Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ tại BIDV Thành Đô

Luận văn phân tích thực trạng kinh doanh thẻ tại BIDV, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2011

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Một số vấn đề cơ bản về thẻ và chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ tại các Ngân hàng thương mại

1.1. Khái quát chung về thẻ Ngân hàng

1.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển Ngân hàng

1.1.2. Khái niệm và phân loại thẻ

1.1.3. Các chủ thể tham gia thị trường

1.2. Chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ tại các NHTM

1.2.1. Quan niệm về chất lượng trong hoạt động kinh doanh thẻ

1.2.2. Đánh giá chất lượng trong hoạt động kinh doanh thẻ

1.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ

1.3. Kinh nghiệm về hoạt động kinh doanh thẻ tại các tổ chức tín dụng trên toàn thế giới

1.3.1. Kinh nghiệm các tổ chức cung ứng dịch vụ thẻ trên thế giới

1.3.2. Bài học kinh nghiệm cho BIDV Thành Đô

2. CHƯƠNG 2: Thực trạng chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân ang đầu tư và phát triển chi nhánh Thành Đô

2.1. Khái quát về BIDV Thành Đô

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của BIDV Thành Đô

2.1.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của BIDV Thành Đô

2.2. Thực trạng chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ tại BIDV Thành Đô

2.2.1. Các sản phẩm thẻ của BIDV

2.2.2. Các sản phẩm thẻ của BIDV Thành Đô

2.2.3. Chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ của BIDV Thành Đô

2.3. Đánh giá chất lượng hoạt động kinh danh thẻ tại BIDV Thành Đô

2.3.1. Số lượng thẻ phát hành

2.3.2. Doanh số thanh toán thẻ

2.3.3. Đa dạng hoá sản phẩm dịch vụ thẻ

2.3.4. Phòng ngừa gian lận thẻ

2.3.5. Kiểm soát tình trạng nợ quá hạn

2.3.6. Công tác đào tạo nguồn nhân lực

2.3.7. Hạn chế và Nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ tại BIDV Thành Đô

3.1. Định hướng nâng cao chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ

3.1.1. Định hướng phát triển dịch vụ thẻ tại BIDV

3.1.2. Định hướng phát triển dịch vụ thẻ của BIDV Thành Đô trong thời gian tới

3.1.3. Mục tiêu phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại BIDV Thành Đô

3.2. Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ tại BIDV Thành Đô

3.2.1. Giải pháp về hoạt động Marketing

3.2.2. Giải pháp nhằm mở rộng mạng lưới cơ sở chấp nhận thẻ

3.2.3. Tăng cường quản lý rủi ro

3.2.4. Giải pháp về nguồn nhân lực

3.2.5. Giải pháp về công nghệ

3.2.6. Thành lập trung tâm thanh toán liên Ngân hàng về thẻ

3.2.7. Mở rộng mạng lưới ATM

3.2.8. Triển khai và áp dụng chính sách chi phí linh hoạt

3.2.9. Giải pháp cho hoạt động chăm sóc khách hàng

3.3. Một số kiến nghị

3.3.1. Đối với chính phủ

3.3.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước

3.3.3. Đối với Ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nâng cao chất lượng kinh doanh thẻ tại BIDV

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, hệ thống ngân hàng đứng trước những cơ hội và thách thức lớn. Xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt trở thành một chỉ dấu cho sự phát triển của nền kinh tế hiện đại. Hoạt động kinh doanh thẻ ngân hàng, do đó, không chỉ là một dịch vụ mang lại lợi nhuận mà còn là một công cụ chiến lược giúp các ngân hàng thương mại (NHTM) nâng cao năng lực cạnh tranh. BIDV, với vai trò là một trong những ngân hàng hàng đầu, đã sớm nhận thức được tầm quan trọng của việc phát triển dịch vụ này. Việc nâng cao chất lượng kinh doanh thẻ tại BIDV không chỉ nhằm gia tăng số lượng thẻ phát hành mà còn tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng, đảm bảo an toàn giao dịch và đa dạng hóa tiện ích. Chất lượng dịch vụ thẻ được định nghĩa là khả năng thỏa mãn sự trông đợi của khách hàng, thể hiện qua sự hoàn hảo của dịch vụ, giảm thiểu sai sót và rủi ro. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm sự hài lòng của khách hàng, quy mô thu nhập từ dịch vụ, và thị phần trên thị trường. Việc nghiên cứu sâu về các giải pháp để cải thiện chất lượng lĩnh vực này là một nhiệm vụ cấp thiết, giúp BIDV khẳng định vị thế và đóng góp vào mục tiêu chung của nền kinh tế.

