I. Toàn cảnh liên kết sản xuất tiêu thụ rau củ quả Thanh Hà
Liên kết sản xuất và tiêu thụ rau củ quả tại huyện Thanh Hà, Hải Dương là một hướng đi chiến lược nhằm giải quyết các vấn đề cố hữu của nền nông nghiệp manh mún, nhỏ lẻ. Nghiên cứu của Mai Thành Luân (2019) về Công ty TNHH Rau củ quả an toàn Thanh Hà đã chỉ ra rằng, việc xây dựng một chuỗi giá trị nông sản bền vững không chỉ giúp nông dân ổn định đầu ra mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Huyện Thanh Hà, với lợi thế về vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên, có tiềm năng lớn để phát triển các vùng sản xuất nông nghiệp hàng hóa tập trung. Tuy nhiên, nếu không có sự liên kết chặt chẽ, người nông dân thường xuyên đối mặt với rủi ro "được mùa mất giá". Mô hình liên kết do Công ty Rau củ quả an toàn Thanh Hà triển khai là một điển hình trong việc tổ chức lại sản xuất, định hướng thị trường và đảm bảo lợi ích hài hòa cho các bên tham gia. Hoạt động này được xem là giải pháp căn cơ để hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững, tạo ra các sản phẩm nông nghiệp sạch, an toàn, có khả năng cạnh tranh cao không chỉ ở thị trường nội địa mà còn hướng tới xuất khẩu. Thực tiễn cho thấy, khi tham gia vào chuỗi liên kết, các hộ nông dân được hỗ trợ về kỹ thuật, vật tư đầu vào và quan trọng nhất là được bao tiêu sản phẩm, từ đó yên tâm đầu tư sản xuất.
1.1. Tầm quan trọng của chuỗi cung ứng nông sản sạch tại Hải Dương
Hải Dương là một trong những vựa nông sản lớn của miền Bắc, nhưng việc tiêu thụ nông sản Hải Dương vẫn còn nhiều thách thức. Việc phát triển chuỗi cung ứng nông sản sạch trở thành yêu cầu cấp thiết. Một chuỗi cung ứng hiệu quả giúp kết nối trực tiếp từ người sản xuất đến người tiêu dùng, giảm bớt các khâu trung gian không cần thiết, qua đó giảm chi phí và tăng lợi nhuận cho nông dân. Quan trọng hơn, nó đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc nông sản, một yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin nơi người tiêu dùng trong bối cảnh vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm đang rất được quan tâm. Chuỗi cung ứng này không chỉ dừng lại ở việc mua bán mà còn bao gồm cả việc kiểm soát chất lượng từ khâu gieo trồng, chăm sóc đến thu hoạch và bảo quản, thường là theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như VietGAP.
1.2. Giới thiệu mô hình Công ty Rau củ quả an toàn Thanh Hà
Công ty TNHH MTV rau củ quả an toàn Thanh Hà, thành lập năm 2013, là một đơn vị tiên phong trong việc xây dựng mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ tại địa phương. Công ty hoạt động như một hạt nhân, kết nối các hợp tác xã nông nghiệp Thanh Hà và các hộ nông dân riêng lẻ. Vai trò của công ty không chỉ là một doanh nghiệp thu mua, mà còn là đơn vị cung cấp giống, vật tư, tập huấn kỹ thuật và giám sát quy trình sản xuất. Theo tài liệu nghiên cứu, công ty đã liên kết với hơn 60 hộ nông dân, quy hoạch vùng sản xuất an toàn, xây dựng cánh đồng mẫu lớn, đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng cho các hệ thống siêu thị lớn như Mega Market, BigC, Coopmart. Đây là một ví dụ điển hình về liên kết dọc trong nông nghiệp.
