Đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty Cho thuê tài chính VietinBank

Luận văn đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính VietinBank Leasing, từ thực trạng đến các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Tác giả

Võ Thị Khen

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực cạnh tranh VietinBank Leasing 2008 2012

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, thị trường cho thuê tài chính Việt Nam đã chứng kiến những bước chuyển mình quan trọng, song cũng đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Đứng trước thực tại đó, việc đánh giá năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong ngành, đặc biệt là các đơn vị lớn như Công ty Cho thuê tài chính Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank Leasing), trở thành một yêu cầu cấp thiết. Bài viết này, dựa trên nền tảng của các khóa luận tốt nghiệp về cho thuê tài chính, tập trung phân tích sâu sắc các yếu tố cấu thành khả năng cạnh tranh của VietinBank Leasing trong giai đoạn 2008-2012. Đây là giai đoạn nền kinh tế toàn cầu và trong nước có nhiều biến động, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của các tổ chức tín dụng. Việc nhìn lại thực trạng, phân tích điểm mạnh, điểm yếu và các thách thức sẽ là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh, giúp VietinBank Leasing khẳng định vị thế dẫn đầu. Nội dung phân tích sẽ đi từ cơ sở lý luận, thực tiễn hoạt động kinh doanh, đến các định hướng chiến lược, mang lại cái nhìn toàn diện và khách quan.

1.1. Bối cảnh thị trường cho thuê tài chính CTTC Việt Nam

Giai đoạn 2008-2012, thị trường CTTC tại Việt Nam vẫn còn khá non trẻ và quy mô nhỏ so với các kênh tín dụng khác. Tổng dư nợ CTTC chỉ chiếm một tỷ trọng khiêm tốn (khoảng 3-4%) trong tổng dư nợ trung và dài hạn của toàn hệ thống. Các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn này chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực vận tải, xây dựng, dệt may. Dù tiềm năng phát triển lớn, song lĩnh vực này phải đối mặt với nhiều thách thức như khung pháp lý chưa hoàn thiện, nhận thức của doanh nghiệp về dịch vụ còn hạn chế, và sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại với sản phẩm cho vay mua sắm máy móc thiết bị truyền thống. Đây là môi trường mà các công ty cho thuê tài chính ngân hàng Công Thương phải hoạt động và tìm cách vươn lên.

1.2. Giới thiệu về Công ty Cho thuê tài chính VietinBank Leasing

VietinBank Leasing, thành lập năm 1998, là một thành viên hạch toán độc lập của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank). Với 100% vốn điều lệ từ ngân hàng mẹ, công ty có lợi thế lớn về uy tín thương hiệu và nguồn vốn hỗ trợ. Đến năm 2011, vốn điều lệ của công ty được nâng lên 800 tỷ đồng, trở thành một trong những công ty CTTC có vốn điều lệ cao nhất tại Việt Nam. Hoạt động chính của công ty bao gồm cho thuê tài chính, mua và cho thuê lại, cho thuê vận hành. Sứ mệnh của VietinBank Leasing là cung cấp các giải pháp tài chính hiện đại, hiệu quả, đáp ứng nhu cầu đầu tư tài sản của doanh nghiệp, từ đó trở thành công ty CTTC hàng đầu Việt Nam.

II. Thực trạng năng lực cạnh tranh của VietinBank Leasing

Việc phân tích thực trạng hoạt động VietinBank Leasing là bước quan trọng để nhận diện rõ các ưu và nhược điểm. Trong giai đoạn 2008-2012, công ty đã thể hiện những điểm sáng đáng kể về năng lực tài chính, đặc biệt là quy mô vốn và khả năng sinh lời. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại những thách thức liên quan đến huy động vốn độc lập, chất lượng dịch vụ và áp lực từ đối thủ cạnh tranh của VietinBank Leasing. Một trong những điểm mạnh nổi bật là năng lực tài chính VietinBank Leasing được củng cố bởi vốn điều lệ 800 tỷ đồng, cao nhất ngành tại thời điểm đó. Điều này tạo ra lợi thế quy mô, giúp công ty có khả năng tài trợ cho các dự án lớn. Các chỉ số sinh lời ROA và ROE đều ở mức tốt so với trung bình ngành ngân hàng. Tuy vậy, công ty vẫn phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn từ VietinBank, cho thấy công tác tự huy động vốn còn nhiều khó khăn. Về chất lượng dịch vụ cho thuê tài chính, dù đã có nhiều nỗ lực nhưng vẫn cần cải thiện để tạo sự khác biệt rõ rệt. Đội ngũ nhân lực dù có chuyên môn nhưng cần được đào tạo thêm về kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp.