1.1. Lý luận cơ bản về thẻ ngân hàng và các chủ thể tham gia

Thẻ ngân hàng là một phương tiện thanh toán hiện đại, thay thế cho tiền mặt, ra đời gắn liền với sự phát triển của công nghệ tin học. Về cơ bản, thẻ được phân loại theo nhiều tiêu chí. Dựa trên công nghệ sản xuất, có thẻ băng từ và thẻ thông minh (Smart Card). Dựa vào tính chất thanh toán, có thẻ tín dụng (Credit Card), cho phép chi tiêu trước trả tiền sau trong một hạn mức, và thẻ ghi nợ (Debit Card), liên kết trực tiếp với tài khoản tiền gửi của khách hàng. Thị trường thẻ vận hành với sự tham gia của nhiều chủ thể, bao gồm: Chủ thẻ (Card Holder), Ngân hàng phát hành (Issuer), Ngân hàng thanh toán (Acquirer), và Cơ sở chấp nhận thẻ (Merchant). Khi hoạt động được quốc tế hóa, các Tổ chức thẻ quốc tế như Visa/Mastercard đóng vai trò trung gian, đưa ra các quy định và điều phối hoạt động thanh toán toàn cầu, đảm bảo tính thống nhất và an toàn cho hệ thống.

1.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng kinh doanh thẻ

Chất lượng kinh doanh thẻ ngân hàng chịu tác động từ nhiều yếu tố, cả chủ quan và khách quan. Về mặt chủ quan, yếu tố nguồn vốn quyết định khả năng đầu tư vào công nghệ thẻ hiện đại như hệ thống mạng lưới ATM, máy POS. Nguồn nhân lực có trình độ cao đảm bảo quy trình vận hành thông suốt và hiệu quả. Tính đa dạng của sản phẩm thẻ và chính sách chi phí linh hoạt là công cụ cạnh tranh quan trọng để thu hút khách hàng. Về mặt khách quan, hành lang pháp lý của chính phủ và Ngân hàng Nhà nước tạo ra môi trường cho hoạt động kinh doanh thẻ. Thói quen sử dụng tiền mặt của người dân là một rào cản lớn. Bên cạnh đó, sự ổn định của kinh tế vĩ mô và trình độ dân trí cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phát triển và mức độ chấp nhận các phương thức thanh toán hiện đại.

II. Phân tích thực trạng và thách thức kinh doanh thẻ tại BIDV

Việc đánh giá đúng thực trạng là tiền đề để xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng kinh doanh thẻ tại BIDV. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Cẩm Vân đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về hoạt động này tại chi nhánh BIDV Thành Đô trong giai đoạn 2008-2010. Ghi nhận chung cho thấy dịch vụ thẻ tại BIDV đã có sự gia tăng đáng kể về số lượng, thể hiện qua việc phát hành hơn 2 triệu thẻ ghi nợ nội địa và triển khai các dòng thẻ tín dụng quốc tế. BIDV cũng là một trong những ngân hàng tiên phong trong việc mở rộng mạng lưới ATM phủ sóng 63/63 tỉnh thành. Tuy nhiên, sự phát triển này chủ yếu tập trung vào số lượng mà chưa có sự chuyển biến tương xứng về chất lượng. Nhiều thách thức lớn vẫn còn tồn tại, đòi hỏi ngân hàng phải có những phương hướng giải quyết hữu hiệu. Các giao dịch trên ATM phần lớn vẫn là rút tiền mặt, chưa phát huy hết chức năng của một công cụ thanh toán không dùng tiền mặt. Đây là một vấn đề chung của thị trường Việt Nam, làm hạn chế hiệu quả luân chuyển vốn và chưa làm thay đổi thói quen tiêu dùng của xã hội. Việc giải quyết các thách thức này sẽ quyết định năng lực cạnh tranh của BIDV trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ.

