Luận văn: Rèn luyện kỹ năng học hợp tác cho học sinh lớp 10 trong dạy học hàm số

Tài liệu trình bày các biện pháp rèn luyện kỹ năng học hợp tác cho học sinh lớp 10 qua chủ đề hàm số, giúp nâng cao hiệu quả dạy và học môn Toán.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kỹ năng học hợp tác môn Toán lớp 10 trong GDPT mới

Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, việc rèn luyện kỹ năng học hợp tác môn Toán lớp 10 trở thành một yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là một phương pháp dạy học tích cực mà còn là công cụ để hình thành và phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác – một trong những năng lực cốt lõi mà chương trình hướng tới. Học hợp tác (Cooperative Learning) được định nghĩa là phương pháp tổ chức học tập, trong đó học sinh được chia thành các nhóm nhỏ để cùng nhau thực hiện các nhiệm vụ học tập chung. Mục tiêu của phương pháp này là tối ưu hóa quá trình học của mỗi cá nhân và cả nhóm, thông qua sự tương tác, hỗ trợ và chia sẻ kiến thức. Trong môn Toán lớp 10, đặc biệt với các nội dung phức tạp như hàm số, phương trình và bất phương trình, việc áp dụng dạy học hợp tác giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng làm việc tập thể. Thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động, học sinh được đặt vào trung tâm của quá trình dạy học, chủ động thảo luận, tranh luận và tìm ra lời giải cho các bài toán. Luận văn của Nguyễn Thành Long (2020) đã chỉ ra rằng, việc rèn luyện kỹ năng học hợp tác hiệu quả sẽ giúp học sinh phát huy tính tích cực, chủ động, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học môn Toán. Mô hình này tạo ra một môi trường học tập dân chủ, nơi mỗi ý kiến đều được tôn trọng, và thành công của cá nhân gắn liền với thành công của tập thể. Điều này đặc biệt quan trọng để chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết trong thế kỷ 21, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước trong thời đại mới.

1.1. Định nghĩa học hợp tác và các đặc điểm cơ bản

Học hợp tác là một phương thức tổ chức dạy học, trong đó học sinh làm việc trong các nhóm nhỏ để cùng nhau giải quyết một vấn đề học tập chung. Đặc điểm cốt lõi của học hợp tác là sự phụ thuộc tích cực lẫn nhau, nghĩa là thành công của một thành viên phụ thuộc vào sự nỗ lực của các thành viên khác, và ngược lại. Mỗi cá nhân không chỉ chịu trách nhiệm về kết quả học tập của mình mà còn có trách nhiệm với thành công của cả nhóm. Các đặc điểm khác bao gồm: tương tác trực tiếp, khuyến khích sự trao đổi, thảo luận; trách nhiệm cá nhân rõ ràng trong nhiệm vụ chung; rèn luyện các kỹ năng xã hội như lắng nghe, trình bày ý kiến, giải quyết mâu thuẫn; và quá trình tự đánh giá hoạt động của nhóm để rút kinh nghiệm. Trong môn Toán, đây là cơ hội để học sinh yếu hơn học hỏi từ bạn bè và học sinh giỏi hơn củng cố kiến thức qua việc giải thích, hướng dẫn.

1.2. Tầm quan trọng của năng lực giao tiếp và hợp tác

Năng lực giao tiếp và hợp tác là một trong mười năng lực chung được xác định trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Năng lực này không chỉ là mục tiêu giáo dục mà còn là phương tiện để đạt được các mục tiêu khác. Trong môi trường học tập, khả năng giao tiếp hiệu quả và hợp tác làm việc nhóm giúp học sinh tiếp thu kiến thức sâu sắc hơn, phát triển tư duy đa chiều và hình thành các phẩm chất cần thiết như sự tôn trọng, tinh thần trách nhiệm và đoàn kết. Đối với môn Toán lớp 10, một môn học đòi hỏi tư duy logic và trừu tượng cao, việc hợp tác giúp học sinh chia sẻ các ý tưởng phức tạp, cùng nhau tìm ra nhiều cách giải quyết khác nhau cho một bài toán, từ đó làm cho quá trình học tập trở nên sinh động và hiệu quả hơn. Rèn luyện tốt năng lực này từ bậc phổ thông là nền tảng vững chắc cho việc học tập suốt đời và sự thành công trong sự nghiệp tương lai.

