Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bán lẻ ngân hàng tại Việt Nam trong giai đoạn 2016 - 2018 ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng đạt 25% mỗi năm. Cùng với sự bùng nổ của thương mại điện tử và công nghệ tài chính (Fintech), quy mô người dùng ví điện tử đã có bước nhảy vọt từ 1,84 triệu người với tổng giá trị giao dịch 1,1 tỷ USD năm 2013 lên hơn 4 triệu người dùng vào cuối năm 2018, đồng thời hướng tới mục tiêu vượt mốc 10 triệu người dùng. Tính đến tháng 11/2018, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã cấp phép cho 26 tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, biến thị trường thanh toán số thành một cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các đơn vị Fintech thuần túy và các định chế ngân hàng truyền thống.

Trong bối cảnh khoảng 70% dân số Việt Nam chưa có tài khoản ngân hàng (unbanked) nhưng tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh lại đạt mức rất cao, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bưu điện Liên Việt (LienVietPostBank) đã tiên phong phát triển sản phẩm Ví điện tử Ví Việt. Dù sản phẩm đạt nhiều giải thưởng quốc tế và tốc độ tăng trưởng giá trị giao dịch khả quan, Ví Việt vẫn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt khi hai đối thủ hàng đầu là MoMo và Moca chiếm giữ hơn 70% thị phần. Bên cạnh đó, độ phủ dịch vụ thiết yếu, hình ảnh thương hiệu và sự ổn định hệ thống công nghệ của Ví Việt vẫn còn nhiều điểm nghẽn.

Mục tiêu nghiên cứu của luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá toàn diện thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ví Việt trong giai đoạn 2016 - 2018, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao nhằm mở rộng thị phần, gia tăng tỷ lệ người dùng hoạt động và tối ưu hóa lợi nhuận cho LienVietPostBank trong giai đoạn chuyển đổi số tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa các lý thuyết kinh tế học kinh điển và mô hình hành vi người dùng công nghệ hiện đại. Trọng tâm của khung phân tích là Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis kết hợp mở rộng theo Venkatesh. Mô hình TAM chứng minh khả năng giải thích khoảng 40% hành vi chấp nhận và sử dụng hệ thống mới thông qua hai tiền đề cốt lõi: Cảm nhận tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use). Hai biến số này tác động trực tiếp đến thái độ và hình thành ý định sử dụng thực tế của khách hàng đối với phương thức thanh toán điện tử.

Khái niệm hiệu quả kinh doanh được soi chiếu từ quan điểm kinh tế học của Adam Smith và Paul Samuelson, kết hợp định nghĩa của Nguyễn Văn Phúc: hiệu quả kinh doanh phản ánh mối quan hệ tối ưu giữa kết quả đầu ra (doanh thu, lợi nhuận, quy mô khách hàng) với hao phí nguồn lực đầu vào (chi phí vận hành, chi phí công nghệ, mạng lưới phân phối).