2.1. Phân tích năng lực tài chính VietinBank Leasing chi tiết

Qua phân tích Báo cáo tài chính, năng lực tài chính VietinBank Leasing thể hiện sự vượt trội. Vốn chủ sở hữu tăng mạnh, đạt 898,91 tỷ đồng vào năm 2012. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) luôn duy trì ở mức rất cao (39,49% năm 2012), cao hơn nhiều so với quy định và trung bình ngành, cho thấy mức độ an toàn và lành mạnh về tài chính. Về khả năng sinh lời, chỉ số ROA (lợi nhuận trên tổng tài sản) năm 2012 đạt 5,28% và ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) đạt 8,42%. Các chỉ số này đều cao hơn đáng kể so với các ngân hàng thương mại lớn, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn và tài sản của công ty. Dư nợ cho thuê có sự tăng trưởng ổn định, dù có sụt giảm nhẹ vào năm 2012 do ảnh hưởng chung của kinh tế nhưng vẫn ở mức cao. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát dưới 3,14%, một con số tích cực trong bối cảnh nợ xấu toàn ngành gia tăng.

2.2. Đánh giá nguồn nhân lực và hoạt động marketing

Yếu tố con người là một phần quan trọng của lợi thế cạnh tranh. Nguồn nhân lực tại VietinBank Leasing có trình độ chuyên môn tốt, được hỗ trợ bởi quy trình tuyển dụng và đào tạo bài bản từ hệ thống VietinBank. Tuy nhiên, để cạnh tranh hiệu quả, đội ngũ cần nâng cao hơn nữa kỹ năng mềm, kỹ năng bán hàng và tư vấn chuyên sâu. Về hoạt động marketing của VietinBank Leasing, đây là một điểm yếu cần khắc phục. Các hoạt động quảng bá, xây dựng thương hiệu còn chưa được đầu tư đúng mức, khiến nhiều doanh nghiệp tiềm năng chưa biết đến các lợi ích của dịch vụ cho thuê tài chính so với vay vốn truyền thống. Việc thiếu một chiến lược marketing tổng thể làm giảm khả năng tiếp cận khách hàng mới.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh

Có nhiều các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của VietinBank Leasing. Về yếu tố bên trong, đó là chiến lược kinh doanh, cơ cấu tổ chức, chất lượng nhân sự và công nghệ. Về yếu tố bên ngoài, môi trường pháp lý cho hoạt động CTTC, sự biến động của kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát), và đặc biệt là áp lực từ các đối thủ như VCB Leasing, ACB Leasing, Sacombank Leasing là những thách thức lớn. Sự cạnh tranh không chỉ đến từ các công ty CTTC trong nước mà còn từ các công ty 100% vốn nước ngoài với tiềm lực tài chính và kinh nghiệm quản trị vượt trội.

III. Phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh VietinBank Leasing

Để có một cái nhìn hệ thống và đa chiều, việc đánh giá năng lực cạnh tranh của VietinBank Leasing cần dựa trên các phương pháp luận khoa học. Luận văn đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp, từ phân tích số liệu thống kê, so sánh, đến tổng hợp lý thuyết. Cụ thể, năng lực cạnh tranh được xem xét qua 10 tiêu chí cốt lõi: năng lực tài chính, quản trị điều hành, nguồn nhân lực, phát triển sản phẩm, marketing, chất lượng dịch vụ, lãi suất, uy tín thương hiệu, công nghệ và mạng lưới. Mỗi tiêu chí được lượng hóa bằng các chỉ số cụ thể trích xuất từ báo cáo tài chính và hoạt động thực tiễn của công ty. Thêm vào đó, việc áp dụng các mô hình kinh điển như phân tích SWOT VietinBank Leasing và so sánh trực tiếp với đối thủ giúp làm nổi bật lợi thế cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính này. Phương pháp này không chỉ chỉ ra công ty đang đứng ở đâu mà còn gợi mở những hướng đi chiến lược để cải thiện vị thế trên thị trường.