II. Thách thức khi rèn luyện kỹ năng học hợp tác môn Toán lớp 10

Mặc dù lợi ích của dạy học hợp tác là không thể phủ nhận, việc triển khai và rèn luyện kỹ năng học hợp tác môn Toán lớp 10 trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Các khó khăn này xuất phát từ cả phía giáo viên, học sinh và điều kiện khách quan của nhà trường. Một trong những rào cản lớn nhất là thói quen dạy và học truyền thống, nơi giáo viên là trung tâm truyền thụ kiến thức và học sinh tiếp thu một cách thụ động. Nhiều giáo viên cảm thấy ngại thay đổi hoặc thiếu kinh nghiệm trong việc thiết kế các hoạt động nhóm hiệu quả, lo ngại việc này sẽ tốn nhiều thời gian và khó kiểm soát lớp học. Về phía học sinh, nhiều em chưa được trang bị các kỹ năng làm việc nhóm cần thiết như lắng nghe, phản biện hay phân công công việc. Điều này dẫn đến tình trạng một vài học sinh tích cực sẽ làm hết phần việc, trong khi số khác ỷ lại hoặc không tham gia. Theo khảo sát tại trường THPT Lương Tài 1 được trích dẫn trong luận văn, hình thức hoạt động nhóm chỉ chiếm 11,48% thời lượng, cho thấy sự áp dụng còn hạn chế. Hơn nữa, cơ sở vật chất như bàn ghế, không gian lớp học và sĩ số đông cũng là những yếu tố gây khó khăn cho việc tổ chức học tập theo nhóm. Phương pháp kiểm tra, đánh giá hiện tại vẫn chủ yếu tập trung vào kết quả cá nhân, chưa có cơ chế phù hợp để ghi nhận nỗ lực và sự đóng góp trong hoạt động nhóm, làm giảm động lực hợp tác của học sinh.

2.1. Thực trạng vận dụng dạy học hợp tác từ phía giáo viên

Kết quả điều tra thực tiễn cho thấy, đa số giáo viên môn Toán vẫn ưu tiên các phương pháp truyền thống như thuyết trình (98,72%) và vấn đáp (78,34%). Phương pháp dạy học theo nhóm chỉ được áp dụng ở mức độ thấp. Nguyên nhân chính là do giáo viên mất nhiều thời gian để thiết kế bài học, chuẩn bị học liệu và tổ chức hoạt động. Bên cạnh đó, áp lực về tiến độ chương trình và thành tích thi cử khiến nhiều người lựa chọn phương pháp an toàn, đảm bảo truyền tải đủ kiến thức trong thời gian quy định. Một bộ phận giáo viên chưa được tập huấn chuyên sâu về cách tổ chức và điều khiển dạy học hợp tác, dẫn đến việc triển khai còn mang tính hình thức, chưa phát huy hết hiệu quả. Việc đánh giá hoạt động nhóm cũng là một điểm yếu, thường chỉ dừng lại ở việc nhận xét chung chung thay vì đánh giá vai trò và sự tiến bộ của từng thành viên.