2.1. Đánh giá hoạt động phát hành và doanh số thanh toán thẻ

Hoạt động phát hành thẻ tại BIDV đã đạt được những kết quả tích cực về số lượng. Ngân hàng đã triển khai đa dạng các dòng sản phẩm từ thẻ ghi nợ nội địa (Power, eTrans 365+) đến thẻ tín dụng quốc tế (Visa Precious, Visa Flexi). Tuy nhiên, doanh số thanh toán thẻ, đặc biệt là thanh toán qua máy POS tại các đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT), vẫn còn khiêm tốn. Luận văn chỉ ra rằng: “Hầu hết các giao dịch trên hệ thống ATM là rút tiền mặt để chi tiêu”. Điều này cho thấy các tiện ích thanh toán hàng hóa, dịch vụ chưa thực sự đi vào cuộc sống. Tỷ lệ giao dịch không dùng tiền mặt còn thấp phản ánh một phần hạn chế trong việc phát triển mạng lưới ĐVCNT và các chương trình khuyến khích khách hàng chi tiêu qua thẻ. Để cải thiện, cần có chiến lược đồng bộ giữa việc tăng số lượng thẻ phát hành và thúc đẩy giá trị giao dịch thanh toán.

2.2. Các hạn chế tồn tại và nguyên nhân cốt lõi cần giải quyết

Bên cạnh những thành tựu, hoạt động kinh doanh thẻ của BIDV vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm được đề cập là tình trạng quá tải hệ thống. Luận văn nêu rõ: “Khi số lượng người sử dụng thẻ tăng lên, đã xuất hiện tình trạng quá tải như: máy hết tiền, bị nghẽn mạch, nuốt thẻ, lỗi chương trình”. Những sự cố kỹ thuật này làm giảm chất lượng dịch vụ và gây phiền toái cho khách hàng. Công tác phòng ngừa gian lận thẻ và kiểm soát nợ quá hạn đối với thẻ tín dụng cũng là một thách thức. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm: hạ tầng công nghệ chưa theo kịp tốc độ phát triển người dùng, công tác đào tạo nguồn nhân lực chưa được chú trọng đúng mức, và các hoạt động marketing, chăm sóc khách hàng chưa đủ mạnh để thay đổi thói quen tiêu dùng tiền mặt của xã hội.

III. Top giải pháp Marketing nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ

Để giải quyết các thách thức và nâng cao chất lượng kinh doanh thẻ tại BIDV, nhóm giải pháp về Marketing đóng vai trò tiên quyết. Mục tiêu không chỉ là thu hút khách hàng mới mà còn là giữ chân khách hàng hiện hữu và khuyến khích họ sử dụng thẻ như một công cụ thanh toán chính. Một chiến lược Marketing hiệu quả cần được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu và hành vi của từng phân khúc khách hàng. Thay vì cạnh tranh thuần túy về phí, BIDV cần tạo ra sự khác biệt thông qua giá trị gia tăng và trải nghiệm dịch vụ. Các chương trình quảng bá, khuyến mãi cần được thiết kế sáng tạo, nhắm đúng đối tượng và truyền tải thông điệp rõ ràng về sự tiện lợi, an toàn và các ưu đãi vượt trội khi sử dụng thẻ của BIDV. Học hỏi kinh nghiệm từ các tổ chức thẻ quốc tế như Visa và MasterCard, việc xây dựng thương hiệu gắn liền với các sự kiện lớn hoặc các chương trình trách nhiệm xã hội cũng là một hướng đi hiệu quả. Hoạt động Marketing cần được triển khai đồng bộ trên nhiều kênh, từ truyền thống đến kỹ thuật số, nhằm tối đa hóa mức độ tiếp cận và tương tác với khách hàng, từ đó thúc đẩy doanh số thanh toán và củng cố thị phần thẻ.