3.1. Phân tích SWOT VietinBank Leasing Điểm mạnh yếu

Mô hình phân tích SWOT VietinBank Leasing cho thấy: Điểm mạnh (Strengths): Vốn điều lệ lớn nhất ngành, thương hiệu mạnh từ ngân hàng mẹ VietinBank, tỷ lệ an toàn vốn cao, khả năng sinh lời tốt, và đội ngũ nhân sự có chuyên môn cơ bản. Điểm yếu (Weaknesses): Phụ thuộc vào nguồn vốn từ VietinBank, hoạt động marketing yếu, sản phẩm chưa đa dạng, mạng lưới chi nhánh còn hạn chế so với tiềm năng, và công nghệ chưa thực sự hiện đại hóa để tối ưu quy trình. Nhận diện rõ các yếu tố này là tiền đề để xây dựng giải pháp phù hợp.

3.2. Phân tích SWOT VietinBank Leasing Cơ hội Thách thức

Tiếp nối phân tích SWOT: Cơ hội (Opportunities): Nhu cầu đầu tư máy móc, thiết bị của các doanh nghiệp vừa và nhỏ rất lớn, chính sách nhà nước khuyến khích phát triển các dịch vụ tài chính phi ngân hàng, thị trường CTTC còn nhiều tiềm năng chưa khai thác. Thách thức (Threats): Cạnh tranh gay gắt từ các công ty CTTC trong và ngoài nước, sự bất ổn của kinh tế vĩ mô, rủi ro nợ xấu gia tăng, và hành lang pháp lý còn cần được hoàn thiện. Định hướng phát triển VietinBank Leasing phải dựa trên việc tận dụng cơ hội và có biện pháp đối phó với thách thức.

3.3. So sánh VietinBank Leasing và các đối thủ cạnh tranh chính

Khi thực hiện so sánh VietinBank Leasing và VCB Leasing hay các đối thủ khác như ACB Leasing, Sacombank Leasing, có thể thấy VietinBank Leasing vượt trội về quy mô vốn điều lệ. Tuy nhiên, về dư nợ cho thuê, mức độ tăng trưởng của các đối thủ trong giai đoạn này cũng rất ấn tượng. Chẳng hạn, dư nợ của Sacombank Leasing và ACB Leasing tăng trưởng rất mạnh trong năm 2011 và 2012. Điều này cho thấy các đối thủ đang rất năng động trong việc tiếp cận thị trường. Mỗi công ty có một thế mạnh riêng, do đó VietinBank Leasing cần xác định rõ lợi thế cạnh tranh độc nhất của mình để phát triển.

IV. Top 5 giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh VietinBank Leasing

Từ những phân tích thực trạng và thách thức, việc xây dựng và triển khai các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh là nhiệm vụ trọng tâm. Các giải pháp này cần mang tính đồng bộ, tác động vào cả yếu tố tài chính và phi tài chính, từ quản trị nội bộ đến chiến lược thị trường. Mục tiêu cuối cùng là củng cố nền tảng vững chắc, tạo đà bứt phá và duy trì vị thế dẫn đầu trong thị trường cho thuê tài chính Việt Nam. Các giải pháp được đề xuất bao gồm: nâng cao năng lực tài chính một cách tự chủ, hoàn thiện công tác quản trị điều hành theo chuẩn mực hiện đại, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đẩy mạnh hoạt động marketing và thương hiệu, và hiện đại hóa công nghệ. Mỗi nhóm giải pháp đều có những hành động cụ thể, có tính khả thi và phù hợp với định hướng phát triển VietinBank Leasing. Việc thực thi thành công các giải pháp này sẽ tạo ra một sức bật mới cho công ty trong giai đoạn phát triển tiếp theo, giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và gia tăng giá trị cho khách hàng cũng như cổ đông.