Về chất lượng dịch vụ điện tử, nghiên cứu vận dụng các tiêu chuẩn của Parasuraman, Grönroos cũng như Bauer và Hammerschmidt với 6 khía cạnh đo lường: tính bảo mật an toàn, độ tin cậy hệ thống, dịch vụ giá trị gia tăng, hỗ trợ giao dịch, tính đa dạng tính năng và tốc độ xử lý. Khung pháp lý của đề tài dựa trên Nghị định 101/2012/NĐ-CP và Nghị định 80/2016/NĐ-CP của Chính phủ về thanh toán không dùng tiền mặt, xác lập nguyên tắc bảo chứng số dư tài khoản ví điện tử với tiền gửi ngân hàng theo tỷ lệ tuyệt đối 1:1.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu thực tiễn:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và tổng hợp từ Báo cáo Thanh toán Việt Nam (Vietnam Payment Report), Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử (EBI) của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam, thống kê của Ngân hàng Nhà nước và dữ liệu thị trường từ 31 cổng thanh toán và ví điện tử đang hoạt động.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp và nội bộ: Trích xuất trực tiếp từ các báo cáo kết quả kinh doanh, đề án phát triển công nghệ của Trung tâm Kinh doanh Ví Việt thuộc LienVietPostBank giai đoạn 2016 - 2018. Dữ liệu bao quát toàn bộ 2.035.104 tài khoản khách hàng đã đăng ký kích hoạt.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu thực hiện khảo sát, chấm điểm và xây dựng ma trận đánh giá năng lực cạnh tranh trên mẫu 11 tổ chức tiêu biểu (gồm 6 ví điện tử trong nước, 2 ví quốc tế và 3 ngân hàng thương mại lớn). Đồng thời, dữ liệu quản trị nội bộ được thu thập từ 77 cán bộ hội sở và 260 nhân sự phát triển kinh doanh tại các chi nhánh trên toàn quốc.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả và thống kê so sánh thông qua phần mềm Microsoft Excel 2013. Việc lựa chọn công cụ này giúp lượng hóa biến động doanh số, tỷ trọng người dùng hoạt động thực tế, cấu trúc chi phí và so sánh năng lực cạnh tranh đa tiêu chí.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của Ví Việt giai đoạn 2016 - 2018 làm sáng tỏ bốn phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, tốc độ phát triển người dùng mới đạt mức ấn tượng nhưng tỷ lệ kích hoạt duy trì chưa thực sự tối ưu. Riêng trong năm 2017, số lượng người dùng mới của Ví Việt tăng thêm 1.220.726 tài khoản, đạt mức tăng trưởng 50% so với năm 2016. Lũy kế đến ngày 31/12/2017, toàn hệ thống đạt 2.035.104 tài khoản kích hoạt, hoàn thành 92,5% chỉ tiêu kế hoạch đề ra (2,2 triệu người dùng). Tuy nhiên, số lượng người dùng hoạt động thực tế (active user) chỉ đạt 1.179.658 người, chiếm tỷ lệ 58% tổng số tài khoản đăng ký.

Thứ hai, kết quả đánh giá ma trận năng lực cạnh tranh theo thang điểm 30 cho thấy Ví Việt đạt tổng điểm 26,0 điểm, ngang bằng với BankPlus (26,0 điểm) và vượt trội hơn so với MoMo (25,0 điểm), Payoo (21,5 điểm), MB (21,5 điểm), BIDV (20,0 điểm) và Moca (17,0 điểm). Điểm mạnh vượt trội của Ví Việt nằm ở yếu tố công nghệ (đạt 5,0/5 điểm), tính năng sản phẩm (4,5 điểm) và chính sách phí dịch vụ (4,5 điểm).

Thứ ba, kiến trúc công nghệ của Ví Việt được thiết kế toàn diện với 15 phân hệ mô đun (gồm 12 mô đun trọng lõi như Viviet Mobile, Business Gateway, iPG, vasPG, mSDK, hệ thống đối soát trung tâm Reconciliation System và Affiliate), tích hợp các giải pháp tiên tiến như mã QR, sinh trắc học vân tay, công nghệ NFC và hỗ trợ trực tuyến đa giao thức.

Thứ tư, nghiên cứu phát hiện các rào cản vận hành nghiêm trọng: Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking) và hệ thống ví (Core Ví) thường xuyên xảy ra tình trạng nghẽn lệnh hoặc gián đoạn giao dịch khi chạy tiến trình xử lý cuối ngày (batch processing). Ngoài ra, Ví Việt chưa triển khai được tính năng rút tiền không dùng thẻ tại hệ thống ATM, gây bất tiện lớn cho người dùng.

Thảo luận kết quả

Khi mô tả qua biểu đồ so sánh tăng trưởng tài khoản và ma trận định vị năng lực cạnh tranh, dữ liệu cho thấy nghịch lý giữa năng lực công nghệ và hiệu quả thương mại hóa. Mặc dù sở hữu điểm đánh giá năng lực cạnh tranh hàng đầu (26,0/30 điểm), thị phần thực tế của Ví Việt trên thị trường thanh toán tiêu dùng vẫn bị MoMo và Moca bỏ xa.

Nguyên nhân chính xuất phát từ việc LienVietPostBank chưa đẩy mạnh truyền thông nhận diện thương hiệu và mạng lưới điểm chấp nhận thanh toán (merchant) tại các chuỗi cửa hàng bán lẻ, nhà hàng, siêu thị còn mỏng. Người dùng chủ yếu sử dụng Ví Việt để thanh toán các dịch vụ cơ bản như nạp thẻ điện thoại, thanh toán tiền điện, nước mà chưa hình thành thói quen chi tiêu hàng ngày.