2.2. Hạn chế về kỹ năng làm việc nhóm của học sinh THPT

Học sinh lớp 10 đang trong giai đoạn chuyển tiếp tâm lý, nhiều em còn rụt rè, ngại bày tỏ quan điểm cá nhân trước tập thể. Một số khác lại có xu hướng làm việc độc lập, chưa nhận thức được lợi ích của việc hợp tác. Các kỹ năng học hợp tác cơ bản như phân công nhiệm vụ, quản lý thời gian, lắng nghe tích cực và giải quyết xung đột còn rất yếu. Điều này dẫn đến tình trạng hoạt động nhóm không hiệu quả: nhóm làm việc không có định hướng, thảo luận lan man, hoặc xảy ra mâu thuẫn giữa các thành viên. Một số học sinh khá giỏi có xu hướng tự làm và áp đặt ý kiến, trong khi học sinh yếu hơn thì thụ động, ỷ lại, không đóng góp vào công việc chung. Thiếu sự rèn luyện thường xuyên khiến các kỹ năng này không được cải thiện, làm giảm hiệu quả của phương pháp dạy học tích cực này.

III. Phương pháp xây dựng môi trường học hợp tác môn Toán hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và rèn luyện thành công kỹ năng học hợp tác môn Toán lớp 10, việc xây dựng một môi trường học tập thuận lợi là yếu tố tiên quyết. Môi trường này không chỉ giới hạn ở không gian vật chất mà còn bao gồm các nguyên tắc tổ chức và cách thức thiết kế bài học. Luận văn của Nguyễn Thành Long đã đề xuất một hệ thống các biện pháp toàn diện, bắt đầu từ việc xác định các nguyên tắc sư phạm cốt lõi. Các nguyên tắc này bao gồm đảm bảo tính mục đích, tính hệ thống, tính thực tiễn và tính hiệu quả trong mọi hoạt động. Dựa trên nền tảng đó, biện pháp trọng tâm đầu tiên là thiết kế bài học theo mô hình học hợp tác. Giáo viên cần chủ động lựa chọn các nội dung phù hợp trong chương hàm số, phương trình và bất phương trình để xây dựng các tình huống học tập đòi hỏi sự phối hợp của cả nhóm. Các nhiệm vụ phải đủ thách thức để kích thích tư duy nhưng cũng phải vừa sức để học sinh có thể giải quyết. Biện pháp tiếp theo là thành lập nhóm học tập một cách khoa học, thay vì chia nhóm ngẫu nhiên. Việc kết hợp các học sinh có học lực, tính cách khác nhau trong một nhóm sẽ tạo điều kiện để các em hỗ trợ, bổ sung cho nhau. Cuối cùng, việc tạo ra một không khí lớp học cởi mở, tin tưởng, nơi học sinh không ngại mắc lỗi và dám bày tỏ ý kiến là nền tảng để học tập theo nhóm phát huy tác dụng.

3.1. Nguyên tắc xây dựng các biện pháp rèn luyện kỹ năng

Việc rèn luyện kỹ năng học hợp tác cần tuân thủ các nguyên tắc sư phạm nền tảng. Nguyên tắc đảm bảo tính mục đích yêu cầu mọi hoạt động phải hướng tới mục tiêu kép: lĩnh hội kiến thức Toán học và phát triển kỹ năng hợp tác. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống đòi hỏi các biện pháp phải được triển khai một cách liên tục, có sự liên kết từ bài học này sang bài học khác. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn nhấn mạnh việc các nhiệm vụ học tập phải gắn liền với các vấn đề thực tế, giúp học sinh thấy được ý nghĩa của việc học. Cuối cùng, nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả đòi hỏi phải có sự đánh giá, rút kinh nghiệm thường xuyên để điều chỉnh phương pháp cho phù hợp với từng đối tượng học sinh và điều kiện cụ thể của lớp học.

