I. Tổng quan tính hữu hiệu HTTTKT tại DNNVV Bến Tre
Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) là tập hợp các thành phần liên kết thu thập, lưu trữ, xử lý và cung cấp thông tin kế toán phục vụ quản lý doanh nghiệp. Tính hữu hiệu HTTTKT là mức độ hệ thống đáp ứng yêu cầu cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, hỗ trợ ra quyết định và tuân thủ quy định pháp luật. Tại tỉnh Bến Tre, DNNVV chiếm hơn 95% tổng số doanh nghiệp, chủ yếu hoạt động trong nông nghiệp, thương mại và dịch vụ, có quy mô nhỏ, nguồn lực hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa đầu tư đúng mức vào HTTTKT, dẫn đến thông tin kế toán chậm trễ, sai lệch, không hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động quản lý.
1.1. Khái niệm tính hữu hiệu HTTTKT
Tính hữu hiệu HTTTKT được đánh giá qua 3 tiêu chí chính: độ chính xác của thông tin, tính kịp thời khi cung cấp thông tin và mức độ hỗ trợ ra quyết định quản lý. Đối với DNNVV, tính hữu hiệu còn phụ thuộc vào sự phù hợp của hệ thống với quy mô hoạt động, nguồn lực tài chính và năng lực nhân sự của doanh nghiệp. Một HTTTKT hữu hiệu giúp giảm chi phí hoạt động, kiểm soát rủi ro và nâng cao hiệu quả quản lý tổng thể.
1.2. Đặc điểm DNNVV và tầm quan trọng HTTTKT tại Bến Tre
DNNVV Bến Tre có đặc điểm chủ yếu là quy mô vốn nhỏ, số lượng nhân viên ít, nhà quản lý thường đồng thời đảm nhiệm nhiều vai trò. HTTTKT hữu hiệu giúp các doanh nghiệp này theo dõi dòng tiền, kiểm soát chi phí sản xuất kinh doanh, tuân thủ quy định kế toán và thuế, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Nhiều DNNVV Bến Tre hiện chỉ sử dụng phần mềm kế toán cơ bản hoặc ghi chép thủ công, chưa khai thác hết chức năng của HTTTKT.
II. Phân tích nhân tố ảnh hưởng HTTTKT tại DNNVV Bến Tre
Dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Thảo (2019), có 4 nhân tố chính ảnh hưởng đến tính hữu hiệu HTTTKT tại DNNVV Bến Tre: sự tham gia của người sử dụng hệ thống, kiến thức của nhà quản lý, sự hỗ trợ của nhà quản lý và sự hỗ trợ của chuyên gia bên ngoài. Kết quả khảo sát thực tế cho thấy các nhân tố này đều ở mức trung bình đến thấp, là nguyên nhân chính khiến HTTTKT của nhiều DNNVV chưa đạt hiệu quả cao. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi vận hành hệ thống, không khai thác hết tính năng của phần mềm kế toán.
2.1. Nhân tố nội bộ ảnh hưởng đến HTTTKT
Nhân tố nội bộ bao gồm sự tham gia của người sử dụng hệ thống, kiến thức của nhà quản lý về kế toán và công nghệ thông tin, mức độ hỗ trợ của nhà quản lý cấp cao. Tại DNNVV Bến Tre, nhiều chủ doanh nghiệp thiếu kiến thức về lợi ích của HTTTKT, không ủng hộ đầu tư nâng cấp hệ thống. Nhân sự kế toán thường có kiến thức chuyên môn kế toán nhưng thiếu kỹ năng sử dụng công nghệ, ngại thay đổi quy trình làm việc cũ.
2.2. Nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến HTTTKT
Nhân tố bên ngoài chủ yếu là sự hỗ trợ của nhà cung cấp phần mềm kế toán và chuyên gia tư vấn bên ngoài. Nhiều DNNVV Bến Tre lựa chọn phần mềm kế toán không phù hợp với quy mô hoạt động, không có dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật kịp thời khi gặp sự cố. Thiếu sự tư vấn từ chuyên gia khiến nhiều doanh nghiệp không biết cách tùy chỉnh hệ thống phù hợp với quy trình hoạt động riêng, dẫn đến hiệu quả sử dụng thấp.
