Luận văn: Đo lường mức độ thỏa mãn trong công việc tại Ngân hàng Đông Á

Luận văn thạc sĩ đo lường mức độ thỏa mãn trong công việc của người lao động. Phân tích 7 nhân tố tác động đến sự hài lòng tại Ngân hàng Đông Á.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về luận văn mức độ thỏa mãn công việc

Luận văn về mức độ thỏa mãn công việc của người lao động là một chủ đề nghiên cứu trọng tâm trong lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực. Chủ đề này không chỉ có ý nghĩa học thuật sâu sắc mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho các doanh nghiệp. Hiểu rõ sự thỏa mãn công việc giúp tổ chức xây dựng các chính sách nhân sự hiệu quả, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc, tăng cường sự gắn kết của nhân viên và giảm thiểu ý định nghỉ việc. Các nghiên cứu thường tập trung vào việc xác định và đo lường các yếu tố cấu thành nên sự hài lòng trong công việc, bao gồm cả các yếu tố nội tại và ngoại vi. Các lý thuyết nền tảng như Thuyết nhu cầu cấp bậc của Maslow, Thuyết hai nhân tố của Herzberg hay Thuyết kỳ vọng của Vroom thường được sử dụng làm cơ sở lý luận. Để đo lường một cách khoa học, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các công cụ chuẩn hóa như thang đo JDI (Job Descriptive Index) hoặc thang đo MSQ (Minnesota Satisfaction Questionnaire). Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp nhà quản lý nhận diện được đâu là điểm mạnh, điểm yếu trong môi trường làm việc, từ đó có những điều chỉnh phù hợp để cải thiện động lực làm việc và giữ chân nhân tài, góp phần vào sự phát triển bền vững của tổ chức.

1.1. Tầm quan trọng của sự hài lòng trong công việc hiện nay

Sự hài lòng trong công việc được định nghĩa là thái độ và cảm xúc tích cực của một cá nhân đối với công việc của họ. Theo Ellickson & Logsdon (2002), đây là mức độ người lao động yêu thích công việc, dựa trên nhận thức về môi trường làm việc. Một nhân viên hài lòng thường có động lực làm việc cao hơn, sáng tạo và cam kết hơn với mục tiêu của tổ chức. Điều này trực tiếp tác động đến hiệu suất làm việc cá nhân và tập thể. Hơn nữa, sự hài lòng trong công việc còn là yếu tố then chốt quyết định đến lòng trung thành của nhân viên. Khi người lao động cảm thấy được trân trọng và thỏa mãn, họ có xu hướng ở lại lâu dài, giảm tỷ lệ nghỉ việc và chi phí tuyển dụng, đào tạo nhân sự mới cho doanh nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu và nâng cao mức độ hài lòng không chỉ là một hoạt động phúc lợi mà còn là một chiến lược kinh doanh thông minh.

1.2. Tổng quan các lý thuyết nền tảng về động lực làm việc

Nhiều lý thuyết kinh điển trong tâm lý học và quản trị đã được áp dụng để giải thích về sự thỏa mãn công việc. Thuyết nhu cầu của Maslow (1943) cho rằng con người được thúc đẩy bởi một hệ thống nhu cầu 5 cấp bậc, từ sinh lý cơ bản đến tự thể hiện. Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959) phân biệt giữa các 'yếu tố duy trì' (như lương, điều kiện làm việc) và 'yếu tố động viên' (như sự công nhận, cơ hội phát triển). Các yếu tố duy trì nếu không được đáp ứng sẽ gây bất mãn, nhưng đáp ứng đủ cũng chỉ tạo ra trạng thái 'không bất mãn'. Trong khi đó, các yếu tố động viên mới thực sự tạo ra sự hài lòng trong công việc. Ngoài ra, Thuyết công bằng của Adam (1963) và Thuyết kỳ vọng của Vroom (1964) cũng cung cấp những góc nhìn quan trọng về cách người lao động so sánh sự đóng góp và quyền lợi, cũng như kỳ vọng của họ về kết quả và phần thưởng.