3.1. Giải pháp đa dạng hóa sản phẩm và chính sách chi phí linh hoạt

Đa dạng hóa sản phẩm thẻ là yếu tố cốt lõi để đáp ứng nhu cầu phong phú của thị trường. BIDV cần phát triển các dòng thẻ chuyên biệt cho từng nhóm khách hàng: thẻ cho người có thu nhập cao với nhiều đặc quyền (như thẻ Gold/Platinum), thẻ liên kết với các đối tác (hàng không, siêu thị) để tích điểm, hoàn tiền, và các loại thẻ trả trước cho giới trẻ. Bên cạnh đó, việc áp dụng một chính sách chi phí linh hoạt là cần thiết. Luận văn đề xuất “Triển khai và áp dụng chính sách chi phí linh hoạt”, bao gồm việc xem xét miễn phí thường niên cho khách hàng thân thiết, giảm phí giao dịch tại máy POS, và xây dựng các gói phí cạnh tranh so với đối thủ. Sự kết hợp giữa một danh mục sản phẩm hấp dẫn và một biểu phí hợp lý sẽ là đòn bẩy quan trọng để tăng sức cạnh tranh và thu hút người dùng.

3.2. Tăng cường hoạt động chăm sóc khách hàng và truyền thông

Chất lượng dịch vụ không chỉ nằm ở sản phẩm mà còn ở quá trình chăm sóc khách hàng. BIDV cần xây dựng một hệ thống hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp, hoạt động 24/7 để giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh như mất thẻ, tra soát giao dịch, hay khiếu nại. Các kênh tương tác như tổng đài, email, chatbot, và mạng xã hội cần được tích hợp và vận hành hiệu quả. Song song đó, các chương trình quảng cáo, khuyến mãi cần được đẩy mạnh để giới thiệu các tính năng, tiện ích mới của thẻ. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của “các chương trình khuyếch trương quảng cáo” để khách hàng biết đến sản phẩm. Việc truyền thông về tính an toàn, bảo mật của thanh toán thẻ so với tiền mặt cũng cần được chú trọng để dần thay đổi tâm lý và thói quen của người tiêu dùng.

IV. Phương pháp tối ưu công nghệ và quản lý rủi ro kinh doanh thẻ

Công nghệ và quản lý rủi ro là hai trụ cột không thể tách rời trong nỗ lực nâng cao chất lượng kinh doanh thẻ tại BIDV. Thẻ là một sản phẩm công nghệ cao, do đó, chất lượng của nó phụ thuộc trực tiếp vào nền tảng hạ tầng kỹ thuật. Đầu tư vào một hệ thống công nghệ hiện đại, đồng bộ và ổn định là yêu cầu bắt buộc. Hệ thống này phải có khả năng xử lý giao dịch nhanh chóng, chính xác và chịu được tải cao, đặc biệt trong các dịp lễ, tết. Việc ứng dụng các công nghệ mới như thẻ thông minh (chip EMV), thanh toán không tiếp xúc (Contactless) hay thanh toán qua di động sẽ giúp gia tăng tiện ích và mức độ an toàn cho người dùng. Song song với đầu tư công nghệ, công tác quản lý rủi ro thẻ phải được đặt lên hàng đầu. Trong bối cảnh các hoạt động tội phạm công nghệ cao ngày càng tinh vi, việc xây dựng một hệ thống phòng chống gian lận thẻ hiệu quả là yếu tố sống còn, giúp bảo vệ tài sản cho cả khách hàng và ngân hàng, đồng thời củng cố niềm tin của công chúng vào dịch vụ của BIDV.

4.1. Giải pháp đầu tư và hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thẻ

Luận văn đề xuất “Giải pháp về công nghệ” là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Cụ thể, BIDV cần tiếp tục đầu tư mở rộng và nâng cấp mạng lưới ATM để khắc phục tình trạng quá tải, đảm bảo máy luôn có đủ tiền và hoạt động ổn định. Việc mở rộng mạng lưới máy POS tại các đơn vị chấp nhận thẻ cũng cần được đẩy mạnh, đặc biệt là các thiết bị POS không dây để tạo thuận tiện cho các ngành dịch vụ như taxi, nhà hàng. Ngân hàng cần nghiên cứu và áp dụng các công nghệ thẻ tiên tiến trên thế giới, chuyển đổi từ thẻ từ sang thẻ chip để tăng cường bảo mật. Việc xây dựng một trung tâm dữ liệu đủ mạnh để phân tích hành vi giao dịch của khách hàng sẽ giúp ngân hàng đưa ra các cảnh báo sớm về rủi ro và cá nhân hóa dịch vụ tốt hơn.

