Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào thị trường khu vực và quốc tế thông qua việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng nhiều hiệp định thương mại tự do, các doanh nghiệp trong nước đứng trước cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời phải đương đầu với sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực tài chính lớn và công nghệ hiện đại. Trong quy luật kinh tế thị trường, cạnh tranh là động lực thúc đẩy nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa chi phí và giá thành; những doanh nghiệp không kịp thời thích ứng sẽ đứng trước nguy cơ bị đào thải.

Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam (tiền thân là Công ty Liên doanh khai thác Container Việt Nam, thành lập năm 1995 giữa Vinalines và hãng tàu K’Line Singapore, chuyển đổi mô hình sang công ty TNHH hai thành viên từ năm 2015) hoạt động trong lĩnh vực khai thác bãi container, dịch vụ kho vận và phụ trợ vận tải tại khu vực Hải Phòng. Dù đã tạo dựng được chỗ đứng nhất định, doanh nghiệp vẫn chịu sức ép cạnh tranh rất lớn từ các đối thủ cùng ngành trên địa bàn. Việc nghiên cứu, đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh nhằm tìm ra các giải pháp khả thi là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về cạnh tranh và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam trong tương quan với các đối thủ cạnh tranh chủ yếu giai đoạn 2014 – 2016.
  3. Đề xuất các quan điểm, định hướng và hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khả năng cạnh tranh và các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam (VINABRIDGE LTD) tại thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2014 đến 2016; các định hướng giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2017 – 2019.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các cơ sở lý luận, phân tích thực trạng các nguồn lực nội bộ, môi trường ngành logistics - khai thác bãi container, và đề xuất biện pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế và quản trị kinh doanh kinh điển về cạnh tranh:

  • Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Khóa luận viện dẫn quan điểm của Karl Marx về cạnh tranh tư bản chủ nghĩa như sự ganh đua gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành giật điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ để thu lợi nhuận siêu ngạch; định nghĩa từ Từ điển kinh doanh (Anh, 1992); quan điểm của Michael Porter (1980, 1985, 1998) về bản chất cạnh tranh là giành lấy thị phần và năng lực cạnh tranh đồng nghĩa với năng suất lao động; khái niệm của tác giả Vũ Trọng Lâm (2015) về việc tạo dựng, duy trì và sáng tạo các lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
  • Các công cụ cạnh tranh chủ yếu: Cạnh tranh bằng giá cả (thông qua tối ưu hóa chi phí), cạnh tranh bằng chất lượng sản phẩm/dịch vụ, cạnh tranh bằng hệ thống kênh phân phối (trực tiếp, gián tiếp, hỗn hợp), và các công cụ xúc tiến thương mại - dịch vụ hậu mãi.
  • Khung phân tích môi trường tác động: Môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ, điều kiện tự nhiên) và Môi trường ngành dựa trên mô hình 5 sức mạnh cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ cạnh tranh hiện tại, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm/dịch vụ thay thế).
  • Các nhóm chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh: Thị phần (thị phần tuyệt đối, thị phần tương đối), Doanh thu, Chi phí và tỷ suất chi phí, Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi thiết kế sẵn dành cho Ban Giám đốc và khách hàng của công ty nhằm đánh giá nhận thức về các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh và sức ép thị trường.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, quy mô lao động từ Phòng Tài chính – Kế toán và Phòng Tổ chức – Hành chính của công ty qua 3 năm (2014 – 2016), cùng các văn bản pháp luật, tài liệu chuyên ngành logistics.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân loại dữ liệu, phân tích so sánh biến động số liệu giữa các năm (tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng), và công cụ tổng hợp ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh. Tác giả phân tích các khái niệm cạnh tranh giữa các ngành và cạnh tranh nội bộ ngành, bản chất của năng lực cạnh tranh doanh nghiệp trong việc tạo ra sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao với chi phí hợp lý nhằm duy trì vị thế thị trường lâu dài. Tác giả đi sâu vào các công cụ cạnh tranh cơ bản, trong đó nhấn mạnh xu hướng chuyển dịch từ cạnh tranh đơn thuần bằng giá sang cạnh tranh phi giá (chất lượng dịch vụ, mạng lưới phân phối, dịch vụ giá trị gia tăng). Chương 1 cũng phân tích chi tiết các nhân tố bên trong (nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, năng lực quản lý và văn hóa doanh nghiệp) và nhân tố bên ngoài (môi trường vĩ mô và 5 lực lượng cạnh tranh trong ngành), đồng thời thiết lập công thức tính toán các chỉ tiêu tài chính và thị phần làm cơ sở đánh giá thực tế.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và đi vào phân tích thực trạng:

  • Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam (VINABRIDGE), trụ sở tại Tòa nhà TD, Ngô Quyền, Hải Phòng; Giám đốc là ông Nguyễn Trung Kiên. Sau khi hết hạn liên doanh năm 2015, công ty chuyển thành công ty TNHH 2 thành viên với cơ cấu góp vốn: Tổng Công ty Hàng Hải Việt Nam (Vinalines) nắm 60% và Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Container Việt Nam (Vincotrans) nắm 40%. Cơ cấu bộ máy gồm Ban Giám đốc và 7 bộ phận chức năng: Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Tài chính – Kế toán, Phòng Khai thác, Phòng Thương vụ, Phòng Xếp dỡ, Xưởng sửa chữa, Phòng Thanh tra – Bảo vệ.
  • Ảnh hưởng của môi trường: Tác giả phân tích các tác động vĩ mô (lạm phát năm 2016, biến động giá xăng dầu ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí logistics, sự ổn định chính trị) và môi trường ngành. Khách hàng trọng điểm của công ty gồm các doanh nghiệp xuất nhập khẩu quốc tế (Volcafe Thụy Sỹ, Sucafina Singapore) và các đối tác dịch vụ hàng hải trong nước; 70% ý kiến điều tra nội bộ khẳng định áp lực từ khách hàng là rất lớn. Tác giả cũng phân tích ba đối thủ cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu trên thị trường Hải Phòng: Công ty Cổ phần Phát triển Hàng Hải (VIMADECO), Công ty Cổ phần Container Việt Nam (VICONSHIP) và Công ty TNHH Gemadept Hải Phòng (vận hành Cảng Nam Hải Đình Vũ).
  • Phân tích nguồn lực nội bộ:
    • Tài chính: Năm 2016, tổng vốn đạt 140,6 tỷ đồng (vốn cố định chiếm 53,27% tương đương 74,9 tỷ đồng; vốn lưu động chiếm 46,73%).
    • Nhân lực: Quy mô năm 2016 gồm 171 lao động (14 người có trình độ trên đại học, 40 đại học, 103 cao đẳng/trung cấp/lao động phổ thông; 136 nam và 35 nữ).
    • Cơ sở vật chất: Doanh nghiệp trang bị hệ thống kho bãi, xe nâng chuyên dụng (2,5T - 10T, xe nâng vỏ 41T), trạm hàng lẻ (CFS), xưởng sửa chữa cơ khí đáp ứng quy trình đóng/rút và bảo dưỡng vỏ container.
    • Văn hóa doanh nghiệp: Thực hiện triết lý "Có tâm với xã hội, có tầm với đất nước" và nguyên tắc "8 chữ T": Tận tâm - Trung thực - Trí tuệ - Tự tin - Tôn trọng - Trung tín - Tận tình - Thuận tiện.
  • Phân tích kết quả kinh doanh và chỉ tiêu tài chính (2014 – 2016): Doanh thu tăng trưởng liên tục (năm 2015 tăng 21,12% so với 2014; năm 2016 tăng 24,43% so với 2015). Lợi nhuận sau thuế năm 2015 suy giảm mạnh 64,92% do chi phí đầu vào và giá vốn tăng, nhưng phục hồi và bứt phá vào năm 2016 (tăng 224,86% so với 2015). Tác giả cũng chỉ ra hạn chế trong quản lý khi chưa tách biệt triệt để bộ phận kế toán và quản trị tài chính, dẫn đến việc kiểm soát chi phí đôi lúc chưa tối ưu.