II. Thách thức khi mức độ thỏa mãn công việc nhân viên thấp

Việc người lao động thiếu thỏa mãn trong công việc gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho doanh nghiệp. Thách thức lớn nhất là sự suy giảm hiệu suất làm việc và chất lượng công việc. Khi không có động lực làm việc, nhân viên thường có thái độ thờ ơ, thiếu chủ động và dễ mắc sai sót. Tình trạng này kéo dài sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất chung và khả năng cạnh tranh của toàn bộ tổ chức. Một vấn đề nhức nhối khác là tỷ lệ ý định nghỉ việc tăng cao. Chi phí để tuyển dụng và đào tạo một nhân viên mới là rất lớn. Việc mất đi những nhân viên có kinh nghiệm không chỉ gây tốn kém về tài chính mà còn làm gián đoạn công việc và ảnh hưởng đến tinh thần của những người ở lại. Hơn nữa, một môi trường làm việc tiêu cực, nơi nhân viên không hài lòng, có thể lan truyền thái độ bất mãn, làm xói mòn văn hóa doanh nghiệp và gây khó khăn trong việc hợp tác nhóm. Những thách thức này đòi hỏi các nhà quản trị nguồn nhân lực phải có những biện pháp can thiệp kịp thời và chiến lược để cải thiện sự hài lòng trong công việc.

2.1. Phân tích nguyên nhân dẫn đến ý định nghỉ việc gia tăng

Ý định nghỉ việc thường là kết quả cuối cùng của một quá trình bất mãn kéo dài. Các nguyên nhân chính có thể xuất phát từ nhiều yếu tố. Lương thưởng và phúc lợi không tương xứng với công sức và không cạnh tranh trên thị trường là lý do hàng đầu. Bên cạnh đó, việc thiếu cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp khiến người lao động cảm thấy bế tắc. Mối quan hệ với cấp trên căng thẳng, thiếu sự hỗ trợ và sự công nhận và đánh giá không công bằng cũng là một tác nhân gây bất mãn mạnh mẽ. Ngoài ra, một môi trường làm việc độc hại, áp lực quá mức, thiếu cân bằng công việc-cuộc sống và mâu thuẫn trong quan hệ với đồng nghiệp cũng góp phần đẩy người lao động đến quyết định rời bỏ tổ chức. Việc xác định chính xác các nguyên nhân này là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp giữ chân nhân tài.

2.2. Tác động của sự bất mãn đến văn hóa doanh nghiệp

Sự bất mãn của nhân viên không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa doanh nghiệp. Một môi trường có nhiều người không hài lòng sẽ thiếu đi sự tin tưởng và tinh thần hợp tác. Nhân viên có thể trở nên hoài nghi về các quyết định của lãnh đạo và thiếu sự gắn kết của nhân viên với mục tiêu chung. Điều này tạo ra một không khí làm việc nặng nề, nơi các cuộc trò chuyện tiêu cực và tin đồn lan truyền. Dần dần, các giá trị cốt lõi của doanh nghiệp như sự chính trực, tôn trọng và đổi mới sẽ bị xói mòn. Một văn hóa doanh nghiệp yếu kém sẽ làm giảm sức hấp dẫn của thương hiệu tuyển dụng, khiến việc thu hút nhân tài mới trở nên khó khăn hơn. Do đó, cải thiện sự hài lòng là một biện pháp thiết yếu để bảo vệ và phát triển một nền văn hóa tổ chức lành mạnh, tích cực.

