Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Agribank Hà Tĩnh

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp khả thi nhằm mở rộng và nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng Agribank Hà Tĩnh.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2010

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ MỞ RỘNG VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG

1.1.1. Vai trò của tín dụng ngân hàng

1.1.2. Phân loại tín dụng

1.2. MỞ RỘNG VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CỦA TÍN DỤNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Quan niệm về quy mô và chất lượng tín dụng

1.2.2. Các chỉ tiêu đánh giá quy mô và chất lượng tín dụng

1.2.3. Những nhân tố ảnh hưởng đến quy mô và chất lượng tín dụng

1.3. KINH NGHIỆM MỞ RỘNG VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TỪ MỘT SỐ NƯỚC TRONG KHU VỰC

1.3.1. Bài học kinh nghiệm từ Indonesia

1.3.2. Bài học kinh nghiệm từ Thái Lan

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MỞ RỘNG VÀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HÀ TĨNH

2.1. KHÁI QUÁT VỀ CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HÀ TĨNH

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Sơ đồ cơ cấu tổ chức - bộ máy

2.1.3. Khái quát về tình hình hoạt động kinh doanh của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Hà Tĩnh

2.2. THỰC TRẠNG MỞ RỘNG VÀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HÀ TĨNH

2.2.1. Tình hình huy động vốn của ngân hàng trong thời gian qua

2.2.2. Công tác sử dụng vốn tại Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Hà Tĩnh

2.3. NHẬN XÉT TỔNG QUÁT VỀ MỞ RỘNG VÀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HÀ TĨNH

2.3.1. Những kết quả đạt được trong hoạt động tín dụng của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Hà Tĩnh

2.3.2. Những hạn chế và nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM MỞ RỘNG VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HÀ TĨNH

3.1. ĐỊNH HƯỚNG MỞ RỘNG VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HÀ TĨNH

3.1.1. Đánh giá môi trường kinh doanh trong những năm tới

3.1.2. Định hướng và mục tiêu phát triển của Chi nhánh ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Hà Tĩnh

3.2. NHỮNG GIẢI PHÁP NHẰM MỞ RỘNG VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HÀ TĨNH

3.2.1. Giải pháp mở rộng quy mô tín dụng tại chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Hà Tĩnh

3.2.2. Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Hà Tĩnh

3.3. KIẾN NGHỊ NHẰM MỞ RỘNG VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HÀ TĨNH

3.3.1. Đối với nhà nước

3.3.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

3.3.3. Đối với Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn nâng cao chất lượng tín dụng Agribank Hà Tĩnh

Luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá sâu sắc thực trạng chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) chi nhánh Hà Tĩnh. Đây là một đề tài cấp thiết, bởi hoạt động tín dụng không chỉ là nguồn thu chính mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của ngân hàng. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định những hạn chế, phân tích nguyên nhân và từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng một cách toàn diện. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, thống kê, so sánh dựa trên số liệu hoạt động của chi nhánh giai đoạn 2007-2009. Việc cải thiện chất lượng tín dụng không chỉ giúp Agribank Hà Tĩnh tăng cường an toàn tín dụng, giảm thiểu rủi ro tín dụng mà còn góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Nội dung luận văn được cấu trúc thành ba chương chính, đi từ lý luận cơ bản, phân tích thực trạng đến đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể, mang lại giá trị thực tiễn cao.

1.1. Tầm quan trọng của hoạt động tín dụng đối với ngân hàng

Tín dụng là nghiệp vụ cốt lõi, tạo ra nguồn lợi nhuận chính cho các ngân hàng thương mại. Theo luận văn, hoạt động tín dụng tại Agribank Hà Tĩnh chiếm tới 85% tỷ trọng hoạt động, khẳng định vai trò không thể thay thế. Chất lượng của hoạt động này quyết định trực tiếp đến hiệu quả hoạt động tín dụng, khả năng sinh lời và sự an toàn của toàn hệ thống. Một chất lượng tín dụng tốt giúp ngân hàng thu hút vốn, mở rộng quy mô, và xây dựng uy tín trên thị trường. Ngược lại, chất lượng tín dụng kém, biểu hiện qua tỷ lệ nợ xấu cao, sẽ làm xói mòn vốn, giảm lợi nhuận và có thể dẫn đến mất khả năng thanh khoản. Do đó, việc không ngừng nâng cao chất lượng tín dụng là yêu cầu tất yếu để ngân hàng tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh.

