Tổng quan nghiên cứu

Kể từ khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006 với tư cách thành viên thứ 150, ngành tài chính - ngân hàng đã bước vào giai đoạn tái cấu trúc và cạnh tranh sâu rộng. Quy mô tổng tài sản của toàn hệ thống ngân hàng thương mại tăng trưởng vượt bậc từ 1.069 nghìn tỷ đồng năm 2007 lên mức khoảng 3.600 nghìn tỷ đồng vào cuối năm 2012. Tuy nhiên, đi liền với sự bùng nổ về quy mô là những thách thức nghiêm trọng về chất lượng tài sản, rủi ro thanh khoản và áp lực cạnh tranh trực diện từ các định chế tài chính quốc tế có tiềm lực vượt trội.

Vấn đề cốt lõi được nghiên cứu là sự suy giảm lợi thế cạnh tranh truyền thống của các ngân hàng nội địa trước làn sóng mở cửa hoàn toàn thị trường dịch vụ tài chính, biểu hiện qua tỷ lệ nợ xấu gia tăng chạm ngưỡng 4,47% vào năm 2012 và thị phần tín dụng của khối ngân hàng thương mại nhà nước bị thu hẹp đáng kể. Mục tiêu của luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh, phân tích thực trạng hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2006 - 2012 qua các trụ cột năng lực tài chính, công nghệ, nhân sự và quản trị điều hành. Đồng thời, đề tài xác lập hệ thống giải pháp mang tính chiến lược nhằm nâng cao sức cạnh tranh đến năm 2020.

Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để định lượng sức khỏe tài chính ngân hàng thông qua hệ số an toàn vốn, hiệu quả sinh lời và khả năng kiểm soát rủi ro, đóng góp trực tiếp vào đề án tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter với ba chiến lược cạnh tranh điển hình bao gồm: chiến lược chi phí thấp nhất, chiến lược khác biệt hóa sản phẩm dịch vụ và chiến lược tập trung vào từng phân khúc thị trường chuyên biệt. Trong lĩnh vực tài chính, năng lực cạnh tranh của một ngân hàng thương mại được hiểu là khả năng duy trì, phát triển lợi thế thị phần, đạt tỷ suất sinh lời vượt trội so với trung bình ngành và duy trì khả năng chống chịu trước các cú sốc thị trường.

Bên cạnh đó, mô hình phân tích ma trận SWOT được tích hợp để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu nội tại cùng các cơ hội và thách thức từ môi trường hội nhập. Các chuẩn mực an toàn vốn theo Hiệp ước Basel I và Basel II được sử dụng làm thước đo tiêu chuẩn đánh giá mức độ an toàn hoạt động. Khung phân tích tập trung vào năm khái niệm trụ cột: Hệ số an toàn vốn (CAR), Tỷ số sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ số sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Biên lãi thuần (NIM) và Tỷ lệ nợ xấu (NPL).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu thu thập nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn hóa từ Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2006 - 2012 của các ngân hàng thương mại đại diện. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng với tổng tài sản đạt 5.528 nghìn tỷ đồng vào năm 2012, trong đó tập trung khảo sát sâu mẫu chọn lọc gồm 7 ngân hàng thương mại lớn đại diện cho hơn 80% thị phần: Vietcombank, Vietinbank, Agribank, ACB, MBB, Eximbank và Sacombank.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm phản ánh đầy đủ hai nhóm định chế chủ lực là khối ngân hàng thương mại nhà nước và khối ngân hàng thương mại cổ phần. Phương pháp phân tích tài chính định lượng kết hợp so sánh đối chiếu và tổng hợp logic được ưu tiên sử dụng nhằm lượng hóa chính xác sự chuyển dịch về năng lực vốn điều lệ, cấu trúc chi phí trên thu nhập và chất lượng danh mục tín dụng trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tốc độ tăng trưởng tín dụng diễn ra nóng trong giai đoạn đầu sau gia nhập WTO, đạt 53,9% vào năm 2007 và 39,6% vào năm 2009. Tỷ lệ dư nợ tín dụng trên GDP trung bình giai đoạn 2007 - 2011 chạm mức 114%, tương đương mức bong bóng kinh tế của Nhật Bản năm 1989, kéo theo sự gia tăng nợ xấu toàn hệ thống lên mức 4,47% vào cuối năm 2012.

Thứ hai, năng lực tài chính và quy mô vốn tự có của các ngân hàng thương mại nội địa đã được cải thiện theo quy định vốn pháp định tối thiểu 3.000 tỷ đồng, đưa hệ số an toàn vốn CAR toàn hệ thống đạt 13,75% vào ngày 31/12/2012 so với mức 11,5% của năm 2011. Tuy nhiên, quy mô vốn tự có bình quân của các ngân hàng Việt Nam chỉ đạt khoảng 12.000 tỷ đồng (tương đương 600 triệu USD), thấp hơn rất nhiều so với mức trung bình 50 tỷ USD của các ngân hàng trong khu vực Châu Á.