III. Phương pháp cải thiện lương thưởng và phúc lợi hiệu quả

Để nâng cao mức độ thỏa mãn công việc của người lao động, chính sách lương thưởng và phúc lợi đóng một vai trò nền tảng. Đây là yếu tố 'duy trì' quan trọng theo lý thuyết của Herzberg. Một hệ thống lương thưởng hiệu quả cần đảm bảo tính công bằng nội bộ và cạnh tranh bên ngoài. Công bằng nội bộ nghĩa là mức lương phải phản ánh đúng giá trị công việc, năng lực và đóng góp của từng cá nhân trong tổ chức. Cạnh tranh bên ngoài đòi hỏi doanh nghiệp phải thường xuyên thực hiện khảo sát mức độ hài lòng và so sánh với thị trường để đảm bảo chế độ đãi ngộ không bị tụt hậu. Ngoài lương cứng, các khoản thưởng theo hiệu suất, thưởng định kỳ cần được xây dựng rõ ràng và minh bạch. Bên cạnh đó, các chính sách phúc lợi đa dạng như bảo hiểm sức khỏe cao cấp, chương trình nghỉ mát, hỗ trợ vay vốn mua nhà... cũng góp phần đáng kể vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng sự gắn kết của nhân viên. Nghiên cứu tại Ngân hàng Đông Á cũng chỉ ra rằng 'thu nhập' và 'phúc lợi' là hai trong bảy nhân tố có tác động dương đến sự thỏa mãn công việc.

3.1. Xây dựng chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Một chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng. Doanh nghiệp cần xác định triết lý trả lương của mình: dẫn đầu thị trường, theo sát thị trường hay chấp nhận ở mức thấp hơn. Dựa trên đó, bộ phận quản trị nguồn nhân lực cần xây dựng hệ thống thang bảng lương khoa học, dựa trên việc đánh giá giá trị công việc (job evaluation). Các khoản thưởng nên gắn liền với kết quả kinh doanh của công ty và thành tích cá nhân (KPIs). Về phúc lợi, thay vì áp dụng một chính sách cho tất cả, doanh nghiệp có thể cân nhắc mô hình phúc lợi linh hoạt, cho phép nhân viên lựa chọn những quyền lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân, từ đó tối đa hóa giá trị cảm nhận. Việc truyền thông rõ ràng và minh bạch về chính sách này cũng giúp tăng cường niềm tin và lòng trung thành của nhân viên.

3.2. Vai trò của sự công nhận và đánh giá trong đãi ngộ

Sự công nhận và đánh giá là một phần không thể thiếu của hệ thống đãi ngộ tổng thể. Ngoài đãi ngộ tài chính, đãi ngộ phi tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực làm việc. Các chương trình vinh danh nhân viên xuất sắc, những lời khen ngợi kịp thời từ cấp trên, hay cơ hội tham gia các dự án quan trọng đều là những hình thức công nhận hiệu quả. Hệ thống đánh giá hiệu suất cần được thực hiện định kỳ, công bằng và mang tính xây dựng. Phản hồi từ cấp trên phải rõ ràng, chỉ ra được điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần cải thiện. Khi người lao động cảm thấy những nỗ lực của mình được ghi nhận và đánh giá một cách công tâm, sự hài lòng trong công việc của họ sẽ được cải thiện đáng kể, ngay cả khi yếu tố lương thưởng chưa phải là tốt nhất.

IV. Bí quyết tối ưu môi trường và quan hệ nơi làm việc

Môi trường làm việc và các mối quan hệ xã hội là những nhân tố có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến mức độ thỏa mãn công việc của người lao động. Một môi trường làm việc tích cực bao gồm cả yếu tố vật chất và tinh thần. Về vật chất, cần đảm bảo không gian sạch sẽ, an toàn, và được trang bị đầy đủ công cụ cần thiết. Về tinh thần, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tôn trọng, tin tưởng và hợp tác là cực kỳ quan trọng. Mối quan hệ với cấp trênquan hệ với đồng nghiệp là hai khía cạnh cốt lõi. Theo kết quả nghiên cứu tại Ngân hàng Đông Á, 'cấp trên' và 'đồng nghiệp' là hai nhân tố có tác động mạnh đến sự thỏa mãn. Một người quản lý tốt không chỉ giao việc mà còn là người hướng dẫn, hỗ trợ và tạo điều kiện cho cấp dưới phát triển. Đồng nghiệp thân thiện, sẵn sàng giúp đỡ sẽ tạo ra một không khí làm việc vui vẻ, giảm bớt căng thẳng và thúc đẩy tinh thần đồng đội, từ đó nâng cao sự gắn kết của nhân viên.