1.2. Các chỉ tiêu chính đánh giá chất lượng tín dụng ngân hàng

Để đánh giá chất lượng tín dụng, luận văn sử dụng một hệ thống các chỉ tiêu định lượng. Trong đó, chỉ tiêu quan trọng nhất là tỷ lệ nợ quá hạntỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ. Tỷ lệ này phản ánh mức độ rủi ro và khả năng thu hồi vốn của ngân hàng. Một chỉ tiêu khác là hiệu suất sử dụng vốn, được tính bằng tổng dư nợ trên tổng vốn huy động. Chỉ tiêu này cho thấy khả năng chuyển hóa vốn huy động thành các khoản vay sinh lời. Ngoài ra, các chỉ tiêu như vòng quay vốn tín dụng và lợi nhuận từ hoạt động tín dụng cũng được xem xét để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả hoạt động tín dụng. Việc phân tích các chỉ tiêu này qua nhiều năm giúp nhận diện xu hướng, từ đó đưa ra những cảnh báo sớm về rủi ro tín dụng.

II. Phân tích thực trạng tín dụng và thách thức nợ xấu Agribank

Chương 2 của luận văn đi sâu vào phân tích thực trạng chất lượng tín dụng tại Agribank Hà Tĩnh trong giai đoạn 2007-2009. Dữ liệu cho thấy tổng dư nợ có sự tăng trưởng ổn định, tuy nhiên, chất lượng các khoản vay lại bộc lộ nhiều vấn đề đáng báo động. Tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn có xu hướng tăng qua các năm, đặt ra thách thức lớn cho công tác quản lý rủi ro của chi nhánh. Cụ thể, luận văn chỉ ra: 'Năm 2008, tỷ lệ nợ quá hạn là 7,6% và nợ xấu là 4,2%. Đến năm 2009, các con số này lần lượt tăng lên 8,1% và 4,5%'. Con số này cho thấy một thực trạng đáng lo ngại, đòi hỏi phải có những giải pháp cấp bách. Phân tích sâu hơn cho thấy nợ xấu Agribank tập trung chủ yếu ở lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn do ảnh hưởng của thiên tai, dịch bệnh và mô hình sản xuất manh mún. Việc nhận diện rõ các hạn chế và nguyên nhân là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng phù hợp.

2.1. Đánh giá tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu gia tăng

Số liệu từ Bảng 2.8 trong tài liệu gốc cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về rủi ro tín dụng. Tỷ lệ nợ quá hạn đã tăng từ 6,3% năm 2007 lên 8,1% vào năm 2009. Tương tự, tỷ lệ nợ xấu, vốn là chỉ số cốt lõi phản ánh sức khỏe tín dụng, cũng tăng từ 3,3% lên 4,5% trong cùng kỳ. Xu hướng gia tăng này là một tín hiệu cảnh báo về sự suy giảm chất lượng tín dụng. Nguyên nhân được chỉ ra không chỉ đến từ các yếu tố khách quan như khủng hoảng kinh tế, thiên tai, mà còn từ những yếu kém trong nội tại ngân hàng như quy trình thẩm định tín dụng chưa chặt chẽ và công tác giám sát sau cho vay còn lỏng lẻo. Tình trạng này nếu không được kiểm soát sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi nhuận và an toàn tín dụng của chi nhánh.

2.2. Phân tích cơ cấu dư nợ và hoạt động cho vay khách hàng

Cơ cấu dư nợ tại Agribank Hà Tĩnh có sự tập trung lớn vào cho vay khách hàng cá nhân và hộ gia đình, chiếm tới 87% tổng dư nợ vào năm 2009. Trong khi đó, tỷ trọng cho vay doanh nghiệp lại có xu hướng giảm. Mặc dù việc tập trung vào mảng nông nghiệp, nông thôn là đúng với định hướng của Agribank, nhưng điều này cũng tạo ra rủi ro lớn do đặc thù sản xuất manh mún, phụ thuộc vào tự nhiên. Bảng 2.9 cho thấy, ngành nông lâm nghiệp và thủy hải sản chiếm tỷ lệ nợ quá hạn cao nhất. Điều này cho thấy sự cần thiết phải đa dạng hóa danh mục cho vay và tăng cường các biện pháp quản lý rủi ro đối với lĩnh vực truyền thống. Cải thiện chất lượng tín dụng đòi hỏi phải cân đối lại cơ cấu đầu tư, không chỉ mở rộng quy mô mà còn phải đảm bảo sự an toàn và bền vững.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng tín dụng qua thẩm định quản lý rủi ro