Thứ ba, sự thay đổi sâu sắc về cơ cấu thị phần tín dụng đã diễn ra khi khối ngân hàng thương mại nhà nước giảm mạnh tỷ trọng từ 79,5% năm 2005 xuống 49,3% vào năm 2010, nhường chỗ cho sự trỗi dậy của khối ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng 100% vốn nước ngoài.

Thứ tư, hiệu quả sinh lời ghi nhận sự phân hóa lớn giữa các nhóm ngân hàng trong năm 2012, thể hiện qua biên độ ROE dao động từ 0% ở nhóm ngân hàng yếu kém đến mức 23% tại Vietinbank và 22% tại MBB.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng suy giảm biên lợi nhuận và gia tăng rủi ro hệ thống xuất phát từ chính sách nới lỏng tín dụng thiếu kiểm soát sau năm 2007, dòng vốn đổ mạnh vào các tài sản rủi ro như bất động sản và chứng khoán mà không có công cụ quản trị rủi ro độc lập đi kèm. Khi đối chiếu với kinh nghiệm của Trung Quốc và các nước Đông Âu, việc trì hoãn tái cấu trúc các ngân hàng quốc doanh và chậm minh bạch hóa phân loại nợ theo chuẩn mực quốc tế IAS làm giảm sức cạnh tranh dài hạn.

Dữ liệu thực nghiệm của nghiên cứu có thể được trực quan hóa tối ưu thông qua biểu đồ đường thể hiện tương quan giữa tăng trưởng tín dụng và GDP giai đoạn 2001 - 2012, kết hợp bảng ma trận so sánh đa biến gồm các chỉ số ROA, ROE, NIM, LAR và tỷ lệ nợ xấu giữa 7 ngân hàng thương mại tiêu biểu năm 2012. Việc phân tích này chỉ ra rằng năng lực cạnh tranh không đơn thuần nằm ở quy mô mạng lưới chi nhánh mà phụ thuộc mật thiết vào chất lượng quản trị vốn cấp 1 và công nghệ ngân hàng hiện đại.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, nâng cao năng lực tài chính và củng cố hệ số an toàn vốn. Các ngân hàng thương mại cần chủ động tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu, giữ lại lợi nhuận và thu hút đối tác chiến lược nước ngoài với tỷ lệ sở hữu tối đa 30%, hướng tới mục tiêu nâng hệ số an toàn vốn CAR đạt trên 12% theo chuẩn mực Basel II trước năm 2020. Chủ thể thực hiện là Hội đồng quản trị và Ban điều hành các ngân hàng thương mại.

Thứ hai, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và đẩy mạnh đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ tài chính. Cần đẩy mạnh đầu tư hệ thống Core Banking thế hệ mới, mở rộng dịch vụ ngân hàng số, thanh toán không dùng tiền mặt và phát triển các sản phẩm phái sinh tài chính nhằm hạ tỷ lệ chi phí trên thu nhập xuống dưới mức 45% trong giai đoạn 2015 - 2020. Chủ thể thực hiện là Khối Công nghệ thông tin và Khối Phát triển sản phẩm.

Thứ ba, tái cơ cấu toàn diện hệ thống ngân hàng yếu kém và đẩy mạnh hoạt động mua bán, sáp nhập (M&A). Cần kiên quyết xử lý tài sản xấu, cơ cấu lại nợ nhằm kiểm soát tỷ lệ nợ xấu thực tế toàn hệ thống duy trì bền vững dưới 3% từ sau năm 2015. Chủ thể thực hiện là các ngân hàng thương mại dưới sự giám sát đặc biệt của Ngân hàng Nhà nước.

Thứ tư, hoàn thiện khung pháp lý và đổi mới công tác thanh tra, giám sát ngân hàng. Ngân hàng Nhà nước cần nâng cao tính độc lập của cơ quan thanh tra tài chính, hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản và áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IAS trong giám sát an toàn vĩ mô. Chủ thể thực hiện là Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm nhà quản trị và điều hành tại các ngân hàng thương mại: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về tối ưu hóa cơ cấu vốn tự có trên 3.000 tỷ đồng, xây dựng chiến lược cạnh tranh theo ma trận SWOT và chuyển đổi mô hình ngân hàng bán lẻ hiện đại nhằm giữ vững thị phần trước các định chế ngoại.

Nhóm cơ quan quản lý và hoạch định chính sách tiền tệ: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về chu kỳ tăng trưởng tín dụng 2006 - 2012, hỗ trợ đắc lực trong việc ban hành quy chuẩn nâng tỷ lệ an toàn vốn CAR từ mức 8% lên 9% và hoàn thiện lộ trình áp dụng Basel II tại Việt Nam.

