Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng

Nghiên cứu các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất biện pháp cải thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hạn chế rủi ro tín dụng tại Vietcombank

Trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại, hoạt động tín dụng là nghiệp vụ cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chính cho các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, đi kèm với lợi nhuận luôn là những rủi ro tiềm ẩn, đặc biệt là rủi ro tín dụng. Đây là khả năng khách hàng không thể thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ, gây tổn thất tài chính và ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng. Tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), một trong những định chế tài chính hàng đầu, công tác quản trị rủi ro tín dụng luôn được đặt lên hàng đầu nhằm đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng và phát triển bền vững. Luận văn kinh tế về hạn chế rủi ro tín dụng tại Vietcombank không chỉ là một đề tài nghiên cứu học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Việc phân tích toàn diện thực trạng rủi ro tín dụng, xác định nguyên nhân và đề xuất các giải pháp kiểm soát rủi ro tín dụng phù hợp là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào giai đoạn 2014-2018, một giai đoạn chứng kiến nhiều biến động của thị trường và sự tăng trưởng mạnh mẽ trong hoạt động cho vay của ngân hàng. Thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích dữ liệu thực tế, mục tiêu là xây dựng một bức tranh toàn cảnh về công tác quản lý rủi ro tại Vietcombank, từ đó đưa ra những kiến nghị hữu ích.

1.1. Tầm quan trọng của việc quản trị rủi ro tín dụng

Quản trị rủi ro tín dụng là nền tảng cho sự ổn định và phát triển của mọi ngân hàng. Một hệ thống quản trị hiệu quả giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất từ các khoản nợ xấu, tối ưu hóa việc sử dụng vốn và nâng cao chất lượng tín dụng. Khi rủi ro được kiểm soát tốt, ngân hàng có thể duy trì khả năng thanh khoản, bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền và cổ đông. Hơn nữa, uy tín của ngân hàng trên thị trường cũng được củng cố, tạo lợi thế cạnh tranh trong việc thu hút khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân. Theo các chuẩn mực quốc tế như Basel II và Basel III, việc quản trị rủi ro không chỉ là yêu cầu nội bộ mà còn là tiêu chuẩn để đánh giá sức khỏe tài chính và năng lực quản trị của một tổ chức tín dụng. Do đó, đầu tư vào hệ thống quản trị rủi ro là đầu tư cho tương lai bền vững.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu luận văn kinh tế về Vietcombank

Nghiên cứu về "Hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam" đặt ra các mục tiêu cụ thể. Trước hết, luận văn phân tích và làm rõ thực trạng rủi ro tín dụng tại Vietcombank trong giai đoạn 2014-2018 thông qua các chỉ số tài chính quan trọng như tỷ lệ nợ xấu (NPL), cơ cấu dư nợ và chi phí dự phòng. Thứ hai, nghiên cứu đi sâu vào việc xác định các nguyên nhân cốt lõi, bao gồm cả yếu tố khách quan từ môi trường kinh tế và yếu tố chủ quan từ chính sách tín dụng của Vietcombank cũng như từ phía khách hàng. Cuối cùng, dựa trên những phân tích đó, mục tiêu quan trọng nhất là đề xuất một hệ thống các giải pháp kiểm soát rủi ro tín dụng toàn diện và khả thi. Các giải pháp này hướng tới việc hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng, áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng tiên tiến và nâng cao năng lực giám sát sau cho vay, góp phần vào hiệu quả hoạt động tín dụng của ngân hàng.

II. Thách thức nợ xấu tại Vietcombank và nguyên nhân chính

Mặc dù Vietcombank luôn được đánh giá là một trong những ngân hàng có chất lượng tài sản tốt nhất hệ thống, thực trạng rủi ro tín dụng vẫn là một vấn đề hiện hữu và cần được quan tâm đúng mức. Các biểu hiện rõ nét nhất của rủi ro này là sự tồn tại của các khoản nợ xấu và những biến động bất thường của tỷ lệ nợ xấu (NPL) trong giai đoạn nghiên cứu. Theo dữ liệu từ luận văn, mặc dù tỷ lệ nợ xấu của Vietcombank thường thấp hơn mức trung bình ngành, con số tuyệt đối vẫn ở mức đáng kể và có chiều hướng gia tăng trong một số thời điểm. Đặc biệt, sự gia tăng của nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) là một tín hiệu cảnh báo về mức độ tổn thất tiềm tàng. Việc phân tích nợ xấu không chỉ dừng lại ở các con số thống kê mà cần đi sâu vào bản chất của các khoản vay, xác định các ngành nghề, lĩnh vực và đối tượng khách hàng có rủi ro cao. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và xử lý hiệu quả, đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng.