4.1. Cải thiện quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp hiệu quả

Để cải thiện quan hệ với cấp trên, cần thúc đẩy văn hóa giao tiếp cởi mở và thường xuyên. Các buổi họp 1-1 định kỳ, các phiên đối thoại thẳng thắn giúp giải quyết hiểu lầm và tăng cường sự thấu hiểu. Lãnh đạo cần được đào tạo về kỹ năng quản lý con người, đặc biệt là kỹ năng lắng nghe, đưa phản hồi và trao quyền. Đối với quan hệ với đồng nghiệp, doanh nghiệp nên tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm (team building), các sự kiện nội bộ để tăng cường tương tác và gắn kết. Khuyến khích sự hợp tác thay vì cạnh tranh nội bộ không lành mạnh cũng là một giải pháp quan trọng. Khi các mối quan hệ này được cải thiện, môi trường làm việc sẽ trở nên tích cực hơn, tạo nền tảng vững chắc cho sự hài lòng và hiệu suất làm việc cao.

4.2. Xây dựng môi trường làm việc hỗ trợ cân bằng công việc cuộc sống

Cân bằng công việc-cuộc sống ngày càng trở thành một yếu tố quan trọng đối với người lao động. Một doanh nghiệp thực sự quan tâm đến nhân viên sẽ tạo điều kiện để họ có thể hài hòa giữa sự nghiệp và cuộc sống cá nhân. Các chính sách như thời gian làm việc linh hoạt, lựa chọn làm việc từ xa, hay quy định không làm phiền nhân viên ngoài giờ làm việc... là những ví dụ điển hình. Theo nghiên cứu tại Ngân hàng Đông Á, yếu tố 'điều kiện làm việc' bao gồm cả thời gian làm việc và áp lực công việc, có ảnh hưởng đến sự thỏa mãn. Giảm bớt các cuộc họp không cần thiết và tối ưu hóa quy trình làm việc để tránh làm thêm giờ cũng là một cách hiệu quả. Một môi trường làm việc tôn trọng thời gian cá nhân sẽ giúp nhân viên tái tạo năng lượng tốt hơn, giảm căng thẳng và tăng lòng trung thành của nhân viên.

V. Cách tối ưu bản chất công việc và cơ hội thăng tiến

Bản chất công việccơ hội thăng tiến là những yếu tố động viên cốt lõi, có khả năng tạo ra sự thỏa mãn sâu sắc và lâu dài cho người lao động. Theo mô hình đặc điểm công việc của Hackman và Oldham, một công việc sẽ mang lại sự hài lòng cao nếu nó có ý nghĩa, cho phép người thực hiện cảm thấy có trách nhiệm với kết quả và cung cấp phản hồi về hiệu quả. Do đó, các nhà quản lý cần thiết kế công việc sao cho đa dạng về kỹ năng, cho phép nhân viên có quyền tự chủ nhất định và thấy rõ tầm quan trọng của công việc mình làm. Bên cạnh đó, việc cung cấp một lộ trình nghề nghiệp rõ ràng là cực kỳ quan trọng. Người lao động cần biết họ có thể phát triển như thế nào trong tổ chức. Các chương trình đào tạo, huấn luyện và chính sách đề bạt nội bộ minh bạch sẽ tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ. Nghiên cứu tại Ngân hàng Đông Á đã khẳng định 'đặc điểm công việc' và 'cơ hội đào tạo và thăng tiến' là hai trong số những nhân tố có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng trong công việc.

