trao đổi, liên kết với cacbonat, liên kết với oxit Fe-Mn, liên kết với chất hữu cơ và dạng bền trong mạng lưới khoáng. Phương pháp này cung cấp thông tin quý giá về khả năng tích tụ sinh học và rủi ro gây độc của kim loại.

IV. Phân tích hàm lượng kim loại nặng và rủi ro sinh thái tiềm tàng

Kết quả phân tích từ nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại về mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong trầm tích sông Nhuệ. Hàm lượng kim loại nặng được sắp xếp theo thứ tự giảm dần là Zn > Cu > Pb. Mặc dù hàm lượng đồng (Cu) tại tất cả các điểm khảo sát đều nằm dưới ngưỡng giới hạn của Canada (197 mg/kg), cho thấy chưa có dấu hiệu ô nhiễm rõ rệt, nhưng tình hình với chì và kẽm lại hoàn toàn khác. Hàm lượng chì (Pb) tại nhiều vị trí như Cầu Diễn (156 mg/kg), Cầu Trắng (98 mg/kg), và Cầu Tả Thanh Oai (105 mg/kg) đã vượt ngưỡng có thể gây hại (PEL là 91,3 mg/kg). Điều này cho thấy dấu hiệu ô nhiễm chì (Pb) cục bộ tại các đoạn sông chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nước thải đô thị và công nghiệp. Đặc biệt nghiêm trọng là tình trạng ô nhiễm kẽm (Zn). Hàm lượng Zn tại tất cả các điểm lấy mẫu đều vượt xa ngưỡng PEL (315 mg/kg), với điểm cao nhất tại Cầu Tả Thanh Oai lên tới 1226 mg/kg, cao gần 4 lần tiêu chuẩn. Điều này khẳng định trầm tích sông Nhuệ đang bị ô nhiễm kẽm trên diện rộng. Mức độ ô nhiễm cao này đặt ra một đánh giá rủi ro sinh thái nghiêm trọng. Kim loại nặng có thể xâm nhập vào chuỗi thức ăn thông qua quá trình tích tụ sinh học trong các loài thủy sinh vật, và cuối cùng ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

4.1. So sánh hàm lượng Cu Pb Zn với quy chuẩn chất lượng trầm tích

Kết quả phân tích (Bảng 3.3, Nguyễn Thị Hiếu, 2013) cho thấy sự chênh lệch lớn về mức độ ô nhiễm của ba kim loại. Hàm lượng Cu dao động từ 74.8 - 130 mg/kg, vẫn trong ngưỡng an toàn. Tuy nhiên, Pb có nồng độ từ 75 - 156 mg/kg, vượt quy chuẩn Việt Nam (QCVN) tham chiếu (tiêu chuẩn Canada) tại 4/8 vị trí. Đáng báo động nhất, nồng độ Zn dao động từ 323 - 1226 mg/kg, cao hơn giới hạn cho phép ở tất cả các vị trí, cho thấy kẽm là tác nhân ô nhiễm kim loại nặng chủ đạo trong bùn đáy sông.

4.2. Xác định các điểm nóng ô nhiễm kim loại nặng dọc sông Nhuệ

Phân tích không gian cho thấy mức độ ô nhiễm không đồng đều. Nồng độ kim loại nặng có xu hướng thấp ở thượng nguồn (Cống Liên Mạc), sau đó tăng vọt tại các điểm từ Cầu Diễn đến Cầu Tả Thanh Oai. Đây chính là đoạn sông tiếp nhận nước thải từ sông Tô Lịch và các khu công nghiệp, làng nghề lớn. Khu vực từ Cầu Trắng đến Cầu Tả Thanh Oai có thể được xem là 'điểm nóng' ô nhiễm kim loại nặng nhất, nơi cần được ưu tiên cho các hoạt động quan trắc môi trường và can thiệp.

V. Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến tích lũy kim loại nặng

Sự tích tụ kim loại nặng trong trầm tích không phải là một quá trình ngẫu nhiên mà bị chi phối bởi các đặc tính lý hóa của chính trầm tích đó. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp dự báo khả năng lan truyền và đề xuất các giải pháp xử lý hiệu quả. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp phân tích tương quan Pearson để làm rõ mối liên hệ giữa hàm lượng kim loại nặng và các thông số của trầm tích. Kết quả cho thấy một mối tương quan thuận và chặt chẽ giữa hàm lượng kẽm (Zn) và đồng (Cu) với hàm lượng chất hữu cơ (CHC) (r = 0,95 và 0,94) và dung tích trao đổi cation (CEC) (r = 0,81 và 0,69). Điều này có nghĩa là những khu vực trầm tích giàu chất hữu cơ và có khả năng trao đổi cation cao sẽ có xu hướng tích lũy Zn và Cu nhiều hơn. Chất hữu cơ và các hạt sét hoạt động như những "nam châm" hút và giữ các ion kim loại lại. Thành phần cấp hạt cũng đóng một vai trò quan trọng. Trầm tích có tỷ lệ hạt mịn (sét, limon) cao sẽ có diện tích bề mặt lớn hơn, tạo ra nhiều vị trí hấp phụ kim loại nặng hơn. Mối tương quan chặt chẽ giữa hàm lượng Zn, Cu với thành phần sét đã khẳng định điều này. Riêng đối với chì (Pb), mối tương quan với các yếu tố trên yếu hơn, cho thấy cơ chế tích lũy của Pb có thể phức tạp hơn và chịu ảnh hưởng bởi các quá trình khác như kết tủa dưới dạng các hợp chất ít tan.

5.1. Vai trò của chất hữu cơ và dung tích trao đổi cation CEC

Chất hữu cơ trong trầm tích đáy có khả năng tạo phức bền vững với các ion kim loại, ngăn không cho chúng hòa tan trở lại vào nước. Tương tự, CEC là một thước đo khả năng của trầm tích trong việc giữ lại các cation mang điện tích dương như Cu²⁺, Pb²⁺, Zn²⁺. Phân tích từ Hình 3.5 và 3.6 (Nguyễn Thị Hiếu, 2013) cho thấy các điểm có CEC và CHC cao nhất, như Cầu Tả Thanh Oai, cũng là nơi có hàm lượng kim loại nặng cao nhất, chứng tỏ vai trò quyết định của hai yếu tố này trong việc kiểm soát sự tích tụ kim loại.

5.2. Ảnh hưởng của thành phần cấp hạt sét đến khả năng hấp phụ

Các hạt sét với kích thước siêu nhỏ (<0,002 mm) và cấu trúc lớp đặc biệt mang lại một diện tích bề mặt riêng khổng lồ và thường mang điện tích âm. Đặc tính này làm cho chúng có ái lực mạnh với các ion kim loại nặng. Dòng chảy chậm ở các đoạn sông ô nhiễm tạo điều kiện cho các hạt sét mịn lắng đọng, kéo theo lượng lớn kim loại nặng mà chúng đã hấp phụ xuống lớp bùn đáy sông. Do đó, thành phần cơ giới là một chỉ số quan trọng để dự báo khả năng tích lũy ô nhiễm của một vùng trầm tích.