III. Giải pháp nâng cao tính hữu hiệu HTTTKT tại DNNVV Bến Tre
Để nâng cao tính hữu hiệu HTTTKT, các DNNVV Bến Tre cần áp dụng các giải pháp phù hợp với đặc điểm nguồn lực hạn chế của mình. Các giải pháp bao gồm nâng cao năng lực nhân sự nội bộ, tăng cường sự hỗ trợ từ nhà quản lý, lựa chọn giải pháp HTTTKT phù hợp và tận dụng nguồn lực tư vấn bên ngoài. Các giải pháp cần tập trung vào tính khả thi, chi phí hợp lý, không yêu cầu đầu tư quá lớn so với năng lực tài chính của DNNVV.
3.1. Giải pháp nâng cao năng lực nội bộ doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần tổ chức các buổi đào tạo cơ bản về sử dụng phần mềm kế toán và quy trình ghi nhận thông tin kế toán cho nhân sự phụ trách. Nhà quản lý cần tham gia trực tiếp vào quá trình lựa chọn và vận hành HTTTKT, xây dựng quy định rõ ràng về trách nhiệm sử dụng hệ thống của từng nhân viên. Việc tăng cường sự tham gia của người dùng cuối sẽ giúp giảm kháng cự khi thay đổi quy trình làm việc.
3.2. Giải pháp tận dụng nguồn lực bên ngoài
DNNVV có thể thuê chuyên gia tư vấn độc lập để lựa chọn phần mềm kế toán phù hợp với quy mô hoạt động và ngành nghề kinh doanh. Nên lựa chọn nhà cung cấp phần mềm có dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo lâu dài, chi phí hợp lý. Các đơn vị tư vấn cũng có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng quy trình kế toán phù hợp với hệ thống thông tin, giảm thiểu sai sót trong quá trình ghi nhận giao dịch.
IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn cho DNNVV Bến Tre
Tính hữu hiệu HTTTKT tại DNNVV Bến Tre phụ thuộc chủ yếu vào 4 nhân tố: sự tham gia của người sử dụng, kiến thức nhà quản lý, sự hỗ trợ của nhà quản lý và sự hỗ trợ của chuyên gia bên ngoài. Việc nâng cao tính hữu hiệu HTTTKT giúp DNNVV cải thiện hiệu quả quản lý, giảm chi phí hoạt động, nâng cao khả năng tuân thủ quy định pháp luật và tăng khả năng cạnh tranh. Các giải pháp đề xuất trong nghiên cứu có thể áp dụng thực tiễn với chi phí hợp lý, phù hợp với đặc điểm của DNNVV trên địa bàn tỉnh Bến Tre.
4.1. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa Bến Tre hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của HTTTKT, từ đó có kế hoạch cải thiện phù hợp. Nghiên cứu cũng là tài liệu tham khảo cho các đơn vị tư vấn, nhà cung cấp giải pháp kế toán công nghệ khi triển khai dịch vụ cho DNNVV trên địa bàn, giúp đưa ra giải pháp phù hợp với nguồn lực của doanh nghiệp.
4.2. Hướng phát triển HTTTKT cho DNNVV Bến Tre trong tương lai
Trong thời gian tới, DNNVV Bến Tre có thể áp dụng các công nghệ mới như phần mềm kế toán trên nền điện toán đám mây, tích hợp với hệ thống quản lý bán hàng và quản lý kho để nâng cao hiệu quả hoạt động. Chính quyền tỉnh có thể hỗ trợ thông qua các chương trình đào tạo miễn phí kiến thức kế toán và công nghệ thông tin cho chủ DNNVV, hỗ trợ một phần chi phí đầu tư vào giải pháp HTTTKT chuyên nghiệp.