5.1. Thiết kế bản chất công việc để tăng động lực làm việc

Thiết kế bản chất công việc một cách khoa học có thể làm tăng đáng kể động lực làm việc. Các phương pháp phổ biến bao gồm làm phong phú công việc (job enrichment) - tức là tăng thêm trách nhiệm và quyền tự chủ; và luân chuyển công việc (job rotation) - cho phép nhân viên trải nghiệm các vị trí khác nhau để tránh nhàm chán và phát triển kỹ năng mới. Điều quan trọng là công việc phải phù hợp với năng lực và sở trường của người lao động, như đã đề cập trong thang đo MSQ. Khi nhân viên được làm công việc họ yêu thích và có thế mạnh, họ sẽ cảm thấy hứng thú và cống hiến hết mình. Việc giao cho họ những nhiệm vụ có tính thách thức vừa phải cũng giúp họ phát huy tiềm năng và cảm thấy được tin tưởng.

5.2. Xây dựng lộ trình cơ hội thăng tiến và đào tạo rõ ràng

Một lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng là một cam kết của doanh nghiệp đối với sự phát triển của nhân viên. Doanh nghiệp cần xây dựng các khung năng lực cho từng vị trí và công khai các tiêu chí cần thiết để được thăng chức. Điều này giúp nhân viên tự định hướng và nỗ lực phấn đấu. Các chương trình đào tạo nên được thiết kế để lấp đầy khoảng trống kỹ năng, chuẩn bị cho nhân viên đảm nhận những vai trò cao hơn. Chính sách ưu tiên đề bạt nội bộ trước khi tuyển dụng bên ngoài sẽ tạo ra một thông điệp mạnh mẽ, khuyến khích lòng trung thành của nhân viên và nỗ lực cống hiến. Khi người lao động thấy rằng công ty đầu tư vào tương lai của họ, sự gắn kết của nhân viên và mức độ thỏa mãn sẽ tăng lên rõ rệt.

VI. Case study Đo lường mức độ thỏa mãn công việc thực tế

Để hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tiễn, việc phân tích một case study cụ thể là rất hữu ích. Luận văn “Đo lường mức độ thỏa mãn trong công việc của người lao động tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Á” là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này đã tiến hành khảo sát mức độ hài lòng trên mẫu 300 nhân viên, sử dụng các thang đo đã được kiểm định độ tin cậy qua Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Mô hình nghiên cứu bao gồm 7 nhân tố độc lập: thu nhập, cơ hội đào tạo và thăng tiến, cấp trên, đồng nghiệp, bản chất công việc, điều kiện làm việc và phúc lợi. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy cả 7 nhân tố này đều có tác động tích cực đến sự hài lòng trong công việc. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng bản chất công việc, cơ hội thăng tiến, quan hệ với đồng nghiệpquan hệ với cấp trên là những yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, giúp các nhà quản lý tại Ngân hàng Đông Á và các doanh nghiệp khác đưa ra các chính sách nhân sự phù hợp và hiệu quả.

6.1. Phương pháp khảo sát mức độ hài lòng và phân tích dữ liệu

Nghiên cứu tại Ngân hàng Đông Á đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học. Ban đầu, nghiên cứu sơ bộ định tính được thực hiện qua thảo luận nhóm để điều chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh ngân hàng. Sau đó, nghiên cứu chính thức định lượng được triển khai thông qua bảng câu hỏi khảo sát. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS. Độ tin cậy của các thang đo được kiểm tra bằng hệ số Cronbach's Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các nhóm yếu tố. Cuối cùng, phân tích hồi quy bội được dùng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố độc lập và biến phụ thuộc là sự hài lòng trong công việc. Các phương pháp này, bao gồm cả T-test và ANOVA để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học, đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy và giá trị khoa học cao.