VI. Hướng đi nào cho việc xử lý ô nhiễm kim loại nặng Sông Nhuệ

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng, nguồn gốc và cơ chế tích tụ, có thể thấy vấn đề ô nhiễm sông Nhuệ đòi hỏi một chiến lược tổng thể và dài hạn. Giải pháp không thể chỉ dừng lại ở việc xử lý triệu chứng mà phải tác động vào gốc rễ của vấn đề. Trước hết, việc kiểm soát chặt chẽ các nguồn thải công nghiệp và làng nghề là ưu tiên hàng đầu. Cần áp dụng các quy định pháp luật nghiêm ngặt, yêu cầu tất cả các cơ sở sản xuất phải có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường. Đồng thời, cần xây dựng các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tập trung cho các khu đô thị lớn. Thứ hai, công tác quan trắc môi trường cần được thực hiện thường xuyên và có hệ thống hơn. Việc giám sát liên tục hàm lượng kim loại nặng trong cả nước và trầm tích sẽ giúp cảnh báo sớm các nguy cơ và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Về lâu dài, cần nghiên cứu và áp dụng các công nghệ xử lý trầm tích ô nhiễm. Các phương pháp như nạo vét có kiểm soát, xử lý sinh học (phytoremediation - sử dụng thực vật để hấp thụ kim loại) hoặc cố định hóa học (sử dụng các chất phụ gia để làm kim loại trở nên trơ, ít độc hại) cần được xem xét. Kết quả từ những nghiên cứu như của Nguyễn Thị Hiếu là cơ sở khoa học quan trọng, cung cấp dữ liệu nền cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách đưa ra các quyết định sáng suốt nhằm phục hồi sức sống cho sông Nhuệ.

6.1. Đề xuất giải pháp quản lý nguồn thải và tăng cường quan trắc

Cần phải có một cuộc cách mạng trong quản lý nước thải. Việc bắt buộc lắp đặt hệ thống xử lý và đồng hồ đo lưu lượng tại các nguồn thải lớn là cần thiết. Chính quyền địa phương cần tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử phạt nghiêm các trường hợp vi phạm. Song song đó, cần xây dựng một mạng lưới các trạm quan trắc môi trường tự động dọc sông, đặc biệt tại các 'điểm nóng' đã xác định, để cung cấp dữ liệu thời gian thực về chất lượng nước sông Nhuệ.

6.2. Triển vọng nghiên cứu các phương pháp xử lý trầm tích tại chỗ

Nạo vét toàn bộ trầm tích ô nhiễm là một giải pháp tốn kém và có thể gây xáo trộn hệ sinh thái. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào các giải pháp xử lý tại chỗ (in-situ). Việc tìm ra các loài thực vật thủy sinh bản địa có khả năng tích tụ sinh học kim loại cao, hoặc phát triển các vật liệu hấp phụ thân thiện với môi trường để rải xuống đáy sông nhằm cố định kim loại nặng là những hướng đi đầy hứa hẹn. Đây là chìa khóa để giải quyết tận gốc nguồn ô nhiễm thứ cấp từ trầm tích đáy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu sự tích lũy một số kim loại nặng cu pb zn trong trầm tích sông nhuệ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Nguễn pắc một số KI,N trong môi trường - Đồng (Ca): Cu là một trong số kim loại quan trọng bật nhất của ngành công nghiệp. Do đỏ nguy cơ tích lùy của đồng trong môi trưởng là rất lớn. Đồng có nhiêu tỉnh năng, 1ru việt: độ đẫn điện và dẫn nhiệt cao, it bị ôxi hóa, có dé bên cao và có độ chống an mòn tốt, Đông có khả năng tạo nhiều hợp kim voi cde kim loại màu khác cho nhiều tính chất đa dạng.

Những hợp kim quan trong ola déng la: Bronze đã được dùng từ xa xưa đề đúc đẳng, chuông, sửng đại bác, tượng, Cu được ding nhiều trong sơn chồng thâm nước trên tàu thuyển, các thiết bị điện tử, ống rước. Nước thải sinh hoạt lá nguồn chỉnh đưa Ơu vào nước. Đồng lồn tại ở 2 đạng là: đạng hỏa tan và các hạt nhỏ. Dẻng cân thiết cho chức năng hả hận của nhiều sinh vật sống và các chức năng enzym khác.