3.2. Cách thiết kế bài học theo mô hình dạy học hợp tác

Thiết kế một bài học theo mô hình dạy học hợp tác đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ giáo viên. Bước đầu tiên là xác định mục tiêu bài học, bao gồm cả mục tiêu kiến thức (ví dụ: giải được bất phương trình bậc hai) và mục tiêu kỹ năng (ví dụ: kỹ năng lắng nghe, kỹ năng trình bày). Tiếp theo, giáo viên cần lựa chọn nội dung phù hợp và chia nhỏ thành các nhiệm vụ cho từng nhóm. Các nhiệm vụ này nên được thiết kế dưới dạng phiếu học tập, tình huống có vấn đề hoặc dự án nhỏ để tạo ra sự phụ thuộc tích cực, buộc các thành viên phải phối hợp với nhau. Ví dụ, trong bài “Dấu của tam thức bậc hai”, mỗi nhóm có thể được giao khảo sát một hàm số khác nhau và sau đó tổng hợp kết quả để rút ra quy tắc chung. Giáo viên cần dự kiến các khó khăn, câu hỏi có thể nảy sinh để có phương án hỗ trợ kịp thời.

IV. Hướng dẫn tổ chức hoạt động nhóm rèn luyện kỹ năng học hợp tác

Tổ chức hoạt động nhóm hiệu quả là khâu quyết định sự thành công của việc rèn luyện kỹ năng học hợp tác môn Toán lớp 10. Quá trình này không chỉ đơn thuần là giao nhiệm vụ và chờ kết quả, mà đòi hỏi sự dẫn dắt, giám sát và điều phối linh hoạt từ giáo viên. Quy trình tổ chức một hoạt động học tập theo nhóm điển hình bao gồm bốn bước chính. Bước một, giáo viên giới thiệu nhiệm vụ rõ ràng, đảm bảo tất cả học sinh đều hiểu mục tiêu cần đạt và các quy tắc làm việc. Bước hai, các nhóm tiến hành thảo luận và làm việc. Trong giai đoạn này, vai trò của giáo viên là quan sát, di chuyển giữa các nhóm để lắng nghe, gợi ý và hỗ trợ khi cần thiết, thay vì can thiệp trực tiếp vào quá trình giải quyết vấn đề của học sinh. Bước ba, đại diện các nhóm trình bày kết quả, chia sẻ cách làm và bảo vệ quan điểm của mình. Đây là thời điểm quan trọng để rèn luyện kỹ năng thuyết trình và tư duy phản biện. Bước cuối cùng, giáo viên tổ chức cho cả lớp cùng nhận xét, đánh giá chéo kết quả của các nhóm, sau đó tổng kết, chuẩn hóa kiến thức và rút kinh nghiệm về kỹ năng làm việc nhóm. Việc lặp lại quy trình này một cách thường xuyên sẽ giúp học sinh dần hình thành thói quen và thành thạo các kỹ năng hợp tác cần thiết, biến dạy học hợp tác trở thành một phần tự nhiên của quá trình học tập.

4.1. Bí quyết thành lập nhóm học tập phù hợp và năng động

Việc thành lập nhóm có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hợp tác. Thay vì giữ nguyên nhóm cố định, giáo viên nên thay đổi cấu trúc nhóm một cách linh hoạt tùy theo mục tiêu bài học. Một số cách chia nhóm hiệu quả bao gồm: chia nhóm ngẫu nhiên để tăng cường giao lưu; chia nhóm theo trình độ (nhóm đồng nhất) để giao nhiệm vụ phù hợp; hoặc chia nhóm đa trình độ (nhóm không đồng nhất) để học sinh khá giỏi có thể hỗ trợ các bạn yếu hơn. Quy mô nhóm lý tưởng là từ 4-6 học sinh, đủ nhỏ để mọi thành viên đều có cơ hội tham gia và đủ lớn để có sự đa dạng về ý tưởng. Giao vai trò cụ thể cho từng thành viên (nhóm trưởng, thư ký, người trình bày, người quản lý thời gian) cũng là một kỹ thuật giúp tăng cường trách nhiệm cá nhân và đảm bảo nhóm hoạt động có tổ chức.