2.1. Phân tích nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu NPL giai đoạn qua

Trong giai đoạn 2014-2018, tình hình nợ xấu tại Vietcombank có nhiều biến động. Báo cáo tài chính cho thấy, tại thời điểm 31/03/2018, tổng nợ xấu của ngân hàng là 7.896 tỷ đồng, tăng 27,18% so với đầu năm. Đáng chú ý là nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5) cũng tăng 14%, chiếm 28% tổng nợ xấu. Những con số này cho thấy tình trạng đáng báo động về rủi ro tín dụng đang tồn tại. Việc phân tích nợ xấu theo cơ cấu cho thấy rủi ro tập trung ở một số lĩnh vực như xây dựng, bất động sản và cho vay tiêu dùng. Mặc dù tỷ lệ nợ xấu (NPL) trên tổng dư nợ được kiểm soát ở mức thấp, sự gia tăng về giá trị tuyệt đối đòi hỏi ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Giám sát chặt chẽ sự biến động của nợ xấu là nhiệm vụ trọng yếu trong công tác quản trị rủi ro tín dụng.

2.2. Nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến rủi ro

Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng tại Vietcombank đến từ nhiều phía. Về mặt khách quan, sự biến động của môi trường kinh tế vĩ mô, sự thay đổi chính sách của nhà nước, và các cuộc khủng hoảng tài chính khu vực có thể tác động tiêu cực đến khả năng trả nợ của khách hàng doanh nghiệp. Về mặt chủ quan, nguyên nhân có thể xuất phát từ chính ngân hàng và người đi vay. Luận văn chỉ ra các sai phạm trong quy trình thẩm định tín dụng, phê duyệt cho vay, và giám sát sau giải ngân. Bên cạnh đó, rủi ro đạo đức từ phía khách hàng như sử dụng vốn sai mục đích, cố tình chây ì trả nợ cũng là một yếu tố quan trọng. Một nguyên nhân khác được nhấn mạnh là rủi ro tập trung tín dụng, khi Vietcombank cho vay với dư nợ lớn vào một số tập đoàn, tổng công ty nhà nước hoặc các ngành có độ rủi ro cao.

III. Cách áp dụng mô hình đo lường rủi ro tín dụng tối ưu

Để hạn chế rủi ro, việc nhận diện và phân tích là chưa đủ; cần phải có công cụ để lượng hóa mức độ rủi ro. Việc áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng hiện đại là một bước tiến quan trọng trong công tác quản trị rủi ro tín dụng. Các mô hình này giúp ngân hàng đưa ra quyết định cấp tín dụng một cách khách quan, khoa học hơn thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm chủ quan của cán bộ tín dụng. Luận văn đã tổng hợp và phân tích một số mô hình phổ biến, từ định tính đến định lượng. Mô hình chất lượng 6C giúp đánh giá toàn diện khách hàng qua các tiêu chí cốt lõi. Trong khi đó, các mô hình định lượng như điểm số Z của Altman hay các hệ thống xếp hạng tín dụng cung cấp một thước đo cụ thể về xác suất vỡ nợ. Việc xây dựng và vận hành một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả được xem là chìa khóa để nâng cao chất lượng tín dụng và sàng lọc khách hàng ngay từ đầu, góp phần giảm thiểu nợ xấu tại Vietcombank trong dài hạn.

3.1. Vận dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và quốc tế

Một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System) là công cụ nền tảng để phân loại và đánh giá mức độ rủi ro của từng khách hàng. Hệ thống này thường kết hợp cả chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, cho điểm và xếp hạng khách hàng vào các nhóm rủi ro khác nhau (ví dụ: từ AAA đến D). Dựa trên kết quả xếp hạng, ngân hàng có thể xây dựng chính sách tín dụng của Vietcombank một cách linh hoạt, như xác định hạn mức, lãi suất và yêu cầu tài sản bảo đảm phù hợp với từng nhóm. Việc tham khảo các hệ thống xếp hạng uy tín quốc tế như Moody’s hay Standard & Poor’s cũng giúp ngân hàng có cái nhìn đối chiếu khách quan, đặc biệt với các khách hàng doanh nghiệp lớn có hoạt động xuất nhập khẩu. Xây dựng một hệ thống vững mạnh là yêu cầu bắt buộc để tuân thủ các chuẩn mực như Basel II và Basel III.