II. Các thách thức trong việc tiêu thụ nông sản ở Thanh Hà
Mặc dù có nhiều tiềm năng, hoạt động sản xuất và tiêu thụ rau củ quả tại Thanh Hà vẫn đối mặt với không ít thách thức. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu ổn định của thị trường đầu ra cho nông sản. Giá cả biến động thất thường theo mùa vụ và phụ thuộc lớn vào thương lái, khiến người nông dân luôn ở thế bị động. Luận văn của Mai Thành Luân (2019) nhấn mạnh: "sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam còn chịu ảnh hưởng nhiều bởi thời tiết, mùa vụ, giá cả bấp bênh không ổn định, giá trị sản phẩm nông nghiệp còn thấp". Bên cạnh đó, các mối liên kết hiện có thường còn lỏng lẻo, thiếu bền vững. Tình trạng nông dân "bẻ kèo", bán sản phẩm ra ngoài khi giá thị trường cao hơn giá hợp đồng, hay doanh nghiệp ép giá khi nguồn cung dồi dào vẫn xảy ra. Điều này xuất phát từ việc thiếu cơ chế ràng buộc pháp lý chặt chẽ và sự mất cân đối về lợi ích giữa các bên. Hơn nữa, việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm và truy xuất nguồn gốc nông sản đòi hỏi sự đầu tư lớn về chi phí và kiến thức kỹ thuật, đây là một rào cản không nhỏ đối với các hộ sản xuất quy mô nhỏ, gây khó khăn cho việc tiêu thụ nông sản Hải Dương một cách bền vững.
2.1. Thực trạng sản xuất nhỏ lẻ và sự phụ thuộc vào thương lái
Sản xuất nông nghiệp tại Thanh Hà vẫn mang đặc trưng của quy mô hộ gia đình, nhỏ lẻ và phân tán. Điều này dẫn đến việc khó áp dụng đồng bộ khoa học kỹ thuật, chất lượng sản phẩm không đồng đều và chi phí sản xuất cao. Khi không tham gia vào một chuỗi liên kết có tổ chức, phần lớn nông dân phải bán sản phẩm qua các kênh thương lái. Mặc dù thương lái đóng vai trò quan trọng trong việc lưu thông hàng hóa, nhưng sự phụ thuộc này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nông dân thường bị ép giá, thiếu thông tin thị trường và không có sự đảm bảo về đầu ra ổn định, đặc biệt là khi sản lượng thu hoạch lớn.
2.2. Hạn chế trong nhận thức và tuân thủ quy trình liên kết
Một trong những rào cản lớn là nhận thức của một bộ phận nông dân về lợi ích lâu dài của liên kết. Một số hộ vẫn giữ thói quen sản xuất truyền thống, ngại thay đổi và chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt. Nghiên cứu đã chỉ ra các trường hợp vi phạm hợp đồng từ cả hai phía. "Hộp 4. Ý kiến của nông dân về việc sai phạm trong liên kết" trong tài liệu gốc cho thấy sự thiếu tin tưởng lẫn nhau là một vấn đề tồn tại. Việc không tuân thủ nghiêm ngặt sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hoặc không đảm bảo thời gian cách ly là những hành vi phá vỡ uy tín của cả chuỗi cung ứng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc nâng cao giá trị rau củ quả.
III. Phương pháp liên kết sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP hiệu quả
Để giải quyết các thách thức, việc áp dụng mô hình liên kết sản xuất gắn liền với các tiêu chuẩn chất lượng là giải pháp tối ưu. Sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP (Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt tại Việt Nam) là trọng tâm trong mô hình liên kết của Công ty Rau củ quả an toàn Thanh Hà. Đây không chỉ là một bộ quy tắc kỹ thuật mà còn là một cơ chế quản lý toàn diện. Quá trình này bắt đầu từ việc lựa chọn vùng đất, nguồn nước đủ điều kiện, đến việc sử dụng giống cây trồng có nguồn gốc rõ ràng. Công ty đóng vai trò của doanh nghiệp thu mua và định hướng, cung cấp cho nông dân lịch thời vụ, quy trình canh tác chi tiết, danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng và giám sát chặt chẽ nhật ký đồng ruộng. Việc áp dụng VietGAP giúp chuẩn hóa quy trình, tạo ra sản phẩm đồng đều về chất lượng, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Quan trọng hơn, sản phẩm đạt chứng nhận VietGAP có thể dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch, từ đó nâng cao giá trị rau củ quả và mang lại thu nhập ổn định, cao hơn cho người nông dân. Mô hình này là một minh chứng cho thấy liên kết dọc chặt chẽ có thể thay đổi bộ mặt sản xuất nông nghiệp.