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc tập trung vào các giải pháp chuyên môn là yếu tố then chốt. Luận văn đề xuất một nhóm các giải pháp cốt lõi nhằm nâng cao chất lượng tín dụng thông qua việc siết chặt quy trình cấp tín dụng ngay từ khâu đầu vào và tăng cường quản lý rủi ro một cách có hệ thống. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là cải thiện năng lực thẩm định tín dụng, đảm bảo mọi khoản vay được đánh giá kỹ lưỡng về tính khả thi, năng lực tài chính của khách hàng và giá trị tài sản đảm bảo. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm rủi ro, phân loại nợ chính xác và có kế hoạch xử lý nợ xấu Agribank kịp thời là vô cùng quan trọng. Áp dụng các phương pháp này không chỉ giúp giảm tỷ lệ nợ xấu mà còn tạo nền tảng cho hoạt động tín dụng phát triển an toàn, hiệu quả và bền vững hơn trong tương lai.

3.1. Tối ưu hóa công tác thẩm định tín dụng khách hàng

Thẩm định là khâu khởi đầu và có ý nghĩa quyết định đến an toàn tín dụng. Luận văn nhấn mạnh, cán bộ tín dụng phải tiến hành thẩm định kỹ lưỡng về tư cách pháp nhân, năng lực tài chính, hiệu quả của dự án đầu tư và khả năng trả nợ của khách hàng. Cần tránh việc quá phụ thuộc vào tài sản đảm bảo mà bỏ qua tính khả thi của phương án kinh doanh. Việc thu thập thông tin tín dụng đầy đủ, chính xác và đa chiều về khách hàng là yêu cầu bắt buộc. Nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ thẩm định là giải pháp nền tảng để cải thiện chất lượng của khâu này, từ đó giảm thiểu rủi ro tín dụng ngay từ đầu.

3.2. Xây dựng hệ thống quản lý rủi ro tín dụng chuyên nghiệp

Một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả phải hoạt động trên cả ba phương diện: trước, trong và sau khi cho vay. Trước khi cho vay, cần xây dựng các mô hình chấm điểm tín dụng để sàng lọc khách hàng. Trong quá trình cho vay, phải tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn vay, đảm bảo khách hàng dùng vốn đúng mục đích. Khi phát sinh dấu hiệu rủi ro, cần có biện pháp can thiệp sớm. Sau khi cho vay, cần tập trung vào việc thu hồi nợ và xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu Agribank. Việc trích lập quỹ dự phòng rủi ro đầy đủ theo quy định cũng là một phần quan trọng để bảo vệ ngân hàng trước những tổn thất không lường trước.

IV. Phương pháp hoàn thiện chính sách và quy trình cấp tín dụng

Bên cạnh các giải pháp về chuyên môn nghiệp vụ, việc hoàn thiện hệ thống chính sách tín dụng và chuẩn hóa quy trình cấp tín dụng đóng vai trò xương sống để nâng cao chất lượng tín dụng một cách đồng bộ. Một chính sách tín dụng đúng đắn phải phù hợp với định hướng kinh doanh của ngân hàng và môi trường kinh tế vĩ mô. Chính sách này cần xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên, hạn chế cho vay, cũng như các tiêu chuẩn khách hàng và điều kiện cấp tín dụng cụ thể. Việc chuẩn hóa quy trình giúp đảm bảo mọi hoạt động từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt, giải ngân đến thu nợ đều được thực hiện một cách nhất quán, minh bạch và chặt chẽ. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu sai sót chủ quan của cán bộ tín dụng mà còn tăng cường an toàn tín dụnghiệu quả hoạt động tín dụng trên toàn hệ thống.

4.1. Cải tiến và chuẩn hóa quy trình cấp tín dụng tại chi nhánh

Luận văn chỉ ra rằng một quy trình cấp tín dụng rõ ràng, khoa học sẽ hạn chế rủi ro. Quy trình này cần được cụ thể hóa thành các bước với trách nhiệm rõ ràng cho từng bộ phận, cá nhân. Các khâu từ thẩm định, xét duyệt đến kiểm tra sau vay cần được phối hợp nhịp nhàng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý hồ sơ và theo dõi khoản vay sẽ giúp tăng tính minh bạch và hiệu quả. Chuẩn hóa quy trình cũng đồng nghĩa với việc xây dựng bộ hồ sơ mẫu, các tiêu chí đánh giá thống nhất, giúp cho việc ra quyết định cho vay trở nên khách quan và chính xác hơn, là một giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng mang tính hệ thống.