4.1. Giải pháp về tài chính và quản trị rủi ro

Ưu tiên hàng đầu là nâng cao năng lực tài chính một cách bền vững. Công ty cần đa dạng hóa kênh huy động vốn, giảm sự phụ thuộc vào ngân hàng mẹ bằng cách phát hành trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi cho các tổ chức. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng. Quy trình thẩm định khách hàng và tài sản cần chặt chẽ hơn để kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn. Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt, cạnh tranh cũng là một yếu tố quan trọng để thu hút khách hàng tốt.

4.2. Giải pháp về phát triển sản phẩm và dịch vụ

Để gia tăng lợi thế cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính, việc đa dạng hóa sản phẩm là tất yếu. VietinBank Leasing cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, chuyên biệt cho từng ngành nghề (như cho thuê thiết bị y tế, thiết bị ngành năng lượng tái tạo...). Đồng thời, cần nâng cao chất lượng dịch vụ cho thuê tài chính bằng cách rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, đơn giản hóa thủ tục và tăng cường công tác chăm sóc khách hàng sau khi ký hợp đồng. Việc cung cấp các dịch vụ gia tăng như tư vấn, bảo hiểm trọn gói sẽ tạo ra sự khác biệt.

4.3. Giải pháp về marketing và phát triển thương hiệu

Công ty cần xây dựng một chiến lược marketing bài bản và chuyên nghiệp. Các hoạt động marketing của VietinBank Leasing cần được đẩy mạnh trên nhiều kênh, từ tổ chức hội thảo khách hàng, quảng bá trên các phương tiện truyền thông chuyên ngành, đến marketing kỹ thuật số. Nội dung truyền thông cần tập trung vào việc giáo dục thị trường về lợi ích của CTTC, nhấn mạnh các ưu điểm vượt trội của sản phẩm. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh, gắn liền với sự uy tín, chuyên nghiệp và hiện đại sẽ giúp công ty thu hút và giữ chân khách hàng hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đánh giá năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Ý nghĩa thực tiễn của đề tài Cho thuê tài chính là một hoạt động tài trợ vốn trung dài hạn cho doanh nghiệp thông qua việc cho thuê máy móc thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản. Ngày 26/01/1998, Công ty Cho thuê tài chính Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam được thành lập theo Quyết định số 53/1998/QĐ-NHNN5 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước, là một doanh nghiệp thành viên hạch toán độc lập của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam, được Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam cấp 100% vốn điều lệ, có quyền tự chủ về kinh doanh và tài chính, chịu sự ràng buộc về quyền lợi và nghĩa vụ đối với Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam. Để phù hợp với Luật Doanh nghiệp ban hành năm 2005, từ tháng 08/2009, Công ty cho thuê tài chính Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam chính thức đổi tên thành Công ty Cho thuê tài chính TNHH MTV Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam, hoạt động theo mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên. Hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra cho các TCTD nói chung và các công ty cho thuê tài chính Việt Nam nói riêng trước những thách thức lớn và sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt, đòi hỏi các TCTD phải tăng cường nội lực, hoàn thiện về nhiều mặt như vốn, công nghệ, trình độ quản lý, sản phẩm, dịch vụ,… trong quá trình hoạt động.

Điều này đòi hỏi các TCTD phải tự đánh giá được năng lực của bản thân để từ đó nhằm đón đầu vận hội cũng như hạn chế đến mức thấp nhất các ảnh hưởng xấu do cạnh tranh gay gắt trên thương trường và sự biến động theo chiều hướng ngày càng phức tạp của thị trường tài chính nói riêng, của nền kinh tế nói chung. Vậy hiện tại năng lực cạnh tranh của Công ty Cho thuê tài chính Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam như thế nào? Cần có những giải pháp gì để nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cho thuê tài chính Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế? Đó là lý do tôi chọn đề tài “Đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty Cho thuê tài chính Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam”. 2 Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty Cho thuê tài chính Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam hiện nay. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cho thuê tài chính Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam trong thời gian tới.