4.2. Vai trò của giáo viên trong việc giám sát và hỗ trợ

Trong dạy học hợp tác, vai trò của giáo viên chuyển từ người truyền thụ sang người tổ chức, cố vấn và hỗ trợ. Trong khi các nhóm làm việc, giáo viên không nên ngồi tại bàn giấy mà cần tích cực di chuyển, quan sát để nắm bắt tiến độ và không khí làm việc của từng nhóm. Việc giám sát giúp phát hiện sớm các khó khăn (ví dụ: nhóm bị lạc đề, thành viên không hợp tác) để can thiệp kịp thời. Sự hỗ trợ của giáo viên nên ở dạng câu hỏi gợi mở, định hướng chứ không phải đưa ra câu trả lời sẵn. Ví dụ, thay vì nói “Cách làm này sai rồi”, giáo viên có thể hỏi “Tại sao nhóm lại chọn cách tiếp cận này? Có phương án nào khác không?”. Điều này khuyến khích học sinh tự suy nghĩ và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề một cách độc lập.

V. Kết quả thực nghiệm rèn luyện kỹ năng học hợp tác môn Toán

Tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp rèn luyện kỹ năng học hợp tác môn Toán lớp 10 đã được kiểm chứng thông qua thực nghiệm sư phạm được trình bày chi tiết trong luận văn. Quá trình thực nghiệm được tiến hành tại trường THPT Lương Tài 1, với sự tham gia của các lớp đối chứng (học theo phương pháp truyền thống) và lớp thực nghiệm (áp dụng các biện pháp dạy học hợp tác). Kết quả thu được cho thấy sự khác biệt rõ rệt cả về mặt định tính và định lượng. Về mặt định tính, không khí học tập ở lớp thực nghiệm trở nên sôi nổi, tích cực hơn hẳn. Học sinh chủ động hơn trong việc phát biểu ý kiến, tự tin trình bày quan điểm và mạnh dạn trao đổi với bạn bè, giáo viên. Các kỹ năng làm việc nhóm như lắng nghe, phân công công việc, hỗ trợ lẫn nhau được cải thiện đáng kể. Mối quan hệ giữa các học sinh cũng trở nên gắn kết hơn. Về mặt định lượng, kết quả các bài kiểm tra cho thấy điểm số trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn so với lớp đối chứng. Điều quan trọng hơn, sự phân hóa về kết quả học tập trong lớp thực nghiệm giảm xuống, số lượng học sinh yếu kém giảm và số học sinh khá giỏi tăng lên. Những kết quả này khẳng định rằng, nếu được tổ chức một cách bài bản và khoa học, việc rèn luyện kỹ năng học hợp tác không chỉ giúp phát triển năng lực cho học sinh mà còn góp phần nâng cao trực tiếp hiệu quả dạy học môn Toán.

5.1. Đánh giá về mặt định tính Sự thay đổi thái độ học tập

Quan sát trong các giờ học thực nghiệm cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong thái độ và hành vi của học sinh. Các em không còn học một cách thụ động, chờ đợi kiến thức từ giáo viên. Thay vào đó, học sinh tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận, biết cách đặt câu hỏi phản biện và cùng nhau tìm kiếm lời giải. Tình trạng ỷ lại, không tập trung trong giờ học giảm hẳn. Ngay cả những học sinh vốn nhút nhát cũng trở nên cởi mở và tự tin hơn khi làm việc trong môi trường nhóm nhỏ, an toàn. Sự tương tác thường xuyên giúp xây dựng một môi trường học tập thân thiện, nơi học sinh cảm thấy được tôn trọng và có động lực để đóng góp vào thành công chung của cả nhóm. Đây là những phẩm chất và năng lực quan trọng mà phương pháp dạy học truyền thống khó có thể mang lại.