6.2. Hàm ý quản trị từ kết quả nghiên cứu thực tiễn

Kết quả từ case study tại Ngân hàng Đông Á mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho các nhà quản trị nguồn nhân lực. Việc các yếu tố phi tài chính như bản chất công việc, cơ hội thăng tiến, và các mối quan hệ xã hội có tác động mạnh mẽ cho thấy doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào lương thưởng và phúc lợi. Thay vào đó, cần đầu tư vào việc thiết kế công việc thú vị, xây dựng lộ trình phát triển rõ ràng, và thúc đẩy một môi trường làm việc hợp tác, hỗ trợ. Các nhà quản lý cấp trung gian đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra sự công nhận và đánh giá tích cực cũng như duy trì mối quan hệ với cấp trên tốt đẹp. Dựa trên những kết quả này, doanh nghiệp có thể ưu tiên các sáng kiến nhân sự một cách chiến lược để tối đa hóa mức độ thỏa mãn công việc của người lao động, từ đó nâng cao lợi thế cạnh tranh bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đo lường mức độ thỏa mãn trong công việc của người lao động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu - Chương 2: Lý luận về sự thỏa mãn công việc của người lao động và mô hình nghiên cứu - Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. - Chương 4: Kết quả nghiên cứu - Chương 5: Kết luận – kiến nghị 5 1. Tổng quan về DongA Bank, chính sách nhân sự hiện nay.1 Tổng quan về DongA Bank Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Á (DongA Bank) được thành lập vào ngày 01/07/1992 trong bối cảnh nền kinh tế gặp rất nhiều khó khăn. Vốn điều lệ của DongA Bank khi mới thành lập chỉ có 20 tỷ đồng với 3 phòng nghiệp vụ chính là tín dụng, ngân quỹ và kinh doanh.

Đến nay vốn điều lệ của ngân hàng đã tăng lên 5.000 tỷ, mạng lưới phân phối rộng khắp với hơn 240 chi nhánh, phòng giao dịch, trung tâm giao dịch 24h hoạt động rộng khắp trên cả nước. Hiện tại DongA Bank đang được cấp phép kinh doanh các lĩnh vực sau: - Hoạt động trung gian tài chính tiền tệ. - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm. - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc cho thuê.

- Đại lý môi giới, đấu giá. - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải. DongA Bank được tổ chức thành 6 khối chức năng gồm: khối khách hàng cá nhân, khối khách hàng doanh nghiệp, khối kinh doanh, khối hỗ trợ, khối quản trị nguồn nhân lực, khối giám sát.2 Thực trạng nhân sự Ban lãnh đạo của DongA Bank rất chú trọng đến vấn đề phát triển nguồn nhân sự vì đây là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của ngân hàng. Với số lượng 56 nhân sự lúc mới khai trương, đến ngày 31/12/2012 tổng số nhân sự là 4.728 người (chưa bao gồm các công ty con), trong đó trên 60% có trình độ đại học và trên đại học.

Cơ cấu nhân sự DongA Bank (Bản cáo bạch DongA Bank, 2013) như sau: 6 Bảng 1.1: Cơ cấu người lao động DongA Bank Giới tính Tần số Phần trăm Nam 1,821 38.00 DongA Bank luôn tâm niệm rằng “con người là tài sản vô giá của ngân hàng” là lợi thế cạnh tranh lâu dài và bền vững nhất. Trong những năm gần đây lãnh đạo DongA Bank đã cố gắng nâng mức lương, phụ cấp và các khoản thu nhập khác cho người lao động. Cụ thể như sau: Bảng 1.2: Mức thu nhập của DongA Bank Chỉ tiêu 2008 2009 2010 2011 2012 Mức lương 4,405,082 4,875,000 5,600,903 5,911,280 5,975,000 bình quân Mức thu nhập 5,658,388 5,988,302 6,250,000 8,866,920 9,120,232 bình quân 1.3 Chính sách nhân sự hiện nay DongA Bank luôn tâm niệm rằng “con người là tài sản vô giá của ngân hàng” là lợi thế cạnh tranh lâu dài và bền vững nhất. Chính vì lẽ đó, DongA Bank luôn cố gắng xây dựng, duy trì và phát triển nguồn nhân lực của mình trong hiện tại và tương lai bởi sự thành công và phát triển của ngân hàng luôn có sự đóng góp của mỗi con người DongA.