Đối tƣợng nghiên cứu  Những lý luận về cạnh tranh trong hoạt động CTTC.  Thực trạng năng lực cạnh tranh của của Công ty Cho thuê tài chính Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam hiện nay.  Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của của Công ty Cho thuê tài chính Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam hiện nay. Phƣơng pháp nghiên cứu Luận văn được thực hiện dựa trên một số phương pháp như sau:  Thu thập số liệu từ các báo cáo của Công ty Cho thuê tài chính Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam, các ngân hàng thương mại, Ngân hàng Nhà nước, thông tin báo đài…  Sử dụng phương pháp duy vật biện chứng kết hợp giữa phân tích và tổng hợp, giữa nghiên cứu lý thuyết và phân tích thực tiễn, phương pháp thu thập số liệu, so sánh.

 Phân tích số liệu, đánh giá số liệu về số tuyệt đối, số tương đối của các chỉ tiêu phân tích từ số liệu có được, từ đó đưa ra nhận xét đánh giá từ tổng quát đến chi tiết của vấn đề. Phạm vi nghiên cứu Dữ liệu nghiên cứu: Thời gian hoạt động của Công ty Cho thuê tài chính Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam từ năm 2008 đến năm 2012. 3 Nội dung nghiên cứu Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về đánh giá năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính. Chƣơng 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cho thuê tài chính Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam.

Chƣơng 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cho thuê tài chính Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam. 4 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH 1.1 Cơ sở lý luận về cạnh tranh 1.1 Khái niệm về cạnh tranh Thực tế có nhiều khái niệm khác nhau về cạnh tranh, nhìn ở góc độ đơn giản thì cạnh tranh là hành động ganh đua, đấu tranh chống lại các cá nhân hay các nhóm vì mục đích giành được sự tồn tại, lợi nhuận, địa vị, phần thưởng hay những thứ khác. Theo Michael Porter, nhà hoạch định chiến lược và cạnh tranh hàng đầu thế giới hiện nay thì cạnh tranh là giành lấy thị phần, bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận cao nhất, cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có. Kết quả quá trình cạnh tranh là sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành theo chiều hướng cải thiện sâu dẫn đến hệ quả giá cả có thể giảm đi (Micheal Porter, 2006).

Ngày nay, hầu như tất cả các nước trên thế giới đều thừa nhận cạnh tranh và xem cạnh tranh không chỉ tác động thúc đẩy sự phát triển mà còn là yếu tố quan trọng lành mạnh hóa các quan hệ kinh tế - xã hội, tạo động lực cho nền kinh tế thị trường. Vì vậy, khái niệm tổng quát về cạnh tranh có thể được hiểu là cuộc đấu tranh gay gắt giữa các chủ thể tham gia thị trường nhằm để sinh tồn, phát triển; theo đó các chủ thể kinh tế phải huy động cả nội lực và ngoại lực của mình nhằm giành được ưu thế trên thương trường với mục tiêu cuối cùng là lợi nhuận (Tăng Duy Sum, 2012).2 Vai trò của cạnh tranh Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh có vai trò vô cùng quan trọng, nó được coi là động lực của sự phát triển không chỉ của mỗi cá nhân, mỗi doanh nghiệp mà cả nền kinh tế nói chung. Đối với doanh nghiệp Đối với các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh có những vai trò sau: 5  Cạnh tranh được coi như là cái “sàng” để lựa chọn và đào thải doanh nghiệp.  Cạnh tranh quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Cạnh tranh tạo ra động lực cho sự phát triển của doanh nghiệp, thúc đẩy doanh nghiệp tìm mọi biện pháp để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.  Cạnh tranh đòi hỏi doanh nghiệp phải phát triển công tác marketing bắt đầu từ việc nghiên cứu thị trường để xác định được nhu cầu thị trường, từ đó ra các quyết định sản xuất kinh doanh để đáp ứng các nhu cầu đó.  Cạnh tranh buộc các doanh nghiệp phải đưa ra các sản phẩm có chất lượng cao hơn để đáp ứng nhu cầu thường xuyên thay đổi của người tiêu dùng. Đối với nền kinh tế Cạnh tranh được coi như là “linh hồn” của nền kinh tế, vai trò của cạnh tranh đối với nền kinh tế thể hiện ở những mặt sau:  Cạnh tranh là môi trường, là động lực thúc đẩy sự phát triển của mọi thành phần kinh tế trong nền kinh tế thị trường, góp phần xoá bỏ những độc quyền, bất hợp lý, bất bình đẳng trong kinh doanh.