4.2. Tăng cường các biện pháp quản lý rủi ro và phòng chống gian lận

Hoạt động kinh doanh thẻ ngân hàng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, từ rủi ro tín dụng (với thẻ tín dụng) đến rủi ro hoạt động (gian lận, giả mạo). Luận văn nhấn mạnh giải pháp “Tăng cường quản lý rủi ro”. BIDV cần xây dựng các quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ hơn khi phát hành thẻ tín dụng để kiểm soát nợ quá hạn. Quan trọng hơn, ngân hàng phải triển khai các hệ thống giám sát giao dịch tự động, có khả năng phát hiện các hành vi bất thường và đưa ra cảnh báo kịp thời. Việc hợp tác chặt chẽ với các Tổ chức thẻ quốc tế và các ngân hàng khác trong việc chia sẻ thông tin về các hình thức gian lận mới là vô cùng cần thiết. Đồng thời, cần thường xuyên tổ chức các chương trình đào tạo cho nhân viên và truyền thông đến khách hàng về các biện pháp tự bảo vệ thông tin thẻ, góp phần giảm thiểu rủi ro từ phía người dùng.

V. Bí quyết phát triển nhân lực và mở rộng mạng lưới đối tác

Bên cạnh công nghệ và marketing, con người và mạng lưới đối tác là hai yếu tố then chốt quyết định sự thành công bền vững của hoạt động kinh doanh thẻ ngân hàng. Để nâng cao chất lượng kinh doanh thẻ tại BIDV, không thể bỏ qua việc xây dựng một đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp, am hiểu sâu sắc về nghiệp vụ thẻ. Từ nhân viên giao dịch, chuyên viên phát triển sản phẩm đến đội ngũ quản lý rủi ro, tất cả đều cần được đào tạo bài bản và cập nhật kiến thức liên tục. Chính họ là người trực tiếp tư vấn, hỗ trợ khách hàng và xử lý các vấn đề phát sinh, tạo nên hình ảnh và uy tín cho thương hiệu BIDV. Đồng thời, việc mở rộng và duy trì một mạng lưới ATMđơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) rộng khắp là điều kiện tiên quyết để thẻ trở nên hữu dụng trong đời sống hàng ngày. Một chiếc thẻ dù có nhiều tính năng hiện đại đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu khách hàng không thể sử dụng nó ở những nơi họ cần. Do đó, chiến lược phát triển mạng lưới phải được thực hiện một cách bài bản, có trọng tâm, trọng điểm.

5.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo chuyên sâu

Luận văn chỉ rõ tầm quan trọng của “Giải pháp về nguồn nhân lực”. Con người là chủ thể của mọi hoạt động. Do đó, BIDV cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ và chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ làm công tác thẻ. Nội dung đào tạo cần bao quát từ quy trình nghiệp vụ phát hành thẻ và thanh toán, kỹ năng chăm sóc khách hàng, đến kiến thức về công nghệ thẻ mới và các phương pháp nhận biết, xử lý gian lận thẻ. Việc cử cán bộ tham gia các khóa học do các tổ chức thẻ quốc tế tổ chức cũng là một cách hiệu quả để tiếp cận với các chuẩn mực và kinh nghiệm tiên tiến trên thế giới. Một đội ngũ nhân sự giỏi chuyên môn, nhạy bén với thị trường sẽ là nền tảng vững chắc để triển khai thành công các chiến lược kinh doanh.