4.2. Xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt và phù hợp thực tiễn

Một chính sách tín dụng cứng nhắc sẽ không thể đáp ứng được sự biến động của thị trường. Agribank Hà Tĩnh cần xây dựng chính sách linh hoạt, có sự phân loại khách hàng rõ ràng để áp dụng các điều kiện, lãi suất phù hợp. Ví dụ, đối với khách hàng có uy tín, lịch sử trả nợ tốt, ngân hàng có thể áp dụng thủ tục đơn giản và lãi suất ưu đãi hơn. Đối với các ngành nghề có rủi ro cao, chính sách cần chặt chẽ hơn về tài sản đảm bảo và tỷ lệ cho vay. Chính sách này phải được rà soát và điều chỉnh định kỳ để phù hợp với tình hình kinh tế địa phương và chiến lược chung của toàn hệ thống Agribank.

4.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và công nghệ thông tin

Con người là yếu tố quyết định sự thành bại của mọi quy trình. Do đó, việc đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng là nhiệm vụ cấp bách. Cán bộ tín dụng phải am hiểu thị trường, có kỹ năng phân tích tài chính và nhận diện rủi ro tín dụng. Song song đó, đầu tư vào công nghệ hiện đại để hỗ trợ hoạt động tín dụng là xu thế tất yếu. Hệ thống công nghệ thông tin mạnh mẽ sẽ giúp quản lý dữ liệu khách hàng tốt hơn, tự động hóa một số khâu trong quy trình và cung cấp thông tin quản trị kịp thời, chính xác cho ban lãnh đạo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
338 giải pháp mở rộng và nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn hà tĩnh luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ MỞ RỘNG VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1/ Tổng quan về tín dụng ngân hàng 1.1/ Tín dụng là gì ? Tín dụng là một nghiệp vụ tạo khả năng sinh lời chính trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại (NHTM). Việc định nghĩa rõ ràng về tín dụng tuỳ theo góc độ nghiên cứu mà chúng ta có thể xác định nội dung của thuật ngữ này. Trong thực te cuộc sống thuật ngữ tín dụng được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau, ngay cả trong quan hệ tài chính, tuỳ theo từng bối cảnh cụ thể mà thuật ngữ tín dụng có một nội dung riêng. Trong quan hệ tài chính, tín dụng có thể hiểu theo các nghĩa sau: - Xét trên góc độ chuyển dịch quỹ cho vay từ chủ thể thặng dư tiết kiệm sang chủ thể thiếu hụt tiết kiệm thì tín dụng được coi là phương pháp chuyển dịch quỹ từ người cho vay sang người đi vay.

Trong một quan hệ cụ thể, tín dụng là một giao dịch về tài sản trên cơ sở có hoàn trả giữa hai chủ thể. Như một công ty công nghiệp hoặc thương mại bán hàng trả chậm cho một công ty khác, trong trường hợp này người bán chuyển giao hàng hóa cho bên mua và sau một thời gian nhất định theo thoả thuận bên mua phải trả tiền cho bên bán. Phổ biến hơn cả là giao dịch giữa ngân hàng và các định che tài chính khác với các doanh nghiệp và cá nhân thể hiện dưới hình thức cho vay, tức là ngân hàng cấp tiền cho bên đi vay và sau một thời hạn nhất định người đi vay phải thanh toán vốn gốc và lãi. Tín dụng còn có nghĩa là một số tiền cho vay mà các định che tài chính cung cấp cho khách hàng.

- Trong một số ngữ cảnh cụ thể thuật ngữ tín dụng đồng nghĩa với thuật ngữ cho vay. Vi dụ: Tín dụng ngắn hạn (Short-term Credit) đồng nghĩa với cho vay ngắn hạn (Short term loans); hoặc như từ tín dụng tuần hoàn (revoking credit) là một loại cho vay cụ thể. 3 - Trên cơ sở tiếp cận theo chức năng hoạt động của ngân hàng thì tín dụng được hiểu như sau: Tín dụng là một giao dịch về tài sản (tiền hoặc hàng hoá) giữa bên cho vay (ngân hàng và các định che tài chính khác) và bên đi vay (cá nhân, doanh nghiệp và các chủ thể khác), trong đó bên cho vay chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời hạn nhất định theo thoả thuận, bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn gốc và lãi cho bên đi vay khi đen hạn thanh toán. Từ khái niệm trên, bản chất của tín dụng là một giao dịch về tài sản trên cơ sở hoàn trả và có các đặc trưng sau: Tài sản giao dịch trong quan hệ tín dụng ngân hàng bao gồm hai hình thức là cho vay (bằng tiền) và cho thuê (bất động sản và động sản).