5.2. Đánh giá về mặt định lượng Số liệu từ bài kiểm tra

Kết quả từ hai bài kiểm tra sau quá trình thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục. Bảng phân tích số liệu thống kê cho thấy điểm trung bình cộng của lớp thực nghiệm luôn cao hơn lớp đối chứng một cách có ý nghĩa. Phân tích phổ điểm cũng chỉ ra rằng, ở lớp thực nghiệm, tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi cao hơn, trong khi tỷ lệ học sinh yếu, kém thấp hơn rõ rệt so với lớp đối chứng. Điều này chứng tỏ phương pháp dạy học hợp tác không chỉ giúp học sinh giỏi phát huy năng lực mà còn có tác động tích cực đến việc nâng đỡ, kéo các học sinh có học lực trung bình và yếu cùng tiến bộ. Các số liệu này là minh chứng mạnh mẽ cho giả thuyết khoa học của đề tài: tổ chức hiệu quả hoạt động học hợp tác sẽ góp phần nâng cao chất lượng dạy và học.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ rèn luyện kỹ năng học hợp tác cho học sinh lớp 10 trung học phổ thông trong dạy học hàm số

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Cơ sở khoa học của học hợp tác 1. Cơ sở tâm lý học Về đặc điểm tâm lý học lứa tuổi thì HS trung học phổ thông là lứa tuổi thanh niên. Các em đã gần trưởng thành, cơ thể có sự phát triển hài hòa, không có nhiều biến động và mâu thuẫn như lứa tuổi HS trung học cơ sở nhưng các em vẫn chưa đạt sự trưởng thành về mặt xã hội.

Ở lứa tuổi thanh niên HS, các em đã có những trưởng thành về mặt tâm lý. Các em đã có khả năng tự ý thức và đánh giá bản thân mình, ý thức về tính người lớn của các em ngày càng phát triển, các em có nhu cầu được tôn trọng và được đối xử bình đẳng, sẵn sàng chứng tỏ bản thân và mong muốn được mọi người công nhận. Phạm vi giao tiếp của HS trung học phổ thông ngày càng được mở rộng, tính độc lập trong giao tiếp với người lớn ngày càng tăng, GV có cách nhìn khác so với khi các em còn ở trường trung học cơ sở. HS trung học phổ thông có thể tự quản lý thời khóa biểu, quản lý sinh hoạt hàng ngày, tự học tập nghiên cứu và có những đánh giá về các vấn đề liên quan đến học tập mà không còn quá phụ thuộc vào thầy cô giáo.

Các mối quan hệ giữa HS với các bạn học khác và với GV có ảnh hưởng rất lớn đối với quá trình hình thành, phát triển trí tuệ và nhân cách của HS. Tác giả Lê Văn Hồng cho rằng công tác giáo dục phải tạo điều kiện cho HS giao tiếp với nhau, từ đó giúp các em nhận thức được bản thân mình và người khác, đồng thời qua đó phát triển một số kỹ năng như kỹ năng so sánh, phân tích khái quát hành vi của bạn và của bản thân. Cơ sở xã hội học Trong cuộc sống, không cá nhân nào tồn tại một cách hoàn toàn độc lập. Các mối quan hệ xã hội của người học với gia đình, với bạn bè, với thầy cô và 5 những mối quan hệ xã hội khác tạo nên một mạng lưới thông tin đa dạng và phức tạp.

Theo tác giả Thái Duy Tuyên, hợp tác đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống con người, nó quyết định sự thành bại của mỗi cá nhân trong xã hội. Ông cũng cho rằng cần rèn luyện cho HS các kỹ năng hợp tác từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường, cần chú trọng việc dạy kỹ năng hợp tác như việc dạy kiến thức và kỹ năng cơ bản khác.[23] DHHT là một PPDH mang tính cộng đồng cao, trong đó nhấn mạnh vai trò quan trọng của mối quan hệ giữa những người học với nhau. Sự hợp tác và kết hợp ý tưởng, trí tuệ của nhiều người tạo nên sức mạnh tập thể. Trong quá trình học tập và nghiên cứu, những kiến thức mà mỗi người học thu được không phải chỉ là kết quả hoạt động của riêng cá nhân người học mà còn gồm những điều người học rút ra thông qua quá trình tiếp xúc, trao đổi ý kiến, cùng phối hợp giải quyết vấn đề hay tranh luận phản biện.