5.2. Chiến lược mở rộng mạng lưới cơ sở chấp nhận thẻ ĐVCNT

Để thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, việc mở rộng mạng lưới ĐVCNT là nhiệm vụ sống còn. Luận văn đề xuất “Giải pháp nhằm mở rộng mạng lưới cơ sở chấp nhận thẻ”. BIDV cần có chính sách ưu đãi hấp dẫn để thu hút các đối tác như siêu thị, nhà hàng, khách sạn, các cửa hàng bán lẻ lắp đặt máy POS. Các chính sách này có thể bao gồm việc miễn phí lắp đặt thiết bị, áp dụng mức phí chiết khấu cạnh tranh, và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng. Ngân hàng cần chủ động tiếp cận các chuỗi bán lẻ lớn, các trang thương mại điện tử để tích hợp cổng thanh toán thẻ. Việc liên minh, hợp tác với các ngân hàng khác để dùng chung mạng lưới POS cũng là một giải pháp thông minh giúp tiết kiệm chi phí đầu tư và gia tăng sự tiện lợi cho chủ thẻ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
395 giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ tại ngân hàng đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh thành đô luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ tại các NHTM Chương 2: Thực trạng chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ tại BIDV Thành Đô Chương 3 : Một số giải pháp để nâng cao chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ tại BIDV Thành Đô. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 TỔNG QUAN VỀ THẺ NGÂN HÀNG 1.1 Lịch sử hình thành và phát triển thẻ ngân hàng 4 Nhân loại đã trải qua nhiều thời kì phát triển và mỗ i một giai đoạn lịch sử lại có một hình thái tiền tệ tuơng ứng. Truớc đây khi xã hội chua phát triển người ta dùng những hình thức tiền tệ giản đơn nhu vỏ sò, vỏ hến hay những vật giá trị khác làm vật trao đổi, tiếp đến là việc sử dụng vàng, bạc và tiền giấy làm phương tiện lưu thông và cất trữ. Ngày nay hình thái tiền tệ ngày càng đa dạng về hình thức và chủng loại.

Thẻ-tiền điện tử được coi là phương tiện thanh toán hiện đại nhất thế giới hiện nay, ra đời và phát triển gắn liền với việc ứng dụng công nghệ tin học trong ngân hàng. Là một lĩnh vực kinh doanh tương đối mới mẻ nhưng thẻ cũng có lịch sử hình thành và phát triển trong suốt mấy thập kỷ qua. Quan hệ giữa khách hàng và cơ sở cung ứng hàng hoá dịch vụ là tâm điểm của kinh doanh thẻ. Vào đầu những năm 40, một số cơ sở tư nhân lớn mở rộng dịch vụ bán chịu cho khách hàng và cho ph p họ trả tiền hàng hóa dịch vụ vào tài khoản của mình.

Nhiều cơ sở cung ứng hàng hoá dịch vụ cũng muốn thực hiện dịch vụ này nhưng họ nhận thấy không đủ khả năng. Điều đó tạo cơ hội cho các tổ chức tài chính và ngân hàng vào cuộc. Hình thức sơ khai của thẻ là Charg-it, một hệ thống mua bán chịu do John Biggins sáng lập ra năm 1946. Hệ thống này cho phép khách hàng trả tiền cho các giao dịch mua bán lẻ tại địa phương.

Các cơ sở chấp nhận thẻ nộp biên lai bán hàng vào nhà băng của Biggins, nhà băng sẽ trả tiền cho họ và thu lại từ khách hàng đã sử dụng Charg-it. Hệ thống mua bán chịu này c ng mở đường cho thẻ tín dụng ra đời do Ngân hàng Franklin National Bank ở Long Island NewYork phát hành lần đầu tiên năm 1951. Tại đây các khách hàng đệ đơn xin vay và được thẩm định khả năng thanh toán. Các khách hàng có đủ tiêu chuẩn sẽ được duyệt cấp thẻ.

Thẻ này dùng cho các thương vụ bán lẻ hàng hoá và dịch vụ. Khi thanh toán, cơ sở cung ứng hàng hoá dịch vụ sẽ ghi các thông tin về khách hàng trên thẻ vào hoá 5 đơn bán hàng. Sau đó nhà phát hành thẻ thanh toán lại cho cơ sở cung ứng hàng hoá dịch vụ có chiết khấu một tỷ lệ nhất định để bù đắp những chi phí của khoản vay. Trong những năm sau đó ngày càng có nhiều các tổ chức tham gia vào thị truờng thẻ ngân hàng.

Vào năm 1959, một số ngân hàng phát hành thẻ tín dụng đã cung ứng thêm một dịch vụ mới đó là thẻ tín dụng tuần hòan. Với dịch vụ này, các chủ thẻ có thể duy trì số du có trên tài khoản vay bằng một hạn mức tín dụng nếu họ hoàn thành việc thanh toán hàng tháng. Khi đó số tiền thanh toán hàng tháng của chủ thẻ sẽ đuợc cộng thêm một khoản phí tính từ những khoản vay của chủ thẻ. Vào năm 1960, Bank of America giới thiệu sản phẩm thẻ đầu tiên của mình - BANK AMERIC ARD.