“Thu hút – phát triển – duy trì” nguồn nhân lực là nhiệm vụ trọng tâm mà DongA Bank đã và đang thực hiện. Hằng năm, DongA Bank luôn tham gia ngày hội tuyển dụng của các trường ĐH Kinh Tế TP.HCM, ĐH Ngân hàng để thu hút nguồn như lực trẻ, nhiệt huyết được đào tạo chính quy các kiến thức về tài chính ngân hàng. 7 Đào tạo người lao động luôn được ngân hàng xem là công tác hàng đầu. Ở DongA Bank ngân sách dành cho đào tạo không được xem là chi phí mà là đầu tư để phát triển nguồn nhân lực.

Thông qua các chương trình đào tạo trong và ngoài nước, trình độ của người lao động ngày càng chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu phát triển hiện tại và tương lai. Tuy nhiên, thực tế tác giả nhận thấy những khóa đào tạo chuyên sâu hay khóa đào tạo ở nước ngoài chỉ dành cho cán bộ quản lý/lãnh đạo, các người lao động rất khó có cơ hội tham gia các khóa này. Để khuyến khích và động viên tinh thần làm việc của người lao động, định kỳ 2 lần/năm DongA Bank tổ chức giải thưởng “người lao động tiêu biểu Đông Á” dựa trên các tiêu chí như năng suất làm việc, tinh thần kỹ luật, khả năng linh hoạt trong xử lý tình huống….Tuy nhiên tại một số đơn vị, việc bầu chọn này chỉ mang tính hình thức và người được bầu chọn lại tập trung là các trưởng nhóm chứ không phải từ người lao động đạt các tiêu chí của chương trình nên gây ra một số bức xúc trong người lao động. Hằng năm, người lao động DongA Bank được khám sức khỏe định kỳ và được tổ chức đi nghỉ mát.

Đây là việc làm rất thiết thực nhằm dảm bảo sức khỏe cũng như phục hồi sức lực cho người lao động nhưng tác giả nhận thấy chi phí khám sức khỏe cho người lao động còn thấp và số tiền nghỉ mát ngân hàng phụ cấp hàng năm còn ít nên một số người lao động tự bỏ thêm tiền để được hưởng các dịch vụ tốt hơn. Trong các dịp lễ, tết, Công đoàn phối hợp với Ban Tổng giám đốc duy trì việc tổ chức tặng quà cho người lao động. Đặc biệt, chương trình an cư được DongA Bank được triển khai khá hiệu quả như chương trình nhà ở chung cư cho người lao động tại Phường 5, Quận Gò Vấp năm 2001, xây dựng làng Đông Á cho cán bộ lãnh đạo tại Phường Bình An, Quận 2. 8 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này sẽ giới thiệu các khái niệm và lý thuyết làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu, trình bày một số định nghĩa về sự thỏa mãn trong công việc và xác định các yếu tố tác động đến sự thỏa mãn trong công việc.

Trên cơ sở một số nghiên cứu trước của các tác giả trong nước và ngoài nước, luận văn tiến hành xây dựng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu. Lý thuyết về sự thỏa mãn công việc 2. Các khái niệm Ellickson & Logsdon (2002) cho rằng sự thỏa mãn công việc là mức độ người người lao động yêu thích công việc của họ, là thái độ dựa trên nhận thức của người người lao động có thể tích cực hoặc tiêu cực về công việc hoặc môi trường làm việc của họ. Nói đơn giản, môi trường làm việc càng đáp ứng được các nhu cầu, giá trị và tính cách của người người lao động thì độ thỏa mãn công việc càng cao.