3.2. Sử dụng các mô hình định tính và định lượng hiệu quả

Bên cạnh hệ thống xếp hạng, các mô hình đo lường rủi ro tín dụng khác cũng đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Mô hình định tính 6C (Character, Capacity, Cash, Collateral, Conditions, Control) cung cấp một khung phân tích toàn diện, giúp cán bộ tín dụng không bỏ sót các yếu tố quan trọng khi thẩm định. Đối với các mô hình định lượng, mô hình điểm số Z của Altman là một công cụ hữu ích để dự báo nguy cơ phá sản của doanh nghiệp. Ngoài ra, phương pháp ước lượng tổn thất dự kiến (Expected Loss - EL), tính toán dựa trên Xác suất vỡ nợ (PD), Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD), và Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD), là phương pháp tiếp cận hiện đại theo chuẩn mực Basel, giúp ngân hàng lượng hóa chính xác hơn mức độ rủi ro và trích lập dự phòng phù hợp.

IV. Top giải pháp kiểm soát rủi ro tín dụng cho ngân hàng

Dựa trên việc phân tích thực trạng và nguyên nhân, việc đề xuất các giải pháp kiểm soát rủi ro tín dụng mang tính hệ thống và khả thi là mục tiêu cuối cùng của luận văn. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào một khía cạnh riêng lẻ mà cần bao quát toàn bộ chu trình tín dụng, từ khâu xây dựng chính sách, thẩm định, phê duyệt, giải ngân cho đến giám sát và xử lý nợ. Trọng tâm của các giải pháp là hoàn thiện khung khổ pháp lý nội bộ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và ứng dụng công nghệ hiện đại vào quy trình. Một chính sách tín dụng của Vietcombank rõ ràng và nhất quán sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Đồng thời, việc tăng cường kỷ luật, đề cao trách nhiệm của cán bộ tín dụng và các cấp phê duyệt là yếu tố then chốt để đảm bảo các quy định được tuân thủ nghiêm ngặt. Cuối cùng, đa dạng hóa danh mục cho vay được xem là một chiến lược kinh điển nhưng luôn hiệu quả để phân tán rủi ro, tránh phụ thuộc quá mức vào một vài khách hàng hoặc một vài ngành kinh tế.

4.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng của Vietcombank

Chính sách tín dụng là văn bản pháp lý cao nhất định hướng hoạt động cho vay của ngân hàng. Việc hoàn thiện chính sách này cần bắt đầu từ việc phân đoạn khách hàng rõ ràng, xây dựng các tiêu chí cấp tín dụng riêng cho khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân. Chính sách cần quy định cụ thể về các ngành nghề ưu tiên, hạn chế hoặc không cấp tín dụng. Hơn nữa, cần thiết lập các giới hạn tín dụng (credit limits) cho từng khách hàng, từng ngành kinh tế và tổng thể danh mục để kiểm soát rủi ro tập trung. Việc rà soát và cập nhật chính sách tín dụng định kỳ để phù hợp với diễn biến thị trường và chiến lược kinh doanh của ngân hàng là một yêu cầu bắt buộc nhằm nâng cao chất lượng tín dụng.

4.2. Nâng cao chất lượng quy trình thẩm định tín dụng

Thẩm định là khâu "gác cổng" quan trọng nhất trong việc ngăn ngừa rủi ro. Quy trình thẩm định tín dụng cần được chuẩn hóa và áp dụng thống nhất trên toàn hệ thống. Chất lượng thẩm định phụ thuộc lớn vào năng lực và đạo đức của cán bộ tín dụng. Do đó, ngân hàng cần thường xuyên đào tạo, cập nhật kiến thức chuyên môn và kỹ năng phân tích cho đội ngũ này. Thông tin đầu vào cho thẩm định phải được thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy, bao gồm cả báo cáo từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC). Việc áp dụng mô hình chấm điểm tín dụng tự động có thể hỗ trợ cán bộ đưa ra quyết định nhanh chóng và khách quan hơn, đặc biệt đối với phân khúc cho vay bán lẻ.