Đồng được hm giữ trong gan, tủy sống của người. Đồng với hàm lượng quá cao sẽ gây hư bại gan thận, hạ tuyết áp, hôn mê, dau da day, tham chỉ tử vang. Trai, ôo thường tích tụ lượng lớn Cu trong cơ thế của chúng. Nguồn ö nhiễm Cu tự nhiên bao gồm từ gió bụi, núi lửa, phân hãy thực vật, chảy rừng và bụi nước biển.

Nguồn ô nhiễm dòng có nguồn gốc do con người bao gồm tử lỏ nâu cháy kim loại, xuống đúc sắt, nhà máy điện vá các lò đốt như lò đết rác, lò hỏa táng. Nguồn tích lũy chủ yêu trong trâm tích sông, hồ lả do đồng thoát ra từ nước thải của các nhà máy chế biến quặng đỏng, từ chất thái rắn, nước thải và phân bán nông nghiệp. Ngoài ra nguên tích lũy đồng còn từ việc sử đụng rộng rãi đồng lâm đồ đừng nâu ăn, hệ thống đẫn nước, thuắc điệt vi khuẩn, thuốc điệt nam, chất điệt tảo, sơn chống gi, chất bảo quản gỗ, phim màu,. Đồng cũng được sử dụng trong cáo chất kích thích sinh trưởng và phụ gia trong thức ăn gia súc, hạn chế tbệnh lật.

cho các thủ nuôi và gia cắm: Hoc vién Nguyễn Thị Hiểu Hậu văn tốt mghiệp Thường Đại hye Khou hye Tig uhién - Chì (Pb): Pb và các hợp chất của chỉ dược ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống của cơn người. Chỉ dùng để làm ắc quy, pin, đừng làm đây cáp điện, đầu đạn, các ống dẫn trong công nghiện hóa học. Chỉ được sử dụng rữuz chất nhuộm trắng trong sơn hay như thành phan mau trong trang mon đặc biệt là tạo mâu đỗ và vàng. Ngoài ra chỉ cẻn có khả năng hấp thụ tốt các tia phóng xạ, tia rơnghen nên được dùng dé lam tâm Tần các phóng xạ hạt nhân (ứng đụng lâm tường của phòng thí nghiệm phony xa).

Bên cạnh những ứng dung lrên, chỉ và các loại muối của chỉ cũng như các hợp chất chỉ hữu cơ dèu là những chất rất dộc, có khá năng gây tung thư. Thường bị nhiễm chì qua đường hô hấp và ăn uống, có thể gây chết nêu nuốt phải, Chỉ xâm. nhập vào cơ thê sẽ tích lũy lại trong khoâng thời gian đài có thể gây ngô độc mãn tính không phục hỏi dược, lảm rồi loại chức năng sinh sắn, gây đột biến gen va quái thai. Tiếp xúc thường xuyên có thể gáy nhiêu tên hại cho sức khỏe như tổn hại da, thị lực, tâm thân, đường liêu hóa, thiếu máu.

Nghồn gây ô nhiềm chỉ cho môi đường có nguồn gốc từ tự nhiên nhỏ hơn nhiều so với nguồn gốc do con người gây ra. Nguồn gốc tự nhiên của chỉ trong khi quyến bao gồm quá trình phong hóa địa chất và phun trào núi lửa tróc tính khoảng, 19.000 lânrăm, trong khi việc khai thác mô, nấu chảy quặng và tiêu thụ hơn 3 triệu tan chỉ hằng năm đã phỏng thích một lượng chỉ vào khi quyển khoảng, 126. Cùng với sự đốt cháy nhiên liệu xăng có pha phụ gia chỉ từ các phương tiên xe cô và may bay hay đốt cháy than và dầu. Ngoài ra chỉ và các hợp chất của nó cũng gây ra ö nhiễm môi trường qua các quá trình gia công, tái chế hoặc thái bổ các sản phẩm như ắc quy, đây cáp điện, chất nhuộm, hợp kim hàn và các sản phẩm.