 Cạnh tranh thúc đẩy sự đa dạng hoá sản phẩm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội, kích thích nhu cầu phát triển, làm nảy sinh những nhu cầu mới, góp phần nâng cao chất lượng đời sống xã hội và phát triển nền kinh tế.  Cạnh tranh làm nền kinh tế quốc dân vững mạnh, tạo khả năng cho doanh nghiệp vươn ra thị trường nước ngoài.  Cạnh tranh giúp cho nền kinh tế có nhìn nhận đúng hơn về kinh tế thị trường, rút ra được những bài học thực tiễn bổ sung vào lý luận kinh tế thị trường. Bên cạnh những tác dụng tích cực, cạnh tranh cũng làm xuất hiện những hiện tượng tiêu cực như làm hàng giả, buôn lậu trốn thuế… gây nên sự bất ổn trên thị trường, làm thiệt hại đến lợi ích của nhà nước và của người tiêu dùng.

Vì vậy, phát huy những yếu tố tích cực, hạn chế những mặt tiêu cực của cạnh tranh không chỉ là nhiệm vụ của nhà nước, doanh nghiệp mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội.3 Phân loại cạnh tranh 1.1 Căn cứ vào chủ thể tham gia Cạnh tranh giữa người bán và người mua Là cuộc cạnh tranh giữa người bán và người mua diễn ra theo quy luật mua rẻ bán đắt trên thị trường. Người bán muốn bán sản phẩm của mình với giá cao nhất, ngược lại người mua muốn mua với giá thấp nhất. Giá cuối cùng là giá thống nhất giữa người mua và người bán sau một quá trình mặc cả với nhau. Cạnh tranh giữa những người mua với nhau Là cuộc cạnh tranh xảy ra khi cung nhỏ hơn cầu.

Khi lượng cung một loại hàng hoá, dịch vụ nào đó quá thấp so với nhu cầu tiêu dùng thì cuộc cạnh tranh giữa những người mua sẽ trở nên quyết liệt. Lúc đó giá cả hàng hoá, dịch vụ sẽ tăng vọt nhưng do hàng hoá khan hiếm nên người mua vẫn sẵn sàng trả giá cao cho hàng hoá mình cần. Kết quả, người bán thu được lợi nhuận cao còn người mua thì bị thiệt. Cạnh tranh giữa những người bán với nhau Đây là cuộc cạnh tranh gay go và quyết liệt nhất, chiếm đa số trên thị trường.

Thực tế cho thấy khi sản xuất hàng hoá càng phát triển càng có nhiều người bán dẫn đến cạnh tranh ngày càng quyết liệt hơn. Giá là yếu tố thứ nhất của cạnh tranh, đây là hình thức cạnh tranh được sử dụng nhiều nhất. Khi nhu cầu con người phát triển cao hơn thì yếu tố chất lượng sản phẩm chiếm vị trí chính yếu. Đến nay, một khi các doanh nghiệp lớn có với nhau sự cân bằng về giá cả thì yếu tố thời gian và tổ chức tiêu thụ sản phẩm là quan trọng nhất.2 Căn cứ vào phạm vi ngành Cạnh tranh giữa các ngành Là cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong các ngành kinh tế khác nhau nhằm thu được lợi nhuận và có tỷ suất lợi nhuận cao hơn so với vốn đầu tư bỏ ra đầu tư vào ngành khác.

Sự cạnh tranh giữa các ngành dẫn đến doanh nghiệp đang kinh doanh trong ngành có tỷ suất lợi nhuận thấp chuyển sang kinh doanh ở ngành có tỷ suất lợi nhuận cao hơn. 7 Cạnh tranh trong nội bộ ngành Là cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cùng sản xuất và tiêu thụ một loại hàng hoá hoặc dịch vụ nào đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