Nhóm chuyên viên phân tích tài chính và tư vấn đầu tư: Sử dụng hệ thống chỉ số tài chính so sánh chi tiết giữa các mã cổ phiếu ngân hàng lớn như Vietcombank, Vietinbank, MBB, ACB để đánh giá hiệu quả sinh lời ROE từ 9% đến 23% và nhận diện rủi ro nợ xấu của từng ngân hàng.

Nhóm giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kinh tế Tài chính - Ngân hàng: Là nguồn tài liệu học thuật giá trị tham khảo về tác động của hội nhập WTO đối với hệ thống tài chính với quy mô tài sản hơn 5.528 nghìn tỷ đồng và phương pháp phân tích năng lực cạnh tranh ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Việc Việt Nam gia nhập WTO năm 2006 tác động như thế nào đến thị phần của các ngân hàng thương mại nhà nước? Việc thực thi cam kết WTO cho phép thành lập ngân hàng 100% vốn nước ngoài từ năm 2007 đã tạo sức ép cạnh tranh mạnh mẽ. Thị phần tín dụng của khối ngân hàng thương mại nhà nước đã sụt giảm rõ rệt từ 79,5% năm 2005 xuống chỉ còn 49,3% vào năm 2010 trước sự vươn lên của khối ngân hàng cổ phần và ngân hàng ngoại.

Hệ số an toàn vốn CAR của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2012 đạt bao nhiêu? Theo quy định tại Thông tư 13/2010/TT-NHNN, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu được nâng lên mức 9%. Nhờ quá trình tăng vốn điều lệ quyết liệt, tỷ lệ CAR bình quân toàn hệ thống tại thời điểm 31/12/2012 đã đạt 13,75%, cải thiện tích cực so với mức 11,5% ghi nhận vào tháng 6/2011.

Nguyên nhân chính khiến nợ xấu gia tăng lên mức 4,47% vào cuối năm 2012 là gì? Nguyên nhân chủ yếu do tăng trưởng tín dụng quá nóng trong giai đoạn 2007 - 2009 với tốc độ đỉnh điểm đạt 53,9%, đẩy tỷ lệ dư nợ trên GDP lên 114%. Khi bong bóng tài sản suy giảm cùng với khủng hoảng kinh tế, các công cụ quản trị rủi ro yếu kém đã làm bộc lộ khối nợ xấu nghiêm trọng.

Quy mô vốn tự có của các ngân hàng thương mại Việt Nam có khoảng cách thế nào so với khu vực? Quy mô vốn tự có bình quân của ngân hàng thương mại Việt Nam năm 2012 chỉ đạt khoảng 12.000 tỷ đồng, tương đương 600 triệu USD. Con số này còn rất khiêm tốn khi so sánh với quy mô vốn bình quân lên tới 50 tỷ USD của các ngân hàng thương mại trong khu vực Châu Á.

Hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) đóng vai trò gì trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng? Hoạt động M&A, mở đầu bằng thương vụ sáp nhập 3 ngân hàng hợp nhất cuối năm 2011, là giải pháp tất yếu để tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém, gia tăng quy mô vốn chủ sở hữu nhanh chóng thay vì tăng vốn cơ học, giúp lành mạnh hóa tổng tài sản toàn hệ thống đạt 5.528 nghìn tỷ đồng.

Kết luận

  • Quy mô tổng tài sản của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam tăng trưởng vượt bậc, đạt khoảng 3.600 nghìn tỷ đồng vào cuối năm 2012, khẳng định vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế quốc gia.
  • Năng lực tài chính và quy mô vốn bình quân của các ngân hàng trong nước còn rất thấp ở mức 600 triệu USD, tạo áp lực lớn khi phải cạnh tranh với các tập đoàn tài chính quốc tế có quy mô vốn 50 tỷ USD.
  • Sự dịch chuyển thị phần tín dụng từ khối ngân hàng nhà nước sang khối ngân hàng cổ phần và ngân hàng ngoại phản ánh mức độ cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt sau khi mở cửa theo cam kết WTO.
  • Nâng cao hệ số an toàn vốn CAR đạt chuẩn Basel II trên 12% và kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu dưới 3% là yêu cầu sống còn để bảo đảm an toàn hệ thống.
  • Đẩy mạnh hoạt động M&A kết hợp đổi mới quản trị rủi ro và hiện đại hóa công nghệ thanh toán là định hướng chiến lược trọng tâm đến năm 2020.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã lượng hóa các nhân tố cấu thành năng lực cạnh tranh ngân hàng và xây dựng khung giải pháp đồng bộ từ góc độ vi mô của ngân hàng thương mại đến cấp độ quản lý vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước. Để duy trì đà phát triển bền vững trong giai đoạn tiếp theo, các ngân hàng cần nhanh chóng triển khai lộ trình chuyển đổi số toàn diện và chuẩn hóa quy trình quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế ngay từ hôm nay.