Do chi duge ding dé han các môi nói đường ống nước, các hộp đồ chứa thực phẩm, chai đỏng rượu, trong lớp men của đỗ gồm sử, trong các bộ đỗ šn pha lễ và ngay cả trong thuốc chữa bệnh dân gian,. cũng góp phản gây ô nhiễm mỗi trường và ảnh huởng đến sức khốc cơn người Hoc vién Nguyễn Thị Hiểu 4 Tuân văn tốt GÀ iên Trdg Dai hue Khow hoe Tw nhién - Kẽm (Zn} Km loại kẽm chủ yếu dược dùng làm chất chống ăn mòn, ở dạng mạ. Năm 2009 ở Iloa Kỳ, 55% tương đương 893 tân kẽm kim loại được dừng để mạ. Ôxit kẽm có lẽ là hợp chất được sử đụng rộng rãi nhất cửa kẽm, đo nó tạo ra nên trằng tốt cho chất liệu màu trắng trong sẵn xuất sơn.

Nó cũng có ứng dung trong công nghiệp cao su và nó được mua bán như lả chất chóng nắng mở. Các loại hợp chất khác cũng có ứng dụng trong công nghnệp, chẳng hạn như clorua kẽm (chất khử rủi), sulfua kém (lân quang), methyl kẽm trong các phỏng thí nghiệm về chất hữu cơ. Khoảng một phân tự sản lượng kẽm sản xuất hàng năm được tiêu thụ dưới đạng các tiợp chất. Zn còn có một hượng đáng kế trong thực vật và động vat.

Kém cé trong enzim cacbahidrazơ là chất xúc tác quá trình phân lủy của hiđrôcacbonat ở trong, máu và do đó đảm bảo tốc độ cân thiết của quá trình hỗ hập và trao đối khí. cồn ¢6 trong insulin 1a hocmon có vai trỏ điền chính độ đường ở trong máu. Nghồn ô nhiềm kẽm từ tự nhiền lớn nhất trong nước do quá trình xói rnồn, còn trong không khi lớn nhất do nguyên nhân cháy rừng, Nguồn ô nhiễm kẽm từ tự nhiên và đo con người cũng tương đương nhau. Nguễn kẽm chính do con người gay ra là lừ khai thắc mnỗ, gản xuất các sản phẩm kẽm, gắn xuất sắt và thép, sự ăn môn.

các vật liệu mạ kẽm, quả trình dét than và nhiên liệu, vút bỏ và dốt chat thai, stt dụng phan bón và thuốc trừ sâu có chữa kẽm. hư vậy, có thể thầy đồng, chỉ, kẽm được sử dụng rộng rãi trong các nghành công, nông nghiệp và các làng nghề. Quá trình sử đụng đồng, chỉ, kẽm trơng sẵn xuất đã làm tích lũy một lượng lớn các kim loại nảy trong chit thai, nude thái của các nhà máy, xi nghiệp, cơ sở sản xuất. Việc xã thải trực tiếp các chất thải, nước thải chưa qua xử lý xuống sông, suối, ao, hỗ, đưới tác dụng của các quá trình lý, hóa học đã làm tích lũy một lượng lớn đẳng, chỉ, kẽm dưới lớp trầm tích đây sông, hồ, lam 6 nhiễm môi trường nước raôt cách nghiêm trọng, trựo tiếp vả gián Hiệp gãy ảnh Tưởng nghiêm trọng tới sửu khôe con người Hoc vién Nguyễn Thị Hiểu Lugn viin tot nghigp Thường Đại học Khua học Tây nhién 1.

Nguy cơ tích lũy KILN trung trầm tích Tram tich long sống, Hỗ là những tích tụ vật chất. được thành tạo do sự tích lữy các khoáng vật, cáo nguyên tổ, hợp chất hỏa học. Trong đó vật Hiệu trầm tích được cung cap dudi tac dung vận chuyển của dòng chây, gió, yêu tô sinh vậi. đã tập trung vật liệu va Ming dong ở những vùng trũng, thấp của lòng sông, lòng hỗ tạo thành lớp bửn dưới đáy sông, hề.