Cơ sở lý luận dạy học Dạy học theo hướng lấy người học làm trung tâm là một trong những tư tưởng quan trọng trong quá trình đổi mới PPDH ở các nhà trường hiện nay. Để giúp cho người học trở thành trung tâm của quá trình học tập thì cần phát huy tinh thần dân chủ trong quá trình dạy và học. Người học cần hiểu rõ mục đích và nhiệm vụ học tập của mình để tự giác cố gắng hoàn thiện bản thân, trở thành con ngoan trò giỏi, vững vàng về tư tưởng, đạo đức, phấn đấu vì ngày mai lập nghiệp. Để quá trình dạy và học diễn ra một cách dân chủ thì bản thân người học phải chủ động, tích cực hoàn thành những kế hoạch học tập, nỗ lực vượt qua khó khăn.

Đồng thời GV cần hình thành và rèn luyện cho HS khả năng độc lập suy nghĩ, không quá phụ thuộc vào thầy cô, chủ động nghiên cứu tài liệu, tiếp thu tri thức một cách có chọn lọc, những vấn đề còn gặp khó khăn có thể mang ra cùng trao đổi, thảo luận. Quá trình trao đổi, tiếp xúc hàng ngày giúp xây dựng nên mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa giữa thầy với trò và giữa các trò với nhau. 6 Các mối quan hệ trong nhà trường sẽ trở nên tốt đẹp hơn khi người thầy có niềm tin ở HS, tin vào những phẩm chất và năng khiếu riêng biệt của mỗi HS, tôn trọng những suy nghĩ, ý kiến cá nhân của HS, biết nắm bắt tâm lý của HS để giúp đỡ HS giải quyết những vấn đề khó khăn, từ đó giúp động viên tinh thần học tập của HS. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1.

Nghiên cứu ở nước ngoài Từ thế kỷ XVIII, các nhà giáo dục ở các nước tư bản phương Tây đã có những nghiên cứu về DHHT. Đối lập với phong cách học tập mang tính cá nhân và cạnh tranh theo kiểu truyền thống, các nhà giáo dục thời kì này đã đưa ra các lý thuyết về dạy DHHT. Theo đó DHHT là một mô hình dạy học mang mang tính xã hội mà ở đó HS cùng nhau chia sẻ nhiệm vụ và thành quả học tập, cùng nghiên cứu và giúp đỡ lẫn nhau, nhận ra niềm vui từ quá trình làm việc tập thể khiến việc học không còn nhàm chán. Ở nước Anh, Joseph Lancaster và Andrew Bell đã tiến hành nghiên cứu và tổ chức thực nghiệm DHHT.

Những nghiên cứu cho thấy mô hình DHHT giúp thúc đẩy người học học tập, nâng cao hiệu quả dạy học và mô hình DHHT được triển khai ngày càng rộng rãi. John Dewey đã viết cuốn sách có tựa đề “Democracy and Education” (Nền dân chủ và giáo dục), trong đó ông đã chỉ ra rằng con người có thói quen sống theo cộng đồng, hợp tác với nhau để cùng giải quyết các vấn đề khó khăn. Lớp học phải phản ánh được thực tế xã hội và HS cần được dạy sống hợp tác ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. HS được học các nguyên tắc dân chủ thông qua những hành động như: tự lựa chọn thời khóa biểu, chọn cách học phù hợp với bản thân, tự chuẩn bị cho quá trình học tập nghiên cứu,… Trong tác phẩm “Sự làm việc đồng đội”, Albert Bandura nghiên cứu về những năng lực của người học.

Theo ông thì khi người học cùng nhau học tập, hoạt động hướng tới mục tiêu chung thì các cá nhân người học có sự phụ thuộc tích cực lẫn nhau, thúc đẩy mỗi các nhân tích cực hoạt động hướng tới mục tiêu 7 học tập. Quá trình cùng nhau học tập cũng sẽ làm xuất hiện những mâu thuẫn giữa các cá nhân người học và giữa các nhóm người học với nhau. Những mâu thuẫn này được Jean Piaget nhắc đến trong nghiên cứu “Sự giải quyết mâu thuẫn”. Theo đó ông cho rằng những nhóm HS có quan điểm đối lập với nhau về cách giải quyết vấn đề khi cùng nhau hoạt động, tranh luận phản biện rồi dẫn tới thống nhất câu trả lời chung thì có thể tìm ra phương án giải quyết vấn đề một cách đúng đắn và sẽ tự nhận ra những thiếu sót, sai lầm của cá nhân.