Kết quả này hoàn toàn tương thích với các công trình nghiên cứu quốc tế của Sahut và Seetharaman: tính ổn định hệ thống, chi phí giao dịch và độ phủ mạng lưới liên kết là những nhân tố quyết định đến sự gắn kết của khách hàng. Điểm nghẽn kỹ thuật tại các thời điểm chạy batch cuối tháng gây suy giảm cảm nhận dễ sử dụng và niềm tin an toàn của người dùng, từ đó làm giảm tỷ lệ người dùng hoạt động thực tế xuống mức 58%.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh Ví điện tử Ví Việt:

  • Mở rộng mạng lưới điểm chấp nhận thanh toán (Merchant): Khối Ngân hàng số và Phòng Kinh doanh Ví Việt cần chủ động ký kết hợp tác với tối thiểu 15.000 điểm giao dịch mới trong vòng 12 tháng (giai đoạn 2019 - 2020). Mục tiêu là nâng tỷ trọng thanh toán chi tiêu hàng ngày tại các chuỗi bán lẻ, siêu thị mini, nhà thuốc và dịch vụ ăn uống lên mức 35% tổng doanh số giao dịch toàn hệ thống.
  • Nâng cấp hạ tầng công nghệ lõi và tối ưu hóa trải nghiệm giao dịch: Phòng Kỹ thuật cần tiến hành phân luồng tải độc lập giữa Core Banking và Core Ví ngay trong quý 1/2020, khắc phục triệt để sự cố gián đoạn khi hệ thống chạy batch cuối ngày, kéo giảm tỷ lệ lỗi giao dịch xuống dưới mức 0,05%. Song song đó, nhanh chóng tích hợp giải pháp rút tiền bằng mã QR tại hơn 1.000 cây ATM của LienVietPostBank trên toàn quốc.
  • Khai thác phân khúc khách hàng Unbanked và phát triển mảng tài chính vi mô (Micro-finance): Ban Điều hành ngân hàng cần đẩy mạnh liên kết với Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam (VNPost), tận dụng mạng lưới hơn 10.000 bưu điện văn hóa xã để triển khai các sản phẩm tiết kiệm online quy mô nhỏ và cho vay tiêu dùng nhanh qua ví. Kế hoạch đặt mục tiêu đạt mốc 3,5 triệu người dùng kích hoạt vào cuối năm 2020, đồng thời nâng tỷ lệ tài khoản hoạt động thường xuyên từ 58% lên tối thiểu 70%.
  • Tái cấu trúc truyền thông tiếp thị và chính sách kinh doanh: Trung tâm Truyền thông phối hợp với mạng lưới chi nhánh triển khai các chiến dịch Marketing nhắm trúng đối tượng sinh viên, công chức và hộ kinh doanh cá thể; áp dụng cơ chế khoán KPI linh hoạt gắn với hoa hồng lũy tiến cho 260 cán bộ phát triển kinh doanh tại 63 tỉnh thành nhằm kích cầu thanh toán.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Ban lãnh đạo và khối ngân hàng số tại các Ngân hàng Thương mại: Cung cấp khung chiến lược bài bản để thiết kế mô hình kết hợp giữa ngân hàng truyền thống và nền tảng ví điện tử, giúp khai thác tối đa mạng lưới phòng giao dịch vật lý và hệ thống bưu chính sẵn có.
  • Nhà quản lý tại các doanh nghiệp Fintech và tổ chức trung gian thanh toán: Tham khảo bộ chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh, phương pháp định vị năng lực cạnh tranh và giải pháp thiết lập hệ sinh thái liên kết đối tác bán lẻ.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh và Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng tài liệu như một ca nghiên cứu điển hình (case study) về việc ứng dụng mô hình TAM và lý thuyết chất lượng dịch vụ vào phân tích thực nghiệm một sản phẩm tài chính số tại Việt Nam.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Thông tin và Truyền thông): Nắm bắt thực trạng phát triển, các rủi ro vận hành công nghệ và rào cản pháp lý của thị trường thanh toán không tiền mặt, từ đó hoàn thiện cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các mô hình tài chính vi mô.