3.1. Quy trình kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc nông sản
Kiểm soát chất lượng là xương sống của mô hình. Tại Công ty Thanh Hà, quy trình này được thực hiện ở mọi công đoạn. Kỹ sư nông nghiệp của công ty thường xuyên kiểm tra đồng ruộng, hướng dẫn kỹ thuật và giám sát việc ghi chép nhật ký sản xuất của nông dân. Mỗi hộ sản xuất được cấp một mã số riêng, mã số này được in trên tem nhãn của sản phẩm. Điều này cho phép thực hiện truy xuất nguồn gốc nông sản một cách minh bạch. Khi có bất kỳ vấn đề nào về chất lượng, công ty và người tiêu dùng có thể nhanh chóng xác định được lô hàng và hộ sản xuất chịu trách nhiệm. Hệ thống này không chỉ là yêu cầu bắt buộc của các siêu thị mà còn là công cụ xây dựng thương hiệu và uy tín cho sản phẩm rau củ quả Thanh Hà.
3.2. Lợi ích kinh tế khi áp dụng mô hình sản xuất nông nghiệp sạch
Bằng chứng từ luận văn cho thấy việc tham gia liên kết và sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng liên kết giúp "nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất các sản phẩm rau củ quả ở các nông hộ (nhờ tăng năng suất, tăng giá bán và tiết kiệm chi phí sản xuất)". Nông dân được mua vật tư nông nghiệp với giá ưu đãi, giảm chi phí đầu vào. Giá bán sản phẩm ổn định và thường cao hơn so với bán tự do trên thị trường. Về phía doanh nghiệp, mô hình này giúp họ có được vùng nguyên liệu ổn định, chất lượng được kiểm soát, đáp ứng các hợp đồng lớn và giảm rủi ro trong kinh doanh. Đây chính là động lực để duy trì và mở rộng chuỗi cung ứng nông sản sạch.
IV. Bí quyết xây dựng mô hình liên kết 4 nhà thành công tại Thanh Hà
Để chuỗi liên kết thực sự bền vững, cần có sự tham gia đồng bộ của nhiều bên. Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nông – Nhà nước – Nhà khoa học – Doanh nghiệp) là một khuôn khổ lý tưởng để thúc đẩy sự phát triển này. Trong đó, mỗi "nhà" có một vai trò và trách nhiệm riêng, tạo thành một hệ sinh thái hỗ trợ lẫn nhau. Nhà nông là chủ thể trực tiếp sản xuất, tuân thủ quy trình kỹ thuật. Doanh nghiệp đóng vai trò đầu tàu, là cầu nối giữa sản xuất và thị trường, lo bao tiêu sản phẩm. Nhà khoa học từ các viện nghiên cứu, trường đại học cung cấp giống mới, chuyển giao tiến bộ kỹ thuật, và các giải pháp canh tác hiệu quả, thân thiện với môi trường. Cuối cùng, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, ban hành các chính sách hỗ trợ nông dân, quy hoạch vùng sản xuất, đầu tư cơ sở hạ tầng (giao thông, thủy lợi) và tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi để các mối liên kết được thực thi nghiêm túc. Tại Thanh Hà, sự phối hợp này bước đầu đã cho thấy hiệu quả. Công ty Thanh Hà hợp tác với Sở Nông nghiệp tỉnh Hải Dương để tổ chức các lớp tập huấn, thể hiện sự kết hợp giữa Doanh nghiệp và Nhà nước, Nhà khoa học.