Chương 3: Đề xuất và kiến nghị để nâng cao khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam

Trên cơ sở phân tích SWOT và mục tiêu giai đoạn 2017 – 2019, tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn:

  1. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đáp ứng đủ về số lượng và nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.
  2. Đảm bảo và tăng cường năng lực quản trị nguồn lực tài chính, cân đối nguồn vốn lưu động và vốn cố định.
  3. Tăng cường đầu tư nguồn lực vật chất, hiện đại hóa thiết bị xếp dỡ và công nghệ quản lý kho bãi bãi container.
  4. Hoàn thiện chính sách giá cước dịch vụ linh hoạt, phù hợp với từng phân khúc khách hàng.
  5. Tiếp tục hoàn thiện và mở rộng hệ thống kênh phân phối dịch vụ logistics.
  6. Tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá thương hiệu (Marketing).
  7. Mở rộng và phát huy hiệu quả mạng lưới liên kết với đối tác, đại lý và các hãng tàu liên doanh nước ngoài.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các dữ liệu kinh doanh và cơ cấu hoạt động của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam trong giai đoạn bản lề tái cơ cấu (2014 – 2016):

Chỉ tiêu tài chính / Vận hành Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
Tăng trưởng Doanh thu - +21,12% (tăng 13.985 nghìn đồng) +24,43% (tăng 17.478 nghìn đồng)
Biến động Giá vốn hàng bán - +55,50% +11,55%
Biến động Lợi nhuận sau thuế - -64,92% +224,86% (đạt 13.065,6 nghìn đồng)
Tổng nguồn vốn kinh doanh - - 140,6 tỷ đồng (Vốn CĐ: 53,27% / Vốn LĐ: 46,73%)
Quy mô lao động - - 171 người (ĐH & trên ĐH: 54; Nam: 136, Nữ: 35)

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:

  • Hoàn thiện công tác tuyển dụng, đào tạo kỹ thuật xếp dỡ và quy trình dịch vụ khách hàng.
  • Nâng cấp phương tiện nâng hạ, hạ tầng trạm CFS, giảm thiểu chi phí sửa chữa phát sinh do máy móc cũ.
  • Tách bạch chức năng quản trị tài chính và kế toán để kiểm soát chặt chẽ giá vốn và chi phí quản lý.
  • Tận dụng mối quan hệ cổ đông chiến lược (Vinalines và Vincotrans) cùng hệ thống đại lý quốc tế để giữ vững nguồn hàng trung chuyển.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa khung phân tích năng lực cạnh tranh dành riêng cho doanh nghiệp ngành phụ trợ vận tải biển và khai thác bãi container.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận là công trình đầu tiên đi sâu nghiên cứu, đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh tại Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam ngay sau thời điểm chuyển đổi từ mô hình liên doanh nước ngoài sang công ty TNHH hai thành viên, cung cấp bức tranh số liệu xác thực và các khuyến nghị vận hành bám sát điều kiện doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:

    • Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào chuỗi số liệu 3 năm (2014 – 2016), chưa phản ánh được toàn bộ biến động thị trường trong các chu kỳ kinh tế dài hạn hơn.
    • Các số liệu so sánh trực tiếp về thị phần tuyệt đối của các đối thủ lớn như Vimadeco, Viconship, Gemadept chủ yếu dựa trên nguồn khảo sát và ước tính tại thị trường Hải Phòng, chưa bao quát được toàn diện mạng lưới logistics toàn quốc.
    • Do thời gian và kinh nghiệm thực tế của người thực hiện còn giới hạn, một số giải pháp về marketing và tài chính mới dừng ở mức định hướng khung, cần được lượng hóa chi tiết hơn khi áp dụng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng đánh giá việc triển khai các mục tiêu kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019 của Vinabridge để kiểm chứng tính hiệu quả của các giải pháp đã đề xuất.
    • Đi sâu phân tích tác động của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý điều hành bãi container (phần mềm quản lý cảng/bãi tự động) đối với việc tối ưu hóa chi phí vận hành.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Kinh tế vận tải biển và Logistics có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo cho việc xây dựng khung nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Nội dung giá trị:
    • Phương pháp phân tích thực trạng các nguồn lực nội bộ gắn với đặc thù vận hành của bãi container (cơ cấu xe nâng, bãi CFS, xưởng cơ khí vỏ container).
    • Cách thức vận dụng mô hình lý thuyết vào đánh giá một doanh nghiệp dịch vụ logistics sau quá trình tái cấu trúc sở hữu vốn từ liên doanh sang công ty trách nhiệm hữu hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam (Vinabridge) có lịch sử hình thành và cơ cấu sở hữu như thế nào?