4.3. Tăng cường công tác giám sát và xử lý nợ sau cho vay

Rủi ro tín dụng có thể phát sinh ở bất kỳ thời điểm nào sau khi giải ngân. Do đó, công tác giám sát khoản vay và sức khỏe tài chính của khách hàng phải được thực hiện thường xuyên. Ngân hàng cần xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm, nhận diện các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng để có biện pháp can thiệp kịp thời. Khi phát sinh nợ quá hạn, quy trình xử lý nợ cần được kích hoạt nhanh chóng và quyết liệt, từ việc đôn đốc, cơ cấu lại thời hạn trả nợ (nếu đủ điều kiện) cho đến các biện pháp xử lý tài sản bảo đảm hoặc khởi kiện. Một bộ phận thu hồi nợ chuyên trách, hoạt động hiệu quả sẽ góp phần quan trọng vào việc giảm thiểu nợ xấu tại Vietcombank.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài 4 Chương 2: Tổng quan về Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam và các biểu hiện rủi ro tín dụng tại Vietcombank. Chương 3: Tổng quan về rủi ro tín dụng. Chương 4: Phân tích rủi ro tín dụng và nguyên nhân của rủi ro tín dụng tại Vietcombank. Chương 5: Giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại Vietcombank và một số đề xuất.

Kết luận Tài liệu tham khảo 1. Đóng góp về ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Việc nghiên cứu đề tài không chỉ cung cấp các cơ sở lý thuyết về rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại mà còn góp phần làm rõ thực tế thực trạng rủi ro tín dụng tại Vietcombank giai đoạn 2014-2018 diễn ra như thế nào, đồng thời chỉ rõ đâu là những nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro tín dụng xảy ra, từ đó đề xuất các phương án phòng ngừa, hạn chế rủi ro tín dụng tại Vietcombank. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM VÀ CÁC BIỂU HIỆN RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG 2. Tổng Quan Về Ngân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam được thành lập và chính thức đi vào hoạt động ngày 01/04/1963 với tổ chức tiền thân là Cục Ngoại hối (trực thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam).

Đây là ngân hàng thương mại nhà nước đầu tiên, vinh dự được tiên phong và được Ngân hàng Nhà Nước lựa chọn thí điểm cổ phần hóa, 02/06/2008 sau khi phát hành thành công cổ phiếu lần đầu ra công chúng. Ngày 30/6/2009, cổ phiếu Vietcombank (mã chứng khoán VCB) chính thức được niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TPHCM. Tiếp đó đến 9/2011, VCB còn tạo ra bước ngoặt quan trọng thông qua việc ký kết hợp đồng cổ đông chiến lược với Mizuho Corporate Bank- thuộc Tập đoàn tài chính Mizuho, một tập đoàn tài chính lớn thứ 3 Nhật bản và thứ 20 trên thế giới. Việc bán cổ phần chiến lược của Vietcombank đã trở thành thương vụ M&A lớn nhất trong năm 2011 và là minh chứng cho niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài vào tương lai và khả năng phát triển của thị trường tài chính Việt Nam cũng như Vietcombank.

Với lịch sử hơn 50 năm xây dựng và phát triển, Vietcombank đã có nhiều đóng góp cho nền kinh tế Việt Nam nói chung và cho sự phát triển của hệ thống tài chính- ngân hàng Việt Nam nói riêng, đây là ngân hàng nộp thuế doanh nghiệp lớn nhất. Từ một ngân hàng chuyên doanh phục vụ kinh tế đối ngoại, Vietcombank ngày nay đã trở thành một ngân hàng đa năng, hoạt động đa lĩnh vực, cung cấp cho khách hàng đầy đủ các dịch vụ tài chính hàng đầu trong lĩnh vực thương mại quốc tế; trong các hoạt động truyền thống như kinh doanh vốn, huy động vốn, tín dụng, tài trợ dự án…cũng như mảng dịch vụ ngân hàng hiện đại: kinh doanh ngoại tệ và các công vụ phái sinh, dịch vụ thẻ, ngân hàng điện tử…Vietcombank chính thức tham gia vào thị trường tiền tệ thế 6 giới, gia nhập tổ chức Swift, là thành viên của Hiệp hội Ngân hàng Châu Á, tổ chức thẻ quốc tế và là ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam phát hành thẻ tín dụng quốc tế như Visa/MasterCard. VCB khẳng định được vị thế là ngân hàng chủ đạo trong thời kỳ đổi mới, hoạt động bám sát vào mục tiêu, tư tưởng Nghị quyết của đại hội Đảng, từng bước đổi mới và hội nhập quốc tế. Bên cạnh đó, Vietcombank còn được biết đến là một doanh nghiệp tiêu biểu trong hoạt động cộng đồng cùng nhiều các chương trình vì an sinh xã hội.