Câu hỏi thường gặp

  • Yếu tố nào đóng vai trò cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh của Ví Việt so với các ví Fintech độc lập?
    Ví Việt sở hữu lợi thế nền tảng ngân hàng trực thuộc LienVietPostBank và mạng lưới điểm giao dịch bưu điện sâu rộng trên toàn quốc. Nhờ đó, sản phẩm được phép triển khai trực tiếp các dịch vụ tài chính chuyên sâu như huy động tiết kiệm online, cho vay tiêu dùng và nạp rút tiền mặt trực tiếp tại quầy, điều mà các ví Fintech độc lập bị hạn chế về mặt pháp lý theo quy định tại Nghị định 80/2016/NĐ-CP.

  • Tại sao Ví Việt đạt điểm cạnh tranh cao (26,0/30) nhưng thị phần người dùng vẫn thấp hơn MoMo và Moca?
    Khoảng cách này xuất phát từ chiến lược truyền thông và mức độ bao phủ điểm chấp nhận thanh toán (merchant). MoMo và Moca đã đầu tư ngân sách tiếp thị khổng lồ, tài trợ hàng loạt khuyến mãi và thâm nhập sâu vào các dịch vụ gọi xe, ăn uống, rạp chiếu phim, trong khi Ví Việt tập trung vào dịch vụ thu hộ hóa đơn và chưa phủ rộng điểm quét mã tại các đơn vị bán lẻ nhỏ lẻ.

  • Mô hình chấp nhận công nghệ TAM được ứng dụng như thế nào trong phân tích hoạt động của Ví Việt?
    Mô hình TAM giúp luận văn bóc tách hai động lực thúc đẩy hành vi sử dụng của khách hàng: Cảm nhận tính hữu ích (sự đa dạng của 15 phân hệ dịch vụ, khả năng thanh toán hóa đơn nhanh) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (giao diện ứng dụng di động, xác thực vân tay và QR code). Khi hệ thống gặp sự cố kỹ thuật, cảm nhận dễ sử dụng bị suy giảm, dẫn đến tỷ lệ người dùng duy trì thường xuyên chỉ đạt 58%.

  • Điểm nghẽn kỹ thuật lớn nhất của Ví Việt trong giai đoạn 2016 - 2018 là gì?
    Điểm nghẽn lớn nhất là sự xung đột tải xử lý giữa hệ thống Core Banking và Core Ví vào các thời điểm chạy batch cuối ngày, cuối tháng và cuối năm. Sự cố này khiến các giao dịch chuyển tiền và thanh toán bị chậm trễ hoặc phát sinh lỗi xử lý, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của hơn 2 triệu khách hàng đã đăng ký.

  • Giải pháp phát triển thị trường tài chính vi mô (Micro-finance) trên Ví Việt mang lại tiềm năng gì?
    Thị trường tài chính vi mô mở ra cơ hội tiếp cận 70% dân số unbanked tại khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa thông qua mạng lưới hơn 10.000 điểm bưu điện văn hóa xã của VNPost. Điều này giúp LienVietPostBank tối ưu hóa doanh thu từ phí dịch vụ và tiền gửi không kỳ hạn, tạo sự khác biệt hoàn toàn với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý luận về hiệu quả kinh doanh ví điện tử, ứng dụng thành công mô hình TAM và các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ vào thực tiễn ngân hàng số tại Việt Nam.
  • Kết quả nghiên cứu phản ánh bức tranh toàn diện của Ví Việt giai đoạn 2016 - 2018 với 2.035.104 tài khoản kích hoạt, tỷ lệ active đạt 58% và điểm đánh giá năng lực cạnh tranh đạt 26,0/30 điểm.
  • Công trình chỉ rõ các điểm nghẽn then chốt về hạ tầng kết nối Core Banking, tình trạng thiếu hụt mạng lưới merchant và sự hạn chế trong chính sách tiếp thị phân khúc unbanked.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá, tập trung vào nâng cấp công nghệ lõi, mở rộng 15.000 điểm chấp nhận thanh toán, phát triển tài chính vi mô qua hệ thống VNPost và tối ưu hóa hiệu quả bán hàng của 260 nhân sự mạng lưới.
  • Lộ trình thực thi giai đoạn 2019 - 2022 đặt mục tiêu phát triển 3,5 triệu người dùng kích hoạt, tỷ lệ hoạt động đạt trên 70% và giảm tỷ lệ lỗi giao dịch xuống dưới 0,05%. Các nhà quản trị ngân hàng số và các tổ chức Fintech nên áp dụng ngay các phát hiện và khung giải pháp từ luận văn để tái định hình chiến lược kinh doanh và bứt phá thị phần thanh toán điện tử.