4.1. Vai trò kiến tạo của chính sách hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp
Chính sách của nhà nước có tác động quyết định đến sự thành công của các mô hình liên kết. Các văn bản như Quyết định 80/2002/QĐ-TTg, Nghị định 98/2018/NĐ-CP về chính sách khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết là cơ sở pháp lý quan trọng. Các chính sách hỗ trợ nông dân có thể bao gồm hỗ trợ vốn vay ưu đãi, trợ giá giống, phân bón, và hỗ trợ chi phí chứng nhận VietGAP. Đối với doanh nghiệp, chính sách ưu đãi về thuế, đất đai, và hỗ trợ xúc tiến thương mại sẽ khuyến khích họ mạnh dạn đầu tư vào nông nghiệp, xây dựng các nhà máy sơ chế, chế biến để nâng cao giá trị rau củ quả.
4.2. Tăng cường liên kết dọc và liên kết ngang trong chuỗi giá trị
Để tối ưu hóa hiệu quả, cần phát triển đồng thời cả liên kết dọc và liên kết ngang. Liên kết dọc là mối quan hệ giữa các tác nhân ở các khâu khác nhau của chuỗi giá trị (cung ứng vật tư - sản xuất - thu mua - chế biến - phân phối), như mô hình của Công ty Thanh Hà. Trong khi đó, liên kết ngang là sự hợp tác giữa các tác nhân ở cùng một khâu, ví dụ như các nông dân cùng hợp tác thành lập tổ hợp tác, hợp tác xã nông nghiệp Thanh Hà. Việc thành lập các HTX kiểu mới giúp nông dân có tiếng nói chung, dễ dàng đàm phán với doanh nghiệp, tiếp cận khoa học công nghệ và mua vật tư với số lượng lớn để có giá tốt hơn, góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững.
V. Kết quả thực tiễn từ liên kết sản xuất tại Công ty Thanh Hà
Phân tích thực trạng tại Công ty TNHH MTV rau củ quả an toàn Thanh Hà giai đoạn 2016-2018 cho thấy những kết quả tích cực. Luận văn của Mai Thành Luân (2019) khẳng định, mô hình liên kết đã giúp doanh nghiệp "tăng được lợi nhuận và mở rộng được quy mô sản xuất, phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm". Cụ thể, việc chủ động được nguồn nguyên liệu chất lượng cao, ổn định đã giúp công ty đáp ứng các đơn hàng lớn và khắt khe từ hệ thống siêu thị. Điều này không chỉ củng cố vị thế của công ty trên thị trường mà còn tạo ra một thương hiệu uy tín gắn liền với nông sản an toàn. Đối với các hộ nông dân, lợi ích còn rõ rệt hơn. Báo cáo cho thấy hiệu quả kinh tế của các hộ tham gia liên kết được cải thiện đáng kể thông qua việc tăng năng suất, ổn định giá bán và tiết kiệm chi phí sản xuất. Việc được tiếp cận với quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP và các kỹ thuật canh tác tiên tiến đã giúp họ nâng cao tay nghề, thay đổi tư duy sản xuất từ manh mún sang hàng hóa. Mức độ hài lòng của các bên tham gia, bao gồm nông dân và doanh nghiệp đối tác, cũng được đánh giá ở mức cao, là nền tảng cho sự phát triển bền vững của chuỗi cung ứng nông sản sạch.
5.1. Phân tích hiệu quả kinh tế cho nông hộ và doanh nghiệp
Các số liệu trong luận văn (Bảng 4.15 đến 4.18) chỉ ra chi phí sản xuất một số loại rau của nông dân liên kết thấp hơn trong khi sản lượng lại cao hơn so với sản xuất đại trà. Giá bán cho công ty cũng ổn định và cạnh tranh. Điều này trực tiếp làm tăng lợi nhuận cho nông hộ. Về phía Công ty Thanh Hà, doanh thu và lợi nhuận sau thuế đều có sự tăng trưởng ổn định qua các năm 2016-2018 (Bảng 3.3). Sự thành công này chứng tỏ mô hình liên kết 4 nhà (dù chưa đầy đủ) đang đi đúng hướng, tạo ra lợi ích chung cho cả chuỗi giá trị.