Công ty tiền thân là Công ty Liên doanh khai thác Container Việt Nam, thành lập ngày 12/04/1995 giữa Tổng Công ty Hàng Hải Việt Nam (Vinalines) và hãng tàu K’Line Singapore. Sau khi hết thời hạn liên doanh, ngày 18/05/2015, công ty chuyển đổi thành Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam với 2 thành viên góp vốn: Vinalines (chiếm 60% vốn) và Vincotrans (chiếm 40% vốn).

2. Quy mô nguồn vốn và cơ cấu lao động của công ty tại thời điểm năm 2016 được ghi nhận ra sao?

Năm 2016, tổng vốn của công ty đạt 140,6 tỷ đồng, trong đó vốn cố định là 74,9 tỷ đồng (chiếm 53,27%) và vốn lưu động chiếm 46,73%. Về nhân sự, công ty có 171 lao động, gồm 14 người có trình độ trên đại học, 40 người có trình độ đại học, 103 người có trình độ cao đẳng, trung cấp và lao động phổ thông; cơ cấu giới tính gồm 136 nam và 35 nữ.

3. Tình hình lợi nhuận sau thuế của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2014 – 2016?

Lợi nhuận sau thuế năm 2015 sụt giảm 64,92% so với năm 2014 do áp lực tăng giá vốn và chi phí đầu vào. Sang năm 2016, hoạt động kinh doanh phục hồi mạnh mẽ, lợi nhuận sau thuế tăng 224,86% so với năm 2015 (tăng thêm 9.638.537 nghìn đồng), đạt mức 13.065,6 nghìn đồng.

4. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu của công ty tại khu vực Hải Phòng gồm những đơn vị nào?

Ba đối thủ cạnh tranh chính được phân tích gồm: Công ty Cổ phần Phát triển Hàng Hải (Vimadeco - trực thuộc Vinalines, thành viên VISABA, VIFFAS), Công ty Cổ phần Container Việt Nam (Viconship - sở hữu hệ thống cảng, kho bãi và đội xe quy mô lớn), và Công ty TNHH Gemadept Hải Phòng (đơn vị khai thác Cảng container Nam Hải Đình Vũ).

5. Văn hóa doanh nghiệp và triết lý kinh doanh của Vinabridge được xác định bằng những giá trị cốt lõi nào?

Doanh nghiệp vận hành theo triết lý kinh doanh "Có tâm với xã hội, có tầm với đất nước" và xây dựng bản sắc văn hóa dựa trên nguyên tắc "8 chữ T": Tận tâm - Trung thực - Trí tuệ - Tự tin - Tôn trọng - Trung tín - Tận tình - Thuận tiện.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Trang đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và phản ánh xác thực bức tranh hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2016. Thông qua việc kết hợp các phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp, thứ cấp và phân tích định lượng kết quả tài chính, đề tài đã chỉ rõ những lợi thế về cơ sở hạ tầng, sự hỗ trợ từ cổ đông lớn cũng như những hạn chế trong kiểm soát chi phí vận hành. Hệ thống 8 nhóm giải pháp được đề xuất bám sát thực tiễn ngành khai thác kho bãi - dịch vụ logistics tại Hải Phòng, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị và định hướng phát triển của doanh nghiệp.