Thẻ BANKAMERICARD phát triển rộng khắp vào những năm tiếp theo và đạt đuợc rất nhiều thành công. Những thành công của BANKAMERCARD đã thúc đẩy các nhà phát hành thẻ khác trên khắp nuớc Mỹ bắt đầu tìm kiếm phuơng thức cạnh tranh với loại thẻ này. Năm 1966, 14 ngân hàng hàng đầu của Mỹ liên kết với nhau thành tổ chức Interbank- một tổ chức mới với chức năng là đầu mối trao đổi các thông tin về giao dịch thẻ. Năm 1967, 4 ngân hàng bang California đổi tên của họ từ California Bankcard Association thành Western State Bankcard Association (WSBA).

WSBA mở rộng mạng luới thành viên với các tổ chức tài chính khác ở phía tây nuớc Mỹ. Sản phẩm thẻ của tổ chức WSBA là MASTERCHARGE. Tổ chức WSBA cũng cấp phép cho tổ chức Interbank sử dụng tên và thuơng hiệu của MASTERCHARGE. Năm 1977, tổ chức thẻ BANKAMERICARD đổi tên thành VISA International Năm 1979, MASTERCHARGE đổi tên thành MASTERCARD.

6 Sau đó, ngày càng có nhiều các tổ chức tài chính của các nuớc tham gia vào chuơng trình thẻ ngân hàng. Ngoài các sản phẩm thẻ ở trên ra còn một số các sản phẩm thẻ khác đuợc hình thành nhu American Express (1958), Dinner Club (1950), JCB (1961). Cùng với sự phát triển nhanh chóng của nền văn minh nhân loại và kỹ thuật máy tính phát triển nhu vũ bão, thẻ thanh toán ngày càng thu hút sự chú ý và nghiên cứu ứng dụng của nhiều nuớc kể cả những nuớc đang phát triển Nhu vậy, xuất phát từ nhu cầu tiện ích, thẻ ngân hàng đã đuợc ra đời và phát triển trong một thời gian ngắn. Thực tế cho thấy, thẻ ngân hàng là một phuơng tiện thanh toán thay thế cho tiền mặt trong luu thông, đuợc tiếp thu và ứng dụng những thành tựu của khoa học công nghệ, thẻ ngân hàng ngày càng đuợc hoàn thiện và phát triển.2 Khái niệm và phân loại thẻ 1.1) Khái niệm thẻ : Thẻ thanh toán là một phuơng tiện thanh toán tiền khi mua hàng hóa, dịch vụ tại các điểm chấp nhận thanh toán bằng thẻ hoặc có thể đuợc sử dụng để rút tiền m t tại các Ngân hàng đại lý ho c các máy rút tiền tự động.

Nói theo cách khác, thr thanh toán đuợc sử dụng đê thanh toán tiền mua hàng hóa, dịch vụ hay rút tiền tự động thông qua máy đọc thẻ ho ặc các máy rút tiền tự động. Thẻ thanh toán là một loại thẻ giao dịch tài chính đuợc phát hành bởi Ngân hàng, các tổ chức tài chính hay các công ty. Đặc điểm cấu tạo của thẻ Hầu hết các loại thẻ thanh toán quốc tế đều làm bằng nhựa ABS hoặc PC, cấu tạo với 3 lớp đuợc é p với kỹ thuật cao. Thẻ có kích thuớc 84 mm x 54 mm x 0.76 mm có góc tròn, gồm 2 mặt : 7 * Mặt trước của thẻ gồm : - Tên và logo của ngân hàng phát hành thẻ.

- Số thẻ, tên chủ thẻ được in nổi. Visa có 2 loại số thẻ 16 và 13 chữ số và luôn bắt đầu bằng số 4. Master số thẻ gồm 16 số và luôn bắt đầu bằng số 5. Amex số thẻ gồm 15 số và luôn bắt đầu bằng số 34 hoặc 37.