Với hệ thống thông tin, sở hữu hạ tầng kỹ thuật ngân hàng hiện đại, Vietcombank hiện là NHTM hàng đầu Việt Nam với trên 15000 nhân viên, 500 Chi nhánh/PGD/Văn phòng Đại diện/Đơn vị thành viên trong và ngoài nước, gồm Trụ sở chính tại Hà Nội, 101 chi nhánh và 395 phòng giao dịch trên toàn quốc, 03 công ty con tại Việt Nam, 01 văn phòng đại diện tại Singapore, 01 Văn phòng đại diện tại Tp Hồ Chí Minh, 02 công ty con tại nước ngoài và 04 công ty liên doanh, liên kết. Bên cạnh đó, Vietcombank còn phát triển một hệ thống Autobank với hơn 2.407 máy ATM và trên 43.000 đơn vị chấp nhận Thẻ trên toàn quốc. Hoạt động ngân hàng còn được hỗ trợ bởi mạng lưới hơn 1.726 ngân hàng đại lý tại 158 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Vietcombank nhận được nhiều sự tin cậy, luôn là lựa chọn hàng đầu của đối tác là khách hàng doanh nghiệp, cá nhân trong và ngoài nước; vinh dự nhận được nhiều giải thưởng cao quý từ Nhà nước, các tổ chức đánh giá uy tín trên thế giới như: Huân chương Độc lập hạng Ba (2003), Được tạp chí EUROMONEY bình chọn là “ngân hàng tốt nhất tại Việt Nam” (2003), tạp chí The Banker bình chọn là "Ngân hàng tốt nhất Việt Nam" năm thứ 5 liên tiếp (2004), Tạp chí Forbes tổ chức Lễ vinh danh "50 công ty niêm yết tốt nhất Việt Nam" lần thứ 4 (2016), Tạp chí Nikkei bình chọn vào danh sách"Top 300 Công ty năng động nhất Châu Á (2016)…cùng nhiều giải thưởng và công nhận khác.

Liên tục 3 năm liền từ năm 2015 -2017, Vietcombank vinh dự được EuroMoney bình chọn là Ngân hàng tốt nhất Việt Nam. Với thông điệp “Chung niềm tin vững tương lai”, Vietcombank luôn sẵn sàng đồng hành với khách hàng trên 7 con đường hướng tới tương lai với tầm nhìn và sứ mệnh trở thành ngân hàng số 1 Việt Nam, một trong 100 ngân hàng lớn nhất khu vực và một trong 300 Tập đoàn Tài chính lớn nhất thế giới và được quản trị theo thông lệ quốc tế. Để đạt được những công nhận, những giải thưởng và đặc biệt là sự tin cậy từ đối tác, khách hàng đó, Vietcombank đã không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ, đầu tư nâng cao chất lượng đội ngũ lao động và chứng minh cụ thể qua kết quả hoạt động kinh doanh liên tục tăng trưởng và phát triển bền vững. Vietcombank mang đến cho khách hàng gói dịch vụ ngân hàng đa dạng, với nhiều các sản phẩm dịch vụ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của khách hàng, trong đó có thể kể đến một hoạt động tín dụng – một nghiệp vụ chính mang lại nguồn thu quan trọng luôn luôn được Vietcombank chú trọng đầu tư và phát triển.

Chính vì thế, công tác quản lý và hạn chế rủi ro tín dụng tại Vietcombank cũng được quan tâm và thực hiện một cách sát sao nhằm không ngừng nâng cao tính hiệu quả và chất lượng công tác tín dụng. Hoạt động kinh doanh và các biểu hiện của rủi ro tín dụng tại Vietcombank. Hoạt động kinh doanh của Vietcombank. Hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam có những bước chuyển mình, bứt phá ngoạn mục thể hiện qua sự tăng trưởng ấn tượng về quy mô và hiệu quả kinh doanh, với quy mô khách hàng gia tăng nhanh chóng.