Trong những năm 1960 trở về trước hoạt động tín dụng của ngân hàng chỉ là cho vay bằng tiền. Xuat phát từ đặc thù đó mà nhiều lúc thuật ngữ tín dụng và cho vay được coi là đồng nghĩa với nhau. Từ những năm 70 trở lại đây, dịch vụ cho thuê vận hành và cho thuê tài chính đã được các ngân hàng hoặc các định che tài chính khác cung cấp cho khách hàng. Đây là một sản phẩm kinh doanh của ngân hàng, một hình thức tín dụng bằng tài sản thực (nhà ở, văn phòng làm việc, máy móc-thiết bị).

Xuat phát từ nguyên tắc hoàn trả, vì vậy người cho vay khi chuyển giao tài sản cho người đi vay sử dụng phải có cơ sở để tin rằng người đi vay sẽ trả đúng hạn. Đây là yếu tố hết sức cơ bản trong quản trị tín dụng. Trong thực te một số nhân viên tín dụng khi xét duyệt cho vay không dựa trên cơ sở đánh giá mức độ tín nhiệm của khách hàng mà lại chú trọng đen các đảm bảo, chính quan điểm này đã làm ảnh hưởng đen chất lượng tín dụng. Cần chú ý rằng các bậc tiền bối đã dùng từ “creditum” hoặc từ “tín” để đặt tên cho “credit” hoặc tín dụng không phải là vấn đề ngẫu nhiên.

Giá trị hoàn trả thường phải lớn hơn giá trị lúc cho vay, hay nói cách khác là người đi vay phải trả thêm phần lãi ngoài vốn gốc. Để thực hiện được nguyên tắc này phải xác định lãi suất danh nghĩa lớn hơn tỷ lệ lạm phát, hay nói cách khác phải xác định lãi suất thực dương (Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa - Tỷ lệ lạm phát). Tuy nhiên, vì lãi suất chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau, nên trong một số trường hợp cụ thể lãi suất danh nghĩa có thể thấp hơn lạm phát, ngoại lệ này chỉ tồn tại trong một giai đoạn ngắn. 4 Trong quan hệ tín dụng ngân hàng tiền vay được cấp trên cơ sở hoàn trả vô điều kiện.

về khía cạnh pháp lý, những văn bản xác định quan hệ tín dụng như hợp đồng tín dụng, khe ước. thực chất là lệnh phiếu, trong đó bên đi vay cam kết hoàn trả vô điều kiện cho bên cho vay khi đen hạn thanh toán.2/ Vai trò của tín dụng ngân hàng Khi nền kinh te bao cấp chuyển sang nền kinh te thị trường mở, có sự điều tiết của Nhà nước thì tín dụng ngân hàng được sử dụng như một đòn bẩy kinh te, điều hòa vốn từ nơi thừa đen nơi thiếu, giúp cho nền kinh te hoạt động có hiệu quả. Đây là vai trò cực kỳ quan trọng đối với bất cứ một nền kinh te nào của tín dụng và nó ngày càng được nâng cao và phát huy mạnh mẽ hơn. Đặc biệt, đối với lĩnh vực nông nghiệp nông thôn, là khu vực kinh te mà quá trình sản xuất kinh doanh luôn ở tình trạng manh mún, thời vụ, thiếu ke hoạch cụ thể và luôn luôn thiếu vốn thì vai trò của tín dụng là rất cần thiết.1/ Tín dụng ngân hàng thúc đẩy quá trình tích tụ tập trung vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn Trong thực te, nhiều chủ thể kinh te ở những thời điểm nhất định có một lượng tiền nhàn rỗi, ví dụ: tiền khấu hao tài sản cố định, tiền mua nguyên vật liệu nhưng chưa mua,.