Quả trinh trằm tich bun day sống, hỗ là quả trình tích tụ và hình thành các chal. vu cơ học, chất căn, cht keo lơ lũng trong môi trường nước với điều kiện địa hoa môi trưởng thuận lợi làm lắng dọng các vụ cơ học, chất keo, theo thời gian tạo. niên các lớp trầm tích riêng biệt. Thông thường thành phản các lớp trầm tích gồm: Thanh phan thạch học chủ yếu là bột, sét chiếm đến 80 : 90%, còn lại các thành phần cát hạt nhỏ, vụn cơ học, mùn hữu cơ chiếm khoảng 20%; thành phần hóa học chủ yêu gồm SiO;, Al;O¿, Fe:O;, các nguyên tổ KIN như Cu, Zn, Cả, As, Pb, Hg, Cr, Sb, Mn chiếm một lượng nh; thành phân khoảng vật chính gồm thạch anh, sét kaolinit, sét montmorilonit, mét it felspat, gotit va manh vun da.

Déi với mỗi lớp tram tích sẽ phản ánh điều kiện địa hóa mỗi trường, nguồn cung cấp vật liệu trong thời gian chúng được hình thành. Theo kết quả nghiên cửu thực tiễn uũa gác nhà địa hoa hoc thi ting trầm tích phản ánh môi trường trong thởi gian hiện tại có chiều dày từ0 : 30 em tính từ bê mặt đây hỗ trở xuống. Trong môi trường sông, hồ, ao luôn tổn tại pha hỏa tan (các chất & dang ion) và pha không hòa tam (các chất ở dạng keo). Quả trình tích lũy các nguyên tố kừn loại nặng Cu, #n, Cd, As, Pb, Hg, Cr, Sb, Mn liên quan mật thiết với pha không, hỏa tan, trong đó đạng tổn tại chủ yêu là dạng liên kết các hạt keo hoặc tích lũy trong tràm tích hạt nhỏ (khoáng vật sét.

Các khoáng vật sót, các chất keo có dé dính kết cao luôn cỏ xu hưởng hấp thụ các ion kim loại nặng từ pha hỏa tan vào trong liên kết hình thành hạt keo chứa nguyên tế kim loại ở dạng bên vững và có xu thể tích tụ trong tâm tích. Hoc vién Nguyễn Thị Hiểu Lugn viin tot nghigp Thường Đại học Khua học Tây nhién Sự tich lũy kim loại trong, trâm tích phụ thuộc chú yêu vào các tính chất lý hỏa học môi trường nước (Th, pÏL.), thành phan hat tram tich (thành phan sét), hảm lượng vật chất hữu cơ, nguén cung cập vật liêu trầm tích và khoảng cách đối với nguồn phat tan các nguyên tố ki loại. Trong thời gian qua các nhà máy, làng nghẻ, khu công nghiệp và cả các cụm nông nghiệp nông thôn đã mọc lên ngày cảng nhiều trên địa bản Thánh phổ Là Nội, doe 2 bên tuyển sông Nhuệ và các cơu sông lân cận cắt ngang sông Nhuệ. Nước thải sinh hoạt lần nước thải của các làng nghề và các klru công nghiệp chưa qua xử lý được thải trực tiếp đỗ thải xuống dòng sông, Kết quả là lượng kừn loại đã tích tụ nigay càng nhiều trong lớp trầm tích đây sông, 1.

Một số quá trình và yếu tổ liên quan đên khả năng tích lũy KLN trong trầm tích 1. Hap phụ vật lý/húa hục và dẳng kết tủa - Hấp phụ vật lý Hắp phụ lý học là sự thay đổi nông độ của các phản tử chất tan trên bể mặt các nguyên tổ cơ học đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