Theo số liệu trong các báo cáo tài chính thường niên, các chỉ tiêu về Doanh thu thuần, tổng tải sản, lợi nhuận sau thuế liên tục tăng qua các năm từ 2014 đến 2018. Bảng thống kê doanh thu, tổng tài sản và lợi nhuận sau thuế tại Vietcombank giai đoạn 2014-2018 8 Đơn vị tính: tỷ VND NĂM 2014 2015 2016 2017 2018 Doanh thu thuần 12,009 15,453 18,528 21,938 28,409 Tổng tài sản 576,996 674,395 787,907 1,035,293 1,072,983 Lợi nhuận sau thuế 4,566 5,313 6,831 9,091 14,657 (Nguồn: Báo cáo thường niên các năm Vietcombank từ 2014-2018) Theo số liệu ta thấy Vietcombank có hoạt động kinh doanh tiến triển rất tốt,liên tục tăng các chỉ tiêu sau các năm. Từ năm 2014 đến năm 2018, lợi nhuận tăng 321%. Kết quả kinh doanh tăng trưởng một cách ấn tượng.

Năm 2017, Vietcombank đạt tổng giá trị tài sản vượt mốc 1 triệu tỷ đồng đạt mức 1,035,293 tỷ đồng, tăng 31.39% so với năm 2016, được tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế Moody’s đánh giá là Ngân hàng có chất lượng tài sản tốt nhất, Forbes xếp hạng Vietcombank là ngân hàng có thị giá lớn nhất. Năm 2018, lợi nhuận của Vietcombank đạt kỷ lục hơn 18.299 tỷ trước thuế và đạt 14,657 tỷ đồng sau thuế, đều tăng trưởng mạnh so với cùng kỳ năm 2017 và hiển nhiên vượt kế hoạch. Tính đến cuối tháng 6/2018, tổng tài sản của ngân hàng đạt mức 977.681 tỷ đồng, giảm 5,56% so với mốc hơn 1 triệu tỷ đồng đạt được hồi đầu năm. Nguyên nhân chính khiến tài sản ngân hàng sụt giảm nằm ở khoản mục tiền gửi tại NHNN (giảm tới 85,8%, xuống còn 13.341 tỷ đồng) và tiền gửi tại và cho vay các tổ chức tín dụng khác (giảm 38,8%, xuống 142.

Tuy nhiên, theo số liệu báo cáo tài chính đến thời điểm cuối năm 2018, tổng tài sản đã đạt lại mốc trên 1 triệu tỷ đồng. Cho vay khách hàng của ngân hàng tính đến cuối năm 2018 đạt 632,632 tỷ đồng, tăng trưởng 13.43% so với năm 2017 trong khi tiền gửi khách hàng ở mức 802,222 tỷ đồng, tăng 13.22% so với đầu năm. Về kết quả hoạt động kinh doanh, hoạt 9 động tín dụng vẫn đóng vai trò quan trọng khi mang về cho ngân hàng khoản thu nhập lãi cho vay khách hàng đạt 43.757 tỷ đồng trong năm 2018, tăng 20,99% so với năm 2017. Lũy kế năm 2018, thu nhập lãi thuần của ngân hàng đạt 28,409 tỷ đồng, tăng trưởng 29.

Hoạt động dịch vụ năm 2018 cũng có sự khởi sắc khi mang về khoản lãi lũy kế năm 2018 đạt 3,401 tỷ đồng, tăng 34% so với năm 2017. Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối năm 2018 không có nhiều biến động so năm 2017, đạt 2,226 tỷ đồng. Trong khi đó, lãi thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh giảm 47.64% so với năm 2017, đạt mức 249 tỷ đồng; lãi từ hoạt động khác tăng 1.5 lần, lên 3,234 tỷ đồng trong khi thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần cũng báo lãi gấp 5,21 lần so với năm 2017, lên đạt mức 1,727 tỷ đồng. Theo đó, dù chi phí hoạt động trong kỳ tăng 14.68% (lên 13,609 tỷ đồng), chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng 19% (lên 7,378 tỷ đồng) nhưng kết thúc năm 2018, Vietcombank vẫn ghi nhận lợi nhuận trước thuế 18.299 tỷ đồng, tăng tới 61.

Năm 2018, ngân hàng đặt kế tổng tài sản tăng 14%, huy động vốn tăng 15%, tín dụng tăng 15%, nợ xấu dưới 1,5%. Lợi nhuận trước thuế 13.000 tỷ đồng, tăng 14,6% so với kết quả năm 2017 và đã hoàn thành tất cả các chỉ tiêu đặt ra. Hoạt động tín dụng cũng được ngân hàng này chú trọng và ngày một tăng về dư nợ. Đây là ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam đạt được mốc lợi nhuận trước thuế trên 10,000 tỷ và tổng tài sản trên 1 triệu tỷ đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