5.2. Đánh giá mức độ hài lòng của các bên tham gia liên kết
Khảo sát mức độ hài lòng là một chỉ số quan trọng để đánh giá tính bền vững của liên kết. Theo Bảng 4.20 và 4.35 trong tài liệu gốc, cả nông dân và các nhà cung cấp, khách hàng đều có đánh giá tích cực về việc hợp tác với Công ty Thanh Hà. Các yếu tố được đánh giá cao bao gồm sự hỗ trợ kỹ thuật, chính sách thu mua rõ ràng, và thanh toán đúng hạn. Sự hài lòng này chính là "chất keo" gắn kết các bên, giảm thiểu rủi ro phá vỡ hợp đồng và tạo dựng niềm tin lâu dài, một yếu tố cốt lõi cho phát triển nông nghiệp bền vững.
VI. Hướng đi tương lai cho phát triển nông nghiệp Thanh Hà bền vững
Dựa trên những thành công và hạn chế đã phân tích, hướng đi tương lai cho việc liên kết sản xuất, tiêu thụ rau củ quả Thanh Hà cần tập trung vào việc hoàn thiện và nhân rộng mô hình hiện có. Mục tiêu là xây dựng một chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh, chuyên nghiệp và có sức cạnh tranh cao. Một trong những định hướng quan trọng là tăng cường đầu tư vào công nghệ sau thu hoạch, bao gồm hệ thống kho lạnh, nhà xưởng sơ chế, đóng gói hiện đại. Điều này sẽ giúp giảm tổn thất, giữ được chất lượng sản phẩm và nâng cao giá trị rau củ quả trước khi đưa ra thị trường. Bên cạnh đó, cần tiếp tục củng cố mối liên kết bằng cách xây dựng các hợp đồng chặt chẽ hơn về mặt pháp lý, với các điều khoản rõ ràng về quyền lợi, trách nhiệm và cơ chế giải quyết tranh chấp. Việc đa dạng hóa thị trường, không chỉ tập trung vào các siêu thị mà còn phát triển các kênh bán lẻ trực tiếp, thương mại điện tử và hướng tới xuất khẩu là mục tiêu dài hạn. Để làm được điều này, việc xây dựng thương hiệu mạnh cho nông sản Thanh Hà, gắn liền với chỉ dẫn địa lý (như vải thiều Thanh Hà) và chứng nhận chất lượng quốc tế là vô cùng cần thiết.
6.1. Giải pháp hoàn thiện cơ chế và chính sách hỗ trợ liên kết
Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp tham gia liên kết. Cần có cơ chế giám sát việc thực thi hợp đồng hiệu quả hơn để bảo vệ quyền lợi chính đáng của cả nông dân và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại, kết nối cung cầu, giúp doanh nghiệp tìm kiếm thị trường đầu ra cho nông sản mới và ổn định. Việc quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất quy mô lớn, giảm chi phí logistics và tăng hiệu quả cho toàn bộ chuỗi cung ứng nông sản sạch.
6.2. Định hướng phát triển sản phẩm chế biến sâu và đa dạng hóa thị trường
Thay vì chỉ bán sản phẩm tươi, việc đầu tư vào chế biến sâu là hướng đi tất yếu để gia tăng giá trị. Các sản phẩm như rau củ quả đông lạnh, sấy khô, nước ép... có thời gian bảo quản lâu hơn và có thể tiếp cận các thị trường xa hơn. Công ty Thanh Hà và các doanh nghiệp khác cần nghiên cứu thị hiếu người tiêu dùng để phát triển các sản phẩm chế biến phù hợp. Việc đa dạng hóa thị trường, bao gồm cả kênh xuất khẩu, sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào một vài kênh tiêu thụ nội địa, qua đó góp phần vào mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững và nâng cao thu nhập cho người dân địa phương.