Theo Brief (2002),thỏa mãn công việc là thái độ (tích cực) đối với việc làm của người đó. Luddy (2005), sự thỏa mãn công việc là phản ứng về mặt tình cảm và cảm xúc đối với các khía cạnh khác nhau của công việc. Luddy nhấn mạnh các nguyên nhân của sự thỏa mãn công việc bao gồm: vị trí công việc, sự giám sát của cấp trên , mối quan hệ với đồng nghiệp, nội dung công việc, sự đãi ngộ và các phần thưởng gồm: thăng tiến, điều kiện vật chất của môi trường làm việc, cơ cấu tổ chức. Theo Kreitner & Kinicki (2007) sự thỏa mãn công việc chủ yếu phản ánh mức độ một cá nhân yêu thích công việc của họ, đó là tình cảm hay cảm xúc của người lao động đối với công việc của họ Weiss (1967) định nghĩa rằng thỏa mãn trong công việc là thái độ về công việc được thể hiện bằng cảm nhận, niềm tin và hành vi của người lao động 9 Theo Smith, Kendal và Hulin (1969), mức độ thỏa mãn với các thành phần hay khía cạnh của công việc là thái độ ảnh hưởng và ghi nhận của người lao động về các khía cạnh trong công việc gồm bản chất công việc, hội đào tạo và thăng tiến, lãnh đạo, đồng nghiệp, tiền lương.

Theo Schemerhon (1993, trích dẫn bởi Lucdy, 2005) định nghĩa sự thỏa mãn công việc như là phản ứng về mặc tình cảm và cảm xúc đối với các khía cạnh khác nhau của công việc của người lao động. Theo Trần Kim Dung (2005), sự thỏa mãn trong công việc của người lao động được định nghĩa và đo lường theo hai khía cạnh là thỏa mãn nói chung đối với công việc và thỏa mãn theo các yếu tố thành phần của công việc. Sự thỏa mãn nói chung của con người là cảm giác khi họ hài lòng, hạnh phúc về những nhu cầu mà họ đặt ra và đạt được nhờ sự tác động của bản thân, các yếu tố khách quan và chủ quan. Sự thỏa mãn trong công việc bao gồm những nhu cầu của con người đạt được thông qua sự tác động và ảnh hưởng của các yếu tố trong điều kiện làm việc.

Như vậy có khá nhiều định nghĩa khác nhau về sự thỏa mãn trong công việc. Theo tác giả sự thỏa mãn trong công việc của người lao động là tập hợp những nhu cầu nào đó của người lao động thể hiện bằng cảm nhận hành vi của họ trong công việc. Khi những nhu cầu này được thỏa mãn, sự thỏa mãn trong công việc của người lao động sẽ tăng lên. Lý thuyết về sự thỏa mãn công việc 2.

Thuyết nhu cầu cấp bậc (Hierarchy of Needs ) của Maslow (1943) Khi nói đến sự thỏa mãn nói chung người ta thường nhắc đến lý thuyết nhu cầu cấp bậc của Maslow (1943), đây là một trong những lý thuyết chính về động cơ của con người nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng, nhu cầu tự thể hiện. Sau khi một nhu cầu ở cấp bậc nào đó được thỏa mãn thì nhu cầu ở cấp bậc cao hơn sẽ xuất hiện.1: Các cấp bậc của thuyết nhu cầu Maslow Từ lý thuyết này gợi ý cho chúng ta thấy con người ở những hoàn cảnh, địa vị khác nhau trong xã hội thì có các loại nhu cầu cần phải được thỏa mãn là khác nhau trong xã hội. Ví dụ đối với người lao động nghiệp vụ thì nhu cầu về lương cần được thỏa mãn để đảm báo nhu cầu sống hằng ngày, còn đối với cán bộ quản lý cấp trung trở lên thì ngoài vấn đề về lương mà còn là vấn đề khuyến khích, sự tạo điều kiện của tổ chức để họ có cơ hội thể hiện bản thân cũng như chứng tỏ khả năng của mình. Thuyết tồn tại, quan hệ thân thiết và phát triển – ERG (Existence, Relatedness, Growth) của Alderfer (1969) Nhìn chung thuyết ERG giống thuyết nhu cầu cấp bậc của Maslow.

Tuy nhiên có một vài khác biệt so với thuyết nhu cầu cấp bậc của Maslow như sau: Thứ nhất: Số lượng nhu cầu của thuyết ERG được rút lại còn ba nhu cầu thay vì năm nhu cầu như Maslow.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