Carl Ransom Rogers là một nhà tâm lý học người Mỹ và là một trong số những người sáng lập nên thuyết tiếp cận nhân văn trong tâm lý học, tập trung vào việc hiểu biết nhân cách và mối quan hệ giữa con người với con người. Đến những năm 1960, ông đã ứng dụng những học thuyết nghiên cứu của mình vào giáo dục với chiến lược lấy HS làm trung tâm. Những hoạt động học tập được thiết kế với mục đích nhằm tạo ra một môi trường học mang tính hợp tác, thuận lợi cho việc học tập của HS. GV cần tổ chức một môi trường học tập thoải mái, thuận lợi cho việc trao đổi giữa HS với nhau và với GV.

HS có thể lựa chọn phương pháp giải quyết vấn đề phù hợp với năng lực của mình, học cách lắng nghe và trao đổi với nhau về các vấn đề. GV cần lắng nghe và tôn trọng những ý kiến của HS, tất cả những ý kiến mâu thuẫn đối lập đều góp phần xây dựng bài học, tạo cơ hội để HS có thể nói lên được quan điểm cá nhân hay những điều họ đang suy nghĩ. Lý thuyết của Carl Ransom Rogers tập trung vào mối quan hệ giữa con người với con người thông qua sự hợp tác giữa các người học với nhau và với GV. Học thuyết “Tâm lý học văn hóa - lịch sử” của nhà tâm lý học Liên Xô Lev Semyonovich Vygotsky cho rằng chất lượng học tập của HS phụ thuộc rất nhiều vào việc thiết kế và tổ chức các hoạt động dạy học của GV.

GV cần phải xác định được trình độ hiện tại của người học và khả năng phát triển của họ để từ đó quyết định khi nào thì để người học hoạt động độc lập và khi nào thì cần sự giúp đỡ, hướng dẫn để từ đó lựa chọn những phương pháp dạy học phù hợp. 8 Từ cuối thế kỉ XX, trật tự thế giới thay đổi và một cộng đồng mang tính toàn cầu dần hình thành. Và trong bối cảnh thế giới toàn cầu hóa và sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng sâu rộng yêu cầu giáo dục phải có những thay đổi. Nền giáo dục hiện đại không chỉ tập trung chú trọng vào việc giáo dục con người mà còn cần hình thành cho người học những phẩm chất và năng lực cần thiết.

Từ đó các hoạt động ngoại khóa trong trường học được quan tâm và xuất hiện ngày càng nhiều như: các hoạt động văn nghệ thể thao chào mừng các ngày lễ lớn, các câu lạc bộ thể thao, câu lạc bộ âm nhạc mỹ thuật,… Những nghiên cứu của nhà tâm lý học chuyên nghiên cứu về giáo dục Robert Slavin đã chỉ ra rằng những HS tích cực tham gia và có thành tích tốt trong các hoạt động ngoại khóa như thể dục thể thao hay văn hóa văn nghệ thường được các bạn học khác đánh giá cao, có nhiều các mối quan hệ xã hội, các kỹ năng giao tiếp và khả năng làm việc tập thể phát triển trong khi những HS chỉ tập trung học tập, có kết quả học tập tốt lại gặp một số khó khăn về giao tiếp trong các mối quan hệ với bạn bè. Robert Slavin đã lý giải rằng những thành công trong các hoạt động tập thể mang lại lợi ích cho tất cả mọi người trong khi thành công trong học tập thường chỉ mang lại lợi ích cho riêng mỗi cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