JCB luôn có 16 số, chia thành 4 nhóm và thường bắt đầu bằng số 35. - Ngày hiệu lực của thẻ được in nổi. - Biểu tượng của tổ chức thẻ : Visa : con chim bồ câu đang bay trong không gian ba chiều. Master : có 2 hình tròn lồng nhau nằm ở góc dưới bên phải.

Amex : là hình đầu người chiến sĩ. JCB có 3 màu : công nhân, đỏ, xanh lá cây. Có chữ JCB chạy ngang ở giữa. - Ngoài ra, thẻ còn mang một số đặc điểm riêng để tăng tính an toàn của thẻ, đề phòng giả mạo như : ký hiệu riêng của từng tổ chức, hình nổi không gian ba chiều (ho ặc con chip đối với thẻ điện tử ).

* Mặt sau của thẻ - Dải băng từ chứa các thông tin đã được mã hóa theo chuẩn thống nhất như : số thẻ, ngày hết hạn, các yếu tố kiểm tra an toàn khác.- Phân Ô chữloại kí dành thẻ cho chủ thẻ. Dựa vào các tiêu thức khác nhau người ta phân thành các loại sau : * Phân loại theo công nghệ sản xuất. Có 3 loại: - Thẻ khắc chữ nổi ( Embossing Card ) : dựa trên công nghệ khắc chữ nổi, tấm thẻ đầu tiên được sản xuất theo công nghệ này. Hiện nay người ta không còn sử dụng loại thẻ này nữa vì kỹ thuật quá thô sơ dễ bị giả mạo.

- Thẻ băng từ ( Magnetic stripe ) : dựa trên kỹ thuật thư tín với hai băng từ chứa thông tin đằng sau thẻ. Thẻ này đã được sử dụng phổ biến trong 20 năm qua, nhưng đã bộc lộ một số nhược điểm như là do thông tin ghi trên thẻ không tự mã hóa được, thẻ chỉ mang thông tin cố định, không gian chứa dữ liệu ít, không áp dụng được kỹ thuật mã hóa, bảo mật thông tín. - Thẻ thông minh ( Smart Card ) : đây là thế hệ mới nhất của thẻ t hanh toán, thẻ có cấu trúc hoàn toàn như một máy vi tính. * Phân loại theo tính chất thanh toán của thẻ - Thẻ tín dụng ( Credit Card ) : là loại thẻ được sử dụng phổ biến nhất, theo đó người chủ thẻ được ph p sử dụng một hạn mức không phải trả lãi để mua sắm hàng hóa, dịch vụ tại những cơ sở kinh doanh, khách sạn, sân bay.

chấp nhận loại thẻ này. Gọi đây là thẻ tín dụng vì chủ thẻ được ứng trước một hạn mức tiêu dùng mà không phải trả tiền ngay, chỉ thanh toán sau một thời hạn nhất định. Cũng từ đặc điểm trên mà người ta còn gọi thẻ tín dụng là thẻ ghi nợ hoãn hiệu ( Delayed Debit Card ) hay trả chậm. 9 - Thẻ ghi nợ ( Debit Card ) : đây là loại thẻ có quan hệ trực tiếp và gắn liền với tài khoản tiền gửi.

Loại thẻ này khi được sử dụng để mua hàng hóa hay dịch vụ, giá trị những giao dịch sẽ được khấu trừ ngay lập tức vào tài khoản của chủ thẻ thông qua những thiết bị điện tử đặt tại cửa hàng, khách sạn. đồng thời chuyển ngân ngay lập tức vào tài khoản của cửa hàng, khách sạn. Thẻ ghi nợ còn hay được sử dụng để rút tiền mặt tại máy rút tiền tự động. Thẻ ghi nợ không có hạn mức tín dụng vì nó phụ thuộc vào số dư hiện hữu trên tài khoản của chủ thẻ.

Có hai loại thẻ ghi nợ cơ bản : + Thẻ online : là loại thẻ mà giá trị những giao dịch được khấu trừ ngay lập tức vào tài khoản chủ thẻ. + Thẻ offline : là loại thẻ mà giá trị những giao dịch được khấu trừ vào tài khoản của chủ thẻ sau đó vài ngày. - Thẻ rút tiền mặt ( Cash Card ) : là loại thẻ rút tiền mặt tại các máy rút tiền tự động ho ặc ở ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