của các doanh nghiệp; tiền tái đầu tư sản xuất nhưng chưa đầu tư, tiền tiết kiệm,. Ngân hàng với chức năng là trung gian tài chính đã thu hút mọi nguồn tiền nhàn rỗi phân tán trong xã hội thành nguồn vốn tập trung, qua đó điều hòa quan hệ cung cầu tiền tệ trong xã hội, thỏa mãn tốt nhất nhu cầu về vốn đầu tư phát triển của khách hàng. Để thực hiện quá trình kinh doanh của mình, ngoài vốn tự có, ngân hàng còn phải tạo vốn dưới nhiều hình thức khác nhau. Ngân hàng đã động viên, tập trung các nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi của các tầng lớp dân cư trong xã hội để cho vay phục vụ sản xuất, giúp cho các doanh nghiệp bù đắp được nhu cầu thiếu hụt vốn tạm thời trong quá trình sản xuất kinh doanh nhằm tái sản xuất mở rộng thúc đẩy nền kinh te phát triển.

Hoạt động kinh doanh của các NHTM luôn đặt lợi nhuận lên hàng đầu. Để đạt đư- ợc mục tiêu này thì các ngân hàng cần phải có vốn và cho vay vốn như the nào trong điều kiện nền kinh te thị trường mở để có hiệu quả, có lợi nhuận, có thể tồn tại và phát triển 5 được, đặc biệt là trong môi trường cạnh tranh khốc liệt hiện nay thì đòi hỏi mỗi ngân hàng phải có một chiến lược kinh doanh riêng, phải tìm mọi biện pháp hữu hiệu nhằm thu hút tối đa nguồn vốn với chi phí thấp nhất để kinh doanh có hiệu quả nhất. Như vậy, có thể nói rằng hoạt động tín dụng ngân hàng đã điều tiết được giá cả, làm giảm lượng tiền mặt tích trữ trong dân cư, hạn che tệ nạn xã hội như cho vay nặng lãi, góp phần vào quá trình vận động liên tục của quá trình tăng trưởng nền kinh te.2/ Tín dụng ngân hàng góp phần đẩy nhanh quá trình tái sản xuất, mở rộng đẩy mạnh đầu tư phát triển Trong thực te, bất kỳ một doanh nghiệp nào muốn sản xuất kinh doanh thì cần phải có một lượng vốn nhất định ban đầu. Neu muốn mở rộng sản xuất kinh doanh thì cần phải có một lượng vốn lớn hơn, nhất là trong điều kiện hiện nay, nền kinh te thị trư- ờng có sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp, đòi hỏi các chủ doanh nghiệp luôn luôn phải đổi mới công nghệ, mở rộng sản xuất, nâng cao chất lượng và hiệu quả kinh doanh.

Song song với những đòi hỏi này là đòi hỏi về vốn, tín dụng ngân hàng sẽ là người bạn đồng hành giúp cho các doanh nghiệp thỏa mãn về vốn, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhanh chóng mở rộng quy mô sản xuất. Như vậy thì nền kinh te có khả năng tái sản xuất mở rộng nhanh hơn. Mặt khác, tín dụng ngân hàng cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc thay đổi cơ cấu sản xuất kinh doanh. Các nhà kinh doanh sẽ dễ dàng chuyển từ ngành có lợi nhuận thấp sang các ngành có lợi nhuận cao, hình thành nên một cơ cấu hợp lý.

ở nước ta hiện nay, nền kinh te thị trường đang chuyển dịch theo hướng công nghiệp hoá - hiện đại hoá (CNH - HĐH), mở cửa thông thương với nhiều nước. Do vậy, nhu cầu đổi mới về công nghệ, thiết bị để phù hợp với sự phát triển của xã hội càng cao thì nhu cầu về vốn lại càng lớn, đòi hỏi các NHTM phải làm tốt công tác huy động vốn và xây dựng được những chiến lược kinh doanh hợp lý, phù hợp với xu the phát triển của các thành phần kinh te, có như vậy mới đẩy mạnh đầu tư phát triển.3/ Tín dụng ngân hàng có vai trò quan trọng trong việc tổ chức điều hòa, lưu thông tiền tệ 6 Hoạt động tín dụng ngân hàng gắn liền với thanh toán không dùng tiền mặt, góp phần giảm bớt lượng tiền mặt trong lưu thông mà không có sự quản lý của Nhà nước. Mặt khác, ngân hàng với chức năng trung gian tài chính đã huy động và tập trung lượng vốn nhàn rỗi trong xã hội, nghĩa là đã rút ra khỏi lưu thông một bộ phận tiền tệ không cần thiết, góp phần giảm lạm phát. Với chức năng tạo tiền, các NHTM có khả năng mở rộng tiền gửi làm tăng khối lượng tiền trong lưu thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